6 lines
743 B
Plaintext
6 lines
743 B
Plaintext
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
|
VT1,,"Làm sạch các văn phòng: lau thiết bị văn phòng, lau kệ, lau kính, cửa kính, quét lau sàn, thu rác",,Văn phòng,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,"Làm sạch các văn phòng: lau thiết bị văn phòng, lau kệ, lau kính, cửa kính, quét lau sàn, thu rác",,Văn phòng,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
|
VT1,,Lạch sạch wc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
|
VT1,,vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|