743 B
743 B
| 1 | vị trí | sơ đồ bố trí | Mô tả chi tiết công việc | Vị trí Tầng/ Hầm | Khu vực vệ sinh | Hạng mục vệ sinh | Kỹ thuật thực hiện | Tính chất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | VT1 | Làm sạch các văn phòng: lau thiết bị văn phòng, lau kệ, lau kính, cửa kính, quét lau sàn, thu rác | Văn phòng | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 3 | VT1 | Làm sạch các văn phòng: lau thiết bị văn phòng, lau kệ, lau kính, cửa kính, quét lau sàn, thu rác | Văn phòng | Trang thiết bị, Sàn | Trực tua | Trực tua | ||
| 4 | VT1 | Lạch sạch wc | Nhà vệ sinh | Tổng thể các hạng mục | Lau, dọn | Trực tua | ||
| 5 | VT1 | vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Vệ sinh dụng cụ | Giặt | Vệ sinh dụng cụ |