89 KiB
89 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 3 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực làm sạch 6 thang máy | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 4 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 5 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy khô , ẩm , lau bàn lễ tân , lau các thiết bị tầm thấp | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 6 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thu rác , lau cửa kính ra vào | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 7 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực wc | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 8 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy khô , ẩm sảnh | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 9 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực 6 thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 10 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 11 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Quét thang bộ tầng 1 xuống B1 | Tầng 1 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 12 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực sảnh , wc , thang máy | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 13 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 14 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc sảnh A thu rác | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 15 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm sảnh tua phát sinh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 16 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực 6 thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 17 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực wc | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 18 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm sảnh , lau bàn lễ tân , lau vết bẩn kính | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính, Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 19 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 20 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực thang máy , wc , sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 21 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thu rác về nơi qui định | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 22 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 23 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Lau công tắc , bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit logo , dưới 4m. | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 24 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Chà tường ốp | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 25 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện , làm sạch trần tường , đèn sảnh , thang bộ , wc . | Sảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ | |
| 26 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính xung quanh sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 27 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Cọ bậc tam cấp sảnh , cọ vết bẩn thang bộ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 28 | VT1 | Sảnh A + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Giặt thảm , rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , tổng vệ sinh thang máy | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 29 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 30 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực làm sạch 4 thang máy | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 31 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Đánh sàn sảnh | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | |
| 32 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm sảnh | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 33 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | lau bàn lễ tân , lau vết bẩn kính | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính, Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 34 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực làm sạch 4 thang máy | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 35 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy khô , ẩm sảnh | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 36 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực 4 thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 37 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Quét thang bộ tầng 1 xuống B1 | Tầng 1 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 38 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy khô , ẩm sảnh | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 39 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 40 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực wc , sảnh A,B,C | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 41 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy khô , ẩm sảnh | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 42 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực 4 thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 43 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | lau bàn lễ tân , lau vết bẩn kính | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính, Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 44 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 45 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực thang máy , tua trực sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 46 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thu rác về nơi qui định | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 47 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 48 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Lau công tắc , bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit logo , dưới 4m. | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 49 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Chà tường ốp | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 50 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện , làm sạch trần tường , đèn sảnh , thang bộ , wc . | Sảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ | |
| 51 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính xung quanh sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 52 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Cọ bậc tam cấp sảnh , cọ vết bẩn thang bộ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 53 | VT2 | Sảnh C + Thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Giặt thảm , rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , tổng vệ sinh thang máy | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 54 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 55 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực làm sạch 6 thang máy | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 56 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 57 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy khô , ẩm , lau bàn lễ tân , lau các thiết bị tầm thấp | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 58 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Thu rác , lau cửa kính ra vào | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 59 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực wc | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 60 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy khô , ẩm sảnh | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 61 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực 6 thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 62 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 63 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Quét thang bộ tầng 1 xuống B1 | Tầng 1 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 64 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực sảnh , wc , thang máy | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 65 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 66 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc sảnh A thu rác | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 67 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm sảnh tua phát sinh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 68 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực 6 thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 69 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực wc | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 70 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm sảnh , lau bàn lễ tân , lau vết bẩn kính | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính, Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 71 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 72 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Tua trực thang máy , wc , sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 73 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Thu rác về nơi qui định | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 74 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 75 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Lau bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit . | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 76 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Chà tường ốp , chà cửa thang máy | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | |
| 77 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện , làm sạch trần tường , đèn sảnh , thang bộ , wc . | Sảnh | Trần, Tường | Quét | Định kỳ | |
| 78 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính xung quanh sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 79 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Cọ bậc tam cấp sảnh , cọ vết bẩn thang bộ | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 80 | VT3 | Sảnh B + thang máy Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Giặt thảm , rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , tổng vệ sinh thang máy | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 81 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 4,3,2 thu rác về nơi qui định | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 82 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 83 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 84 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 85 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 2-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 86 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 87 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 88 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 89 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 2-4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 90 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 4,3,2 thu rác để vào trục rác | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 91 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 2-4 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 92 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 4 ,3,2 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 93 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 2-4 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 94 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 2-4 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 95 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 2-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 96 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 2-4 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 97 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 2-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 98 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 2-4 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 99 | VT4 | Nhà A Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 2-4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 100 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 7,6,5 thu rác về nơi qui định | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 101 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 102 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 103 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 104 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 5-7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 105 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 106 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 107 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 108 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 5-7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 109 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 7,6,5 thu rác để vào trục rác | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 110 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 5-7 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 111 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 112 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 5-7 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 113 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 5-7 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 114 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 5-7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 115 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 5-7 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 116 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 5-7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 117 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 5-7 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 118 | VT5 | Nhà A Tầng 5,6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 5-7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 119 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 10,9,8 thu rác về nơi qui định | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 120 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 121 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 122 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Hành lang | Trang thiết bị | Trực tua | Xử lý rác |
| 123 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 8-10 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 124 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 125 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 126 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 127 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 8-10 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 128 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 10,9,8 thu rác để vào trục rác | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 129 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 8-10 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 130 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 131 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 8-10 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 132 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 8-10 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 133 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 8-10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 134 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 8-10 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 135 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 8-10 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 136 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 8-10 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 137 | VT6 | Nhà A Tầng 8,9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 8-10 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 138 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 13,12,11 thu rác về nơi qui định | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 139 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 140 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 141 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 142 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 11-13 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 143 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 144 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 145 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 146 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 11-13 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 147 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 13, 12,11 thu rác để vào trục rác | Tầng 11-13 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 148 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 11-13 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 149 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 150 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 11-13 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 151 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 11-13 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 152 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 11-13 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 153 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 11-13 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 154 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 11-13 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 155 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 11-13 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 156 | VT7 | Nhà A Tầng 13,12,11 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 11-13 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 157 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 14,15,16 thu rác về nơi qui định | Tầng 14-16 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 158 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 14,15,16 | Tầng 14-16 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 159 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 14,15,16 | Tầng 14-16 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 160 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 14,15,16 | Tầng 14-16 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 161 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 14-16 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 162 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 14,15,16 | Tầng 14-16 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 163 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 14,15,16 | Tầng 14-16 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 164 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 14,15,16 | Tầng 14-16 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 165 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 14-16 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 166 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 14,15,16 thu rác để vào trục rác | Tầng 14-16 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 167 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 14-16 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 168 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 14,15,16 | Tầng 14-16 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 169 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 14-16 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 170 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 14-16 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 171 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 14-16 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 172 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 14-16 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 173 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 14-16 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 174 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 14-16 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 175 | VT8 | Nhà A Tầng 14,15 ,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 14-16 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 176 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 19,18,17thu rác về nơi qui định | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 177 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 19,18,17 | Tầng 17-19 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 178 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 19,18,17 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 179 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 19,18,17 | Tầng 17-19 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 180 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 17-19 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 181 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng19, 18,17 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 182 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 19, 18,17 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 183 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 19,18,17 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 184 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 17-19 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 185 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 19, 18,17 thu rác để vào trục rác | Tầng 17-19 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 186 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 17-19 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 187 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 19,18,17 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 188 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 17-19 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 189 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 17-19 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 190 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 17-19 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 191 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 17-19 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 192 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 17-19 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 193 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 17-19 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 194 | VT9 | Nhà A Tầng 17,18 ,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 17-19 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 195 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 21,20 thu rác về nơi qui định | Tầng 20-21 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 196 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 21,20 | Tầng 20-21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 197 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 21,20 | Tầng 20-21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 198 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 21,20 | Tầng 20-21 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 199 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 20-21 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 200 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 21,20 | Tầng 20-21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 201 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 21,20 | Tầng 20-21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 202 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 21,20 | Tầng 20-21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 203 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 20-21 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 204 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 21,20 thu rác để vào trục rác | Tầng 20-21 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 205 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 20-21 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 206 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 21,20 | Tầng 20-21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 207 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 20-21 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 208 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 20-21 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 209 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 20-21 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 210 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 20-21 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 211 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 20-21 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 212 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 20-21 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 213 | VT10 | Nhà A Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 20-21 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 214 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 22,23,24 thu rác về nơi qui định | Tầng 22-24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 215 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 22,23,24 | Tầng 22-24 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 216 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 22,23,24 | Tầng 22-24 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 217 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 22,23,24 | Tầng 22-24 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 218 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 22-24 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 219 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 22,23,24 | Tầng 22-24 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 220 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 22,23,24 | Tầng 22-24 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 221 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 22,23,24 | Tầng 22-24 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 222 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 22-24 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 223 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 22,23,24 thu rác để vào trục rác | Tầng 22-24 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 224 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 22-24 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 225 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 22,23,24 | Tầng 22-24 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 226 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 22-24 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 227 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 22-24 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 228 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 22-24 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 229 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 22-24 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 230 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 22-24 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 231 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 22-24 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 232 | VT11 | Nhà A Tầng 22,23,24 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 22-24 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 233 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 27,26,25 thu rác về nơi qui định | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 234 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 235 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 236 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 237 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 25-27 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 238 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 239 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 240 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 241 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 25-27 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 242 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 27,26,25 thu rác để vào trục rác | Tầng 25-27 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 243 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 25-27 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 244 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 245 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 25-27 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 246 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 25-27 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 247 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 25-27 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 248 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 25-27 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 249 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 25-27 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 250 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 25-27 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 251 | VT12 | Nhà A Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 25-27 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 252 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 4,3,2 thu rác về nơi qui định | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 253 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 254 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 255 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 256 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 2-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 257 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 258 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 259 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 4,3,2 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 260 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 2-4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 261 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 4,3,2 thu rác để vào trục rác | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 262 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 2-4 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 263 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 4 ,3,2 | Tầng 2-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 264 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 2-4 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 265 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 2-4 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 266 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 2-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 267 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 2-4 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 268 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 2-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 269 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 2-4 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 270 | VT13 | Nhà B Tầng 2, 3,4 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 2-4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 271 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 7,6 ,5thu rác về nơi qui định | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 272 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 273 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 274 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 275 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 5-7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 276 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 277 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 278 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 279 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 5-7 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 280 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 7,6,5 thu rác để vào trục rác | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 281 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 5-7 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 282 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 7,6,5 | Tầng 5-7 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 283 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 5-7 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 284 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 5-7 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 285 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 5-7 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 286 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 5-7 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 287 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 5-7 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 288 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 5-7 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 289 | VT14 | Nhà B Tầng5, 6,7 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 5-7 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 290 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng10,9 ,8thu rác về nơi qui định | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 291 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 292 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 293 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Hành lang | Trang thiết bị | Trực tua | Xử lý rác |
| 294 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 8-10 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 295 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 296 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 297 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 298 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 8-10 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 299 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 10,9,8 thu rác để vào trục rác | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 300 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 8-10 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 301 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 10,9,8 | Tầng 8-10 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 302 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 8-10 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 303 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 8-10 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 304 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 8-10 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 305 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 8-10 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 306 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 8-10 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 307 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 8-10 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 308 | VT15 | Nhà B Tầng8, 9,10 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 8-10 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 309 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 13,12 ,11thu rác về nơi qui định | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 310 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 311 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 312 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng13,12,11 | Tầng 11-13 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 313 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 11-13 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 314 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 315 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 316 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 317 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 11-13 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 318 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 13,12,11 thu rác để vào trục rác | Tầng 11-13 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 319 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 11-13 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 320 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng13,12,11 | Tầng 11-13 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 321 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 11-13 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 322 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 11-13 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 323 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 11-13 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 324 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 11-13 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 325 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 11-13 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 326 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 11-13 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 327 | VT16 | Nhà B Tầng 11,12,13 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 11-13 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 328 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng16,15,14 thu rác về nơi qui định | Tầng 14-16 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 329 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 16,15,14 | Tầng 14-16 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 330 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 16,15,14 | Tầng 14-16 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 331 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 16,15,14 | Tầng 14-16 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 332 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 14-16 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 333 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 16,15,14 | Tầng 14-16 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 334 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 16,15,14 | Tầng 14-16 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 335 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 16,15,14 | Tầng 14-16 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 336 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 14-16 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 337 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 16,15,14 thu rác để vào trục rác | Tầng 14-16 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 338 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 14-16 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 339 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 16,15,14 | Tầng 14-16 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 340 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 14-16 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 341 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 14-16 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 342 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 14-16 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 343 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 14-16 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 344 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 14-16 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 345 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 14-16 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 346 | VT17 | Nhà B Tầng 14,15,16 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 14-16 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 347 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 17,18,19 thu rác về nơi qui định | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 348 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng17, 18,19 | Tầng 17-19 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 349 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 17,18,19 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 350 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 17,18,19 | Tầng 17-19 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 351 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 17-19 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 352 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 17,18,19 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 353 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 17,18,19 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 354 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 17,18,19 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 355 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 17-19 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 356 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 17,18,19 thu rác để vào trục rác | Tầng 17-19 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 357 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 17-19 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 358 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 17,18,19 | Tầng 17-19 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 359 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 17-19 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 360 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 17-19 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 361 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 17-19 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 362 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 17-19 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 363 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 17-19 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 364 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 17-19 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 365 | VT18 | Nhà B Tầng 17,18,19 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 17-19 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 366 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 20,21 thu rác về nơi qui định | Tầng 20-21 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 367 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 368 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 369 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 370 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 20-21 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 371 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 372 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 373 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 374 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 20-21 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 375 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 20,21 thu rác để vào trục rác | Tầng 20-21 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 376 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 20-21 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 377 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 378 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 20-21 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 379 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 20-21 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 380 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 20-21 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 381 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 20-21 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 382 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 20-21 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 383 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 20-21 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 384 | VT19 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 20-21 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 385 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 20,21 thu rác về nơi qui định | Tầng 20-21 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 386 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 387 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 388 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 389 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 20-21 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 390 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 391 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 392 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 393 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 20-21 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 394 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 20,21 thu rác để vào trục rác | Tầng 20-21 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 395 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 20-21 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 396 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 20,21 | Tầng 20-21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 397 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 20-21 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 398 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 20-21 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 399 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 20-21 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 400 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 20-21 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 401 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 20-21 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 402 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 20-21 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 403 | VT20 | Nhà B Tầng 20,21 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 20-21 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 404 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 27,26,25 thu rác về nơi qui định | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua |
| 405 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 406 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 407 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 408 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 25-27 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 409 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 410 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 411 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 412 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 25-27 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 413 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 27,26,25 thu rác để vào trục rác | Tầng 25-27 | Nhà rác | Rác, Sàn | Thu gom, Trực tua | Xử lý rác |
| 414 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 25-27 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 415 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 27,26,25 | Tầng 25-27 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 416 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 25-27 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 417 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 25-27 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 418 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 25-27 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 419 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 25-27 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 420 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 25-27 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 421 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 25-27 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 422 | VT21 | Nhà B Tầng 25,26,27 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 25-27 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 423 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 4,3 thu rác về nơi qui định | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 424 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 4,3 | Tầng 3-4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 425 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 4,3 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 426 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 4,3 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 427 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 3-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 428 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 4,3 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 429 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Tua trực hành lang tầng 4,3 | Tầng 3-4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 430 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 4,3 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 431 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Tầng 3-4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 432 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc , hành lang tầng 4,3 thu rác để vào trục rác | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 433 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Chuyển rác bằng thang máy xuống nhà rác trung tâm cùng tổ | Tầng 3-4 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 434 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Tua trực wc hành lang tầng 4,3 | Tầng 3-4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 435 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Tầng 3-4 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 436 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Cọ vết bẩn thang bộ , lau tay vịn ,lau ướt bậc thang bộ, lau gờ tường thang bộ . | Tầng 3-4 | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 437 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc, bảng biển , cứu hỏa ,cửa e xit | Tầng 3-4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 438 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Quét mạng nhện trần tường , đèn quạt thông gió hành lang , thang bộ , wc . | Tầng 3-4 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 439 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hành lang , thang bộ dưới 4m | Tầng 3-4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 440 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Tẩy bã kẹo cao su,tẩy góc mép chân tường . Làm sáng các thiết bị bề mặt inox. | Tầng 3-4 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 441 | VT22 | Nhà C Tầng 4,3 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Rửa gạt tàn thùng rác , tổng vệ sinh wc , chà đá ốp cửa thang máy các tầng . | Tầng 3-4 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 442 | VT23 | Nhà C Tầng 2,5,6C Số lượng : 01 CN | Làm sạch wc tầng 6C 2 bên | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 443 | VT23 | Nhà C Tầng 2,5,6C Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang tầng 2,5,6C 2 bên | Tầng 2, Tầng 5, Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 444 | VT23 | Nhà C Tầng 2,5,6C Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 6C 2 bên | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 445 | VT23 | Nhà C Tầng 2,5,6C Số lượng : 01 CN | Quét thu rác gạt tàn thang bộ tầng 2,5,6C 2 bên | Tầng 2, Tầng 5, Tầng 6 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 446 | VT23 | Nhà C Tầng 2,5,6C Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Tầng 2, Tầng 5, Tầng 6 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 447 | VT23 | Nhà C Tầng 2,5,6C Số lượng : 01 CN | Tua trực wc tầng 6C 2 bên | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 448 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Tua trực rác nổi xung quanh toà nhà , thu gom rác | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | |
| 449 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Lau đài phun và đá ốp sân trước sảnh C , Lau logo tòa nhà | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 450 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Lau bàn thờ đá sân sau | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 451 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Tua rác nổi xung quanh sân | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 452 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 453 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Tua rác nổi sân trước , sân sau | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 454 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 455 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Tua rác nổi sân trước , sân sau thu gom rác | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | |
| 456 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 457 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Quét rác nổi xung quanh sân | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 458 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 459 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Lau logo, đèn , lau chậu hoa cây cảnh | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 460 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau bờ đá xung quanh sân và cổng ra vào | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 461 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Nhặt rác nổi gốc cây xung quanh sân | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 462 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Cạo bã kẹo cao su , xỉa đất rêu ở sân | Hành lang | Kính, gờ khung kính | TVS | Định kỳ | |
| 463 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Lau, chà đá ốp tường xung quanh sân | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 464 | VT24 | NGOẠI CẢNH Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Lau bờ đá xung quanh sân và cổng ra vào , rửa gạt tàn | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 465 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Tua rác nổi hầm B1,B2 và 2 dốc | Hầm B1 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 466 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B1 tháp A,B | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 467 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Dội rửa nhà rác hầm B1 | Hầm B1 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 468 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Quét cửa thang máy tháp C giáp AB hầm B1B2 | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 469 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B1 tháp A,B | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 470 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B2 tháp A,B | Hầm B2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 471 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B1 tháp A,B | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 472 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Quét 4 thang bộ tháp A,B,C từ hầm B1 xuống B2 | Hầm B1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 473 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B1 tháp A,B. | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 474 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B2 tháp A,B | Hầm B2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 475 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Tua rác nổi hầm + cửa thang máy tháp C hầm B1,B2 và 2 dốc | Hầm, Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 476 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Hầm B1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 477 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B1 tháp A,B | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 478 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B2 tháp A,B | Hầm B2 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 479 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Tua rác nổi hầm B1,B2 và 2 dốc | Hầm B1 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 480 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Thu gom rác hầm B1,B2 về nơi qui định . Xử lý phát sinh nhà rác B1 | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua |
| 481 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B1 tháp A,B | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 482 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Hầm B1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 483 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Đẩy ẩm hành lang thang máy hầm B1 tháp A,B | Hầm B1 | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 484 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ+Quét mạng nhện hành lang , thang bộ , hầm+Quét cát hầm và dốc | Hầm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 485 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Lau tay vịn thang bộ , cửa exit | Hầm B1 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 486 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Lau công tắc , bảng biển , gương cầu ,bình cứu hỏa dưới 4m | Hầm B1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 487 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Tẩy vết bẩn sàn , góc mép , vết bẩn tường . | Hầm B1 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 488 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Gạt kính hầm B1,B2 lau khung cửa kính | Hầm B1 | Hành lang | Kính, gờ khung kính | TVS | Định kỳ |
| 489 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Thứ 6: Vệ sinh thảm cửa thang máy | Hầm B1 | Thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch |
| 490 | VT25 | Hầm B1,B2 + Nhà rác B1 Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Cọ rửa thùng rác , nhà rác , tổng vệ sinh wc , giặt thảm | Hầm B1 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |