30 KiB
30 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Chuẩn bị dụng cụ lên vị trí | Hầm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 3 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Tua rác nổi xung quanh tòa nhà+ hầm | Hầm | Sảnh chờ thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 4 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Quét rác nổi xung quanh toà nhà , nhặt rác bồn cây, vệ sinh khu vui chơi trẻ em, vs ghế ngồi, vs thùng rác ,sử lý ps nếu có | Hầm | Ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 5 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Quét rác nổi , đất cát dốc xuống hầm | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 6 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | quét rác nổi, sử lý vết bẩn, dầu mỡ sàn hầm khu vực để xe máy | Hầm | Hầm | Sàn | Trực tua | Trực tua |
| 7 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Vệ sinh thang bộ lối lên vinmart | Hầm | Nhà rác | Rác | Thu gom | Làm sạch |
| 8 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Hầm | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |
| 9 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Nghỉ giữa ca | Hầm | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca |
| 10 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Chuẩn bị dụng cụ lên vị trí | Hầm | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ |
| 11 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Quét rác nổi, đất cát, vệ sinh thùng rác xung quanh tòa nhà | Hầm | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch |
| 12 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Làm công việc định kỳ tuần bên dưới | Hầm | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ |
| 13 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Thứ2 : Vệ sinh biển bảng, logo, phông chữ, lan can dốc hầm.+Thứ3 : cọ rửa thùng rác ngoại cảnh+Thứ4 : Vệ sinh đèn nấm, khu vui chơi độ cao dưới 4m+Thứ5 : Vệ sinh nan thông gió xung quanh toà nhà+Thứ6 : Lau thiết bị gắn tường khu vực xe máy hầm, lau hộp bình PCCC, barrie,+Thứ 7 + C nhật : Lau cột tường sơn vàng | Hầm | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Trực tua | Trực tua |
| 14 | VT1 | Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm | Thu rác về nơi quy định, vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Hầm | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác |
| 15 | VT2 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 16 | VT2 | Tua sảnh tháp A, làm sạch thang máy tháp A | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 17 | VT2 | Tua sảnh tháp B, làm sạch thang máy tháp B | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 18 | VT2 | Làm sạch sảnh tháp A, Wc, bậc tam cấp, bàn lễ tân, thùng rác | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 19 | VT2 | Làm sạch sảnh tháp B, Wc, bậc tam cấp, bàn lễ tân, thùng rác | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 20 | VT2 | Trực tua thang máy, sảnh,bậc tam cấp tháp A,B | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 21 | VT2 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 22 | VT2 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 23 | VT2 | Làm sạch sảnh thápA B, tua wc, thang máy,Bàn lễ tân, bậc tam cấp, thùng rác | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 24 | VT2 | Làm công việc định kỳ tuần bên dưới | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 25 | VT2 | Thứ2 + 3: Chà gạt kính sảnh, kính ốp cột tháp A, B+Thứ4 + 5: Vệ sinh đá ốp tường sảnh chờ thang máy, gỗ ốp tường sảnh tháp A, B+Thứ6: Vệ sinh tủ thư, lá cây, thùng rác, thiết bị gắn tường, hộp cứu hỏa,+Thứ7: Tổng vệ sinh WC tháp A.+Chủ Nhật: Tổng vệ sinh WC tháp B. | Sảnh | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 26 | VT2 | Thu rác về nơi quy định, vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | ||
| 27 | VT3 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 28 | VT3 | Tầng 35: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 35 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 29 | VT3 | Tua hành lang, nhà rác 36 27 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | ||
| 30 | VT3 | Tầng 36: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 36 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 31 | VT3 | Tầng 34: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 34 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 32 | VT3 | Tầng 33: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 33 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 33 | VT3 | Tầng 32: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 32 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 34 | VT3 | Tầng 31: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 31 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 35 | VT3 | Tầng 30: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 30 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 36 | VT3 | Tầng 29: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 29 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 37 | VT3 | Tầng 28: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 28 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 38 | VT3 | Tầng 27: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 27 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 39 | VT3 | Tầng 37: làm sạch hành lang, thang bộ | Tầng 37 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 40 | VT3 | Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3 | Tầng 3 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 41 | VT3 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 42 | VT3 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 43 | VT3 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 44 | VT3 | Tua hành lang, nhà rác T36 27 | Tầng 36 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 45 | VT3 | Thứ2: Tâng 36 27 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ3: T36 27 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: Tâng 36 27 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5 :T36 27 Tvs thang bộ+Thứ6 :T31 27 Tvs thang bộ+Thứ7: T36 27 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T36 27 Tvs phòng rác, họng rác | Tầng 31, Tầng 36 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 46 | VT3 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 47 | VT4 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 48 | VT4 | Tầng 20: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 20 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 49 | VT4 | Tua hành lang, nhà rác T2616 | Tầng 2616 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 50 | VT4 | Tầng 26: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 26 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 51 | VT4 | Tầng 25: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 25 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 52 | VT4 | Tầng 24: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 24 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 53 | VT4 | Tầng 23: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 23 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 54 | VT4 | Tầng 22: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 22 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 55 | VT4 | Tầng 21: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 21 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 56 | VT4 | Tầng 19: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 19 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 57 | VT4 | Tầng 18: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 18 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 58 | VT4 | Tầng 17: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 17 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 59 | VT4 | Tầng 16: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 16 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 60 | VT4 | Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3 | Tầng 3 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 61 | VT4 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 62 | VT4 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 63 | VT4 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 64 | VT4 | Tua hành lang, nhà rác T2616 | Tầng 2616 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 65 | VT4 | Làm công việc định kỳ tuần bên dưới | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 66 | VT4 | Thứ2: Tâng 26 16 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ 3:T26 16 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: T26 16 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5 :T26 16 Tvs thang bộ+Thứ6 :T20 16 Tvs thang bộ+Thứ7: T26 21 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T26 16 Tvs phòng rác, họng rác | Tầng 20, Tầng 26 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 67 | VT4 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 68 | VT5 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 69 | VT5 | Tầng 09: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 09 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 70 | VT5 | Tua hành lang, nhà rác T15 T6 | Tầng 6, Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 71 | VT5 | Tầng 7: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 7 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 72 | VT5 | Tầng 15: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 15 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 73 | VT5 | Tầng 14: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 14 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 74 | VT5 | Tầng 12A: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 12A | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 75 | VT5 | Tầng 12: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 12 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 76 | VT5 | Tầng 11: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 11 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 77 | VT5 | Tầng 10: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 10 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 78 | VT5 | Tầng 8: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp | Tầng 8 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 79 | VT5 | Tầng 6: Làm sạch sảnh, Thiết bị sảnh | Tầng 6 | Sảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 80 | VT5 | Tua T9 + làm sạch ban công T7 | Tầng 7, Tầng 9 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 81 | VT5 | Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3 | Tầng 3 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 82 | VT5 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 83 | VT5 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 84 | VT5 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 85 | VT5 | Tua hành lang, nhà rác T15 T6 | Tầng 6, Tầng 15 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 86 | VT5 | Làm công việc định kỳ tuần bên dưới | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 87 | VT5 | Thứ2: T15 7 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ3: T15 7 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: T15 7 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5: T15 7 Tvs thang bộ+Thứ6: T15 7 Tvs thang bộ+Th7: T15 7 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T15 7 Tvs phòng rác, họng rác | Tầng 15 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 88 | VT5 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 89 | VT6 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 90 | VT6 | Tua hành lang, nhà rác T2618 | Tầng 2618 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 91 | VT6 | Tầng 26:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 26 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 92 | VT6 | Tầng 25:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 25 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 93 | VT6 | Tầng 24:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 24 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 94 | VT6 | Tầng 23:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 23 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 95 | VT6 | Tầng 22:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 22 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 96 | VT6 | Tầng 21:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 21 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 97 | VT6 | Tầng 20:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 20 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 98 | VT6 | Tầng 19:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 19 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 99 | VT6 | ầng 18: Làm sạch Hành Lang, Phòng Rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | ||
| 100 | VT6 | Làm sạch phòng SHCĐ + hành lang bể bơi | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 101 | VT6 | Làm sạch tầng 27, bình cứu hoảm cửa exit | Tầng 27 | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 102 | VT6 | Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3 | Tầng 3 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 103 | VT6 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 104 | VT6 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 105 | VT6 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 106 | VT6 | Tua hành lang, nhà rác T2618 | Tầng 2618 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 107 | VT6 | Thứ2: Tâng 26 18 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ 3: T26 18 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: T26 18 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5 :T26 22 Tvs thang bộ+Thứ6 :T26 18 Tvs thang bộ+Thứ7:T26 22 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T26 18 Tvs phòng rác, họng rác | Tầng 26 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 108 | VT6 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 109 | VT7 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 110 | VT7 | Vệ Sinh văn phòng BQL, HL tầng 6 + WC | Tầng 6 | Văn phòng | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 111 | VT7 | Tua hành lang, nhà rác T177 | Tầng 177 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 112 | VT7 | Tầng 17:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 17 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 113 | VT7 | Tầng 16:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 16 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 114 | VT7 | Tầng 15:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 15 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 115 | VT7 | Tầng 14:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 14 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 116 | VT7 | Tầng 12A:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 12A | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 117 | VT7 | Tầng 12:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 12 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 118 | VT7 | Tầng 11:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 11 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 119 | VT7 | Tầng 10:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 10 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 120 | VT7 | Tầng 9:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 9 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 121 | VT7 | Tầng 8:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 8 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 122 | VT7 | Tầng 7:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ | Tầng 7 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 123 | VT7 | Tầng 6: Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ, HL bể bơi. | Tầng 6 | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | |
| 124 | VT7 | Thu rac về nơi quy định | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 125 | VT7 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 126 | VT7 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 127 | VT7 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 128 | VT7 | Tua hành lang, nhà rác T177 | Tầng 177 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 129 | VT7 | Thứ2: T17 6 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ3: T17 6 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: T17 6 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5 :T17 6 Tvs thang bộ+Thứ6 :T11 6 Tvs thang bộ+Thứ7: 17 6 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T11 6 Tvs phòng rác, họng rác | Tầng 11, Tầng 17 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 130 | VT7 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 131 | VT8 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 132 | VT8 | Làm sạch sảnh thang máy, vs thùng rác tháp A,B T5 hầm | Hầm, Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 133 | VT8 | Làm sạch Wc , nhà rac, họng rác t5hầm | Hầm | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | |
| 134 | VT8 | Tua sảnh thang máy tháp A,B T5 hầm | Hầm, Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 135 | VT8 | Làm sạch thang bộ tháp A,B T5 hầm | Hầm, Tầng 5 | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 136 | VT8 | Tua Wc + sảnh T5hầm, vs thiết bị sảnh | Hầm | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 137 | VT8 | Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3 | Tầng 3 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | |
| 138 | VT8 | Vệ sinh dụng cụ, máy móc. | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 139 | VT8 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 140 | VT8 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 141 | VT8 | Tua wc, sảnh thang máy tháp A,B T5 hầm | Hầm, Tầng 5 | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 142 | VT8 | Thứ 2,3 Tvs nhà rác họng rácT5 T3 tháp A,B+Thứ5 Tvs thang bộ, cửa exit tháp A,+Thứ6 Tvs thang bộ, cửa exit tháp B,+Thứ7 + Cn tvs wc T3,4,5 | Tầng 3-5 | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 143 | VT8 | Vệ sinh dụng cụ, máy móc. | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 144 | VT8 | Vệ sinh dụng cụ, máy móc nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 145 | VT9 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 146 | VT9 | Làm sạch phòng kỹ thuật | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 147 | VT9 | Phun rửa xe rác, tường, cửa, buông rác nhà rác tầng 3 tháp A | Tầng 3 | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 148 | VT9 | Phun rửa xe rác, tường, cửa, buông rác nhà rác tầng 3 tháp B | Tầng 3 | Nhà rác | Cửa | Lau | Làm sạch | |
| 149 | VT9 | Vs sàn hành lang bên ngoai nhà rác, buông rác lần 2 thápA,B | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | ||
| 150 | VT9 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 151 | VT9 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 152 | VT9 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 153 | VT9 | Buông rác tầng 3, vệ sinh nhà rác tầng 3 Tháp A + B | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 154 | VT9 | Thứ2: Đánh cọ tường nhà rác tháp A+Thứ2: Đánh cọ tường nhà rác tháp B+Thứ4: Đánh cọ cửa ra vào nhà rác tháp A,B+Thứ5: Đánh cọ sàn, khử khuẩn bằng cominb Tháp A+Thứ6: Đánh cọ sàn, khử khuẩn bằng cominb Tháp B+Thứ7: Đánh sàn hành lang nhà rác A+Chủ Nhật: Đánh sàn bên ngoài nhà rác B | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 155 | VT9 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 156 | VT10 | Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 157 | VT10 | Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 158 | VT10 | Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 159 | VT10 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 160 | VT10 | Quét rác nổi, đất cát, vệ sinh thùng rác xung quanh tòa nhà | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 161 | VT10 | Xử lý rác nổi, vết bẩn, dầu mỡ sàn hầm khu vực để xe máy | Hầm | Hầm | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 162 | VT10 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 163 | VT10 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 164 | VT10 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 165 | VT10 | Quét rác nổi, đất cát, vệ sinh thùng rác xung quanh tòa nhà | Hầm | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 166 | VT10 | Xử lý rác nổi, vết bẩn, dầu mỡ sàn hầm khu vực để xe máy | Hầm | Hầm | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 167 | VT10 | Vệ sinh đồ dùng và nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 168 | VT11 | Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 169 | VT11 | Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 170 | VT11 | Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 171 | VT11 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 172 | VT11 | làm sạch sảnh + tua WC + thang máy Tháp A | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 173 | VT11 | làm sạch sảnh + tua WC + thang máy Tháp B | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 174 | VT11 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 175 | VT11 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 176 | VT11 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 177 | VT11 | làm sạch sảnh + tua WC + thang máy Tháp A | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 178 | VT11 | làm sạch sảnh + tua WC + thang máy Tháp B | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 179 | VT11 | Thu rác về nơi quy định, vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | ||
| 180 | VT12 | Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 181 | VT12 | Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 182 | VT12 | Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 183 | VT12 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 184 | VT12 | Tua hành lang, nhà rác T36 29 | Tầng 36 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 185 | VT12 | Buông rác tầng 3, vệ sinh nhà rác tầng 3 Tháp A | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 186 | VT12 | Tua hành lang, nhà rác T28 20 | Tầng 28 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 187 | VT12 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 188 | VT12 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 189 | VT12 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 190 | VT12 | Tua hành lang, nhà rác T36 20 | Tầng 36 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 191 | VT12 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 192 | VT13 | Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 193 | VT13 | Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 194 | VT13 | Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 195 | VT13 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 196 | VT13 | Tầng 19 14: Tua hành lang + nhà rác + thang bộ. (Tầng nào bẩn yêu cầu xử lý luôn) | Tầng 19 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 197 | VT13 | Buông rác tầng 3, vệ sinh nhà rác tầng 3 Tháp A | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 198 | VT13 | Tầng 12A 7: Tua hành lang + nhà rác + thang bộ. (Tầng nào bẩn yêu cầu xử lý luôn) | Tầng 12A | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | |
| 199 | VT13 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 200 | VT13 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 201 | VT13 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 202 | VT13 | Tầng 19 7: Tua hành lang + nhà rác + thang bộ. (Tầng nào bẩn yêu cầu xử lý luôn) | Tầng 19 | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | |
| 203 | VT13 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 204 | VT14 | Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 205 | VT14 | Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS | Ngoại cảnh | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 206 | VT14 | Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 207 | VT14 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 208 | VT14 | Tua hành lang, nhà rác T26 15 | Tầng 26 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 209 | VT14 | Buông B16 tầng 3, vệ sinh nhà rác tầng 3 Tháp B | Tầng 3 | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | |
| 210 | VT14 | Tua hành lang, nhà rác T14 7 | Tầng 14 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 211 | VT14 | Tua hành lang, nhà rác, PSHCD , WC, HL bể bơi T6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 212 | VT14 | Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 213 | VT14 | Nghỉ giữa ca | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 214 | VT14 | Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Tổng vệ sinh | ||
| 215 | VT14 | Tua hành lang, nhà rác T25 7 | Tầng 25 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 216 | VT14 | Tua hành lang, nhà rác, PSHCD , WC, HL bể bơi T6 | Tầng 6 | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau | Làm sạch | |
| 217 | VT14 | Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |