95 KiB
95 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Chuẩn bị đồ lên vị trí | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 3 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Quét rác nổi từ lối nhà hàng sang tháp B, kết hợp đổ cây gạt tàn, vớt là đài phun nước, xử lý phát sinh | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | |
| 4 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Quét sân Tennis,rác nổi sau ô tô lối xe vào xe ra | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 5 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Lau ghế sảnh giữa giao thông | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 6 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Quét via hè lòng đường dốc từ đầu tháp A sang tháp B | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 7 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Thu rác xuống nhà rác TT | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 8 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Lau các biển cấm | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 9 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Thu đồ , vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 10 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 11 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Chuẩn bị đồ lên vị trí | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 12 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Quét trước sảnh AB, tua sau ô tô , nhặt rác nổi trước lư hóa vàng | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 13 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Tua vỉa hè lòng đường | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 14 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 15 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Thu đồ, vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 16 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Nhổ cỏ vỉa hè | |||||
| 17 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Thứ 2: Lau biển chỉ dẫn và cột đèn | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 18 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Thứ 3: Lau ghế chờ , đánh thùng rác, gạt tàn thuốc lá | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 19 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Thứ 4: Cạo kẹo cao su | Sảnh | Kính, gờ khung kính | Lau | Định kỳ | |
| 20 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Thứ 5: Lau ghế chờ , đánh thùng rác, gạt tàn thuốc lá | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 21 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Thứ 6: Khơi thông cống rãnh + tổng VS lư hóa vàng | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 22 | VT1 | Ngoại cảnh trước TN | Thứ 7: Nhặt lá trong gốc cây | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 23 | VT2 | Sảnh A | Chuẩn vị xe đồ và giấy vệ sinh | Hành lang | Kính | Cấp phát | Chuẩn bị vật tư | |
| 24 | VT2 | Sảnh A | Kiểm tra giấy vs, nước rủa tay, tua rác nổi sàn WC | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 25 | VT2 | Sảnh A | Tua 8 lòng thang máy (nút gọi thang, gương, sàn) | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 26 | VT2 | Sảnh A | Đẩy khô sảnh (quét rác nổi xung quanh sảnh) | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 27 | VT2 | Sảnh A | Tua vết bẩn trên kính mặt trước và sau + commax + biển tòa nhà | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 28 | VT2 | Sảnh A | Di chuyển lên thang bộ 1M | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 29 | VT2 | Sảnh A | Quét và lau thang bộ từ 1M xuống sảnh | Sảnh | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 30 | VT2 | Sảnh A | Tua ẩm sảnh + lau gờ cửa kính | Sảnh | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch | |
| 31 | VT2 | Sảnh A | Làm chi tiết WC nam nữ (Làm sạch wc : gõ cửa , treo biển , ktra hỏng hóc, phun hc vào bồn cầu , đánh bồn rửa tay , gạt gương, đánh bồn cầu , tiểu treo, lau sàn , ghi checklist , thu biển) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 32 | VT2 | Sảnh A | Lau bàn ghế, chậu cây (chú ý chân bàn), máy mùi hương, nắp cây gạt tàn, đàn Piano, xe chở hàng của khách | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 33 | VT2 | Sảnh A | Lau bàn quầy lễ tân, phòng thay đồ, phòng thư. | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 34 | VT2 | Sảnh A | Phát sinh thang máy 08 cái | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 35 | VT2 | Sảnh A | Lau gờ đá đen, cửa kính bên ngoài tòa nhà | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 36 | VT2 | Sảnh A | Quet thang bộ 1M xuống sánh | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 37 | VT2 | Sảnh A | Vệ sinh WC | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 38 | VT2 | Sảnh A | Phát sinh thang máy | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 39 | VT2 | Sảnh A | Lau ẩm lại toàn bộ sảnh, của thang, lối sau | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 40 | VT2 | Sảnh A | Thu đồ , VS dụng cụ, bàn giao ca chiều | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 41 | VT2 | Sảnh A | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 42 | VT2 | Sảnh A | Chuẩn vị xe đồ | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 43 | VT2 | Sảnh A | Tua phát sinh WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 44 | VT2 | Sảnh A | Tua phát sinh thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 45 | VT2 | Sảnh A | Tua phát sinh sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 46 | VT2 | Sảnh A | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 47 | VT2 | Sảnh A | Xử lý phát sinh WC + sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 48 | VT2 | Sảnh A | Quét mạng nhện xung quanh sảnh + đánh vết bẩn trên cửa ra vào+ lau gờ cửa | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 49 | VT2 | Sảnh A | Thứ 2: Gạt kính ra vào + kính xung quanh sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 50 | VT2 | Sảnh A | Thứ 3: Chà gạt tường đá xung quanh sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 51 | VT2 | Sảnh A | Thứ 4: Lau tranh thiết bị bên trong sảnh | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 52 | VT2 | Sảnh A | Thứ 5: Đánh góc mép , gờ ốp chân kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 53 | VT2 | Sảnh A | Thứ 6: Lau chân ghế, chân đàn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 54 | VT2 | Sảnh A | Thứ 7: Tổng VS WC nam, nữ + lau gờ cửa | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 55 | VT3 | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 56 | VT3 | Kiểm tra giấy vs, nước rủa tay, tua rác nổi sàn WC + nhà tắm tráng nam nữ | Phòng tắm | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 57 | VT3 | Quét rác nổi từ cuối tháp B sang đầu sân tenis (kết hợp quét rãnh sau mái che) | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 58 | VT3 | Lau ghế + cây gạt tàn + đài phun nước (chú ý vớt lá , sỏi, dưới lòng bể) + xử lý ps (sữa đổ, nước tiểu của chó cảnh) | Hành lang | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 59 | VT3 | Di chuyển đồ xuống hầm B1 tháp A | Hầm B1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 60 | VT3 | Đẩy khô tua ẩm hành lang hầm B1 + 2 thang hàng tháp A | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 61 | VT3 | Đẩy khô tua ẩm hành lang hầm B2 + 2 thang hàng tháp A | Hầm B2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 62 | VT3 | Di chuyển xuống hầm B1, B2 tháp B | Hầm B1 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 63 | VT3 | Tua khô + ẩm hành lang hầm B1 tháp B + 2 thang hàng tháp B | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 64 | VT3 | Tua khô + ẩm hành lang hầm B2 tháp B + 2 thang hàng tháp B | Hầm B2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 65 | VT3 | Di chuyển lên bể bơi | ||||||
| 66 | VT3 | Làm chi tiết WC nam nữ (Làm sạch wc : gõ cửa , treo biển , ktra hỏng hóc, phun hc vào bồn cầu , đánh bồn rửa tay , gạt gương, đánh bồn cầu , tiểu treo, lau sàn , ghi checklist , thu biển) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 67 | VT3 | Làm vs nhà tắm tráng nam nữ(gạt gương, lau sàn) | Phòng tắm | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 68 | VT3 | Thu đồ về kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 69 | VT3 | Quét thang bộ từ 1F - B2 tháp A | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 70 | VT3 | Quét thang bộ từ sảnh - B2 tháp A | Sảnh | Tường, Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 71 | VT3 | Quét thang bộ tầng hầm b1 - B2 tháp A | Hầm B1 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 72 | VT3 | Quét thang bộ từ tầng hầm B2 tháp A | Hầm B2 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 73 | VT3 | Di chuyển sang tháp B | ||||||
| 74 | VT3 | Quét thang bộ từ 1F tháp B | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | ||
| 75 | VT3 | Quét thang bộ từ sảnh - B2 tháp B | Sảnh | Tường, Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 76 | VT3 | Quét thang bộ từ hầm b1 - B2 tháp B | Hầm B1 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 77 | VT3 | Quét thang bộ từ hầm b2 - B2 tháp B | Hầm B2 | Thang bộ | Sàn | Quét, Lau | Làm sạch | |
| 78 | VT3 | Di chuyển lên bể bơi | ||||||
| 79 | VT3 | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 80 | VT3 | NGHỈ TRƯA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 81 | VT3 | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 82 | VT3 | Tua lại WC nam nữ + nhà tắm tráng nam nữ | Phòng tắm | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 83 | VT3 | Quét rác nổi từ cuối tháp B sang đầu sân tenis | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 84 | VT3 | Di chuyển xuống hầm | Hầm | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 85 | VT3 | Đẩy khô tua ẩm hành lang hầm B1 + 2 thang hàng tháp A | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 86 | VT3 | Đẩy khô tua ẩm hành lang hầm B2 + 2 thang hàng tháp A | Hầm B2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 87 | VT3 | Di chuyển sang tháp B | ||||||
| 88 | VT3 | Đẩy khô tua ẩm hành lang hầm B1 + 2 thang hàng tháp B | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 89 | VT3 | Đẩy khô tua ẩm hành lang hầm B2 + 2 thang hàng tháp B | Hầm B2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 90 | VT3 | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 91 | VT3 | Thu đồ, vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 92 | VT3 | Khơi thông cống rãnh , nhặt rác nổi trên các bồn cây | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 93 | VT3 | Thu đồ vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 94 | VT3 | Thứ 2: Quét bụi tường thang bộ tháp A | Thang bộ | Tường, Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 95 | VT3 | Thứ 3: Quét bụi tường thang bộ tháp B | Thang bộ | Tường, Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 96 | VT3 | Thứ 4: Lau gờ cửa tháp A | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 97 | VT3 | Thứ 5: Lau gờ cửa tháp B | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 98 | VT3 | Thứ 6: Tổng vs WC nam, nữ , chà tường, sàn, gương, tiểu nam, gạt kính dọc bên ngoài | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 99 | VT3 | Thứ 7: Tổng VS WC nhà tắm tráng nam nữ | Phòng tắm | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 100 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 101 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua trực wc tầng 5 ( gõ cửa , treo biển , ktra hỏng hóc, phun hc vào bồn cầu , đánh bồn rửa tay , gạt gương, đánh bồn cầu , tiểu treo, lau sàn , ghi checklist , thu biển) kiểm tra nước rửa tay giấy vệ sinh thiếu bổ sung | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 102 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua trực wc tầng 4 ( gõ cửa , treo biển , ktra hỏng hóc, phun hc vào bồn cầu , đánh bồn rửa tay , gạt gương, đánh bồn cầu , tiểu treo, lau sàn , ghi checklist , thu biển) kiểm tra nước rửa tay giấy vệ sinh thiếu bổ sung | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 103 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua trực wc tầng 3 ( gõ cửa , treo biển , ktra hỏng hóc, phun hc vào bồn cầu , đánh bồn rửa tay , gạt gương, đánh bồn cầu , tiểu treo, lau sàn , ghi checklist , thu biển) kiểm tra nước rửa tay giấy vệ sinh thiếu bổ sung | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 104 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua trực wc tầng 2 ( gõ cửa , treo biển , ktra hỏng hóc, phun hc vào bồn cầu , đánh bồn rửa tay , gạt gương, đánh bồn cầu , tiểu treo, lau sàn , ghi checklist , thu biển) kiểm tra nước rửa tay giấy vệ sinh thiếu bổ sung | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 105 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Làm phòng trẻ em (quét, nhặt bóng hỏng, lau sàn, thiết bị , gờ cửa kính) | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 106 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua hành lang (khô, ẩm) tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 107 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua hành lang (khô, ẩm) tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 108 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua hành lang (khô, ẩm) tầng 4 | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 109 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Làm sạch wc ( chi tiết) tầng 2: gõ cửa , treo biển , ktra hỏng hóc, phun hc vào bồn cầu , đánh bồn rửa tay , đánh bồn cầu , tiểu treo, lau sàn , ghi checklist , thu biển | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 110 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Di chuyển xe đồ lên tầng 3 | Tầng 3 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 111 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Làm sạch wc (chi tiết) tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 112 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Di chuyển xe đồ lên tầng 4 | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 113 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Làm sạch wc ( chi tiết) tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 114 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Làm sạch nhà tắm tráng phòng gym: Làm sạch nhà tắm tráng nữ tầng 5 , phòng Gym , gõ cửa , treo biển , đánh lavabo , gạt gương , chà gạt sàn , ghi checklist , thu biển | Tầng 5 | Phòng tắm | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 115 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Làm sạch wc (chi tiết) tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch |
| 116 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Lau thiết bị máy phòng gym | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 117 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Làm sạch phòng thư viện, phòng bóng bàn : lau giá sách, mặt bàn, gờ cửa kính , lau vết bẩn ps kính | Sảnh | Sàn, Kính, gờ khung kính, Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 118 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Xử lý phát sinh wc,hành lang 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 119 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Xử lý phát sinh wc,hành lang 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 120 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Xử lý phát sinh wc,hành lang 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 121 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Xử lý phát sinh wc,hành lang 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 122 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Thu đồ vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 123 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 124 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Chuẩn bị dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 125 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua trực phòng trẻ em | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 126 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua trực wc hành lang tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 127 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Di chuyển lên tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 128 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua trực wc hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 129 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Di chuyển lên tầng 4 | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 130 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua trực wc hành lang tầng 4+ nhà tắm tráng phòng gym | Tầng 4 | Phòng tắm | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 131 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Di chuyển lên tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 132 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua trực wc tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 133 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Di chuyển xuống tầng 2 | Tầng 2 | Hành lang | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển |
| 134 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Làm định kì | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 135 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua lại sàn wc thu rác tầng 2 | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 136 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua lại sàn wc thu rác tầng 3 | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 137 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua lại sàn wc thu rác tầng 4 | Tầng 4 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 138 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Tua lại sàn wc thu rác tầng 5 | Tầng 5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 139 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Thu dọn vs dụng cụ , chuẩn bị dụng cụ cho hôm sau | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 140 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | tổng vs wc , đánh thùng rác, cây gạt tàn tầng 2,3,4,5 | Tầng 2-5 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 141 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Thứ 2,3: : gạt kính lối bãi xe vào hành lang + kính hành lang | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 142 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Thứ 4: Quét mạng nhện thang bộ, hành lang từ tầng 5->1MA | Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5 | Hành lang | Trần, Tường | Quét | Định kỳ |
| 143 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Thứ 5,6: Lau gờ cửa exit thang bộ thang hàng gờ ốp chân tường , các thiết bị hành lang | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 144 | VT4 | KHỐI ĐẾ A | Thứ 7: Hút bụi phòng gym | Khu để xe | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 145 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Chuẩn bị đồ | Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 146 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Thay nilong thùng rác từ 5->15 | Tầng 2 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 147 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Về kho lấy dụng cụ | Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 148 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Tua khô ẩm hành lang 2M | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 149 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang 5 tháp A:Lau nút gọi thang nắp cây gạt tàn , rác nổi nhà rác | Tầng 2 | Hành lang | Sàn, Kính | Lau, Quét | Làm sạch |
| 150 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 151 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 152 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 13 | Tầng 13 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 153 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 12 | Tầng 12 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 154 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 155 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 156 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 157 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 158 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 159 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 160 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Di chuyển về kho lấy dụng cụ | Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 161 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 162 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 14:lau sàn nhà rác | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 163 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 13 | Tầng 13 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 164 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 12 | Tầng 12 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 165 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 166 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 167 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 168 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 169 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 170 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 171 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 172 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm lại hành lang tầng 2M | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 173 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | VS DỤNG CỤ | Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 174 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | NGHỈ TRƯA | Tầng 2 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 175 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Lên vị trí chuẩn bị đồ | Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 176 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang 2M | Tầng 2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 177 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 15:tua rác nổi nhà rác | Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 178 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 14: tua rác nổi nhà rác | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 179 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 13: tua rác nổi nhà rác | Tầng 13 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 180 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 12: tua rác nổi nhà rác | Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 181 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 11: tua rác nổi nhà rác | Tầng 11 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 182 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 10: tua rác nổi nhà rác | Tầng 10 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 183 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 9: tua rác nổi nhà rác | Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 184 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 8: tua rác nổi nhà rác | Tầng 8 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 185 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 7: tua rác nổi nhà rác | Tầng 7 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 186 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 6: tua rác nổi nhà rác | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 187 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 188 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Cất dụng cụ lên kho làm định kỳ | Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 189 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Quét 2 bên thang hàng | Tầng 2 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 190 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | LÀM ĐỊNH KỲ | Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 191 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | vệ sinh dụng cụ chuyển về kho | Tầng 2 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 192 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Thứ 2-> thứ 7: Lau bình cứu hỏa | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 193 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Thứ 2,3,4: Lau gờ cửa thang hàng , cửa nhà rác | Tầng 2 | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch |
| 194 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Thứ 5,6: Gờ ốp chân tường | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 195 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Thứ 7: tvs nhà rác | Tầng 2 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 196 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Thứ 4: Lau các thiết bị đèn báo tầng | Tầng 2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 197 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Thứ 6: thùng rác | Tầng 2 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 198 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | thứ 5: tvs cây gạt tàn | Tầng 2 | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc |
| 199 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Thứ 4,5: Đánh sàn hành lang | Tầng 2 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 200 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | Thứ 7: Đánh vết bẩn xung quanh hành lang | Tầng 2 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 201 | VT5 | Tầng 2M, 5->15 Tháp A | CN: tvs phòng gim, vp 1M | Tầng 2 | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 202 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Chuẩn bị đồ | Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 203 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thay nilong thùng rác từ 16->26 | Tầng 4 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 204 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Về kho lấy dụng cụ | Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 205 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang 4M tháp A: Lau nút gọi thang nắp cây gạt tàn , rác nổi nhà rác | Tầng 4 | Hành lang | Sàn, Kính | Lau, Quét | Làm sạch |
| 206 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 26 | Tầng 26 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 207 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 25 | Tầng 25 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 208 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 24 | Tầng 24 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 209 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 23 | Tầng 23 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 210 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 22 | Tầng 22 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 211 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 21 | Tầng 21 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 212 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 20 | Tầng 20 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 213 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 19 | Tầng 19 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 214 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 18 | Tầng 18 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 215 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 17 | Tầng 17 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 216 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô hành lang tầng 16 | Tầng 16 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 217 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Di chuyển về kho lấy dụng cụ | Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 218 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 26: Lau sàn nhà rác | Tầng 26 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 219 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 25 | Tầng 25 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 220 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 24 | Tầng 24 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 221 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 23 | Tầng 23 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 222 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 22 | Tầng 22 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 223 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 21 | Tầng 21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 224 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 20 | Tầng 20 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 225 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 19 | Tầng 19 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 226 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 18 | Tầng 18 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 227 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 17 | Tầng 17 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 228 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang tầng 16 | Tầng 16 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 229 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | VS DỤNG CỤ | Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 230 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | NGHỈ TRƯA | Tầng 4 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 231 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Lên vị trí chuẩn bị đồ | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 232 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy khô đẩy ẩm hành lang 4M | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 233 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 26:tua rác nổi nhà rác | Tầng 26 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 234 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 25: tua rác nổi nhà rác | Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 235 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 24: tua rác nổi nhà rác | Tầng 24 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 236 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 2: tua rác nổi nhà rác | Tầng 2 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 237 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 22: tua rác nổi nhà rác | Tầng 22 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 238 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 21: tua rác nổi nhà rác | Tầng 21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 239 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 20: tua rác nổi nhà rác | Tầng 20 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 240 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 19: tua rác nổi nhà rác | Tầng 19 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 241 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 18: tua rác nổi nhà rác | Tầng 18 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 242 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 17: tua rác nổi nhà rác | Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 243 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 16: tua rác nổi nhà rác | Tầng 16 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 244 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Cất dụng cụ lên kho làm định kỳ | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 245 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Quét 2 bên thang hàng | Tầng 4 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 246 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | LÀM ĐỊNH KỲ | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 247 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Vệ sinh dụng cụ chuyển về kho | Tầng 4 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 248 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thứ 2-> thứ 7: Lau bình cứu hỏa | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 249 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thứ 2,3,4: Lau gờ cửa thang hàng , cửa nhà rác | Tầng 4 | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch |
| 250 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thứ 5,6: Gờ ốp chân tường | Tầng 4 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 251 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thứ 7: tvs nhà rác | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 252 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thứ 4: Lau các thiết bị đèn báo tầng | Tầng 4 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 253 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thứ 6: Thùng rác | Tầng 4 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 254 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thứ 5: Ttvs cây gạt tàn | Tầng 4 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 255 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thứ 2,3: Đánh sàn hành lang | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 256 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | Thứ 7: Đánh vết bẩn xung quanh hành lang | Tầng 4 | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 257 | VT6 | Tầng 4M, 16->26 Tháp A | CN: tvs phòng gim, vp 1M | Tầng 4 | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 258 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 259 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Thay nilong thùng rác từ 27->37 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 260 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 261 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang 3M tháp A: Lau nút gọi thang nắp cây gạt tàn , rác nổi nhà rác | Hành lang | Sàn, Kính | Lau, Quét | Làm sạch | |
| 262 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 37 | Tầng 37 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 263 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 36 | Tầng 36 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 264 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 35 | Tầng 35 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 265 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 34 | Tầng 34 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 266 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 33 | Tầng 33 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 267 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 32 | Tầng 32 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 268 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 31: | Tầng 31 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 269 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 30 | Tầng 30 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 270 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 29 | Tầng 29 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 271 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 28 | Tầng 28 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 272 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 27 | Tầng 27 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 273 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Di chuyển về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 274 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 37: lau sàn nhà rác | Tầng 37 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 275 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 36: lau sàn nhà rác | Tầng 36 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 276 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 35: lau sàn nhà rác | Tầng 35 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 277 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 34: lau sàn nhà rác | Tầng 34 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 278 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 33: lau sàn nhà rác | Tầng 33 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 279 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 32: lau sàn nhà rác | Tầng 32 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 280 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 31: lau sàn nhà rác | Tầng 31 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 281 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 30: lau sàn nhà rác | Tầng 30 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 282 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 29: lau sàn nhà rác | Tầng 29 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 283 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 28: lau sàn nhà rác | Tầng 28 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 284 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 27: lau sàn nhà rác | Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 285 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | VS DỤNG CỤ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 286 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | NGHỈ TRƯA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 287 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Lên vị trí chuẩn bị đồ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 288 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang 3M | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 289 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 37 : tua rác nổi nhà rác | Tầng 37 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 290 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 36: tua rác nổi nhà rác | Tầng 36 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 291 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 35: tua rác nổi nhà rác | Tầng 35 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 292 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 34: tua rác nổi nhà rác | Tầng 34 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 293 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 33: tua rác nổi nhà rác | Tầng 33 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 294 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 32: tua rác nổi nhà rác | Tầng 32 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 295 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 31: tua rác nổi nhà rác | Tầng 31 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 296 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 30: tua rác nổi nhà rác | Tầng 30 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 297 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 29: tua rác nổi nhà rác | Tầng 29 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 298 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 28: tua rác nổi nhà rác | Tầng 28 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 299 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 27: tua rác nổi nhà rác | Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 300 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Cất dụng cụ lên kho làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 301 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Quét 2 bên thang hàng | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 302 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | LÀM ĐỊNH KỲ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 303 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | vệ sinh dụng cụ chuyển về kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 304 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Tvs cây gạt tàn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc | |
| 305 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Thứ 2-> thứ 7: Lau bình cứu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 306 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Thứ 2,3,4: Lau gờ cửa thang hàng , cửa nhà rác | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 307 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Thứ 5,6: Gờ ốp chân tường | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 308 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Thứ 7: Tvs nhà rác | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 309 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Thứ 4: Lau các thiết bị đèn báo tầng | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 310 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Thứ 6: TVS đánh cọ thùng rác | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 311 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Thứ 2,3: Đánh sàn hành lang | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 312 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | Thứ 7: Đánh vết bẩn xung quanh hành lang | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 313 | VT7 | TẦNG 3M, TẦNG 27 -> 37 - THÁP A | CN: tvs phòng gym, vp 1M | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 314 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 315 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Thay nilong thùng rác từ 38 ->48 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 316 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 317 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Lên tua rác nổi tầng mái | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 318 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 48 | Tầng 48 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 319 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 47 | Tầng 47 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 320 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 46 | Tầng 46 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 321 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 45 | Tầng 45 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 322 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 44 | Tầng 44 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 323 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 43 | Tầng 43 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 324 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 42 | Tầng 42 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 325 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 41 | Tầng 41 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 326 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 40 | Tầng 40 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 327 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 39 | Tầng 39 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 328 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy khô hành lang tầng 38 | Tầng 38 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 329 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Di chuyển về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 330 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 48: lau sàn nhà rác | Tầng 48 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 331 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 47: lau sàn nhà rác | Tầng 47 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 332 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 46: lau sàn nhà rác | Tầng 46 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 333 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 45: lau sàn nhà rác | Tầng 45 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 334 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 44: lau sàn nhà rác | Tầng 44 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 335 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 43: lau sàn nhà rác | Tầng 43 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 336 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 42: lau sàn nhà rác | Tầng 42 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 337 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 41: lau sàn nhà rác | Tầng 41 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 338 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 40: lau sàn nhà rác | Tầng 40 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 339 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 39: lau sàn nhà rác | Tầng 39 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 340 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang tầng 38: lau sàn nhà rác | Tầng 38 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 341 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | VS DỤNG CỤ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 342 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | NGHỈ TRƯA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 343 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Lên vị trí chuẩn bị đồ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 344 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Tua thang bộ từ tầng mái xuống 48 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 345 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 48 + tua rác nổi nhà rác | Tầng 48 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 346 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 47 + tua rác nổi nhà rác | Tầng 47 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 347 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 46+ tua rác nổi nhà rác | Tầng 46 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 348 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 45+ tua rác nổi nhà rác | Tầng 45 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 349 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 44+ tua rác nổi nhà rác | Tầng 44 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 350 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 43+ tua rác nổi nhà rác | Tầng 43 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 351 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 42+ tua rác nổi nhà rác | Tầng 42 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 352 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 41+ tua rác nổi nhà rác | Tầng 41 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 353 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 40+ tua rác nổi nhà rác | Tầng 40 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 354 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 39+ tua rác nổi nhà rác | Tầng 39 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 355 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 38+ tua rác nổi nhà rác | Tầng 38 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch |
| 356 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Cất dụng cụ lên kho làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 357 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Quét 2 bên thang hàng | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 358 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | LÀM ĐỊNH KỲ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 359 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | vệ sinh dụng cụ chuyển về kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 360 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Đánh sàn hành lang | Hành lang | Sàn | Đánh bóng | Làm sạch | |
| 361 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Thứ 2-> thứ 7: Lau bình cứu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 362 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Thứ 2,3,4: Lau gờ cửa thang hàng , cửa nhà rác | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 363 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Thứ 5,6: Gờ ốp chân tường | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 364 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Thứ 7: tvs nhà rác | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 365 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Thứ 4: Lau các thiết bị đèn báo tầng | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 366 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Thứ 6: thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 367 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | thứ 5: tvs cây gạt tàn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc | |
| 368 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | Thứ 7: Đánh vết bẩn xung quanh hành lang | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 369 | VT8 | TẦNG TẦNG 38 -> 48, mái - THÁP A | CN: tvs phòng gim, vp 1M | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 370 | VT9 | Sảnh B | Chuẩn vị xe đồ và giấy vệ sinh | Hành lang | Kính | Cấp phát | Chuẩn bị vật tư | |
| 371 | VT9 | Sảnh B | Kiểm tra giấy vs, nước rủa tay, tua rác nổi sàn WC | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | |
| 372 | VT9 | Sảnh B | Tua 8 lòng thang máy(nút gọi thang, gương, sàn) | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 373 | VT9 | Sảnh B | Đẩy khô sảnh(quét rác nổi xung quanh sảnh) | Sảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 374 | VT9 | Sảnh B | Tua vết bẩn trên kính mặt trước và sau + commax + biển tòa nhà | Thang bộ | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 375 | VT9 | Sảnh B | Di chuyển lên hành lang 1M | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 376 | VT9 | Sảnh B | Đẩy khô lau ẩm hành lang 1M(tua ps kính, nắp gạt tàn, commax, nút gọi thang | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Trực tua | |
| 377 | VT9 | Sảnh B | Di chuyển xuống sảnh | Sảnh | Rác | Vận chuyển | Vận chuyển | |
| 378 | VT9 | Sảnh B | Tua ẩm sảnh + lau gờ cửa kính | Sảnh | Cửa, Kính, gờ khung kính | Lau | Làm sạch | |
| 379 | VT9 | Sảnh B | Làm chi tiết WC nam nữ (Làm sạch wc : gõ cửa , treo biển , ktra hỏng hóc, phun hc vào bồn cầu , đánh bồn rửa tay , gạt gương, đánh bồn cầu , tiểu treo, lau sàn , ghi checklist , thu biển) | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 380 | VT9 | Sảnh B | Lau bàn ghế, chậu cây (chú ý chân bàn), máy mùi hương, nắp cây gạt tàn, đàn | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 381 | VT9 | Sảnh B | Lau bàn quầy lễ tân, phòng thay đồ, phòng thư. | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 382 | VT9 | Sảnh B | Phát sinh thang máy | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 383 | VT9 | Sảnh B | Lau gờ đá đen cửa kính bên ngoài tòa nhà | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 384 | VT9 | Sảnh B | Di chuyển lên hành lang 1M quét thang bộ | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 385 | VT9 | Sảnh B | Quét thang bộ 1M xuống sảnh | Sảnh | Tường, Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 386 | VT9 | Sảnh B | Phát sinh WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 387 | VT9 | Sảnh B | Phát sinh thang máy | Sảnh | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 388 | VT9 | Sảnh B | Phát sinh sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 389 | VT9 | Sảnh B | Thu đồ , VS dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 390 | VT9 | Sảnh B | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 391 | VT9 | Sảnh B | Chuẩn vị xe đồ | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 392 | VT9 | Sảnh B | Tua ps WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 393 | VT9 | Sảnh B | Tua ps thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 394 | VT9 | Sảnh B | Tua ps sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 395 | VT9 | Sảnh B | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 396 | VT9 | Sảnh B | Thu đồ, vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 397 | VT9 | Sảnh B | Quét mạng nhện xung quanh sảnh + đánh vết bẩn trên cửa ra vào+ lau gờ cửa | Sảnh | Kính | Chà gạt | Làm sạch | |
| 398 | VT9 | Sảnh B | Thứ 2: Gạt kính ra vào + kính xung quanh sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 399 | VT9 | Sảnh B | Thứ 3: Chà gạt tường đá xung quanh sảnh | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 400 | VT9 | Sảnh B | Thứ 4: Lau tranh thiết bị bên trong sảnh | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 401 | VT9 | Sảnh B | Thứ 5: Đánh góc mép , gờ ốp chân kính | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 402 | VT9 | Sảnh B | Thứ 6: Lau chân ghế, chân đàn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 403 | VT9 | Sảnh B | Thứ 7: Tổng VS WC nam, nữ + lau gờ cửa | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 404 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 405 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Quét lá sân vườn tầng 5 | Tầng 5 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 406 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Lau sân bóng rổ | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Kính, gờ khung kính | TVS | Định kỳ | |
| 407 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | lau thiết bị khu vui chơi trẻ em | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 408 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Lau sàn gỗ lối vào tháp A | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 409 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Lau sàn gỗ lối vào tháp B | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 410 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Tua rác nổi 2 rãnh thoát nước sân vườn tầng 5 | Tầng 5 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 411 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Thu đồ, vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 412 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 413 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 414 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Quét lá sân vườn tầng 5 | Tầng 5 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 415 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Phát sinh sân chơi trẻ em | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | |
| 416 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Làm định kì | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 417 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Thu rác chuyển xuống nhà rác trung tâm | Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng | Sàn, Rác | Đánh sàn, Thu gom | Xử lý rác | |
| 418 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 419 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Thứ 2: Quét mạng nhện hành lang cầu thang từ tâng 5->B2 | Thang bộ | Tường, Trần | Quét | Định kỳ | |
| 420 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Thứ 3: Lau thiết bị gạt kính tầng 4M,5 | Tầng 4 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 421 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Thứ 4: lau thiêt bị gat kinh tâng 3m ,4 | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 422 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Thứ 5: Lau thiết bị gạt kính tầng 2M, 3 | Tầng 2 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 423 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Thứ 6: Lau thiêt bị gat kính tầng 1M, 2 | Tầng 1 | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 424 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | Thứ 7: Lau thiết bị gạt kính B1,B2 tháp B | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 425 | VT10 | SÂN VƯỜN TẦNG 5 + ĐỊNH KỲ KHỐI ĐẾ B | CN: Quét rãnh 2 bên sân vườn | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 426 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 427 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Thay nilong thùng rác từ 5->16 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | |
| 428 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 429 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang 4 tháp B | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 430 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang tầng 4M | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 431 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 432 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 433 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 434 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 435 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 436 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 437 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 438 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 12 | Tầng 12 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 439 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 13 | Tầng 13 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 440 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 441 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 442 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 16 | Tầng 16 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 443 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Di chuyển về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 444 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 16 | Tầng 16 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 445 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 446 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 447 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 13 | Tầng 13 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 448 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 12 | Tầng 12 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 449 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 450 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 451 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 452 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 453 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 454 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 455 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 456 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | NGHỈ TRƯA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 457 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Lên vị trí chuẩn bị đồ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 458 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 16 | Tầng 16 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 459 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 15 | Tầng 15 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 460 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 14 | Tầng 14 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 461 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 13 | Tầng 13 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 462 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 12 | Tầng 12 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 463 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 11 | Tầng 11 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 464 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 10 | Tầng 10 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 465 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 9 | Tầng 9 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 466 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 8 | Tầng 8 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 467 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 7 | Tầng 7 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 468 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 6 | Tầng 6 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 469 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 5 | Tầng 5 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 470 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 4 tháp B | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Làm sạch |
| 471 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng tầng 4M | Tầng 4 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 472 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Cất dụng cụ lên kho làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 473 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Tua rác nổi 2 bên thang hàng | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 474 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | LÀM ĐỊNH KỲ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 475 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | vệ sinh dụng cụ chuyển về kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 476 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Thứ 2-> thứ 7: Lau bình cứu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 477 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Thứ 2,3,4: Lau gờ cửa thang hàng , cửa nhà rác | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 478 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Thứ 5,6: Gờ ốp chân tường | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 479 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Thứ 7: tvs nhà rác | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 480 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Thứ 4: Lau các thiết bị đèn báo tầng | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 481 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Thứ 6: Thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 482 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | thứ 5: Tvs cây gạt tàn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc | |
| 483 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Thứ 4,5: Đánh sàn hành lang | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 484 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | Thứ 7: Đánh vết bẩn xung quanh hành lang | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 485 | VT11 | TẦNG 4,4M - 16 - THÁP B | CN: tvs phòng gim, vp 1M | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 486 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 487 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thay nilong thùng rác từ 17->26 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 488 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 489 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang 3M tháp B | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 490 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 491 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 26 | Tầng 26 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 492 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 25 | Tầng 25 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 493 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 24 | Tầng 24 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 494 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng23 | Tầng 23 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 495 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 22 | Tầng 22 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 496 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 21 | Tầng 21 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 497 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 20 | Tầng 20 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 498 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 19 | Tầng 19 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 499 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 18 | Tầng 18 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 500 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy khô hành lang tầng 17 | Tầng 17 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 501 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Di chuyển về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 502 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 26 | Tầng 26 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 503 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 25 | Tầng 25 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 504 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 24 | Tầng 24 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 505 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 23 | Tầng 23 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 506 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 22 | Tầng 22 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 507 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 21 | Tầng 21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 508 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 20 | Tầng 20 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 509 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 19 | Tầng 19 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 510 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 18 | Tầng 18 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 511 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 17 | Tầng 17 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 512 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 16 | Tầng 16 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 513 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 514 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang tầng 3M | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 515 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | VS DỤNG CỤ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 516 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | NGHỈ TRƯA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 517 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Lên vị trí chuẩn bị đồ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 518 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 26 | Tầng 26 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 519 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 25 | Tầng 25 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 520 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 24 | Tầng 24 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 521 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 23 | Tầng 23 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 522 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 22 | Tầng 22 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 523 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 21 | Tầng 21 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 524 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 20 | Tầng 20 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 525 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 19 | Tầng 19 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 526 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 18 | Tầng 18 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 527 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 17 | Tầng 17 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 528 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 3 | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch |
| 529 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 3M | Tầng 3 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 530 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Cất dụng cụ lên kho làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 531 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Quét 2 bên thang hàng | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 532 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | LÀM ĐỊNH KỲ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 533 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | vệ sinh dụng cụ chuyển về kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 534 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thứ 2-> thứ 7: Lau bình cứu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 535 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thứ 2,3,4: Lau gờ cửa thang hàng , cửa nhà rác | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 536 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thứ 5,6: Gờ ốp chân tường | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 537 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thứ 7: tvs nhà rác | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 538 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thứ 4: Lau các thiết bị đèn báo tầng | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 539 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thứ 6: thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 540 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thứ 5: tvs cây gạt tàn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc | |
| 541 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thứ 4,5: Đánh sàn hành lang | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 542 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | Thứ 7: Đánh vết bẩn xung quanh hành lang | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 543 | VT12 | TẦNG 3, 3M, 17-> 26 -THÁP B | CN: tvs phòng gim, vp 1M | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 544 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 545 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thay nilong thùng rác từ 27->37 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 546 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 547 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang 1M tháp B | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | |
| 548 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang 2 tháp B | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 549 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 37 | Tầng 37 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 550 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 36 | Tầng 36 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 551 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 35 | Tầng 35 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 552 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 34 | Tầng 34 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 553 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 33 | Tầng 33 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 554 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 32 | Tầng 32 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 555 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 31 | Tầng 31 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 556 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 30 | Tầng 30 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 557 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 29 | Tầng 29 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 558 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 28 | Tầng 28 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 559 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy khô hành lang tầng 27 | Tầng 27 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 560 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Di chuyển về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 561 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 37 | Tầng 37 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 562 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 36 | Tầng 36 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 563 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 35 | Tầng 35 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 564 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 34 | Tầng 34 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 565 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 33 | Tầng 33 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 566 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng32 | Tầng 32 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 567 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 31 | Tầng 31 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 568 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 30 | Tầng 30 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 569 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 29 | Tầng 29 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 570 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 28 | Tầng 28 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 571 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang tầng 27 | Tầng 27 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 572 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | VS DỤNG CỤ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 573 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | NGHỈ TRƯA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 574 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Lên vị trí chuẩn bị đồ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 575 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang 2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 576 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang 1M | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 577 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 37 | Tầng 37 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 578 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 36 | Tầng 36 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 579 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 35 | Tầng 35 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 580 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 34 | Tầng 34 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 581 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 33 | Tầng 33 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 582 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 32 | Tầng 32 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 583 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 31 | Tầng 31 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 584 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 30 | Tầng 30 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 585 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 29 | Tầng 29 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 586 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 28 | Tầng 28 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 587 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 27 | Tầng 27 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 588 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Cất dụng cụ lên kho làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 589 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Tua rác nổi 2 bên thang hàng | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 590 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | LÀM ĐỊNH KỲ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 591 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | vệ sinh dụng cụ chuyển về kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 592 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thứ 2-> thứ 7: Lau bình cứu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 593 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thứ 2,3,4: Lau gờ cửa thang hàng , cửa nhà rác | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 594 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thứ 5,6: Gờ ốp chân tường | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 595 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thứ 7: Tvs nhà rác | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 596 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thứ 4: Lau các thiết bị đèn báo tầng | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 597 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thứ 6: thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 598 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thứ 5: tvs cây gạt tàn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc | |
| 599 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thứ 2,3: Đánh sàn hành lang | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm, Đẩy khô | Làm sạch | |
| 600 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | Thứ 7: Đánh vết bẩn xung quanh hành lang | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 601 | VT13 | TẦNG 2, 1M, 27->37 tháp B | CN: tvs phòng gim, vp 1M | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 602 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 603 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Thay nilong thùng rác từ 38 ->48 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 604 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 605 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Lên tua rác nổi tầng mái | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 606 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 48 | Tầng 48 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 607 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 47 | Tầng 47 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 608 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 46 | Tầng 46 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 609 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 45 | Tầng 45 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 610 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 44 | Tầng 44 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 611 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 43 | Tầng 43 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 612 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 42 | Tầng 42 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 613 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 41 | Tầng 41 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 614 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 40 | Tầng 40 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 615 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 39 | Tầng 39 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 616 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy khô hành lang tầng 38 | Tầng 38 | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch |
| 617 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Di chuyển về kho lấy dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 618 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 48 | Tầng 48 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 619 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 47 | Tầng 47 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 620 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 46 | Tầng 46 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 621 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 45 | Tầng 45 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 622 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 44 | Tầng 44 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 623 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 43 | Tầng 43 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 624 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 42 | Tầng 42 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 625 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 41 | Tầng 41 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 626 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 40 | Tầng 40 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 627 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 39 | Tầng 39 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 628 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang tầng 38 | Tầng 38 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 629 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | VS DỤNG CỤ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 630 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | NGHỈ TRƯA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 631 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Lên vị trí chuẩn bị đồ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 632 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Tua thang bộ từ tầng mái xuống 48 | Thang bộ | Tay vịn, song sắt | Lau | Làm sạch | |
| 633 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 48 | Tầng 48 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 634 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 47 | Tầng 47 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 635 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 46 | Tầng 46 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 636 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 45 | Tầng 45 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 637 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 44 | Tầng 44 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 638 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 43 | Tầng 43 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 639 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 42 | Tầng 42 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 640 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 41 | Tầng 41 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 641 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 40 | Tầng 40 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 642 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 39 | Tầng 39 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 643 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đẩy ẩm hành lang thang khách tầng 38 | Tầng 38 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 644 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Cất dụng cụ lên kho làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 645 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Quét 2 bên thang hàng | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 646 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | LÀM ĐỊNH KỲ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 647 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | vệ sinh dụng cụ chuyển về kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 648 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Đánh sàn hành lang | Hành lang | Sàn | Đánh bóng | Làm sạch | |
| 649 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Thứ 2-> thứ 7: Lau bình cứu hỏa | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 650 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Thứ 2,3,4: Lau gờ cửa thang hàng , cửa nhà rác | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 651 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Thứ 5,6: Gờ ốp chân tường | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 652 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Thứ 7: tvs nhà rác | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 653 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Thứ 4: Lau các thiết bị đèn báo tầng | Hầm | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 654 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Thứ 6: thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 655 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | thứ 5: tvs cây gạt tàn | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc | |
| 656 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | Thứ 7: Đánh vết bẩn xung quanh hành lang | Khu để xe | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 657 | VT14 | TẦNG 38-> 48 , MÁI B | CN: tvs phòng gim, vp 1M | Phòng ban chức năng | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 658 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Chuẩn bị xe lấy rác , cây lau, nilong cho xe lên tầng | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 659 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Lấy rác từ tầng 48 -> tầng 43 | Tầng 43, Tầng 48 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 660 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Lấy rác từ tầng 42 -> tầng 38 | Tầng 38, Tầng 42 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 661 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Lấy rác từ tầng 37 -> tầng 33 | Tầng 33, Tầng 37 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 662 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Lấy rác từ tầng 32 -> tầng 28 | Tầng 28, Tầng 32 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 663 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Lấy rác từ tầng 27 -> tầng 23 | Tầng 23, Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 664 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Lấy rác từ rầng 22 -> tầng 18 | Tầng 18 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 665 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Lấy rác từ tầng 17 -> tầng 13 | Tầng 13, Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 666 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Lấy rác từ tầng 12 -> tầng 9 | Tầng 9, Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 667 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Lấy rác từ tầng 8 -> tầng 6 và sảnh B, trước sảnh | Tầng 6, Tầng 8 | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch |
| 668 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | VS xe và lòng thang máy RF1 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 669 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 670 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Nhặt rác nổi gốc cây ngoại cảnh Tháp A | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 671 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 672 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | Đánh sàn khối đề A | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | |
| 673 | VT15 | LẤY RÁC THÁP A | VS máy móc, dụng cụ nghỉ ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 674 | VT16 | Rác Tháp B | Chuẩn bị xe lấy rác , cây lau, nilong cho xe lên tầng | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 675 | VT16 | Rác Tháp B | Lấy rác từ tầng 48 -> tầng 43 | Tầng 43, Tầng 48 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 676 | VT16 | Rác Tháp B | Lấy rác từ tầng 42 -> tầng 38 | Tầng 38, Tầng 42 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 677 | VT16 | Rác Tháp B | Lấy rác từ tầng 37 -> tầng 33 | Tầng 33, Tầng 37 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 678 | VT16 | Rác Tháp B | Lấy rác từ tầng 32 -> tầng 28 | Tầng 28, Tầng 32 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 679 | VT16 | Rác Tháp B | Lấy rác từ tầng 27 -> tầng 23 | Tầng 23, Tầng 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 680 | VT16 | Rác Tháp B | Lấy rác từ rầng 22 -> tầng 18 | Tầng 18 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 681 | VT16 | Rác Tháp B | Lấy rác từ tầng 17 -> tầng 13 | Tầng 13, Tầng 17 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 682 | VT16 | Rác Tháp B | Lấy rác từ tầng 12 -> tầng 9 | Tầng 9, Tầng 12 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 683 | VT16 | Rác Tháp B | Lấy rác từ tầng 8 -> tầng 6 và sảnh B, trước sảnh | Tầng 6, Tầng 8 | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch |
| 684 | VT16 | Rác Tháp B | VS xe và lòng thang máy RF3 | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 685 | VT16 | Rác Tháp B | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 686 | VT16 | Rác Tháp B | Nhặt rác nổi gốc cây ngoại cảnh tháp B | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 687 | VT16 | Rác Tháp B | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 688 | VT16 | Rác Tháp B | Tvs thang hàng | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | |
| 689 | VT16 | Rác Tháp B | Đánh sàn khối đế B | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | |
| 690 | VT16 | Rác Tháp B | vệ sinh dụng cụ , nghỉ ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 691 | VT17 | Sảnh A - chiều | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 692 | VT17 | Sảnh A - chiều | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 693 | VT17 | Sảnh A - chiều | Làm VP 1M | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 694 | VT17 | Sảnh A - chiều | Nhận bàn giao ca sáng | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 695 | VT17 | Sảnh A - chiều | Tua sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 696 | VT17 | Sảnh A - chiều | Tua PS WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 697 | VT17 | Sảnh A - chiều | P/S kính trước và sau | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | |
| 698 | VT17 | Sảnh A - chiều | Đẩy ẩm hành lang 1M | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 699 | VT17 | Sảnh A - chiều | đẩy ẩm hành lang B1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 700 | VT17 | Sảnh A - chiều | Đẩy ẩm hành lang B2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 701 | VT17 | Sảnh A - chiều | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 702 | VT17 | Sảnh A - chiều | Tua sảnh ( chú ý màng nhện trên cao lối ra) | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 703 | VT17 | Sảnh A - chiều | Đánh sàn TVS nền WC bằng tay (T 2,4,6) Đánh sàn trước cửa 2 bên thang hàng (T 3,5,7) | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 704 | VT17 | Sảnh A - chiều | Tua TM | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 705 | VT17 | Sảnh A - chiều | Đẩy ẩm sảnh , lau bàn tiếp khách | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 706 | VT17 | Sảnh A - chiều | Thu rác các thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 707 | VT17 | Sảnh A - chiều | Tua PS WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 708 | VT17 | Sảnh A - chiều | Thu đồ vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 709 | VT17 | Sảnh A - chiều | T2: Chà quạt ốp nhôm NC trước và sau tòa nhà, tường gạch logo tòa nhà | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 710 | VT17 | Sảnh A - chiều | T3,4,5,6,7: Quét toàn bộ từ tầng mái xuống | Tầng 3-7 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 711 | VT17 | Sảnh A - chiều | CN: Tổng vệ sinh thang ays | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 712 | VT17 | Sảnh A - chiều | T2,3,4,5,6: Chà gạt cửa than máy, than hàng, cửa kính lấy ánh sáng | Tầng 2-6 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 713 | VT17 | Sảnh A - chiều | T7: Phủ bóng Inox sảnh A | Sảnh | Kính, gờ khung kính | Lau | Định kỳ | |
| 714 | VT18 | Sảnh B - chiều | Chuẩn bị đồ | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 715 | VT18 | Sảnh B - chiều | Làm định kỳ | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 716 | VT18 | Sảnh B - chiều | Vệ sinh văn phòng kỹ thuật | Văn phòng | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | |
| 717 | VT18 | Sảnh B - chiều | Nhận bàn giao ca sáng | Giao ca | Giao ca | Giao ca | Chuẩn bị đầu ca | |
| 718 | VT18 | Sảnh B - chiều | Tua sảnh | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 719 | VT18 | Sảnh B - chiều | Tua PS WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 720 | VT18 | Sảnh B - chiều | P/S kính trước và sau | Sảnh | Sàn | Đánh sàn | Làm sạch | |
| 721 | VT18 | Sảnh B - chiều | đẩy ẩm hành lang 1 M | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 722 | VT18 | Sảnh B - chiều | Đẩy ẩm hành lang B1 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 723 | VT18 | Sảnh B - chiều | Đẩy ẩm hành lang B2 | Hành lang | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 724 | VT18 | Sảnh B - chiều | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 725 | VT18 | Sảnh B - chiều | Tua sảnh ( chú ý màng nhện trên cao lối ra) | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 726 | VT18 | Sảnh B - chiều | Đánh sàn TVS nền WC bằng tay (T 2,4,6) Đánh sàn trước cửa 2 bên thang hàng (T 3,5,7) | Hành lang | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 727 | VT18 | Sảnh B - chiều | Tua Thang máy | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 728 | VT18 | Sảnh B - chiều | Đẩy ẩm sảnh , lau bàn tiếp khách | Sảnh | Sàn | Đẩy ẩm | Làm sạch | |
| 729 | VT18 | Sảnh B - chiều | Thu rác các thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 730 | VT18 | Sảnh B - chiều | Tua phát sinh WC | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 731 | VT18 | Sảnh B - chiều | Thu đồ vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 732 | VT18 | Sảnh B - chiều | T2: Chà quạt ốp nhôm ngoại cảnh trước và sau tòa nhà, tường gạch logo tòa nhà | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | |
| 733 | VT18 | Sảnh B - chiều | T3,4,5,6,7: Quét toàn bộ từ tầng mái xuống | Tầng 3-7 | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 734 | VT18 | Sảnh B - chiều | CN: Tổng vệ sinh thang máy | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 735 | VT18 | Sảnh B - chiều | T2,3,4,5,6: Chà gạt cửa thang máy, thang hàng, cửa kính lấy ánh sáng | Tầng 2-6 | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh |
| 736 | VT18 | Sảnh B - chiều | T7: Phủ bóng Inox sảnh B | Sảnh | Kính, gờ khung kính | Lau | Định kỳ | |
| 737 | VT19 | Ngoại cảnh | Định kỳ | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 738 | VT19 | Ngoại cảnh | Quét ngoại cảnh bên trong tòa nhà | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 739 | VT19 | Ngoại cảnh | Tua NC vỉa hè | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 740 | VT19 | Ngoại cảnh | Làm phát sinh sân vườn tầng 5 | Tầng 5 | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 741 | VT19 | Ngoại cảnh | Nghỉ ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | |
| 742 | VT19 | Ngoại cảnh | Tua vỉa hè | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 743 | VT19 | Ngoại cảnh | Vệ sinh cây gạt tàn thuốc lá | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 744 | VT19 | Ngoại cảnh | Thu rác các thùng rác | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác | |
| 745 | VT19 | Ngoại cảnh | Thu đồ vệ sinh, nghỉ ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | |
| 746 | VT19 | Ngoại cảnh | Thứ 2,3: Chà gạt cửa TM, cửa kính ra vào tháp A,B | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 747 | VT19 | Ngoại cảnh | Thứ 4,5: Làm sạch phòng OUT | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 748 | VT19 | Ngoại cảnh | T6,7,CN: Phủ bóng Inox khối đế A,B | Tầng 6-7 | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch |
| 749 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Định kỳ | Hầm B1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 750 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Tua NC bể bơi | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 751 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Tua hầm B1 tháp A Tua hầm B2 tháp A Tua hầm B1 tháp B Tua hầm B2 tháp B | Hầm B1, Hầm B2 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 752 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Tua nhà tắm trắng nam,nữ + WC | Hầm B1 | Phòng tắm | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch |
| 753 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Nghỉ giữa ca | Hầm B1 | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 754 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Tua trên bể bơi | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 755 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Vệ sinh cây gạt tàn thuốc lá | Hầm B1 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 756 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Thu rác | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Rác | Thu gom | Xử lý rác |
| 757 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Thu đồ vệ sinh | Hầm B1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 758 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Thứ 2,3: Chà gạt cửa TM, cửa kính ra vào tháp A,B | Hầm B1 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 759 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | Thứ 4,5: Làm sạch phòng OUT | Hầm B1 | Ngoại cảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 760 | VT20 | Bể Bơi , hầm B1,B2 | T6,7,CN: Phủ bóng Inox khối đế A,B | Tầng 6-7 | Sảnh | Thảm | Hút bụi | Làm sạch |