4.5 KiB
4.5 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Quét rác nổi từ cổng chính vào đến TN và quét xung quanh tòa nhà | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 3 | VT1 | Làm sạch thang máy | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 4 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác sảnh chờ thang máy, xử lý p/s cửa thang máy tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 5 | VT1 | Làm sạch WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 6 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác, thang bộ tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 7 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác, thang bộ tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 8 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác, thang bộ tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 9 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác, thang bộ tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 10 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác, thang bộ tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 11 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác, thang bộ tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 12 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác, thang bộ tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 13 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác sảnh chờ thang máy và xử lý p/s cửa thang máy, kính ra vào tầng hầm | Hầm | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 14 | VT1 | Quét rác nổi sàn hầm và dốc hầm | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 15 | VT1 | Trực p/s WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 16 | VT1 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 17 | VT1 | Trực rác nổi ngoại cảnh | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 18 | VT1 | Trực p/s WC tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 19 | VT1 | Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm và tầng 1, xử lý p/s lòng thang máy | Hầm, Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Lau | Làm sạch | |
| 20 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 21 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 22 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 23 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 24 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 25 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 26 | VT1 | Đẩy ẩm, quét rác hành lang và phòng rác tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 27 | VT1 | Trực p/s rác nổi dốc và sàn hầm, quét cát hầm theo khu | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 28 | VT1 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 29 | VT1 | TVS thang máy và phớt màng nhện | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 30 | VT1 | Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 31 | VT1 | Thứ 2,3: Lau khung và gạt kính từ tầng 9 => T3 | Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 32 | VT1 | Thứ 4,5: Lau cửa thang bộ và cửa kỹ thuật, cử nhà rác từ T9=> Tầng 3, T1, hầm | Hầm, Tầng 1, Tầng 3, Tầng 9 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 33 | VT1 | Thứ 6: Lau hộp tủ và bình cứu hỏa từ T9 => T3, T1, hầm | Hầm, Tầng 1, Tầng 3, Tầng 9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 34 | VT1 | Thứ 7: TVS thùng rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 35 | VT2 | Thu gom rác từ tầng 9 => T3, T1, hầm và vận chuyển rác về nhà rác TT của Bộ phân Sky Central | Hầm, Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác |