preditc_nhansu_phase2/output/sodonhansu/noidungcongviec_vitrichitet/129-1.csv

20 KiB

1vị trísơ đồ bố tríMô tả chi tiết công việcVị trí Tầng/ HầmKhu vực vệ sinhHạng mục vệ sinhKỹ thuật thực hiệnTính chất
2VT1Làm sạch phòng bảo vệ : cửa, bàn, kính, sàn. Tủ .Phòng bảo vệTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
3VT1Làm sạch phòng hút thuốc: thùng rác, sàn, ghế, tường, khử trùng tay nắm cửa .Phòng hút thuốcTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
4VT1Làm sạch Wc : bồn bệt , sàn , tường, kính,bồn ruwae tay.Nhà vệ sinhSànTrực tuaLàm sạch
5VT1Thu gom rác nổi, quét hót rác nổi toàn bộ lá rụng sân vườn.Sân thể thao/ sân ngoại cảnhSànQuétLàm sạch
6VT1Làm sạch cầu thang bộ , lam can thang bộ .Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
7VT1VS nhà rác, đẩy xe rác hỗ trợ đổi rác của xưởng.Nhà rácRácThu gomHỗ trợ
8VT1Làm sạch phòng nhập hàng: sàn, tường,chậu rửa, cửa, rèm,tủ bảo hộ , thang máy.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
9VT1Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ.Phòng bảo vệTổng thể các hạng mục, RácTrực tua, Thu gomTrực tua
10VT1Làm sạch phòng nhập hàng: sàn, tường,chậu rửa, cửa, rèm,tủ bảo hộ , thang máy.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
11VT1Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ.khử trùng tay nắm cửa .Phòng bảo vệTổng thể các hạng mục, RácTrực tua, Thu gomTrực tua
12VT1nghỉ trưANghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
13VT1Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ, phòng nhập hàng.khử trùng tay nắm cửa .Phòng bảo vệTổng thể các hạng mục, RácTrực tua, Thu gomTrực tua
14VT1Làm định kỳ theo lịchHành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
15VT1thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.Hành langTrang thiết bị, Tường, TrầnTVSĐịnh kỳ
16VT2Làm sạch wc, lễ tân: đẩy khô+ đẩy ẩm sàn hành lang, khử trùng tay nắm cửa .Hành langSànĐẩy khôLàm sạch
17VT2Làm sạch phòng giám đốc, phó giám đốc.Phòng lãnh đạoTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
18VT2Làm sạch phòng an ninh. +Làm sạch phòng sản xuấtPhòng ban chức năngSàn, Cửa, Trang thiết bịLauLàm sạch
19VT2Làm sạch phòng nhân sự + Làm sạch phòng kế toánNhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
20VT2Làm sạch phòng bếp trưởng, khử trùng tay nắm cửa .Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
21VT2Làm sạch phòng kinh doanh.+ Làm sạch phòng công nghệ.Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
22VT2làm sạch phòng họp , phòng trào hàng .Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
23VT2Làm sạch bếp ăn ca + Lễ tânNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
24VT2Làm sạch wc, đẩy khô + đẩy ẩm sàn hành lang.Hành langSànĐẩy khôLàm sạch
25VT2Tua trực các khu vực +Làm định kỳ theo lịch, khử trùng tay nắm cửa ,vs công cụ làm việc.Hành langSàn, RácTrực tua, Thu gomXử lý rác
26VT2Làm sạch phòng giám đốc, phó giám đốc.Phòng lãnh đạoTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
27VT2Nghỉ ăn trưa.Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
28VT2Làm sạch bếp ăn ca : cống rãnh, sàn, bàn .Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
29VT2Làm sạch khu wc, khử trùng công nhân .Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
30VT2Tua trực các khu vực +Làm định kỳ theo lịch, khử trùng tay nắm cửa ,vs công cụ làm việc.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vệ sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.Thang máyTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
31VT3Làm sạch khu vực wcKhu tâm linhSànLau, dọnLàm sạch
32VT3Đẩy khô + đẩy ẩm sàn hành lang , khử trùng tay nắm cửa .Hành langSànĐẩy khôLàm sạch
33VT3Tua trực các khu vực , gom rác.Thang bộSànTrực tuaTrực tua
34VT3Làm sạch khu vực hầmHầmKhu tâm linhSànLau, dọnLàm sạch
35VT3Làm sạch phòng thí nghiệm, khử trùng tay nắm cửa .Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
36VT3Đánh máy hành lang.lau các thiết bị treo tường.Hành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
37VT3Làm sạch phòng y tế. Phòng bảo hộ , nghỉ nam nữ.Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
38VT3Làm định kỳ theo lịch.Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
39VT3Làm sạch hầm , khử trùng tay nắm cửa .HầmSảnh chờ thang máyKínhTrực tuaLàm sạch
40VT3Tua trực các khu vực , gom rác.Thang bộSànTrực tuaTrực tua
41VT3Nghỉ ăn trưa.Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
42VT3Trực tua các khu vực, khử trùng tay nắm cửa .Nhà vệ sinhTrang thiết bị, SànTrực tuaTrực tua
43VT3Làm sạch khu wc.Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
44VT3Thu gom rác, đổ rác đúng nơi quy định.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vê sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.Hành langTrang thiết bị, Tường, TrầnTVSĐịnh kỳ
45VT4Làm sạch khu vực hầm .HầmKhu tâm linhSànLau, dọnLàm sạch
46VT4Làm sạch khu nhập hàng : sàn , bàn, chậu rửa .Nhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
47VT4Làm sạch khu bếp ăn ca : sàn, bàn, cỗng rãnh, máy rửa ,Khu bếp/ Nhà bếpTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
48VT4Làm sạch khu nhập hàng : sàn , bàn, chậu rửa .Nhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
49VT4Tua trực các khu vực, gom rác.Thang bộSànTrực tuaTrực tua
50VT4Làm sạch phòng bảo vệ ,ngoại cảnh : sàn, bàn, quét ngoại cảnh .Phòng bảo vệSànLau, dọnLàm sạch
51VT4Làm sạch wc : sàn , bàn đá, chậu rửa, bồn bệt, vách ngăn.Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
52VT4Làm sạch khu hầm : sàn, bàn, máy, kho lạnh ,HầmThang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
53VT4Làm sạch khu vực wc ngoại cảnh , khử trùng tay nắm cửa .Khu tâm linhSànLau, dọnLàm sạch
54VT4Làm sạch khu bếp ăn ca : sàn , bàn, cỗng rãnh, tường.Khu bếp/ Nhà bếpTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
55VT4Làm sạch hàng lang khu lễ tân ,phòng lap, phòng nghỉ .Nhà rácSàn, RácLau, Thu gomLàm sạch
56VT4Nghỉ ăn tối.Nghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
57VT4Tua trực các khu vực, gom rác.Thang bộSànTrực tuaTrực tua
58VT4Làm sạch bếp ăn ca : sàn, bàn , tủ, bếp nấu, cống rãnh,Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
59VT4Làm sạch wc : sàn , bàn đá, chậu rửa, bồn bệt, vách ngăn.Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnLàm sạch
60VT4Khử trùng tay nắm cửa ,VS công cụ dụng cụ .+Thứ 6: tvs tum bếp ăn ca.+Thứ 3: TVS nóc tủ .+Thứ 2 : Tvs Wc tầng 1.Tầng 1Vệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtVệ sinh dụng cụ
61VT5Tua trưc phát sinh các khu vực .Ngoại cảnhSànLauTrực tua
62VT5Làm sạch hành lang giao nhận. Làm sạch phòng làm đáNhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
63VT5Đánh máy sàn các khu vực .Thang máySànLauLàm sạch
64VT5Lam sạch phòng thu hồi: gom rác , gạt nước, làm cống rãnh.Thang máySànTrực tuaTrực tua
65VT5Làm sạch văn phòng lửng:, kỹ thuật : bàn ghế, sàn , cửa, máy tính, rèm cửa, thu gom rác.Văn phòngSànTrực tuaTrực tua
66VT5Làm sạch khu dụng cụ sạch : sàn , rèm của, kho lạnh,thang máy, các thiết bị gắn tường , gom rác.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
67VT5Tua trưc phát sinh các khu vực , gom rác .Ngoại cảnhSànLauTrực tua
68VT5Làm sạch định kỳ theo lịch .Hành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
69VT5Làm sạch hành lang giao nhận. + Làm sạch phòng làm đáNhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
70VT5Tua trực các khu vực , gom rác.Thang bộSànTrực tuaTrực tua
71VT5Lam sạch phòng thu hồi: gom rác , gạt nước, làm cống rãnh.Thang máySànTrực tuaTrực tua
72VT5nghỉ ăn trưaNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
73VT5Tua trực các khu vực , gom rác.Thang bộSànTrực tuaTrực tua
74VT5Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộHành langTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
75VT6Đẩy khô+ đẩy ẩm hành langHành langSànĐẩy khôLàm sạch
76VT6Làm sạch nhà chia : khử trungfay nắm cửa .Nhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
77VT6Làm sạch phòng xếp khay : gom rác , bàn, của , rèm cửa.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
78VT6Tua trực khu vực .SảnhSànTrực tuaTrực tua
79VT6Làm định kỳ theo lịchHành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
80VT6Làm sạch khu chia: sàn , rèm của, kho lạnh,thang máy, các thiết bị gắn tường , gom rác.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
81VT6Làm sạch khu xếp khay : sàn tường, cửa , rèm , bàn, gom rác.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
82VT6Làm sạch khu dụng cụ sạch: sàn , tường , bàn, gom rác, rèm cửa, kính. Khử trùng tay nắm cửa .Nhà vệ sinhTrang thiết bị, SànTrực tuaTrực tua
83VT6Tua trực khu vực , gom rác .Thang bộSànTrực tuaTrực tua
84VT6nghỉ trưaNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
85VT6Trực tua khu vực+ khử trùng tay nắm cửa , vệ sinh công cụ dụng cụ làm việc.+Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.Nhà vệ sinhTrang thiết bịTrực tuaTrực tua
86VT7Tua trực khu vực , gom rác .Thang bộSànTrực tuaTrực tua
87VT7Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh .Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
88VT7Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác.Phòng ban chức năngSànLau, dọnLàm sạch
89VT7Làm sạch phòng giặt : sàn bàn , máy giặt , cống rãnh , khử trùng tay nắm cửa .Nhà giặtTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
90VT7Hành lang giao nhận : sàn cỗng rãnh, kho lạnh .Hành langSànĐẩy khôLàm sạch
91VT7Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
92VT7Làm sạch khu dụng cụ sạch: sàn , tường , bàn, gom rác, rèm cửa, kính, khử trùng tay nắm cửa .Nhà vệ sinhTrang thiết bị, SànTrực tuaTrực tua
93VT7Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác.Phòng ban chức năngSànLau, dọnLàm sạch
94VT7Tua trực các khu vực , gom rác .Thang bộSànTrực tuaTrực tua
95VT7Nghỉ ăn tốiNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
96VT7Tua trực các khu vực , gom rác .Thang bộSànTrực tuaTrực tua
97VT7Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác, khử trùng tay nắm cửa .Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
98VT7Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác.Phòng ban chức năngSànLau, dọnLàm sạch
99VT7Tua trực các khu vực , gom rác .Thang bộSànTrực tuaTrực tua
100VT7Vệ sinh công cụ dụng cụ , kho bãi .Vệ sinh dụng cụVệ sinh dụng cụGiặtVệ sinh dụng cụ
101VT8Tua trực khu vực , gom rácThang bộSànTrực tuaTrực tua
102VT8Làm sạch bếp nấu halalNhà vệ sinhTổng thể các hạng mụcLau, dọnTrực tua
103VT8Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
104VT8Làm sạch kho lạnh: rèm cửa, sàn, cửa kho lạnh, tường.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
105VT8Tua trực phát sinh khu vực + gom rácNgoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
106VT8Làm sạch khu bếp nóng ;sàn, cống rãnh, tường, chậu rửa .Khu bếp/ Nhà bếpSànTrực tuaTrực tua
107VT8Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
108VT8Làm sạch khu mở lắp hộp , sơ chế sống : sàn, chậu rửa, bàn, cống rãnh, thu gom rác.Nhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
109VT8Làm sạch sơ chế hala: sàn bàn, cống rãnh , tườngThang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
110VT8Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
111VT8Nghỉ ăn trưaNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
112VT8Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
113VT8Vệ sinh công cụ dụng cụVệ sinh dụng cụVệ sinh dụng cụGiặtVệ sinh dụng cụ
114VT8Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.Hành langTrang thiết bị, Tường, TrầnTVSĐịnh kỳ
115VT9Trực tua phát sinh toàn bộ các khu vực+ đánh sàn khu vựcHành langSànTrực tuaĐịnh kỳ
116VT9Làm sạch bếp nguội: sàn tường, chậu rửa, bàn , văn phòng, cống rãnh.Văn phòngTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
117VT9Trực tua phát sinh,gom rác, khử trùng tay nắm cửa.Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
118VT9Làm sạch khu chia bánh: sàn, bàn , máy móc, tường.Khu bếp/ Nhà bếpTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
119VT9Vs kho lạnh , tua trực phát sinh các khu vực.Hành langSànTrực tuaĐịnh kỳ
120VT9Tua trực khu vực, gom rácThang bộSànTrực tuaTrực tua
121VT9Làm sạch khu bánh ngọt+ bếp chè: sàn, tường, chậu rửa, bàn, tường, cỗng rãnh , gom rác. Khử trùng tay nắm cửa .Nhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
122VT9Trực tua phát sinh các khu vực+ làm vs khu lướng bánh.khử trùng tay nắm cửa .Hành langSànTrực tuaĐịnh kỳ
123VT9Làm sạch bếp nguội: sàn tường, chậu rửa, bàn , cống rãnh.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
124VT9Nghỉ trưaNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
125VT9Tua trực phát sinh các khu vực : bếp nguội , bếp chè, khu chia bánh, khu bánh ngọt, khu lướng, khi trộn bột , hàng lang sạch.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vệ sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.Khu bếp/ Nhà bếpTổng thể các hạng mụcTVSĐịnh kỳ
126VT10Tua trực phát sinh các khu vực, gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
127VT10Làm sạch khu vực mở lắp hộp , phòng vo gạo .Khu tâm linhSànLau, dọnLàm sạch
128VT10Vs khu nấu cơm bếp nóng : sàn, bàn, chậu rửa ,cỗng rãnh.Phòng ban chức năngSànLau, dọnLàm sạch
129VT10Vs khu vực halal : cống rãnh, sàn, chậu rửa, thu gom rác, khử trùng tay nắm cửa .Nhà vệ sinhTrang thiết bị, SànTrực tuaTrực tua
130VT10Tua trực phát sinh các khu vựcHành langSànTrực tuaĐịnh kỳ
131VT10Vs khu chia halal : sàn, bàn, chậu rửa, tường, thu gom rác,cỗng rãnh.Phòng ban chức năngSànLau, dọnLàm sạch
132VT10Vs khu sơ chế : sàn, bàn, tường, thu gom rác , cỗng rãnh .Vệ sinh dụng cụTrang thiết bịGiặtXử lý rác
133VT10Tua trực phát sinh các khu vực , khử trùng tay nắm cửa .Nhà vệ sinhTrang thiết bị, SànTrực tuaTrực tua
134VT10Nghỉ ăn tốiNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
135VT10Tua trực phát sinh các khu vực, gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
136VT10Làm sạch khu sơ chế sống : sàn bàn, chậu rửa , kho lạnh , cỗng rãnh , các thiết bị gắn tường.Nhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
137VT10Làm sạch khu bếp nóng : sàn , bàn, tường , chậu rửa, bếp nấu , cống rãnh, kho lạnh .Khu bếp/ Nhà bếpSànTrực tuaTrực tua
138VT10Làm sạch khu bếp nguội : sàn , bàn, tường , chậu rửa, cống rãnh, kho lạnh .Khu bếp/ Nhà bếpSànTrực tuaTrực tua
139VT11Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
140VT11Làm sạch khu khử trùng rau : sàn , cỗng rãnh, tường, bàn, kho lạnh .Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
141VT11Làm sạch phòng bột : sàn , kính .Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
142VT11Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
143VT11Làm sạch khu khử trùng bánh .Khu tâm linhSànLau, dọnLàm sạch
144VT11Làm sạch khu vực rửa bếp bánh : sàn, bàn , chậu rửa.Nhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
145VT11Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
146VT11Làm sạch khu vực rửa dụng cụ : sàn, bàn, tường, chậu rửa, cỗng rãnh , máy rửa .Nhà vệ sinhSànTrực tuaTrực tua
147VT11Nghỉ ăn tốiNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
148VT11Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .Ngoại cảnhSànTrực tuaTrực tua
149VT11Làm sạch phòng trộn bột : sàn , tường , máy , chậu rửa , kho lạnh ,bàn.Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
150VT11Làm sạch phòng bánh ngọt , chè : sàn , bàn , kho lạnh , bếp nấu , chậu rửa, tường , cỗng rãnh , gom rác.Phòng ban chức năngSànLau, dọnLàm sạch
151VT11Làm sạch bếp nguội : sàn bàn , tường, chậu rửa , kho lạnh , cỗng rãnh .Thang máyTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
152VT11Làm sạch khu chia bánh : sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác.Khu bếp/ Nhà bếpTrang thiết bịTrực tuaLàm sạch
153VT12Làm định kỳ theo lịchHành langTrang thiết bịTVSĐịnh kỳ
154VT12Hỗ trợ khu vực sxt2Khu tâm linhSànLau, dọnLàm sạch
155VT12Nghỉ ăn trưaNghỉ caNghỉ caĂn, ngủ, nghỉNghỉ ca
156VT12Hỗ trợ khu sxt2Nhà rácRácThu gomHỗ trợ
157VT12Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: Đánh sàn xe ô tô - Đánh thang máy+Thứ 6: tum bếp halal+ bếp nóng.Hành langTrang thiết bị, Tường, TrầnTVSĐịnh kỳ