158 lines
20 KiB
Plaintext
158 lines
20 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,,"Làm sạch phòng bảo vệ : cửa, bàn, kính, sàn. Tủ .",,Phòng bảo vệ,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT1,,"Làm sạch phòng hút thuốc: thùng rác, sàn, ghế, tường, khử trùng tay nắm cửa .",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT1,,"Làm sạch Wc : bồn bệt , sàn , tường, kính,bồn ruwae tay.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT1,,"Thu gom rác nổi, quét hót rác nổi toàn bộ lá rụng sân vườn.",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,,"Làm sạch cầu thang bộ , lam can thang bộ .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT1,,"VS nhà rác, đẩy xe rác hỗ trợ đổi rác của xưởng.",,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT1,,"Làm sạch phòng nhập hàng: sàn, tường,chậu rửa, cửa, rèm,tủ bảo hộ , thang máy.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT1,,"Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ.",,Phòng bảo vệ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT1,,"Làm sạch phòng nhập hàng: sàn, tường,chậu rửa, cửa, rèm,tủ bảo hộ , thang máy.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT1,,"Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ.khử trùng tay nắm cửa .",,Phòng bảo vệ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT1,,nghỉ trưA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,,"Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ, phòng nhập hàng.khử trùng tay nắm cửa .",,Phòng bảo vệ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT1,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,,"thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
|
VT2,,"Làm sạch wc, lễ tân: đẩy khô+ đẩy ẩm sàn hành lang, khử trùng tay nắm cửa .",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT2,,"Làm sạch phòng giám đốc, phó giám đốc.",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT2,,Làm sạch phòng an ninh. +Làm sạch phòng sản xuất,,Phòng ban chức năng,"Sàn, Cửa, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
|
VT2,,Làm sạch phòng nhân sự + Làm sạch phòng kế toán,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT2,,"Làm sạch phòng bếp trưởng, khử trùng tay nắm cửa .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT2,,Làm sạch phòng kinh doanh.+ Làm sạch phòng công nghệ.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT2,,"làm sạch phòng họp , phòng trào hàng .",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT2,,Làm sạch bếp ăn ca + Lễ tân,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,,"Làm sạch wc, đẩy khô + đẩy ẩm sàn hành lang.",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT2,,"Tua trực các khu vực +Làm định kỳ theo lịch, khử trùng tay nắm cửa ,vs công cụ làm việc.",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT2,,"Làm sạch phòng giám đốc, phó giám đốc.",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT2,,Nghỉ ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,,"Làm sạch bếp ăn ca : cống rãnh, sàn, bàn .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT2,,"Làm sạch khu wc, khử trùng công nhân .",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT2,,"Tua trực các khu vực +Làm định kỳ theo lịch, khử trùng tay nắm cửa ,vs công cụ làm việc.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vệ sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,Làm sạch khu vực wc,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT3,,"Đẩy khô + đẩy ẩm sàn hành lang , khử trùng tay nắm cửa .",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT3,,"Tua trực các khu vực , gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,Làm sạch khu vực hầm,Hầm,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT3,,"Làm sạch phòng thí nghiệm, khử trùng tay nắm cửa .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT3,,Đánh máy hành lang.lau các thiết bị treo tường.,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,"Làm sạch phòng y tế. Phòng bảo hộ , nghỉ nam nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT3,,Làm định kỳ theo lịch.,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT3,,"Làm sạch hầm , khử trùng tay nắm cửa .",Hầm,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT3,,"Tua trực các khu vực , gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,Nghỉ ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT3,,"Trực tua các khu vực, khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,,Làm sạch khu wc.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT3,,"Thu gom rác, đổ rác đúng nơi quy định.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vê sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
|
VT4,,Làm sạch khu vực hầm .,Hầm,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT4,,"Làm sạch khu nhập hàng : sàn , bàn, chậu rửa .",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT4,,"Làm sạch khu bếp ăn ca : sàn, bàn, cỗng rãnh, máy rửa ,",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT4,,"Làm sạch khu nhập hàng : sàn , bàn, chậu rửa .",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT4,,"Tua trực các khu vực, gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT4,,"Làm sạch phòng bảo vệ ,ngoại cảnh : sàn, bàn, quét ngoại cảnh .",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT4,,"Làm sạch wc : sàn , bàn đá, chậu rửa, bồn bệt, vách ngăn.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT4,,"Làm sạch khu hầm : sàn, bàn, máy, kho lạnh ,",Hầm,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT4,,"Làm sạch khu vực wc ngoại cảnh , khử trùng tay nắm cửa .",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT4,,"Làm sạch khu bếp ăn ca : sàn , bàn, cỗng rãnh, tường.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT4,,"Làm sạch hàng lang khu lễ tân ,phòng lap, phòng nghỉ .",,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
|
VT4,,Nghỉ ăn tối.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT4,,"Tua trực các khu vực, gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT4,,"Làm sạch bếp ăn ca : sàn, bàn , tủ, bếp nấu, cống rãnh,",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT4,,"Làm sạch wc : sàn , bàn đá, chậu rửa, bồn bệt, vách ngăn.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT4,,"Khử trùng tay nắm cửa ,VS công cụ dụng cụ .+Thứ 6: tvs tum bếp ăn ca.+Thứ 3: TVS nóc tủ .+Thứ 2 : Tvs Wc tầng 1.",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT5,,Tua trưc phát sinh các khu vực .,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
|
VT5,,Làm sạch hành lang giao nhận. Làm sạch phòng làm đá,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,Đánh máy sàn các khu vực .,,Thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT5,,"Lam sạch phòng thu hồi: gom rác , gạt nước, làm cống rãnh.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Làm sạch văn phòng lửng:, kỹ thuật : bàn ghế, sàn , cửa, máy tính, rèm cửa, thu gom rác.",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Làm sạch khu dụng cụ sạch : sàn , rèm của, kho lạnh,thang máy, các thiết bị gắn tường , gom rác.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT5,,"Tua trưc phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
|
VT5,,Làm sạch định kỳ theo lịch .,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT5,,Làm sạch hành lang giao nhận. + Làm sạch phòng làm đá,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Tua trực các khu vực , gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Lam sạch phòng thu hồi: gom rác , gạt nước, làm cống rãnh.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT5,,"Tua trực các khu vực , gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,,"Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang,,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT6,,Làm sạch nhà chia : khử trungfay nắm cửa .,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT6,,"Làm sạch phòng xếp khay : gom rác , bàn, của , rèm cửa.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT6,,Tua trực khu vực .,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,,"Làm sạch khu chia: sàn , rèm của, kho lạnh,thang máy, các thiết bị gắn tường , gom rác.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT6,,"Làm sạch khu xếp khay : sàn tường, cửa , rèm , bàn, gom rác.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT6,,"Làm sạch khu dụng cụ sạch: sàn , tường , bàn, gom rác, rèm cửa, kính. Khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,"Tua trực khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,,nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT6,,"Trực tua khu vực+ khử trùng tay nắm cửa , vệ sinh công cụ dụng cụ làm việc.+Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Tua trực khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT7,,"Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT7,,"Làm sạch phòng giặt : sàn bàn , máy giặt , cống rãnh , khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà giặt,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT7,,"Hành lang giao nhận : sàn cỗng rãnh, kho lạnh .",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
|
VT7,,"Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT7,,"Làm sạch khu dụng cụ sạch: sàn , tường , bàn, gom rác, rèm cửa, kính, khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tua trực các khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT7,,"Tua trực các khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác, khử trùng tay nắm cửa .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT7,,"Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT7,,"Tua trực các khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,,"Vệ sinh công cụ dụng cụ , kho bãi .",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT8,,"Tua trực khu vực , gom rác",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,Làm sạch bếp nấu halal,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT8,,Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Làm sạch kho lạnh: rèm cửa, sàn, cửa kho lạnh, tường.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT8,,Tua trực phát sinh khu vực + gom rác,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Làm sạch khu bếp nóng ;sàn, cống rãnh, tường, chậu rửa .",,Khu bếp/ Nhà bếp,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Làm sạch khu mở lắp hộp , sơ chế sống : sàn, chậu rửa, bàn, cống rãnh, thu gom rác.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,"Làm sạch sơ chế hala: sàn bàn, cống rãnh , tường",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT8,,Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT8,,Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT8,,Vệ sinh công cụ dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT8,,"Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
|
VT9,,Trực tua phát sinh toàn bộ các khu vực+ đánh sàn khu vực,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT9,,"Làm sạch bếp nguội: sàn tường, chậu rửa, bàn , văn phòng, cống rãnh.",,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT9,,"Trực tua phát sinh,gom rác, khử trùng tay nắm cửa.",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,,"Làm sạch khu chia bánh: sàn, bàn , máy móc, tường.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT9,,"Vs kho lạnh , tua trực phát sinh các khu vực.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT9,,"Tua trực khu vực, gom rác",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,,"Làm sạch khu bánh ngọt+ bếp chè: sàn, tường, chậu rửa, bàn, tường, cỗng rãnh , gom rác. Khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,,Trực tua phát sinh các khu vực+ làm vs khu lướng bánh.khử trùng tay nắm cửa .,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT9,,"Làm sạch bếp nguội: sàn tường, chậu rửa, bàn , cống rãnh.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT9,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT9,,"Tua trực phát sinh các khu vực : bếp nguội , bếp chè, khu chia bánh, khu bánh ngọt, khu lướng, khi trộn bột , hàng lang sạch.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vệ sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT10,,"Tua trực phát sinh các khu vực, gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,,"Làm sạch khu vực mở lắp hộp , phòng vo gạo .",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT10,,"Vs khu nấu cơm bếp nóng : sàn, bàn, chậu rửa ,cỗng rãnh.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT10,,"Vs khu vực halal : cống rãnh, sàn, chậu rửa, thu gom rác, khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,,Tua trực phát sinh các khu vực,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT10,,"Vs khu chia halal : sàn, bàn, chậu rửa, tường, thu gom rác,cỗng rãnh.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT10,,"Vs khu sơ chế : sàn, bàn, tường, thu gom rác , cỗng rãnh .",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT10,,"Tua trực phát sinh các khu vực , khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT10,,"Tua trực phát sinh các khu vực, gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,,"Làm sạch khu sơ chế sống : sàn bàn, chậu rửa , kho lạnh , cỗng rãnh , các thiết bị gắn tường.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,,"Làm sạch khu bếp nóng : sàn , bàn, tường , chậu rửa, bếp nấu , cống rãnh, kho lạnh .",,Khu bếp/ Nhà bếp,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,,"Làm sạch khu bếp nguội : sàn , bàn, tường , chậu rửa, cống rãnh, kho lạnh .",,Khu bếp/ Nhà bếp,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,"Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,"Làm sạch khu khử trùng rau : sàn , cỗng rãnh, tường, bàn, kho lạnh .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT11,,"Làm sạch phòng bột : sàn , kính .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT11,,"Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,Làm sạch khu khử trùng bánh .,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT11,,"Làm sạch khu vực rửa bếp bánh : sàn, bàn , chậu rửa.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,"Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,"Làm sạch khu vực rửa dụng cụ : sàn, bàn, tường, chậu rửa, cỗng rãnh , máy rửa .",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT11,,"Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,,"Làm sạch phòng trộn bột : sàn , tường , máy , chậu rửa , kho lạnh ,bàn.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT11,,"Làm sạch phòng bánh ngọt , chè : sàn , bàn , kho lạnh , bếp nấu , chậu rửa, tường , cỗng rãnh , gom rác.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT11,,"Làm sạch bếp nguội : sàn bàn , tường, chậu rửa , kho lạnh , cỗng rãnh .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT11,,"Làm sạch khu chia bánh : sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT12,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT12,,Hỗ trợ khu vực sxt2,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT12,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT12,,Hỗ trợ khu sxt2,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT12,,Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: Đánh sàn xe ô tô - Đánh thang máy+Thứ 6: tum bếp halal+ bếp nóng.,,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|