26 KiB
26 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Trực nhanh WC nam nữ 2 bên+Chuẩn bị dồ dùng+Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu, lau vách tiểu+Chậu, bàn đá, lau chậu cây, ghi checklist+Gương, Lau hộp giấy, Giặt khăn lau+Trực sàn, thay giấy ( đổ rác, thay túi nilon thùng rác) | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 3 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Quét, lau hành lang trong văn phòng+Làm sạch pantry T3 - VP+Lau quầy lễ tân+Lau tủ kệ, mô hình lưu niệm | Tầng 3 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 4 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Làm sạch WC nam nữ 2 bên+Cọ bồn cầu, Bồn tiểu, Cọ bàn đá, chậu vòi, Giặt khăn lau+Lau sàn | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Quét, lau hành lang ngoài+Quét, lau phòng hút thuốc, lau cửa kính , thu rác | Tầng 3 | Phòng hút thuốc | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch |
| 6 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Làm các văn phòng cho thuê tầng 2, 3(rửa cốc chén, lau bàn, thu rác, hút bụi) | Tầng 2-3 | Văn phòng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 7 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Trực phát sinh nhanh WC nam nữ 2 bên | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 8 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Làm định kỳ+Thứ 2, 3, 4, 5 Gạt kính bên ngoài+Thứ 6: Lau bình cứu hỏa, quét mạng nhện+Thứ 7: Gạt kính bên trong văn phòng | Tầng 3 | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 9 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Trực phát sinh WC nam nữ 2 bên | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 10 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Trực phát sinh hành lang ngoài, phòng hút thuốc | Tầng 3 | Phòng hút thuốc | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 11 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | NGHỈ TRƯA | Tầng 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 12 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Trực phát sinh WC nam nữ 2 bên | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 13 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Trực phát sinh hành lang phòng hút thuốc | Tầng 3 | Phòng hút thuốc | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 14 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Trực phát sinh WC nam nữ 2 bên tầng 2, 3 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 15 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Thu rác, vận chuyển rác | Tầng 3 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 16 | VT1 | Văn phòng tầng 3 | Trực lại WC nam, nữ 2 bên tầng 2 , giặt đồ, thu dọn dụng cụ+Thời gian làm việc thực tế | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 17 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Thay giấy WC nam nữ 2 bên+Trực nhanh sàn WC nam nữ | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 18 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Quét lau cầu thang bộ 2 bên, Lau tường , lau lan can+Quét hành lang tầng 2 , quét khe chậu cây , bình cứu hỏa+Quét, lau phòng hút thuốc, Lau ghế , lau cửa kính ra vào , thu rác | Tầng 2 | Phòng hút thuốc | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 19 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Làm sạch WC nam, nữ 2 bên, Lau sàn nam nữ, Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Lau hộp giấy , đổ nước rửa tay, Cọ bàn đá, van vòi, Lau gương | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 20 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Lau ướt hành lang tầng 2+Trực ps thang bộ | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 21 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Trực WC nam nữ 2 bên, thay giấy+Lau bình cứu hỏa, Lau tủ điện, tủ cứu hỏa, Lau máy đánh giầy | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 22 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Gạt kính vách hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 23 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Trực WC 2 bên, thay giấy | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 24 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | NGHỈ GIỮA CA | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 25 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Làm sạch WC nam, nữ 2 bên+Lau sàn nam nữ, Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Thay rác , đổ rác , lau hộp giấy , ghi checklist+Đánh chậu van vòi, bàn đá , lau chậu cây | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 26 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Quét, lau, lan can cầu thang bộ, 2 bên | Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch |
| 27 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Hỗ trợ đóng rác kho cách ly | Tầng 2 | Kho | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 28 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Đổ rác hánh lang, WC, vận chuyển rác đến khu tập kết | Tầng 2 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác |
| 29 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Trực phát sinh WC T2, 3, hành lang T2, 3, cầu thang bộ T2, 3 | Tầng 2-3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 30 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Quét rác nổi hành lang, sân đỗ vị trí 4( khu nhà ăn) | Tầng 2 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 31 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | NGHỈ GIỮA CA | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 32 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Trực phát sinh WC T2, 3 văn phòng | Tầng 2-3 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 33 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Quét, thu rác hành lang, sân đỗ vị trí 4(khu nhà ăn) | Tầng 2 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 34 | VT2 | Văn phòng tầng 2 | Trực phát sinh WC T2, 3 khu nhà ăn+Giặt đồ, thu dọn dụng cụ+Thời gian làm việc thực tế | Tầng 2-3 | Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 35 | VT3 | Khu nhà ăn | Quét rác nổi cổng K1, sân đỗ | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 36 | VT3 | Khu nhà ăn | Quét rác nổi sân trên, vận chuyển rác | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 37 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực nhanh WC nam,, nữ tầng 1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 38 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Quét rác nổi sảnh, hành lang T1+Quét rác nổi sân đỗ trước văn phòng T1 , quét lau bậc tam cấp | Tầng 1 | Văn phòng | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 39 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Đánh sàn hành lang, sảnh | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 40 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Làm sạch WC nam, nữ tầng 1+Cọ bồn cầu nam, nữ, Cọ bồn tiểu, Cọ bàn đá, chậu vòi+Lau máy sấy tay , lau chậu cây, thu rác , lót túi rác | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 41 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Quét, lau phòng thủ tục nhập hàng, Lau máy photo , lau bàn ghế | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 42 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Gạt kính ngoài các phòng thủ tục nhập hàng, xuất hàng hải quan, cửa cầu thang bộ | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 43 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực phát sinh sàn hành lang T1, sân đỗ trước văn phong tầng 1 | Tầng 1 | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch |
| 44 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực phát sinh WC nam ,nữ | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 45 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Lau tủ, bình cứu hỏa T1 Công cộng | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 46 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực rác nổi hành lang , sảnh sân đỗ trước văn phòng, kho CC+Trực Sân đỗ trước văn phòng, kho Công cộng | Tầng 1 | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 47 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực lại WC nam, nữ T1 Công cộng | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 48 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | NGHỈ GIŨA CA | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 49 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực WC nam, nữ, thay giấy | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 50 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực lại rác nổi phát sinh hành lang, sân đỗ | Tầng 1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 51 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Làm định kỳ+Thứ 2, 3: Lau ốp gỗ, cửa, kính khu thu tục xuất nhập hàng+Thứ 4, 5: Đánh góc mép chân tường hành lang+Thứ 6 Quét màng nhện+Thứ 7, CN: TVS WC nam, nữ | Tầng 1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 52 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Hỗ trợ đống rác kho cách ly | Tầng 1 | Kho | Rác | Thu gom | Hỗ trợ |
| 53 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Quét rác nổi hành lang T1 Công cộng | Tầng 1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 54 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực WC nam, nữ T1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 55 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Thu gom rác, vận chuyển rác | Tầng 1 | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 56 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Quét rác nổi hành lang,sân đỗ | Tầng 1 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 57 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | NGHỈ GIỮA CA | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 58 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực WC nam, nữ tầng 1+Trực phát sinh rác hành lang | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 59 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Trực rác nổi hành lang, sân đỗ+Trực rác nổi quanh kho nội địa | Tầng 1 | Kho | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 60 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Làm sạch WC nam, nữ( lau sàn)+Giặt đầu lau, thay nước+Cọ bồn cầu nam, nữ+Cọ bồn tiểu nam+Cọ bàn đá, chậu, vòi | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 61 | VT4 | Văn phòng tầng 1 Công cộng | Giặt đồ, thu dọn dụng cụ+Thời gian làm việc thực tế | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 62 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Quét sân sau và cửa kho nội địa | Kho | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 63 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Quét sân trước kho nội địa | Kho | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 64 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Quét khu vực tập kết rác | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 65 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Quét trong kho nội địa | Kho | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 66 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Lau tủ, bình cứu hỏa, tủ điện trong kho nội địa | Kho | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 67 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Quét, lau 2 phòng Vietzet T1+Rửa cốc chén , lau bàn ghế , máy photo | Tầng 1 | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 68 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Quét rác phát sinh xung quanh kho nội địa vầ kho tập kết | Kho | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 69 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Trực WC T1, 2 Việt Nam Airline+Trực rác sàn vị trí Vietnam Airline | Tầng 1-2 | Hành lang | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 70 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | NGHỈ GIỮA CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 71 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Quét rác phát sinh xung quanh kho nội địa và kho tập kết rác | Kho | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 72 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Hỗ trợ đóng rác kho cách ly | Kho | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 73 | VT5 | Ngoại cảnh kho nội địa | Thu rác kho nội địa, chuyển rác ra kho tập kết rác+Thời gian làm việc thực tế | Kho | Rác | Vận chuyển | Xử lý rác | |
| 74 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Cọ bồn cầu WC nam, nữ tầng 1+Rửa sàn WC nam nữ T1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 75 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sàn trên quầy thủ tục , quầy cân , máy soi , vận chuyển rác+Quét rác nổi sàn dưới sân đỗ , vận chuyển rác ra khu tập kết | Hầm | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 76 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Cọ bồn cầu, bồn tiểu WC T1, Cọ chậu, vòi+Thay giấy , thu rác , lót thùng rác , ghi checklist+Rửa sàn WC nam, nữ T1+Cọ bồn cầu, bồn tiểu WC tầng 2, Cọ chậu rửa tay+Rửa sàn WC tầng 2( bằng chổi cước nhựa) | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua |
| 77 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực rác nổi sàn trên+Trực rác nổi sân đỗ cổng K4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 78 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực phát sinh WC nam, nữ T1+Trực phát sinh WC nam, nữ T2+Quét cầu thang bộ tầng 1, 2, 3 ( cả thời gian di chuyển) | Tầng 1, Tầng 1-3, Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 79 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực rác nổi phát sinh sàn trên | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 80 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | NGHỈ GIỮA CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 81 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực phát sinh WC nam, nữ tầng 1+Trực phát sinh WC nam, nữ tầng 2 | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 82 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sân trên+Quét rác nổi sân đỗ cổng K3 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 83 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực phát sinh WC nam, nữ tầng 1+Trực phát sinh WC nam, nữ tầng 2 | Tầng 1, Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 84 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sân trên | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 85 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sân trên, sân đỗ ( vị trí 6, 8, công nhân vị trí 8 hỗ trơ kho cách ly | Kho | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | |
| 86 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực phát sinh WC nam, nữ T1+Trực phát sinh WC nam, nữ tâng 2 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 87 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Thu rác, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | |
| 88 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét, lau cầu thang bộ T1, 2, 3+Lau tay vịn cầu thang bộ , di chuyển | Tầng 1-3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 89 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Giặt đầu lau, thay nước+Quét rác sàn trên ( khu tập kết hàng )+Quét rác sàn dưới sân đỗ ( sân đỗ ô tô chuyển hàng đến,rác ít hơn khu tập kết hàng | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 90 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | NGHỈ ĂN CƠM | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 91 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực lại phát sinh WC T1 | Tầng 1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 92 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sàn trên ( khu tập kết hàng)+Quét rác nổi sân đỗ (sân đỗ ô tô chuyển hàng đến, rác ít hơn khu tập kết hàng | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 93 | VT6 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực lại WC nam, nữ T1+Giặt đồ, vệ sinh dụng cụ+Thời gian làm việc thực tế | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 94 | VT7 | Kho cách ly | Làm sạch WC nam, nữ+Đánh chậu, vòi rửa tay, Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Cọ sàn bằng chổi cán dài và hóa chất | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 95 | VT7 | Kho cách ly | Quét rác bụi kho hàng xuất+Quét rác bụi hành lang trong | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 96 | VT7 | Kho cách ly | Quét, lau sàn các văn phòng đội | Văn phòng | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 97 | VT7 | Kho cách ly | Trực phát sinh WC nam, nữ+Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Đánh chậu van vòi rửa tay, Lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 98 | VT7 | Kho cách ly | Quét rác, bụi kho hàng nhập+Queét rác bụi hành lang ngoài | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 99 | VT7 | Kho cách ly | Trực rác nổi phát sinh kho hàng xuất, hành lang ngoài | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 100 | VT7 | Kho cách ly | Làm định kỳ+Thứ 2, 3 Lau tủ, bình cứu hỏa+Thứ 4, 5, 6: Gạt kính ngoài văn phòng đội+Thứ 7: Quét màng nhện | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 101 | VT7 | Kho cách ly | Trực WC nam, nữ+Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Đánh chậu, van vòi rửa tay+Lau sàn+Lau tường , vách ngăn , cửa, thay giấy , thu rác , ghi checklist | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 102 | VT7 | Kho cách ly | NGHỈ GIỮA CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 103 | VT7 | Kho cách ly | Làm sạch WC nam, nữ+Làm sạch van vòi, chậu rửa tay+Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Cọ sàn bằng chổi cán dài và hóa chất | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 104 | VT7 | Kho cách ly | Trực phát sinh rác nổi hành lang, kho hàng xuất, hàng nhập | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 105 | VT7 | Kho cách ly | Đóng rác | Nhà rác | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | |
| 106 | VT7 | Kho cách ly | Trực lại WC nam, nữ+Làm sạch van vòi, chậu rửa tay+Cọ bồn cầu+Cọ bồn tiểu+Lau sàn+Thay rác , giấy , ghi checklist , đổ nước rửa tay+Giặt đồ, thu dọn dụng cụ+Thời gian làm việc thực tế (giờ) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 107 | VT8 | Khu Hải Quan | Làm sạch WC nam, nữ+Đánh chậu, vòi rửa tay, Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Cọ sàn bằng chổi cán dài và hóa chất | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 108 | VT8 | Khu Hải Quan | Quét rác bụi khu sân thềm, khu để xe oto con+Quét rác bụi hành lang trong | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 109 | VT8 | Khu Hải Quan | Quét, lau sàn các văn phòng Hải Quan | Văn phòng | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 110 | VT8 | Khu Hải Quan | Trực phát sinh WC nam, nữ+Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Đánh chậu van vòi rửa tay, Lau sàn | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua | |
| 111 | VT8 | Khu Hải Quan | Quét rác, bụi, lau sàn khu phòng chờ của khách+Queét rác bụi hành lang trong và ngoài khu công cộng. | Phòng chờ | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 112 | VT8 | Khu Hải Quan | Trực rác nổi phát sinh khu để oto con, sân thềm | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 113 | VT8 | Khu Hải Quan | Làm định kỳ+Thứ 2, 3 Lau tủ, bình cứu hỏa+Thứ 4, 5, 6: Gạt kính ngoài văn phòng đội+Thứ 7: Quét màng nhện | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 114 | VT8 | Khu Hải Quan | Trực WC nam, nữ+Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Đánh chậu, van vòi rửa tay+Lau sàn+Lau tường , vách ngăn , cửa, thay giấy , thu rác , ghi checklist | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 115 | VT8 | Khu Hải Quan | NGHỈ GIỮA CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 116 | VT8 | Khu Hải Quan | Làm sạch WC nam, nữ+Làm sạch van vòi, chậu rửa tay+Cọ bồn cầu, Cọ bồn tiểu+Cọ sàn bằng chổi cán dài và hóa chất | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 117 | VT8 | Khu Hải Quan | Trực phát sinh rác nổi hành lang,khu để oto con | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 118 | VT8 | Khu Hải Quan | Đóng rác | Nhà rác | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | |
| 119 | VT8 | Khu Hải Quan | Trực lại WC nam, nữ+Làm sạch van vòi, chậu rửa tay+Cọ bồn cầu+Cọ bồn tiểu+Lau sàn+Thay rác , giấy , ghi checklist , đổ nước rửa tay+Giặt đồ, thu dọn dụng cụ+Thời gian làm việc thực tế (giờ) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 120 | VT9 | Tăng cường sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa, kho cách ly và kho quốc tế | Hỗ trợ khu vực cách ly, quét rác nổi. | Tầng 1 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 121 | VT9 | Tăng cường sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa, kho cách ly và kho quốc tế | Hỗ trợ khu vực sân thềm tầng 1 khu để xe con oto. | Tầng 1 | Khu để xe | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 122 | VT9 | Tăng cường sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa, kho cách ly và kho quốc tế | Hỗ trợ khu vực kho nội địa, quét rác nổi | Tầng 1 | Kho | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 123 | VT9 | Tăng cường sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa, kho cách ly và kho quốc tế | Hỗ trợ khu vực kho quốc tế, quét rác nổi | Tầng 1 | Kho | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 124 | VT9 | Tăng cường sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa, kho cách ly và kho quốc tế | Nghỉ trưa | Tầng 1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 125 | VT9 | Tăng cường sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa, kho cách ly và kho quốc tế | Tua trực 1 vòng toàn bộ sân thềm tầng 1, kho nội địa, kho quốc tế, kho cách ly | Tầng 1 | Kho | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 126 | VT9 | Tăng cường sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa, kho cách ly và kho quốc tế | Hỗ trợ đóng bóng.+Giặt đồ, thu dọn dụng cụ+Thời gian làm việc thực tế (giờ) | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 127 | VT10 | Sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa và kho quốc tế | Làm sạch sân thềm, rác nổi khu vực cách ly. | Tầng 1 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 128 | VT10 | Sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa và kho quốc tế | Làm sạch sân thềm, rác nổi khu vực kho nội địa, kho quốc tế, toàn bộ sân khu vực công cộng. | Tầng 1 | Kho | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 129 | VT10 | Sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa và kho quốc tế | Làm sạch sân thềm, rác nổi khu vực cách ly. | Tầng 1 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 130 | VT10 | Sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa và kho quốc tế | Làm sạch sân thềm, rác nổi khu vực kho nội địa, kho quốc tế, toàn bộ sân khu vực công cộng. | Tầng 1 | Kho | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 131 | VT10 | Sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa và kho quốc tế | Làm sạch sân thềm, rác nổi khu vực cách ly. | Tầng 1 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 132 | VT10 | Sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa và kho quốc tế | Làm sạch sân thềm, rác nổi khu vực kho nội địa, kho quốc tế, toàn bộ sân khu vực công cộng. | Tầng 1 | Kho | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 133 | VT10 | Sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa và kho quốc tế | Làm sạch sân thềm, rác nổi khu vực cách ly. | Tầng 1 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 134 | VT10 | Sân thềm, sảnh tầng 1, kho nội địa và kho quốc tế | Làm sạch sân thềm, rác nổi khu vực kho nội địa, kho quốc tế, toàn bộ sân khu vực công cộng.+Giặt đồ, thu dọn dụng cụ+Thời gian làm việc thực tế (giờ) | Tầng 1 | Kho | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 135 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Cọ bồn cầu WC nam, nữ+Rửa sàn WC nam nữ | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 136 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sàn trên quầy thủ tục , quầy cân , máy soi , vận chuyển rác+Quét rác nổi sàn dưới sân đỗ , vận chuyển rác ra khu tập kết | Hầm | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 137 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Cọ bồn cầu, bồn tiểu WC, Cọ chậu, vòi+Thay giấy , thu rác , lót thùng rác , ghi checklist | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 138 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực rác nổi trên sàn+Trực rác nổi sân đỗ cổng vào | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 139 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực phát sinh WC nam, nữ+Quét cầu thang bộ tầng 1, 2,3 | Tầng 1-3 | Thang bộ | Sàn | Quét | Trực tua |
| 140 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực rác nổi phát sinh sàn trên | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 141 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | NGHỈ GIỮA CA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 142 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực phát sinh WC nam, nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 143 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sân trên+Quét rác nổi sân đỗ cổng K3 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 144 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực phát sinh WC nam, nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 145 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sân trên | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 146 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sân đỗ | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 147 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực phát sinh WC nam, nữ | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 148 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Thu rác, vận chuyển rác | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | |
| 149 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét, lau cầu thang bộ T1, 2, 3+Lau tay vịn cầu thang bộ , di chuyển | Tầng 1-3 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch |
| 150 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Giặt đầu lau, thay nước+Quét rác sàn trên ( khu tập kết hàng )+Quét rác sàn dưới sân đỗ ( sân đỗ ô tô chuyển hàng đến,rác ít hơn khu tập kết hàng | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 151 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | NGHỈ ĂN CƠM | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 152 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực lại phát sinh WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 153 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Quét rác nổi sàn trên ( khu tập kết hàng)+Quét rác nổi sân đỗ (sân đỗ ô tô chuyển hàng đến, rác ít hơn khu tập kết hàng | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 154 | VT11 | Văn phòng Việt Nam Arline | Trực lại WC nam, nữ+Giặt đồ, vệ sinh dụng cụ+Thời gian làm việc thực tế | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |