preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/43-089.csv

18 lines
1.8 KiB
Plaintext

vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
VT1,,Quét + lau PGD + ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
VT1,,"Quét, lau, thay rác phòng P.GĐ, p.nhân viên tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
VT1,,"Quét, lau, thay rác phòng GĐ, p.nhân viên t3",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
VT1,,"Quét, lau, thay rác phòng GĐ, p.nhân viên, p.họp tầng 4",Tầng 4,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
VT1,,"Quét, lau, thay rác p.nhân viên tầng 5",Tầng 5,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
VT1,,"thu gom rác và đánh wc tầng 1,2,3,4,5",Tầng 1-5,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
VT1,,Định kỳ và trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
VT1,,"Trực ngoại cảnh, đẩy ẩm tầng 1,2,3, cốc chén phòng họp",Tầng 1-3,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT1,,"quét ,lau tầng 4,5",Tầng 4-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT1,,"Trực lại wc tầng 1,2,3,4,5",Tầng 1-5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
VT1,,"Định kỳ và trực phát sinh, vsdc",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
VT1,,"Thứ 2,3: quét mạng nhện, lau tay vịn, bình cứu hỏa, bảng biển",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT1,,"Thứ 4,5: lau các khung cửa, bàn ghế",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
VT1,,Thứ 6: Tổng wc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
VT1,,Thứ 7: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ