28 KiB
28 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Kiểm tra, làm sạch lễ tân, phòng khách, phòng trà, phòng hội nghị, WC | Phòng hội nghị/ hội thảo | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 3 | VT1 | Kiểm tra làm sạch phòng y tế, dọn WC y tế, thu rác | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 4 | VT1 | Trực phát sinh tầng 1 +t2 | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 5 | VT1 | Ăn cơm+ nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 6 | VT1 | - Trực phát sinh T1+T2 | Tầng 1, Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 7 | VT1 | Trực phát sinh, t1+t2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 8 | VT1 | - Trực phát sinh T1+T2 + lThu rác T2+ T1+ làm các cv dịnh kì Thứ 2 - Gạt kính văn phòng, phòng khách,hút bụi Thứ 3 - Lau cửa ra vào, tay nắm cửa, bảng biển, bình cứu hỏa tranh ảnh , tủ để giày Thứ 4 - làm sạch phòng thay đồ , lau tủ đồ quét sàn lau sàn Thứ 5 - gạt kính cửa lễ tân phía sau khu vực hút thuốc Thứ 6 - TVS WC vp,y tế Thứ 7 - làm các cv phát sinh tuỳ theo sl cn đi làm vdlamf sạch sãnh lễ tân ,vv… | Tầng 1, Tầng 2 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 9 | VT1 | Thứ 2: Gạt kính văn phòng, phòng khách,hút bụi | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 10 | VT1 | Thứ 3: Lau cửa ra vào, tay nắm cửa, bảng biển, bình cứu hỏa tranh ảnh , tủ để giày | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 11 | VT1 | Thứ 4: làm sạch phòng thay đồ , lau tủ đồ quét sàn lau sàn | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 12 | VT1 | Thứ 5: gạt kính cửa lễ tân phía sau khu vực hút thuốc | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 13 | VT1 | Thứ 6: TVS WC vp,y tế | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 14 | VT1 | Thứ 7: làm các cv phát sinh tuỳ theo sl cn đi làm vdlamf sạch sãnh lễ tân ,vv… | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 15 | VT2 | Kiểm tra làm sạch vp t2,lau tủ vp, phòng Bác Nhật , phòng trà ,wc trực phát sinh | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 16 | VT2 | Quét cầu thang ,hành lang ,lau lan can cầu thang hành lang dọc dãy F dưới xưởng,làm sạch phòng đào tạo | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 17 | VT2 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 18 | VT2 | Lau bàn canteen, quét sạch canteen | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 19 | VT2 | Làm phát sinh : giặt giặt đồ y tế , giặt giày tuyển dụng vv… | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 20 | VT3 | làm sạch sãnh lễ tân , lán xe , phòng nghỉ lái xe , làm cỏ,tưới cây xoài phía cổng AB | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 21 | VT3 | làm sạch phòng bảo vệ , các cửa công ,cống rãnh ,lau lan can | Phòng bảo vệ | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 22 | VT3 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 23 | VT3 | lau bàn canteen ,quét sàn | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 24 | VT3 | tvs định kì nhà máy Thứ 2 - đánh sàn canteen Thứ3 - đánh sàn khu vực bồn rửa tay Thứ 4 - đánh sàn khu vực hút thuốc Thứ 5 - đánh sàn wc 1+2+3 Thứ 6 - đánh sàn wc 6+7 Thứ 7 - vs cống rãnh , quét mạng nhện ,lau lan can cầu thang bộ | Sảnh | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch | ||
| 25 | VT3 | đánh sàn khu vực bồn rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 26 | VT3 | Thứ 2: đánh sàn canteen | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 27 | VT3 | Thứ 4: đánh sàn khu vực hút thuốc | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 28 | VT3 | Thứ 5: đánh sàn wc 1+2+3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 29 | VT3 | Thứ 6: đánh sàn wc 6+7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 30 | VT3 | Thứ 7: vs cống rãnh , quét mạng nhện ,lau lan can cầu thang bộ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 31 | VT4 | thu rác sân bóng ,quét lán xe, thu rác , làm cỏ, quét dọc đường xưởng qua nhà ăn, cầu thang | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 32 | VT4 | làm sạch phòng bảo vệ các cửa công dọc đường cổng CD | Phòng bảo vệ | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 33 | VT4 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 34 | VT4 | lau phát sinh dọc khu vưc rửa tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 35 | VT4 | làm cv tvs định kì Thứ 2 - đánh sàn canteen Thứ 3 - đánh sàn khu vực bồn rửa tay Thứ 4 - đánh sàn khu hút thuốc Thứ 5 - đánh sàn wc 1+2+3 Thứ 6 - đánh sàn wc 6+7 Thứ 7 - lau lan can nhà xe , quét mạng nhện ,cống rãnh,lau bình cứu hoả | Khu để xe | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch | ||
| 36 | VT4 | Thứ 2: đánh sàn canteen | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 37 | VT4 | Thứ 3: đánh sàn khu vực bồn rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 38 | VT4 | Thứ 4: đánh sàn khu hút thuốc | Phòng hút thuốc | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 39 | VT4 | Thứ 5: đánh sàn wc 1+2+3 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 40 | VT4 | Thứ 6: đánh sàn wc 6+7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 41 | VT4 | Thứ 7: lau lan can nhà xe , quét mạng nhện ,cống rãnh,lau bình cứu hoả | Khu để xe | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 42 | VT5 | thu giấy nạp giấy , quét sàn ,lau sàn | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 43 | VT5 | quét kho A01 đến A17 F01 đến F17 | Kho | Quét | ||||
| 44 | VT5 | quét sàn , lau sàn | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 45 | VT5 | làm sach gương , bồn bệt + phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 46 | VT5 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 47 | VT5 | trực phát sinh wc thay giấy nạp giấy | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 48 | VT5 | làm sạch bồn bệt , sàn , tường , cửa ra vào, máy sấy tay, phòng wc, và các cv phát sinh khác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 49 | VT5 | thu giấy nạp giấy trực phát sinh trước khi về | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 50 | VT6 | thu giấy nạp giấy , quét sàn ,lau sàn | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 51 | VT6 | quét xưỡng từ phòng đào tạo đến dọc A17 | Phòng đào tạo | Quét | ||||
| 52 | VT6 | quét sàn lau sàn | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 53 | VT6 | làm sach gương bồn bệt + phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 54 | VT6 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 55 | VT6 | trực phát sinh thay giấy nạp giấy | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 56 | VT6 | làm sạch bồn bệt , sàn , tường , cửa ra vào, máy sấy tay, phòng wc, và các cv phát sinh khác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 57 | VT6 | tvs định kì +làm phát sinh Thứ 2 - làm sạch lễ tân xưởng Thứ 3 - lau cửa tường ốp ,vách ngăn phòng,chân cột phòng Thứ 4 - lau đường xưởng từ cột A17 đến phòng đào tạo Thứ 5 - đánh sàn wc 123 Thứ 6 - Lau bình cứu hoả biển hiẻn thị ,cáng y tế từ cột A17 Thứ 7 - làm các cv phát sinh theo sl cn nhà máy do gs giao | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 58 | VT6 | trực phát sinh thay giấy nạp giấy ,bồn bệt | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 59 | VT6 | thu giấy nạp giấy làm phát sinh trước khi về | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 60 | VT7 | thu giấy nạp giấy , quét sàn ,lau sàn | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 61 | VT7 | quét xưỡng dọc dãy A31 đến phòng đào tạo | Phòng đào tạo | Quét | ||||
| 62 | VT7 | quét sàn , lau sàn | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 63 | VT7 | làm sach gương , bồn bệt + phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 64 | VT7 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 65 | VT7 | trực phát sinh wc thay giấy nạp giấy | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 66 | VT7 | làm sạch bồn bệt , sàn , tường , cửa ra vào, máy sấy tay, phòng wc, và các cv phát sinh khác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 67 | VT7 | làm phát sinh +tvs định kì Thứ 2 : làm sạch phòng điện Thứ 3 : lau cửa tường ốp ,vách ngăn phòng,chân cột phòng Thứ 4 : lau đường xưởng từ phòng diện đến phòng đào tạo Thứ 5 : đánh sàn w 123 Thứ 6 : lau bình cứu hoả biển hiển thị từ phòng điẹn đến phòng đt | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | ||
| 68 | VT7 | làm sạch bồn bệt , sàn , tường , cửa ra vào, máy sấy tay, phòng wc, và các cv phát sinh khác+thu giấy nạp giấy trực phát sinh trước khi về | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 69 | VT8 | thu giấy nạp giấy , quét sàn ,lau sàn | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 70 | VT8 | quét đường xưởng từ F17 đến F31 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 71 | VT8 | quét sàn lau sàn , đổ nước rửa tay cho các wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 72 | VT8 | làm sạch gương bồn bệt + phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 73 | VT8 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 74 | VT8 | trực phat sinh thu giấy nạp giấy | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 75 | VT8 | làm sạch bồn bệt , sàn , tường , cửa ra vào, máy sấy tay, vách ngăn phòng ,lau đường xưởng chung ,sàn cửa ra vào | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 76 | VT8 | thu giấy nạp giấy trực phát sinh trước khi về | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 77 | VT9 | thu giấy nạp giấy , quét sàn ,lau sàn | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 78 | VT9 | quét đường xưởng từ F17 đến F31 | Thang bộ | Trang thiết bị | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 79 | VT9 | quét sàn lau sàn , đổ nước rửa tay cho các wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 80 | VT9 | làm sạch gương bồn bệt + phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 81 | VT9 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 82 | VT9 | trực phat sinh thu giấy nạp giấy | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 83 | VT9 | làm sạch bồn bệt , sàn , tường , cửa ra vào, máy sấy tay, vách ngăn phòng ,lau đường xưởng chung ,sàn cửa ra vào | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 84 | VT9 | thu giấy nạp giấy trực phát sinh trước khi về | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 85 | VT10 | thu giấy nạp giấy , quét sàn ,lau sàn | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 86 | VT10 | quét kho A01 đến A17 F01 đến F17 | Kho | Quét | ||||
| 87 | VT10 | quét sàn , lau sàn | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 88 | VT10 | làm sach gương , bồn bệt + phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 89 | VT10 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 90 | VT10 | trực phát sinh wc thay giấy nạp giấy | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 91 | VT10 | làm sạch bồn bệt , sàn , tường , cửa ra vào, máy sấy tay, phòng wc, và các cv phát sinh khác+thu giấy nạp giấy trực phát sinh trước khi về | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 92 | VT11 | chở cốc nạp cốc thu cốc bẩn , lau dọn phát sinh ở cây nước dãy A, vp ,y tế | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 93 | VT11 | sàng rửa cốc bẩn rửa cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 94 | VT11 | chở cốc nạp cốc thu cốc bẩn ở các cây nước ở dãy A | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 95 | VT11 | sàng lộc cốc bẩn rửa cốc luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 96 | VT11 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 97 | VT11 | thu cốc nạp cốc cây A1 | Cây | |||||
| 98 | VT11 | chở cốc nạp cốc thu cốc bẩn các cây nước dãy A | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 99 | VT11 | sàng lộc cốc bẩn ,rửa cốc luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 100 | VT11 | chở cốc nạp cốc đi thu cốc bẩn dãy A | ||||||
| 101 | VT11 | sàng lộc cốc bẩn ,rửa cốc luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 102 | VT12 | chở cốc nạp cốc thu cốc bẩn , lau dọn phát sinh ở cây nước dãy F1 kho MC | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 103 | VT12 | sàng rửa cốc bẩn rửa cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 104 | VT12 | chở cốc nạp cốc thu cốc bẩn ở cây nước F1 và kho Mc | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 105 | VT12 | sàng lộc cốc bẩn rửa cốc luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 106 | VT12 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 107 | VT12 | thu cốc nạp cốc cây F1 | Cây | |||||
| 108 | VT12 | chở cốc nạp cốc thu cốc bẩn cây nước F1 và kho Mc | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 109 | VT12 | sàng lộc cốc bẩn ,rửa cốc luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 110 | VT12 | chở cốc nạp cốc đi thu cốc bẩn cây F1 kho MC | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 111 | VT12 | sàng lộc cốc bẩn ,rửa cốc luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 112 | VT13 | Chở cốc nạp cốc , thu cốc bẩn ở các cây nước trong xưởng | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 113 | VT13 | sàng lọc cốc bẩn rửa cốc ,luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 114 | VT13 | Chở cốc nạp cốc , thu cốc bẩn ở các cây nước trong xưởng | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 115 | VT13 | sàng lọc cốc bẩn rửa cốc ,luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 116 | VT13 | Chở cốc nạp cốc , thu cốc bẩn ở các cây nước trong xưởng | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 117 | VT13 | sàng lọc cốc bẩn rửa cốc ,luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 118 | VT14 | chở cốc nạp cốc thu cốc bẩn , lau dọn phát sinh ở cây nước dãy A, F1 kho MC | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 119 | VT14 | sàng rửa cốc bẩn rửa cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 120 | VT14 | ăn tốt | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 121 | VT14 | chở cốc nạp cốc thu cốc các cây nước trong xưởng và kho | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 122 | VT14 | sàng rửa cốc bẩn ,luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 123 | VT14 | chở cốc nạp cốc thu cốc các cây nước trong xưởng và kho | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 124 | VT14 | sàng lộc rửa cốc luộc cốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 125 | VT14 | chở cốc nạp cốc thu cốc bẩn , lau dọn phát sinh ở cây nước dãy A, F1 kho MC | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 126 | VT14 | chở cốc nạp cốc đi thu cốc bẩn cây F1 kho MC luộc cốc rửa cốc | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 127 | VT15 | thu rác căntin,khu cửa xưởng căntin,khu rửa tay tủ đồ,lau bàn ăn quét sàn | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 128 | VT15 | làm sạch sàn tường khu tủ đồ ,thu dọn rác làm sạch sàn khu hút thuốc | Phòng hút thuốc | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 129 | VT15 | làm sạch khu vưc rửa tay van vòi tường ốp biẻn hiẻn thị | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 130 | VT15 | ăn trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 131 | VT15 | trực trưa căntin | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 132 | VT15 | lau bàn quét sàn căntin,khu vưch hút thuốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 133 | VT15 | làm bồn rửa tay,khu hút thuốc lúc 15h10,lau lan can phía ngoài căntin tủ đồ biển hiển thị ,và các cv tvs định kì Thứ 2 : lau tủ locker , phía ngoài và nóc tủ Thứ 3 : lau sàn locker Thứ 4 : tvs bồn rửa tay Thứ 5 : lau lan can phía sau tủ đồ ,nhà ăn Thứ 6 : lau khu vực tường dổ đồ ăn Thứ 7 : lau bình cứ hoả biển hiển thị, giá để cốc mạng nhện, thùng rác | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 134 | VT15 | Thứ 2: lau tủ locker , phía ngoài và nóc tủ | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 135 | VT15 | Thứ 3: lau sàn locker | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 136 | VT15 | Thứ 4: tvs bồn rửa tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 137 | VT15 | Thứ 5: lau lan can phía sau tủ đồ ,nhà ăn | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 138 | VT15 | Thứ 6: lau khu vực tường dổ đồ ăn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 139 | VT15 | Thứ 7: lau bình cứ hoả biển hiển thị, giá để cốc mạng nhện, thùng rác | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 140 | VT16 | thu rác căntin,khu cửa xưởng căntin,khu rửa tay tủ đồ,lau bàn ăn quét sàn | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 141 | VT16 | làm sạch sàn tường khu tủ đồ ,thu dọn rác làm sạch sàn khu hút thuốc | Phòng hút thuốc | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 142 | VT16 | làm sạch khu vưc rửa tay van vòi tường ốp biẻn hiẻn thị | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 143 | VT16 | ăn trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 144 | VT16 | trực trưa căntin | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 145 | VT16 | lau bàn quét sàn căntin,khu vưch hút thuốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 146 | VT16 | làm bồn rửa tay,khu hút thuốc lúc 15h10,lau lan can phía ngoài căntin tủ đồ biển hiển thị ,và các cv đinh kì Thứ 2 : lau tủ locker , phía ngoài và nóc tủ Thứ 3 : lau sàn locker Thứ 4 : tvs bồn rửa tay Thứ 5 : lau lan can phía sau tủ đồ ,nhà ăn Thứ 6 : lau khu vực tường dổ đồ ăn Thứ 7 : lau bình cứ hoả biển hiển thị, giá để cốc mạng nhện, thùng rác | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Sàn, Cửa | Trực tua | Làm sạch | ||
| 147 | VT16 | Thứ 2: lau tủ locker , phía ngoài và nóc tủ | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 148 | VT16 | Thứ 3: lau sàn locker | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 149 | VT16 | Thứ 4: tvs bồn rửa tay | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 150 | VT16 | Thứ 5: lau lan can phía sau tủ đồ ,nhà ăn | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 151 | VT16 | Thứ 6: lau khu vực tường dổ đồ ăn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 152 | VT16 | Thứ 7: lau bình cứ hoả biển hiển thị, giá để cốc mạng nhện, thùng rác | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 153 | VT17 | thu rác căntin,khu cửa xưởng căntin,khu rửa tay tủ đồ,lau bàn ăn quét sàn đi nước | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 154 | VT17 | làm sạch sàn tường khu tủ đồ ,thu dọn rác làm sạch sàn khu hút thuốc , | Phòng hút thuốc | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 155 | VT17 | làm sạch khu vưc rửa tay | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 156 | VT17 | ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 157 | VT17 | trực trưa căntin | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 158 | VT17 | lau bàn quét sàn căntin,khu vưch hút thuốc | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 159 | VT17 | làm bồn rửa tay, cấp nước | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 160 | VT17 | rửa bình nước ,làm sạch căntin ,khu hút thuốc | Phòng hút thuốc | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 161 | VT18 | cấp nước ,rửa bình, đóng nước | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Thay | Bổ sung & thay vật tư tiêu hao | ||
| 162 | VT18 | cấp nước ,rửa bình, đóng nước | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Thay | Bổ sung & thay vật tư tiêu hao | ||
| 163 | VT18 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 164 | VT18 | cấp nước ,rửa bình, đóng nước | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Thay | Bổ sung & thay vật tư tiêu hao | ||
| 165 | VT18 | cấp nước ,rửa bình, đóng nước | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Thay | Bổ sung & thay vật tư tiêu hao | ||
| 166 | VT18 | đóng nước và các cv định kì tuần Thứ 2 : gạt kính,lau cửa Thứ 3 : lau tường ốp Thứ 4 : tvs sàn Thứ 5 : vs bình nước bằng máy phun áp Thứ 6 : gạt kính .lau cửa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 167 | VT18 | Thứ 2: gạt kính,lau cửa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 168 | VT18 | Thứ 3: lau tường ốp | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 169 | VT18 | Thứ 4: tvs sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 170 | VT18 | Thứ 6: gạt kính .lau cửa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 171 | VT18 | Thứ 7: vs bình nước bằng máy phun áp | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 172 | VT19 | thu rác xưởng dãy A B C D E F,kho mc | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 173 | VT19 | thu rác xưởngdãy C D A B | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 174 | VT19 | thu rác độc hại +E F vp xưởng | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 175 | VT19 | thu rác xưởng A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 176 | VT19 | ăn trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 177 | VT19 | thu rác xưởng A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 178 | VT20 | thu rác cột b03,b05,b09 và toàn bộ các cột rác trong kho mc | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 179 | VT20 | thu rác xưởng dãy C và D | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 180 | VT20 | Thu dây điện, cân dây diện rác độc hại | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 181 | VT20 | thu rác cột b03,b05,b09 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 182 | VT20 | thu cót | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 183 | VT20 | thu rác trong kho mc | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 184 | VT20 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 185 | VT20 | thu rác toàn bộ kho mc | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 186 | VT21 | 3 Gio làm việc: 7h30-16h30 | thu rác vp xưởng dãy E F | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 187 | VT21 | 3 Gio làm việc: 7h30-16h30 | thu rác xưởng dãy C D A B | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 188 | VT21 | 3 Gio làm việc: 7h30-16h30 | thu rác phòng đào tạo ,điện ,Cci , dãy E F A BC D | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 189 | VT21 | 3 Gio làm việc: 7h30-16h30 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 190 | VT21 | 3 Gio làm việc: 7h30-16h30 | thu rác dãy A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 191 | VT21 | 3 Gio làm việc: 7h30-16h30 | thu rác xưởng A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 192 | VT22 | thu rác cột b03,b05,b09 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 193 | VT22 | thu rác xưởng dãy CD | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 194 | VT22 | thu và cân dây điện | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 195 | VT22 | thu rác cột b03,b05,b09 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 196 | VT22 | thu cót kho mc | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 197 | VT22 | thu rác kho mc | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 198 | VT22 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 199 | VT22 | thu rác toàn bộ kho mc | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 200 | VT24 | lau bình cứu hoả biển hiển thị kho MC | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 201 | VT24 | quét đường đi chung kho MC các vị trí thùng rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | ||
| 202 | VT24 | thu rác cột b03,b05,b09 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 203 | VT24 | ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 204 | VT24 | thu cót kho mc,thu rác wc | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 205 | VT24 | thu rác kho mc | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 206 | VT24 | thu rác kho mc + thu rác wc | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 207 | VT24 | thu rác toàn bộ kho mc | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 208 | VT25 | thu rác xưởng dãy A B C D E F,kho mc thu dây điện | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 209 | VT25 | thu rác xưởngdãy C D A B | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 210 | VT25 | ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 211 | VT25 | thu rác xưởng A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 212 | VT25 | thu rác xưởng A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 213 | VT25 | thu rác xưởng A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 214 | VT26 | thu rác xưởng dãy A B C D E F,kho mc thu dây điện | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 215 | VT26 | thu rác xưởngdãy C D A B | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 216 | VT26 | ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 217 | VT26 | thu rác xưởng A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 218 | VT26 | thu rác xưởng A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 219 | VT26 | thu rác xưởng A B C D E F Cci | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 220 | VT27 | thu rác cột b03,b05,b09,thu dây điện | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 221 | VT27 | thu rác kho MC | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 222 | VT27 | ăn tốt | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 223 | VT27 | thu rác cột b03,b05,b09 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 224 | VT27 | thu cót kho mc | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 225 | VT27 | thu rác kho mc | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | ||
| 226 | VT27 | thu rác toàn bộ kho mc | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 227 | VT28 | thu giấy nạp giấy , quét sàn ,lau sàn | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 228 | VT28 | làm sạch wc 1,2 ,3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 229 | VT28 | ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 230 | VT28 | làm sach gương bồn bệt + phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 231 | VT28 | rửa bình đóng nước | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Thay | Bổ sung & thay vật tư tiêu hao | ||
| 232 | VT28 | trực phát sinh thay giấy nạp giấy | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 233 | VT28 | làm sạch bồn bệt , sàn , tường , cửa ra vào, máy sấy tay, phòng wc, và các cv phát sinh khác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 234 | VT29 | thu giấy nạp giấy , quét sàn ,lau sàn | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 235 | VT29 | làm sạch wc 5,6,7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 236 | VT29 | ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 237 | VT29 | làm sach gương bồn bệt + phát sinh | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 238 | VT29 | phụ lau bàn ghế canteen | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 239 | VT29 | trực phát sinh thay giấy nạp giấy | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 240 | VT29 | làm sạch bồn bệt , sàn , tường , cửa ra vào, máy sấy tay, phòng wc, và các cv phát sinh khác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |