preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/43-052.csv

10 lines
1.1 KiB
Plaintext

vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
VT1,Văn phòng,Quét ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT1,Văn phòng,"Làm sạch phòng giao dịch: lau bàn ghế, quét lau ướt, thu gom rác",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
VT1,Văn phòng,Làm sạch WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
VT1,Văn phòng,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
VT1,Văn phòng,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
VT1,Văn phòng,"T2,3,4: Gạt kính xung quanh",Tầng 2-4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT1,Văn phòng,"T5: Gạt kính cây ATM, lau gờ cửa, gờ tường",,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
VT1,Văn phòng,"T6: TVS WC, Vệ sinh cây nước",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua