1.6 KiB
1.6 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Làm sạch toàn bộ văn phòng | Văn phòng | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 3 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Rủa cốc chén, làm sạch pantry, hỗ trợ trà nước và hoa quả theo yêu cầu KH | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 4 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 5 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Rủa cốc chén, làm sạch pantry, hỗ trợ trà nước và hoa quả theo yêu cầu KH | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 6 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 7 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 8 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Thứ 2: Gạt kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 9 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Thứ 3: Đánh cọ cây nước, TVS pantry | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 10 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Thứ 4: Lau tủ | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 11 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Thứ 5: Lau các thiết bị máy móc | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 12 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Thứ 6: TVS khu vực tủ đồ nhân viên | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 13 | VT1 | Số lượng : 01 CN | Thứ 7: Hút bụi, TVS VP | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |