218 lines
30 KiB
Plaintext
218 lines
30 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,Chuẩn bị dụng cụ lên vị trí,Hầm,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,Tua rác nổi xung quanh tòa nhà+ hầm,Hầm,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,"Quét rác nổi xung quanh toà nhà , nhặt rác bồn cây, vệ sinh khu vui chơi trẻ em, vs ghế ngồi, vs thùng rác ,sử lý ps nếu có",Hầm,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,"Quét rác nổi , đất cát dốc xuống hầm",Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,"quét rác nổi, sử lý vết bẩn, dầu mỡ sàn hầm khu vực để xe máy",Hầm,Hầm,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,Vệ sinh thang bộ lối lên vinmart,Hầm,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",Hầm,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,Nghỉ giữa ca,Hầm,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,Chuẩn bị dụng cụ lên vị trí,Hầm,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,"Quét rác nổi, đất cát, vệ sinh thùng rác xung quanh tòa nhà",Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,Làm công việc định kỳ tuần bên dưới,Hầm,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,"Thứ2 : Vệ sinh biển bảng, logo, phông chữ, lan can dốc hầm.+Thứ3 : cọ rửa thùng rác ngoại cảnh+Thứ4 : Vệ sinh đèn nấm, khu vui chơi độ cao dưới 4m+Thứ5 : Vệ sinh nan thông gió xung quanh toà nhà+Thứ6 : Lau thiết bị gắn tường khu vực xe máy hầm, lau hộp bình PCCC, barrie,+Thứ 7 + C nhật : Lau cột tường sơn vàng",Hầm,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Ngoại cảnh + Khu vực xe máy hầm,"Thu rác về nơi quy định, vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",Hầm,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT2,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT2,,"Tua sảnh tháp A, làm sạch thang máy tháp A",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,"Tua sảnh tháp B, làm sạch thang máy tháp B",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,"Làm sạch sảnh tháp A, Wc, bậc tam cấp, bàn lễ tân, thùng rác",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,"Làm sạch sảnh tháp B, Wc, bậc tam cấp, bàn lễ tân, thùng rác",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,"Trực tua thang máy, sảnh,bậc tam cấp tháp A,B",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT2,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,,"Làm sạch sảnh thápA B, tua wc, thang máy,Bàn lễ tân, bậc tam cấp, thùng rác",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,,Làm công việc định kỳ tuần bên dưới,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,"Thứ2 + 3: Chà gạt kính sảnh, kính ốp cột tháp A, B+Thứ4 + 5: Vệ sinh đá ốp tường sảnh chờ thang máy, gỗ ốp tường sảnh tháp A, B+Thứ6: Vệ sinh tủ thư, lá cây, thùng rác, thiết bị gắn tường, hộp cứu hỏa,+Thứ7: Tổng vệ sinh WC tháp A.+Chủ Nhật: Tổng vệ sinh WC tháp B.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,"Thu rác về nơi quy định, vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT3,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT3,,"Tầng 35: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 35,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tua hành lang, nhà rác 36 27",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 36: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 36,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 34: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 34,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 33: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 33,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 32: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 32,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 31: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 31,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 30: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 30,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 29: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 29,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 28: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 28,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 27: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 27,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT3,,"Tầng 37: làm sạch hành lang, thang bộ",Tầng 37,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3,Tầng 3,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT3,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT3,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT3,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT3,,"Tua hành lang, nhà rác T36 27",Tầng 36,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT3,,"Thứ2: Tâng 36 27 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ3: T36 27 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: Tâng 36 27 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5 :T36 27 Tvs thang bộ+Thứ6 :T31 27 Tvs thang bộ+Thứ7: T36 27 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T36 27 Tvs phòng rác, họng rác","Tầng 31, Tầng 36",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT4,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT4,,"Tầng 20: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 20,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tua hành lang, nhà rác T2616",Tầng 2616,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 26: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 26,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 25: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 25,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 24: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 24,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 23: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 23,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 22: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 22,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 21: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 21,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 19: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 19,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 18: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 18,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 17: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 17,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,"Tầng 16: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 16,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3,Tầng 3,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT4,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT4,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT4,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT4,,"Tua hành lang, nhà rác T2616",Tầng 2616,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT4,,Làm công việc định kỳ tuần bên dưới,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,"Thứ2: Tâng 26 16 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ 3:T26 16 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: T26 16 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5 :T26 16 Tvs thang bộ+Thứ6 :T20 16 Tvs thang bộ+Thứ7: T26 21 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T26 16 Tvs phòng rác, họng rác","Tầng 20, Tầng 26",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT5,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT5,,"Tầng 09: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 09,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Tua hành lang, nhà rác T15 T6","Tầng 6, Tầng 15",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT5,,"Tầng 7: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 7,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Tầng 15: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 15,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Tầng 14: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 14,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Tầng 12A: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 12A,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Tầng 12: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 12,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Tầng 11: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 11,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Tầng 10: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 10,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Tầng 8: Làm sạch hành lang, phòng rác, thang bộ, thiết bị gắn tường tầm thấp",Tầng 8,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT5,,"Tầng 6: Làm sạch sảnh, Thiết bị sảnh",Tầng 6,Sảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,Tua T9 + làm sạch ban công T7,"Tầng 7, Tầng 9",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT5,,Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3,Tầng 3,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT5,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT5,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT5,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT5,,"Tua hành lang, nhà rác T15 T6","Tầng 6, Tầng 15",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT5,,Làm công việc định kỳ tuần bên dưới,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,"Thứ2: T15 7 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ3: T15 7 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: T15 7 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5: T15 7 Tvs thang bộ+Thứ6: T15 7 Tvs thang bộ+Th7: T15 7 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T15 7 Tvs phòng rác, họng rác",Tầng 15,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT6,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT6,,"Tua hành lang, nhà rác T2618",Tầng 2618,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT6,,"Tầng 26:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 26,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT6,,"Tầng 25:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 25,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT6,,"Tầng 24:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 24,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT6,,"Tầng 23:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 23,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT6,,"Tầng 22:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 22,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT6,,"Tầng 21:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 21,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT6,,"Tầng 20:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 20,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT6,,"Tầng 19:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 19,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT6,,"ầng 18: Làm sạch Hành Lang, Phòng Rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT6,,Làm sạch phòng SHCĐ + hành lang bể bơi,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,"Làm sạch tầng 27, bình cứu hoảm cửa exit",Tầng 27,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT6,,Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3,Tầng 3,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT6,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT6,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT6,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT6,,"Tua hành lang, nhà rác T2618",Tầng 2618,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT6,,"Thứ2: Tâng 26 18 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ 3: T26 18 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: T26 18 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5 :T26 22 Tvs thang bộ+Thứ6 :T26 18 Tvs thang bộ+Thứ7:T26 22 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T26 18 Tvs phòng rác, họng rác",Tầng 26,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT7,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT7,,"Vệ Sinh văn phòng BQL, HL tầng 6 + WC",Tầng 6,Văn phòng,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Tua hành lang, nhà rác T177",Tầng 177,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 17:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 17,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 16:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 16,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 15:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 15,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 14:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 14,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 12A:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 12A,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 12:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 12,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 11:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 11,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 10:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 10,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 9:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 9,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 8:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 8,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 7:Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ",Tầng 7,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tầng 6: Làm sạch hành lang, phòng rác, thiết bị tầm thấp,thang bộ, HL bể bơi.",Tầng 6,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT7,,Thu rac về nơi quy định,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT7,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT7,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT7,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT7,,"Tua hành lang, nhà rác T177",Tầng 177,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT7,,"Thứ2: T17 6 Lau cửa kính hành lang ( bên trong ), khung cửa kính+Thứ3: T17 6 Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hỏa+Thứ4: T17 6 Lau cửa nhà dân, quét mạng nhện hành lang+Thứ5 :T17 6 Tvs thang bộ+Thứ6 :T11 6 Tvs thang bộ+Thứ7: 17 6 Tvs phòng rác, họng rác+Chủ Nhật: T11 6 Tvs phòng rác, họng rác","Tầng 11, Tầng 17",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT7,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT8,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT8,,"Làm sạch sảnh thang máy, vs thùng rác tháp A,B T5 hầm","Hầm, Tầng 5",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Làm sạch Wc , nhà rac, họng rác t5hầm",Hầm,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT8,,"Tua sảnh thang máy tháp A,B T5 hầm","Hầm, Tầng 5",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Làm sạch thang bộ tháp A,B T5 hầm","Hầm, Tầng 5",Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Tua Wc + sảnh T5hầm, vs thiết bị sảnh",Hầm,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,Chuyển rác xuống nhà rác tầng 3,Tầng 3,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT8,,"Vệ sinh dụng cụ, máy móc.",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT8,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT8,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT8,,"Tua wc, sảnh thang máy tháp A,B T5 hầm","Hầm, Tầng 5",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Thứ 2,3 Tvs nhà rác họng rácT5 T3 tháp A,B+Thứ5 Tvs thang bộ, cửa exit tháp A,+Thứ6 Tvs thang bộ, cửa exit tháp B,+Thứ7 + Cn tvs wc T3,4,5",Tầng 3-5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,,"Vệ sinh dụng cụ, máy móc.",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT8,,"Vệ sinh dụng cụ, máy móc nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT9,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT9,,Làm sạch phòng kỹ thuật,,Phòng ban chức năng,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT9,,"Phun rửa xe rác, tường, cửa, buông rác nhà rác tầng 3 tháp A",Tầng 3,Nhà rác,Cửa,Lau,Làm sạch
|
|
VT9,,"Phun rửa xe rác, tường, cửa, buông rác nhà rác tầng 3 tháp B",Tầng 3,Nhà rác,Cửa,Lau,Làm sạch
|
|
VT9,,"Vs sàn hành lang bên ngoai nhà rác, buông rác lần 2 thápA,B",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT9,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT9,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT9,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT9,,"Buông rác tầng 3, vệ sinh nhà rác tầng 3 Tháp A + B",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,,"Thứ2: Đánh cọ tường nhà rác tháp A+Thứ2: Đánh cọ tường nhà rác tháp B+Thứ4: Đánh cọ cửa ra vào nhà rác tháp A,B+Thứ5: Đánh cọ sàn, khử khuẩn bằng cominb Tháp A+Thứ6: Đánh cọ sàn, khử khuẩn bằng cominb Tháp B+Thứ7: Đánh sàn hành lang nhà rác A+Chủ Nhật: Đánh sàn bên ngoài nhà rác B",,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT9,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT10,,"Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT10,,Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT10,,"Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT10,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT10,,"Quét rác nổi, đất cát, vệ sinh thùng rác xung quanh tòa nhà",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT10,,"Xử lý rác nổi, vết bẩn, dầu mỡ sàn hầm khu vực để xe máy",Hầm,Hầm,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT10,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT10,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT10,,"Quét rác nổi, đất cát, vệ sinh thùng rác xung quanh tòa nhà",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT10,,"Xử lý rác nổi, vết bẩn, dầu mỡ sàn hầm khu vực để xe máy",Hầm,Hầm,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,,Vệ sinh đồ dùng và nghỉ hết ca,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,,"Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT11,,Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT11,,"Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT11,,làm sạch sảnh + tua WC + thang máy Tháp A,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,làm sạch sảnh + tua WC + thang máy Tháp B,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT11,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT11,,làm sạch sảnh + tua WC + thang máy Tháp A,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,làm sạch sảnh + tua WC + thang máy Tháp B,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,"Thu rác về nơi quy định, vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT12,,"Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT12,,Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT12,,"Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT12,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT12,,"Tua hành lang, nhà rác T36 29",Tầng 36,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT12,,"Buông rác tầng 3, vệ sinh nhà rác tầng 3 Tháp A",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT12,,"Tua hành lang, nhà rác T28 20",Tầng 28,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT12,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT12,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT12,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT12,,"Tua hành lang, nhà rác T36 20",Tầng 36,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT12,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT13,,"Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT13,,Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT13,,"Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT13,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT13,,Tầng 19 14: Tua hành lang + nhà rác + thang bộ. (Tầng nào bẩn yêu cầu xử lý luôn),Tầng 19,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT13,,"Buông rác tầng 3, vệ sinh nhà rác tầng 3 Tháp A",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT13,,Tầng 12A 7: Tua hành lang + nhà rác + thang bộ. (Tầng nào bẩn yêu cầu xử lý luôn),Tầng 12A,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT13,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT13,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT13,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT13,,Tầng 19 7: Tua hành lang + nhà rác + thang bộ. (Tầng nào bẩn yêu cầu xử lý luôn),Tầng 19,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT13,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT14,,"Chuẩn bị dụng cụ, máy móc lên vị trí làm việc",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT14,,Làm công việc định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT14,,"Vệ sinh dụng cụ, máy móc cất vào kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT14,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT14,,"Tua hành lang, nhà rác T26 15",Tầng 26,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT14,,"Buông B16 tầng 3, vệ sinh nhà rác tầng 3 Tháp B",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT14,,"Tua hành lang, nhà rác T14 7",Tầng 14,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT14,,"Tua hành lang, nhà rác, PSHCD , WC, HL bể bơi T6",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT14,,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ làm việc để nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT14,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT14,,Chuẩn bị dụng cụ làm việc lên vị trí,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT14,,"Tua hành lang, nhà rác T25 7",Tầng 25,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT14,,"Tua hành lang, nhà rác, PSHCD , WC, HL bể bơi T6",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
|
VT14,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|