748 lines
106 KiB
Plaintext
748 lines
106 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||
VT1,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT1,,"Làm sạch khu vực WC nữ, đánh cọ khu bồn rửa tay, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, quét khu phòng thay đồ và hành lang",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT1,,"Trực rác sàn đường xanh ,quét chung quanh xưởng A, khu cửa sau xưởng, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT1,,"Trực làm sạch phát sinh WC nam, nữ,quét, phất,lau nóc tủ phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT1,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT1,,"Trực phát sinh khu WC, làm sạch phòng y tế.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT1,,"Định kỳ, trực phát sinh và thu rác.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT1,,"Trực WC, quét cơm canh vãi khu nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT1,,Nghỉ ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT1,,Trực phát sinh đường đi sang nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT1,,"Làm định kỳ, trực WC Thu rác vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||
VT1,,"Quét sạch rác quanh xưởng, rìa tường chân các cột xưởng A. Vệ sinh dụng cụ,sắp xếp gọn gàng",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT1,,"Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nam),lau thiết bị trên tường, khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT1,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam), cửa phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT1,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT1,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam) Lau biển bảng phía cửa sang nhà ăn 1",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT1,,"Thứ 6: Lau mành nhựa, thiết bị trên tường xưởng, HL",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT1,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT2,,"Trực quét thu rác nổi khu hành lang, khu hút thuốc, trực WC đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, làm sạch khu bồn rửa tay nam nữ, quét trực sàn phòng thay đồ",,Phòng hút thuốc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT2,,Định kỳ + trực phát sinh WC,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT2,,"Làm sạch phòng y tế, quét rác khu nhà bạt F0",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT2,,Quét lau phòng đồ và nóc tủ đồ.,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||
VT2,,Làm sạch WC nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT2,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||
VT2,,"Trực khu nhà ăn như quét cơm vãi lau sàn khu rửa tay , trực lau sàn khu WC",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT2,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT2,,"Trực khu nhà ăn : lau, xắp xếp bàn ghế, sàn. trực wc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT2,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||
VT2,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ Định kỳ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT2,,"Quét khu hút thuốc, Trực WC.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT2,,"Thu gom vận chuyển rác về nơi quy định, VSDC",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT2,,"Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nữ),lau thiết bị trên tường, khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT2,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT2,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT2,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường WC nữ,phòng thay đồ Lau chân ghế nghỉ cuối xưởng A",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT2,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ, chân tủ đồ",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT2,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT3,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT3,,"Quét thu gom,rác nổi, quét khu hút thuốc, chung chuyển dép đi lại, sắp xếp giá dép gọn gàng, quét phòng thay đồ, khu ghế nghỉ.",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT3,,"Làm sạch WC đánh cọ bồn labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn nam, nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT3,,"Phất sạch, lau nóc tủ đồ, quét sàn phòng đồ nam nữ, kiểm tra khu giá dép chuyển dép, lau giá dép",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT3,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT3,,"Trực khu WC, kiểm tra và bổ sung giấy, lau phòng thay đồ nam, nữ, đi nhận giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT3,,Làm định kỳ + Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT3,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT3,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam WC nam, trực WC nữ, sắp xếp chung chuyển dép, trực WC đầu 1 + đầu 2",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT3,,"Trực phát sinh WC,thu gom rác về nơi quy định,",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT3,,"Làm định kì, quét, lau khu ngồi nghỉ, chuyển dép. Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca.",,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||
VT3,,"Thứ 2: Lau gờ bảng biển, giá để ô, để dép. Lau thiết bị trên tường WC nam, đánh khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT3,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam), lau cửa phòng thay đồ nam",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT3,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT3,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường wc+phòng thay đồ nam Lau biển bảng, cửa cuốn mành nhựa đầu xưởng A",,Hành lang,"Tường, Trần",Quét,Làm sạch
|
||
VT3,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ, chân tủ đồ nam",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||
VT3,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT4,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam, xắp xếp giá dép chung chuyển dép, quét phòng đồ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT4,,Định kỳ + trực phát sinh wc + kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT4,,Thu rác trong buồng vệ sinh,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT4,,"Quét lau phòng đồ, lau nóc tủ đồ nam, nữ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||
VT4,,"Trực WC, thu gom rác khu bàn làm việc của bộ phận tổ máy, WC, phòng đồ, vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT4,,Trực sắp xếp chuyển dép cho công nhân đi lại.,,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||
VT4,,"Trực khu nhà ăn : quét cơm vãi, lau sàn khu rửa tay, khu đổ thức ăn thừa và ăn ca",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT4,,"Làm sạch nhà ăn : lau, xắp xếp bàn ghế, sàn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT4,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT4,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT4,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT4,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ, trực chung chuyển dép",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT4,,"Trực khu hút thuốc cồng 154, Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||
VT4,,"Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nữ), lau thiết bị trên tường,đánh khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT4,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ), lau cửa phòng thay đồ Nữ",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT4,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT4,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường phòng thay đồ+ wc(nữ) Lau chân ghế nghỉ đầu xưởng A",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT4,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép, chân tủ đồ phòng đồ (nữ)",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||
VT4,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT5,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT5,,"Sắp xếp khu giá dép, làm sạch khu WC nam nữ tầng 1 : đánh labo, bồn cầu , bổn tiểu, sàn, quét lau hành lang",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT5,,"Làm sạch WC nam nữ tầng 2, đẩu khô lau sàn khu lễ tân, quét chung quanh gầm các ghế quanh xưởng",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT5,,"Trực WC nam nữ, tầng 1,2, xắp xếp, lau giá dép, đẩy ẩm sàn khu lễ tân",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT5,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT5,,"Trực làm sạch phát sinh WC tầng 1,2, kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh, nhận giấy vệ sinh",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT5,,"Trực WC, sắp xếp giá dép, tủ giầy Định kỳ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT5,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT5,,"Trực làm sạch khu WC nam, nữ T1,T2, lau cửa, kính đẩy ẩm sàn khu lễ tân, sắp xếp chung chuyển dép, lau giá dép,giá ô, hành lang, thu gom rác","Tầng 1, Tầng 2",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT5,,Định kỳ + trực phát sinh WC Vận chuyển rác về nơi quy định,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT5,,"Quét thu rác nổi,gầm ghế xung quanh nhà máy B, chuyển dép VSDC, bàn giao ca",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT5,,"Thứ 2: Lau bàn khu lễ tân, thiết bị trên tường, tủ giầy",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT5,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nam)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT5,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT5,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT5,,"Thứ 6: Lau mành nhựa, thiết bị trên tường xưởng, HL, giá để ô",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT5,,"Thứ 7: TVS WC tầng 1 + tầng 2, đánh cọ sàn","Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT6,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam tầng1, 2, xắp xếp giá dép chung chuyển dép, lau sàn hành lang, sàn khu lễ tân",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT6,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nữ tầng1, 2,",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT6,,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT6,,"Trực WC , lau cửa inox xắp xếp giá dép, chung chuyển dép",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT6,,"Thu đổ rác KT, sắp xếp khu giá dép, thu gom rác wc và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT6,,"Trực nhà ăn: quét cơm, canh vãi nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT6,,"Làm sạch khu nhà ăn : lau, xắp xếp bàn ghế, sàn, WC",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT6,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT6,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn,",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT6,,Thu gom rác và vận chuyển rác về nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT6,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT6,,"Trực sạch WC, VSDC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT6,,Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nam),,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT6,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT6,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT6,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT6,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường chân tường hành lang, khu lễ tân",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT6,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT7,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT7,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam trực WC nữ, quét, thu rác nổi khu phòng thay đồ nam, nữ tầng 1, quét khu hút thuốc",Tầng 1,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT7,,"Đánh labo, bồn cầu, sàn WC nữ, trực WC nam",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT7,,"Làm sạch nóc tủ đồ, quét lau phòng đồ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT7,,"Trực WC, thu gom rác vận chuyển đến nơi quy định, đi lấy giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT7,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT7,,Nghỉ ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT7,,"Làm sạch phát sinh khu WC nữ, trực WC nam, thu gom rác",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT7,,Định kỳ + trực phát sinh WC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||
VT7,,"Trực WC, quét phòng thay đồ Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca 2",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||
VT7,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, tiểu nam WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT7,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT7,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT7,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT7,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nam)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT7,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, đánh sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT8,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam, quét khu hút thuốc, gần nhà xe, cửa ra vào",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT8,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT8,,Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT8,,Quét phòng thay đồ và lau nóc tủ đồ,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||
VT8,,"Trực làm sạch WC,cọ rửa Wc nam, thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT8,,"Trực WC, phòng thay đồ, cầu thang bộ, khu uống nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT8,,"Ăn ca và trực khu nhà ăn : quét cơm vãi, lau sàn khu rửa tay",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT8,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT8,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT8,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc Quét lau phòng đồ Định kỳ",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT8,,"Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định, VSDC và bàn giao ca",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT8,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, thiết bị WC (nữ)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT8,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT8,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT8,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT8,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT8,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT9,,"Quét thu rác nổi khu cầu thang bộ, khu máy nước, sàn phòng thay đồ nam nữ tầng 2 Quét thu rác nổi khu cửa ra vào",Tầng 2,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT9,,"Làm sạch nóc tủ đồ, quét lau sàn phòng đồ tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||
VT9,,"Làm sạch khu phòng Y Tế 2, lau khu cầu thang bộ, cửa sổ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT9,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT9,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT9,,"Lau bàn ghế, làm sạch sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT9,,"Lau bảng biển, khu cầu thang bộ, khu máy nước, quét lau phòng thay đồ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||
VT9,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT9,,"Quét lau phòng Y tế Quét lau cầu thang bộ, khung nhôm cửa kính, sàn xưởng, thu gom vận chuyển rác Vệ sinh dụng cụ.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT9,,"Thứ 2: Lau gờ rãnh cửa sổ, lau kính cửa ra vào xưởng B",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT9,,"Thứ 3: Đánh chân tường hành lang + cầu thang bộ, chân cột xưởng",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT9,,"Thứ 4: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT9,,"Thứ 5: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nam) Quét mạng nhện",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT9,,"Thứ 6: Lau giường tủ, quạt thông gió, quét mạng nhện phòng y tế",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT9,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, làm sạch tường xưởng hỗ trợ tvs VT 4",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT10,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT10,,"Quét sạch khu hút thuốc, khu ghế ngồi nghỉ, sau nhà máy C Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ tầng 1",Tầng 1,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT10,,"Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, nữ tầng 2 Quét cầu thang bộ",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT10,,"Trực khu WC tầng 1,2.quét lau sàn phòng thay đồ ,phất nóc tủ đồ F7, F5, F10 Đánh bồn cầu, sàn WC nữ tầng 1",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT10,,"Làm sạch WC : đánh bồn rửa tay, thay rác vận chuyển đến nơi quy định, đi lấy giấy vệ sinh + trực phát sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT10,,"Định kỳ + trực phát sinh WC tầng 1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT10,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT10,,"Đánh labo,bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nữ, trực WC nam tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT10,,"Đánh labo,bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nữ, trực WC nam tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT10,,"Quét khu hút thước sau xưởng B, quét khu ghế ngồi nghỉ , trực khu WC tầng 1, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT10,,"Định kỳ + trực phát sinh Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca 2",,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||
VT10,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, tiểu nam WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT10,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT10,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT10,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường khu WC+ phòng thay đồ",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT10,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (F10)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT10,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, đánh cọ sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Quét rác nổi khu phòng thay đồ Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Trực WC, thu gom rác khu bàn làm việc supper, kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thu gom rácWC, phòng đồ và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Trực WC, phòng thay đồ vị trí 6,7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Làm sạch WC tầng 1,2 : đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định, VSDC và bàn giao ca",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, thiết bị WC (nữ) Lau mành nhựa",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thử 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT12,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT12,,"Quét thu rác nổi khu hút thuốc Đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam nữ tầng 1",Tầng 1,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT12,,"Đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam nữ tầng 2 Quét khu hút thuốc lá tầng 2",Tầng 2,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT12,,"Quét lau phòng thay đồ, lau nóc tủ đồ Trực phát sinh WC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT12,,"Trực khu WC nam, nữ tầng 2 khu cầu thang bộ, khu hút thuốc Thu rác vận chuyển rác đến nơi quy định, đi lấy giấy vệ sinh",Tầng 2,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT12,,"Định kỳ + trực WC tầng 1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT12,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC, khu cầu thang bộ và khu WC vị trí đầu 6,7",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT12,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT12,,"Làm sạch khu WC : cọ rửa labo, bồn cầu nữ, trực WC nam, Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT12,,"Trực phát sinh, quét phòng thay đồ, khu hút thuốc lá Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||
VT12,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, tiểu nam WC (nam) Lau tay vịm cầu thang bộ",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT12,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT12,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT12,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT12,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nam)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT12,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, đánh cọ sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT13,,"Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ Quét rác nổi khu phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT13,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT13,,"Lau sàn,nóc tủ đồ, quét cầu thang bộ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||
VT13,,"Trực WC, thu gom rác khu bàn làm việc của bộ phận quản lý, WC, phòng đồ và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT13,,"Trực nhà ăn: Quét lau cơm canh vãi nhà ăn, lau sàn khu rửa tay, khu uống nước và nghỉ ăn ca",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT13,,"Làm sạch WC tầng 1,2 : đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT13,,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT13,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT13,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT13,,"Quét khu hút thuốc, Trực WC, quét lau cầu thang bộ, khu hút thuốc, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định VSDC, bàn giao ca+Lau mành nhựa",,Phòng hút thuốc,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT13,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, thiết bị WC (nữ)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT13,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT13,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT13,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT13,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT13,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT14,,"Phất lau sạch mặt bàn ghế, quét thu sạch rác trên sàn sắp xếp bàn ghế gọn gàng 8 ghế 1 bàn",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT14,,"Lau sạch sàn toàn bộ khu nhà ăn, khu máy nước, khu bồn rửa tay, phất lau gờ, cửa kính khu nhà ăn căng tin, thu đổ rác",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT14,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT14,,"Trực phát sinh bàn ghế, bồn rửa tay, sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT14,,Nghỉ ca ( vị trí nhà máy D + WC đầu 1 trực thay ),,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT14,,"Làm sạch khu nhà ăn : phất lau bàn ghế,sàn sạch sẽ, Lau khung, cửa ra vào nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT14,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT14,,"Trực làm sạch khu bồn rửa tay làm sạch các vết bẩn phát sinh khu nhà ăn, thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Vệ sinh dụng cụ,sắp xếp lại bàn ghế",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT14,,"Thứ 2: Lau biển bảng,tranh ảnh, cửa, kính bảo vệ nhà ăn, công tắc điện",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||
VT14,,"Thứ 3: Lau khung cửa kính, cửa chớp trong, ngoài xung quanh nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||
VT14,,"Thứ 4: lau bình cứu hỏa, lau mành nhựa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT14,,"Thứ 5: Lau chân, khung bàn nghế",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT14,,"Thứ 6: Gạt kính khu đóng nước, rửa cốc. đánh chân tường góc mép, tường trong và ngoài xung quanh nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT14,,"Thứ 7: Giặt thảm chân, chà tường ốp xung quanh nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT15,,"Phất rác nổi trên mặt bàn ghế, quét thu sạch rác nổi trên sàn và hành lang nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng 4 ghế 1 bàn, lau sạch mặt bàn ghế bằng khăn ẩm, lau lại bằng khăn khô, quét lau khu hút thuốc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT15,,"Lau sạch sàn toàn bộ khu nhà ăn và hành lang, làm sạch khu bồn rửa tay, các vết bẩn PS sàn, khu máy nước,vuốt khung cửa, gờ tường. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT15,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT15,,"Trực phát sinh bàn ghế, bồn rửa tay, sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT15,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT15,,"Làm sạch khu nhà ăn như phất, lau sạch mặt bàn ghế, lau sạch sàn, lau sạch hành lang",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT15,,"Làm định kỳ,gạt kính, trực phát sinh, khu lễ tân,VSDC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT15,,"Thứ 2,3: Gạt kính, lau mành nhựa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT15,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT15,,"Thứ 5: lau biển bảng, lau chân bàn ghế nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT15,,"Thứ 6: Gạt kính khu lễ tân, lau chân bàn ghế",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT15,,"Thứ 7: Giặt thảm chân, lau cây điều hòa, lau mành",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT16,,"Làm sạch khu văn phòng xưởng : quét lau khu phòng họp , lau mặt bàn sắp xếp bàn ghế gọn gàng bàn ghế việc, lau sàn khu máy nước cửa ra vào, quét khu hút thuốc sau xưởng B",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT16,,"Đẩy sạch sàn xưởng đường xanh nhà máy C từ khu cửa nhà ăn ra xưởng C, khu hút thuốc sau nhà máy B và đẩy tiếp đến hết các đường xanh và quét xung quanh xưởng C tầng 1 và tầng 2","Tầng 1, Tầng 2",Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||
VT16,,"Đẩy khô sạch sàn nhà máy, Phất lau gờ cửa sổ xưởng 3, quét khu hút thuốc sau xưởng B",,Phòng hút thuốc,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||
VT16,,"Hỗ trợ trực nhà ăn+Trực khu nhà ăn : quét thu cơm,canh vãi, lau các vết nước trên sàn, khu rửa tay, phất cơm canh trên mặt bàn ghế",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT16,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT16,,Quét xung quanh xưởng C gầm ghế tầng 1 và tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT16,,Định kỳ+Lau khung nhôm gạt kính trong và ngoài xưởng theo lần lượt+Lau kính phía trước xưởng,,Ngoại cảnh,Kính,Chà gạt,Định kỳ
|
||
VT16,,"Thứ 2: Lau gờ ,rãnh các cửa sổ xung quanh xưởng C",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT16,,"Thứ 3: Gạt kính ,cửa khu văn phòng xưởng",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT16,,Thứ 4: Lau đánh góc chân cột xưởng hàng rào,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT16,,Thứ 5: Gạt kính cửa sổ phía sau xưởng,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT16,,Thứ 6: Gạt kính xưởng tiếp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT16,,Thứ 7: Gạt kính mành khu phòng hút thuốc tầng 2,Tầng 2,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT17,,"Sắp xếp bàn ghế gọn gàng , làm sạch sàn trong khu văn phòng, thu gom cốc chén đã sử dụng làm sạch máy nước, lau bàn làm sạch phòng PGĐ",,Khu hành chính,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT17,,"Làm sạch phòng TGĐ, rửa cốc chén văn phòng",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT17,,"Lau bàn ghế,sàn khu vực phòng họp, bổ sung nước uống, trực phát sinh, lau thang bộ.",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||
VT17,,"Thu rửa cốc chén, để đúng nơi quy định, lau cửa kính",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT17,,"Hỗ trợ trực nhà ăn+Trực lau bàn,lau sàn, quét cơm vãi trong khu nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT17,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT17,,"Thu rửa cốc chén, bổ sung nước uống và lau biển bảng khung tranh, phẩy bụi gờ tường, lau tay vịm cầu thang bộ",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT17,,Định kỳ+Thu gom rác văn phòng xưởng tầng 1vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 1,Văn phòng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT17,,"Thu rửa cốc chén làm sạch, phát sinh thu thay túi rác và đi đổ rác .Kiểm tra lại khu văn phòng",,Khu hành chính,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT17,,Thứ 2: Lau cửa,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT17,,"Thứ 3: Lau khung tranh, biển bảng",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT17,,Thứ 4: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT17,,Thứ 5: Lau sàn các phòng,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT17,,Thứ 6: Lau rèm,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT17,,"Thứ 7: TVS phòng PGĐ, lau máy in, fax, photo, nóc tủ",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT18,,"Quét thu sạch rác nổi cổng 154, khu hút thuốc, sân đường bê tông ra nhà xe",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT18,,"Quét khu vực cổng 132 , sân vào cửa kho vật tư, làm sạch khu phòng bảo vệ WC quét tiếp đường ra nhà xe đến sau nhà ăn Làm sạch wc trong chòi bảo vệ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT18,,"Quét khu sân,rãnh sau khu nhà ăn dọc ra khu công rác ra sau nhà máy A",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT18,,"Quét thu sạch rác lá khu đường sau xưởng ra đến cổng 154 , làm sạch khu hút thuốc, lau thùng rác",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT18,,Hỗ trợ trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||
VT18,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT18,,"Quét sạch rác, đầu thuốc khu vực cổng 154 đường bê tông ra khu nhà xe đến cổng 132 vào khu VT và khu nhà xe sau nhà ăn Làm sạch wc trong chòi bảo vệ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT18,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT18,,Quét sạch khu đường sau xưởng về cổng 154,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT18,,"Thứ 2: Quét vét khu cửa cống thoát ra ngoài và vớt rác, quét đất cát khô bong, lau bình cứu hỏa bên ngoài nhà máy A. lau ghế nghỉ, biển bảng khu hút thuốc.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT18,,Thứ 3: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT18,,"Thứ 4: Lau gờ, tường cửa kính phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||
VT18,,"Thứ 5: Quét gầm khe điều hòa và rãnh bánh xe cổng, quét đất cát đã khô bong",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT18,,"Thứ 6: Nhổ cỏ rìa tường, wc phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT18,,"Thứ 7: Phất mạng nhện chòi bảo vệ, nhà xe, đánh rửa thùng rác",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT19,,"Quét thu sạch khu hút thuốc của xưởng 2 ra đến cửa khu lễ tân, cổng chính làm phòng bảo vệ phòng lái xe",,Phòng bảo vệ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT19,,"Quét tiếp khu sân trước ra sau bếp 2 , ra sân chung và cổng 236 đến sau xưởng C",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||
VT19,,Quét khu hút thuốc sau xưởng C và dãy nhà xe về đến cổng 150,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT19,,"Quét khu nhà xe và đường bê tông đến khu hút thuốc sau xưởng B,vòng về khu cổng phụ ra cửa xưởng B, thu, đổ các thùng rác.",,Khu để xe,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||
VT19,,"Trực làm sạch khu WC FT2,MT2 -02 , khu giá dép , khu hút thuốc chung chuyển ô và dép",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT19,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT19,,"Quét khu hút thuốc sau xưởng và khu hút thuốc trước nhà máy B, C quét khu cổng cửa lễ tân cổng chính , phòng bảo vệ LX",,Phòng bảo vệ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT19,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT19,,"Quét đường ra cổng 236 vòng ra sau nhà máy B,C",,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT19,,"Thứ 2: Quét vét khu cửa cống thoát ra ngoài, quét đất cát khô bong",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT19,,Thứ 3: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT19,,"Thứ 4: Lau gờ , tường, cửa kính phòng bảo vệ ,lái xe",,Phòng bảo vệ,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||
VT19,,"Thứ 5: Quét gầm khe các cục điều hòa và cổng, quét đất cát khô bong",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT19,,Thứ 6: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT19,,"Thứ 7: Phất mạng nhện các chòi bảo vệ, đánh rửa thùng rác",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT20,,"Quét, lau sạch khu hút thuốc bên nhà xe phía bên phải cổng chính nhà máy D đi vào Khu hút thuốc phía bên phải hải tiến",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT20,,"Quét làm sạch khu vực cổng chính, nhà xe, phòng bảo vệ, nhà máy D",,Khu để xe,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT20,,"Quét sạch khu đường bê tông nhà xe đường bê tông, nhà máy D Trực khu hút thuốc",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Làm sạch
|
||
VT20,,"Lau nóc tủ đồ, lau sàn PTĐ F6,M6",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT20,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT20,,"Quét làm sạch nhà xe, đường bê tông nhà máy D",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT20,,Trực wc vt19,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT20,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT20,,Trực làm sạch khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT20,,"Quét và làm sạch cổng chính nhà máy D Quét làm sạch nhà xe, đường bê tông nhà máy D",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT20,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT20,,Vệ sinh dụng cụ hết ca,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT20,,"Thứ 2: Quét vét cửa cổng quét đất khô sân trũng nhà máy D Lau bình cứu hỏa bên ngoài nhà máy D Lau ghế nghỉ, biển bảng khu hút thuốc.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT20,,Thứ 3: Nhổ cổ dại toàn bộ khu vực xung quanh nhà máy D,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT20,,"Thứ 4: Phất mạng nhện nhà để xe, lau gờ cửa bảo vệ, khu hút thuốc, lau vách tôn khu hút thuốc, lau ghế nghỉ khu hút thuốc",,Khu để xe,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||
VT20,,"Thứ 5: Quét hầm, khe kẽ máy điều hòa, rãnh cống, quét đất khô bong đất trũng.",Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT20,,"Thứ 6: Nhỏ cỏ dại lau bình cứu hỏa xung quanh ngoại cảnh nhà máy D Đánh, lau góc mép chân tủ đồ F6, M6.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT20,,"Thứ 7: Đánh cọ thùng rác, khay gạt tàn, thay toàn bộ cát",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||
VT21,,"Quét thu rác nổi trong sàn khu vật tư, cửa ra vào kho vật tư xưởng 1+Lau chậu, giá để vật tư ,bóc nhãn mác cũ bỏ, chậu nhựa để VT do công nhân cửa bộ phận VT chuyển về chỗ quy định",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT21,,Giải lao,,,,,
|
||
VT21,,"Lau chậu, rỡ chậu, bóc tiếp nhãn chậu theo thứ tự , xếp chậu gọn gàn vào kệ nhựa để chỗ quy định",,,,Lau,
|
||
VT21,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT21,,"Lau tiếp giá, chậu theo lần lượt",,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT21,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT21,,"Lau tiếp giá, chậu cuối giờ quét dọn sạch sẽ, khu vực làm việc gọn gàng và đi đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT22,,"Quét thu rác nổi trong sàn khu vật tư, cửa ra vào kho vật tư xưởng 1+Lau chậu, giá để vật tư ,bóc nhãn mác cũ bỏ, chậu nhựa để VT do công nhân cửa bộ phận VT chuyển về chỗ quy định",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT22,,Giải lao,,,,,
|
||
VT22,,"Lau chậu, rỡ chậu, bóc tiếp nhãn chậu theo thứ tự , xếp chậu gọn gàn vào kệ nhựa để chỗ quy định",,,,Lau,
|
||
VT22,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT22,,"Lau tiếp giá, chậu theo lần lượt",,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT22,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT22,,"Lau tiếp giá, chậu cuối giờ quét dọn sạch sẽ, khu vực làm việc gọn gàng và đi đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT23,,"Quét thu rác nổi trong sàn khu vật tư, cửa ra vào kho vật tư xưởng 1+Lau chậu, giá để vật tư ,bóc nhãn mác cũ bỏ, chậu nhựa để VT do công nhân cửa bộ phận VT chuyển về chỗ quy định",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT23,,Giải lao,,,,,
|
||
VT23,,"Lau chậu, rỡ chậu, bóc tiếp nhãn chậu theo thứ tự , xếp chậu gọn gàn vào kệ nhựa để chỗ quy định",,,,Lau,
|
||
VT23,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT23,,"Lau tiếp giá, chậu theo lần lượt",,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT23,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT23,,"Lau tiếp giá, chậu cuối giờ quét dọn sạch sẽ, khu vực làm việc gọn gàng và đi đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT24,,"Làm sạch khu văn phòng tầng 2 (xắp xếp bàn ghế, thu cốc chén, thay rác, bổ sung nước uống)",Tầng 2,Khu hành chính,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT24,,"Quét lau cầu thang bộ, hành lang khu cửa ra vào xưởng, rửa cốc chén, lau lan can hành lang",,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||
VT24,,"Quét, lau phòng y tế Thu gom rác khu SX vận chuyển rác, lau tủ giầy, giá dép, biển bảng, trực phát sinh, chuyển nước lên văn phòng",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT24,,"Định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT24,,Trực sạch WC + trực rác phát sinh nhà máy D,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT24,,Nghỉ ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT24,,"Làm sạch khu nhà ăn (lau bàn, quét lau sàn)",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT24,,"Trực phát sinh khu văn phòng, thu rửa cốc chén, thay rác Định kỳ",,Khu hành chính,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT24,,"Trực ps, thu rác quanh xưởng D và vận chuyển rác đến nơi quy định Vệ sinh dụng cụ.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||
VT24,,"Thứ 2: Gạt kính khu cửa chính, tủ giầy",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT24,,Thứ 3: Lau cửa văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT24,,Thứ 4: Gạt kính phía trước xưởng bên ngoài nhà máy D,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT24,,Thứ 5: Gạt kính phía sau xưởng bên ngoài nhà máy D,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT24,,Thứ 6: Gạt kính phía trước xưởng bên ngoài nhà máy A,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT24,,Thứ 7: Gạt kính sau xưởng bên ngoài nhà máy A,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT25,,"Đẩy khô đường xanh từ khu cuối nhà máy D tới khu bàn SX, đấy khô tiếp đến khu vật tư",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT25,,"Thu gom rác, quét gầm ghế cạnh điều hòa xung quanh xưởng, quét khu hút thuốc, quét phòng thay đồ.",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT25,,Quét và lau đường xanh xưởng,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||
VT25,,Giải lao,,,,,
|
||
VT25,,"Quét khu vực hút thuốc sau xưởng, đẩy ẩm, lau tiếp sàn xưởng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT25,,"Trực khu nhà ăn (lau bàn ăn, quét cơm canh vãi, lau khu uống nước, bổ sung nước, trực cửa nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT25,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT25,,"Thu gom rác nổi, phất, lau gờ cửa sổ, hộp cứu hỏa, vách tôn , gầm ghế quanh xưởng",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT25,,"Định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT25,,"Lau sàn xưởng đường xanh khu sàn trống quanh xưởng, vệ sinh dụng cụ.",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT25,,"Thứ 2: Lau mành nhựa, biển bảng quanh xưởng D",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT25,,"Thứ 3: Lau cửa, vách, mành rèm",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT25,,Thứ 4: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT25,,Thứ 5: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT25,,Thứ 6: Lau bình cứa hỏa,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT25,,Thứ 7: Giặt thảm,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT26,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT26,,"Đánh cọ, làm sạch WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT26,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ, trực wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT26,,"Phất nóc tủ đồ, quét rác nổi phòng thay đồ F11,M5 Lau phòng thay đồ F11, M5",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT26,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom rác vận chuyển đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT26,,"Nghỉ giải lao, làm định kỳ, trực phát sinh.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT26,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT26,,"Trực, làm sạch wc nam, nữ Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT26,,"Trực phát sinh wc, quét rác nổi phòng thay đồ Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||
VT26,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT26,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT26,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nam",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT26,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nam, phòng thay đồ F11, M5",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT26,,"Thứ 6: Đánh, lau nóc tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F11,M5",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||
VT26,,"Thứ 7: TVS WC nam, nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT27,,"Quét rác nổi wc nam, nữ. Đánh, cọ, làm sạch wc nam",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT27,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT27,,"Phất, lau nóc tủ đồ, quét rác nổi, lau sàn phòng thay đồ F11,M5, thu gom rác.",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT27,,"Trực, làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc, thu gom rác, vận chuyển đến nơi quy định. Làm định kỳ",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT27,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT27,,"Trực làm sạch khu WC VT18,VT19",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT27,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, làm định kỳ.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT27,,"Bổ sung cốc, bình nước cho các vị trí uống nước. Thu gom cốc bẩn, bình đã qua sử dụng về nơi rửa cốc.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc. Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, VSDC, bàn giao ca.",,Phòng hút thuốc,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT27,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT27,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT27,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nữ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT27,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nữ, phòng thay đồ F11, M5",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT27,,"Thứ 6: Đánh, lau nóc tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F11,M5",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||
VT27,,"Thứ 7: TVS WC nam, nữ, giặt thảm chân.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT28,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT28,,"Đánh cọ, làm sạch wc nam, quét rác nổi phòng thay đồ F12.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT28,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ. Thay rác wc nam, nữ, phòng thay đồ F12.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT28,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT28,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT28,,"Trực phát sinh wc nam, nữ.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT28,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT28,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ. Thu gom vân chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT28,,"Trực phát sinh wc nam, nữ. Quét rác nổi phòng thay đồ F12, VSDC, bàn giao ca.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT28,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT28,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT28,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nam",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT28,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nam, phòng thay đồ F12",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT28,,"Thứ 6: Đánh, lau tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F12",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||
VT28,,"Thứ 7: TVS WC nam, 1/2 wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT29,,"Quét rác nổi wc nam, nữ. Đánh cọ, làm sạch wc nam,",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT29,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT29,,"Thu rác trong wc nam, nữ ,vận chuyển đến nơi quy định. Kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT29,,Quét lau phòng đồ và nóc tủ đồ.,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||
VT29,,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT29,,"Trực phát sinh WC nam, nữ, khu hút thuốc, phòng thay đồ.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT29,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||
VT29,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT29,,"Trực phát sinh WC nam, nữ, khu hút thuốc.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT29,,Trực làm sạch nhà ăn 1,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT29,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT29,,"Đánh, cọ, làm sạch wc nam, nữ. Trực khu hút thuốc. kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT29,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||
VT29,,"Bổ sung cốc, bình nước cho các vị trí uống nước. Thu gom cốc bẩn, bình đã qua sử dụng về nơi rửa cốc.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT29,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc. Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định. VSDC, bàn giao ca.",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT29,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT29,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT29,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nữ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT29,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nữ, phòng thay đồ F12",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT29,,"Thứ 6: Đánh, lau tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F12",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||
VT29,,"Thứ 7: TVS 1/2 wc nữ, giặt thảm chân.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT30,,Thu xe vỏ bình về nơi đóng nước và rút nắp đóng nước vào bình,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT30,,Đóng nước và chuyển sang nhà máy D để gửi đi kho Bắc Ninh,,Kho,,Đóng nước,
|
||
VT30,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||
VT30,,Đóng nước vào bình cho các xe và hỗ trợ rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT30,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT30,,"Rút nắp vỏ bình, vệ sinh bình và đóng nước vào bình. Làm định kỳ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT30,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||
VT30,,"Đóng nước vào bình, VSDC và xe của vị trí",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||
VT30,,"Thứ 2: TVS , đánh cọ sàn khu đóng nước.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT30,,Thứ 3: Lau giá để bình nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT30,,"Thứ 4: Lau gờ tường, cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT30,,CN: Cọ rửa vỏ bình nước,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT31,,"Bổ sung nước và cốc cho các nhà máy, thu vớt cốc đã sử dụng nhà máy C1,C2, làm sạch các thùng để cốc đã dùng",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||
VT31,,Rửa cốc và sấy cốc.,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT31,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước trong xưởng, làm sạch các hộp để cốc sạch, thu cốc về plastphom để ô tô chở về cổng Asin để rửa sấy",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT31,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước nhà máy, làm sạch các máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT31,,Bổ sung nước cốc cho các máy lau các máy nước thu cốc về rửa sấy,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT31,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT31,,"Thu vớt cốc nhà máy C1,C2,bổ sung cốc, nước cho các máy, thu cốc về rửa, sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT31,,"Đóng nước vào các bình,bổ sung nước cốc cho các nhà máy , thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT31,,Thứ 2: TVS khu rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT31,,"Thứ 6, 7: TVS cọ rửa khay để máy xưởng C1,C2",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT31,,"CN: TVS khu lọc nước,cọ rửa vỏ bình",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT32,,Bổ sung nước và cốc cho các điểm máy nước của nhà máy D. thu vớt cốc đã sử dụng về khu rửa sấy.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT32,,Rửa cốc và sấy cốc.,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT32,,"Bổ sung cốc và nước cho các điểm máy nước nhà máy D, thu cốc, bình về rửa sấy",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||
VT32,,"Bổ sung cốc và nước cho các điểm máy nước, thu cốc,vỏ bình về khu rửa cốc, lau các hộp để cốc.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT32,,rửa cốc và sấy cốc chuẩn bị nước đi.,,,,Rửa,
|
||
VT32,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT32,,Bổ sung nước và cốc cho các điểm máy nước của nhà máy D. thu vớt cốc đã sử dụng về khu rửa sấy.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT32,,"rửa cốc và sấy cốc, VSDC.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT32,,"Thứ 5: TVS đánh, cọ rửa khay giá để máy của phía sau nhà máy D.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT32,,"Thứ 6: TVS đánh, cọ rửa khay giá thùng của các điểm máy phía trước nhà máy D",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT33,,"Thu đẩy cốc,vỏ bình về khu rửa sấy, đánh cọ cốc bẩn.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT33,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước của nhà máy A D. thu cốc, vỏ bình về khu rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT33,,"Bổ sung cốc và nước, cho các điểm máy nước, đồng thời thu cốc, vỏ bình về khu rửa sấy, cấp cốc nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||
VT33,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT33,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước từ khu nhà ăn 1 sang nhà máy A D. thu cốc, vỏ bình đã sử dụng về rửa sấy.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT33,,"đánh, cọ rửa cốc bẩn và sấy, chuẩn bị cốc, nước cho ca đêm. Đóng nước vào bình. VSDC, bàn giao ca.",,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Giao ca
|
||
VT34,,"Thu xe vỏ bình của kho Bắc Ninh gửi về để đóng nước, rửa cốc",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT34,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước của nhà máy A,B. thu cốc, vỏ bình về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT34,,"Bổ sung cốc và nước, thu cốc, vỏ bình từ nhà máy C và nhà A về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT34,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT34,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước của nhà máy B,C. thu cốc về rửa sấy, vệ sinh hộp để cốc.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT34,,Đánh cọ cốc bẩn đã phân loại,,,,,
|
||
VT34,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước của nhà máy A. thu cốc về rửa sấy, đóng nước.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT35,,"Thu vớt cốc , bình đã sử dụng, vệ sinh thùng đựng cốc đã sử dụng nhà máy C1 về cọ rửa, sấy.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT35,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước nhà máy A,C, làm sạch các hộp để cốc sạch, thu cốc về rửa sấy đóng chuyển gửi nước cho kho Bắc Ninh.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT35,,"Đóng nước vào các bình, bổ sung nước cốc cho các nhà máy C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT35,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, lau các máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT35,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT35,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||
VT35,,"Bổ sung nước cốc cho các máy nước nhà máy A,C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT35,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT35,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc nhà máy A,C về rửa sấy. Đóng nước vào bình cho ca tối dùng.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT35,,Thứ 2: TVS khu rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT35,,Thứ 6: TVS cọ rửa khay để máy xưởng C tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT35,,CN: Cọ rửa vỏ bình,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||
VT36,,Bổ sung nước cốc cho các máy nước nhà máy B.,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT36,,"Thu vớt cốc,vỏ bình đã sử dụng về rửa sấy, vệ sinh hộp để cốc.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT36,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||
VT36,,"Bổ sung nước, cốc cho các điểm máy nước, thu vớt cốc về rửa sấy. Vận chuyển nước gửi lên Bắc Ninh",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT36,,Thứ 2: TVS khu tủ sấy và giá inox,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT36,,"Thứ 5: TVS đánh cọ rửa khay, giá để máy nước",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||
VT36,,"CN: Cọ rửa vỏ bình, giá úp cốc",,,,Rửa,
|
||
VT37,,"Thu vớt cốc , bình đã sử dụng, vệ sinh thùng đựng cốc đã sử dụng nhà máy C1 về cọ rửa, sấy.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT37,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước nhà máy A,C, làm sạch các hộp để cốc sạch, thu cốc về rửa sấy đóng chuyển gửi nước cho kho Bắc Ninh.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT37,,"Đóng nước vào các bình, bổ sung nước cốc cho các nhà máy C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT37,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, lau các máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT37,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT37,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||
VT37,,"Bổ sung nước cốc cho các máy nước nhà máy A,C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT37,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT37,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc nhà máy A,C về rửa sấy. Đóng nước vào bình cho ca tối dùng.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT37,,Thứ 2: TVS khu rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT37,,Thứ 6: TVS cọ rửa khay để máy xưởng C tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT37,,CN: Cọ rửa vỏ bình,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||
VT38,,Thu xe vỏ bình về nơi đóng nước và rút nắp đóng nước vào bình,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT38,,Đóng nước và chuyển sang nhà máy D để gửi đi kho Bắc Ninh,,Kho,,Đóng nước,
|
||
VT38,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||
VT38,,Đóng nước vào bình cho các xe và hỗ trợ rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT38,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT38,,"Rút nắp vỏ bình, vệ sinh bình và đóng nước vào bình. Làm định kỳ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT38,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||
VT38,,"Đóng nước vào bình, VSDC và xe của vị trí",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||
VT38,,"Thứ 2: TVS , đánh cọ sàn khu đóng nước.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT38,,Thứ 3: Lau giá để bình nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT38,,"Thứ 4: Lau gờ tường, cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT38,,CN: Cọ rửa vỏ bình nước,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT38,,"Thứ 6: TVS đánh cọ rửa khay, giá để máy nước tầng 2",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT38,,Thứ 7: TVS đánh cọ thùng rác,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT38,,"CN: Cọ rửa vỏ bình, giá úp cốc",,,,Rửa,
|
||
VT39,,"Đánh, cọ rửa cốc bẩn đã ngâm của ca 2 và rửa sấy, chuẩn bị cốc, nước cho nhà bếp đi cấp.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT39,,"rửa, sấy cốc của nhân viên nhà bếp thu về vị trí quy định.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT39,,nghỉ ăn đêm,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT39,,Chuyển cốc đã rửa từ khu rửa cốc sang khu nhà ăn nhà máy B để vào vị trí quy định. Chuyển cốc đã sử dụng do nhà bếp thu về sang khu rửa cốc,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT39,,"Đánh cọ rửa cốc tại khu rửa và cho vào sấy khô, chuẩn bị cốc.",,,,Rửa,
|
||
VT39,,"Chuyển cốc và nước sang bên nhà ăn nhà máy B và kiểm tra các điểm máy nước xem còn lượng cốc, nước có thiếu không và chuyển cốc, vỏ bình về khu rửa sấy.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||
VT39,,"Đánh, cọ rửa cốc và cho vào sấy. Đóng bổ sung nước vào bình và chuẩn bị cốc, nước cho ca sau. Bàn giao ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||
VT40,,"Đánh, cọ rửa cốc bẩn đã ngâm của ca 2 và rửa sấy, chuẩn bị cốc, nước cho nhà bếp đi cấp.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||
VT40,,"Rửa, sấy cốc của nhân viên nhà bếp thu về vị trí quy định.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT40,,nghỉ ăn đêm,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT40,,Chuyển cốc đã rửa từ khu rửa cốc sang khu nhà ăn nhà máy B để vào vị trí quy định. Chuyển cốc đã sử dụng do nhà bếp thu về sang khu rửa cốc,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT40,,"Đánh cọ rửa cốc tại khu rửa và cho vào sấy khô, chuẩn bị cốc.",,,,Rửa,
|
||
VT40,,"Chuyển cốc và nước sang bên nhà ăn nhà máy B và kiểm tra các điểm máy nước xem còn lượng cốc, nước có thiếu không và chuyển cốc, vỏ bình về khu rửa sấy.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||
VT40,,"Đánh, cọ rửa cốc và cho vào sấy. Đóng bổ sung nước vào bình và chuẩn bị cốc, nước cho ca sau. Bàn giao ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||
VT41,,"Quét sạch cổng chính, làm phòng bảo vệ , quét sạch plasfom",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT41,,Quét tiếp khu sân sau ra sau đến cây thuốc số 04,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT41,,Quét khu hút thuốc trước xưởng và dãy nhà xe về đến cổng công rác.,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT41,,"Quét khu nhà xe và đường bê tông đến khu hút thuốc sau xưởng ,vòng về khu nhà ăn ra đến công rác, thu, đổ các thùng rác.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||
VT41,,Trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT41,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT41,,"Quét khu hút thuốc sau xưởng và khu hút thuốc trước xưởng , quét khu cổng chính , phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT41,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT41,,"Quét khu hút thuốc sau xưởng và khu hút thuốc trước xưởng , thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT41,,"Thứ 2: Quét vét khu cửa cống thoát ra ngoài, quét đất cát khô bong",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT41,,Thứ 3: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT41,,"Thứ 4: Lau gờ , tường, cửa kính phòng bảo vệ ,lái xe",,Phòng bảo vệ,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||
VT41,,"Thứ 5: Quét gầm khe các cục điều hòa và cổng, quét đất cát khô bong",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT41,,Thứ 6: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT41,,"Thứ 7: Phất mạng nhện các chòi bảo vệ, đánh rửa thùng rác",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT42,,"Đẩy khô đường xanh từ khu cuối nhà máy tới khu bàn SX, đấy khô tiếp đến khu vật tư tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||
VT42,,Quét và lau đường xanh xưởng tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT42,,Quét và lau đường xanh xưởng tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT42,,Giải lao,,,,,
|
||
VT42,,"Quét xưởng, đẩy ẩm, lau tiếp sàn xưởng tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||
VT42,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT42,,Trực và lau nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT42,,"Thu gom rác nổi, phất, lau gờ cửa sổ, hộp cứu hỏa, vách tôn , gầm ghế quanh xưởng tầng 1,2",Tầng 1-2,Hành lang,"Cửa, Trang thiết bị",TVS,Định kỳ
|
||
VT42,,"Định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||
VT42,,"Lau sàn xưởng đường xanh khu sàn trống quanh xưởng, Vệ sinh dụng cụ.",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT42,,"Thứ 2: Lau mành nhựa, biển bảng quanh xưởng C3",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT42,,"Thứ 3: Lau cửa, vách, mành rèm",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT42,,Thứ 4: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT42,,Thứ 5: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT42,,Thứ 6: Lau bình cứa hỏa,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT42,,Thứ 7: Giặt thảm,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT43,,"Phất rác nổi trên mặt bàn ghế, quét thu sạch rác nổi trên sàn và hành lang nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng 4 ghế 1 bàn, lau sạch mặt bàn ghế bằng khăn ẩm, lau lại bằng khăn khô, quét lau khu hút thuốc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT43,,"Lau sạch sàn toàn bộ khu nhà ăn và hành lang, làm sạch khu bồn rửa tay, các vết bẩn PS sàn, khu máy nước,vuốt khung cửa, gờ tường. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT43,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT43,,"Trực phát sinh bàn ghế, bồn rửa tay, sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT43,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT43,,"Làm sạch khu nhà ăn như phất, lau sạch mặt bàn ghế, lau sạch sàn, lau sạch hành lang",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT43,,"Làm định kỳ,gạt kính, trực phát sinh,VSDC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||
VT43,,"Thứ 2,3: Gạt kính, lau mành nhựa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT43,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT43,,"Thứ 5: lau biển bảng, lau chân bàn ghế nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT43,,"Thứ 6: Gạt kính khu lễ tân, lau chân bàn ghế",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT43,,"Thứ 7: Giặt thảm chân, lau cây điều hòa, lau mành",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT43,,Thứ 7: Giặt thảm,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT44,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT44,,"Đánh cọ, làm sạch wc nam, quét rác nổi phòng thay đồ.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT44,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ. Thay rác wc nam, nữ, phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT44,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT44,,Trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT44,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT44,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT44,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ. Thu gom vân chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT44,,"Trực phát sinh wc nam, nữ. Quét rác nổi phòng thay đồ, hành lang, VSDC, bàn giao ca.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT44,,"Thứ 2: Lau cửa, mành nhựa xưởng",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT44,,"Thứ 3: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT44,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT44,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau mành điều hòa cây và lan can hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT44,,Thứ 6: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT44,,"Thứ 7: TVS khu WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT45,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT45,,"Đánh cọ, làm sạch wc nam, quét rác nổi phòng thay đồ.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT45,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ. Thay rác wc nam, nữ, phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT45,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT45,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT45,,Trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT45,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT45,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ. Thu gom vân chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT45,,"Trực phát sinh wc nam, nữ. Quét rác nổi phòng thay đồ, hành lang, VSDC, bàn giao ca.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT45,,"Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT45,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT45,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nam",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT45,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nam, phòng thay đồ F12",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT45,,"Thứ 6: Đánh, lau tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F12",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||
VT45,,"Thứ 7: TVS WC nam, 1/2 wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT46,,"Trực rác nổi toàn bộ xưởng tầng 1 và tầng 2, khu hút thuốc,làm sạch khu wc nam, nữ nhà máy CMC. Vận chuyển rác đến nơi quy định","Tầng 1, Tầng 2",Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT46,,"Kiểm tra khu uống nước, thu cốc, quét khu cửa kho cầu thang bộ làm sạch khu máy nước, trực khu WC",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||
VT46,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT46,,"Làm sạch khu WC nữ,cọ rửa khu WC nam, lau sàn hành lang, cầu thang bộ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT46,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT46,,"Lau sàn khu máy nước ,thu cốc đã sử dụng về nơi quy định, trực khu WC, lau sàn lối đi chung nhà máy CMC Định kì",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT46,,"Quét khu hút thuốc, Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT46,,"VSDC, hết ca",,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT46,,"Thứ 2: Lau cửa, mành nhựa xưởng",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT46,,"Thứ 3: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT46,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT46,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau mành điều hòa cây và lan can hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT46,,"Thứ 6: Gạt kính, TVS khu máy nước",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT46,,"Thứ 7: TVS khu WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT47,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT47,,"Trực quét khu hút thuốc, quét phòng thay đồ trực làm sạch phát sinh khu WC nhà máy C3",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT47,,"Trực quét khu phòng thay đồ khu WC cuối nhà máy C3, lau sàn khu máy nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT47,,Trực nhà ăn và ăn ca.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT47,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy CMC và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT47,,"Làm sạch nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng, lau sàn khu máy nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT47,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC, kiểm tra bổ xung giấy vệ sinh, Bổ sung cốc nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT47,,Trực làm sạch phát sinh khu WC lau sàn khu máy nước.,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||
VT47,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT47,,"Trực khu WC , kiểm tra bổ sung giấý vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT47,,"Quét rác nổi phòng thay đồ, khu vực cửa ra vào. Vệ sinh CCDC",,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||
VT48,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT48,,"Trực sắp xếp khu giá dép nhà máy AB, trực các khu WC gần cổng 154, khu hút thuốc và wc vt4",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT48,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC và quét phòng thay đồ , khu hành lang gần nhà ăn 1",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT48,,Trực nhà ăn và ăn ca.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT48,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy AB và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT48,,"Làm sạch nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng, lau sàn khu máy nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT48,,"Trực làm sạch khu WC,quét khu hành lang phòng thay đồ gần nhà ăn, hỗ trợ nhà máy B",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT48,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT48,,"Trực khu wc, kiểm tra, bổ xung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT48,,"Trực khu giá dép, quét ngoại cảnh nhà xe cổng 154, khu hút thuốc, quét phòng thay đồ. Quét và thu rác cổng ASin",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT49,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT49,,"Sắp xếp chuyển dép, quét khu hút thuốc ngoài cửa xưởng , làm sạch khu WC gần lễ tân",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT49,,"Làm sạch khu WC cuối nhà máy C, quét khu phòng thay đồ tầng 1,2 nhà máy C",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT49,,Trực nhà ăn và ăn ca.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT49,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy BC và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT49,,"Làm sạch nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng, lau sàn khu máy nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT49,,"Trực làm sạch khu WC,quét khu hành lang phòng thay đồ gần nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT49,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT49,,"Trực khu wc, kiểm tra, bổ xung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT49,,"Trực khu giá dép,khu hút thuốc, quét phòng thay đồ. Vệ sinh dụng cụ.",,Phòng hút thuốc,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||
VT50,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT50,,"Trực quét khu hút thuốc, quét phòng thay đồ, trực làm sạch phát sinh khu WC nhà máy D đầu xưởng",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT50,,"Trực quét khu phòng thay đồ khu WC cuối nhà máy D, lau sàn khu máy nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT50,,Ăn ca và trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT50,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy D và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT50,,Quét thu rác nổi sắp xếp băng ghế nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT50,,Làm sạch khu WC nhà máy D Quét khu hút thuốc Lau sàn khu máy nước,,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT50,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT50,,"Trực khu wc, kiểm tra, bổ xung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||
VT50,,"Quét rác nổi phòng thay đồ, khu vực cửa ra vào. Quét rác và thu rác cổng ASin",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||
VT51,,Quét sạch rác nổi trên sàn trong khu nhà kính và khu giá nội đại trong kho,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT51,,Lau sạch giá và thùng để hàng trong khu kính theo thứ tự lầm lượt hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT51,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT51,,Lau sạch giá để vật tư và thùng VT tiếp hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư Vệ sinh dụng cụ làm việc,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT51,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT52,,Quét sạch rác nổi trên sàn trong khu nhà kính và khu giá nội đại trong kho,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT52,,Lau sạch giá và thùng để hàng trong khu kính theo thứ tự lầm lượt hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT52,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT52,,Lau sạch giá để vật tư và thùng VT tiếp hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư Vệ sinh dụng cụ làm việc,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT52,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT53,,Quét sạch rác nổi trên sàn trong khu nhà kính và khu giá nội đại trong kho,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT53,,Lau sạch giá và thùng để hàng trong khu kính theo thứ tự lầm lượt hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||
VT53,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT53,,Lau sạch giá để vật tư và thùng VT tiếp hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư Vệ sinh dụng cụ làm việc,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT53,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT54,,"Quét sạch rác nổi trên sàn kho khu bãi xe ngoài nhà kính, sắp xếp xe lau ca nhựa theo yêu cầu của bộ phận vật tư",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT54,,"Lau sạch các ca nhựa và phân loại các cỡ ca,x ếp gọn gàng các xe mới chuyển lên",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT54,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT54,,"Quét thu sạch rác nổi khu bãi xe,lau ca và phân loại theo yêu cầu của bộ phận vật tư, bóc nhãn mác cũ, hỏng",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT54,,"Xếp xe gọn gàng , lau tiếp ca và phân loại theo yêu cầu, quét sạch khu vực làm việc",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT54,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||
VT55,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT55,,"Làm sạch khu WC nữ, cọ rửa bồn cầu,bồn tiểu khu WC nam, quét khu phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT55,,"Quét sạch rác nổi khu hút thuốc cửa kho, quét rác nổi, lau bàn , xếp ghế, lau sàn nhà ăn, thu vớt cốc đã sử dụng",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT55,,"Làm sạch khu WC cổng bảo vệ , chòi bảo vệ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT55,,"Quét ngoại cảnh , nhà xe. Tua trực wc Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Khu để xe,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||
VT55,,"Trực khu WC,quét khu hút thuốc, trực nhà ăn, thu cốc, bình đã sử dụng và bổ sung nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT55,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT55,,"Làm sạch phát sinh khu WC ,phòng thay đồ, nhà ăn,",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT55,,"Trực khu WC ,quét khu hút thuốc,làm sạch khu máy nước, thu bình, cốc. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT55,,"Quét phòng thay đồ và hành lang tầng 2, vệ sinh dụng cụ và bàn giao ca.",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||
VT55,,"Thứ 2: Lau gờ,cửa ra vào xưởng, lau gờ tường bảng biển nhà ăn, gạt kính nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT55,,"Thứ 3: Lau tường cửa khu WC Nam, đánh chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT55,,"Thứ 4: Lau biển bảng cửa ra vào và phòng thay đồ, vách tủ đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT55,,"Thứ 5: Lau phất mạng nhện tầng 2 trong kho, đánh chân tường góc mép",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT55,,"Thứ 6: Lau tường cửa khu WC,bảo vệ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT55,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh khu WC, đánh sàn",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT56,,"Quét thu rác nổi trên sàn, kho lối đi chung, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||
VT56,,"Làm sạch khu WC nữ, cọ cửa bồn cầu tiểu nan, quét lau phòng thay đồ, quét khu hút thuốc, thu vớt cốc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT56,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||
VT56,,"Trực khu WC, cổng bảo vệ và làm định kỳ,làm sạch khu máy nước, nhà ăn, thu cốc, làm định kỳ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||
VT56,,"Quét phòng thay đồ tầng 1,2, hành lang, lau khu máy nước, quét khu hút thuốc,, ngoại cảnh. Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định.",Tầng 1-2,Phòng hút thuốc,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||
VT56,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT56,,"Làm sạch phát sinh khu WC, khu máy nước, nhà ăn, khu phòng thay đồ tầng 1,2",Tầng 1-2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT56,,"Trực khu WC, quét thu rác nổi trên đường đi trong kho,sắp xếp khu bãi xe hàng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT56,,Thu gom rác trong wc,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||
VT56,,"Trực khu WC, thu vớt cốc, vỏ bình nước.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||
VT56,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC phòng thay đồ,thu bình cốc gửi về ra bãi xe hàng. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||
VT56,,"Thứ 2: Lau cửa kính cửa sổ cổng bảo vệ, quét đất cát ở cổng kho",,Nhà rác,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||
VT56,,"Thứ 3: Lau tường cửa WC nữ, đánh chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT56,,Thứ 4: Lau cửa kính phía trước kho,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||
VT56,,"Thứ 5: Lau cọ khay thùng để cốc, máy nước, bình cứu hỏa.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT56,,"Thứ 6: Phất mạng nhện trong kho, PTĐ, khu WC",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT56,,Thứ 7: Lau sàn kho và giặt thảm chân.,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ kệ thùng nhựa, bóc nhãn mác thùng làm cùng công nhân bộ phận thành phẩm, vỏ thùng do công nhân bộ phận thành phẩm chuyển tới chỗ quy định",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ tiếp kệ thùng, bóc nhãn mác cùng công nhân bộ phận thành phẩm, quét dọn vệ sinh khu vực làm việc",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ kệ thùng nhựa, bóc nhãn mác tiếp",,,,,
|
||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ thùng tiếp, quét dọn vệ sinh khu vực làm việc và đi đổ rác",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|