1.4 KiB
1.4 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Quét sạch sàn , ban công hành lang từ tầng 5 > tầng 7 | Tầng 5, Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 3 | VT1 | Lau ướt sàn + làm sạch WC từ tầng 7 | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 4 | VT1 | Lau ướt sàn + làm sạch WC từ tầng 6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 5 | VT1 | Lau ướt sàn + làm sạch WC từ tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 6 | VT1 | Thu gom rác > chuyển rác xuống tầng hầm | Hầm | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 7 | VT1 | Trực phát sinh từ tầng 5 > tầng 7 | Tầng 5, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 8 | VT1 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 9 | VT1 | Trực phát sinh từ tầng 5 > tầng 7 | Tầng 5, Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 10 | VT1 | Quét và lau thang bộ , thang máy từ tầng 7 > tầng 5 | Tầng 5, Tầng 7 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 11 | VT1 | Trực phát sinh và thu gom rác , chuyển rác xuống nơi tập kết | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác |