preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/350-1.csv

43 lines
4.4 KiB
Plaintext

vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
VT1,,Đẩy khô lau ướt sàn giao dịch +tam cấp +xếp ghế ngay ngắn,,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
VT1,,Làm sạch 02 thang máy,,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
VT1,,Làm sạch wc nam +nữ tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
VT1,,lau bàn phòng giao dịch +cây nước,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT1,,TRực sạch wc nam +nữ tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
VT1,,Đẩy ẩm sàn giao dịch +tam cấp,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
VT1,,TRực sạch wc nam +nữ tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
VT1,,Trực thang máy +cây nước,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
VT1,,Đẩy ẩm sàn giao dịch +tam cấp+xếp ghế,,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
VT1,,TRực sạch wc nam +nữ tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
VT1,,Trực tam cấp+vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
VT1,,Đẩy khô lau ướt sàn giao dịch +tam cấp +xếp ghế ngay ngắn,,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
VT1,,Làm sạch wc nam +nữ tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
VT1,,Trực thang máy +cây nước,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
VT1,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
VT1,,Đẩy ẩm sàn giao dịch +tam cấp,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
VT1,,"vệ sinh dụng cụ+Thứ 2,3,4 ; Gạt kính+Thứ 5; lau cửa +bình cứu hỏa +mạng nhện+Thứ 6; Đánh chân tường góc cạnh sàn+Thứ 7 ; Tổng vệ sinh wc +sàn",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT2,,Quét ngoại mặt trước,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
VT2,,Làm sạch wc nam +nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
VT2,,Đẩy khô+lau ướt tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
VT2,,Quét ngoại mặt sau,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
VT2,,Làm sạch cây ATM,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
VT2,,TRực sạch wc nam +nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
VT2,,Lau bờ đá xung quoanh tòa nhà,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
VT2,,TRực sạch wc nam +nữ tầng 2+Hành lang+cây nước tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT2,,Tua ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT2,,TRực sạch wc nam +nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
VT2,,Làm sạch thang bộ tầng 1 đến tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
VT2,,TRực sạch wc nam +nữ tầng 2+Vệ sinh dụng cụ,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
VT2,,Làm sạch wc nam +nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
VT2,,Đẩy khô+lau ướt tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
VT2,,Trực ngoại cảnh xung quoanh tòa nhà,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
VT2,,Trực cây ATM,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT2,,TRực sạch wc nam +nữ tầng 2+Hành lang+cây nước tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT2,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
VT2,,TRực sạch wc nam +nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
VT2,,vệ sinh dụng cụ+THứ hai+THứ ba+THứ tư ; Gạt kính+THứ năm;lau cửa +bình cứu hỏa +mạng nhện+THứ sáu; Đánh chân tường góc cạnh sàn+Thứ bẩy ; Tổng vệ sinh wc +sàn,,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
VT3,,Trực sảnh + Ngoại cảnh,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT3,,Trực wc các tầng,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua