20 KiB
20 KiB
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Làm sạch phòng bảo vệ : cửa, bàn, kính, sàn. Tủ . | Phòng bảo vệ | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 3 | VT1 | Làm sạch phòng hút thuốc: thùng rác, sàn, ghế, tường, khử trùng tay nắm cửa . | Phòng hút thuốc | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 4 | VT1 | Làm sạch Wc : bồn bệt , sàn , tường, kính,bồn ruwae tay. | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Làm sạch | ||
| 5 | VT1 | Thu gom rác nổi, quét hót rác nổi toàn bộ lá rụng sân vườn. | Sân thể thao/ sân ngoại cảnh | Sàn | Quét | Làm sạch | ||
| 6 | VT1 | Làm sạch cầu thang bộ , lam can thang bộ . | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 7 | VT1 | VS nhà rác, đẩy xe rác hỗ trợ đổi rác của xưởng. | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 8 | VT1 | Làm sạch phòng nhập hàng: sàn, tường,chậu rửa, cửa, rèm,tủ bảo hộ , thang máy. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 9 | VT1 | Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ. | Phòng bảo vệ | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | ||
| 10 | VT1 | Làm sạch phòng nhập hàng: sàn, tường,chậu rửa, cửa, rèm,tủ bảo hộ , thang máy. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 11 | VT1 | Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ.khử trùng tay nắm cửa . | Phòng bảo vệ | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | ||
| 12 | VT1 | nghỉ trưA | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 13 | VT1 | Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ, phòng nhập hàng.khử trùng tay nắm cửa . | Phòng bảo vệ | Tổng thể các hạng mục, Rác | Trực tua, Thu gom | Trực tua | ||
| 14 | VT1 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 15 | VT1 | thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng. | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | ||
| 16 | VT2 | Làm sạch wc, lễ tân: đẩy khô+ đẩy ẩm sàn hành lang, khử trùng tay nắm cửa . | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 17 | VT2 | Làm sạch phòng giám đốc, phó giám đốc. | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 18 | VT2 | Làm sạch phòng an ninh. +Làm sạch phòng sản xuất | Phòng ban chức năng | Sàn, Cửa, Trang thiết bị | Lau | Làm sạch | ||
| 19 | VT2 | Làm sạch phòng nhân sự + Làm sạch phòng kế toán | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 20 | VT2 | Làm sạch phòng bếp trưởng, khử trùng tay nắm cửa . | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 21 | VT2 | Làm sạch phòng kinh doanh.+ Làm sạch phòng công nghệ. | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 22 | VT2 | làm sạch phòng họp , phòng trào hàng . | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 23 | VT2 | Làm sạch bếp ăn ca + Lễ tân | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 24 | VT2 | Làm sạch wc, đẩy khô + đẩy ẩm sàn hành lang. | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 25 | VT2 | Tua trực các khu vực +Làm định kỳ theo lịch, khử trùng tay nắm cửa ,vs công cụ làm việc. | Hành lang | Sàn, Rác | Trực tua, Thu gom | Xử lý rác | ||
| 26 | VT2 | Làm sạch phòng giám đốc, phó giám đốc. | Phòng lãnh đạo | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 27 | VT2 | Nghỉ ăn trưa. | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 28 | VT2 | Làm sạch bếp ăn ca : cống rãnh, sàn, bàn . | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 29 | VT2 | Làm sạch khu wc, khử trùng công nhân . | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 30 | VT2 | Tua trực các khu vực +Làm định kỳ theo lịch, khử trùng tay nắm cửa ,vs công cụ làm việc.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vệ sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng. | Thang máy | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 31 | VT3 | Làm sạch khu vực wc | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 32 | VT3 | Đẩy khô + đẩy ẩm sàn hành lang , khử trùng tay nắm cửa . | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 33 | VT3 | Tua trực các khu vực , gom rác. | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 34 | VT3 | Làm sạch khu vực hầm | Hầm | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 35 | VT3 | Làm sạch phòng thí nghiệm, khử trùng tay nắm cửa . | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 36 | VT3 | Đánh máy hành lang.lau các thiết bị treo tường. | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 37 | VT3 | Làm sạch phòng y tế. Phòng bảo hộ , nghỉ nam nữ. | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 38 | VT3 | Làm định kỳ theo lịch. | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 39 | VT3 | Làm sạch hầm , khử trùng tay nắm cửa . | Hầm | Sảnh chờ thang máy | Kính | Trực tua | Làm sạch | |
| 40 | VT3 | Tua trực các khu vực , gom rác. | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 41 | VT3 | Nghỉ ăn trưa. | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 42 | VT3 | Trực tua các khu vực, khử trùng tay nắm cửa . | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 43 | VT3 | Làm sạch khu wc. | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 44 | VT3 | Thu gom rác, đổ rác đúng nơi quy định.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vê sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng. | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | ||
| 45 | VT4 | Làm sạch khu vực hầm . | Hầm | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | |
| 46 | VT4 | Làm sạch khu nhập hàng : sàn , bàn, chậu rửa . | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 47 | VT4 | Làm sạch khu bếp ăn ca : sàn, bàn, cỗng rãnh, máy rửa , | Khu bếp/ Nhà bếp | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 48 | VT4 | Làm sạch khu nhập hàng : sàn , bàn, chậu rửa . | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 49 | VT4 | Tua trực các khu vực, gom rác. | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 50 | VT4 | Làm sạch phòng bảo vệ ,ngoại cảnh : sàn, bàn, quét ngoại cảnh . | Phòng bảo vệ | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 51 | VT4 | Làm sạch wc : sàn , bàn đá, chậu rửa, bồn bệt, vách ngăn. | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 52 | VT4 | Làm sạch khu hầm : sàn, bàn, máy, kho lạnh , | Hầm | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | |
| 53 | VT4 | Làm sạch khu vực wc ngoại cảnh , khử trùng tay nắm cửa . | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 54 | VT4 | Làm sạch khu bếp ăn ca : sàn , bàn, cỗng rãnh, tường. | Khu bếp/ Nhà bếp | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 55 | VT4 | Làm sạch hàng lang khu lễ tân ,phòng lap, phòng nghỉ . | Nhà rác | Sàn, Rác | Lau, Thu gom | Làm sạch | ||
| 56 | VT4 | Nghỉ ăn tối. | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 57 | VT4 | Tua trực các khu vực, gom rác. | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 58 | VT4 | Làm sạch bếp ăn ca : sàn, bàn , tủ, bếp nấu, cống rãnh, | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 59 | VT4 | Làm sạch wc : sàn , bàn đá, chậu rửa, bồn bệt, vách ngăn. | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 60 | VT4 | Khử trùng tay nắm cửa ,VS công cụ dụng cụ .+Thứ 6: tvs tum bếp ăn ca.+Thứ 3: TVS nóc tủ .+Thứ 2 : Tvs Wc tầng 1. | Tầng 1 | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | |
| 61 | VT5 | Tua trưc phát sinh các khu vực . | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua | ||
| 62 | VT5 | Làm sạch hành lang giao nhận. Làm sạch phòng làm đá | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 63 | VT5 | Đánh máy sàn các khu vực . | Thang máy | Sàn | Lau | Làm sạch | ||
| 64 | VT5 | Lam sạch phòng thu hồi: gom rác , gạt nước, làm cống rãnh. | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 65 | VT5 | Làm sạch văn phòng lửng:, kỹ thuật : bàn ghế, sàn , cửa, máy tính, rèm cửa, thu gom rác. | Văn phòng | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 66 | VT5 | Làm sạch khu dụng cụ sạch : sàn , rèm của, kho lạnh,thang máy, các thiết bị gắn tường , gom rác. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 67 | VT5 | Tua trưc phát sinh các khu vực , gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Lau | Trực tua | ||
| 68 | VT5 | Làm sạch định kỳ theo lịch . | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 69 | VT5 | Làm sạch hành lang giao nhận. + Làm sạch phòng làm đá | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 70 | VT5 | Tua trực các khu vực , gom rác. | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 71 | VT5 | Lam sạch phòng thu hồi: gom rác , gạt nước, làm cống rãnh. | Thang máy | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 72 | VT5 | nghỉ ăn trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 73 | VT5 | Tua trực các khu vực , gom rác. | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 74 | VT5 | Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ | Hành lang | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 75 | VT6 | Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 76 | VT6 | Làm sạch nhà chia : khử trungfay nắm cửa . | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 77 | VT6 | Làm sạch phòng xếp khay : gom rác , bàn, của , rèm cửa. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 78 | VT6 | Tua trực khu vực . | Sảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 79 | VT6 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 80 | VT6 | Làm sạch khu chia: sàn , rèm của, kho lạnh,thang máy, các thiết bị gắn tường , gom rác. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 81 | VT6 | Làm sạch khu xếp khay : sàn tường, cửa , rèm , bàn, gom rác. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 82 | VT6 | Làm sạch khu dụng cụ sạch: sàn , tường , bàn, gom rác, rèm cửa, kính. Khử trùng tay nắm cửa . | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 83 | VT6 | Tua trực khu vực , gom rác . | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 84 | VT6 | nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 85 | VT6 | Trực tua khu vực+ khử trùng tay nắm cửa , vệ sinh công cụ dụng cụ làm việc.+Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng. | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị | Trực tua | Trực tua | ||
| 86 | VT7 | Tua trực khu vực , gom rác . | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 87 | VT7 | Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh . | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 88 | VT7 | Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác. | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 89 | VT7 | Làm sạch phòng giặt : sàn bàn , máy giặt , cống rãnh , khử trùng tay nắm cửa . | Nhà giặt | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 90 | VT7 | Hành lang giao nhận : sàn cỗng rãnh, kho lạnh . | Hành lang | Sàn | Đẩy khô | Làm sạch | ||
| 91 | VT7 | Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 92 | VT7 | Làm sạch khu dụng cụ sạch: sàn , tường , bàn, gom rác, rèm cửa, kính, khử trùng tay nắm cửa . | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 93 | VT7 | Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác. | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 94 | VT7 | Tua trực các khu vực , gom rác . | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 95 | VT7 | Nghỉ ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 96 | VT7 | Tua trực các khu vực , gom rác . | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 97 | VT7 | Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác, khử trùng tay nắm cửa . | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 98 | VT7 | Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác. | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 99 | VT7 | Tua trực các khu vực , gom rác . | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 100 | VT7 | Vệ sinh công cụ dụng cụ , kho bãi . | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 101 | VT8 | Tua trực khu vực , gom rác | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 102 | VT8 | Làm sạch bếp nấu halal | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 103 | VT8 | Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 104 | VT8 | Làm sạch kho lạnh: rèm cửa, sàn, cửa kho lạnh, tường. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 105 | VT8 | Tua trực phát sinh khu vực + gom rác | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 106 | VT8 | Làm sạch khu bếp nóng ;sàn, cống rãnh, tường, chậu rửa . | Khu bếp/ Nhà bếp | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 107 | VT8 | Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 108 | VT8 | Làm sạch khu mở lắp hộp , sơ chế sống : sàn, chậu rửa, bàn, cống rãnh, thu gom rác. | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 109 | VT8 | Làm sạch sơ chế hala: sàn bàn, cống rãnh , tường | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 110 | VT8 | Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 111 | VT8 | Nghỉ ăn trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 112 | VT8 | Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 113 | VT8 | Vệ sinh công cụ dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ | ||
| 114 | VT8 | Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng. | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ | ||
| 115 | VT9 | Trực tua phát sinh toàn bộ các khu vực+ đánh sàn khu vực | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 116 | VT9 | Làm sạch bếp nguội: sàn tường, chậu rửa, bàn , văn phòng, cống rãnh. | Văn phòng | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 117 | VT9 | Trực tua phát sinh,gom rác, khử trùng tay nắm cửa. | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 118 | VT9 | Làm sạch khu chia bánh: sàn, bàn , máy móc, tường. | Khu bếp/ Nhà bếp | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 119 | VT9 | Vs kho lạnh , tua trực phát sinh các khu vực. | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 120 | VT9 | Tua trực khu vực, gom rác | Thang bộ | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 121 | VT9 | Làm sạch khu bánh ngọt+ bếp chè: sàn, tường, chậu rửa, bàn, tường, cỗng rãnh , gom rác. Khử trùng tay nắm cửa . | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 122 | VT9 | Trực tua phát sinh các khu vực+ làm vs khu lướng bánh.khử trùng tay nắm cửa . | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 123 | VT9 | Làm sạch bếp nguội: sàn tường, chậu rửa, bàn , cống rãnh. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 124 | VT9 | Nghỉ trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 125 | VT9 | Tua trực phát sinh các khu vực : bếp nguội , bếp chè, khu chia bánh, khu bánh ngọt, khu lướng, khi trộn bột , hàng lang sạch.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vệ sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng. | Khu bếp/ Nhà bếp | Tổng thể các hạng mục | TVS | Định kỳ | ||
| 126 | VT10 | Tua trực phát sinh các khu vực, gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 127 | VT10 | Làm sạch khu vực mở lắp hộp , phòng vo gạo . | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 128 | VT10 | Vs khu nấu cơm bếp nóng : sàn, bàn, chậu rửa ,cỗng rãnh. | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 129 | VT10 | Vs khu vực halal : cống rãnh, sàn, chậu rửa, thu gom rác, khử trùng tay nắm cửa . | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 130 | VT10 | Tua trực phát sinh các khu vực | Hành lang | Sàn | Trực tua | Định kỳ | ||
| 131 | VT10 | Vs khu chia halal : sàn, bàn, chậu rửa, tường, thu gom rác,cỗng rãnh. | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 132 | VT10 | Vs khu sơ chế : sàn, bàn, tường, thu gom rác , cỗng rãnh . | Vệ sinh dụng cụ | Trang thiết bị | Giặt | Xử lý rác | ||
| 133 | VT10 | Tua trực phát sinh các khu vực , khử trùng tay nắm cửa . | Nhà vệ sinh | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 134 | VT10 | Nghỉ ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 135 | VT10 | Tua trực phát sinh các khu vực, gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 136 | VT10 | Làm sạch khu sơ chế sống : sàn bàn, chậu rửa , kho lạnh , cỗng rãnh , các thiết bị gắn tường. | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 137 | VT10 | Làm sạch khu bếp nóng : sàn , bàn, tường , chậu rửa, bếp nấu , cống rãnh, kho lạnh . | Khu bếp/ Nhà bếp | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 138 | VT10 | Làm sạch khu bếp nguội : sàn , bàn, tường , chậu rửa, cống rãnh, kho lạnh . | Khu bếp/ Nhà bếp | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 139 | VT11 | Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 140 | VT11 | Làm sạch khu khử trùng rau : sàn , cỗng rãnh, tường, bàn, kho lạnh . | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 141 | VT11 | Làm sạch phòng bột : sàn , kính . | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 142 | VT11 | Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 143 | VT11 | Làm sạch khu khử trùng bánh . | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 144 | VT11 | Làm sạch khu vực rửa bếp bánh : sàn, bàn , chậu rửa. | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 145 | VT11 | Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 146 | VT11 | Làm sạch khu vực rửa dụng cụ : sàn, bàn, tường, chậu rửa, cỗng rãnh , máy rửa . | Nhà vệ sinh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 147 | VT11 | Nghỉ ăn tối | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 148 | VT11 | Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác . | Ngoại cảnh | Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 149 | VT11 | Làm sạch phòng trộn bột : sàn , tường , máy , chậu rửa , kho lạnh ,bàn. | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 150 | VT11 | Làm sạch phòng bánh ngọt , chè : sàn , bàn , kho lạnh , bếp nấu , chậu rửa, tường , cỗng rãnh , gom rác. | Phòng ban chức năng | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 151 | VT11 | Làm sạch bếp nguội : sàn bàn , tường, chậu rửa , kho lạnh , cỗng rãnh . | Thang máy | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 152 | VT11 | Làm sạch khu chia bánh : sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác. | Khu bếp/ Nhà bếp | Trang thiết bị | Trực tua | Làm sạch | ||
| 153 | VT12 | Làm định kỳ theo lịch | Hành lang | Trang thiết bị | TVS | Định kỳ | ||
| 154 | VT12 | Hỗ trợ khu vực sxt2 | Khu tâm linh | Sàn | Lau, dọn | Làm sạch | ||
| 155 | VT12 | Nghỉ ăn trưa | Nghỉ ca | Nghỉ ca | Ăn, ngủ, nghỉ | Nghỉ ca | ||
| 156 | VT12 | Hỗ trợ khu sxt2 | Nhà rác | Rác | Thu gom | Hỗ trợ | ||
| 157 | VT12 | Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: Đánh sàn xe ô tô - Đánh thang máy+Thứ 6: tum bếp halal+ bếp nóng. | Hành lang | Trang thiết bị, Tường, Trần | TVS | Định kỳ |