preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/54-1.csv

4.6 KiB

1vị trísơ đồ bố tríMô tả chi tiết công việcVị trí Tầng/ HầmKhu vực vệ sinhHạng mục vệ sinhKỹ thuật thực hiệnTính chất
2VT1Văn phòng tầng 2Làm sạch phòng họp, rửa cốc chén (10 phòng)Tầng 2Phòng ban chức năngSànLau, dọnLàm sạch
3VT1Văn phòng tầng 2Làm sạch các phòng lãnh đạo, rửa cốc chén, lau bàn ghế, rác, sàn ( 4 phòng )Tầng 2Phòng lãnh đạoSànLau, dọnLàm sạch
4VT1Văn phòng tầng 2Pha nước các phòng lãnh đạo, các phòng họpTầng 2Phòng lãnh đạoTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
5VT1Văn phòng tầng 2Trực phát sinh văn phòng ( p lãnh đạo, p họp, rửa cốc chén)Tầng 2Văn phòngSànTrực tuaĐịnh kỳ
6VT1Văn phòng tầng 2Nghỉ trưaTầng 2Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
7VT1Văn phòng tầng 2Đun nước , làm sạch phòng họp, rửa cốc chén (10 phòng)Tầng 2Phòng ban chức năngSànLau, dọnLàm sạch
8VT1Văn phòng tầng 2Pha nước các phòng lãnh đạo , p họp ( 14 phòng)Tầng 2Phòng lãnh đạoTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
9VT1Văn phòng tầng 2Làm định kỳTầng 2Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
10VT1Văn phòng tầng 2Thu gom rác toàn bộ văn phòng chuyển đến nơi QĐTầng 2Văn phòngSànQuétLàm sạch
11VT1Văn phòng tầng 2Rửa cốc chén phòng lãnh đạo, phòng họp+Vệ sinh dụng cụ+Hút bụi thảm văn phòng,Tầng 2Văn phòngVệ sinh dụng cụGiặtVệ sinh dụng cụ
12VT1Văn phòng tầng 2Thứ 2-5: Gạt kính mặt trong văn phòngTầng 2Văn phòngTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
13VT1Văn phòng tầng 2Thứ 6: Lau các thiết bị gắn tường , tủ bình cứu hỏa,tủ tài liệuTầng 2Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
14VT1Văn phòng tầng 2Thứ 7: TVS phòng họp, phòng lãnh đạoTầng 2Phòng lãnh đạoTổng thể các hạng mụcTVSTổng vệ sinh
15VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Làm sạch wc 2 đầu ( bồn bệt, tiểu nam, bồn rửa tay , gương, máy sấy )Tầng 2Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
16VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Đẩy khô, lau ướt sàn hành lang, lau tay vịn lan canTầng 2Hành langSànĐẩy khôLàm sạch
17VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Trực phát sinh wc 2 đầuTầng 2Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcTrực tuaTrực tua
18VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Quét thang bộ tầng 2-1(4 thang)Tầng 1, Tầng 2Thang bộSànQuétTrực tua
19VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Thu gom rác vận chuyển đến nơi qui địnhTầng 2Khu tập kết rác/ Nhà rác tổngRácVận chuyểnXử lý rác
20VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Trực phát sinh wc 2 đầuTầng 2Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcTrực tuaTrực tua
21VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Nghỉ trưaTầng 2Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
22VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Làm sạch wc 2 đầu ( bồn bệt, tiểu nam, bồn rửa tay , gương, máy sấy ). Trực vết bẩn hành langTầng 2Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
23VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Lau ướt thang bộ, lau tay vịn thang bộTầng 2Thang bộTay vịn, song sắtLauLàm sạch
24VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Làm định kỳTầng 2Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
25VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Trực phát sinh wc 2 đầu, Trực ps sảnh, hành lang,thang bộTầng 2SảnhSànQuétTrực tua
26VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Trực ps wc 2đầu+Thu gom rác vận chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụTầng 2Vệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtXử lý rác
27VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Thứ 2-5: Gạt kính hành lang, lan can, thang bộTầng 2Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
28VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Thứ 6: Lau thiết bị gắn tường dọc hành lang,tủ bình cứu hỏa, tủ tài liệuTầng 2Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
29VT2Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2Thứ 7: TVS wc,đánh thùng rác ,giá dép ,tủ giầyTầng 2Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcTVSTổng vệ sinh