8.3 KiB
8.3 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Làm sạch sàn, cửa, vách thang máy | Hầm B1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 3 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Làm sạch sàn sảnh, WC tầng 1, | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 4 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Làm sạch sảnh chờ, cửa thang, rác nổi hầm B1, B2, thu gom rác | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 5 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Trực sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 6 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Làm sạch hành lang, nhà rác, cửa thang máy từ tầng 25 >> 18 | Tầng 18, Tầng 19, Tầng 20, Tầng 21, Tầng 22, Tầng 23, Tầng 24, Tầng 25 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 7 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Trực lại sảnh Tầng 1, sảnh Hầm B1, B2 | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 8 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Làm sạch hành lang, nhà rác, cửa thang máy từ tầng 17 >> 13 | Tầng 13, Tầng 14, Tầng 15, Tầng 16, Tầng 17 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 9 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Trực sảnh Tầng 1, sảnh Hầm B1, B2, vệ sinh dụng cụ | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 10 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Nghỉ trưa | Hầm B1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 11 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Trực sảnh Tầng 1, sảnh Hầm B1, B2 | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 12 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Làm sạch hành lang, nhà rác, cửa thang máy từ tầng 12 >> 4 | Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10, Tầng 11, Tầng 12 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 13 | VT1 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp A | Trực sảnh Tầng 1, sảnh Hầm B1, B2, vệ sinh dụng cụ | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 14 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Làm sạch sàn, cửa, vách thang máy | Hầm B1 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 15 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Làm sạch sàn sảnh, WC tầng 1, phòng cam, phòng kề toán | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 16 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Làm sạch sảnh chờ, cửa thang, rác nổi hầm B1, B2, thu gom rác | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 17 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Trực sảnh tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Làm sạch hành lang, nhà rác, cửa thang máy từ tầng 25 >> 19 | Tầng 19, Tầng 20, Tầng 21, Tầng 22, Tầng 23, Tầng 24, Tầng 25 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 19 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Trực lại sảnh Tầng 1, sảnh Hầm B1, B2 | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 20 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Làm sạch hành lang, nhà rác, cửa thang máy từ tầng 18 >> 14 | Tầng 14, Tầng 15, Tầng 16, Tầng 17, Tầng 18 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 21 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Trực sảnh Tầng 1, sảnh Hầm B1, B2, vệ sinh dụng cụ | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 22 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Nghỉ trưa | Hầm B1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 23 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Trực sảnh Tầng 1, sảnh Hầm B1, B2 | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 24 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Làm sạch hành lang, nhà rác, cửa thang máy từ tầng 13 >> 4 | Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10, Tầng 11, Tầng 12, Tầng 13 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 25 | VT2 | Sảnh, hầm B1, B2, hành lang, nhà rác, WC tháp B | Trực sảnh Tầng 1, sảnh Hầm B1, B2, vệ sinh dụng cụ | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 26 | VT3 | Trung tâm thương mại | Trực sảnh, Wc tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 27 | VT3 | Trung tâm thương mại | Làm sạch WC tháp A, B, đẩy sàn hanh lang tầng 2 TTTM | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 28 | VT3 | Trung tâm thương mại | Làm sạch sàn sảnh, cầu thang bộ, WC tầng 1, | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 29 | VT3 | Trung tâm thương mại | Trực hành lang, WC tháp A, B tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 30 | VT3 | Trung tâm thương mại | Lau bậc tam cấp trước các gian hàng | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 31 | VT3 | Trung tâm thương mại | Trực sảnh, wc tầng 1, 2, vệ sinh dụng cụ | Tầng 1-2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 32 | VT3 | Trung tâm thương mại | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 33 | VT3 | Trung tâm thương mại | Thu rác tầng 2 tháp A, B | Tầng 2 | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch |
| 34 | VT3 | Trung tâm thương mại | Trực hành lang, WC tháp A,B tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 35 | VT3 | Trung tâm thương mại | Trực sảnh, bậc tam cấp, cầu thang bộ, wc tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 36 | VT3 | Trung tâm thương mại | Lau các vết tay ps trên kính ( cửa kính ra vào 2 đầu, kính xung quanh thang cuốn tầng 1, 2), Lau bảng biển, bình cứu hỏa Trực phát sinh sàn, hành lang, wc tầng 1, 2 | Tầng 1-2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 37 | VT4 | Thu rác + Định kỳ | Quét ngoại cảnh xung quanh tòa nhà | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 38 | VT4 | Thu rác + Định kỳ | Thu gom rác, vệ sinh thùng rác tháp A | Ngoại cảnh | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | |
| 39 | VT4 | Thu rác + Định kỳ | Làm sạch sảnh chờ, cửa thang, rác nổi hầm B1, B2, thu gom rác | Hầm B1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 40 | VT4 | Thu rác + Định kỳ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 41 | VT4 | Thu rác + Định kỳ | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 42 | VT4 | Thu rác + Định kỳ | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 43 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | Làm định kỳ, trực ps sảnh T1, tháp A, B | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Định kỳ |
| 44 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | Lau thang bộ tầng KT> > tầng 1 tháp A, B | Tầng 1 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 45 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | Trực ngoại cảnh quanh tòa nhà | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 46 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | Trực sảnh tầng 1, sảnh hầm B1, B2 tháp A | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 47 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | Trực sảnh tầng 1, sảnh hầm B1, B2 tháp B | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 48 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 49 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | Trực sảnh tầng 1, sảnh hầm B1, B2 tháp A | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 50 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | Trực sảnh tầng 1, sảnh hầm B1, B2 tháp B | Hầm B1, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 51 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | Thu gom rác, làm sạch WC tầng 2 TTTM | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 52 | VT5 | Định kỳ + trực ps tháp A, B, TTTM | vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |