30 lines
4.6 KiB
Plaintext
30 lines
4.6 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,"Làm sạch phòng họp, rửa cốc chén (10 phòng)",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,"Làm sạch các phòng lãnh đạo, rửa cốc chén, lau bàn ghế, rác, sàn ( 4 phòng )",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,"Pha nước các phòng lãnh đạo, các phòng họp",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,"Trực phát sinh văn phòng ( p lãnh đạo, p họp, rửa cốc chén)",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,Nghỉ trưa,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,"Đun nước , làm sạch phòng họp, rửa cốc chén (10 phòng)",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,"Pha nước các phòng lãnh đạo , p họp ( 14 phòng)",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,Làm định kỳ,Tầng 2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,Thu gom rác toàn bộ văn phòng chuyển đến nơi QĐ,Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,"Rửa cốc chén phòng lãnh đạo, phòng họp+Vệ sinh dụng cụ+Hút bụi thảm văn phòng,",Tầng 2,Văn phòng,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,Thứ 2-5: Gạt kính mặt trong văn phòng,Tầng 2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,"Thứ 6: Lau các thiết bị gắn tường , tủ bình cứu hỏa,tủ tài liệu",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Văn phòng tầng 2,"Thứ 7: TVS phòng họp, phòng lãnh đạo",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2","Làm sạch wc 2 đầu ( bồn bệt, tiểu nam, bồn rửa tay , gương, máy sấy )",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2","Đẩy khô, lau ướt sàn hành lang, lau tay vịn lan can",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2",Trực phát sinh wc 2 đầu,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2",Quét thang bộ tầng 2-1(4 thang),"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2",Thu gom rác vận chuyển đến nơi qui định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2",Trực phát sinh wc 2 đầu,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2",Nghỉ trưa,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2","Làm sạch wc 2 đầu ( bồn bệt, tiểu nam, bồn rửa tay , gương, máy sấy ). Trực vết bẩn hành lang",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2","Lau ướt thang bộ, lau tay vịn thang bộ",Tầng 2,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2",Làm định kỳ,Tầng 2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2","Trực phát sinh wc 2 đầu, Trực ps sảnh, hành lang,thang bộ",Tầng 2,Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2",Trực ps wc 2đầu+Thu gom rác vận chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ,Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2","Thứ 2-5: Gạt kính hành lang, lan can, thang bộ",Tầng 2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2","Thứ 6: Lau thiết bị gắn tường dọc hành lang,tủ bình cứu hỏa, tủ tài liệu",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,"Sảnh, HL , thang bộ , WC tầng 2","Thứ 7: TVS wc,đánh thùng rác ,giá dép ,tủ giầy",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|