234 lines
30 KiB
Plaintext
234 lines
30 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,,"Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo, chuẩn bị đồ dùng",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT1,,"Thu rác,quét rác nổi ngoại cảnh quanh tòa nhà, lau biển tòa nhà, chân cột cờ.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,"San rác trong thùng rác để xe chuyển đi, quét dọn, rửa nhà rác TT",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT1,,"Thu rác,quét đẩy ẩm sảnh chờ thang hầm B1,2,3.",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Quét thu rác nổi toàn bộ hầm B1.,Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,Quét thu rác nổi toàn bộ hầm B2.,Hầm B2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,Quét thu rác nổi toàn bộ hầm B3.,Hầm B3,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,"Quét, lau phòng kỹ thuật hầm B1",Hầm B1,Phòng ban chức năng,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT1,,"Quét, lau sảnh hầm B1Trực rác nổi sàn hầm","Hầm, Hầm B1",Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,"Quét, lau sảnh hầm B2 Trực rác nổi sàn hầm","Hầm, Hầm B2",Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,"Quét, lau sảnh hầm B3,.Trực rác nổi sàn hầm","Hầm, Hầm B3",Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,Quét dọn nhà rác TT,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,"Quét, thu rác ngoại cảnh quanh tòa nhà",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT1,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT1,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT1,,"Thu rác sảnh hầm B1,B2,B3",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Quét dọn nhà rác TT,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,Quét thu rác ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT1,,Lịch định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,,TVS nhà rác trung tâm,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT1,,"Thu rác, Lau sàn sảnh hầm B1,2,3",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT1,,"Thứ 2: Lau thùng rác, biển chỉ dẫn ngoại cảnh",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,Thứ 3: Lau nan thông gió ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,Thứ 4.: Lau nan thông gió ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,"Thứ 5: Lau đèn, chân tường bồn cây quanh tòa nhà",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,Thứ 6: Lau song sắt dốc hầm B1,Hầm B1,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,Thứ 7: Lau dọn cây lư hương,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,"Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo chuẩn bị đồ dùng dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT2,,"Kiểm tra WC nam nữ, thay giấy, xả nước bồn cầu, bồn tiểu, lavabo",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,"Quét, lau quây lễ tân cư dân và VP, rũ thảm cửa sảnh, thu rác sảnh tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
|
VT2,,"Đẩy khô, đẩy ẩm sảnh cư dân, sảnh VP, Quét,lau sàn phòng an ninh, , phòng BQL.",,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT2,,Lau sạch các thang máy cư dân và thang máy VP,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,Làm sạch WC nam nữ công cộng.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT2,,"Trực sảnh, thang máy cư dân. Sảnh, thang máy VP",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,"Trực phát sinh phòng an ninh, phòng BQL",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT2,,"Trực phát sinh sảnh, thang máy, WC nam nữ",,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT2,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT2,,nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,,Giao ca CN bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT2,,Thu rác sảnh cư dân và sảnh văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,Thu rác và trực phát sinh WC nam nữ tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,"Trực sạch sảnh, thang máy cư dân và sảnh, thang máy VP.",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,ĐỊNH KỲ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,,TVS WC nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT2,,"Thu rác, thu dọn dụng cụ giặt đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT2,,"Thứ 2,3: Trà gạt kính trong, ngoài sảnh cư dân và sảnh VP",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,"Thứ 4: Trà tường ốp trong, ngoài sảnh cư dân và sảnh VP",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,Thứ 5: TVS Thang máy cư dân và thang máy VP,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,"Thứ 6: Lau tủ bình cứu hỏa, chậu cây, biển trang trí, cửa EXIT…",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,Thứ 7: TVS các phòng chức năng,,Phòng ban chức năng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT3,,"Chỉnh trang đồng phục,chụp ảnh báo cáo. Chuẩn bị đồ dùng dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT3,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang , làm sạch nhà rác Tầng 6",Tầng 6,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT3,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 7",Tầng 7,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT3,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 8",Tầng 8,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT3,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 9",Tầng 9,Sảnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT3,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 10",Tầng 10,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT3,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 11",Tầng 11,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT3,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch nhà rác Tầng 12",Tầng 12,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT3,,Quét đẩy ẩm sàn 4 giếng trời Tầng 6,Tầng 6,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T12",Tầng 12,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T11",Tầng 11,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T10",Tầng 10,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T9",Tầng 9,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T8",Tầng 8,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T7",Tầng 7,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T6",Tầng 6,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,"Thu dọn dụng cụ , giặt đồ, chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT3,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT3,,Giao ca CN bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT3,,ĐỊNH KỲ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT3,,"Lau tủ bình cứu hỏa, các thiết bị trên cao hành lang cư dân T6-T12","Tầng 6, Tầng 12",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,"Thu dọn dụng cụ , giặt đồ, chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT3,,Thứ 2: TVS phòng rác cư dân từ T6- T12,"Tầng 6, Tầng 12",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,"Thứ 3: Lau cửa, song vin thang bộ cư dân T6- T12","Tầng 6, Tầng 12",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,Thứ 4: Lau bậc thang bộ cư dân Tầng 6-Tầng 12,"Tầng 6, Tầng 12",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,"Thứ 5: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh cư dân T6-T8","Tầng 6, Tầng 8",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,"Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh cư dân T19-T12","Tầng 12, Tầng 19",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,"Thứ 7: Tẩy vết bẩn tường, lau ốp chân tường, quét mạng nhện hành lang T6- T12","Tầng 6, Tầng 12",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,"Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo, chuẩn bị đồ dùng dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT4,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 12a",Tầng 12A,Sảnh,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 14",Tầng 14,Sảnh,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 15",Tầng 15,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT4,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 16",Tầng 16,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT4,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 17",Tầng 17,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT4,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 18",Tầng 18,Sảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT4,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 19",Tầng 19,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT4,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 20",Tầng 20,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT4,,"Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng20+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 19+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 18+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 17+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 16+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 15+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 14+Tua ,trực phát sinh phòng rác tầng 12a","Tầng 12A, Tầng 14, Tầng 15, Tầng 16, Tầng 17, Tầng 18, Tầng 19, Tầng 20",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT4,,"Thu dọn dụng cụ , giặt đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT4,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT4,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT4,,ĐỊNH KỲ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT4,,"Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị trên cao hành lang T20 -T12a","Tầng 12A, Tầng 20",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,"thu dọn dụng cụ , giặt đồ.chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT4,,Thứ 2: TVS phòng rác cư dân T20- T12a,"Tầng 12A, Tầng 20",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,"Thứ 3: Lau cửa, song vịn thang bộ cư dân T20-T12a","Tầng 12A, Tầng 20",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,Thứ 4: Lau bậc thang bộ cư dân T20- T12a,"Tầng 12A, Tầng 20",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,"Thứ 5: Trà gạt kính hành lang, sảnh, trà tường ốp sảnh T20- T17","Tầng 17, Tầng 20",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,"Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh, trà tường ốp sảnh T16- T12a","Tầng 12A, Tầng 16",Sảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,"Thứ 7: Tẩy vết bẩn trên tường, lau ốp chân tường, quét mạng nhện hành lang cư dân T20- T12a","Tầng 12A, Tầng 20",Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,"Chỉ trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo, Chuẩn bị đồ dùng dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT5,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 21",Tầng 21,Sảnh,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 22",Tầng 22,Sảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT5,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 23",Tầng 23,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT5,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 24",Tầng 24,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT5,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 25",Tầng 25,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT5,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 26",Tầng 26,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT5,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 27",Tầng 27,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT5,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 28",Tầng 28,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT5,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T28",Tầng 28,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T27",Tầng 27,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T26",Tầng 26,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T25",Tầng 25,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T24",Tầng 24,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T23",Tầng 23,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T22",Tầng 22,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Tua trực phát sinh hành lang, phòng rác T21",Tầng 21,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ, chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT5,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT5,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT5,,ĐỊNH KỲ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT5,,"Lau tủ bình cứu hỏa, lau thiết bị trên cao hành lang T28- T21","Tầng 21, Tầng 28",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ, chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT5,,Thứ 2: TVS phòng rác cư dân T28-T21,"Tầng 21, Tầng 28",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,"Thứ 3: Lau cửa, song vịn thang bộ cư dân tầng 21- Tầng 28","Tầng 21, Tầng 28",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,"Thứ 4: Lau bậc, thang bộ trục a,b cư dân tầng 21-Tầng 28","Tầng 21, Tầng 28",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,"Thứ 5.: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T28 -T 25",Tầng 28,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,"Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T24- T21","Tầng 21, Tầng 24",Sảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,"Thứ 7: Tẩy vết bẩn trên tường, lau ốp chân tường, quét mạng nhện hành lang T28-T21","Tầng 21, Tầng 28",Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,"Chỉnh trang đồng phục, chụp ảnh báo cáo. Chuẩn bị đồ dùng dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT6,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 29",Tầng 29,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT6,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 30",Tầng 30,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT6,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 31",Tầng 31,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT6,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 32",Tầng 32,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT6,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 33",Tầng 33,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT6,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 34",Tầng 34,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT6,,"Đẩy sàn hành lang, sảnh chờ thang, làm sạch phòng rác Tầng 35",Tầng 35,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT6,,Đẩy sàn hành lang tầng 36,Tầng 36,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT6,,"Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T35",Tầng 35,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,"Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T34",Tầng 34,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,"Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T33",Tầng 33,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,"Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T32",Tầng 32,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,"Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T31",Tầng 31,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,"Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T30",Tầng 30,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,"Tua, trực phát sinh hành lang, phòng rác T29",Tầng 29,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ.Chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT6,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT6,,Giao ca CN bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT6,,ĐỊNH KỲ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT6,,"Lau tủ bình cứu hỏa, lau thiết bị trên cao hành lang T36 - T29","Tầng 29, Tầng 36",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ.Chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT6,,Thứ 2: TVS phòng rác cư dân T35 -T29,"Tầng 29, Tầng 35",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,"Thứ 3: Lau cửa, song vịn thang bộ cư dân Tầng 37- Tầng 29","Tầng 29, Tầng 37",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,Thứ 4: Lau bậc thang bộ cư dân Tầng 37 -Tầng 29,"Tầng 29, Tầng 37",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,"Thứ 5: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T36 -T33","Tầng 33, Tầng 36",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,"Thứ 6: Trà gạt kính hành lang, sảnh. Trà tường ốp sảnh T32 -T29","Tầng 29, Tầng 32",Sảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,"Thứ 7: Tẩy vết bẩn trên tường, lau chân tường, quét mạng nhện hành lang cư dân T36 -T29","Tầng 29, Tầng 36",Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT7,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT7,,Thực hiện công việc định kỳ tháng theo kế hoạch,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT7,,"Đẩy sàn sảnh, thang máy cư dân",,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT7,,Trực phát sinh WC nam nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Đẩy sàn sảnh cư dân, sảnh VP, thang máy cư dân và VP",,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT7,,Trực phát sinh WC nam nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Trực phát sinh phòng an ninh, phòng BQL",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT7,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT7,,Làm sạch WC nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT7,,"Trực sảnh, thang máy, cư dân và VP",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ, Chuyển về nơi quy định.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT8,,Giao ca CN bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT8,,Thực hiện các công việc định kỳ tháng theo kế hoạch,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"san rác, dậm rác, quét dọn nhà rác TT",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT8,,Làm định kỳ tuần,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"Quét mạng nhện hầm B1,2,3.",Hầm B1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"Quét rác ngoại cảnh,quanh tòa nhà.",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"Quét dọn, hót rác nhà rác TT",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT8,,"Quét rác nổi, lau sảnh chờ thang hầm B1",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Quét rác nổi, lau sảnh chờ thang hầm B2",Hầm B2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Quét rác nổi, lau sảnh chờ thang hầm B3",Hầm B3,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,Nghỉ gữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT8,,"Hót rác, san rác, dậm rác nhà rác TT",,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT8,,"Trực tua, thu rác ngoại cảnh quanh tòa nhà",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Thu dọn và vệ sinh dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT8,,"Thứ 2: TVS thang bộ hầm B1,2,3.",Hầm B1,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Thứ 3: Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị gắn và treo tường hầm B1,2,3.",Hầm B1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"Thứ 4: Lau tủ bình cứu hỏa, thiết bị gắn và treo tường hầm B1,2,3.",Hầm B1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"Thứ 5: Lau nan chớp, barie, ống kỹ thuật hầm B1,2,3.",Hầm B1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"Thứ 6: Tường ốp, cửa thang máy hầm B1,2,3",Hầm B1,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"Thứ 7: Lau cửa kỹ thuật hầm B1,2,3.",Hầm B1,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT9,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT9,,"Thực hiện các công việc đánh sàn hành lang cư dân, sảnh tầng 1, sảnh hầm B1,2,3.luân phiên","Hầm B1, Tầng 1",Sảnh,Sàn,Đánh bóng,Làm sạch
|
|
VT9,,"Đẩy ẩm hành lang, làm sạch phòng rác cư dân các tầng chưa đến lượt đánh sàn",,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT9,,"Thu dọn và vệ sinh dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT9,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt Tầng 20 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 20,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt Tầng 19 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 19,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt Tầng 18 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 18,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 17 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 17,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 16 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 16,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 15 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 15,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tẩng 14 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 13 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 13,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 12 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 12,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 11 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 11,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 10 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 10,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 9 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 9,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 8 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 8,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 7bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 7B,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,Thu rác sinh hoạt tầng 6 bỏ vào họng rác. Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT,Tầng 6,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT9,,"Thu dọn và vệ sinh dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT10,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
|
VT10,,"Thực hiện các công việc đánh sàn hành lang cư dân, sảnh tầng 1, sảnh hầm B1,2,3. luân phiên.","Hầm B1, Tầng 1",Sảnh,Sàn,Đánh bóng,Làm sạch
|
|
VT10,,"Đẩy ẩm hành lang, làm sạch phòng rác cư dân các tầng chưa đến lượt đánh sàn.",,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT10,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT10,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 35 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 35,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 34 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 34,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 33 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 33,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 32 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 32,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 31 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 31,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 30 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 30,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 29 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 29,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 28 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 28,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 27 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 27,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 26 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 26,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 25 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 25,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 24 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 24,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 23 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 23,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 22 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 22,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu rác sinh hoạt tầng 21 bỏ vào họng rác, Thu rác khác chuyển xuống nhà rác TT",Tầng 21,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,,"Thu dọn dụng cụ, giặt đồ chuyển về nơi quy định.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|