185 lines
31 KiB
Plaintext
185 lines
31 KiB
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT1 làm sạch khu văn phòng assy VT2 thu bìa xưởng 1 VT3 thu rác xưởng 1 ( điều khiển Robot thu rác),,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,TVS,Trực tua
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT1 cấp nước rửa tay cho các vị trí rửa tay ( khu wc + canteen) VT2 thu bìa xưởng 1 VT3 thu rác xưởng 1 ( điều khiển Robot thu rác),,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT1 thu rác xưởng 2 VT2 thu bìa xưởng 1 VT3 thu rác xưởng 1 ( điều khiển Robot thu rác),,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT1 làm sạch khu vực hút thuốc VT2 thu bìa xưởng 1 VT3 thu rác xưởng 1 ( điều khiển Robot thu rác),,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT 1 quét rác nổi xung quanh xưởng VT2 thu bìa xưởng 1 VT3 thu rác xưởng 1 ( điều khiển Robot thu rác),,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT1 nghỉ ăn trưa VT2 thu bìa xưởng 1 VT3 thu rác xưởng 1 ( điều khiển Robot thu rác),,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT1 VT2 VT3 Treo cốc trực cây nước,,,Cây,,
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,"VT2, VT3 Nghỉ trưa ( VT1 tăng ca treo cốc )",,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT1 làm sạch khu vực hút thuốc VT2 thu bìa xưởng 1 VT3 thu rác xưởng 1 ( điều khiển Robot thu rác),,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT1 thu rác kho PE 2 + kho MC & PC VT2 thu bìa xưởng 1 VT3 thu rác xưởng 1 ( điều khiển Robot thu rác),,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,"VT1 thu rác kho PE + kho vật tư VT2 , VT3 làm CV định kì",,Hầm,Cấp phát hóa chất,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,"VT2 , VT3 làm CV định kì Thứ 2 - Lau điều hòa, Lau gờ sắt Thứ 3 - Gạt kính Thứ 4 - Lau các cánh cửa và gờ giảm tốc Thứ 5 - Lau bình cứu hỏa, các bảng biển Thứ 6 - Quét mạng nhện cao Thứ 7 - Thay thảm, giặt thảm của các vị trí uống nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,VT1 thu rác xưởng 2 VT2 thu bìa xưởng 1 VT3 thu rác xưởng 1 ( điều khiển Robot thu rác),,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,cất xe thu rác xếp gọn đúng vị trí đóng cửa kho rác,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,"Thứ 2: Lau điều hòa, Lau gờ sắt",,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,Thứ 3: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,Thứ 4: Lau các cánh cửa và gờ giảm tốc,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,"Thứ 5: Lau bình cứu hỏa, các bảng biển",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,Thứ 6: Quét mạng nhện cao,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT1,Xưởng Số lượng: 03 CN,"Thứ 7: Thay thảm, giặt thảm của các vị trí uống nước",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT2,Xưởng Đêm Số lượng: 02 CN,VT1 tua rác nổi xung quanh xưởng VT2 trực phát sinh khu vực uống nước,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
|
VT2,Xưởng Đêm Số lượng: 02 CN,"VT1, 2 thu gom rác về kho, phân loại",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT2,Xưởng Đêm Số lượng: 02 CN,VT1 chở nước uống cho cn VT2 lau nền xung quanh xưởng,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
|
VT2,Xưởng Đêm Số lượng: 02 CN,"VT1 Trực phát sinh, lau nền VT2 lau nền xung quanh xưởng",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT2,Xưởng Đêm Số lượng: 02 CN,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT2,Xưởng Đêm Số lượng: 02 CN,"VT1 trực phát sinh khu uống nước, chở nước cho cn VT2 lau nền xung quanh xưởng",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT2,Xưởng Đêm Số lượng: 02 CN,"VT1, 2 thu gom rác về kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT2,Xưởng Đêm Số lượng: 02 CN,"VT1 trực phát sinh, lau nền VT2 lau nền xung quanh xưởng",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT2,Xưởng Đêm Số lượng: 02 CN,"VT 1, 2 thu gom rác về kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,"VT1 + VT2 : thu rác nổi, làm phát sinh locker nam, nữ VT 3 thu rác nổi Canteen",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,"VT 3lau bàn ăn, bàn để cơm canh Canteen VT1 + VT2 làm sạch bồn, vòi nước rửa tay, bảng biển hành lang Canteen, quét sạch cát, bụi Canteen + phòng hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,"VT1, 2 lau nền Canteen VT 3 lau nền khu để cơm canh, đồ thức ăn thừa, phòng hút thuốc, hành lang locker",,Phòng hút thuốc,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,"VT1 + VT2 lau sạch bụi, rác nóc tủ locker nữ , nam VT 3 lau bảng biển hành lang locker nữ , lau sàn hành lang",,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,"VT1 + VT2 Quét sạch bụi rác sàn locker nữ , nam VT 3 trực khu hút thuốc, khu rửa tay",,Phòng hút thuốc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,VT1 + VT2 trực phát sinh bàn ăn công nhân VT3 thu rác nổi về kho rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,3 VT Trực trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,"VT1, 2 trực phát sinh giờ ăn của cn. VT 3 Quét rác nổi khu vực Canteen",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,"VT 1,2 lau sạch sàn Canteen",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,"VT1 thu rác + lau sàn phòng hút thuốc, thu rác nổi locker nữ 2 VT2 làm sạch nên locker VT 3 làm sạch phòng thuốc",,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT3,Canteen + Phòng đồ Số lượng: 03 CN,"VT 1, 2 sắp xếp lại bàn ghế, lau mặt bàn, lau tấm cover ngăn bàn VT 3 thu gom rác về kho rác+T4 đánh sàn khu chia cơm canh + khu đổ cơm canh thừa+T5 đs 1/2 khu bàn ăn công nhân+T6 . đs 1/2 khu bàn ăn + khu hành lang canteen+T7 ngày nghỉ của KH đánh sàn các phòng tủ đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
|
VT4,Canteen đêm Số lượng: 02 CN,VT1 Thu rác nổi Canteen VT2 Làm sạch nền canteen,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT4,Canteen đêm Số lượng: 02 CN,VT1 Trực phát sinh và làm sạch KV hút thuốc VT2 làm sạch bàn ăn,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT4,Canteen đêm Số lượng: 02 CN,VT1 Đánh rửa bồn rửa tay VT2 làm sạch bàn ăn,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT4,Canteen đêm Số lượng: 02 CN,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT4,Canteen đêm Số lượng: 02 CN,"VT1,2 Trực Canteen giờ ăn của cn, trực phát sinh khu vực hút thuốc",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT4,Canteen đêm Số lượng: 02 CN,VT1 làm sạch bàn để cơm canh và bàn ăn VT2 làm sạch sàn Canteen,,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT4,Canteen đêm Số lượng: 02 CN,VT1 làm sạch bồn rửa tay VT2 làm sạch khu vực hút thuốc,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT4,Canteen đêm Số lượng: 02 CN,"VT1 lau chân bán ghế VT 2 lau chân ban ghế, thu gom rác về kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Thu gom rác nổi, đặt giấy, kiểm tra vòi nước",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Làm sạch bồn rửa tay, vòi nước, gương, cửa",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Làm sạch sàn, thiết bị vệ sinh ( bồn, bệt)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Ktra, đặt giấy, hỗ trợ trực cây nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Lau tường ốp, thu gom rác, trực sàn cửa ra vào",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Trực phát sinh sau giờ ăn của cn, thu gom rác",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Ktra và đặt giấy vệ sinh, hỗ trợ trực cây nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Làm sạch sàn WC, thu gom rác, trực cửa ra vào",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Làm sạch thiết bị, bồn cầu, bồn tiểu, vòi",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Trực và làm phát sinh,",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"KT đặt giấy vệ sinh, hỗ trợ trực cây nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,"Thu gom rác về kho, trực sàn cửa ra vào",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT5,WC 1+2+3+4 Số lượng: 04CN,Thứ 7: Đánh sàn,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,"Thu rác nổi, thu gom rác ( giấy vệ sinh )",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Kiểm tra và đặt giấy vệ sinh,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Làm sạch sàn WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,"Làm sạch gương, bồn rửa tay, bồn cầu, bồn tiểu",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Ktra và đặt giấy vệ sinh,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Làm sạch sàn WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Ktra và đặt giấy,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,"Làm sạch gương, bồn rửa tay, bồn cầu, bồn tiểu",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Làm sạch sàn WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Lau tường ốp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Ktra và đặt giấy vệ sinh,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT6,WC đêm Số lượng: 02 CN,Thu gom rác về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT7,Ngoại cảnh + Nhà xe Số lượng: 01 CN,Thu rác nổi khu nhà xe,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT7,Ngoại cảnh + Nhà xe Số lượng: 01 CN,Thu rác nổi xung quanh nhà máy,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT7,Ngoại cảnh + Nhà xe Số lượng: 01 CN,Nhặt rác ở các cống rãnh nhà xe,,Khu để xe,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
|
VT7,Ngoại cảnh + Nhà xe Số lượng: 01 CN,thu gom rác về kho rác,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT7,Ngoại cảnh + Nhà xe Số lượng: 01 CN,nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT7,Ngoại cảnh + Nhà xe Số lượng: 01 CN,trực trưa kv canteen,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT7,Ngoại cảnh + Nhà xe Số lượng: 01 CN,quét mạng nhện quanh nhà xe,,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT7,Ngoại cảnh + Nhà xe Số lượng: 01 CN,quét sạch bụi cát nhà xe,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT7,Ngoại cảnh + Nhà xe Số lượng: 01 CN,thu gom rác+NV QLDV Xác nhận,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"Quét rác nổi xung quanh sân xuất nhập hàng, trong và ngoài cổng, xung quanh nhà lái xe",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"Quét rác nổi, lau cửa kính, quét mạng nhện, làm sạch nền phòng BV. phòng lái xe",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"Làm sạch WC BV ( bồn, bệt, gương, sàn)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"Làm sạch trong và ngoài nhà lái xe,lán xe",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"Quét rác nổi khu nhà lái xe, cổng ra vào",,Nhà rác,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,Thu gom rác về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,trực trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"Thứ 2,3,4 hỗ trợ xưởng làm cv định kì 2 VT thứ 4, 5,6 hỗ trợ canteen đánh sàn . Thứ 7 đánh sàn wc",,Sảnh,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"thứ 5 - Quét mạng nhện chọc tổ tò vò khu nhà xe ô tô, cổng bảo vệ thứ 6 - Gạt kính phòng bảo vệ, phòng lái xe thứ 7 - Vệ sinh các cổng sắt ra vào",,Khu để xe,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"Làm phát sinh cổng ra vào làm công việc định kì, trở nước cho cn đi ô tô",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,Thu gom rác về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"thứ 5: Quét mạng nhện chọc tổ tò vò khu nhà xe ô tô, cổng bảo vệ",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,"thứ 6: Gạt kính phòng bảo vệ, phòng lái xe",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT8,Cổng Số lượng : 02 CN,thứ 7: Vệ sinh các cổng sắt ra vào,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,"Rửa cốc, làm sạch bàn làm việc P hành chính",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm vệ sinh cây nước uống,,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Thu gom rác P hành chính,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Quét rác nổi phòng hành chính,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch nền phòng hành chính,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm vệ sinh khu vực hút thuốc VP,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch khu vực phòng trà,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch phòng y tế,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch WC VP,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Lam sạch khu vực lễ tân,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Lau tủ để giày dép văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Lau sạch sàn hành lang và lễ tân,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Trực phát sinh và gom rác về kho,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,"Rửa cốc, làm sạch bàn làm việc phòng HC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Thu rác phòng HC,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Quét rác nổi phòng HC,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch phòng hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch phòng trà,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch WC VP,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch phòng họp 1,,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch phòng họp 2,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch phòng họp 3,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,Làm sạch phòng y tế,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT9,Văn phòng Số lượng: 01CN,thu gom rác và lau nền WC,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT10,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 02 CN,"VT 1 Vệ sinh nồi nấu, và đun nước VT 2 Thu gom cốc bẩn",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
|
VT10,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 02 CN,"VT 1 Sóc rửa cốc bẩn VT 2 treo cốc lên giá, thu gom cốc bẩn",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT10,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 02 CN,"VT 1 treo cốc lên giá, trực ps cây nước xưởng 1, thu gom cốc VT 2 treo cốc lên giá, trực ps cây nước xưởng 2, thu gom cốc",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 02 CN,"VT 1 Sóc rửa cốc bẩn VT 2 treo cốc, thu gom cốc bẩn, trực ps cây nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 02 CN,Nghỉ trưa (VT1 tăng ca rửa cốc),,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT10,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 02 CN,"VT 1 rửa vệ sinh nồi nấu, nấu nước VT 2 thu gom cốc bẩn, treo cốc lên giá, sử lý phát sinh",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 02 CN,"VT 1 Sóc rửa cốc bẩn VT 2 treo cốc, thu gom cốc bẩn, trực ps cây nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
|
VT10,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 02 CN,Thứ Bảy: Đánh rửa cốc bằng nước rửa bát 2 tuần/lần vào các ngày nghỉ thứ 7 của nhà máy,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Vệ sinh nồi nấu nước,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Đổ nước vào nồi đun sôi để sóc cốc,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Treo cốc lên giá cho cn,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Thu gom cốc bẩn,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Sóc cốc bẩn,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Treo cốc lên giá cho cn,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Thu gom cốc bẩn,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Sóc cốc cho CN,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Vệ sinh nồi nấu nước,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Đổ nước vào nồi đun để sóc cốc,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Trực vệ sinh khu vực uống nước giờ ăn của cn,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Treo cốc lên giá cho cn,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Thu gom cốc bẩn,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Sóc cốc cho cn,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Trực phát sinh khu vực nước uống,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Treo cốc lên giá cho cn,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Thu gom cốc bẩn,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Sóc cốc bẩn,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Treo cốc lên giá cho cn,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Thu gom cốc bẩn,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Sóc cốc bẩn,,,,,
|
|
VT11,Thu gom cốc và Luộc cốc Số lượng: 01 CN,Vệ sinh nồi nấu,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,VT1: thu gom bình nước VT2: Tắt đèn UV,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,"VT1: Tháo nắp bình và rửa nắp bình VT2: Vệ sinh, làm sạch nhà lọc nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,"VT1,2 : đóng nước đóng vào bình và chuyển vào vị trí lưu trữ bình nước và vị trí uống nước ở xưởng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,"VT1,2 : đóng nước đóng vào bình và chuyển vào vị trí lưu trữ bình nước của bếp",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,VT1 Vệ sinh làm sạch nhà lọc nước. VT2 nghỉ ăn giữa ca,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,VT1 Nghỉ trưa. VT2 trực trưa trở nước và hỗ trợ trực khu vực canteen,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,"VT1,2 : Thu gom bình nước và tháo nắp bình",,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,"VT1,2 : đóng nước đóng vào bình và chuyển vào vị trí lưu trữ bình nước và vị trí uống nước ở xưởng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,"VT1,2 : đóng nước đóng vào bình và chuyển vào vị trí lưu trữ bình nước của bếp",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,VT1 chuyển nước tới vị trí uống nước ở xưởng,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,VT1 Vệ sinh làm sạch nhà lọc nước,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT12,Lọc nước Số lượng: 02 CN,Thứ 7: TVS định kỳ vào ngày nghỉ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
|
VT13,Hỗ trợ Số lượng: 02 CN,VT1 + VT2 xuống rác lắp lồ vào xe,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
|
VT13,Hỗ trợ Số lượng: 02 CN,VT1 + VT2 thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT13,Hỗ trợ Số lượng: 02 CN,VT2 thu gom rác VT1 trở nước tới các vị trí uống nước,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT13,Hỗ trợ Số lượng: 02 CN,VT1 + VT2 thu gom rác xưởng,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
|
VT13,Hỗ trợ Số lượng: 02 CN,VT1 Làm sạch bàn ăn Canteen VT2 Thu gom rác nổi Canteen+Thu gom rác nổi WC 1 2 3 4 Làm sạch sàn WC 1 2 3 4,,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT13,Hỗ trợ Số lượng: 02 CN,Treo cốc lên giá cho cn Thu gom cốc bẩn,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT13,Hỗ trợ Số lượng: 02 CN,"VT1,VT2 Thu gom rác ở xưởng về kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
|
VT13,Hỗ trợ Số lượng: 02 CN,"VT1 Thu gom rác , làm sạch sàn WC 1 2 3 4 VT2 thu gom cốc bẩn ,Treo cốc sạch lên giá cho cn",,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
|
VT13,Hỗ trợ Số lượng: 02 CN,Phạm Hồng Lợi,,,,,
|