6.9 KiB
6.9 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Quét ngoại cảnh , hầm xe cùng vị trí 2. | Hầm | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 3 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Quét, lau ướt sảnh, bậc tam cấp tầng 1, lau thang máy + làm sạch WC tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch |
| 4 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Quét, lau ướt hành lang tầng 5 + WC tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 5 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Quét, lau ướt hành lang tầng 4+WC tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 6 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Quét, lau ướt hành lang tầng 3+WC tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 7 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Trực lại ngoại cảnh, hầm xe, WC tầng 1,3,4,5 | Hầm, Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 8 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Quét ,lau tay vịn thang bộ tầng 5-1 | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 9 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Nghỉ trưa | Hầm, Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 10 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Trực phát sinh ngoại cảnh ,hầm xe ,kính sảnh, thang máy | Hầm, Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Sảnh | Sàn, Kính | Trực tua | Trực tua |
| 11 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Trực phát sinh wc , lau ướt thang bộ tầng 1-5 | Tầng 1 | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 12 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Làm định kỳ theo lịch | Hầm, Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 13 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Trực phát sinh sảnh , thang máy , wc tầng 1-5 Thu gom rác , vệ sinh dụng cụ | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 14 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, cửa, gờ cửa, bảng biểu, bảng điện, gạt tàn tầng G, tầng 1,3,4,5 | Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 15 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Thứ 3,4: Gạt kính mặt ngoài vp .-+Chà, gạt ốp đá trước cửa thang máy tầng 1,3,4,5 | Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 16 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Thứ 5: Lau song inox cầu thang bộ ,vách kính lấy ánh sáng tầng 1,3,4,5. | Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Hành lang | Kính, gờ khung kính | TVS | Định kỳ |
| 17 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Thứ 6: Đánh chân tường, xử lý vết bẩn trên tường, hành lang,cầu thang bộ. | Hầm, Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 18 | VT1 | NC, hầm xe, sảnh, HL, WC T1,3,4,5 | Thứ 7: Quét mạng nhện tường trần, TVS, WC, thang máy, thang bộ. | Hầm, Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 19 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Quét ngoại cảnh,hầm xe cùng vị trí 1 | Hầm | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 20 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Quét, lau ướt hành lang tầng 2 + WC tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 21 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Quét, lau ướt hành lang tầng 8 + WC tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 22 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Quét, lau ướt hành lang tầng 7 + WC tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 23 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Quét, lau ướt hành lang tầng 6 + WC tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 24 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Quét, lau ướt hành lang tầng 9 + WC tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 25 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Trực phát sinh lại wc tầng 2,,6,7,8 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 26 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Quét ,lau tay vịn thang bộ tầng 9-5 | Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 27 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Nghỉ trưa. | Hầm, Tầng 2, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 28 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Trực phát sinh wc tầng 2,6,7,8,9 | Tầng 2, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 29 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Lau cửa thang máy ,Lau ướt thang bộ tầng 9-5 | Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 30 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Làm định kỳ. | Hầm, Tầng 2, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 31 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Trực phát sinh hành lang , thang máy , wc tầng 9-5+Thu gom rác , vệ sinh dụng cụ | Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 32 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, cửa, gờ cửa, bảng biểu, bảng điện, gạt tàn tầng 2,6,7,8,9 | Tầng 2, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 33 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Thứ 3,4: Gạt kính mặt ngoài vp .-+Chà, gạt ốp đá trước cửa thang máy tầng 2,6,7,8,9 | Tầng 2, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |
| 34 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Thứ 5: Lau song inox cầu thang bộ ,vách kính lấy ánh sáng tầng 2,6,7,8,9. | Tầng 2, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 35 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Thứ 6: Đánh chân tường, xử lý vết bẩn trên tường, hành lang,cầu thang bộ. | Hầm, Tầng 2, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 36 | VT2 | NC, hầm, HL, WC T2,6,7,8,9 ,T máy,T bộ | Thứ 7: Quét mạng nhện tường trần, TVS, WC, thang máy, thang bộ. | Hầm, Tầng 2, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |