'f'
This commit is contained in:
commit
5b78f1e072
|
|
@ -0,0 +1,313 @@
|
|||
# 📊 DATASET TẠO LỊCH CÔNG VIỆC & DIỆN TÍCH LÀM SẠCH
|
||||
|
||||
## 🎯 Tổng Quan
|
||||
|
||||
Repository này chứa pipeline xử lý dữ liệu để tạo dataset huấn luyện mô hình dự đoán khối lượng công việc làm sạch. Dataset được tạo ra từ việc kết hợp:
|
||||
- **Dữ liệu lịch làm việc** từ 285 file JSON (269 success + 16 null)
|
||||
- **Dữ liệu diện tích** từ Link LLV 2025 For Dev.json (4536 records, 332 tòa nhà)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📁 Cấu Trúc Dữ Liệu Đầu Vào
|
||||
|
||||
### 1. Dữ Liệu Lịch Làm Việc
|
||||
**Vị trí:**
|
||||
- `converters/output/sodonhansu/success/` (269 files)
|
||||
- `converters/output/sodonhansu/null/` (16 files)
|
||||
|
||||
**Cấu trúc JSON:**
|
||||
```json
|
||||
{
|
||||
"Thong_tin_nhan_su": [
|
||||
{
|
||||
"Stt": 1,
|
||||
"Tên vị trí": "Nhân viên vệ sinh",
|
||||
"Khu Vực làm sạch": "Sảnh + hành lang tầng 2",
|
||||
"Ca_lam_viec": {
|
||||
"Ten_ca": "Hành chính",
|
||||
"Gio": "6h00-16h00",
|
||||
"So_nhan_su": 1
|
||||
}
|
||||
}
|
||||
],
|
||||
"Chi_tiet_vi_tri": {
|
||||
"Nhân viên vệ sinh": {
|
||||
"Công việc thường": "Vệ sinh WC / Lau sàn / Thu gom rác",
|
||||
"Công việc định kỳ": "Đánh bóng sàn",
|
||||
"Thông tin bổ sung": ""
|
||||
}
|
||||
}
|
||||
}
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 2. Dữ Liệu Diện Tích
|
||||
**Vị trí:** `workload_converter/output_files/Link LLV 2025 For Dev.json`
|
||||
|
||||
**Cấu trúc JSON:**
|
||||
```json
|
||||
[
|
||||
{
|
||||
"Mã địa điểm": "101-1",
|
||||
"Tầng": "Tầng 5",
|
||||
"Khu vực": "Khu Văn phòng",
|
||||
"Sàn Phòng": 120,
|
||||
"Sàn Sảnh": 40,
|
||||
"Sàn Hành lang": 60,
|
||||
"Sàn WC": 30
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔄 Pipeline Xử Lý (3 Bước)
|
||||
|
||||
### **BƯỚC 1: Trích Xuất & Validate JSON → CSV**
|
||||
**Script:** `create_buoc1_csv_v2.py`
|
||||
|
||||
**Input:**
|
||||
- `converters/output/sodonhansu/success/*.json`
|
||||
- `converters/output/sodonhansu/null/*.json`
|
||||
|
||||
**Xử lý:**
|
||||
- Validate cấu trúc JSON từng file (Thong_tin_nhan_su + Chi_tiet_vi_tri)
|
||||
- Trích xuất position-level data (1631 valid positions từ 285 files)
|
||||
- Lọc records có `gio` null hoặc rỗng
|
||||
- Group by `(ma_toa_nha, Khu_vuc_lam_sach)` - cộng nhân sự, gộp task text
|
||||
|
||||
**Output:** `buoc1.csv` (1161 records)
|
||||
|
||||
**Columns:**
|
||||
```
|
||||
ma_toa_nha, Khu_vuc_lam_sach, gio, So_nhan_su, Ten_ca, all_task
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Chạy:**
|
||||
```bash
|
||||
python create_buoc1_csv_v2.py
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### **BƯỚC 2: Tính Diện Tích Làm Sạch**
|
||||
**Script:** `calculate_area.py`
|
||||
|
||||
**Input:**
|
||||
- `buoc1.csv` (1161 records)
|
||||
- `workload_converter/output_files/Link LLV 2025 For Dev.json` (4536 records)
|
||||
|
||||
**Xử lý:**
|
||||
1. **Lọc tòa nhà:** Chỉ giữ records có `ma_toa_nha` trong JSON diện tích (1120/1161 records)
|
||||
2. **Parse text khu vực:**
|
||||
- Extract tầng: "tầng 1", "T2", "từ tầng 3-5"
|
||||
- Extract khu vực: "văn phòng", "WC", "sảnh", "hành lang", "phòng bệnh"...
|
||||
3. **Matching logic (fallback thông minh):**
|
||||
- Có cả tầng + khu vực → Match chặt (AND)
|
||||
- Chỉ có tầng → Lấy tất cả diện tích tầng đó
|
||||
- Chỉ có khu vực → Lấy khu vực đó trên tất cả tầng
|
||||
- Không parse được → Tổng toàn bộ tòa
|
||||
|
||||
**Output:** `buoc2_with_area_v3.csv` (1120 records)
|
||||
|
||||
**Columns:**
|
||||
```
|
||||
ma_toa_nha, Khu_vuc_lam_sach, gio, So_nhan_su, Ten_ca,
|
||||
dien_tich_m2, chi_tiet_tinh, all_task
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Kết quả:**
|
||||
- 924 records (82%) tính được diện tích > 0
|
||||
- 196 records (17%) chưa tính được (JSON thiếu data hoặc text phức tạp)
|
||||
- Tổng diện tích: 18,739,738 m²
|
||||
|
||||
**Chạy:**
|
||||
```bash
|
||||
python calculate_area.py
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### **BƯỚC 3: Trích Xuất Features Từ Text Công Việc**
|
||||
**Script:** `create_final_dataset.py`
|
||||
|
||||
**Input:**
|
||||
- `buoc2_with_area_v3.csv` (1120 records)
|
||||
|
||||
**Xử lý:**
|
||||
1. **Parse tasks:** Split bằng delimiter `/` (thay vì `;`)
|
||||
2. **Extract 15 features:**
|
||||
- **Task Type Counts (6):** cleaning, trash_collection, monitoring, deep_cleaning, support, total
|
||||
- **Area Coverage (5):** WC, hallway, elevator, patient_room, office
|
||||
- **Ratios & Diversity (4):** cleaning_ratio, trash_collection_ratio, monitoring_ratio, area_diversity
|
||||
3. **Filter features:** Chỉ giữ features có non-zero >= 40%
|
||||
|
||||
**Output:** `final_dataset.csv` (1120 records, 21 columns)
|
||||
|
||||
**Columns:**
|
||||
```
|
||||
# Gốc (6)
|
||||
ma_toa_nha, Khu_vuc_lam_sach, gio, So_nhan_su, Ten_ca, dien_tich_m2
|
||||
|
||||
# Features (15)
|
||||
num_tasks, num_cleaning_tasks, num_trash_collection_tasks,
|
||||
num_monitoring_tasks, num_deep_cleaning_tasks, num_support_tasks,
|
||||
num_wc_tasks, num_hallway_tasks, num_elevator_tasks,
|
||||
num_patient_room_tasks, num_office_tasks,
|
||||
cleaning_ratio, trash_collection_ratio, monitoring_ratio, area_diversity
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Chạy:**
|
||||
```bash
|
||||
python create_final_dataset.py
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📈 Thống Kê Dataset Cuối
|
||||
|
||||
### Tổng Quan
|
||||
| Metric | Value |
|
||||
|--------|-------|
|
||||
| **Total Records** | 1,120 |
|
||||
| **Total Buildings** | 198 unique codes |
|
||||
| **Total Personnel** | 1,353 people |
|
||||
| **Total Area** | 18.7M m² |
|
||||
| **Avg Tasks per Record** | 13.78 |
|
||||
| **Avg Area per Record** | 16,732 m² |
|
||||
|
||||
### Feature Coverage
|
||||
| Feature | Non-Zero % | Mean |
|
||||
|---------|------------|------|
|
||||
| num_cleaning_tasks | 96.3% | 7.19 |
|
||||
| num_trash_collection_tasks | 84.5% | 2.90 |
|
||||
| num_monitoring_tasks | 80.2% | 3.04 |
|
||||
| num_support_tasks | 73.1% | 1.28 |
|
||||
| num_wc_tasks | 65.8% | 3.13 |
|
||||
| num_hallway_tasks | 51.3% | 2.45 |
|
||||
| num_elevator_tasks | 49.4% | 1.75 |
|
||||
| num_deep_cleaning_tasks | 46.2% | 1.25 |
|
||||
|
||||
### Correlation Với Diện Tích (Top 5)
|
||||
| Feature | Correlation |
|
||||
|---------|-------------|
|
||||
| num_hallway_tasks | +0.242 |
|
||||
| num_support_tasks | +0.228 |
|
||||
| num_tasks | +0.188 |
|
||||
| num_monitoring_tasks | +0.177 |
|
||||
| cleaning_ratio | -0.143 |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🚀 Cách Sử Dụng
|
||||
|
||||
### Chạy Full Pipeline (Bước 1 → 3)
|
||||
```bash
|
||||
# Bước 1: Tạo CSV từ JSON
|
||||
python create_buoc1_csv_v2.py
|
||||
|
||||
# Bước 2: Tính diện tích
|
||||
python calculate_area.py
|
||||
|
||||
# Bước 3: Extract features
|
||||
python create_final_dataset.py
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Load Dataset Trong Python
|
||||
```python
|
||||
import pandas as pd
|
||||
|
||||
# Load dataset cuối
|
||||
df = pd.read_csv('final_dataset.csv', encoding='utf-8-sig')
|
||||
|
||||
print(f"Shape: {df.shape}")
|
||||
print(f"Columns: {df.columns.tolist()}")
|
||||
print(df.head())
|
||||
|
||||
# Features for modeling
|
||||
feature_cols = [
|
||||
'num_tasks', 'num_cleaning_tasks', 'num_trash_collection_tasks',
|
||||
'num_monitoring_tasks', 'num_deep_cleaning_tasks', 'num_support_tasks',
|
||||
'num_wc_tasks', 'num_hallway_tasks', 'num_elevator_tasks',
|
||||
'num_patient_room_tasks', 'num_office_tasks',
|
||||
'cleaning_ratio', 'trash_collection_ratio', 'monitoring_ratio',
|
||||
'area_diversity'
|
||||
]
|
||||
|
||||
X = df[feature_cols]
|
||||
y = df['dien_tich_m2'] # hoặc 'So_nhan_su' tùy mục tiêu
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📊 Files Trung Gian
|
||||
|
||||
| File | Records | Columns | Mô Tả |
|
||||
|------|---------|---------|-------|
|
||||
| `buoc1.csv` | 1,161 | 6 | Raw data từ JSON, đã validate & group |
|
||||
| `buoc2_with_area_v3.csv` | 1,120 | 8 | Thêm diện tích (loại bỏ 41 records không có trong JSON) |
|
||||
| **`final_dataset.csv`** | **1,120** | **21** | **Dataset cuối với 15 features** |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔍 Data Quality Notes
|
||||
|
||||
### Issues Đã Xử Lý
|
||||
1. ✅ **Structural validation:** 75/269 files có vấn đề → Position-level validation
|
||||
2. ✅ **Missing values:** Lọc bỏ records có `gio` null/empty
|
||||
3. ✅ **Duplicate grouping:** Group đúng theo `(ma_toa_nha, Khu_vuc_lam_sach)`
|
||||
4. ✅ **Building code mismatch:** Loại bỏ 11 mã tòa không có trong JSON diện tích
|
||||
5. ✅ **Text parsing:** Fallback logic thông minh khi không parse được tầng/khu vực
|
||||
|
||||
### Limitations
|
||||
- **196 records (17%)** chưa tính được diện tích chính xác (JSON thiếu data hoặc text phức tạp)
|
||||
- **Natural language parsing** của `Khu_vuc_lam_sach` có thể không chính xác 100%
|
||||
- **Medical facility bias:** Dataset chủ yếu từ bệnh viện/phòng khám
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📝 Keywords Mapping
|
||||
|
||||
### Task Types
|
||||
- **Cleaning:** vệ sinh, lau, chùi, quét, hút, đẩy khô, lau ẩm
|
||||
- **Trash:** thu gom rác, thay rác, vận chuyển rác, tua rác
|
||||
- **Monitoring:** trực, trực phát sinh, kiểm tra, giám sát
|
||||
- **Deep Cleaning:** cọ rửa, cọ bồn cầu, gạt kính, đánh sàn
|
||||
- **Support:** giao ca, bàn giao, vsdc, chuẩn bị dụng cụ
|
||||
|
||||
### Area Types
|
||||
- **WC:** wc, toilet, nhà vệ sinh, bồn cầu, lavabo
|
||||
- **Hallway:** hành lang, corridor, lối đi
|
||||
- **Elevator:** thang máy, cầu thang, thang bộ, tay vịn
|
||||
- **Patient Room:** phòng bệnh, giường bệnh, phòng bệnh nhân
|
||||
- **Office:** phòng nhân viên, văn phòng, phòng họp, phòng giao ban
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🛠️ Môi Trường
|
||||
|
||||
```
|
||||
Python 3.x
|
||||
pandas
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Install:**
|
||||
```bash
|
||||
pip install pandas
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📧 Contact
|
||||
|
||||
Để biết thêm chi tiết về pipeline hoặc báo lỗi, vui lòng liên hệ qua issue tracker.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📜 License
|
||||
|
||||
Internal use only - HoanMy Group
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
**Last Updated:** January 22, 2026
|
||||
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,296 @@
|
|||
import json
|
||||
import csv
|
||||
import re
|
||||
from collections import defaultdict
|
||||
|
||||
# Đọc file JSON - thông tin diện tích
|
||||
json_file = r"c:\Users\tainl\Documents\testHM\data\data-hoanmy\workload_converter\output_files\Link LLV 2025 For Dev.json"
|
||||
csv_input = r"c:\Users\tainl\Documents\testHM\data\data-hoanmy\buoc1.csv"
|
||||
csv_output = r"c:\Users\tainl\Documents\testHM\data\data-hoanmy\buoc2_with_area_v3.csv"
|
||||
|
||||
print("Đang đọc dữ liệu...")
|
||||
print("=" * 100)
|
||||
|
||||
# Đọc JSON
|
||||
with open(json_file, 'r', encoding='utf-8') as f:
|
||||
dien_tich_data = json.load(f)
|
||||
|
||||
# Tạo index theo mã địa điểm
|
||||
area_index = defaultdict(list)
|
||||
for record in dien_tich_data:
|
||||
ma_dd = record.get('Mã địa điểm', '')
|
||||
if ma_dd:
|
||||
area_index[ma_dd].append(record)
|
||||
|
||||
print(f"✅ Đọc được {len(dien_tich_data)} records từ JSON")
|
||||
print(f"✅ Có {len(area_index)} mã địa điểm duy nhất")
|
||||
|
||||
# Đọc CSV
|
||||
with open(csv_input, 'r', encoding='utf-8-sig') as f:
|
||||
reader = csv.DictReader(f)
|
||||
csv_records = list(reader)
|
||||
|
||||
print(f"✅ Đọc được {len(csv_records)} records từ CSV")
|
||||
|
||||
# Lọc các record có mã tòa trong JSON
|
||||
filtered_records = []
|
||||
skipped_records = []
|
||||
|
||||
for record in csv_records:
|
||||
ma_toa = record['ma_toa_nha']
|
||||
if ma_toa in area_index:
|
||||
filtered_records.append(record)
|
||||
else:
|
||||
skipped_records.append(ma_toa)
|
||||
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print(f"📊 LỌC DỮ LIỆU:")
|
||||
print(f"{'=' * 100}")
|
||||
print(f"Records giữ lại: {len(filtered_records)}")
|
||||
print(f"Records bỏ qua: {len(skipped_records)}")
|
||||
|
||||
if skipped_records:
|
||||
unique_skipped = set(skipped_records)
|
||||
print(f"\n⚠️ Các mã tòa bị loại bỏ ({len(unique_skipped)} mã):")
|
||||
for ma in list(unique_skipped)[:20]:
|
||||
print(f" - {ma}")
|
||||
|
||||
# Hàm trích xuất tầng từ text
|
||||
def extract_floors(text):
|
||||
"""Trích xuất số tầng từ text"""
|
||||
floors = set()
|
||||
text = text.lower()
|
||||
|
||||
# Pattern: "tầng 1", "T2", "tầng 3-5", "tầng 1,2,3", "từ tầng 2-5"
|
||||
patterns = [
|
||||
r'từ\s+tầng\s+(\d+)\s*[-–]\s*(\d+)', # Range với "từ"
|
||||
r'tầng\s+(\d+)\s*[-–đến]+\s*(\d+)', # Range
|
||||
r'tầng\s+(\d+)', # Single
|
||||
r't\s*(\d+)', # T2, T3
|
||||
r'(\d+)\s*tầng', # 5 tầng
|
||||
]
|
||||
|
||||
for pattern in patterns:
|
||||
matches = re.findall(pattern, text)
|
||||
for match in matches:
|
||||
if isinstance(match, tuple) and len(match) == 2:
|
||||
# Range case
|
||||
try:
|
||||
start, end = int(match[0]), int(match[1])
|
||||
if start <= end and end - start <= 20: # Reasonable range
|
||||
floors.update(range(start, end + 1))
|
||||
except:
|
||||
pass
|
||||
else:
|
||||
# Single floor
|
||||
try:
|
||||
num = int(match) if isinstance(match, str) else match
|
||||
if 0 <= num <= 100: # Reasonable floor number
|
||||
floors.add(num)
|
||||
except:
|
||||
pass
|
||||
|
||||
return sorted(floors)
|
||||
|
||||
# Hàm trích xuất loại khu vực
|
||||
def extract_area_types(text):
|
||||
"""Trích xuất các loại khu vực từ text"""
|
||||
text = text.lower()
|
||||
area_types = []
|
||||
|
||||
# Keywords mapping - thêm nhiều từ đồng nghĩa
|
||||
keywords = {
|
||||
'sảnh': ['sảnh', 'lobby', 'sanh'],
|
||||
'hành lang': ['hành lang', 'hanh lang', 'hàng lang', 'hang lang', 'coridol'],
|
||||
'wc': ['wc', 'nhà vệ sinh', 'toilet', 'vệ sinh', 've sinh', 'vs'],
|
||||
'văn phòng': ['văn phòng', 'van phong', 'vp ', 'office'],
|
||||
'phòng bệnh': ['phòng bệnh', 'phong benh', 'giường bệnh', 'giuong benh'],
|
||||
'phòng': ['phòng', 'phong'],
|
||||
'ngoại cảnh': ['ngoại cảnh', 'ngoai canh', 'sân', 'san', 'vườn', 'vuon', 'ngoài trời'],
|
||||
'thang máy': ['thang máy', 'thang may', 'lift'],
|
||||
'cầu thang': ['cầu thang', 'cau thang', 'thang bộ', 'tang bo'],
|
||||
'nhà ăn': ['nhà ăn', 'nha an', 'phòng ăn', 'canteen'],
|
||||
'phòng mổ': ['phòng mổ', 'phong mo', 'phẫu thuật', 'phau thuat'],
|
||||
'phòng khám': ['phòng khám', 'phong kham', 'khám bệnh'],
|
||||
'kho': ['kho', 'warehouse'],
|
||||
'nhà máy': ['nhà máy', 'nha may', 'factory', 'xưởng', 'xuong'],
|
||||
}
|
||||
|
||||
for area_type, patterns in keywords.items():
|
||||
for pattern in patterns:
|
||||
if pattern in text:
|
||||
area_types.append(area_type)
|
||||
break
|
||||
|
||||
return area_types
|
||||
|
||||
# Hàm tính diện tích
|
||||
def calculate_area(ma_toa, khu_vuc_text):
|
||||
"""Tính tổng diện tích dựa vào mã tòa và text khu vực"""
|
||||
if ma_toa not in area_index:
|
||||
return 0, "Không tìm thấy trong JSON"
|
||||
|
||||
# Trích xuất thông tin từ text
|
||||
floors = extract_floors(khu_vuc_text)
|
||||
area_types = extract_area_types(khu_vuc_text)
|
||||
|
||||
total_area = 0
|
||||
details = []
|
||||
|
||||
# Lấy tất cả records của tòa nhà
|
||||
toa_records = area_index[ma_toa]
|
||||
|
||||
# LOGIC CẢI THIỆN: Fallback thông minh
|
||||
if floors and area_types:
|
||||
# Trường hợp 1: Có CẢ tầng VÀ khu vực → Match chặt chẽ (AND)
|
||||
for rec in toa_records:
|
||||
tang_str = str(rec.get('Tầng', '')).lower()
|
||||
khu_vuc_str = str(rec.get('Khu vực', '')).lower()
|
||||
|
||||
# Kiểm tra tầng
|
||||
tang_match = False
|
||||
for floor in floors:
|
||||
if f'tầng {floor}' in tang_str or f't{floor}' in tang_str or str(floor) == tang_str:
|
||||
tang_match = True
|
||||
break
|
||||
|
||||
# Kiểm tra khu vực
|
||||
khu_vuc_match = False
|
||||
for area_type in area_types:
|
||||
if area_type in khu_vuc_str or area_type in tang_str:
|
||||
khu_vuc_match = True
|
||||
break
|
||||
|
||||
if tang_match and khu_vuc_match:
|
||||
area_added = 0
|
||||
for key, value in rec.items():
|
||||
if key.startswith('Sàn') and isinstance(value, (int, float)) and value > 0:
|
||||
area_added += value
|
||||
total_area += value
|
||||
|
||||
if area_added > 0:
|
||||
details.append(f"{rec.get('Tầng', 'N/A')} - {rec.get('Khu vực', 'N/A')}: {area_added}m²")
|
||||
|
||||
if total_area > 0:
|
||||
detail_str = " | ".join(details[:3]) if details else ""
|
||||
return total_area, f"Match tầng+khu vực: {detail_str}" if detail_str else "Match tầng+khu vực"
|
||||
|
||||
# Trường hợp 2: CHỈ có tầng (không parse được khu vực) → Lấy TẤT CẢ diện tích của tầng đó
|
||||
if floors and not area_types:
|
||||
for rec in toa_records:
|
||||
tang_str = str(rec.get('Tầng', '')).lower()
|
||||
|
||||
tang_match = False
|
||||
for floor in floors:
|
||||
if f'tầng {floor}' in tang_str or f't{floor}' in tang_str or str(floor) == tang_str:
|
||||
tang_match = True
|
||||
break
|
||||
|
||||
if tang_match:
|
||||
area_added = 0
|
||||
for key, value in rec.items():
|
||||
if key.startswith('Sàn') and isinstance(value, (int, float)) and value > 0:
|
||||
area_added += value
|
||||
total_area += value
|
||||
|
||||
if area_added > 0:
|
||||
details.append(f"{rec.get('Tầng', 'N/A')}: {area_added}m²")
|
||||
|
||||
if total_area > 0:
|
||||
return total_area, f"Tầng {','.join(map(str, floors))}"
|
||||
|
||||
# Trường hợp 3: CHỈ có khu vực (không parse được tầng) → Lấy khu vực đó trên TẤT CẢ tầng
|
||||
if not floors and area_types:
|
||||
for rec in toa_records:
|
||||
khu_vuc_str = str(rec.get('Khu vực', '')).lower()
|
||||
|
||||
khu_vuc_match = False
|
||||
for area_type in area_types:
|
||||
if area_type in khu_vuc_str:
|
||||
khu_vuc_match = True
|
||||
break
|
||||
|
||||
if khu_vuc_match:
|
||||
area_added = 0
|
||||
for key, value in rec.items():
|
||||
if key.startswith('Sàn') and isinstance(value, (int, float)) and value > 0:
|
||||
area_added += value
|
||||
total_area += value
|
||||
|
||||
if area_added > 0:
|
||||
details.append(f"{rec.get('Khu vực', 'N/A')}: {area_added}m²")
|
||||
|
||||
if total_area > 0:
|
||||
return total_area, f"Khu vực: {','.join(area_types)}"
|
||||
|
||||
# Trường hợp 4: Không parse được GÌ → Tính tổng toàn bộ
|
||||
for rec in toa_records:
|
||||
for key, value in rec.items():
|
||||
if key.startswith('Sàn') and isinstance(value, (int, float)) and value > 0:
|
||||
total_area += value
|
||||
|
||||
return total_area, "Tổng toàn bộ tòa (không parse được)"
|
||||
|
||||
# Tính diện tích cho từng record
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print(f"🔢 ĐANG TÍNH DIỆN TÍCH...")
|
||||
print(f"{'=' * 100}")
|
||||
|
||||
results = []
|
||||
stats = {
|
||||
'co_dien_tich': 0,
|
||||
'khong_dien_tich': 0,
|
||||
'tong_dien_tich': 0
|
||||
}
|
||||
|
||||
for idx, record in enumerate(filtered_records, 1):
|
||||
if idx % 100 == 0:
|
||||
print(f" Đã xử lý {idx}/{len(filtered_records)} records...")
|
||||
|
||||
ma_toa = record['ma_toa_nha']
|
||||
khu_vuc = record['Khu_vuc_lam_sach']
|
||||
|
||||
area, detail = calculate_area(ma_toa, khu_vuc)
|
||||
|
||||
if area > 0:
|
||||
stats['co_dien_tich'] += 1
|
||||
stats['tong_dien_tich'] += area
|
||||
else:
|
||||
stats['khong_dien_tich'] += 1
|
||||
|
||||
results.append({
|
||||
**record,
|
||||
'dien_tich_m2': round(area, 2),
|
||||
'chi_tiet_tinh': detail
|
||||
})
|
||||
|
||||
# Xuất ra CSV
|
||||
with open(csv_output, 'w', encoding='utf-8-sig', newline='') as f:
|
||||
fieldnames = ['ma_toa_nha', 'Khu_vuc_lam_sach', 'gio', 'So_nhan_su', 'Ten_ca', 'dien_tich_m2', 'chi_tiet_tinh', 'all_task']
|
||||
writer = csv.DictWriter(f, fieldnames=fieldnames)
|
||||
|
||||
writer.writeheader()
|
||||
writer.writerows(results)
|
||||
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print(f"✅ ĐÃ TẠO FILE: {csv_output}")
|
||||
print(f"{'=' * 100}")
|
||||
|
||||
print(f"\n📊 THỐNG KÊ:")
|
||||
print(f" - Records đầu ra: {len(results)}")
|
||||
print(f" - Records có diện tích > 0: {stats['co_dien_tich']} ({stats['co_dien_tich']*100//len(results)}%)")
|
||||
print(f" - Records diện tích = 0: {stats['khong_dien_tich']} ({stats['khong_dien_tich']*100//len(results)}%)")
|
||||
print(f" - Tổng diện tích: {stats['tong_dien_tich']:,.0f} m²")
|
||||
|
||||
# Hiển thị mẫu
|
||||
print(f"\n📝 MẪU DỮ LIỆU (10 records đầu):")
|
||||
for idx, rec in enumerate(results[:10], 1):
|
||||
print(f"\n{idx}. Mã: {rec['ma_toa_nha']} | DT: {rec['dien_tich_m2']} m²")
|
||||
print(f" Khu vực: {rec['Khu_vuc_lam_sach'][:60]}...")
|
||||
print(f" Chi tiết: {rec['chi_tiet_tinh'][:80]}...")
|
||||
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print(f"💡 LƯU Ý:")
|
||||
print(f" - Logic phân tích text còn đơn giản, có thể chưa chính xác 100%")
|
||||
print(f" - Cần review các records có diện tích = 0 để cải thiện logic")
|
||||
print(f"{'=' * 100}")
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,256 @@
|
|||
import json
|
||||
import os
|
||||
import csv
|
||||
from collections import defaultdict
|
||||
|
||||
def extract_valid_positions_from_json(file_path):
|
||||
"""Trích xuất chỉ các vị trí hợp lệ từ file JSON"""
|
||||
try:
|
||||
with open(file_path, 'r', encoding='utf-8') as f:
|
||||
data = json.load(f)
|
||||
|
||||
valid_records = []
|
||||
skipped_positions = []
|
||||
|
||||
# Lấy mã tòa nhà từ tên file (bỏ đuôi .json)
|
||||
ma_toa_nha = os.path.basename(file_path).replace('.json', '')
|
||||
|
||||
# Duyệt qua từng vị trí trong Thong_tin_nhan_su
|
||||
for nhan_su_item in data.get('Thong_tin_nhan_su', []):
|
||||
ten_vi_tri = nhan_su_item.get('Tên vị trí', '')
|
||||
khu_vuc = nhan_su_item.get('Khu Vực làm sạch', '')
|
||||
|
||||
# Kiểm tra Ca_lam_viec
|
||||
ca_lam_viec_list = nhan_su_item.get('Ca_lam_viec', [])
|
||||
if not ca_lam_viec_list:
|
||||
skipped_positions.append(f"{ten_vi_tri}: Thiếu Ca_lam_viec")
|
||||
continue
|
||||
|
||||
# Kiểm tra Chi_tiet_vi_tri
|
||||
chi_tiet = data.get('Chi_tiet_vi_tri', {}).get(ten_vi_tri, {})
|
||||
if not chi_tiet:
|
||||
skipped_positions.append(f"{ten_vi_tri}: Không có trong Chi_tiet_vi_tri")
|
||||
continue
|
||||
|
||||
# Kiểm tra Công việc thường
|
||||
cong_viec_thuong = chi_tiet.get('Công việc thường', [])
|
||||
if not cong_viec_thuong:
|
||||
skipped_positions.append(f"{ten_vi_tri}: Thiếu/rỗng Công việc thường")
|
||||
continue
|
||||
|
||||
# Nếu vị trí hợp lệ, trích xuất dữ liệu
|
||||
for ca_item in ca_lam_viec_list:
|
||||
ten_ca = ca_item.get('Ten_ca', '')
|
||||
gio = ca_item.get('Gio', '')
|
||||
so_nhan_su = ca_item.get('So_nhan_su', 0)
|
||||
|
||||
# Lấy all_task
|
||||
all_tasks = []
|
||||
for cv in cong_viec_thuong:
|
||||
noi_dung = cv.get('Nội dung công việc', '').strip()
|
||||
if noi_dung:
|
||||
all_tasks.append(noi_dung)
|
||||
|
||||
if not all_tasks:
|
||||
skipped_positions.append(f"{ten_vi_tri}: Không có nội dung công việc")
|
||||
continue
|
||||
|
||||
all_task_str = ' / '.join(all_tasks)
|
||||
|
||||
valid_records.append({
|
||||
'ma_toa_nha': ma_toa_nha,
|
||||
'Khu_vuc_lam_sach': khu_vuc.strip(),
|
||||
'gio': gio.strip(),
|
||||
'So_nhan_su': so_nhan_su,
|
||||
'Ten_ca': ten_ca.strip(),
|
||||
'all_task': all_task_str,
|
||||
'file_source': os.path.basename(file_path),
|
||||
'vi_tri': ten_vi_tri
|
||||
})
|
||||
|
||||
return valid_records, skipped_positions
|
||||
|
||||
except Exception as e:
|
||||
return [], [f"Lỗi: {e}"]
|
||||
|
||||
def main():
|
||||
success_folder = r"c:\Users\tainl\Documents\testHM\data\data-hoanmy\converters\output\sodonhansu\success"
|
||||
null_folder = r"c:\Users\tainl\Documents\testHM\data\data-hoanmy\converters\output\sodonhansu\null"
|
||||
output_csv = r"c:\Users\tainl\Documents\testHM\data\data-hoanmy\buoc1.csv"
|
||||
|
||||
# Lấy danh sách file từ cả 2 folder
|
||||
success_files = [(os.path.join(success_folder, f), f, 'success') for f in os.listdir(success_folder) if f.endswith('.json')]
|
||||
null_files = [(os.path.join(null_folder, f), f, 'null') for f in os.listdir(null_folder) if f.endswith('.json')]
|
||||
|
||||
all_file_paths = success_files + null_files
|
||||
|
||||
print(f"Đang xử lý files từ 2 folders...")
|
||||
print(f" - Folder success: {len(success_files)} files")
|
||||
print(f" - Folder null: {len(null_files)} files")
|
||||
print(f" - Tổng: {len(all_file_paths)} files")
|
||||
print("=" * 100)
|
||||
|
||||
# Trích xuất các vị trí hợp lệ từ tất cả các file
|
||||
all_valid_records = []
|
||||
file_stats = []
|
||||
total_skipped = 0
|
||||
|
||||
print(f"\nĐang trích xuất các vị trí hợp lệ...")
|
||||
|
||||
for idx, (file_path, file_name, folder_type) in enumerate(all_file_paths, 1):
|
||||
if idx % 50 == 0:
|
||||
print(f" Đã xử lý {idx}/{len(all_file_paths)} files...")
|
||||
|
||||
valid_records, skipped_positions = extract_valid_positions_from_json(file_path)
|
||||
|
||||
if valid_records:
|
||||
all_valid_records.extend(valid_records)
|
||||
|
||||
if skipped_positions:
|
||||
total_skipped += len(skipped_positions)
|
||||
file_stats.append({
|
||||
'file': file_name,
|
||||
'folder': folder_type,
|
||||
'valid': len(valid_records),
|
||||
'skipped': len(skipped_positions),
|
||||
'skipped_reasons': skipped_positions[:3]
|
||||
})
|
||||
|
||||
print(f"\n✅ Trích xuất được {len(all_valid_records)} vị trí hợp lệ từ {len(all_file_paths)} files")
|
||||
print(f"⚠️ Đã bỏ qua {total_skipped} vị trí không hợp lệ")
|
||||
|
||||
# Thống kê theo folder
|
||||
success_records = [r for r in all_valid_records if r['file_source'] in [f[1] for f in success_files]]
|
||||
null_records = [r for r in all_valid_records if r['file_source'] in [f[1] for f in null_files]]
|
||||
|
||||
print(f"\n📊 Chi tiết:")
|
||||
print(f" - Từ folder success: {len(success_records)} vị trí hợp lệ")
|
||||
print(f" - Từ folder null: {len(null_records)} vị trí hợp lệ")
|
||||
|
||||
# Hiển thị một số file có vị trí bị bỏ qua
|
||||
if file_stats:
|
||||
print(f"\n📝 Ví dụ các file có vị trí bị bỏ qua (10 files đầu):")
|
||||
for stat in file_stats[:10]:
|
||||
print(f" - {stat['file']} ({stat['folder']}): {stat['valid']} hợp lệ, {stat['skipped']} bỏ qua")
|
||||
for reason in stat['skipped_reasons']:
|
||||
print(f" • {reason}")
|
||||
|
||||
# Gộp các record có cùng MÃ TÒA NHÀ và KHU VỰC LÀM SẠCH
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print(f"Đang gộp các record có cùng tòa nhà và khu vực...")
|
||||
|
||||
grouped_data = defaultdict(lambda: {
|
||||
'So_nhan_su': 0,
|
||||
'all_task': [],
|
||||
'gio': '',
|
||||
'Ten_ca': '',
|
||||
'ma_toa_nha': '',
|
||||
'Khu_vuc_lam_sach': ''
|
||||
})
|
||||
|
||||
for record in all_valid_records:
|
||||
# Key = (mã tòa nhà, khu vực làm sạch)
|
||||
key = (record['ma_toa_nha'], record['Khu_vuc_lam_sach'])
|
||||
|
||||
grouped_data[key]['So_nhan_su'] += record['So_nhan_su']
|
||||
|
||||
# Gộp all_task
|
||||
if record['all_task']:
|
||||
grouped_data[key]['all_task'].append(record['all_task'])
|
||||
|
||||
# Lưu thông tin tòa nhà và khu vực
|
||||
grouped_data[key]['ma_toa_nha'] = record['ma_toa_nha']
|
||||
grouped_data[key]['Khu_vuc_lam_sach'] = record['Khu_vuc_lam_sach']
|
||||
|
||||
# Lấy thông tin ca đầu tiên
|
||||
if not grouped_data[key]['gio']:
|
||||
grouped_data[key]['gio'] = record['gio']
|
||||
grouped_data[key]['Ten_ca'] = record['Ten_ca']
|
||||
|
||||
# Tạo danh sách final và lọc các record có giờ null/rỗng
|
||||
final_records = []
|
||||
skipped_null_gio = 0
|
||||
|
||||
for (ma_toa_nha, khu_vuc), info in grouped_data.items():
|
||||
if not khu_vuc:
|
||||
continue
|
||||
|
||||
# Loại bỏ các record có giờ rỗng/null
|
||||
if not info['gio'] or info['gio'].strip() == '':
|
||||
skipped_null_gio += 1
|
||||
continue
|
||||
|
||||
all_task_combined = ' / '.join(info['all_task'])
|
||||
|
||||
final_records.append({
|
||||
'ma_toa_nha': info['ma_toa_nha'],
|
||||
'Khu_vuc_lam_sach': info['Khu_vuc_lam_sach'],
|
||||
'gio': info['gio'],
|
||||
'So_nhan_su': info['So_nhan_su'],
|
||||
'Ten_ca': info['Ten_ca'],
|
||||
'all_task': all_task_combined
|
||||
})
|
||||
|
||||
# Sắp xếp theo Mã tòa nhà, rồi đến Khu vực
|
||||
final_records.sort(key=lambda x: (x['ma_toa_nha'], x['Khu_vuc_lam_sach']))
|
||||
|
||||
print(f"✅ Sau khi gộp: {len(final_records)} records duy nhất")
|
||||
if skipped_null_gio > 0:
|
||||
print(f"⚠️ Đã loại bỏ thêm {skipped_null_gio} records có giờ null/rỗng")
|
||||
|
||||
# Xuất ra CSV
|
||||
with open(output_csv, 'w', encoding='utf-8-sig', newline='') as f:
|
||||
fieldnames = ['ma_toa_nha', 'Khu_vuc_lam_sach', 'gio', 'So_nhan_su', 'Ten_ca', 'all_task']
|
||||
writer = csv.DictWriter(f, fieldnames=fieldnames)
|
||||
|
||||
writer.writeheader()
|
||||
writer.writerows(final_records)
|
||||
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print(f"✅ ĐÃ TẠO FILE: {output_csv}")
|
||||
print(f"{'=' * 100}")
|
||||
print(f"\n📊 TỔNG KẾT:")
|
||||
print(f" - Tổng files xử lý: {len(all_file_paths)} (success: {len(success_files)}, null: {len(null_files)})")
|
||||
print(f" - Vị trí hợp lệ: {len(all_valid_records)} (success: {len(success_records)}, null: {len(null_records)})")
|
||||
print(f" - Vị trí bị bỏ qua: {total_skipped}")
|
||||
print(f" - Records sau gộp: {len(final_records)}")
|
||||
print(f" - Số nhân sự tổng: {sum(r['So_nhan_su'] for r in final_records)}")
|
||||
|
||||
# Hiển thị mẫu
|
||||
print(f"\n📝 MẪU DỮ LIỆU (5 records đầu):")
|
||||
for idx, record in enumerate(final_records[:5], 1):
|
||||
print(f"\n{idx}. Mã tòa nhà: {record['ma_toa_nha']}")
|
||||
print(f" Khu vực: {record['Khu_vuc_lam_sach'][:60]}...")
|
||||
print(f" Ca: {record['Ten_ca']} | Giờ: {record['gio']} | Số NS: {record['So_nhan_su']}")
|
||||
print(f" Tasks: {record['all_task'][:100]}...")
|
||||
|
||||
# Kiểm tra vấn đề
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print(f"🔍 KIỂM TRA VẤN ĐỀ:")
|
||||
|
||||
empty_khu_vuc = [r for r in final_records if not r['Khu_vuc_lam_sach']]
|
||||
empty_gio = [r for r in final_records if not r['gio'] or r['gio'].strip() == '']
|
||||
empty_tasks = [r for r in final_records if not r['all_task']]
|
||||
zero_nhan_su = [r for r in final_records if r['So_nhan_su'] == 0]
|
||||
empty_ma_toa = [r for r in final_records if not r['ma_toa_nha']]
|
||||
|
||||
if empty_khu_vuc:
|
||||
print(f" ⚠️ {len(empty_khu_vuc)} records có Khu vực rỗng")
|
||||
|
||||
if empty_gio:
|
||||
print(f" ⚠️ {len(empty_gio)} records có Giờ rỗng/null")
|
||||
|
||||
if empty_tasks:
|
||||
print(f" ⚠️ {len(empty_tasks)} records có all_task rỗng")
|
||||
|
||||
if zero_nhan_su:
|
||||
print(f" ⚠️ {len(zero_nhan_su)} records có số nhân sự = 0")
|
||||
|
||||
if empty_ma_toa:
|
||||
print(f" ⚠️ {len(empty_ma_toa)} records có mã tòa nhà rỗng")
|
||||
|
||||
if not (empty_khu_vuc or empty_gio or empty_tasks or zero_nhan_su or empty_ma_toa):
|
||||
print(f" ✅ Không phát hiện vấn đề về dữ liệu!")
|
||||
|
||||
if __name__ == "__main__":
|
||||
main()
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,273 @@
|
|||
"""
|
||||
TẠO DATASET CUỐI CÙNG VỚI FEATURES TỪ all_task
|
||||
- Sửa delimiter từ ';' sang '/'
|
||||
- Loại bỏ features có tỷ lệ non-zero < 40%
|
||||
- Tạo dataset cuối từ buoc2_with_area_v3.csv
|
||||
"""
|
||||
|
||||
import pandas as pd
|
||||
import re
|
||||
from typing import Dict, List
|
||||
|
||||
|
||||
# =========================================================
|
||||
# HELPERS
|
||||
# =========================================================
|
||||
def split_tasks(tasks_text: str) -> List[str]:
|
||||
"""Tách tasks bằng delimiter: / (FIXED)"""
|
||||
tasks_text = str(tasks_text).lower()
|
||||
tasks = re.split(r"/", tasks_text)
|
||||
return [t.strip() for t in tasks if t.strip()]
|
||||
|
||||
|
||||
def count_tasks_with_keywords(tasks: List[str], keywords: List[str]) -> int:
|
||||
"""Đếm số tasks chứa ít nhất 1 keyword"""
|
||||
count = 0
|
||||
for task in tasks:
|
||||
if any(k in task for k in keywords):
|
||||
count += 1
|
||||
return count
|
||||
|
||||
|
||||
def count_tasks_without_keywords(tasks: List[str], all_keywords: List[str]) -> int:
|
||||
"""Đếm số tasks KHÔNG chứa bất kỳ keyword nào"""
|
||||
count = 0
|
||||
for task in tasks:
|
||||
if not any(k in task for k in all_keywords):
|
||||
count += 1
|
||||
return count
|
||||
|
||||
|
||||
# =========================================================
|
||||
# FEATURE EXTRACTION
|
||||
# =========================================================
|
||||
def extract_task_features(tasks_text: str) -> Dict[str, float]:
|
||||
"""
|
||||
Trích xuất features từ all_task column
|
||||
CHỈ giữ features có tỷ lệ non-zero >= 40%
|
||||
"""
|
||||
|
||||
if pd.isna(tasks_text) or str(tasks_text).strip() == "":
|
||||
return {
|
||||
"num_tasks": 0,
|
||||
"num_cleaning_tasks": 0,
|
||||
"num_trash_collection_tasks": 0,
|
||||
"num_monitoring_tasks": 0,
|
||||
"num_deep_cleaning_tasks": 0,
|
||||
"num_support_tasks": 0,
|
||||
"num_wc_tasks": 0,
|
||||
"num_hallway_tasks": 0,
|
||||
"num_elevator_tasks": 0,
|
||||
"cleaning_ratio": 0.0,
|
||||
"trash_collection_ratio": 0.0,
|
||||
"monitoring_ratio": 0.0,
|
||||
"area_diversity": 0,
|
||||
}
|
||||
|
||||
tasks = split_tasks(tasks_text)
|
||||
num_tasks = len(tasks)
|
||||
|
||||
# -----------------------------
|
||||
# TASK TYPE COUNTS
|
||||
# -----------------------------
|
||||
cleaning_keywords = [
|
||||
"vệ sinh", "lau", "chùi", "quét", "hút", "ve sinh",
|
||||
"đẩy khô", "lau ẩm", "làm sạch", "lau bụi", "lau kính", "lau sàn", "hút bụi",
|
||||
"day kho", "lam sach"
|
||||
]
|
||||
trash_keywords = [
|
||||
"thu gom rác", "thay rác", "vận chuyển rác", "tua rác", "đổ rác",
|
||||
"thu rác", "gom rác", "quét rác nổi", "trực rác", "rác nổi", "rac",
|
||||
"van chuyen rac", "thu gom rac", "thay rac"
|
||||
]
|
||||
monitoring_keywords = [
|
||||
"trực", "trực phát sinh", "trực ps", "kiểm tra", "check",
|
||||
"giám sát", "theo dõi", "tuần tra", "tuan tra", "truc", "phat sinh"
|
||||
]
|
||||
deep_cleaning_keywords = [
|
||||
"cọ rửa", "cọ bồn cầu", "cọ", "gạt kính", "đánh sàn",
|
||||
"đánh chân tường", "chà tường", "cọ gương", "cọ lavabo", "rửa",
|
||||
"co rua", "co bon cau", "gat kinh", "danh san"
|
||||
]
|
||||
support_keywords = [
|
||||
"giao ca", "bàn giao", "bàn giao ca", "chụp ảnh", "nhận ca",
|
||||
"vsdc", "vệ sinh dụng cụ", "chuẩn bị dụng cụ", "chuẩn bị nước", "chuẩn bị", "giao ban",
|
||||
"ve sinh dung cu", "chuan bi", "nhan ca"
|
||||
]
|
||||
|
||||
num_cleaning_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, cleaning_keywords)
|
||||
num_trash_collection_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, trash_keywords)
|
||||
num_monitoring_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, monitoring_keywords)
|
||||
num_deep_cleaning_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, deep_cleaning_keywords)
|
||||
num_support_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, support_keywords)
|
||||
|
||||
# -----------------------------
|
||||
# AREA COVERAGE (CHỈ GIỮ >= 40%)
|
||||
# -----------------------------
|
||||
wc_keywords = [
|
||||
"wc", "toilet", "nhà vệ sinh", "restroom", "phòng vệ sinh",
|
||||
"bồn cầu", "lavabo", "tiểu nam", "bồn tiểu", "ve sinh",
|
||||
"nha ve sinh", "bon cau", "tieu nam"
|
||||
]
|
||||
hallway_keywords = [
|
||||
"hành lang", "corridor", "lối đi", "hall", "hl", "hanh lang",
|
||||
"hang lang", "loi di"
|
||||
]
|
||||
elevator_keywords = [
|
||||
"thang máy", "elevator", "lift", "cầu thang", "thang bộ",
|
||||
"tay vịn", "tam cấp", "cau thang", "thang may", "thang bo", "tam cap"
|
||||
]
|
||||
|
||||
# Patient room - KEPT (likely > 40% for medical facilities)
|
||||
patient_room_keywords = [
|
||||
"phòng bệnh", "giường bệnh", "phòng vip", "phòng bệnh nhân",
|
||||
"pb", "phòng bv", "phong benh", "giuong benh", "benh nhan"
|
||||
]
|
||||
|
||||
# Office - KEPT
|
||||
office_keywords = [
|
||||
"phòng nhân viên", "phòng giám đốc", "phòng họp", "phòng hành chính",
|
||||
"văn phòng", "phòng ban", "phòng giao ban", "hội trường",
|
||||
"phòng kế toán", "van phong", "phong hop", "phong nhan vien"
|
||||
]
|
||||
|
||||
num_wc_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, wc_keywords)
|
||||
num_hallway_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, hallway_keywords)
|
||||
num_elevator_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, elevator_keywords)
|
||||
num_patient_room_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, patient_room_keywords)
|
||||
num_office_tasks = count_tasks_with_keywords(tasks, office_keywords)
|
||||
|
||||
# -----------------------------
|
||||
# RATIOS & DIVERSITY
|
||||
# -----------------------------
|
||||
cleaning_ratio = num_cleaning_tasks / num_tasks if num_tasks > 0 else 0.0
|
||||
trash_collection_ratio = num_trash_collection_tasks / num_tasks if num_tasks > 0 else 0.0
|
||||
monitoring_ratio = num_monitoring_tasks / num_tasks if num_tasks > 0 else 0.0
|
||||
|
||||
area_counts = [
|
||||
num_wc_tasks, num_hallway_tasks, num_elevator_tasks,
|
||||
num_patient_room_tasks, num_office_tasks
|
||||
]
|
||||
area_diversity = sum(1 for c in area_counts if c > 0)
|
||||
|
||||
return {
|
||||
# TASK COUNTS (6 - removed num_other_tasks as it's only 1%)
|
||||
"num_tasks": num_tasks,
|
||||
"num_cleaning_tasks": num_cleaning_tasks,
|
||||
"num_trash_collection_tasks": num_trash_collection_tasks,
|
||||
"num_monitoring_tasks": num_monitoring_tasks,
|
||||
"num_deep_cleaning_tasks": num_deep_cleaning_tasks,
|
||||
"num_support_tasks": num_support_tasks,
|
||||
|
||||
# AREA (5 - kept only >= 40%)
|
||||
"num_wc_tasks": num_wc_tasks,
|
||||
"num_hallway_tasks": num_hallway_tasks,
|
||||
"num_elevator_tasks": num_elevator_tasks,
|
||||
"num_patient_room_tasks": num_patient_room_tasks,
|
||||
"num_office_tasks": num_office_tasks,
|
||||
|
||||
# RATIOS & DIVERSITY (4)
|
||||
"cleaning_ratio": round(cleaning_ratio, 4),
|
||||
"trash_collection_ratio": round(trash_collection_ratio, 4),
|
||||
"monitoring_ratio": round(monitoring_ratio, 4),
|
||||
"area_diversity": area_diversity,
|
||||
}
|
||||
|
||||
|
||||
# =========================================================
|
||||
# MAIN SCRIPT
|
||||
# =========================================================
|
||||
if __name__ == "__main__":
|
||||
input_csv = r"c:\Users\tainl\Documents\testHM\data\data-hoanmy\buoc2_with_area_v3.csv"
|
||||
output_csv = r"c:\Users\tainl\Documents\testHM\data\data-hoanmy\final_dataset.csv"
|
||||
|
||||
print("=" * 100)
|
||||
print("TẠO DATASET CUỐI CÙNG VỚI TASK FEATURES")
|
||||
print("=" * 100)
|
||||
|
||||
print(f"\n📂 Đọc file: buoc2_with_area_v3.csv")
|
||||
df = pd.read_csv(input_csv, encoding='utf-8-sig')
|
||||
print(f"✅ Đọc thành công {len(df)} records")
|
||||
|
||||
print(f"\n⚙️ Đang trích xuất features (delimiter: /)...")
|
||||
|
||||
features_list = []
|
||||
for idx, row in df.iterrows():
|
||||
if (idx + 1) % 100 == 0:
|
||||
print(f" Đã xử lý {idx + 1}/{len(df)} records...")
|
||||
|
||||
feats = extract_task_features(row['all_task'])
|
||||
|
||||
# Kết hợp các cột gốc + features
|
||||
result = {
|
||||
'ma_toa_nha': row['ma_toa_nha'],
|
||||
'Khu_vuc_lam_sach': row['Khu_vuc_lam_sach'],
|
||||
'gio': row['gio'],
|
||||
'So_nhan_su': row['So_nhan_su'],
|
||||
'Ten_ca': row['Ten_ca'],
|
||||
'dien_tich_m2': row['dien_tich_m2'],
|
||||
**feats
|
||||
}
|
||||
features_list.append(result)
|
||||
|
||||
df_final = pd.DataFrame(features_list)
|
||||
|
||||
print(f"\n✅ HOÀN THÀNH! Shape: {df_final.shape}")
|
||||
print(f" - Records: {len(df_final)}")
|
||||
print(f" - Columns: {len(df_final.columns)} (6 gốc + 15 features)")
|
||||
|
||||
# Save
|
||||
print(f"\n💾 Lưu file: final_dataset.csv")
|
||||
df_final.to_csv(output_csv, index=False, encoding='utf-8-sig')
|
||||
|
||||
# Statistics
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print("📊 THỐNG KÊ FEATURES (CHỈ GIỮ FEATURES CÓ NON-ZERO >= 40%):")
|
||||
print(f"{'=' * 100}\n")
|
||||
|
||||
feature_cols = [
|
||||
'num_tasks', 'num_cleaning_tasks', 'num_trash_collection_tasks',
|
||||
'num_monitoring_tasks', 'num_deep_cleaning_tasks', 'num_support_tasks',
|
||||
'num_wc_tasks', 'num_hallway_tasks', 'num_elevator_tasks',
|
||||
'num_patient_room_tasks', 'num_office_tasks',
|
||||
'cleaning_ratio', 'trash_collection_ratio', 'monitoring_ratio', 'area_diversity'
|
||||
]
|
||||
|
||||
print(f"{'Feature':<35} {'Mean':<10} {'Min':<6} {'Max':<6} {'Non-Zero':<15}")
|
||||
print("-" * 100)
|
||||
|
||||
for col in feature_cols:
|
||||
mean_val = df_final[col].mean()
|
||||
min_val = df_final[col].min()
|
||||
max_val = df_final[col].max()
|
||||
non_zero = (df_final[col] > 0).sum()
|
||||
non_zero_pct = non_zero * 100 / len(df_final)
|
||||
|
||||
print(f"{col:<35} {mean_val:<10.2f} {min_val:<6.0f} {max_val:<6.0f} {non_zero:<6} ({non_zero_pct:>5.1f}%)")
|
||||
|
||||
# Sample
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print("📝 MẪU DỮ LIỆU (5 records đầu):")
|
||||
print(f"{'=' * 100}\n")
|
||||
|
||||
display_cols = ['ma_toa_nha', 'dien_tich_m2', 'num_tasks', 'num_cleaning_tasks',
|
||||
'num_wc_tasks', 'cleaning_ratio', 'area_diversity']
|
||||
print(df_final[display_cols].head(5).to_string(index=False))
|
||||
|
||||
# Correlation với diện tích
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print("🔗 CORRELATION VỚI DIỆN TÍCH (Top 10):")
|
||||
print(f"{'=' * 100}\n")
|
||||
|
||||
correlations = {}
|
||||
for col in feature_cols:
|
||||
corr = df_final[col].corr(df_final['dien_tich_m2'])
|
||||
correlations[col] = corr
|
||||
|
||||
sorted_corr = sorted(correlations.items(), key=lambda x: abs(x[1]), reverse=True)
|
||||
for feat, corr in sorted_corr[:10]:
|
||||
print(f" {feat:<35} {corr:>7.4f}")
|
||||
|
||||
print(f"\n{'=' * 100}")
|
||||
print("✅ DONE! Dataset cuối đã sẵn sàng cho modeling")
|
||||
print(f"{'=' * 100}")
|
||||
File diff suppressed because one or more lines are too long
|
|
@ -0,0 +1,30 @@
|
|||
# Output Directory
|
||||
|
||||
Thư mục này chứa tất cả output files từ các converters.
|
||||
|
||||
## Cấu trúc
|
||||
|
||||
```
|
||||
output/
|
||||
├── workload/ # Output từ WorkloadConverter
|
||||
│ └── *_clean.json
|
||||
├── schedule/ # Output từ ScheduleConverter
|
||||
│ └── *.xlsx
|
||||
├── sodonhansu/ # Output từ SodonhansuConverter
|
||||
│ ├── success/ # Files parse thành công
|
||||
│ │ └── *_cleaned.json
|
||||
│ ├── error/ # Files parse lỗi
|
||||
│ │ └── *_cleaned.json
|
||||
│ └── null/ # Files không có dữ liệu personnel
|
||||
│ └── *_cleaned.json
|
||||
├── vattu/ # Output từ VattuConverter
|
||||
│ └── *.json
|
||||
└── thoigianlamviec/ # Output từ ThoigianlamviecConverter
|
||||
└── *.json
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Lưu ý
|
||||
|
||||
- Tất cả output files sẽ được tự động tạo trong các thư mục tương ứng
|
||||
- Thư mục sẽ được tự động tạo nếu chưa tồn tại
|
||||
- Files cũ sẽ bị ghi đè nếu trùng tên
|
||||
Binary file not shown.
Binary file not shown.
Binary file not shown.
Binary file not shown.
|
|
@ -0,0 +1,433 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Kiểm tra nhân sự các vị trí Thay rác, đẩy khô, lau ẩm khoa chuẩn đoán hình ảnh",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Thay rác, đẩy khô lau ẩm phòng siêu âm, phòng chụp XQ",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Thay rác làm sạch phòng công hưởng từ, phòng đồ vải",Tầng 1,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Làm sạch 4 WC nhân viên, trực phát sinh",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Thu gom rác phát sinh, vận chuyển rác đến nơi quy định",Tầng 1,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Trực phát sinh, làm định kỳ, VSDC",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,Nghỉ trưa,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Thay rác đẩy khô lau ẩm, hành lang, phòng siêu âm, công hưởng từ, XQ, phòng đồ vải",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Trực phát sinh, kiểm tra định kỳ các vị trí, cấp phát hóa chất vào chiều thứ 6 hàng tuần, làm sạch phòng noi soi, VSDC",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Thứ 2: Lau bảng biển, bình cứu hỏa , cây nước hành lang , cửa",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,Thứ 3: Lau ghế chờ hành lang,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Thứ 4: Chà tường , đánh chân tường , hành lang",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Thứ 5: Gạt kính , cọ rửa thùng rác",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Khoa XQ tầng 1 - Tổ trưởng,"Thứ 6: Quét mạng nhện , gạt kính",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Thay rác, làm sạch quầy tiếp đón,",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Thay rác, làm sạch 3 phòng khám sản, phòng xét nghiệm",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Làm sạch wc nhân viên khoa xét nghiệm, phòng văn thư",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Làm sạch phòng tư vấn, trực phát sinh các phòng khám và xét nghiệm",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Thay rác phòng xét nghiệm, phòng khám, vân chuyển rác đên nơi quy định",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Làm định kỳ, trực phát sinh các phòng phòng khám, xét nghiệm",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,Nghỉ trưa,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Trực phát sinh, tua lại các phòng khám, làm sạch phòng khám sản, phòng xét nghiệm",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Thay rác, làm sạch các phòng khám, nội, sản, TMH, tim mạch , ngoại tiết niệu, chăm sóc da, xét nghiệm, Wc nhân viên phòng khám nội, VSDC",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Thứ 2: Lau cửa, TVS WC",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Thứ 3: Lau ghế chờ hành lang, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện, khung nhôm",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Thứ 4: Chà tường , đánh chân tường góc mép",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Thứ 5: Lau ghế tủ, bàn đêm",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Phòng khám - Tầng 1,"Thứ 6: Gạt kính, quét mạng nhện(thàng trên lần) cọ rửa thùng rác",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Đẩy khô, lau ẩm sảnh , hành lang , khu vực phòng khám, bậc tam cấp, sảnh đỏ, hành lang khu khám bệnh, trực phát sinh",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Trực rác nổi, lau vết bẩn phát sinh",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Lau bảng biển, gờ khu tiếp đón, lau 2 cấy nước",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Đẩy khô, lau ẩm sảnh , trực phát sinh , làm định kỳ, VSDC",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,Nghỉ trưa,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Đẩy khô, đánh sàn sảnh hành lang, bậc tam cấp, hành lang phòng khám",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Trực rác nổi , lau vết bản , làm định kỳ, trực phát sinh sảnh hành lang, VSDC",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Thứ 2: Lau bảng biển, bình cứu hỏa , cây nước hành lang , cửa",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,Thứ 3: Lau ghế chờ hành lang,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Thứ 4: Chà tường , đánh chân tường , hành lang",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Thứ 5: Gạt kính , cọ rửa thùng rác",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh - Tầng 1,"Thứ 6: Quét mạng nhện , gạt kính",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"Ngoại cảnh trước, sau, hầm","Quét sạch sân, vỉa hè trước , cổng bệnh viện , sân cạnh nhà rác tầng 1, sâu sau đến cổng số 2, tầng hầm nhà xe nhân viên, nhà xe bệnh nhân","Hầm, Tầng 1",Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,"Ngoại cảnh trước, sau, hầm","Làm sạch via hè sân sau, làm sạch khu để rác sinh hoạt của bệnh viện",Hầm,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,"Ngoại cảnh trước, sau, hầm",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định. Bốc toan phòng mổ,Hầm,Phòng phẫu thuật/ mổ,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh",Quét lau cầu thang bộ phía phòng khám,,Phòng khám/ điều trị,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Thu gom rác làm sạch trung tâm tiêm chủng, phòng cấp cứu, phòng khám 119",,Phòng hồi sức/ cấp cứu,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Làm sạch phòng vi sinh của khoa xét nghiệm, vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Làm sạch các phòng nhân viên, wc, cầu thang nhà 4 tầng",,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Làm định kỳ, trưc rác nồi, thu rác phát sinh phòng vi sinh khoa xét nghiệm, trung tâm tiêm chủng",,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Trực Wc công cộng phía XQ thay cho VT7 nghỉ trực trưa, trực ps",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Thu gom rác, làm sạch phòng cấp cứu, phòng khám 119, trung tâm tiêm trủng, phòng vi sinh của khoa xét nghiệm, nhà 4 tầng",,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Làm định kỳ, trực phát sinh, VSDC",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Thứ 2, 6: Tvs trung tâm tiêm chủng( tường ốp, chân tường góc mép ,wc, gạt kính, lau cửa)",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Thứ 3: Tvs phòng vi sinh của khoa xét nghiệm ( lau bề mặt , cửa, kính, tường ốp",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Trung tâm tiêm chủng, nhà 4 tầng,vi sinh","Thứ 4,5: Tvs hấp sấy tầng 2, quét trần mái khu hấp sấy",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Làm sạch 2 wc phía phòng khám ( 9 bồn cầu, 4 tiểu nam, 5 lavabo, 2 gương to 2m2), thay rác,",,Phòng khám/ điều trị,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Làm sạch quầy thuốc, phòng quản lý chất lượng, vật tư",,Hành lang,Cấp phát hóa chất,Nhận,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Trực 2 WC công cộng, quét lau bậc tam cấp cạnh nhà wc",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định Trực 2 WC công cộng,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Trực 2 WC phía phòng khám ( 30 phút tua lại 1 lần) Làm định kỳ + trực phát sinh + vệ sinh dụng cụ,dọn can thiệp",,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Thu gom vận chuyển rác, trực 2 wc công cộng, làm định kỳ, dọn can thiệp",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Làm sạch quầy thuốc, làm sạch wc công cộng phía phòng khám,dọn can thiệp",,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp",Làm định kỳ + trực phát sinh + don phòng can thiệp,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp",Tvs WC công cộng (1 cái/ngày) dọn can thiệp nếu có,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Thứ 2: Lau bảng biển, bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Thứ 3: lau cửa, ghế bệnh nhân",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Thứ 4: Chà tường , đánh chân tường",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Thứ 5: Gạt kính , cọ rửa thùng rác",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC phòng khám, can Thiệp","Thứ 6: Quét mạng nhện, tvs phòng can thiệp mạch",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Làm sạch 2 WC công cộng phía XQ, hành lang phía trước nhà wc đến đầu khoa XQ, phòng khám mắt,phòng điện tim",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1",Trực WC công cộng phía phòng khám,Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Trực 2 WC phía XQ, quét lau sảnh đỏ, bậc tam cấp cạnh nhà wc",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Trực 2 WC phía XQ( 30 phút/ lần), thay rác phát sinh, làm định kỳ, vệ sinh dụng cụ",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1",Nghỉ ca,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Làm sạch 2 WC công cộng phía XQ, Hành lang phía trước nhà wc đên đâu khoa XQ và cấp cứu, phòng khám mắt",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Làm định kỳ, trực phát sinh wc công công cộng",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Tvs WC công cộng, đánh sàn 4 wc công cộng tầng 4,VSDC",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Thứ 2: Lau bảng biển, gờ cửa hành lang, tvs phòng gập đồ ngà giặt",Tầng 1,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Thứ 3: Lau gờ cửa, vách ngăn, quạt thông gió",Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Thứ 4: Lau tường ốp, chân tường, đánh bậc tam cấp đầu hồi",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1",Thứ 5: Gạt kính đầu hồi,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,"WC phía XQ, phòng khâm mắ-Tầng 1","Thứ 6: Lau gờ cửa, vách ngăn, quạt thông gió",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Thay rác, đẩy khô, lau ẩm , lau bàn ghế, làm sạch WC (cọ gương, lavabo, sàn, gạt khô ) phòng giám đốc , 4 phòng phó giám đốc, phòng chủ tịch hội đồng quản trị, đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 2, hội trường trước khi giao ban đầu giờ sáng, phòng kế toán trưởng",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Thay rác, quét, lau bàn, làm sạch wc ( cọ gương , lavabo, sàn, gạt khô), kế toán , trưởng khoa , trưởng phòng họp T2, làm sạch trực rác phòng tiêm",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Làn sạch kho dược tầng 1, thu gom rác tái chế",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Làm định kỳ, trực phát sinh khi có họp tại hội trường T2, phòng truyền thống, phòng tiêm khoa HTSS",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,Nghỉ trưa,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Làm sạch phòng họp T2 + trực phát sinh Đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 2, làm sạch phòng tiêm khoa HTSS, thay rác phòng tiêm",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Làm định kỳ, trực phát sinh khi có họp tại hội trường, làm sach và thu gom rác tái chế kho thuốc tầng 1, vệ sinh dụng cụ",Tầng 1,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Thứ 2: Lau bảng biển , bình cứu hỏa , hành lang, tay cửa tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Thứ 3: Lau khung khe nhôm , ghế chờ, tay vịn cầu thang bộ",Tầng 2,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Thứ 4: Lau tường ốp , đánh chân tường cùng VT9 hành lang",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,"Thứ 5: Gạt kính , quét mạng nhện , hành lang , cọ rửa thùng rác ( mạng nhện , quét tuần 4),",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,Ban giám đốc - Tầng 2,Thứ 6: Tổng vệ sinh 5 phòng ban giám đốc,Tầng 2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thay rác, đẩy khô lau ẩm hành lang, phòng giao ban, hành chính 216b, phòng tinh trùng, 2 phòng 216, trực WC công cộng",Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Làm sạch phòng bệnh 216, 2 phòng bệnh víp, 2 phòng bệnh to khu vô khuẩn sau chuyển phổi, chọc trứng, trực lại wc tầng 2",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Làm sạch wc 2 phòng bệnh víp,2 phòng bệnh to , phòng 216, trực phát sinh wc T2 ( 9 bồn cầu, 8 gương, 8 lavabo), thu gom rác chuyển nhà rác tầng 2",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Làm phòng nhân viên, thu gom rác phòng chuyển phôi, chọc trừng",Tầng 2,Phòng nhân viên/ làm việc,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,Thu gom vận chuyển rác về nhà rác trung tâm,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Làm định kỳ, thu gom rác phòng chuyển phôi, chọc trứng",Tầng 2,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,Nghỉ trưa,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thay rác , quét lau ẩm , làm sạch phòng giao ban , phòng nhân viên , hành lang, trực wc công cộng",Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Làm sạch các phòng bệnh víp, phòng bệnh to, thay rác",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Trực lại các wc phòng bệnh, thu gom rác",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Làm định kỳ thu rác, làm sạch wc công cộng tầng 2, lấy hóa chất thứ 6 hàng tuần, VSDC",Tầng 2,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thứ 2: Tổng vệ sinh wc , lau bảng biển , bình cứu hỏa ,hành lang",Tầng 2,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thứ 3: Tổng vệ sinh phòng 216, lau khung khe nhôm , hành lang ( tường trần, chân tường , giường tủ, bàn đun , cửa)",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,Thứ 4: Tổng vệ sinh 2 phòng tinh trùng,Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thứ 5: Tổng vệ sinh phòng khám : 219 ,220 ,221",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng khám : 222, 223, 227",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thứ 7: Tổng vệ sinh phòng giao ban , nhân viên , hành chính 216b",Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,"Làm sạch các Wc phòng khám , lau ẩm phòng tinh trùng 211, 214,215, , 212, 203, 202, 201,209, 208, 207, 205, 204, 210,",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,"Trực Wc từ phòng 201- 215, , thay rác nếu đầy trực phát sinh , trực phòng tinh trùng 203 liên tục",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,"Trực phát sinh, phòng khám , wc các phòng khám, hành lang, làm sạch, trực liên tục phòng tinh trùng, phòng tinh trùng , thay rác phát sinh , làm định kỳ, VSDC",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,Nghỉ trưa,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thay rác, làm sạch các phòng khám từ 200 -210 , lau ẩm phòng tinh trùng 214, 215 , làm định kỳ",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thay rác, đấy khô, lau ẩm các phòng khám từ phòng 200- 215, VSDC",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thứ 2: Lau bảng biển , bình cứu hỏa , hành lang, tay cửa tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thứ 3: Lau khung khe nhôm , ghế chờ, tay vịn cầu thang bộ",Tầng 2,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thứ 4: Lau tường ốp , đánh chân tường cùng VT9 hành lang",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,"Thứ 5: Gạt kính , quét mạng nhện , hành lang , cọ rửa thùng rác ( mạng nhện , quét tuần 4),",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,Khoa HTSS - Tầng 2,Thứ 6: Tổng vệ sinh 5 phòng ban giám đốc,Tầng 2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,Đánh sàn hành lang,"Đánh sàn hành lang tầng 4,5",Tầng 4-5,Hành lang,Sàn,Đánh bóng,Làm sạch
|
||||
VT11,Đánh sàn hành lang,"Vệ sinh máy, xả nước bẩn, chuẩn bị nước để đánh sàn",,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT11,Đánh sàn hành lang,"Đánh sàn hành lang tầng, nhà ăn tầng 6 Vệ sinh máy",Tầng 6,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT11,Đánh sàn hành lang,Làm định kỳ (gs phân công),,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,Đánh sàn hành lang,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,Đánh sàn hành lang,"Đánh sàn hành lang tầng 4,tầng 5 ngoại","Tầng 4, Tầng 5",Hành lang,Sàn,Đánh bóng,Làm sạch
|
||||
VT11,Đánh sàn hành lang,"Vệ sinh máy, xả nước bẩn, chuẩn bị nước để đánh sàn",,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT11,Đánh sàn hành lang,"Đánh sàn hành lang tầng 1,2, vệ sinh máy sau khi sử dụng",Tầng 1-2,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thay rác, đẩy khô , lau ẩm phía ngoài hành lang phòng mổ , trực dọn mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thay rác , đẩy khô lau ẩm 10 phòng mổ , trực dọn mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Đẩy khô, lau ẩm , hành lang trước, sau phòng mổ , trực mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Đẩy khô, lau ẩm 4 phòng nhân viên , làm sạch wc nhân viên trực mổ",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Làm định kỳ , trực dọn mổ",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Trực dọn mổ các phòng , Thu gom vận chuyển rác",Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),Nghỉ trưa,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Trực trưa , dọn mổ, thay rác, VSDC, bàn giao ca",Tầng 3,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 2: Lau bảng biển bình cứu hỏa , lau cửa hành lang phong mổ",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 3: Lau khung khe nhôm , ghế chờ hành lang",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 4: Lau tương ốp , đánh chân tường hành lang",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 5: Gạt kính , hành lang , cọ giá dụng cụ , giá dép",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 6: Cọ rửa thùng rác , quét mạng nhện ( tuần 4)",Tầng 3,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Thay rác , đẩy khô, lau ẩm phia ngoài hành lang phòng mổ, trực dọn mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng hậu phẫu",Tầng 3,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Trực phát sinh dọn mổ, lau khung khe nhôm phòng mổ Làm định kỳ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Dọn mổ, lau giường , tổng vệ sinh phòng hậu phẫu",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Dọn mổ, trực phát sinh, vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),Nghỉ trưa,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Đẩy khô, lau ẩm hành lang ngoài , trực phát sinh",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Dọn mổ , trực phát sinh định kỳ",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Trực dọn mổ, thu gom rác, VSDC, bàn giao ca",Tầng 3,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Thứ 2: Lau bảng biển bình cứu hỏa , lau cửa hành lang ,phòng mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Thứ 3: Lau khung khe nhôm , ghế chờ hành lang",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Thứ 4: Lau tường , đánh chân tường hành lang",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Thứ 5: Gạt kính hành lang , cọ rửa dụng cụ , giầy dép",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,Phòng mổ tầng 3 - (HC),"Thứ 6: Cọ rửa thùng rác , quét mạng nhện tuần 4",Tầng 3,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),Dọn mổ + trực phát sinh,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Đẩy khô, lau ẩm phòng hậu phẫu, cọ rửa bồn rủa tay, rửa dụng cụ làm sạch wc phòng hậu phẫu, gạt khô, dọn mổ",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),Nghỉ ca,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Dọn mổ, trực phát sinh, thu gom vận chuyển rác đén nơi quy định",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thay rác, đẩy khô, lau ẩm phòng thay đồ , trực phát sinh phòng dọn mổ",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Trực phát sinh dọn mổ , đánh dép phòng mổ , vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 2: Lau bảng biển , bình cứu hỏa , lau cửa hành lang , phòng mổ , tổng vệ sinh wc",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 3: Lau khung khe nhôm ,ghế chờ hành lang",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 4: Lau tường ốp , đánh chân tường",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 5: Gạt kính hành lang , cọ giá dụng cụ , giá dép",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 6: Cọ rửa thùng rác , quét mạng nhện , tổng vệ sinh phòng nhân viên ( mạng nhện tuần 4)",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thay rác , đẩy khô , lau ẩm phía ngoài hành lang phòng mổ , trực dọn mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thay rác , đẩy khô lau ẩm 10 phòng mổ, trực dọn mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Đẩy khô, lau ẩm , hành lang trước, sau phòng mổ , trực mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Đẩy khô, lau ẩm 4 phòng nhân viên , làm sạch wc nhân viên trực mổ, thu gom đẩy toan bẩn vào thang",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),Làm định kỳ + trực dọn mổ,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Trực dọn mổ các phòng , thu gom đẩy toan bần vào thang",Tầng 3,Sảnh,"Sàn, Cửa, Rác","Đẩy khô, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),Nghỉ trưa,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Trực trưa , dọn mổ, thay rác , thu gom đẩy toan bẩn vào thang bẩn, VSDC, bàn giao ca",Tầng 3,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 2: Lau bảng biển bình cứu hỏa , lau cửa hành lang phong mổ",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 3: Lau khung khe nhôm , ghế chờ hành lang",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 4: Lau tương ốp , đánh chân tường hành lang",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 5: Gạt kính , hành lang , cọ giá dụng cụ , giá dép",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 6: Cọ rửa thùng rác , quét mạng nhện ( tuần 4) ( cùng vị trí 12)",Tầng 3,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thay rác, đẩy khô , lau ẩm phía ngoài hành lang phòng mổ , trực dọn mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thay rác, đẩy khô lau ẩm 10 phòng mổ , trực dọn mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Đẩy khô, lau ẩm , hành lang trước, sau phòng mổ , trực mổ, thu gom đẩy toan bẩn vào thang",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,"Sàn, Cửa, Rác","Đẩy khô, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Đẩy khô, lau ẩm 4 phòng nhân viên , làm sạch wc nhân viên trực mổ",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Làm định kỳ , trực dọn mổ, thu gom đẩy toan bẩn vào thang",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),Trực dọn mổ các phòng,Tầng 3,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),Nghỉ trưa,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Trực trưa , dọn mổ, thay rác sau mỗi ca mổ, VSDC, bàn giao ca",Tầng 3,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 2: Lau bảng biển bình cứu hỏa , lau cửa hành lang phòng",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 3: Lau khung khe nhôm , ghế chờ hành",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 4: Lau tương ốp , đánh chân tường hành lang ( cùng vị trí 12)",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 5: Gạt kính , hành lang , cọ giá dụng cụ",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Phòng mổ tầng 3 - (ca 1),"Thứ 6: Cọ rửa thùng rác , quét mạng nhện (tuần 4)",Tầng 3,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Làm định kỳ, trực p/s dọn phòng mổ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),Trực dọn phòng mổ + trực phát sinh,Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),Nghỉ ca,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Trực dọn phòng mổ, thay rác, dỡ thay sạch + bẩn + vệ sinh thang + vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 2: Lau biển bảng, bình cứu hỏa, lau cửa hành lang phòng mổ, tvs nhà wc",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 3: Lau khung khe nhôm, ghế chờ hành lang",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 4: Lau tường ốp, đánh chân tường",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 5: Gạt kính HL, cọ rửa dụng cụ, giá dép",Tầng 3,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 5: Gạt kính hành lang , cọ giá dụng cụ , giá dép",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Phòng mổ tầng 3 - (ca 2),"Thứ 6: Cọ rửa thùng rác , quét mạng nhện , tổng vệ sinh phòng nhân viên ( mạng nhện tuần 4)",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),"Dọn mổ , trực phát sinh , thu gom sau mỗi ca mổ",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),"Đẩy khô, lau ẩm phòng hậu phẫu, cọ rửa bồn rủa tay, rửa dụng cụ làm sạch wc phòng hậu phẫu, gạt khô, dọn mổ",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),Nghỉ ca,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),"Dọn mổ , trực phát sinh, làm định kỳ",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định Trực dọn mổ Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca,Tầng 3,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),"Thứ 2: Lau bảng biển , bình cứu hỏa , lau cửa hành lang , phòng mổ , tổng vệ sinh wc",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),"Thứ 3: Lau khung khe nhôm ,ghế chờ hành lang",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),"Thứ 4: Lau tường ốp , đánh chân tường",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),"Thứ 5: Gạt kính hành lang , cọ giá dụng cụ , giá dép",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Phòng mổ tầng 3 - (ca gẫy),"Thứ 6: Cọ rửa thùng rác , quét mạng nhện , tổng vệ sinh phòng nhân viên ( mạng nhện tuần 4)",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Thay rác, phòng giao ban hồi sức , phòng điều trị 1.2, trực wc nhân viên, đẩy khô lau ẩm hành lang",Tầng 3,Phòng hội nghị/ hội thảo,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Thu gom rác, làm sạch phòng chờ đẻ, làm sạch 2 wc phòng chờ đẻ",Tầng 3,Phòng chờ,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Làm sạch phòng nhân viên, wc nhân viên khoa hồi sữc trực phát sinh",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Trực phát sinh , làm định kỳ, thu gom rác",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3",Nghỉ ca,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Trực phát sinh, thu gom rác hành lang tầng 4,5,3, trực dọn đẻ",Tầng 3-5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Thay rác, đẩy khô, lau ẩm hành lang, thu gom rác",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Đẩy khô, phòng chờ đẻ , hồi sức cấp cứu , thay rác, trực phát sinh, làm định kỳ( tvs phòng hồi sức thứ 2,5)",Tầng 3,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định Trực phát sinh phòng bệnh, hành lang, WC Vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Thứ 2: Tổng vệ sinh wc , TVS phòng bệnh khoa hồi sức",Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Thứ 3: Lau ghế chờ gờ cửa , khung nhôm bình cứu hỏa , ghế chờ",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3",Thứ 4: Lau tường ốp đánh chân tường,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Thứ 5: Gạt kính , cọ rửa thùng rác , TVS phòng bệnh khoa hồi sức",Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,"Nhân viên, Hồi sức - Tầng 3","Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng bệnh (gương , tủ , bàn đun, quét mạng nhện (tuần 4/T)",Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Thay rác đẩy khô , lau ẩm , phòng giao ban , wc giao ban , trực dọn đẻ",Tầng 3,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Thay rác đẩy khô, lau ẩm , hành lang, phòng khám sản, phòng đẻ, trực dọn đẻ",Tầng 3,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Làm sạch wc phòng đẻ, trực dọn đẻ",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Thay rác, lau sạch phòng nhân viên phái sau phòng bệnh, trực dọn đẻ, làm sạch phòng tắm bé, , wc nhân viên , trực phát sinh , thay rác phát sinh Làm định kỳ, vệ sinh dụng cụ, trức thay cho VT19 nghỉ giữa ca",Tầng 3,Phòng tắm,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3",Nghỉ trưa,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Đẩy khô , lau ẩm , thay rác hành lang , phòng giao ban , nhân viên , phòng đẻ, phòng khám sản, trực dọn để",Tầng 3,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Thay rác , làm định kỳ, trực dọn đẻ, trực phát sinh phòng bệnh khoa hồi sức, VSDC",Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3",Thứ 2: Tổng vệ sinh wc,Tầng 3,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Thứ 3: Lau ghế chờ , khung nhôm , bình cứu hỏa",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Thứ 4: Chà tường ốp , đánh chân tường",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Thứ 5: Gạt kính , cọ rửa thùng rác",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,"Nhân viên khoa Sản, phòng đẻ - Tầng 3","Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng bệnh , quét mạng nhận (tuần 4 )",Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,"Đẩy khô, lau ẩm hành lang, phòng sơ sinh, phòng bệnh 310-> 321 trực phát sinh, phòng thủ thuật",Tầng 3,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,"Làm sạch 9 wc bệnh nhân , làm sạch phòng xông",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,"Trực phát sinh , làm định kỳ , trực bệnh nhân ra viện , vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,Nghỉ trưa,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,"Đẩy khô, lau ẩm phòng sơ sinh, phòng bệnh 310-> 321 trực phát sinh, phòng thủ thuật",Tầng 3,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,"Làm định kỳ , trực phát sinh, dọn khi BN ra viện, vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,Thứ 2: Tổng vệ sinh wc,Tầng 3,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,"Thứ 3: Lau ghế chờ , gờ , khung nhôm",Tầng 3,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,"Thứ 4: Chà tường ốp , đánh chân tường cùng vị trí 13",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,Thứ 5: Gạt kính cọ rửa thùng rác,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,Khoa Sản - Tầng 3,"Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng bệnh , quét mạng nhện",Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,"Thay rác, đẩy khô, hành lang, phòng tiêm , phòng thủ thuật",Tầng 4,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,"Đẩy khô, lau ẩm , phòng bệnh hành lang 402- > 415",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,Làm sạch các wc phòng bệnh từ 403 -> 412,Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,"Trực phát sinh, vệ sinh dụng cụ, thay rác phát sinh, làm định kỳ, dọn khi bệnh nhân ra viện",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,"Đẩy khô, lau ẩm phòng bệnh từ 403-> 412 , trực wc , lau ẩm hành lang, trực phát sinh ra viện",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,"Trực phát sinh làm định kỳ , trực bệnh nhân ra viện , vệ sinh dụng cụ , lấy hóa chất vào thứ 6 hàng tuần",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,Thứ 2: Tổng vệ sinh wc,Tầng 4,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,"Thứ 3: Lau ghế chờ , gờ , khung nhôm",Tầng 4,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,"Thứ 4: Chà tường ốp , đánh chân tường",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,Thứ 5: Gạt kính cọ rửa thùng rác,Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Ngoại tiết niệu - Tầng 4,"Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng bệnh , quét mạng nhện",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4","Thay rác , đẩy khô ,hành lang, thay rác hành lang tầng 4 sản",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4","Đẩy khô , lau ẩm , phòng bệnh hành lang 402, 413, 414,415 , 4 phòng víp",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4","Làm sạch các wc phòng bệnh từ402, 413,414, 415, 4 phòng víp, thay rác phát sinh hanh lang tâng 4 sản",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4","Làm định kỳ, trực phát sinh, vệ sinh dụng cụ",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4",Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4","Đẩy khô, lau ẩm phòng bệnh từ 402,413,414,415, 4 phòng vip, trực wc, hành lang, trực phát sinh ra viện",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4","Trực phát sinh làm định kỳ, trực bệnh nhân ra viện , vệ sinh dụng cụ , lấy hóa chất vào thứ 6 hàng tuần",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4",Thứ 2: Tổng vệ sinh wc,Tầng 4,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4","Thứ 3: Lau ghế chờ , gờ , khung nhôm",Tầng 4,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4","Thứ 4: Chà tường ốp , đánh chân tường",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4",Thứ 5: Gạt kính cọ rửa thùng rác,Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT23,"Khoa Ngoại tiết niệu, vip - Tầng 4","Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng bệnh , quét mạng nhện",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,"Thay rác , đẩy khô , lau ẩm , làm sạch phòng giao ban , phòng tiêm , wc giao ban",Tầng 4,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,"Đẩy khô , lau ẩm phòng bệnh hành lang 427- > 438",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,"Làm sạch các wc bệnh nhân (cọ ,gương, lavabo, bồn cầu , sàn) trực phát sinh, chuyển rác phát sinh",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,"Trực phát sinh làm định kỳ , vệ sinh dụng cụ",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,"Đẩy khô, lau ẩm phòng bệnh , hành lang , trực wc nhân viên",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,"Làm định kỳ , trực bệnh nhân ra viện , vệ sinh dụng cụ ,lấy hóa chất thứ 6 hàng tuần , trực phát sinh",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,Thứ 2: Tổng vệ sinh WC,Tầng 4,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,"Thứ 3: Lau ghế chờ cửa , khung nhôm , bình cứu hỏa",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,"Thứ 4: Chà tường ốp , đánh chân tường",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,Thứ 5: Gạt kính cọ rửa + thùng rác,Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,Khoa nội - Tầng 4,"Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng bệnh ( giường, tủ , bàn đêm, quét mạng nhện )",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Đẩy khô, lau ẩm , hành lang , trực WC phòng bệnh",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Đẩy khô, lau ẩm , làm sạch 8 phòng bệnh 422. 421. 420. 419. 418B. 418. 441. 422B",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Làm sạch 8 wc bệnh nhân thường (cọ, gương , lavabo, bồn cầu , sàn), trực phát sinh bệnh nhân ra viện",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Định kỳ + trực phát sinh bệnh nhân ra viện, vệ sinh dụng cụ , thay rác phát sinh",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Đẩy khô, lau ẩm hành lang , thay rác hành lang",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Đẩy khô, lau ẩm 8 phòng bệnh , trực lại wc.",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Định kỳ + trực phát sinh, trực bệnh nhân ra viện, vệ sinh dụng cụ, lấy hóa chất vào thứ 6 hàng tuần",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,Thứ 2: Tổng vệ sinh wc,Tầng 4,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Thứ 3: Lau ghế chờ , gờ cửa , khung nhôm, bình cứu hỏa",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Thứ 5: Gtạ kính , cọ thùng rác",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Sản - Tầng 4,"Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng bệnh ( giường , tủ , bàn đun)quét mạng nhện ( tuần 4/tháng)",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Thay rác, đấy khô lau ẩm hành lang tầng 5 Ngoại tổng hợp, hội trường tầng 5",Tầng 5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Thay rác, làm sachh phòng nhân viên khoa Ngoại tổng hợp","Hầm, Tầng 5",Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Làm sạch các phòng nhân viên, trưởng, giao ban, phòng bệnh, phòng da, thủ thuật khoa thẩm mỹ","Hầm, Tầng 5",Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Làm sạch các wc nhân viên, bệnh nhân khoa thẩm mỹ, khoa Ngoại tổng hợp,","Hầm, Tầng 5",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,"Hầm, Tầng 5",Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Làm sạch phòng nhân viên khoa dược, phòng nhân sự, phòng hành chính, hành lang tầng 6, wc nhân viên tầng 6, trực rác phát sinh hội trường, phòng thư viện tầng 5","Tầng 5, Tầng 6",Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Trực phát sinh thay rác hội trường, khoa thẩm mỹ , làm định kỳ , vệ sinh dụng cụ, thu gom rác phát sinh","Hầm, Tầng 5",Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5",Nghỉ trưa,"Hầm, Tầng 5",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Thay rác, đẩy khô, lau ẩm, làm sạch phòng tiêm, phòng giao ban, wc phòng tiêm khoa thẩm mỹ và khoa ngoại tổng hợp, đẩy khô lau ẩm hành lang tầng 5 khoa Ngoại tổng hợp",Tầng 5,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5",Làm sạch hội trường tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5",Thu gom vận chuyển rác đên nơi quy định,"Hầm, Tầng 5",Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Trực phát sinh , làm định kỳ, vệ sinh dụng cụ","Hầm, Tầng 5",Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5",Thứ 2: Tổng vệ sinh wc,"Hầm, Tầng 5",Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Thứ 3: Lau ghế chờ , gờ cửa , khung nhôm, bình cứu hỏa","Hầm, Tầng 5",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường","Hầm, Tầng 5",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Thứ 5: Gtạ kính , cọ thùng rác","Hầm, Tầng 5",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,"KhoaThầm mỹ, hội trường - Tầng 5","Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng bệnh ( giường , tủ , bàn đun)quét mạng nhện ( tuần 4/tháng)","Hầm, Tầng 5",Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Thu gom rác hàng lang, phòng bệnh vận chuyển đến nơi quy định",Tầng 5,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Đẩy khô, lau ẩm phòng bệnh khoa ngoại tổng hợp(502, 503, 504, 505, 511,512,513,514,515, hậu phẫu), thu gom rác phát sinh",Tầng 5,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 5,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Làm sạch các wc phòng bệnh( 502,503,504, 505,511,512,513,513,hậu phẫu), thu gom rác phát sinh",Tầng 5,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,Làm định kỳ + trực phát sinh + dọn ra viện,Tầng 5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,Nghỉ trưa,Tầng 5,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Đẩy khô các phòng bệnh khoa ngoại tổng hợp(502, 503, 504, 505, 511,512,513,514,515, hậu phẫu), trực lại các wc phòng bệnh",Tầng 5,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Thu gom, vận chuyển rác đến nơi nhà rác trung tâm",Tầng 5,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Làm định kỳ, trực phát sinh bệnh nhân ra viện, thu gom rác, trực WC bệnh nhân, VSDC",Tầng 5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,Thứ 2: Tổng vệ sinh wc,Tầng 5,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Thứ 3: Lau ghế chờ, gờ cửa , khung nhôm, bình cứu hỏa",Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Thứ 4: Chà tường ốp , đánh chân tường",Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Thứ 5: Gạt kính , cọ rửa thung rác , tổng vệ sinh nhà ăn",Tầng 5,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ngoại tổng hợp - Tầng 5,"Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng nhân viên ( giường , tủ , bàn đun, quét mạng nhện(tuần 4)",Tầng 5,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Thay rác, trực WC công cộng tầng 6, hành lang tầng 6",Tầng 6,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6",Quét cầu thang bộ bên XQ+ trực phát sinh,Tầng 5-6,Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Làm sạch các phòng nhân viên khoa mặt, vật tư, phòng kế hoạch tổng hợp tầng 5,6, phòng trưởng khoa TMH, phòng trực tổng đài tầng 5",Tầng 5-6,Phòng nhân viên/ làm việc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6",Thu gom rác nhà ăn vận chuyển đến nơi quy định,Tầng 5-6,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Làm sạch hành lang trước cửa thang may tầng 6, trực wc nhân viên tầng 6, làm định kỳ Thu gom rác nhà ăn tâng 5, 6 vận chuyển đến nơi quy định,",Tầng 6,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Làm sạch nhà ăn tầng 5,6",Tầng 5-6,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Thay rác, đẩy khô, lau ẩm hanh lang trước thang máy, trực WC nhân viên tầng 6, thu gom rác nhà ăn tầng 5,6,",Tầng 5-6,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Cửa, Rác","Đẩy khô, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6",Quét lau cầu thang bộ,Tầng 5-6,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 5-6,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Làm sạch nhà ăn tằng 5,6, làm định kỳ, vệ sinh dụng cụ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6",Thứ 2: Tổng vệ sinh wc,Tầng 5-6,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Thứ 3: Lau ghế chờ, gờ cửa , khung nhôm, bình cứu hỏa",Tầng 5-6,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Thứ 4: Chà tường ốp , đánh chân tường",Tầng 5-6,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Thứ 5: Gạt kính , cọ rửa thung rác , tổng vệ sinh nhà ăn",Tầng 5-6,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,"Nhân viên, nhà ăn T5,6, WC công cộng T6","Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng nhân viên ( giường , tủ , bàn đun, quét mạng nhện(tuần 4)",Tầng 5-6,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Làm sạch phòng giao ban, thủ thuật nhân viên, thay băng khoa TMH",Tầng 5,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Trực lại Wc công cộng tầng 5, đẩy khô lau ẩm hành lang TMH",Tầng 5,Khoa Tai Mũi Họng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Thay rác, đẩy khô lau ẩm phòng bệnh tù 527- > 536 b, trực wc công cộng",Tầng 5,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 5,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Làm sạch các phòng bênh, wc phòng bệnh từ 527- > 536b trực phát sinh",Tầng 5,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,Làm định kỳ + trực phát sinh + dọn ra viện,Tầng 5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,Nghỉ trưa,Tầng 5,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,Đẩy khô các phòng bệnh khoa TMH từ 527 - 53b làm sạch làm sạch wc công cộng tầng 5,Tầng 5,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Thu gom, vận chuyển rác đến nơi nhà rác trung tâm",Tầng 5,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Làm định kỳ, trực phát sinh bệnh nhân ra viện, thu gom rác nếu đầy, vệ sinh dụng cụ, làm sạch wc công công tầng 5,VSDC",Tầng 5,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,Thứ 2: Tổng vệ sinh wc,Tầng 5,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Thứ 3: Lau ghế chờ, gờ cửa , khung nhôm, bình cứu hỏa",Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Thứ 4: Chà tường ốp , đánh chân tường",Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Thứ 5: Gạt kính , cọ rửa thung rác , tổng vệ sinh nhà ăn",Tầng 5,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa TMH - Tầng 5,"Thứ 6: Tổng vệ sinh phòng nhân viên ( giường , tủ , bàn đun, quét mạng nhện(tuần 4)",Tầng 5,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,"Tầng 2,3, T4 Sản - (ca 2)","Trược dọn đẻ, thay rác phát sinh , trực phát sinh tầng 3,2,4 khoa Sản",Tầng 2-4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT30,"Tầng 2,3, T4 Sản - (ca 2)","Làm sạch phòng nhân viên tầng 3,4 Sản ,trực dọn đẻ , trực phát sinh, thay rác",Tầng 3-4,Phòng nhân viên/ làm việc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT30,"Tầng 2,3, T4 Sản - (ca 2)","Thu gom vận chuyển rác T2,3,4 khoa Sản đến nhà rác trung tâm",Tầng 2-4,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT30,"Tầng 2,3, T4 Sản - (ca 2)",Nghỉ giữa ca,"Tầng 2-3, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT30,"Tầng 2,3, T4 Sản - (ca 2)","Trực dọn đẻ, trực phát sinh, thu gom rác tầng 3,4 khoa Sản, VSDC",Tầng 3-4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT31,"Tầng 1, T4 Ngoại tiết niệu - ca 2","Trực dọn can thiệp, trực ps cấp cứu Thay rác phát sinh tầng 1,4 Ngoại tiết niệu Trực các wc công cộng tầng 1","Tầng 1, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT31,"Tầng 1, T4 Ngoại tiết niệu - ca 2","Làm sạch phòng nhân viên tầng 1,4, khoa Nội Trực dọn can thiệp, trực phòng cấp cứu, Thay rác, trực phat sinh tầng 1, 4 Ngoại tiết niệu","Tầng 1, Tầng 4",Phòng hồi sức/ cấp cứu,Tổng thể các hạng mục,TVS,Trực tua
|
||||
VT31,"Tầng 1, T4 Ngoại tiết niệu - ca 2","Thu gom vận chuyển rác tầng 1, 4 Ngoại tiết niệu vận chuyển đến nhà rác trung tâm","Tầng 1, Tầng 4",Nhà rác,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT31,"Tầng 1, T4 Ngoại tiết niệu - ca 2",Nghỉ ca,"Tầng 1, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT31,"Tầng 1, T4 Ngoại tiết niệu - ca 2","Trực dọn can thiệp, trực phát sinh cấp cứu Thay rác phát sinh tầng 1,4 Ngoại tiết niệu Trực WC công cộng tầng 1 VSDC","Tầng 1, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT32,"Tầng 5, nhà ăn T5,6 , T4 Nội - ca 2","Trực phát sinh phòng bệnh, WC tầng 5 Ngoại tổng hợp Thu gom rác, trực wc công công tầng 5,6 Trực phát sinh phòng bệnh khoa TMH, tầng 4 khoa Nội",Tầng 5-6,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT32,"Tầng 5, nhà ăn T5,6 , T4 Nội - ca 2","Làm sạch phòng nhân viên khoa Ngoại, TMH tầng 5 Thu gom rác, trực phát sinh phòng hậu phẫu, tầng 5 Ngoại tổng hợp, Trực WC, phòng bệnh Ngoại tổng hợp, khoa Nội T4, khoa TMH, nhà ăn","Tầng 4, Tầng 5",Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT32,"Tầng 5, nhà ăn T5,6 , T4 Nội - ca 2","Thu gom vận chuyển rác tầng tầng 5,6, nhà ăn, tầng 4 khoa nội đến nhà rác trung tâm",Tầng 5-6,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT32,"Tầng 5, nhà ăn T5,6 , T4 Nội - ca 2",Nghỉ ca,Tầng 5-6,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT32,"Tầng 5, nhà ăn T5,6 , T4 Nội - ca 2","Trực phát sinh phòng bệnh, WC tầng 5 khoa Ngoại tổng hợp, TMH, Nội tầng 4, WC công cộng tầng 5,6",Tầng 5-6,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT33,Trực toàn viện - ca 3,"Trực phát sinh toàn viện, trực dọn đẻ, trực cấp cứu, hồi sức, phòng mổ",,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT33,Trực toàn viện - ca 3,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT33,Trực toàn viện - ca 3,"Trực phát sinh toàn viện, trực dọn đẻ, trực cấp cứu, hồi sức, phòng mổ",,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT33,Trực toàn viện - ca 3,"Kiểm tra, thay các thúng rác từ tầng 1-> 5 vận chuyển rác về nơi quy định Trực phát sinh, đổ nước hành lang tầng 3,4",Tầng 3-4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT33,Trực toàn viện - ca 3,"Vệ sinh dụng cụ, giao ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm","Thu gom rác, làm sạch phòng hấp sấy khoa kiểm soát nhiễm khuẩn tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm","Thu gom rác, làm sạch nhà giặt dưới tầng hầm",Hầm,Nhà giặt,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm",Thu gom vận chuyển rác về nhà rác trung tâm,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm",Làm sạch nhà rác trung tâm,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm","Làm định kỳ + trực phát sinh + vệ sinh dụng cụ, làm theo sự sắp xếp của khoa",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm","Thu gom rác, làm sạch phòng hấp sấy khoa kiểm soát nhiễm khuẩn tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm","Thu gom rác, làm sạch nhà giặt dưới tầng hầm,",Hầm,Nhà giặt,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm","Thu gom vận chuyển rác về nhà rác trung tâm,",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm",Làm sạch nhà sách trung tâm,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm","Làm định kỳ, trực phát sinh, vệ sinh dụng cụ, làm theo sự sắp xếp của khoa",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm","Thứ 2,5: Tổng vệ sinh phòng hấp sấy",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm","Thứ 3,6: Tổng vệ sinh nhà giặt",,Nhà giặt,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT34,"Hấp sấy, nhà giặt,nhà rác trung tâm",Thứ 4: Tvs nhà rác trung tâm,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,134 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Thu gom rác, đẩy khô lau ẩm hành lang, trực lại Wc công cộng",Tầng 1,Sảnh,"Sàn, Cửa, Rác","Đẩy khô, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Đầy khô lau ẩm làm sạch phòng liên khoa, RHM, trực WC, trực phát sinh, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định",Tầng 1,Khoa Răng hàm mặt,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Làm sạch nhà vệ sinh công cộng, trực phát sinh hành lang",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Làm sạch phòng đồ vải, phát thuốc, kho dược, tán sỏi niệu quản, trực phát sinh,",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Làm định kỳ, trực phát sinh, vệ sinh dụng cụ",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,Nghỉ trưa,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,Đầy khô lau ẩm hành lang,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,Làm sạch wc công cộng,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Làm định kỳ, trực phát sinh",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Làm các phòng khám TMH, nội 7,8, nội soi, siêu âm, RHM, Điện tim",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,,,
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Thứ 2: TVS WC, đánh thùng rác",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Thứ 3: Lau cửa, khung khe nhôm, bảng biển, bình cứu hỏa, ghế chờ",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Thứ 4: Trà tường ốp,chân tường góc mép",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,Thứ 5: TVS các phòng khám,Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Thứ 6: TVS các phòng khám, gạt kình",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa khám bệnh,"Thứ 7, CN: Làm theo sự phân công của gs, tổ trưởng",Tầng 1,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Thay rác, làm sạch khu vực để xe ngoại cảnh",Tầng 1,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Đẩy khô lau ẩm hành lang, phòng xét nghiệm, phòng hành chính quản trị, 2 phòng điều trị, phòng nhân viên thận, phòng hấp sấy",Tầng 1,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Làm sạch WC các phòng bệnh, nhân viên, trực phát sinh ngoại cảnh Làm định kỳ",Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Dọn kho Thu gom rác sau mỗi ca chạy thận, quét lau phòng thận nhân tạo Làm định kỳ, VSDC",Tầng 1,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,Nghỉ trưa,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Thay rác, vận chuyển rác đến nơi quy định, quét lau phòng khám ngoại, phòng khám mắt, phòng bệnh khoa hồi sức",Tầng 1,Phòng khám/ điều trị,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Làm định kỳ, trực phát sinh, quét lau phòng thận nhân tạo, vệ sinh dụng cụ",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Thứ 2: TVS WC , cọ rứa thùng rác",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Thứ 3: Lau cửa, tay vịn cầu thang, lau bảng biển bình cứu hỏa",Tầng 1,Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Thứ 4: Lau tường ốp đánh, quét mạng nhện",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Thứ 5: TVS phòng bệnh(Giường tủ, bàn đêm)",Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Thứ 6: Làm sạch trần tường, quạt thông gió, bình nóng lạnh, quạt tràn,(1 tháng / lần)",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Thận,"Thứ 7, Cn: Làm theo sự phân công của GS tổ trưởng",Tầng 1,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Thu gom rác, đẩy khô lau ẩm hành lang",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Quét lau các phòng giao ban, phòng thuốc, phòng bác sĩ",Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Đầy khô lau ẩm các phòng bệnh, cầu thang bộ từ tầng 1 ->2",Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Làm sạch WC bệnh nhân, nhân viên Làm định kỳ + trực phát sinh",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,Làm định kỳ + trực phát sinh + VSDC,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,Nghỉ ca,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Đẩy khô, lau ẩm phòng bệnh, hành lang khoa Ngoại",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Làm định kỳ, trực phát sinh bệnh nhân ra viện",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Quét lau ẩm phòng đông y tầng 2, phòng vật lý trị liệu, làm định kỳ, trực phát sinh",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Thứ 2: TVS WC , cọ rứa thùng rác",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Thứ 3: Lau cửa, tay vịn cầu thang, lau bảng biển bình cứu hỏa",Tầng 2,Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Thứ 4: Lau tường ốp đánh, quét mạng nhện",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Thứ 5: TVS phòng bệnh(Giường tủ, bàn đêm)",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Thứ 6: Làm sạch trần tường, quạt thông gió, bình nóng lạnh, quạt tràn,(1 tháng / lần)",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 2 - Khoa Ngoại,"Thứ 7, Cn: Làm theo sự phân công của GS tổ trưởng",Tầng 2,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Đẩy khô lau ẩm các phòng giao ban, hành chính, trưởng khoa, bác sĩ di truyền, nhân viên",Tầng 3,Phòng hội nghị/ hội thảo,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Đẩy khô lau ẩm, labo di truyền, hành lang trước, là sạch wc trong ngoài di truyền, nhân viên",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,Làm sạch Wc nhân viên,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Làm sạch phòng tế bào gốc, trực phát sinh nến có, làn định kỳ, vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,Nghỉ ca,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Thu gom, vận chuyển rác đến nới quy định, làm sạch các labo",Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Làm sạch Wc nhân viên, hành lang",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Làm sạch phòng tế bào gốc, hành chính. Thu gom giặt quần áo, khăn lau tay ngân viên vào máy giặt, làm định kỳ",Tầng 3,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,Thu gom vận chuyêbr rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Làm sạch toàn bộ khu la bo di truyền, khử khuẩn thu gom dụng cụ, về sinh dụng cụ",Tầng 3,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Thứ 2: Lau cửa, tvs Wc, đánh dép",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Thứ 3: Lan bảng biển bình cứu hỏa, công tắc ổ diện khung nhôm",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Thứ 4: Đánh chân tường, tường ốp",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Thứ 5: Lau giường tủ, bàn vi sinh, làm sạch máy ép rác, tủ vi sinh",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Thứ 6: TVS phòng mổ, ngâm rứa bình hút, dây thở",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,Tầng 3 - Phòng tế bào gốc,"Thứ 7, Cn: Làm theo sự phân công của GS, Tổ trưởng",Tầng 3,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,Thay rác vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Quét lau các phòng giao ban, phòng thuốc, phòng bác sĩ khoa nội, làm sạch cầu thang bộ tầng 3 lên tầng 4","Tầng 3, Tầng 4",Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Đầy khô lau ẩm các phòng bệnh, trực phất sinh ra viện",Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Làm sạch các WC phòng bệnh, nhân viên, trực phát sinh",Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Làm định kỳ, trực phát sinh, vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Làm sạch phòng răng giả, vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Phòng khám/ điều trị,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,Nghỉ trưa,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Thay rác vận chuyển rác đến nơi quy định, làm sạch phòng bệnh, phòng mổ,hành lang, trực phát sinh",Tầng 3,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Làm định kỳ, trực phát sinh",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Làm sạch phòng môi trường, làm định kỳ, trực phát sinh bệnh nhân rác viện, vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Thứ 2: Lau cửa, TVS WC",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Thứ 3: Lau ghế chờ hành lang, bảng biển, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện, khung nhôm",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Thứ 4: Trà tường , đánh chân tường góc mép",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Thứ 5: Lau ghế tủ, bàn đêm",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Thứ 6: Gạt kính, quét mạng nhện(thàng trên lần) cọ rửa thùng rác",Tầng 3,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 3 - Khoa Nội,"Thứ 7, Cn: Làm theo sự phân công của GS, Tổ trưởng",Tầng 3,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Quét lau 2 Thang máy, thu gom rác nhà ăn",Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Thu gom rác, làm sạch phòng tập, phòng bệnh, hành lang tầng 4 khoa đông y, phòng bệnh khoa nội",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Làm sạch WC các phòng WC nhân viên, bệnh nhân tầng 4",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Thu gom rác, làm sạch nhà ăn tầng 2",Tầng 2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2",Thu gom rác vận chuyển đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Trực phát sinh khu tầng 4, nhà ăn, thang máy, làm định kỳ, VSDC",Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2",Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Thu gom rác, làm sạch hành lang, phòng bệnh tầng 4, thang máy",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Làm định kỳ, trực phát sinh",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2",Thu gom rác vận chuyển đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Quét lau lại phòng sắc thuốc, làm định kỳ, Trực phát sinh, VSDC+Cọ rứa thùng rác+Tay vịn cầu thang",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2",Thứ 2: TVS WC,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Thứ 3: Lau cửa, lau bảng biển bình cứu hỏa",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Thứ 4: Lau tường ốp đánh, quét mạng nhện",Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Thứ 5: TVS phòng bệnh(Giường tủ, bàn đêm)",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Thứ 6: Làm sạch trần tường, quạt thông gió, bình nóng lạnh, quạt tràn,(1 tháng / lần)",Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Tầng 4 - Khoa Đông Y, nội, nhà ăn t2","Thứ 7, CN: Làm theo sự phân công của GS tổ trưởng",Tầng 4,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,Ca 2 - Toàn viện,"Trực dọn mổ, trực đồ vải, trực cấp cứu Trực phát sinh các khoa tầng 1 -> tầng 4","Tầng 1, Tầng 4",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,Ca 2 - Toàn viện,"Trực dọn mổ, trực đồ vải, trực cấp cứu Trực phát sinh các khoa",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,Ca 2 - Toàn viện,Làm sạch nhà ăn tầng 2,Tầng 2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,Ca 2 - Toàn viện,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,Ca 2 - Toàn viện,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT7,Ca 2 - Toàn viện,"- Trực dọn mổ, trực đồ vải, trực cấp cứu - Làm sạch WC công cộng tầng 1 - Trực phát sinh toàn viện - Làm sạch các phòng hậu phẫu, thay rác phòng mổ. - Làm sạch phòng thận nhân tạo. VSDC, bàn giao ca",Tầng 1,Phòng phẫu thuật/ mổ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT8,Ca 3 - Toàn viện,"- Nhận bàn giao ca từ ca chiều. - TVS phòng hậu phầu(đánh dép, cọ xô), - Trực phát sinh, cấp cứu, phòng mổ, trực đồ vải, trực ngoại cảnh - Trực phát sinh toàn viện",,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,Ca 3 - Toàn viện,"- Làm sạch WC công cộng tầng 1 - Trực cấp cứu, trực mổ - Trực phát sinh toàn viện",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,Ca 3 - Toàn viện,Nghỉ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,Ca 3 - Toàn viện,"Trực cấp cứu, dọn mổ",,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,Ca 3 - Toàn viện,- Trực phát sinh ngoại cảnh - Trực cấp cứu - Làm sạch WC công cộng tầng 1 - Cọ rửa nhà rác. VSDC - Trực phát sinh toàn viện - Bàn giao đồ vải vời hộ lý,Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT9,Phòng mổ,"Làm sạch phòng nhân viên, bác sĩ, hành lang teong ngoài phòng mổ",,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,Phòng mổ,"Làm sạch các phòng mổ, hậu phẫu phòng thay đồ trực dọn mổ",,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,Phòng mổ,"Làm sạch các wc phòng mổ, hậu phẫu, nhân viên",,Phòng phẫu thuật/ mổ,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT9,Phòng mổ,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT9,Phòng mổ,"Làm định kỳ, trực định mổ thu gom rác nếu có, vệ sinh dụng cụ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,Phòng mổ,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,Phòng mổ,"Trực dọn mổ, làm sạch các phòng mổ, hậu phẫu, phòng thay đồ trực lại wc phòng mổ, hậu phẫu, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định",,Phòng phẫu thuật/ mổ,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT9,Phòng mổ,"Làm định kỳ, trực đọn mổ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,Phòng mổ,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT9,Phòng mổ,"Trực dọn mổ Trực phát sinh WC, hành lang VSDC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ","Làm sạch cầu thang bộ, ngoại cảnh, phòng chụp XQ",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ","Làm sạch hội trường tầng 2, hành lang",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ","Làm sạch các phòng lãnh đạo, nhân viên khu hành chính",Tầng 2,Khu hành chính,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ","Làm sạch 2 wc nhân viên, trực phát sinh họp nếu có, thu gom vận chuyển rác đến nới quy đinh",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ","Làm định kỳ, trực phát sinh khi có họp, VSDC, kiểm tra các VT làm định kỳ",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ","Thu gom rác, làm sạch cầu thang, hành lang, wc nhân viên, hội trường, các phòng nhân viên, trực phát sinh, làm sạch phòng chụp XQ",Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ",Vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT10,"Khu hành chính T2, XQ, thang bộ","Làm định kỳ, trực phát sinh, thay rác phòng XQ, VSDC",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,92 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,+Quét sân+ (thứ 3+6 làm 2phòng phó tổng+1phòng tổng giám đôc+1 phòng kế toán +1 phong văn thư),,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,trực +đặt giấy wc tầng 2+1+thu rác,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đẩy khô+lau ướt tầng 2+quét và lau thang bộ chính giữa+làm sạch wc tầng 2,Tầng 2,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét+lau ướt thang bộ hai bên từ tầng 3đến tầng 1+lau sảnh+làm sạch wc tầng 1,"Tầng 1, Tầng 3",Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT1,,Quét+lau ướt sàn hành lang tầng 2 nhà 3 tầng,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch thang máy,,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,kiểm tra các vị trí,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT1,,Trực sảnh+wc tầng 2+thu rác tầng 1+2,"Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,NGHỈ TRƯA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Lau sảnh +trực wc tầng 2+thu rác,Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Lau sảnh +trực wc tầng 1+thu rác,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Quét+lau ướt sàn hành lang tầng 2 nhà 3 tầng,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực sảnh+wc tầng 2+thu rác tầng 1+2+vệ sinh dụng cụ,"Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Thứ 2: Lau cửa văn phòng+bảng biển+bình cứu hỏa,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 3: Đánh tường+chân tường,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 4: Làm sạch kính,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 5: Làm sạch kính,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 6: Quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 7: Tổng vs wc+cọ rửa thùng rác,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thu rác +trực wc tầng 3+4+5 quét sân,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch wc tầng 3 nhà 3 tầng,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Quét +lau ướt hành lang+ làm sạch wc tầng 3+4+5,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,Quét+lau ướt sàn hành lang tầng 3+wc nhà 3 tầng,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Quét và lau sạch thang bộ từ tầng 5 xuống tầng 3,"Tầng 3, Tầng 5",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,trực wc tầng 5+4+3,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Thu rác+vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,NGHỈ TRƯA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Thu rác tầng 3+4+5 +trực wc tầng 3+4,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch wc tầng 3 nhà 3 tầng,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch sàn hành lang tầng 3+4,Tầng 3,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT2,,Trực wc tầng 3+4+5,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Thu rác +vs dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Thứ 2: Lau cửa văn phòng+bảng biển+bình cứu hỏa,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 3: Đánh tường+chân tường,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 4: Làm sạch kính,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 5: Làm sạch kính,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 6: Quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 7: Tổng vs wc+cọ rửa thùng rác,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Quét sân,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Làm sạch wc+thu rác+đặt giấy tầng 1 nhà 3 tầng,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch wc+thu rác+đặt giấy tầng 2 nhà 3 tầng,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Quét +lau ướt hành lang+ làm sạch wc tầng 5+6+7,Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Quét và lau sạch thang bộ từ tầng 5 xuống tầng 3 Trực wc tầng 5+6+7,"Tầng 3, Tầng 5",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Trực wc tầng 1+2 nhà 3 tầng Thu rác+vệ sinh dụng cụ,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,NGHỈ TRƯA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Thu rác +trực wc tầng 6+7,Tầng 6,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch wc+thu rác tầng 1+2 nhà 3 tầng,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch hành lang tầng 5+6+7,Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Trực wc tầng 6+7+đổ nước,Tầng 6,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Trực wc tầng 1+2 nhà 3 tầng+thu rác,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Đổ nước+vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,Thứ 2: Lau cửa văn phòng+bảng biển+bình cứu hỏa,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Thứ 3: Đánh tường+chân tường,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Thứ 4: Làm sạch kính,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Thứ 5: Làm sạch kính,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Thứ 6: Quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Thứ 7: Tổng vs wc+cọ rửa thùng rác,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Quét sân (thứ 3+6 làm 2phòng phó tổng+1phòng tổng giám đôc+1 phòng kế toán +1 phong văn thư),,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Trực +đặt giấy wc tầng 2+1,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch hành lang tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nam tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch hành lang tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nữ tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nam tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch hành lang tầng 4,Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nữ tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nam tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch hành lang tầng 5,Tầng 5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nữ tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nam tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch hành lang tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nữ tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch wc bên nam tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Lm sạch hành lang tầng 7 Làm sạch wc bên nữ tầng 7 Làm sạch hành lang bên nam tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,NGHỈ TRƯA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Trực phát sinh toàn bộ hành lang từ tầng 7< tầng 1,"Tầng 1, Tầng 7",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Trực phát sinh toàn bộ wc tầng 7< tầng 2,"Tầng 2, Tầng 7",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Quét thang bộ từ tầng 7< tầng 1,"Tầng 1, Tầng 7",Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Lau ướt cabin 2 thang máy đổ rác,,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm định kì,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,Thứ 2: Tổng vệ sinh thang máy+đá ốp,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 3: Định kì toàn bộ tầng 2,3+lan can thang bộ",Tầng 2-3,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 4: Định kì toàn bộ tầng 4,5+lan can thang bộ",Tầng 4-5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 5: Định kì toàn bộ tầng 6,7+lan can thang bộ",Tầng 6-7,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Thứ 6: Đinh kì toàn bộ tầng 1+gạt kính+lau ướt thang bộ,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Thứ 7: Tổng vệ sinh wc+cọ thùng rác,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,20 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Văn phòng,"Thu rác, rửa cốc chén, lau bàn ghế văn phòng, lau sàn sảnh",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,làm sạch WC văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng,quét ngoại cảnh + dọn dẹp pantry,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Văn phòng,"trực tua lại sàn sảnh, WC",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Văn phòng,"Thu rác, rửa cốc chén lau sàn sảnh, wc, pantry",,Sảnh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,"Làm định kỳ+Thứ 2: Gạt gương, kính,khung nhôm sảnh+Thứ 3: Lau rèm, bảng ổ điện, tủ bình cứu hỏa+Thứ 4: gạt kính ngoài+Thứ 5 : quét mạng nhện, đánh góc mép chân tường+Thứ 6: lau cửa, tủ trưng bày phòng họp+Thứ 7: TVS WC",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Văn phòng,"Thu rác tua trực lại sảnh, wc, pantry",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng,"Trực phát sinh, vệ sinh đồ dùng dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,"Thu rác, làm sạch wc nam, nữ xưởng",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,Làm sạch locker nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,"quét,lau sàn canteen",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,Trực lại các vị trí,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,"Thu rác, tua lại WC xưởng nam nữ, locker",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,"Quét sàn, lau sàn canteen",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,"Làm định kỳ+Thứ 2: Lau bảng biển bình cứa hỏa, ổ điện+Thứ 3: Quét mạng nhện nhà xe, xưởng, canteen locker+Thứ 4: Gạt kính Canteen, kính xưởng+Thứ 5: Lau tủ locker, cửa ra vào+Thứ 5: Đánh góc mép chân tường hành lang xưởng, canteen, locker+Thứ 7: TVS WC",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,"Quét, lau sàn phòng Bảo vệ,phòng lái xe, ngoại cảnh",,Phòng bảo vệ,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,Xưởng + Canteen,"Trực phát sinh các vị trí, vệ sinh đồ dùng dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,747 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch khu vực WC nữ, đánh cọ khu bồn rửa tay, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, quét khu phòng thay đồ và hành lang",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực rác sàn đường xanh ,quét chung quanh xưởng A, khu cửa sau xưởng, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực làm sạch phát sinh WC nam, nữ,quét, phất,lau nóc tủ phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh khu WC, làm sạch phòng y tế.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Định kỳ, trực phát sinh và thu rác.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Trực WC, quét cơm canh vãi khu nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực phát sinh đường đi sang nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Làm định kỳ, trực WC Thu rác vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT1,,"Quét sạch rác quanh xưởng, rìa tường chân các cột xưởng A. Vệ sinh dụng cụ,sắp xếp gọn gàng",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,"Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nam),lau thiết bị trên tường, khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT1,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam), cửa phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam) Lau biển bảng phía cửa sang nhà ăn 1",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 6: Lau mành nhựa, thiết bị trên tường xưởng, HL",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,,"Trực quét thu rác nổi khu hành lang, khu hút thuốc, trực WC đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, làm sạch khu bồn rửa tay nam nữ, quét trực sàn phòng thay đồ",,Phòng hút thuốc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Định kỳ + trực phát sinh WC,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Làm sạch phòng y tế, quét rác khu nhà bạt F0",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,Quét lau phòng đồ và nóc tủ đồ.,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm sạch WC nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2,,"Trực khu nhà ăn như quét cơm vãi lau sàn khu rửa tay , trực lau sàn khu WC",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực khu nhà ăn : lau, xắp xếp bàn ghế, sàn. trực wc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ Định kỳ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Quét khu hút thuốc, Trực WC.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thu gom vận chuyển rác về nơi quy định, VSDC",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT2,,"Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nữ),lau thiết bị trên tường, khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT2,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường WC nữ,phòng thay đồ Lau chân ghế nghỉ cuối xưởng A",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ, chân tủ đồ",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Quét thu gom,rác nổi, quét khu hút thuốc, chung chuyển dép đi lại, sắp xếp giá dép gọn gàng, quét phòng thay đồ, khu ghế nghỉ.",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Làm sạch WC đánh cọ bồn labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn nam, nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Phất sạch, lau nóc tủ đồ, quét sàn phòng đồ nam nữ, kiểm tra khu giá dép chuyển dép, lau giá dép",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT3,,"Trực khu WC, kiểm tra và bổ sung giấy, lau phòng thay đồ nam, nữ, đi nhận giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm định kỳ + Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam WC nam, trực WC nữ, sắp xếp chung chuyển dép, trực WC đầu 1 + đầu 2",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Trực phát sinh WC,thu gom rác về nơi quy định,",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Làm định kì, quét, lau khu ngồi nghỉ, chuyển dép. Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca.",,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 2: Lau gờ bảng biển, giá để ô, để dép. Lau thiết bị trên tường WC nam, đánh khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam), lau cửa phòng thay đồ nam",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường wc+phòng thay đồ nam Lau biển bảng, cửa cuốn mành nhựa đầu xưởng A",,Hành lang,"Tường, Trần",Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ, chân tủ đồ nam",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam, xắp xếp giá dép chung chuyển dép, quét phòng đồ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Định kỳ + trực phát sinh wc + kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Thu rác trong buồng vệ sinh,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4,,"Quét lau phòng đồ, lau nóc tủ đồ nam, nữ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Trực WC, thu gom rác khu bàn làm việc của bộ phận tổ máy, WC, phòng đồ, vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,,Trực sắp xếp chuyển dép cho công nhân đi lại.,,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT4,,"Trực khu nhà ăn : quét cơm vãi, lau sàn khu rửa tay, khu đổ thức ăn thừa và ăn ca",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Làm sạch nhà ăn : lau, xắp xếp bàn ghế, sàn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ, trực chung chuyển dép",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Trực khu hút thuốc cồng 154, Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT4,,"Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nữ), lau thiết bị trên tường,đánh khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT4,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ), lau cửa phòng thay đồ Nữ",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường phòng thay đồ+ wc(nữ) Lau chân ghế nghỉ đầu xưởng A",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép, chân tủ đồ phòng đồ (nữ)",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Sắp xếp khu giá dép, làm sạch khu WC nam nữ tầng 1 : đánh labo, bồn cầu , bổn tiểu, sàn, quét lau hành lang",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC nam nữ tầng 2, đẩu khô lau sàn khu lễ tân, quét chung quanh gầm các ghế quanh xưởng",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Trực WC nam nữ, tầng 1,2, xắp xếp, lau giá dép, đẩy ẩm sàn khu lễ tân",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,,"Trực làm sạch phát sinh WC tầng 1,2, kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh, nhận giấy vệ sinh",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Trực WC, sắp xếp giá dép, tủ giầy Định kỳ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,"Trực làm sạch khu WC nam, nữ T1,T2, lau cửa, kính đẩy ẩm sàn khu lễ tân, sắp xếp chung chuyển dép, lau giá dép,giá ô, hành lang, thu gom rác","Tầng 1, Tầng 2",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Định kỳ + trực phát sinh WC Vận chuyển rác về nơi quy định,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Quét thu rác nổi,gầm ghế xung quanh nhà máy B, chuyển dép VSDC, bàn giao ca",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Thứ 2: Lau bàn khu lễ tân, thiết bị trên tường, tủ giầy",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nam)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 6: Lau mành nhựa, thiết bị trên tường xưởng, HL, giá để ô",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 7: TVS WC tầng 1 + tầng 2, đánh cọ sàn","Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam tầng1, 2, xắp xếp giá dép chung chuyển dép, lau sàn hành lang, sàn khu lễ tân",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nữ tầng1, 2,",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Trực WC , lau cửa inox xắp xếp giá dép, chung chuyển dép",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Thu đổ rác KT, sắp xếp khu giá dép, thu gom rác wc và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,,"Trực nhà ăn: quét cơm, canh vãi nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Làm sạch khu nhà ăn : lau, xắp xếp bàn ghế, sàn, WC",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn,",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Thu gom rác và vận chuyển rác về nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Trực sạch WC, VSDC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,,Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nam),,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường chân tường hành lang, khu lễ tân",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT7,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam trực WC nữ, quét, thu rác nổi khu phòng thay đồ nam, nữ tầng 1, quét khu hút thuốc",Tầng 1,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Đánh labo, bồn cầu, sàn WC nữ, trực WC nam",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Làm sạch nóc tủ đồ, quét lau phòng đồ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Trực WC, thu gom rác vận chuyển đến nơi quy định, đi lấy giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT7,,Nghỉ ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,"Làm sạch phát sinh khu WC nữ, trực WC nam, thu gom rác",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Định kỳ + trực phát sinh WC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Trực WC, quét phòng thay đồ Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca 2",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, tiểu nam WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT7,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nam)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, đánh sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT8,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam, quét khu hút thuốc, gần nhà xe, cửa ra vào",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT8,,Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT8,,Quét phòng thay đồ và lau nóc tủ đồ,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT8,,"Trực làm sạch WC,cọ rửa Wc nam, thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Trực WC, phòng thay đồ, cầu thang bộ, khu uống nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Ăn ca và trực khu nhà ăn : quét cơm vãi, lau sàn khu rửa tay",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT8,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc Quét lau phòng đồ Định kỳ",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định, VSDC và bàn giao ca",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT8,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, thiết bị WC (nữ)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT9,,"Quét thu rác nổi khu cầu thang bộ, khu máy nước, sàn phòng thay đồ nam nữ tầng 2 Quét thu rác nổi khu cửa ra vào",Tầng 2,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Làm sạch nóc tủ đồ, quét lau sàn phòng đồ tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Làm sạch khu phòng Y Tế 2, lau khu cầu thang bộ, cửa sổ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT9,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,"Lau bàn ghế, làm sạch sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Lau bảng biển, khu cầu thang bộ, khu máy nước, quét lau phòng thay đồ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT9,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Quét lau phòng Y tế Quét lau cầu thang bộ, khung nhôm cửa kính, sàn xưởng, thu gom vận chuyển rác Vệ sinh dụng cụ.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Thứ 2: Lau gờ rãnh cửa sổ, lau kính cửa ra vào xưởng B",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Thứ 3: Đánh chân tường hành lang + cầu thang bộ, chân cột xưởng",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Thứ 4: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Thứ 5: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nam) Quét mạng nhện",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Thứ 6: Lau giường tủ, quạt thông gió, quét mạng nhện phòng y tế",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, làm sạch tường xưởng hỗ trợ tvs VT 4",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT10,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT10,,"Quét sạch khu hút thuốc, khu ghế ngồi nghỉ, sau nhà máy C Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ tầng 1",Tầng 1,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, nữ tầng 2 Quét cầu thang bộ",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT10,,"Trực khu WC tầng 1,2.quét lau sàn phòng thay đồ ,phất nóc tủ đồ F7, F5, F10 Đánh bồn cầu, sàn WC nữ tầng 1",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Làm sạch WC : đánh bồn rửa tay, thay rác vận chuyển đến nơi quy định, đi lấy giấy vệ sinh + trực phát sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT10,,"Định kỳ + trực phát sinh WC tầng 1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,,"Đánh labo,bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nữ, trực WC nam tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Đánh labo,bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nữ, trực WC nam tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Quét khu hút thước sau xưởng B, quét khu ghế ngồi nghỉ , trực khu WC tầng 1, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT10,,"Định kỳ + trực phát sinh Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca 2",,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, tiểu nam WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT10,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường khu WC+ phòng thay đồ",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (F10)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, đánh cọ sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Quét rác nổi khu phòng thay đồ Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Trực WC, thu gom rác khu bàn làm việc supper, kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thu gom rácWC, phòng đồ và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Trực WC, phòng thay đồ vị trí 6,7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Làm sạch WC tầng 1,2 : đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định, VSDC và bàn giao ca",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, thiết bị WC (nữ) Lau mành nhựa",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thử 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT12,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Quét thu rác nổi khu hút thuốc Đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam nữ tầng 1",Tầng 1,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT12,,"Đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam nữ tầng 2 Quét khu hút thuốc lá tầng 2",Tầng 2,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT12,,"Quét lau phòng thay đồ, lau nóc tủ đồ Trực phát sinh WC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,"Trực khu WC nam, nữ tầng 2 khu cầu thang bộ, khu hút thuốc Thu rác vận chuyển rác đến nơi quy định, đi lấy giấy vệ sinh",Tầng 2,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,"Định kỳ + trực WC tầng 1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC, khu cầu thang bộ và khu WC vị trí đầu 6,7",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,,"Làm sạch khu WC : cọ rửa labo, bồn cầu nữ, trực WC nam, Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,"Trực phát sinh, quét phòng thay đồ, khu hút thuốc lá Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT12,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, tiểu nam WC (nam) Lau tay vịm cầu thang bộ",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT12,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nam)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, đánh cọ sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT13,,"Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ Quét rác nổi khu phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT13,,"Lau sàn,nóc tủ đồ, quét cầu thang bộ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT13,,"Trực WC, thu gom rác khu bàn làm việc của bộ phận quản lý, WC, phòng đồ và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT13,,"Trực nhà ăn: Quét lau cơm canh vãi nhà ăn, lau sàn khu rửa tay, khu uống nước và nghỉ ăn ca",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,"Làm sạch WC tầng 1,2 : đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT13,,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT13,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT13,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,"Quét khu hút thuốc, Trực WC, quét lau cầu thang bộ, khu hút thuốc, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định VSDC, bàn giao ca+Lau mành nhựa",,Phòng hút thuốc,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT13,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, thiết bị WC (nữ)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT14,,"Phất lau sạch mặt bàn ghế, quét thu sạch rác trên sàn sắp xếp bàn ghế gọn gàng 8 ghế 1 bàn",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Lau sạch sàn toàn bộ khu nhà ăn, khu máy nước, khu bồn rửa tay, phất lau gờ, cửa kính khu nhà ăn căng tin, thu đổ rác",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Trực phát sinh bàn ghế, bồn rửa tay, sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,Nghỉ ca ( vị trí nhà máy D + WC đầu 1 trực thay ),,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,"Làm sạch khu nhà ăn : phất lau bàn ghế,sàn sạch sẽ, Lau khung, cửa ra vào nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT14,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Trực làm sạch khu bồn rửa tay làm sạch các vết bẩn phát sinh khu nhà ăn, thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Vệ sinh dụng cụ,sắp xếp lại bàn ghế",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,"Thứ 2: Lau biển bảng,tranh ảnh, cửa, kính bảo vệ nhà ăn, công tắc điện",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT14,,"Thứ 3: Lau khung cửa kính, cửa chớp trong, ngoài xung quanh nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Thứ 4: lau bình cứu hỏa, lau mành nhựa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Thứ 5: Lau chân, khung bàn nghế",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Thứ 6: Gạt kính khu đóng nước, rửa cốc. đánh chân tường góc mép, tường trong và ngoài xung quanh nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Thứ 7: Giặt thảm chân, chà tường ốp xung quanh nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Phất rác nổi trên mặt bàn ghế, quét thu sạch rác nổi trên sàn và hành lang nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng 4 ghế 1 bàn, lau sạch mặt bàn ghế bằng khăn ẩm, lau lại bằng khăn khô, quét lau khu hút thuốc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT15,,"Lau sạch sàn toàn bộ khu nhà ăn và hành lang, làm sạch khu bồn rửa tay, các vết bẩn PS sàn, khu máy nước,vuốt khung cửa, gờ tường. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT15,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Trực phát sinh bàn ghế, bồn rửa tay, sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT15,,"Làm sạch khu nhà ăn như phất, lau sạch mặt bàn ghế, lau sạch sàn, lau sạch hành lang",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,"Làm định kỳ,gạt kính, trực phát sinh, khu lễ tân,VSDC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,"Thứ 2,3: Gạt kính, lau mành nhựa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Thứ 5: lau biển bảng, lau chân bàn ghế nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Thứ 6: Gạt kính khu lễ tân, lau chân bàn ghế",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Thứ 7: Giặt thảm chân, lau cây điều hòa, lau mành",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,"Làm sạch khu văn phòng xưởng : quét lau khu phòng họp , lau mặt bàn sắp xếp bàn ghế gọn gàng bàn ghế việc, lau sàn khu máy nước cửa ra vào, quét khu hút thuốc sau xưởng B",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT16,,"Đẩy sạch sàn xưởng đường xanh nhà máy C từ khu cửa nhà ăn ra xưởng C, khu hút thuốc sau nhà máy B và đẩy tiếp đến hết các đường xanh và quét xung quanh xưởng C tầng 1 và tầng 2","Tầng 1, Tầng 2",Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT16,,"Đẩy khô sạch sàn nhà máy, Phất lau gờ cửa sổ xưởng 3, quét khu hút thuốc sau xưởng B",,Phòng hút thuốc,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT16,,"Hỗ trợ trực nhà ăn+Trực khu nhà ăn : quét thu cơm,canh vãi, lau các vết nước trên sàn, khu rửa tay, phất cơm canh trên mặt bàn ghế",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT16,,Quét xung quanh xưởng C gầm ghế tầng 1 và tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT16,,Định kỳ+Lau khung nhôm gạt kính trong và ngoài xưởng theo lần lượt+Lau kính phía trước xưởng,,Ngoại cảnh,Kính,Chà gạt,Định kỳ
|
||||
VT16,,"Thứ 2: Lau gờ ,rãnh các cửa sổ xung quanh xưởng C",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,"Thứ 3: Gạt kính ,cửa khu văn phòng xưởng",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,Thứ 4: Lau đánh góc chân cột xưởng hàng rào,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,Thứ 5: Gạt kính cửa sổ phía sau xưởng,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,Thứ 6: Gạt kính xưởng tiếp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,Thứ 7: Gạt kính mành khu phòng hút thuốc tầng 2,Tầng 2,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,"Sắp xếp bàn ghế gọn gàng , làm sạch sàn trong khu văn phòng, thu gom cốc chén đã sử dụng làm sạch máy nước, lau bàn làm sạch phòng PGĐ",,Khu hành chính,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT17,,"Làm sạch phòng TGĐ, rửa cốc chén văn phòng",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT17,,"Lau bàn ghế,sàn khu vực phòng họp, bổ sung nước uống, trực phát sinh, lau thang bộ.",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT17,,"Thu rửa cốc chén, để đúng nơi quy định, lau cửa kính",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT17,,"Hỗ trợ trực nhà ăn+Trực lau bàn,lau sàn, quét cơm vãi trong khu nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT17,,"Thu rửa cốc chén, bổ sung nước uống và lau biển bảng khung tranh, phẩy bụi gờ tường, lau tay vịm cầu thang bộ",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,,Định kỳ+Thu gom rác văn phòng xưởng tầng 1vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 1,Văn phòng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT17,,"Thu rửa cốc chén làm sạch, phát sinh thu thay túi rác và đi đổ rác .Kiểm tra lại khu văn phòng",,Khu hành chính,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,,Thứ 2: Lau cửa,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,"Thứ 3: Lau khung tranh, biển bảng",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,Thứ 4: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,Thứ 5: Lau sàn các phòng,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,Thứ 6: Lau rèm,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,"Thứ 7: TVS phòng PGĐ, lau máy in, fax, photo, nóc tủ",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,"Quét thu sạch rác nổi cổng 154, khu hút thuốc, sân đường bê tông ra nhà xe",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT18,,"Quét khu vực cổng 132 , sân vào cửa kho vật tư, làm sạch khu phòng bảo vệ WC quét tiếp đường ra nhà xe đến sau nhà ăn Làm sạch wc trong chòi bảo vệ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT18,,"Quét khu sân,rãnh sau khu nhà ăn dọc ra khu công rác ra sau nhà máy A",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,"Quét thu sạch rác lá khu đường sau xưởng ra đến cổng 154 , làm sạch khu hút thuốc, lau thùng rác",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT18,,Hỗ trợ trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT18,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT18,,"Quét sạch rác, đầu thuốc khu vực cổng 154 đường bê tông ra khu nhà xe đến cổng 132 vào khu VT và khu nhà xe sau nhà ăn Làm sạch wc trong chòi bảo vệ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT18,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT18,,Quét sạch khu đường sau xưởng về cổng 154,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT18,,"Thứ 2: Quét vét khu cửa cống thoát ra ngoài và vớt rác, quét đất cát khô bong, lau bình cứu hỏa bên ngoài nhà máy A. lau ghế nghỉ, biển bảng khu hút thuốc.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,Thứ 3: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,"Thứ 4: Lau gờ, tường cửa kính phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT18,,"Thứ 5: Quét gầm khe điều hòa và rãnh bánh xe cổng, quét đất cát đã khô bong",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT18,,"Thứ 6: Nhổ cỏ rìa tường, wc phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,"Thứ 7: Phất mạng nhện chòi bảo vệ, nhà xe, đánh rửa thùng rác",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,,"Quét thu sạch khu hút thuốc của xưởng 2 ra đến cửa khu lễ tân, cổng chính làm phòng bảo vệ phòng lái xe",,Phòng bảo vệ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT19,,"Quét tiếp khu sân trước ra sau bếp 2 , ra sân chung và cổng 236 đến sau xưởng C",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT19,,Quét khu hút thuốc sau xưởng C và dãy nhà xe về đến cổng 150,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT19,,"Quét khu nhà xe và đường bê tông đến khu hút thuốc sau xưởng B,vòng về khu cổng phụ ra cửa xưởng B, thu, đổ các thùng rác.",,Khu để xe,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT19,,"Trực làm sạch khu WC FT2,MT2 -02 , khu giá dép , khu hút thuốc chung chuyển ô và dép",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT19,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT19,,"Quét khu hút thuốc sau xưởng và khu hút thuốc trước nhà máy B, C quét khu cổng cửa lễ tân cổng chính , phòng bảo vệ LX",,Phòng bảo vệ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT19,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT19,,"Quét đường ra cổng 236 vòng ra sau nhà máy B,C",,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT19,,"Thứ 2: Quét vét khu cửa cống thoát ra ngoài, quét đất cát khô bong",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT19,,Thứ 3: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,,"Thứ 4: Lau gờ , tường, cửa kính phòng bảo vệ ,lái xe",,Phòng bảo vệ,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT19,,"Thứ 5: Quét gầm khe các cục điều hòa và cổng, quét đất cát khô bong",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,,Thứ 6: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,,"Thứ 7: Phất mạng nhện các chòi bảo vệ, đánh rửa thùng rác",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,"Quét, lau sạch khu hút thuốc bên nhà xe phía bên phải cổng chính nhà máy D đi vào Khu hút thuốc phía bên phải hải tiến",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Quét làm sạch khu vực cổng chính, nhà xe, phòng bảo vệ, nhà máy D",,Khu để xe,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT20,,"Quét sạch khu đường bê tông nhà xe đường bê tông, nhà máy D Trực khu hút thuốc",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Lau nóc tủ đồ, lau sàn PTĐ F6,M6",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT20,,"Quét làm sạch nhà xe, đường bê tông nhà máy D",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT20,,Trực wc vt19,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT20,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT20,,Trực làm sạch khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT20,,"Quét và làm sạch cổng chính nhà máy D Quét làm sạch nhà xe, đường bê tông nhà máy D",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT20,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,Vệ sinh dụng cụ hết ca,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT20,,"Thứ 2: Quét vét cửa cổng quét đất khô sân trũng nhà máy D Lau bình cứu hỏa bên ngoài nhà máy D Lau ghế nghỉ, biển bảng khu hút thuốc.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,Thứ 3: Nhổ cổ dại toàn bộ khu vực xung quanh nhà máy D,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Thứ 4: Phất mạng nhện nhà để xe, lau gờ cửa bảo vệ, khu hút thuốc, lau vách tôn khu hút thuốc, lau ghế nghỉ khu hút thuốc",,Khu để xe,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Thứ 5: Quét hầm, khe kẽ máy điều hòa, rãnh cống, quét đất khô bong đất trũng.",Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Thứ 6: Nhỏ cỏ dại lau bình cứu hỏa xung quanh ngoại cảnh nhà máy D Đánh, lau góc mép chân tủ đồ F6, M6.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,"Thứ 7: Đánh cọ thùng rác, khay gạt tàn, thay toàn bộ cát",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT21,,"Quét thu rác nổi trong sàn khu vật tư, cửa ra vào kho vật tư xưởng 1+Lau chậu, giá để vật tư ,bóc nhãn mác cũ bỏ, chậu nhựa để VT do công nhân cửa bộ phận VT chuyển về chỗ quy định",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT21,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT21,,"Lau chậu, rỡ chậu, bóc tiếp nhãn chậu theo thứ tự , xếp chậu gọn gàn vào kệ nhựa để chỗ quy định",,,,Lau,
|
||||
VT21,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT21,,"Lau tiếp giá, chậu theo lần lượt",,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT21,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT21,,"Lau tiếp giá, chậu cuối giờ quét dọn sạch sẽ, khu vực làm việc gọn gàng và đi đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT22,,"Quét thu rác nổi trong sàn khu vật tư, cửa ra vào kho vật tư xưởng 1+Lau chậu, giá để vật tư ,bóc nhãn mác cũ bỏ, chậu nhựa để VT do công nhân cửa bộ phận VT chuyển về chỗ quy định",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT22,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT22,,"Lau chậu, rỡ chậu, bóc tiếp nhãn chậu theo thứ tự , xếp chậu gọn gàn vào kệ nhựa để chỗ quy định",,,,Lau,
|
||||
VT22,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT22,,"Lau tiếp giá, chậu theo lần lượt",,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT22,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT22,,"Lau tiếp giá, chậu cuối giờ quét dọn sạch sẽ, khu vực làm việc gọn gàng và đi đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT23,,"Quét thu rác nổi trong sàn khu vật tư, cửa ra vào kho vật tư xưởng 1+Lau chậu, giá để vật tư ,bóc nhãn mác cũ bỏ, chậu nhựa để VT do công nhân cửa bộ phận VT chuyển về chỗ quy định",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT23,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT23,,"Lau chậu, rỡ chậu, bóc tiếp nhãn chậu theo thứ tự , xếp chậu gọn gàn vào kệ nhựa để chỗ quy định",,,,Lau,
|
||||
VT23,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT23,,"Lau tiếp giá, chậu theo lần lượt",,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT23,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT23,,"Lau tiếp giá, chậu cuối giờ quét dọn sạch sẽ, khu vực làm việc gọn gàng và đi đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT24,,"Làm sạch khu văn phòng tầng 2 (xắp xếp bàn ghế, thu cốc chén, thay rác, bổ sung nước uống)",Tầng 2,Khu hành chính,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT24,,"Quét lau cầu thang bộ, hành lang khu cửa ra vào xưởng, rửa cốc chén, lau lan can hành lang",,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT24,,"Quét, lau phòng y tế Thu gom rác khu SX vận chuyển rác, lau tủ giầy, giá dép, biển bảng, trực phát sinh, chuyển nước lên văn phòng",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,,"Định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT24,,Trực sạch WC + trực rác phát sinh nhà máy D,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,,Nghỉ ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT24,,"Làm sạch khu nhà ăn (lau bàn, quét lau sàn)",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT24,,"Trực phát sinh khu văn phòng, thu rửa cốc chén, thay rác Định kỳ",,Khu hành chính,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT24,,"Trực ps, thu rác quanh xưởng D và vận chuyển rác đến nơi quy định Vệ sinh dụng cụ.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT24,,"Thứ 2: Gạt kính khu cửa chính, tủ giầy",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,,Thứ 3: Lau cửa văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,,Thứ 4: Gạt kính phía trước xưởng bên ngoài nhà máy D,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,,Thứ 5: Gạt kính phía sau xưởng bên ngoài nhà máy D,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,,Thứ 6: Gạt kính phía trước xưởng bên ngoài nhà máy A,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,,Thứ 7: Gạt kính sau xưởng bên ngoài nhà máy A,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,"Đẩy khô đường xanh từ khu cuối nhà máy D tới khu bàn SX, đấy khô tiếp đến khu vật tư",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT25,,"Thu gom rác, quét gầm ghế cạnh điều hòa xung quanh xưởng, quét khu hút thuốc, quét phòng thay đồ.",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Quét và lau đường xanh xưởng,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT25,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT25,,"Quét khu vực hút thuốc sau xưởng, đẩy ẩm, lau tiếp sàn xưởng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,,"Trực khu nhà ăn (lau bàn ăn, quét cơm canh vãi, lau khu uống nước, bổ sung nước, trực cửa nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT25,,"Thu gom rác nổi, phất, lau gờ cửa sổ, hộp cứu hỏa, vách tôn , gầm ghế quanh xưởng",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT25,,"Định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT25,,"Lau sàn xưởng đường xanh khu sàn trống quanh xưởng, vệ sinh dụng cụ.",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT25,,"Thứ 2: Lau mành nhựa, biển bảng quanh xưởng D",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,"Thứ 3: Lau cửa, vách, mành rèm",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Thứ 4: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Thứ 5: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Thứ 6: Lau bình cứa hỏa,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Thứ 7: Giặt thảm,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT26,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT26,,"Đánh cọ, làm sạch WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT26,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ, trực wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT26,,"Phất nóc tủ đồ, quét rác nổi phòng thay đồ F11,M5 Lau phòng thay đồ F11, M5",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT26,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom rác vận chuyển đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT26,,"Nghỉ giải lao, làm định kỳ, trực phát sinh.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT26,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT26,,"Trực, làm sạch wc nam, nữ Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT26,,"Trực phát sinh wc, quét rác nổi phòng thay đồ Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT26,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT26,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nam",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nam, phòng thay đồ F11, M5",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,,"Thứ 6: Đánh, lau nóc tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F11,M5",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,,"Thứ 7: TVS WC nam, nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT27,,"Quét rác nổi wc nam, nữ. Đánh, cọ, làm sạch wc nam",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT27,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,"Phất, lau nóc tủ đồ, quét rác nổi, lau sàn phòng thay đồ F11,M5, thu gom rác.",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT27,,"Trực, làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc, thu gom rác, vận chuyển đến nơi quy định. Làm định kỳ",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT27,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch khu WC VT18,VT19",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, làm định kỳ.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Bổ sung cốc, bình nước cho các vị trí uống nước. Thu gom cốc bẩn, bình đã qua sử dụng về nơi rửa cốc.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc. Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, VSDC, bàn giao ca.",,Phòng hút thuốc,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT27,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nữ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nữ, phòng thay đồ F11, M5",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Thứ 6: Đánh, lau nóc tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F11,M5",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Thứ 7: TVS WC nam, nữ, giặt thảm chân.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT28,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT28,,"Đánh cọ, làm sạch wc nam, quét rác nổi phòng thay đồ F12.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT28,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ. Thay rác wc nam, nữ, phòng thay đồ F12.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Trực phát sinh wc nam, nữ.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT28,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ. Thu gom vân chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,,"Trực phát sinh wc nam, nữ. Quét rác nổi phòng thay đồ F12, VSDC, bàn giao ca.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT28,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT28,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nam",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nam, phòng thay đồ F12",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Thứ 6: Đánh, lau tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F12",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Thứ 7: TVS WC nam, 1/2 wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT29,,"Quét rác nổi wc nam, nữ. Đánh cọ, làm sạch wc nam,",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT29,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT29,,"Thu rác trong wc nam, nữ ,vận chuyển đến nơi quy định. Kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,Quét lau phòng đồ và nóc tủ đồ.,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT29,,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT29,,"Trực phát sinh WC nam, nữ, khu hút thuốc, phòng thay đồ.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT29,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT29,,"Trực phát sinh WC nam, nữ, khu hút thuốc.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,Trực làm sạch nhà ăn 1,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT29,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT29,,"Đánh, cọ, làm sạch wc nam, nữ. Trực khu hút thuốc. kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT29,,"Bổ sung cốc, bình nước cho các vị trí uống nước. Thu gom cốc bẩn, bình đã qua sử dụng về nơi rửa cốc.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT29,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc. Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định. VSDC, bàn giao ca.",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT29,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nữ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nữ, phòng thay đồ F12",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,,"Thứ 6: Đánh, lau tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F12",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,,"Thứ 7: TVS 1/2 wc nữ, giặt thảm chân.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,,Thu xe vỏ bình về nơi đóng nước và rút nắp đóng nước vào bình,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT30,,Đóng nước và chuyển sang nhà máy D để gửi đi kho Bắc Ninh,,Kho,,Đóng nước,
|
||||
VT30,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT30,,Đóng nước vào bình cho các xe và hỗ trợ rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT30,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT30,,"Rút nắp vỏ bình, vệ sinh bình và đóng nước vào bình. Làm định kỳ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT30,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT30,,"Đóng nước vào bình, VSDC và xe của vị trí",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT30,,"Thứ 2: TVS , đánh cọ sàn khu đóng nước.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,,Thứ 3: Lau giá để bình nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,,"Thứ 4: Lau gờ tường, cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,,CN: Cọ rửa vỏ bình nước,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT31,,"Bổ sung nước và cốc cho các nhà máy, thu vớt cốc đã sử dụng nhà máy C1,C2, làm sạch các thùng để cốc đã dùng",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT31,,Rửa cốc và sấy cốc.,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT31,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước trong xưởng, làm sạch các hộp để cốc sạch, thu cốc về plastphom để ô tô chở về cổng Asin để rửa sấy",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT31,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước nhà máy, làm sạch các máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT31,,Bổ sung nước cốc cho các máy lau các máy nước thu cốc về rửa sấy,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT31,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT31,,"Thu vớt cốc nhà máy C1,C2,bổ sung cốc, nước cho các máy, thu cốc về rửa, sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT31,,"Đóng nước vào các bình,bổ sung nước cốc cho các nhà máy , thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT31,,Thứ 2: TVS khu rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT31,,"Thứ 6, 7: TVS cọ rửa khay để máy xưởng C1,C2",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT31,,"CN: TVS khu lọc nước,cọ rửa vỏ bình",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,Bổ sung nước và cốc cho các điểm máy nước của nhà máy D. thu vớt cốc đã sử dụng về khu rửa sấy.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,Rửa cốc và sấy cốc.,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,"Bổ sung cốc và nước cho các điểm máy nước nhà máy D, thu cốc, bình về rửa sấy",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT32,,"Bổ sung cốc và nước cho các điểm máy nước, thu cốc,vỏ bình về khu rửa cốc, lau các hộp để cốc.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT32,,rửa cốc và sấy cốc chuẩn bị nước đi.,,,,Rửa,
|
||||
VT32,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT32,,Bổ sung nước và cốc cho các điểm máy nước của nhà máy D. thu vớt cốc đã sử dụng về khu rửa sấy.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,"rửa cốc và sấy cốc, VSDC.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,"Thứ 5: TVS đánh, cọ rửa khay giá để máy của phía sau nhà máy D.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT32,,"Thứ 6: TVS đánh, cọ rửa khay giá thùng của các điểm máy phía trước nhà máy D",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT33,,"Thu đẩy cốc,vỏ bình về khu rửa sấy, đánh cọ cốc bẩn.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT33,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước của nhà máy A D. thu cốc, vỏ bình về khu rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT33,,"Bổ sung cốc và nước, cho các điểm máy nước, đồng thời thu cốc, vỏ bình về khu rửa sấy, cấp cốc nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT33,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT33,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước từ khu nhà ăn 1 sang nhà máy A D. thu cốc, vỏ bình đã sử dụng về rửa sấy.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT33,,"đánh, cọ rửa cốc bẩn và sấy, chuẩn bị cốc, nước cho ca đêm. Đóng nước vào bình. VSDC, bàn giao ca.",,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Giao ca
|
||||
VT34,,"Thu xe vỏ bình của kho Bắc Ninh gửi về để đóng nước, rửa cốc",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT34,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước của nhà máy A,B. thu cốc, vỏ bình về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT34,,"Bổ sung cốc và nước, thu cốc, vỏ bình từ nhà máy C và nhà A về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT34,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT34,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước của nhà máy B,C. thu cốc về rửa sấy, vệ sinh hộp để cốc.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT34,,Đánh cọ cốc bẩn đã phân loại,,,,,
|
||||
VT34,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước của nhà máy A. thu cốc về rửa sấy, đóng nước.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT35,,"Thu vớt cốc , bình đã sử dụng, vệ sinh thùng đựng cốc đã sử dụng nhà máy C1 về cọ rửa, sấy.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT35,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước nhà máy A,C, làm sạch các hộp để cốc sạch, thu cốc về rửa sấy đóng chuyển gửi nước cho kho Bắc Ninh.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT35,,"Đóng nước vào các bình, bổ sung nước cốc cho các nhà máy C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, lau các máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT35,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước cốc cho các máy nước nhà máy A,C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc nhà máy A,C về rửa sấy. Đóng nước vào bình cho ca tối dùng.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT35,,Thứ 2: TVS khu rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT35,,Thứ 6: TVS cọ rửa khay để máy xưởng C tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT35,,CN: Cọ rửa vỏ bình,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT36,,Bổ sung nước cốc cho các máy nước nhà máy B.,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT36,,"Thu vớt cốc,vỏ bình đã sử dụng về rửa sấy, vệ sinh hộp để cốc.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT36,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước, cốc cho các điểm máy nước, thu vớt cốc về rửa sấy. Vận chuyển nước gửi lên Bắc Ninh",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT36,,Thứ 2: TVS khu tủ sấy và giá inox,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT36,,"Thứ 5: TVS đánh cọ rửa khay, giá để máy nước",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT36,,"CN: Cọ rửa vỏ bình, giá úp cốc",,,,Rửa,
|
||||
VT37,,"Thu vớt cốc , bình đã sử dụng, vệ sinh thùng đựng cốc đã sử dụng nhà máy C1 về cọ rửa, sấy.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT37,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước nhà máy A,C, làm sạch các hộp để cốc sạch, thu cốc về rửa sấy đóng chuyển gửi nước cho kho Bắc Ninh.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT37,,"Đóng nước vào các bình, bổ sung nước cốc cho các nhà máy C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, lau các máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT37,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước cốc cho các máy nước nhà máy A,C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc nhà máy A,C về rửa sấy. Đóng nước vào bình cho ca tối dùng.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT37,,Thứ 2: TVS khu rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT37,,Thứ 6: TVS cọ rửa khay để máy xưởng C tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT37,,CN: Cọ rửa vỏ bình,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT38,,Thu xe vỏ bình về nơi đóng nước và rút nắp đóng nước vào bình,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT38,,Đóng nước và chuyển sang nhà máy D để gửi đi kho Bắc Ninh,,Kho,,Đóng nước,
|
||||
VT38,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT38,,Đóng nước vào bình cho các xe và hỗ trợ rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT38,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT38,,"Rút nắp vỏ bình, vệ sinh bình và đóng nước vào bình. Làm định kỳ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT38,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT38,,"Đóng nước vào bình, VSDC và xe của vị trí",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT38,,"Thứ 2: TVS , đánh cọ sàn khu đóng nước.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT38,,Thứ 3: Lau giá để bình nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT38,,"Thứ 4: Lau gờ tường, cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT38,,CN: Cọ rửa vỏ bình nước,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT38,,"Thứ 6: TVS đánh cọ rửa khay, giá để máy nước tầng 2",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT38,,Thứ 7: TVS đánh cọ thùng rác,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT38,,"CN: Cọ rửa vỏ bình, giá úp cốc",,,,Rửa,
|
||||
VT39,,"Đánh, cọ rửa cốc bẩn đã ngâm của ca 2 và rửa sấy, chuẩn bị cốc, nước cho nhà bếp đi cấp.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT39,,"rửa, sấy cốc của nhân viên nhà bếp thu về vị trí quy định.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT39,,nghỉ ăn đêm,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT39,,Chuyển cốc đã rửa từ khu rửa cốc sang khu nhà ăn nhà máy B để vào vị trí quy định. Chuyển cốc đã sử dụng do nhà bếp thu về sang khu rửa cốc,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT39,,"Đánh cọ rửa cốc tại khu rửa và cho vào sấy khô, chuẩn bị cốc.",,,,Rửa,
|
||||
VT39,,"Chuyển cốc và nước sang bên nhà ăn nhà máy B và kiểm tra các điểm máy nước xem còn lượng cốc, nước có thiếu không và chuyển cốc, vỏ bình về khu rửa sấy.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT39,,"Đánh, cọ rửa cốc và cho vào sấy. Đóng bổ sung nước vào bình và chuẩn bị cốc, nước cho ca sau. Bàn giao ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT40,,"Đánh, cọ rửa cốc bẩn đã ngâm của ca 2 và rửa sấy, chuẩn bị cốc, nước cho nhà bếp đi cấp.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT40,,"Rửa, sấy cốc của nhân viên nhà bếp thu về vị trí quy định.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT40,,nghỉ ăn đêm,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT40,,Chuyển cốc đã rửa từ khu rửa cốc sang khu nhà ăn nhà máy B để vào vị trí quy định. Chuyển cốc đã sử dụng do nhà bếp thu về sang khu rửa cốc,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT40,,"Đánh cọ rửa cốc tại khu rửa và cho vào sấy khô, chuẩn bị cốc.",,,,Rửa,
|
||||
VT40,,"Chuyển cốc và nước sang bên nhà ăn nhà máy B và kiểm tra các điểm máy nước xem còn lượng cốc, nước có thiếu không và chuyển cốc, vỏ bình về khu rửa sấy.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT40,,"Đánh, cọ rửa cốc và cho vào sấy. Đóng bổ sung nước vào bình và chuẩn bị cốc, nước cho ca sau. Bàn giao ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT41,,"Quét sạch cổng chính, làm phòng bảo vệ , quét sạch plasfom",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT41,,Quét tiếp khu sân sau ra sau đến cây thuốc số 04,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT41,,Quét khu hút thuốc trước xưởng và dãy nhà xe về đến cổng công rác.,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT41,,"Quét khu nhà xe và đường bê tông đến khu hút thuốc sau xưởng ,vòng về khu nhà ăn ra đến công rác, thu, đổ các thùng rác.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT41,,Trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT41,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT41,,"Quét khu hút thuốc sau xưởng và khu hút thuốc trước xưởng , quét khu cổng chính , phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT41,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT41,,"Quét khu hút thuốc sau xưởng và khu hút thuốc trước xưởng , thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT41,,"Thứ 2: Quét vét khu cửa cống thoát ra ngoài, quét đất cát khô bong",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT41,,Thứ 3: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT41,,"Thứ 4: Lau gờ , tường, cửa kính phòng bảo vệ ,lái xe",,Phòng bảo vệ,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT41,,"Thứ 5: Quét gầm khe các cục điều hòa và cổng, quét đất cát khô bong",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT41,,Thứ 6: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT41,,"Thứ 7: Phất mạng nhện các chòi bảo vệ, đánh rửa thùng rác",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,"Đẩy khô đường xanh từ khu cuối nhà máy tới khu bàn SX, đấy khô tiếp đến khu vật tư tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT42,,Quét và lau đường xanh xưởng tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Quét và lau đường xanh xưởng tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT42,,"Quét xưởng, đẩy ẩm, lau tiếp sàn xưởng tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT42,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT42,,Trực và lau nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT42,,"Thu gom rác nổi, phất, lau gờ cửa sổ, hộp cứu hỏa, vách tôn , gầm ghế quanh xưởng tầng 1,2",Tầng 1-2,Hành lang,"Cửa, Trang thiết bị",TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,"Định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT42,,"Lau sàn xưởng đường xanh khu sàn trống quanh xưởng, Vệ sinh dụng cụ.",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT42,,"Thứ 2: Lau mành nhựa, biển bảng quanh xưởng C3",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,"Thứ 3: Lau cửa, vách, mành rèm",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Thứ 4: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Thứ 5: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Thứ 6: Lau bình cứa hỏa,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Thứ 7: Giặt thảm,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT43,,"Phất rác nổi trên mặt bàn ghế, quét thu sạch rác nổi trên sàn và hành lang nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng 4 ghế 1 bàn, lau sạch mặt bàn ghế bằng khăn ẩm, lau lại bằng khăn khô, quét lau khu hút thuốc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT43,,"Lau sạch sàn toàn bộ khu nhà ăn và hành lang, làm sạch khu bồn rửa tay, các vết bẩn PS sàn, khu máy nước,vuốt khung cửa, gờ tường. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT43,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Trực phát sinh bàn ghế, bồn rửa tay, sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT43,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT43,,"Làm sạch khu nhà ăn như phất, lau sạch mặt bàn ghế, lau sạch sàn, lau sạch hành lang",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT43,,"Làm định kỳ,gạt kính, trực phát sinh,VSDC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT43,,"Thứ 2,3: Gạt kính, lau mành nhựa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Thứ 5: lau biển bảng, lau chân bàn ghế nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Thứ 6: Gạt kính khu lễ tân, lau chân bàn ghế",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Thứ 7: Giặt thảm chân, lau cây điều hòa, lau mành",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,Thứ 7: Giặt thảm,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT44,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT44,,"Đánh cọ, làm sạch wc nam, quét rác nổi phòng thay đồ.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT44,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ. Thay rác wc nam, nữ, phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT44,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT44,,Trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT44,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT44,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT44,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ. Thu gom vân chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT44,,"Trực phát sinh wc nam, nữ. Quét rác nổi phòng thay đồ, hành lang, VSDC, bàn giao ca.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT44,,"Thứ 2: Lau cửa, mành nhựa xưởng",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,"Thứ 3: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau mành điều hòa cây và lan can hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,Thứ 6: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,"Thứ 7: TVS khu WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT45,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT45,,"Đánh cọ, làm sạch wc nam, quét rác nổi phòng thay đồ.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT45,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ. Thay rác wc nam, nữ, phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT45,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT45,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,Trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT45,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT45,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ. Thu gom vân chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT45,,"Trực phát sinh wc nam, nữ. Quét rác nổi phòng thay đồ, hành lang, VSDC, bàn giao ca.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT45,,"Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT45,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nam",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nam, phòng thay đồ F12",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,"Thứ 6: Đánh, lau tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F12",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,"Thứ 7: TVS WC nam, 1/2 wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT46,,"Trực rác nổi toàn bộ xưởng tầng 1 và tầng 2, khu hút thuốc,làm sạch khu wc nam, nữ nhà máy CMC. Vận chuyển rác đến nơi quy định","Tầng 1, Tầng 2",Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT46,,"Kiểm tra khu uống nước, thu cốc, quét khu cửa kho cầu thang bộ làm sạch khu máy nước, trực khu WC",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT46,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT46,,"Làm sạch khu WC nữ,cọ rửa khu WC nam, lau sàn hành lang, cầu thang bộ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT46,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT46,,"Lau sàn khu máy nước ,thu cốc đã sử dụng về nơi quy định, trực khu WC, lau sàn lối đi chung nhà máy CMC Định kì",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT46,,"Quét khu hút thuốc, Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT46,,"VSDC, hết ca",,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT46,,"Thứ 2: Lau cửa, mành nhựa xưởng",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 3: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau mành điều hòa cây và lan can hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 6: Gạt kính, TVS khu máy nước",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 7: TVS khu WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT47,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT47,,"Trực quét khu hút thuốc, quét phòng thay đồ trực làm sạch phát sinh khu WC nhà máy C3",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT47,,"Trực quét khu phòng thay đồ khu WC cuối nhà máy C3, lau sàn khu máy nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT47,,Trực nhà ăn và ăn ca.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT47,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy CMC và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT47,,"Làm sạch nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng, lau sàn khu máy nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT47,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC, kiểm tra bổ xung giấy vệ sinh, Bổ sung cốc nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT47,,Trực làm sạch phát sinh khu WC lau sàn khu máy nước.,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT47,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT47,,"Trực khu WC , kiểm tra bổ sung giấý vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT47,,"Quét rác nổi phòng thay đồ, khu vực cửa ra vào. Vệ sinh CCDC",,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT48,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT48,,"Trực sắp xếp khu giá dép nhà máy AB, trực các khu WC gần cổng 154, khu hút thuốc và wc vt4",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT48,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC và quét phòng thay đồ , khu hành lang gần nhà ăn 1",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT48,,Trực nhà ăn và ăn ca.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT48,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy AB và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT48,,"Làm sạch nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng, lau sàn khu máy nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT48,,"Trực làm sạch khu WC,quét khu hành lang phòng thay đồ gần nhà ăn, hỗ trợ nhà máy B",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT48,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT48,,"Trực khu wc, kiểm tra, bổ xung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT48,,"Trực khu giá dép, quét ngoại cảnh nhà xe cổng 154, khu hút thuốc, quét phòng thay đồ. Quét và thu rác cổng ASin",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT49,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT49,,"Sắp xếp chuyển dép, quét khu hút thuốc ngoài cửa xưởng , làm sạch khu WC gần lễ tân",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT49,,"Làm sạch khu WC cuối nhà máy C, quét khu phòng thay đồ tầng 1,2 nhà máy C",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT49,,Trực nhà ăn và ăn ca.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT49,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy BC và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT49,,"Làm sạch nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng, lau sàn khu máy nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT49,,"Trực làm sạch khu WC,quét khu hành lang phòng thay đồ gần nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT49,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT49,,"Trực khu wc, kiểm tra, bổ xung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT49,,"Trực khu giá dép,khu hút thuốc, quét phòng thay đồ. Vệ sinh dụng cụ.",,Phòng hút thuốc,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT50,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT50,,"Trực quét khu hút thuốc, quét phòng thay đồ, trực làm sạch phát sinh khu WC nhà máy D đầu xưởng",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT50,,"Trực quét khu phòng thay đồ khu WC cuối nhà máy D, lau sàn khu máy nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT50,,Ăn ca và trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT50,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy D và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT50,,Quét thu rác nổi sắp xếp băng ghế nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT50,,Làm sạch khu WC nhà máy D Quét khu hút thuốc Lau sàn khu máy nước,,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT50,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT50,,"Trực khu wc, kiểm tra, bổ xung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT50,,"Quét rác nổi phòng thay đồ, khu vực cửa ra vào. Quét rác và thu rác cổng ASin",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT51,,Quét sạch rác nổi trên sàn trong khu nhà kính và khu giá nội đại trong kho,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT51,,Lau sạch giá và thùng để hàng trong khu kính theo thứ tự lầm lượt hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT51,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT51,,Lau sạch giá để vật tư và thùng VT tiếp hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư Vệ sinh dụng cụ làm việc,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT51,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT52,,Quét sạch rác nổi trên sàn trong khu nhà kính và khu giá nội đại trong kho,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT52,,Lau sạch giá và thùng để hàng trong khu kính theo thứ tự lầm lượt hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT52,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT52,,Lau sạch giá để vật tư và thùng VT tiếp hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư Vệ sinh dụng cụ làm việc,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT52,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT53,,Quét sạch rác nổi trên sàn trong khu nhà kính và khu giá nội đại trong kho,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT53,,Lau sạch giá và thùng để hàng trong khu kính theo thứ tự lầm lượt hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT53,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT53,,Lau sạch giá để vật tư và thùng VT tiếp hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư Vệ sinh dụng cụ làm việc,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT53,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT54,,"Quét sạch rác nổi trên sàn kho khu bãi xe ngoài nhà kính, sắp xếp xe lau ca nhựa theo yêu cầu của bộ phận vật tư",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT54,,"Lau sạch các ca nhựa và phân loại các cỡ ca,x ếp gọn gàng các xe mới chuyển lên",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT54,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT54,,"Quét thu sạch rác nổi khu bãi xe,lau ca và phân loại theo yêu cầu của bộ phận vật tư, bóc nhãn mác cũ, hỏng",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT54,,"Xếp xe gọn gàng , lau tiếp ca và phân loại theo yêu cầu, quét sạch khu vực làm việc",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT54,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT55,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT55,,"Làm sạch khu WC nữ, cọ rửa bồn cầu,bồn tiểu khu WC nam, quét khu phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT55,,"Quét sạch rác nổi khu hút thuốc cửa kho, quét rác nổi, lau bàn , xếp ghế, lau sàn nhà ăn, thu vớt cốc đã sử dụng",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT55,,"Làm sạch khu WC cổng bảo vệ , chòi bảo vệ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT55,,"Quét ngoại cảnh , nhà xe. Tua trực wc Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Khu để xe,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT55,,"Trực khu WC,quét khu hút thuốc, trực nhà ăn, thu cốc, bình đã sử dụng và bổ sung nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT55,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT55,,"Làm sạch phát sinh khu WC ,phòng thay đồ, nhà ăn,",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT55,,"Trực khu WC ,quét khu hút thuốc,làm sạch khu máy nước, thu bình, cốc. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT55,,"Quét phòng thay đồ và hành lang tầng 2, vệ sinh dụng cụ và bàn giao ca.",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT55,,"Thứ 2: Lau gờ,cửa ra vào xưởng, lau gờ tường bảng biển nhà ăn, gạt kính nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT55,,"Thứ 3: Lau tường cửa khu WC Nam, đánh chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT55,,"Thứ 4: Lau biển bảng cửa ra vào và phòng thay đồ, vách tủ đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT55,,"Thứ 5: Lau phất mạng nhện tầng 2 trong kho, đánh chân tường góc mép",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT55,,"Thứ 6: Lau tường cửa khu WC,bảo vệ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT55,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh khu WC, đánh sàn",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,"Quét thu rác nổi trên sàn, kho lối đi chung, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT56,,"Làm sạch khu WC nữ, cọ cửa bồn cầu tiểu nan, quét lau phòng thay đồ, quét khu hút thuốc, thu vớt cốc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT56,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT56,,"Trực khu WC, cổng bảo vệ và làm định kỳ,làm sạch khu máy nước, nhà ăn, thu cốc, làm định kỳ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT56,,"Quét phòng thay đồ tầng 1,2, hành lang, lau khu máy nước, quét khu hút thuốc,, ngoại cảnh. Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định.",Tầng 1-2,Phòng hút thuốc,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT56,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT56,,"Làm sạch phát sinh khu WC, khu máy nước, nhà ăn, khu phòng thay đồ tầng 1,2",Tầng 1-2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT56,,"Trực khu WC, quét thu rác nổi trên đường đi trong kho,sắp xếp khu bãi xe hàng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT56,,Thu gom rác trong wc,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT56,,"Trực khu WC, thu vớt cốc, vỏ bình nước.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT56,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC phòng thay đồ,thu bình cốc gửi về ra bãi xe hàng. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT56,,"Thứ 2: Lau cửa kính cửa sổ cổng bảo vệ, quét đất cát ở cổng kho",,Nhà rác,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT56,,"Thứ 3: Lau tường cửa WC nữ, đánh chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,Thứ 4: Lau cửa kính phía trước kho,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,"Thứ 5: Lau cọ khay thùng để cốc, máy nước, bình cứu hỏa.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,"Thứ 6: Phất mạng nhện trong kho, PTĐ, khu WC",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,Thứ 7: Lau sàn kho và giặt thảm chân.,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ kệ thùng nhựa, bóc nhãn mác thùng làm cùng công nhân bộ phận thành phẩm, vỏ thùng do công nhân bộ phận thành phẩm chuyển tới chỗ quy định",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ tiếp kệ thùng, bóc nhãn mác cùng công nhân bộ phận thành phẩm, quét dọn vệ sinh khu vực làm việc",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ kệ thùng nhựa, bóc nhãn mác tiếp",,,,,
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ thùng tiếp, quét dọn vệ sinh khu vực làm việc và đi đổ rác",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,747 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch khu vực WC nữ, đánh cọ khu bồn rửa tay, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, quét khu phòng thay đồ và hành lang",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực rác sàn đường xanh ,quét chung quanh xưởng A, khu cửa sau xưởng, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực làm sạch phát sinh WC nam, nữ,quét, phất,lau nóc tủ phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh khu WC, làm sạch phòng y tế.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Định kỳ, trực phát sinh và thu rác.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Trực WC, quét cơm canh vãi khu nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực phát sinh đường đi sang nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Làm định kỳ, trực WC Thu rác vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT1,,"Quét sạch rác quanh xưởng, rìa tường chân các cột xưởng A. Vệ sinh dụng cụ,sắp xếp gọn gàng",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,"Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nam),lau thiết bị trên tường, khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT1,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam), cửa phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam) Lau biển bảng phía cửa sang nhà ăn 1",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 6: Lau mành nhựa, thiết bị trên tường xưởng, HL",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,,"Trực quét thu rác nổi khu hành lang, khu hút thuốc, trực WC đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, làm sạch khu bồn rửa tay nam nữ, quét trực sàn phòng thay đồ",,Phòng hút thuốc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Định kỳ + trực phát sinh WC,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Làm sạch phòng y tế, quét rác khu nhà bạt F0",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,Quét lau phòng đồ và nóc tủ đồ.,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm sạch WC nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2,,"Trực khu nhà ăn như quét cơm vãi lau sàn khu rửa tay , trực lau sàn khu WC",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực khu nhà ăn : lau, xắp xếp bàn ghế, sàn. trực wc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ Định kỳ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Quét khu hút thuốc, Trực WC.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thu gom vận chuyển rác về nơi quy định, VSDC",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT2,,"Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nữ),lau thiết bị trên tường, khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT2,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường WC nữ,phòng thay đồ Lau chân ghế nghỉ cuối xưởng A",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ, chân tủ đồ",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Quét thu gom,rác nổi, quét khu hút thuốc, chung chuyển dép đi lại, sắp xếp giá dép gọn gàng, quét phòng thay đồ, khu ghế nghỉ.",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Làm sạch WC đánh cọ bồn labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn nam, nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Phất sạch, lau nóc tủ đồ, quét sàn phòng đồ nam nữ, kiểm tra khu giá dép chuyển dép, lau giá dép",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT3,,"Trực khu WC, kiểm tra và bổ sung giấy, lau phòng thay đồ nam, nữ, đi nhận giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm định kỳ + Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam WC nam, trực WC nữ, sắp xếp chung chuyển dép, trực WC đầu 1 + đầu 2",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Trực phát sinh WC,thu gom rác về nơi quy định,",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Làm định kì, quét, lau khu ngồi nghỉ, chuyển dép. Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca.",,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 2: Lau gờ bảng biển, giá để ô, để dép. Lau thiết bị trên tường WC nam, đánh khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam), lau cửa phòng thay đồ nam",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường wc+phòng thay đồ nam Lau biển bảng, cửa cuốn mành nhựa đầu xưởng A",,Hành lang,"Tường, Trần",Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ, chân tủ đồ nam",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam, xắp xếp giá dép chung chuyển dép, quét phòng đồ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Định kỳ + trực phát sinh wc + kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Thu rác trong buồng vệ sinh,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4,,"Quét lau phòng đồ, lau nóc tủ đồ nam, nữ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Trực WC, thu gom rác khu bàn làm việc của bộ phận tổ máy, WC, phòng đồ, vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,,Trực sắp xếp chuyển dép cho công nhân đi lại.,,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT4,,"Trực khu nhà ăn : quét cơm vãi, lau sàn khu rửa tay, khu đổ thức ăn thừa và ăn ca",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Làm sạch nhà ăn : lau, xắp xếp bàn ghế, sàn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ, trực chung chuyển dép",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Trực khu hút thuốc cồng 154, Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT4,,"Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nữ), lau thiết bị trên tường,đánh khe kẽ van vòi, bình nước rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT4,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ), lau cửa phòng thay đồ Nữ",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường phòng thay đồ+ wc(nữ) Lau chân ghế nghỉ đầu xưởng A",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép, chân tủ đồ phòng đồ (nữ)",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Sắp xếp khu giá dép, làm sạch khu WC nam nữ tầng 1 : đánh labo, bồn cầu , bổn tiểu, sàn, quét lau hành lang",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC nam nữ tầng 2, đẩu khô lau sàn khu lễ tân, quét chung quanh gầm các ghế quanh xưởng",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Trực WC nam nữ, tầng 1,2, xắp xếp, lau giá dép, đẩy ẩm sàn khu lễ tân",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,,"Trực làm sạch phát sinh WC tầng 1,2, kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh, nhận giấy vệ sinh",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Trực WC, sắp xếp giá dép, tủ giầy Định kỳ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,"Trực làm sạch khu WC nam, nữ T1,T2, lau cửa, kính đẩy ẩm sàn khu lễ tân, sắp xếp chung chuyển dép, lau giá dép,giá ô, hành lang, thu gom rác","Tầng 1, Tầng 2",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Định kỳ + trực phát sinh WC Vận chuyển rác về nơi quy định,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Quét thu rác nổi,gầm ghế xung quanh nhà máy B, chuyển dép VSDC, bàn giao ca",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Thứ 2: Lau bàn khu lễ tân, thiết bị trên tường, tủ giầy",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nam)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 6: Lau mành nhựa, thiết bị trên tường xưởng, HL, giá để ô",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 7: TVS WC tầng 1 + tầng 2, đánh cọ sàn","Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam tầng1, 2, xắp xếp giá dép chung chuyển dép, lau sàn hành lang, sàn khu lễ tân",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nữ tầng1, 2,",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Trực WC , lau cửa inox xắp xếp giá dép, chung chuyển dép",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Thu đổ rác KT, sắp xếp khu giá dép, thu gom rác wc và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,,"Trực nhà ăn: quét cơm, canh vãi nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Làm sạch khu nhà ăn : lau, xắp xếp bàn ghế, sàn, WC",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn,",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Thu gom rác và vận chuyển rác về nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Trực sạch WC, VSDC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,,Thứ 2: TVS đánh thiết bị trong WC (nam),,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường chân tường hành lang, khu lễ tân",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT7,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam trực WC nữ, quét, thu rác nổi khu phòng thay đồ nam, nữ tầng 1, quét khu hút thuốc",Tầng 1,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Đánh labo, bồn cầu, sàn WC nữ, trực WC nam",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Làm sạch nóc tủ đồ, quét lau phòng đồ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Trực WC, thu gom rác vận chuyển đến nơi quy định, đi lấy giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT7,,Nghỉ ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,"Làm sạch phát sinh khu WC nữ, trực WC nam, thu gom rác",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Định kỳ + trực phát sinh WC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Trực WC, quét phòng thay đồ Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca 2",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, tiểu nam WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT7,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nam)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, đánh sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT8,,"Đánh labo, bồn cầu, tiểu nam, sàn WC nam, quét khu hút thuốc, gần nhà xe, cửa ra vào",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT8,,Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT8,,Quét phòng thay đồ và lau nóc tủ đồ,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT8,,"Trực làm sạch WC,cọ rửa Wc nam, thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Trực WC, phòng thay đồ, cầu thang bộ, khu uống nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Ăn ca và trực khu nhà ăn : quét cơm vãi, lau sàn khu rửa tay",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Làm sạch WC đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn, bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT8,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc Quét lau phòng đồ Định kỳ",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định, VSDC và bàn giao ca",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT8,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, thiết bị WC (nữ)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT9,,"Quét thu rác nổi khu cầu thang bộ, khu máy nước, sàn phòng thay đồ nam nữ tầng 2 Quét thu rác nổi khu cửa ra vào",Tầng 2,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Làm sạch nóc tủ đồ, quét lau sàn phòng đồ tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Làm sạch khu phòng Y Tế 2, lau khu cầu thang bộ, cửa sổ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT9,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,"Lau bàn ghế, làm sạch sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Lau bảng biển, khu cầu thang bộ, khu máy nước, quét lau phòng thay đồ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT9,,Định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Quét lau phòng Y tế Quét lau cầu thang bộ, khung nhôm cửa kính, sàn xưởng, thu gom vận chuyển rác Vệ sinh dụng cụ.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Thứ 2: Lau gờ rãnh cửa sổ, lau kính cửa ra vào xưởng B",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Thứ 3: Đánh chân tường hành lang + cầu thang bộ, chân cột xưởng",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Thứ 4: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Thứ 5: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nam) Quét mạng nhện",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Thứ 6: Lau giường tủ, quạt thông gió, quét mạng nhện phòng y tế",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, làm sạch tường xưởng hỗ trợ tvs VT 4",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT10,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT10,,"Quét sạch khu hút thuốc, khu ghế ngồi nghỉ, sau nhà máy C Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ tầng 1",Tầng 1,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, nữ tầng 2 Quét cầu thang bộ",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT10,,"Trực khu WC tầng 1,2.quét lau sàn phòng thay đồ ,phất nóc tủ đồ F7, F5, F10 Đánh bồn cầu, sàn WC nữ tầng 1",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Làm sạch WC : đánh bồn rửa tay, thay rác vận chuyển đến nơi quy định, đi lấy giấy vệ sinh + trực phát sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT10,,"Định kỳ + trực phát sinh WC tầng 1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,,"Đánh labo,bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nữ, trực WC nam tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Đánh labo,bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nữ, trực WC nam tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Quét khu hút thước sau xưởng B, quét khu ghế ngồi nghỉ , trực khu WC tầng 1, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT10,,"Định kỳ + trực phát sinh Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca 2",,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, tiểu nam WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT10,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường khu WC+ phòng thay đồ",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (F10)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, đánh cọ sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Quét rác nổi khu phòng thay đồ Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Trực WC, thu gom rác khu bàn làm việc supper, kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thu gom rácWC, phòng đồ và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Trực WC, phòng thay đồ vị trí 6,7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Làm sạch WC tầng 1,2 : đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước",Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định, VSDC và bàn giao ca",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, thiết bị WC (nữ) Lau mành nhựa",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thử 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"7, khu hút thuốc, lau sàn khu máy nước","Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT12,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Quét thu rác nổi khu hút thuốc Đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam nữ tầng 1",Tầng 1,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT12,,"Đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam nữ tầng 2 Quét khu hút thuốc lá tầng 2",Tầng 2,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT12,,"Quét lau phòng thay đồ, lau nóc tủ đồ Trực phát sinh WC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,"Trực khu WC nam, nữ tầng 2 khu cầu thang bộ, khu hút thuốc Thu rác vận chuyển rác đến nơi quy định, đi lấy giấy vệ sinh",Tầng 2,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,"Định kỳ + trực WC tầng 1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC, khu cầu thang bộ và khu WC vị trí đầu 6,7",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,,"Làm sạch khu WC : cọ rửa labo, bồn cầu nữ, trực WC nam, Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,"Trực phát sinh, quét phòng thay đồ, khu hút thuốc lá Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT12,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, tiểu nam WC (nam) Lau tay vịm cầu thang bộ",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn WC (nam)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT12,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nam)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nam)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, đánh cọ sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT13,,"Đánh bồn cầu, bồn tiểu, sàn WC nam, trực WC nữ Quét rác nổi khu phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT13,,"Lau sàn,nóc tủ đồ, quét cầu thang bộ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT13,,"Trực WC, thu gom rác khu bàn làm việc của bộ phận quản lý, WC, phòng đồ và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT13,,"Trực nhà ăn: Quét lau cơm canh vãi nhà ăn, lau sàn khu rửa tay, khu uống nước và nghỉ ăn ca",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,"Làm sạch WC tầng 1,2 : đánh labo, bồn cầu, bồn tiểu, sàn",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT13,,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT13,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT13,,"Bổ sung cốc, nước uống cho các nhà máy, lau sàn khu máy nước, thu gom cốc bình đã sử dụng về khu rửa cốc, quét lau phòng đồ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,"Quét khu hút thuốc, Trực WC, quét lau cầu thang bộ, khu hút thuốc, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định VSDC, bàn giao ca+Lau mành nhựa",,Phòng hút thuốc,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT13,,"Thứ 2: TVS đánh khe kẽ van vòi, bồn cầu, thiết bị WC (nữ)",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 3: Lau cửa, vách ngăn (nữ)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường góc mép WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau thiết bị trên tường (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 6: Đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép phòng đồ (nữ)",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 7: Lau sàn xưởng đường xanh, TVS WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT14,,"Phất lau sạch mặt bàn ghế, quét thu sạch rác trên sàn sắp xếp bàn ghế gọn gàng 8 ghế 1 bàn",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Lau sạch sàn toàn bộ khu nhà ăn, khu máy nước, khu bồn rửa tay, phất lau gờ, cửa kính khu nhà ăn căng tin, thu đổ rác",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Trực phát sinh bàn ghế, bồn rửa tay, sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,Nghỉ ca ( vị trí nhà máy D + WC đầu 1 trực thay ),,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,"Làm sạch khu nhà ăn : phất lau bàn ghế,sàn sạch sẽ, Lau khung, cửa ra vào nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT14,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Trực làm sạch khu bồn rửa tay làm sạch các vết bẩn phát sinh khu nhà ăn, thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Vệ sinh dụng cụ,sắp xếp lại bàn ghế",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,"Thứ 2: Lau biển bảng,tranh ảnh, cửa, kính bảo vệ nhà ăn, công tắc điện",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT14,,"Thứ 3: Lau khung cửa kính, cửa chớp trong, ngoài xung quanh nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Thứ 4: lau bình cứu hỏa, lau mành nhựa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Thứ 5: Lau chân, khung bàn nghế",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Thứ 6: Gạt kính khu đóng nước, rửa cốc. đánh chân tường góc mép, tường trong và ngoài xung quanh nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Thứ 7: Giặt thảm chân, chà tường ốp xung quanh nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Phất rác nổi trên mặt bàn ghế, quét thu sạch rác nổi trên sàn và hành lang nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng 4 ghế 1 bàn, lau sạch mặt bàn ghế bằng khăn ẩm, lau lại bằng khăn khô, quét lau khu hút thuốc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT15,,"Lau sạch sàn toàn bộ khu nhà ăn và hành lang, làm sạch khu bồn rửa tay, các vết bẩn PS sàn, khu máy nước,vuốt khung cửa, gờ tường. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT15,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Trực phát sinh bàn ghế, bồn rửa tay, sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT15,,"Làm sạch khu nhà ăn như phất, lau sạch mặt bàn ghế, lau sạch sàn, lau sạch hành lang",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,"Làm định kỳ,gạt kính, trực phát sinh, khu lễ tân,VSDC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,"Thứ 2,3: Gạt kính, lau mành nhựa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Thứ 5: lau biển bảng, lau chân bàn ghế nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Thứ 6: Gạt kính khu lễ tân, lau chân bàn ghế",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,,"Thứ 7: Giặt thảm chân, lau cây điều hòa, lau mành",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,"Làm sạch khu văn phòng xưởng : quét lau khu phòng họp , lau mặt bàn sắp xếp bàn ghế gọn gàng bàn ghế việc, lau sàn khu máy nước cửa ra vào, quét khu hút thuốc sau xưởng B",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT16,,"Đẩy sạch sàn xưởng đường xanh nhà máy C từ khu cửa nhà ăn ra xưởng C, khu hút thuốc sau nhà máy B và đẩy tiếp đến hết các đường xanh và quét xung quanh xưởng C tầng 1 và tầng 2","Tầng 1, Tầng 2",Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT16,,"Đẩy khô sạch sàn nhà máy, Phất lau gờ cửa sổ xưởng 3, quét khu hút thuốc sau xưởng B",,Phòng hút thuốc,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT16,,"Hỗ trợ trực nhà ăn+Trực khu nhà ăn : quét thu cơm,canh vãi, lau các vết nước trên sàn, khu rửa tay, phất cơm canh trên mặt bàn ghế",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT16,,Quét xung quanh xưởng C gầm ghế tầng 1 và tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT16,,Định kỳ+Lau khung nhôm gạt kính trong và ngoài xưởng theo lần lượt+Lau kính phía trước xưởng,,Ngoại cảnh,Kính,Chà gạt,Định kỳ
|
||||
VT16,,"Thứ 2: Lau gờ ,rãnh các cửa sổ xung quanh xưởng C",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,"Thứ 3: Gạt kính ,cửa khu văn phòng xưởng",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,Thứ 4: Lau đánh góc chân cột xưởng hàng rào,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,Thứ 5: Gạt kính cửa sổ phía sau xưởng,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,Thứ 6: Gạt kính xưởng tiếp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,,Thứ 7: Gạt kính mành khu phòng hút thuốc tầng 2,Tầng 2,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,"Sắp xếp bàn ghế gọn gàng , làm sạch sàn trong khu văn phòng, thu gom cốc chén đã sử dụng làm sạch máy nước, lau bàn làm sạch phòng PGĐ",,Khu hành chính,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT17,,"Làm sạch phòng TGĐ, rửa cốc chén văn phòng",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT17,,"Lau bàn ghế,sàn khu vực phòng họp, bổ sung nước uống, trực phát sinh, lau thang bộ.",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT17,,"Thu rửa cốc chén, để đúng nơi quy định, lau cửa kính",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT17,,"Hỗ trợ trực nhà ăn+Trực lau bàn,lau sàn, quét cơm vãi trong khu nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT17,,"Thu rửa cốc chén, bổ sung nước uống và lau biển bảng khung tranh, phẩy bụi gờ tường, lau tay vịm cầu thang bộ",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,,Định kỳ+Thu gom rác văn phòng xưởng tầng 1vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 1,Văn phòng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT17,,"Thu rửa cốc chén làm sạch, phát sinh thu thay túi rác và đi đổ rác .Kiểm tra lại khu văn phòng",,Khu hành chính,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,,Thứ 2: Lau cửa,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,"Thứ 3: Lau khung tranh, biển bảng",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,Thứ 4: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,Thứ 5: Lau sàn các phòng,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,Thứ 6: Lau rèm,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,,"Thứ 7: TVS phòng PGĐ, lau máy in, fax, photo, nóc tủ",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,"Quét thu sạch rác nổi cổng 154, khu hút thuốc, sân đường bê tông ra nhà xe",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT18,,"Quét khu vực cổng 132 , sân vào cửa kho vật tư, làm sạch khu phòng bảo vệ WC quét tiếp đường ra nhà xe đến sau nhà ăn Làm sạch wc trong chòi bảo vệ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT18,,"Quét khu sân,rãnh sau khu nhà ăn dọc ra khu công rác ra sau nhà máy A",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,"Quét thu sạch rác lá khu đường sau xưởng ra đến cổng 154 , làm sạch khu hút thuốc, lau thùng rác",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT18,,Hỗ trợ trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT18,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT18,,"Quét sạch rác, đầu thuốc khu vực cổng 154 đường bê tông ra khu nhà xe đến cổng 132 vào khu VT và khu nhà xe sau nhà ăn Làm sạch wc trong chòi bảo vệ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT18,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT18,,Quét sạch khu đường sau xưởng về cổng 154,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT18,,"Thứ 2: Quét vét khu cửa cống thoát ra ngoài và vớt rác, quét đất cát khô bong, lau bình cứu hỏa bên ngoài nhà máy A. lau ghế nghỉ, biển bảng khu hút thuốc.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,Thứ 3: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,"Thứ 4: Lau gờ, tường cửa kính phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT18,,"Thứ 5: Quét gầm khe điều hòa và rãnh bánh xe cổng, quét đất cát đã khô bong",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT18,,"Thứ 6: Nhổ cỏ rìa tường, wc phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,,"Thứ 7: Phất mạng nhện chòi bảo vệ, nhà xe, đánh rửa thùng rác",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,,"Quét thu sạch khu hút thuốc của xưởng 2 ra đến cửa khu lễ tân, cổng chính làm phòng bảo vệ phòng lái xe",,Phòng bảo vệ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT19,,"Quét tiếp khu sân trước ra sau bếp 2 , ra sân chung và cổng 236 đến sau xưởng C",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT19,,Quét khu hút thuốc sau xưởng C và dãy nhà xe về đến cổng 150,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT19,,"Quét khu nhà xe và đường bê tông đến khu hút thuốc sau xưởng B,vòng về khu cổng phụ ra cửa xưởng B, thu, đổ các thùng rác.",,Khu để xe,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT19,,"Trực làm sạch khu WC FT2,MT2 -02 , khu giá dép , khu hút thuốc chung chuyển ô và dép",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT19,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT19,,"Quét khu hút thuốc sau xưởng và khu hút thuốc trước nhà máy B, C quét khu cổng cửa lễ tân cổng chính , phòng bảo vệ LX",,Phòng bảo vệ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT19,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT19,,"Quét đường ra cổng 236 vòng ra sau nhà máy B,C",,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT19,,"Thứ 2: Quét vét khu cửa cống thoát ra ngoài, quét đất cát khô bong",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT19,,Thứ 3: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,,"Thứ 4: Lau gờ , tường, cửa kính phòng bảo vệ ,lái xe",,Phòng bảo vệ,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT19,,"Thứ 5: Quét gầm khe các cục điều hòa và cổng, quét đất cát khô bong",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,,Thứ 6: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,,"Thứ 7: Phất mạng nhện các chòi bảo vệ, đánh rửa thùng rác",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,"Quét, lau sạch khu hút thuốc bên nhà xe phía bên phải cổng chính nhà máy D đi vào Khu hút thuốc phía bên phải hải tiến",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Quét làm sạch khu vực cổng chính, nhà xe, phòng bảo vệ, nhà máy D",,Khu để xe,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT20,,"Quét sạch khu đường bê tông nhà xe đường bê tông, nhà máy D Trực khu hút thuốc",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Lau nóc tủ đồ, lau sàn PTĐ F6,M6",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT20,,"Quét làm sạch nhà xe, đường bê tông nhà máy D",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT20,,Trực wc vt19,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT20,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT20,,Trực làm sạch khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT20,,"Quét và làm sạch cổng chính nhà máy D Quét làm sạch nhà xe, đường bê tông nhà máy D",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT20,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,Vệ sinh dụng cụ hết ca,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT20,,"Thứ 2: Quét vét cửa cổng quét đất khô sân trũng nhà máy D Lau bình cứu hỏa bên ngoài nhà máy D Lau ghế nghỉ, biển bảng khu hút thuốc.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,Thứ 3: Nhổ cổ dại toàn bộ khu vực xung quanh nhà máy D,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Thứ 4: Phất mạng nhện nhà để xe, lau gờ cửa bảo vệ, khu hút thuốc, lau vách tôn khu hút thuốc, lau ghế nghỉ khu hút thuốc",,Khu để xe,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Thứ 5: Quét hầm, khe kẽ máy điều hòa, rãnh cống, quét đất khô bong đất trũng.",Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT20,,"Thứ 6: Nhỏ cỏ dại lau bình cứu hỏa xung quanh ngoại cảnh nhà máy D Đánh, lau góc mép chân tủ đồ F6, M6.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,,"Thứ 7: Đánh cọ thùng rác, khay gạt tàn, thay toàn bộ cát",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT21,,"Quét thu rác nổi trong sàn khu vật tư, cửa ra vào kho vật tư xưởng 1+Lau chậu, giá để vật tư ,bóc nhãn mác cũ bỏ, chậu nhựa để VT do công nhân cửa bộ phận VT chuyển về chỗ quy định",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT21,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT21,,"Lau chậu, rỡ chậu, bóc tiếp nhãn chậu theo thứ tự , xếp chậu gọn gàn vào kệ nhựa để chỗ quy định",,,,Lau,
|
||||
VT21,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT21,,"Lau tiếp giá, chậu theo lần lượt",,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT21,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT21,,"Lau tiếp giá, chậu cuối giờ quét dọn sạch sẽ, khu vực làm việc gọn gàng và đi đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT22,,"Quét thu rác nổi trong sàn khu vật tư, cửa ra vào kho vật tư xưởng 1+Lau chậu, giá để vật tư ,bóc nhãn mác cũ bỏ, chậu nhựa để VT do công nhân cửa bộ phận VT chuyển về chỗ quy định",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT22,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT22,,"Lau chậu, rỡ chậu, bóc tiếp nhãn chậu theo thứ tự , xếp chậu gọn gàn vào kệ nhựa để chỗ quy định",,,,Lau,
|
||||
VT22,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT22,,"Lau tiếp giá, chậu theo lần lượt",,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT22,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT22,,"Lau tiếp giá, chậu cuối giờ quét dọn sạch sẽ, khu vực làm việc gọn gàng và đi đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT23,,"Quét thu rác nổi trong sàn khu vật tư, cửa ra vào kho vật tư xưởng 1+Lau chậu, giá để vật tư ,bóc nhãn mác cũ bỏ, chậu nhựa để VT do công nhân cửa bộ phận VT chuyển về chỗ quy định",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT23,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT23,,"Lau chậu, rỡ chậu, bóc tiếp nhãn chậu theo thứ tự , xếp chậu gọn gàn vào kệ nhựa để chỗ quy định",,,,Lau,
|
||||
VT23,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT23,,"Lau tiếp giá, chậu theo lần lượt",,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT23,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT23,,"Lau tiếp giá, chậu cuối giờ quét dọn sạch sẽ, khu vực làm việc gọn gàng và đi đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT24,,"Làm sạch khu văn phòng tầng 2 (xắp xếp bàn ghế, thu cốc chén, thay rác, bổ sung nước uống)",Tầng 2,Khu hành chính,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT24,,"Quét lau cầu thang bộ, hành lang khu cửa ra vào xưởng, rửa cốc chén, lau lan can hành lang",,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT24,,"Quét, lau phòng y tế Thu gom rác khu SX vận chuyển rác, lau tủ giầy, giá dép, biển bảng, trực phát sinh, chuyển nước lên văn phòng",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,,"Định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT24,,Trực sạch WC + trực rác phát sinh nhà máy D,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,,Nghỉ ăn,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT24,,"Làm sạch khu nhà ăn (lau bàn, quét lau sàn)",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT24,,"Trực phát sinh khu văn phòng, thu rửa cốc chén, thay rác Định kỳ",,Khu hành chính,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT24,,"Trực ps, thu rác quanh xưởng D và vận chuyển rác đến nơi quy định Vệ sinh dụng cụ.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT24,,"Thứ 2: Gạt kính khu cửa chính, tủ giầy",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,,Thứ 3: Lau cửa văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,,Thứ 4: Gạt kính phía trước xưởng bên ngoài nhà máy D,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,,Thứ 5: Gạt kính phía sau xưởng bên ngoài nhà máy D,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,,Thứ 6: Gạt kính phía trước xưởng bên ngoài nhà máy A,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT24,,Thứ 7: Gạt kính sau xưởng bên ngoài nhà máy A,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,"Đẩy khô đường xanh từ khu cuối nhà máy D tới khu bàn SX, đấy khô tiếp đến khu vật tư",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT25,,"Thu gom rác, quét gầm ghế cạnh điều hòa xung quanh xưởng, quét khu hút thuốc, quét phòng thay đồ.",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Quét và lau đường xanh xưởng,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT25,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT25,,"Quét khu vực hút thuốc sau xưởng, đẩy ẩm, lau tiếp sàn xưởng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,,"Trực khu nhà ăn (lau bàn ăn, quét cơm canh vãi, lau khu uống nước, bổ sung nước, trực cửa nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT25,,"Thu gom rác nổi, phất, lau gờ cửa sổ, hộp cứu hỏa, vách tôn , gầm ghế quanh xưởng",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT25,,"Định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT25,,"Lau sàn xưởng đường xanh khu sàn trống quanh xưởng, vệ sinh dụng cụ.",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT25,,"Thứ 2: Lau mành nhựa, biển bảng quanh xưởng D",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,"Thứ 3: Lau cửa, vách, mành rèm",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Thứ 4: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Thứ 5: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Thứ 6: Lau bình cứa hỏa,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,,Thứ 7: Giặt thảm,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT26,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT26,,"Đánh cọ, làm sạch WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT26,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ, trực wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT26,,"Phất nóc tủ đồ, quét rác nổi phòng thay đồ F11,M5 Lau phòng thay đồ F11, M5",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT26,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom rác vận chuyển đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT26,,"Nghỉ giải lao, làm định kỳ, trực phát sinh.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT26,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT26,,"Trực, làm sạch wc nam, nữ Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT26,,"Trực phát sinh wc, quét rác nổi phòng thay đồ Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT26,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT26,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nam",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nam, phòng thay đồ F11, M5",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,,"Thứ 6: Đánh, lau nóc tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F11,M5",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,,"Thứ 7: TVS WC nam, nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT27,,"Quét rác nổi wc nam, nữ. Đánh, cọ, làm sạch wc nam",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT27,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,"Phất, lau nóc tủ đồ, quét rác nổi, lau sàn phòng thay đồ F11,M5, thu gom rác.",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT27,,"Trực, làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc, thu gom rác, vận chuyển đến nơi quy định. Làm định kỳ",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT27,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch khu WC VT18,VT19",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, làm định kỳ.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Bổ sung cốc, bình nước cho các vị trí uống nước. Thu gom cốc bẩn, bình đã qua sử dụng về nơi rửa cốc.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT27,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc. Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, VSDC, bàn giao ca.",,Phòng hút thuốc,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT27,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT27,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nữ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nữ, phòng thay đồ F11, M5",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Thứ 6: Đánh, lau nóc tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F11,M5",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,,"Thứ 7: TVS WC nam, nữ, giặt thảm chân.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT28,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT28,,"Đánh cọ, làm sạch wc nam, quét rác nổi phòng thay đồ F12.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT28,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ. Thay rác wc nam, nữ, phòng thay đồ F12.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Trực phát sinh wc nam, nữ.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT28,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ. Thu gom vân chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,,"Trực phát sinh wc nam, nữ. Quét rác nổi phòng thay đồ F12, VSDC, bàn giao ca.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT28,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT28,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nam",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nam, phòng thay đồ F12",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Thứ 6: Đánh, lau tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F12",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,,"Thứ 7: TVS WC nam, 1/2 wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT29,,"Quét rác nổi wc nam, nữ. Đánh cọ, làm sạch wc nam,",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT29,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT29,,"Thu rác trong wc nam, nữ ,vận chuyển đến nơi quy định. Kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,Quét lau phòng đồ và nóc tủ đồ.,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT29,,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT29,,"Trực phát sinh WC nam, nữ, khu hút thuốc, phòng thay đồ.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT29,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT29,,"Trực phát sinh WC nam, nữ, khu hút thuốc.",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,Trực làm sạch nhà ăn 1,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT29,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT29,,"Đánh, cọ, làm sạch wc nam, nữ. Trực khu hút thuốc. kiểm tra và bổ sung giấy vệ sinh",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,Thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT29,,"Bổ sung cốc, bình nước cho các vị trí uống nước. Thu gom cốc bẩn, bình đã qua sử dụng về nơi rửa cốc.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT29,,"Trực làm sạch wc nam, nữ, khu hút thuốc. Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định. VSDC, bàn giao ca.",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,,"Thứ 2: Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT29,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nữ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nữ, phòng thay đồ F12",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,,"Thứ 6: Đánh, lau tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F12",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,,"Thứ 7: TVS 1/2 wc nữ, giặt thảm chân.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,,Thu xe vỏ bình về nơi đóng nước và rút nắp đóng nước vào bình,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT30,,Đóng nước và chuyển sang nhà máy D để gửi đi kho Bắc Ninh,,Kho,,Đóng nước,
|
||||
VT30,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT30,,Đóng nước vào bình cho các xe và hỗ trợ rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT30,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT30,,"Rút nắp vỏ bình, vệ sinh bình và đóng nước vào bình. Làm định kỳ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT30,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT30,,"Đóng nước vào bình, VSDC và xe của vị trí",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT30,,"Thứ 2: TVS , đánh cọ sàn khu đóng nước.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,,Thứ 3: Lau giá để bình nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,,"Thứ 4: Lau gờ tường, cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,,CN: Cọ rửa vỏ bình nước,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT31,,"Bổ sung nước và cốc cho các nhà máy, thu vớt cốc đã sử dụng nhà máy C1,C2, làm sạch các thùng để cốc đã dùng",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT31,,Rửa cốc và sấy cốc.,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT31,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước trong xưởng, làm sạch các hộp để cốc sạch, thu cốc về plastphom để ô tô chở về cổng Asin để rửa sấy",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT31,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước nhà máy, làm sạch các máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT31,,Bổ sung nước cốc cho các máy lau các máy nước thu cốc về rửa sấy,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT31,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT31,,"Thu vớt cốc nhà máy C1,C2,bổ sung cốc, nước cho các máy, thu cốc về rửa, sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT31,,"Đóng nước vào các bình,bổ sung nước cốc cho các nhà máy , thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT31,,Thứ 2: TVS khu rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT31,,"Thứ 6, 7: TVS cọ rửa khay để máy xưởng C1,C2",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT31,,"CN: TVS khu lọc nước,cọ rửa vỏ bình",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,Bổ sung nước và cốc cho các điểm máy nước của nhà máy D. thu vớt cốc đã sử dụng về khu rửa sấy.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,Rửa cốc và sấy cốc.,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,"Bổ sung cốc và nước cho các điểm máy nước nhà máy D, thu cốc, bình về rửa sấy",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT32,,"Bổ sung cốc và nước cho các điểm máy nước, thu cốc,vỏ bình về khu rửa cốc, lau các hộp để cốc.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT32,,rửa cốc và sấy cốc chuẩn bị nước đi.,,,,Rửa,
|
||||
VT32,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT32,,Bổ sung nước và cốc cho các điểm máy nước của nhà máy D. thu vớt cốc đã sử dụng về khu rửa sấy.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,"rửa cốc và sấy cốc, VSDC.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT32,,"Thứ 5: TVS đánh, cọ rửa khay giá để máy của phía sau nhà máy D.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT32,,"Thứ 6: TVS đánh, cọ rửa khay giá thùng của các điểm máy phía trước nhà máy D",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT33,,"Thu đẩy cốc,vỏ bình về khu rửa sấy, đánh cọ cốc bẩn.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT33,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước của nhà máy A D. thu cốc, vỏ bình về khu rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT33,,"Bổ sung cốc và nước, cho các điểm máy nước, đồng thời thu cốc, vỏ bình về khu rửa sấy, cấp cốc nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT33,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT33,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước từ khu nhà ăn 1 sang nhà máy A D. thu cốc, vỏ bình đã sử dụng về rửa sấy.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT33,,"đánh, cọ rửa cốc bẩn và sấy, chuẩn bị cốc, nước cho ca đêm. Đóng nước vào bình. VSDC, bàn giao ca.",,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Giao ca
|
||||
VT34,,"Thu xe vỏ bình của kho Bắc Ninh gửi về để đóng nước, rửa cốc",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT34,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước của nhà máy A,B. thu cốc, vỏ bình về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT34,,"Bổ sung cốc và nước, thu cốc, vỏ bình từ nhà máy C và nhà A về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT34,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT34,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước của nhà máy B,C. thu cốc về rửa sấy, vệ sinh hộp để cốc.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT34,,Đánh cọ cốc bẩn đã phân loại,,,,,
|
||||
VT34,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước của nhà máy A. thu cốc về rửa sấy, đóng nước.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT35,,"Thu vớt cốc , bình đã sử dụng, vệ sinh thùng đựng cốc đã sử dụng nhà máy C1 về cọ rửa, sấy.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT35,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước nhà máy A,C, làm sạch các hộp để cốc sạch, thu cốc về rửa sấy đóng chuyển gửi nước cho kho Bắc Ninh.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT35,,"Đóng nước vào các bình, bổ sung nước cốc cho các nhà máy C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, lau các máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT35,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước cốc cho các máy nước nhà máy A,C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT35,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc nhà máy A,C về rửa sấy. Đóng nước vào bình cho ca tối dùng.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT35,,Thứ 2: TVS khu rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT35,,Thứ 6: TVS cọ rửa khay để máy xưởng C tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT35,,CN: Cọ rửa vỏ bình,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT36,,Bổ sung nước cốc cho các máy nước nhà máy B.,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT36,,"Thu vớt cốc,vỏ bình đã sử dụng về rửa sấy, vệ sinh hộp để cốc.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT36,,Nghỉ ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước cốc cho các điểm máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT36,,"Bổ sung nước, cốc cho các điểm máy nước, thu vớt cốc về rửa sấy. Vận chuyển nước gửi lên Bắc Ninh",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT36,,Thứ 2: TVS khu tủ sấy và giá inox,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT36,,"Thứ 5: TVS đánh cọ rửa khay, giá để máy nước",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT36,,"CN: Cọ rửa vỏ bình, giá úp cốc",,,,Rửa,
|
||||
VT37,,"Thu vớt cốc , bình đã sử dụng, vệ sinh thùng đựng cốc đã sử dụng nhà máy C1 về cọ rửa, sấy.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT37,,"Bổ sung cốc và nước cho các máy nước nhà máy A,C, làm sạch các hộp để cốc sạch, thu cốc về rửa sấy đóng chuyển gửi nước cho kho Bắc Ninh.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT37,,"Đóng nước vào các bình, bổ sung nước cốc cho các nhà máy C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, lau các máy nước, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT37,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước cốc cho các máy, thu cốc về rửa sấy",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước cốc cho các máy nước nhà máy A,C, thu cốc về rửa sấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc, bình về rửa sấy.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT37,,"Bổ sung nước, cốc cho các máy nước, thu cốc nhà máy A,C về rửa sấy. Đóng nước vào bình cho ca tối dùng.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT37,,Thứ 2: TVS khu rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT37,,Thứ 6: TVS cọ rửa khay để máy xưởng C tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT37,,CN: Cọ rửa vỏ bình,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT38,,Thu xe vỏ bình về nơi đóng nước và rút nắp đóng nước vào bình,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT38,,Đóng nước và chuyển sang nhà máy D để gửi đi kho Bắc Ninh,,Kho,,Đóng nước,
|
||||
VT38,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT38,,Đóng nước vào bình cho các xe và hỗ trợ rửa cốc,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT38,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT38,,"Rút nắp vỏ bình, vệ sinh bình và đóng nước vào bình. Làm định kỳ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT38,,"Đóng nước vào bình và vận chuyển sang ra cổng Asin cho xe tải chở sang plastphom nhà máy B,C,CMC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT38,,"Đóng nước vào bình, VSDC và xe của vị trí",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT38,,"Thứ 2: TVS , đánh cọ sàn khu đóng nước.",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT38,,Thứ 3: Lau giá để bình nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT38,,"Thứ 4: Lau gờ tường, cửa",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT38,,CN: Cọ rửa vỏ bình nước,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT38,,"Thứ 6: TVS đánh cọ rửa khay, giá để máy nước tầng 2",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT38,,Thứ 7: TVS đánh cọ thùng rác,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT38,,"CN: Cọ rửa vỏ bình, giá úp cốc",,,,Rửa,
|
||||
VT39,,"Đánh, cọ rửa cốc bẩn đã ngâm của ca 2 và rửa sấy, chuẩn bị cốc, nước cho nhà bếp đi cấp.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT39,,"rửa, sấy cốc của nhân viên nhà bếp thu về vị trí quy định.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT39,,nghỉ ăn đêm,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT39,,Chuyển cốc đã rửa từ khu rửa cốc sang khu nhà ăn nhà máy B để vào vị trí quy định. Chuyển cốc đã sử dụng do nhà bếp thu về sang khu rửa cốc,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT39,,"Đánh cọ rửa cốc tại khu rửa và cho vào sấy khô, chuẩn bị cốc.",,,,Rửa,
|
||||
VT39,,"Chuyển cốc và nước sang bên nhà ăn nhà máy B và kiểm tra các điểm máy nước xem còn lượng cốc, nước có thiếu không và chuyển cốc, vỏ bình về khu rửa sấy.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT39,,"Đánh, cọ rửa cốc và cho vào sấy. Đóng bổ sung nước vào bình và chuẩn bị cốc, nước cho ca sau. Bàn giao ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT40,,"Đánh, cọ rửa cốc bẩn đã ngâm của ca 2 và rửa sấy, chuẩn bị cốc, nước cho nhà bếp đi cấp.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT40,,"Rửa, sấy cốc của nhân viên nhà bếp thu về vị trí quy định.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT40,,nghỉ ăn đêm,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT40,,Chuyển cốc đã rửa từ khu rửa cốc sang khu nhà ăn nhà máy B để vào vị trí quy định. Chuyển cốc đã sử dụng do nhà bếp thu về sang khu rửa cốc,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT40,,"Đánh cọ rửa cốc tại khu rửa và cho vào sấy khô, chuẩn bị cốc.",,,,Rửa,
|
||||
VT40,,"Chuyển cốc và nước sang bên nhà ăn nhà máy B và kiểm tra các điểm máy nước xem còn lượng cốc, nước có thiếu không và chuyển cốc, vỏ bình về khu rửa sấy.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT40,,"Đánh, cọ rửa cốc và cho vào sấy. Đóng bổ sung nước vào bình và chuẩn bị cốc, nước cho ca sau. Bàn giao ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT41,,"Quét sạch cổng chính, làm phòng bảo vệ , quét sạch plasfom",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT41,,Quét tiếp khu sân sau ra sau đến cây thuốc số 04,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT41,,Quét khu hút thuốc trước xưởng và dãy nhà xe về đến cổng công rác.,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT41,,"Quét khu nhà xe và đường bê tông đến khu hút thuốc sau xưởng ,vòng về khu nhà ăn ra đến công rác, thu, đổ các thùng rác.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT41,,Trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT41,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT41,,"Quét khu hút thuốc sau xưởng và khu hút thuốc trước xưởng , quét khu cổng chính , phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT41,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT41,,"Quét khu hút thuốc sau xưởng và khu hút thuốc trước xưởng , thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT41,,"Thứ 2: Quét vét khu cửa cống thoát ra ngoài, quét đất cát khô bong",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT41,,Thứ 3: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT41,,"Thứ 4: Lau gờ , tường, cửa kính phòng bảo vệ ,lái xe",,Phòng bảo vệ,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT41,,"Thứ 5: Quét gầm khe các cục điều hòa và cổng, quét đất cát khô bong",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT41,,Thứ 6: Nhổ cỏ dại toàn bộ vị trí,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT41,,"Thứ 7: Phất mạng nhện các chòi bảo vệ, đánh rửa thùng rác",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,"Đẩy khô đường xanh từ khu cuối nhà máy tới khu bàn SX, đấy khô tiếp đến khu vật tư tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT42,,Quét và lau đường xanh xưởng tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Quét và lau đường xanh xưởng tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Giải lao,,,,,
|
||||
VT42,,"Quét xưởng, đẩy ẩm, lau tiếp sàn xưởng tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT42,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT42,,Trực và lau nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT42,,"Thu gom rác nổi, phất, lau gờ cửa sổ, hộp cứu hỏa, vách tôn , gầm ghế quanh xưởng tầng 1,2",Tầng 1-2,Hành lang,"Cửa, Trang thiết bị",TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,"Định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT42,,"Lau sàn xưởng đường xanh khu sàn trống quanh xưởng, Vệ sinh dụng cụ.",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT42,,"Thứ 2: Lau mành nhựa, biển bảng quanh xưởng C3",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,"Thứ 3: Lau cửa, vách, mành rèm",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Thứ 4: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Thứ 5: Đánh đường xanh khu đặt các điểm nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Thứ 6: Lau bình cứa hỏa,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT42,,Thứ 7: Giặt thảm,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT43,,"Phất rác nổi trên mặt bàn ghế, quét thu sạch rác nổi trên sàn và hành lang nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng 4 ghế 1 bàn, lau sạch mặt bàn ghế bằng khăn ẩm, lau lại bằng khăn khô, quét lau khu hút thuốc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT43,,"Lau sạch sàn toàn bộ khu nhà ăn và hành lang, làm sạch khu bồn rửa tay, các vết bẩn PS sàn, khu máy nước,vuốt khung cửa, gờ tường. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT43,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Trực phát sinh bàn ghế, bồn rửa tay, sàn",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT43,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT43,,"Làm sạch khu nhà ăn như phất, lau sạch mặt bàn ghế, lau sạch sàn, lau sạch hành lang",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT43,,"Làm định kỳ,gạt kính, trực phát sinh,VSDC Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT43,,"Thứ 2,3: Gạt kính, lau mành nhựa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh vết bẩn tường, chân tường góc mép",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Thứ 5: lau biển bảng, lau chân bàn ghế nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Thứ 6: Gạt kính khu lễ tân, lau chân bàn ghế",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,"Thứ 7: Giặt thảm chân, lau cây điều hòa, lau mành",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT43,,Thứ 7: Giặt thảm,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT44,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT44,,"Đánh cọ, làm sạch wc nam, quét rác nổi phòng thay đồ.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT44,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ. Thay rác wc nam, nữ, phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT44,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT44,,Trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT44,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT44,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT44,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ. Thu gom vân chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT44,,"Trực phát sinh wc nam, nữ. Quét rác nổi phòng thay đồ, hành lang, VSDC, bàn giao ca.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT44,,"Thứ 2: Lau cửa, mành nhựa xưởng",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,"Thứ 3: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau mành điều hòa cây và lan can hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,Thứ 6: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT44,,"Thứ 7: TVS khu WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT45,,Quét rác nổi wc nam nữ và thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT45,,"Đánh cọ, làm sạch wc nam, quét rác nổi phòng thay đồ.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT45,,"Đánh, cọ làm sạch wc nữ. Thay rác wc nam, nữ, phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT45,,"Trực làm sạch WC nam, nữ, thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, nhận giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT45,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,Trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT45,,Nghỉ ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT45,,"Trực, làm sạch WC nam, nữ. Thu gom vân chuyển rác đến nơi quy định.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT45,,"Trực phát sinh wc nam, nữ. Quét rác nổi phòng thay đồ, hành lang, VSDC, bàn giao ca.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT45,,"Đánh khe, kẽ van vòi, bình rửa tay, thiết bị trên tường WC nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,"Thứ 3: Đánh, lau cửa, vách ngăn wc nam.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT45,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh góc mép chân tường, chân bồn cầu wc nam",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,"Thứ 5: Quét mạng nhện wc nam, phòng thay đồ F12",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,"Thứ 6: Đánh, lau tủ đồ, góc mép chân tường, chân tủ đồ F12",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT45,,"Thứ 7: TVS WC nam, 1/2 wc nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT46,,"Trực rác nổi toàn bộ xưởng tầng 1 và tầng 2, khu hút thuốc,làm sạch khu wc nam, nữ nhà máy CMC. Vận chuyển rác đến nơi quy định","Tầng 1, Tầng 2",Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT46,,"Kiểm tra khu uống nước, thu cốc, quét khu cửa kho cầu thang bộ làm sạch khu máy nước, trực khu WC",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT46,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT46,,"Làm sạch khu WC nữ,cọ rửa khu WC nam, lau sàn hành lang, cầu thang bộ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT46,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT46,,"Lau sàn khu máy nước ,thu cốc đã sử dụng về nơi quy định, trực khu WC, lau sàn lối đi chung nhà máy CMC Định kì",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT46,,"Quét khu hút thuốc, Trực WC, thu gom vận chuyển rác về nơi quy định",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT46,,"VSDC, hết ca",,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT46,,"Thứ 2: Lau cửa, mành nhựa xưởng",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 3: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nữ)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường WC (nam)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 5: Phất mạng nhện, lau mành điều hòa cây và lan can hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 6: Gạt kính, TVS khu máy nước",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT46,,"Thứ 7: TVS khu WC, giặt thảm chân",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT47,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT47,,"Trực quét khu hút thuốc, quét phòng thay đồ trực làm sạch phát sinh khu WC nhà máy C3",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT47,,"Trực quét khu phòng thay đồ khu WC cuối nhà máy C3, lau sàn khu máy nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT47,,Trực nhà ăn và ăn ca.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT47,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy CMC và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT47,,"Làm sạch nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng, lau sàn khu máy nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT47,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC, kiểm tra bổ xung giấy vệ sinh, Bổ sung cốc nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT47,,Trực làm sạch phát sinh khu WC lau sàn khu máy nước.,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT47,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT47,,"Trực khu WC , kiểm tra bổ sung giấý vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT47,,"Quét rác nổi phòng thay đồ, khu vực cửa ra vào. Vệ sinh CCDC",,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT48,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT48,,"Trực sắp xếp khu giá dép nhà máy AB, trực các khu WC gần cổng 154, khu hút thuốc và wc vt4",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT48,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC và quét phòng thay đồ , khu hành lang gần nhà ăn 1",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT48,,Trực nhà ăn và ăn ca.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT48,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy AB và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT48,,"Làm sạch nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng, lau sàn khu máy nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT48,,"Trực làm sạch khu WC,quét khu hành lang phòng thay đồ gần nhà ăn, hỗ trợ nhà máy B",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT48,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT48,,"Trực khu wc, kiểm tra, bổ xung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT48,,"Trực khu giá dép, quét ngoại cảnh nhà xe cổng 154, khu hút thuốc, quét phòng thay đồ. Quét và thu rác cổng ASin",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT49,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT49,,"Sắp xếp chuyển dép, quét khu hút thuốc ngoài cửa xưởng , làm sạch khu WC gần lễ tân",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT49,,"Làm sạch khu WC cuối nhà máy C, quét khu phòng thay đồ tầng 1,2 nhà máy C",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT49,,Trực nhà ăn và ăn ca.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT49,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy BC và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT49,,"Làm sạch nhà ăn, sắp xếp bàn ghế gọn gàng, lau sàn khu máy nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT49,,"Trực làm sạch khu WC,quét khu hành lang phòng thay đồ gần nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT49,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT49,,"Trực khu wc, kiểm tra, bổ xung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT49,,"Trực khu giá dép,khu hút thuốc, quét phòng thay đồ. Vệ sinh dụng cụ.",,Phòng hút thuốc,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT50,,Thu rác trong wc và vận chuyển đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT50,,"Trực quét khu hút thuốc, quét phòng thay đồ, trực làm sạch phát sinh khu WC nhà máy D đầu xưởng",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT50,,"Trực quét khu phòng thay đồ khu WC cuối nhà máy D, lau sàn khu máy nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT50,,Ăn ca và trực nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT50,,Quét thu rác nổi khu hút thuốc nhà máy D và thu rác vận chuyển đến nơi quy định,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT50,,Quét thu rác nổi sắp xếp băng ghế nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT50,,Làm sạch khu WC nhà máy D Quét khu hút thuốc Lau sàn khu máy nước,,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT50,,Thu rác và vận chuyển rác đến nơi quy định Quét rác nổi khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT50,,"Trực khu wc, kiểm tra, bổ xung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT50,,"Quét rác nổi phòng thay đồ, khu vực cửa ra vào. Quét rác và thu rác cổng ASin",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT51,,Quét sạch rác nổi trên sàn trong khu nhà kính và khu giá nội đại trong kho,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT51,,Lau sạch giá và thùng để hàng trong khu kính theo thứ tự lầm lượt hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT51,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT51,,Lau sạch giá để vật tư và thùng VT tiếp hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư Vệ sinh dụng cụ làm việc,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT51,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT52,,Quét sạch rác nổi trên sàn trong khu nhà kính và khu giá nội đại trong kho,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT52,,Lau sạch giá và thùng để hàng trong khu kính theo thứ tự lầm lượt hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT52,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT52,,Lau sạch giá để vật tư và thùng VT tiếp hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư Vệ sinh dụng cụ làm việc,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT52,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT53,,Quét sạch rác nổi trên sàn trong khu nhà kính và khu giá nội đại trong kho,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT53,,Lau sạch giá và thùng để hàng trong khu kính theo thứ tự lầm lượt hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT53,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT53,,Lau sạch giá để vật tư và thùng VT tiếp hoặc theo yêu cầu của bộ phận vật tư Vệ sinh dụng cụ làm việc,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT53,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT54,,"Quét sạch rác nổi trên sàn kho khu bãi xe ngoài nhà kính, sắp xếp xe lau ca nhựa theo yêu cầu của bộ phận vật tư",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT54,,"Lau sạch các ca nhựa và phân loại các cỡ ca,x ếp gọn gàng các xe mới chuyển lên",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT54,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT54,,"Quét thu sạch rác nổi khu bãi xe,lau ca và phân loại theo yêu cầu của bộ phận vật tư, bóc nhãn mác cũ, hỏng",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT54,,"Xếp xe gọn gàng , lau tiếp ca và phân loại theo yêu cầu, quét sạch khu vực làm việc",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT54,,Khi hết ca lau thì đi lau giá để vật tư theo yêu cầu của bộ phận vật tư,,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT55,,Quét rác nổi và thu rác wc,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT55,,"Làm sạch khu WC nữ, cọ rửa bồn cầu,bồn tiểu khu WC nam, quét khu phòng thay đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT55,,"Quét sạch rác nổi khu hút thuốc cửa kho, quét rác nổi, lau bàn , xếp ghế, lau sàn nhà ăn, thu vớt cốc đã sử dụng",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT55,,"Làm sạch khu WC cổng bảo vệ , chòi bảo vệ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT55,,"Quét ngoại cảnh , nhà xe. Tua trực wc Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Khu để xe,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT55,,"Trực khu WC,quét khu hút thuốc, trực nhà ăn, thu cốc, bình đã sử dụng và bổ sung nước.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT55,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT55,,"Làm sạch phát sinh khu WC ,phòng thay đồ, nhà ăn,",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT55,,"Trực khu WC ,quét khu hút thuốc,làm sạch khu máy nước, thu bình, cốc. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT55,,"Quét phòng thay đồ và hành lang tầng 2, vệ sinh dụng cụ và bàn giao ca.",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT55,,"Thứ 2: Lau gờ,cửa ra vào xưởng, lau gờ tường bảng biển nhà ăn, gạt kính nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT55,,"Thứ 3: Lau tường cửa khu WC Nam, đánh chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT55,,"Thứ 4: Lau biển bảng cửa ra vào và phòng thay đồ, vách tủ đồ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT55,,"Thứ 5: Lau phất mạng nhện tầng 2 trong kho, đánh chân tường góc mép",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT55,,"Thứ 6: Lau tường cửa khu WC,bảo vệ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT55,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh khu WC, đánh sàn",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,"Quét thu rác nổi trên sàn, kho lối đi chung, khu hút thuốc",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT56,,"Làm sạch khu WC nữ, cọ cửa bồn cầu tiểu nan, quét lau phòng thay đồ, quét khu hút thuốc, thu vớt cốc",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT56,,Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT56,,"Trực khu WC, cổng bảo vệ và làm định kỳ,làm sạch khu máy nước, nhà ăn, thu cốc, làm định kỳ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT56,,"Quét phòng thay đồ tầng 1,2, hành lang, lau khu máy nước, quét khu hút thuốc,, ngoại cảnh. Thu gom và vận chuyển rác đến nơi quy định.",Tầng 1-2,Phòng hút thuốc,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT56,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT56,,"Làm sạch phát sinh khu WC, khu máy nước, nhà ăn, khu phòng thay đồ tầng 1,2",Tầng 1-2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT56,,"Trực khu WC, quét thu rác nổi trên đường đi trong kho,sắp xếp khu bãi xe hàng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT56,,Thu gom rác trong wc,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT56,,"Trực khu WC, thu vớt cốc, vỏ bình nước.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT56,,"Trực làm sạch phát sinh khu WC phòng thay đồ,thu bình cốc gửi về ra bãi xe hàng. Thu gom rác và vận chuyển rác đến nơi quy định.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT56,,"Thứ 2: Lau cửa kính cửa sổ cổng bảo vệ, quét đất cát ở cổng kho",,Nhà rác,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT56,,"Thứ 3: Lau tường cửa WC nữ, đánh chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,Thứ 4: Lau cửa kính phía trước kho,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,"Thứ 5: Lau cọ khay thùng để cốc, máy nước, bình cứu hỏa.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,"Thứ 6: Phất mạng nhện trong kho, PTĐ, khu WC",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT56,,Thứ 7: Lau sàn kho và giặt thảm chân.,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ kệ thùng nhựa, bóc nhãn mác thùng làm cùng công nhân bộ phận thành phẩm, vỏ thùng do công nhân bộ phận thành phẩm chuyển tới chỗ quy định",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ tiếp kệ thùng, bóc nhãn mác cùng công nhân bộ phận thành phẩm, quét dọn vệ sinh khu vực làm việc",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ kệ thùng nhựa, bóc nhãn mác tiếp",,,,,
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT57,Kho thành phẩm Đài Tư,"Gỡ thùng tiếp, quét dọn vệ sinh khu vực làm việc và đi đổ rác",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,101 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Tua WC nam nữ gần locker nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Rửa cốc,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Vệ sinh khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,"Làm sạch Wc nam nữ, lau hành lang xanh",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,"Rửa cốc, thu gom rác",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Tua trực lại WC,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Vệ sinh khu ngoại cảnh,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Vệ sinh khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,"Vệ sinh phòng ý tế, kho Hoàn mỹ ( 2 lần/tuần)",,Phòng ban chức năng,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,"Công việc định kì Thứ 2 : Lau cửa các phòng: Phòng y tế, kho PC, cửa xuất nhập hàng, cửa locker nam nữ, WC Thứ 3 : Gạt kính: từ kho hoàn mỹ >> kho PC, phòng y tế, lau nóc tủ locker nam nữ Thứ 4 : gạt kính: từ cửa cuốn khu xuất nhập hàng đến cửa PL Thứ 5 : gạt kính ngoại cảnh: từ khu hút thuốc đến lán lái xe PL Thứ 6 : Quét mạng nhện, tvs khu hút thuốc, làm sạch thùng rác Thứ 7 : TVS Wc nam nữ",,Phòng hút thuốc,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,"Thứ 2: Lau cửa các phòng: Phòng y tế, kho PC, cửa xuất nhập hàng, cửa locker nam nữ, WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,"Thứ 3: Gạt kính: từ kho hoàn mỹ >> kho PC, phòng y tế, lau nóc tủ locker nam nữ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Thứ 4: gạt kính: từ cửa cuốn khu xuất nhập hàng đến cửa PL,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Thứ 5: gạt kính ngoại cảnh: từ khu hút thuốc đến lán lái xe PL,,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,"Thứ 6: Quét mạng nhện, tvs khu hút thuốc, làm sạch thùng rác",,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,WC khu xuất nhập hàng + Y tế,Thứ 7: TVS Wc nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,WC canteen,tua WC nam nữ khu C đồng,,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,WC canteen,"Rửa cốc, đổ rác",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,WC canteen,Làm sạch Wc nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,WC canteen,Lau hành lang xanh,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,WC canteen,"Vệ sinh nhà rác, quét ngoại cảnh, đổ rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,WC canteen,rửa cốc,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,WC canteen,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,WC canteen,"Tua lại WC, hành lang xanh, cây nước",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,WC canteen,"Làm định kỳ Thứ 2 : Lau cửa: WC nam nữ, cửa nhà rác, tủ giày, cửa ra vào Thứ 3 : Gạt kính: Khu xen nâng ( C đồng), ngoại cảnh từ cổng ra nhà rác đến cửa PL Thứ 4 : Lau lan can từ khu xe nâng ( C đồng) đến cửa phòng hội nghị Thứ 5 : Quét mạng nhện, đánh vết bẩn trên hành lang xanh từ khu xe nâng đến cửa canteen Thứ 6 : Tổng vệ sinh nhà rác, thùng rác, rãnh thoát nước sau nhà rác Thứ 7 : TVS WC nam nữ",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,WC canteen,"tua lại Wc, đổ rác, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2,WC canteen,"Thứ 2: Lau cửa: WC nam nữ, cửa nhà rác, tủ giày, cửa ra vào",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,WC canteen,"Thứ 3: Gạt kính: Khu xen nâng ( C đồng), ngoại cảnh từ cổng ra nhà rác đến cửa PL",,Ngoại cảnh,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT2,WC canteen,Thứ 4: Lau lan can từ khu xe nâng ( C đồng) đến cửa phòng hội nghị,,Phòng hội nghị/ hội thảo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,WC canteen,"Thứ 5: Quét mạng nhện, đánh vết bẩn trên hành lang xanh từ khu xe nâng đến cửa canteen",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,WC canteen,"Thứ 6: Tổng vệ sinh nhà rác, thùng rác, rãnh thoát nước sau nhà rác",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,WC canteen,Thứ 7: TVS WC nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL",Hỗ trợ Canteen,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL","Rửa cốc, đặt cốc chở nước, vệ sinh cây nước",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL","Định kỳ và xử lý PS Thứ 2,3 : quét cát bụi khu vực cửa công PL Thứ 4 : Quét mạng nhện khu vực cửa công PL Thứ5,6 : Vệ sinh cây nước khu xe nâng (C đồng), cây nước canteen, cây nước khu E3 Thứ 7 : Tổng vệ sinh các tủ đụng cốc, rửa cốc",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL","Lam sạch Canteen, lau bàn ăn, bồn rửa tay",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL","Đặt cốc vào cây nước, nhặt cốc, rửa cốc",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL","Lau sàn nhà ăn, bàn ăn, đặt cốc vào cây nước",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL","Vệ sinh cây nước khu xe nâng (C đồng), cây nước canteen, cây nước khu E3",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL","Thứ 2,3: quét cát bụi khu vực cửa công PL",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL",Thứ 4: Quét mạng nhện khu vực cửa công PL,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Cây nước , canteen, cửa công PL","Thứ 7: Tổng vệ sinh các tủ đụng cốc, rửa cốc",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Làm sạch phòng họp, phòng TGĐ, phòng trà",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Làm sạch Wc nam nữ văn phòng, sảnh lễ tân, rửa cốc",,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Làm sạch hành lang xanh, tua trực lại WC văn phòng",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Tua lại văn phòng, sảnh lễ tân",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,Làm sạch phòng họp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,Tua trực Wc nam nữ văn phòng,,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Tua lại văn phòng, sảnh lễ tân, rửa cốc, hành lang xanh",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Làm định kỳ Thứ 2 : Lau cửa: văn phòng, WC, phòng khách 2, cửa sảnh Thứ 3 : Lau 2 tủ giày, đánh chân tường khu lễ tân, sảnh Thứ 4,5 : vệ sinh cây nước phòng trả, lau bàn ghế phòng khách 1,2 phòng TGĐ, phòng họp, đánh thùng rác Thứ 6 : Quét mạng nhện các phòng, khu lễ tân, lau cột, tường ốp trước sảnh Thứ 7 : TVS wc nam nữ",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Đổ rác, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Thứ 2: Lau cửa: văn phòng, WC, phòng khách 2, cửa sảnh",,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Thứ 3: Lau 2 tủ giày, đánh chân tường khu lễ tân, sảnh",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Thứ 4,5: vệ sinh cây nước phòng trả, lau bàn ghế phòng khách 1,2 phòng TGĐ, phòng họp, đánh thùng rác",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,"Thứ 6: Quét mạng nhện các phòng, khu lễ tân, lau cột, tường ốp trước sảnh",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,1 - Văn phòng,Thứ 7: TVS wc nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,"Lau bàn TGĐ, phòng họp, phòng khách 1,2, quầy lễ tân",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,"Kiểm tra các vị trí, hỗ trợ phát sinh cho phòng hành chính",,Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,Hỗ trợ phát sinh cho phòng HCNS,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,"Làm định kỳ Thứ 2,3 : Gạt kính phòng TGĐ, phía ngoài vp, khu lễ tân, phòng khách Thứ 4 : Lau bảng biển phòng khách, lễ tân , phòng họp Thứ 5 : Gạt kính ngoại cảnh từ phòng khách 2 đến phòng TGĐ Thứ 6 : Lau bảng biển, quạt thông gió từ phòng hội nghị đến phòng QA Thứ 7 : Gạt kính trong vp , lau bảng biển, bình cứu hỏa",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,"Kiểm tra các vị trí, hỗ trợ phát sinh cho phòng hành chính",,Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,"Thứ 2,3: Gạt kính phòng TGĐ, phía ngoài vp, khu lễ tân, phòng khách",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,"Thứ 4: Lau bảng biển phòng khách, lễ tân , phòng họp",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,Thứ 5: Gạt kính ngoại cảnh từ phòng khách 2 đến phòng TGĐ,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,"Thứ 6: Lau bảng biển, quạt thông gió từ phòng hội nghị đến phòng QA",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,2 - Văn phòng,"Thứ 7: Gạt kính trong vp , lau bảng biển, bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị",Rửa cốc,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị","Làm sạch Canteen, phòng hội nghị",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị",Làm sạch đường hành lang xanh,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị",Làm sạch canteen,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị","Vệ sinh ngoại cảnh, tua lại phòng hội nghị, hành lang xanh",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị","Làm định kỳ Thứ 2 : Lau làn can hành lang xanh từ tủ giày đến cửa văn phòng Thứ 3,4 : Lau kính trong ngoài phòng hội nghị, canteen Thứ 5 : Lau bàn ghế phòng hội nghị Thứ 6 : Lau bàn ăn, chân bàn ăn, chân tường canteen Thứ 7 : TVS đánh sàn canteen",,Văn phòng,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị","Đổ rác, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị",Thứ 2: Lau làn can hành lang xanh từ tủ giày đến cửa văn phòng,,Văn phòng,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị","Thứ 3,4: Lau kính trong ngoài phòng hội nghị, canteen",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị",Thứ 5: Lau bàn ghế phòng hội nghị,,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị","Thứ 6: Lau bàn ăn, chân bàn ăn, chân tường canteen",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Canteen, phòng hội nghị",Thứ 7: TVS đánh sàn canteen,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",Tua Wc nam nữ khu E3,,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",Rửa cốc,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3","Làm sạch WC nam nữ, locker, ngoại cảnh",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",rửa cốc,,Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3","Lau hành lang xanh, locker",,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3","Thu gom rác, đổ rác",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",tua trực lại WC,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",Tua trực locker thu gom rác,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",tua lại hành lang xanh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",Tua trực lại WC,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3","Làm định kỳ Thứ 2,3 : Lau cửa, vách ngăn wc nam nữ, lau cửa locker, cửa ra vào Thứ 4 : Quét mạng nhện cổng vào, lcoker, hành lang từ tủ giày , cây nước E3 Thứ 5 : Lau nóc tủ locker, tủ giày Thứ 6 : Gạt kính ngoại cảnh từ cổng vào đến khu hút thuốc Thứ 7 : TVS wc nam nữ",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3","thu gom rác, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3","Thứ 2,3: Lau cửa, vách ngăn wc nam nữ, lau cửa locker, cửa ra vào",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3","Thứ 4: Quét mạng nhện cổng vào, lcoker, hành lang từ tủ giày >> cây nước E3",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3","Thứ 5: Lau nóc tủ locker, tủ giày",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",Thứ 6: Gạt kính ngoại cảnh từ cổng vào đến khu hút thuốc,,Phòng hút thuốc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,"WC, locker nam, đường xanh E3",Thứ 7: TVS wc nam nữ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,61 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch cổng ra vào nhà máy, sảnh phía ngoài lễ tân, phòng bảo vệ, nhà xe, phòng lái xe, khu nhập thực phẩm của bếp ăn, khu hút thuốc, đường bao quanh",,Khu để xe,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi xung quanh nhà máy, cửa xuất nhập hàng, cửa 2 khu nhà rác, phòng hút thuốc khi cn nghỉ giải lao",,Phòng hút thuốc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực lại phòng bảo vệ, cổng ra vào, sảnh ngoài lễ tân, nhà để rác",,Phòng bảo vệ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh trên toàn bộ vị trí, vào hỗ trợ cn trực nhà ăn khi cn nhà máy đi ăn ca",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực phát sinh trên toàn bộ vị trí.,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh trên toàn vị trí và làm định kỳ Thứ 2 : Quét mạng nhện nhà xe Thứ 3 : Lau vách tôn, cửa cuốn Thứ 4 : Gạt kính phía ngoài nhà máy Thứ 5, 6 : Vệ sinh cửa xuất, nhập Thứ 7 : Hỗ trợ đánh sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT1,,Thứ 2: Quét mạng nhện nhà xe,,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 3: Lau vách tôn, cửa cuốn",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 4: Gạt kính phía ngoài nhà máy,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 5, 6: Vệ sinh cửa xuất, nhập",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 7: Hỗ trợ đánh sàn nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Đánh sàn,Hỗ trợ
|
||||
VT2,,"Làm sạch cửa lễ tân, WC VP, hút bụi thảm VP (thứ 2, 5). Cọ rửa cốc chén, làm sạch bàn làm việc ( máy tính, máy in, tủ tài liều…). Làm sạch P TGĐ, P họp, P khách, P trà.",,Thang máy,Trang thiết bị,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch bàn lễ tân, ghế chờ của khách, tủ trưng bày, bảng biển,,tủ giày , tủ dép, trực phát sinh toàn vị trí.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Hỗ trợ cn trực xưởng 1 các vị trí như bảng biển, tủ để dép đi vào VP, tủ cứu hỏa",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh cốc uống nước trong phòng trà, thay giấy VS, thay nhau đi ăn trưa",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực lễ tân, WC lễ tân, thu và cọ rửa cốc chén uống trà của VP",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh khu vực VP, làm định kỳ Thứ 2 + 5 : Gạt kính lễ tân, VP Thứ 3 + 6 : Làm sạch phòng chức năng Thứ 4 + 7 : Hỗ trợ TVS WC xưởng 1 và đánh sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thứ 2 + 5: Gạt kính lễ tân, VP",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 3 + 6: Làm sạch phòng chức năng,,Phòng ban chức năng,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Thứ 4 + 7: Hỗ trợ TVS WC xưởng 1 và đánh sàn nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Đặt cốc uống nước, thu gom cốc bẩn, rửa và sấy cốc. Thu gom rác nổi trên sàn, bổ sung nước uống",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Làm sạch WC phía cửa xuất nhập hàng, thu gom rác trong nhà vs, thay giấy và xà phòng rửa tay",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Đẩy khô, lau ướt toàn bộ xưởng, thay cốc uống nước, thu gom cốc bẩn rửa và sấy cốc, trực phát sinh khu WC, cửa ra vào xưởng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Trực phát sinh trên toàn vị trí,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,"Làm sạch WC cửa xuất nhập hàng, thu gom rác nhà vs, đẩy khô, lau ướt xưởng, thay cốc uống nước, thu gom cốc bẩn, rửa và sấy cốc",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"trực phát sinh và làm định kỳ Thứ 2 + 4 + 6 : Lau các vết bẩn trên tường, TVS WC Thứ 3 + 5 + 7 : Vệ sinh khu vực cây nước uống, biển bảng, tủ cứu hỏa",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Thứ 2 + 4 + 6: Lau các vết bẩn trên tường, TVS WC",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 3 + 5 + 7: Vệ sinh khu vực cây nước uống, biển bảng, tủ cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Làm sạch P QLSX ( sàn, bàn làm việc, tủ tài liệu, thiết bị vp). Thay cốc uống nước, thu gom cốc bẩn,",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch các P họp của P QLSX, Làm sạch phòng trà của VP 2",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,"Làm sạch WX xưởng 2, thay giấy vs và xà phòng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Đẩy khô lau ướt sàn xưởng, kiểm tra thay bình nước uống, cốc uống nước.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Trực phát sinh trên toàn vị trí,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Thay nhau đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Trực phát sinh khu văn phòng 2, thay cốc uống nước mới, thu gom cốc bẩn, rửa và sấy cốc",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Trực phát sinh trên toàn vị trí, làm định kỳ Thứ 2 + 4 + 6 : Gạt kính văn phòng xưởng 2, TVS WC Thứ 3 + 5 + 7 : Vệ sinh tường sơn, vết bánh xe Forklift, khung cửa ra vào",,Văn phòng,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT4,,"Trực phát sinh khu cây nước uống, thay cốc mới, thu gom cốc bẩn, nước thừa phát sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Thứ 2 + 4 + 6: Gạt kính văn phòng xưởng 2, TVS WC",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 3 + 5 + 7: Vệ sinh tường sơn, vết bánh xe Forklift, khung cửa ra vào",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC lối ra vào của công nhân, thay giấy, xà phòng rửa tay",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Làm sạch Canteen (kê bàn ghế, lau bàn ăn, lau sàn ) thay bình nước, làm sạch khu rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Thu gom rác nổi, lau sàn locker nam, nữ, trực phát sinh lối cửa ra vào xưởng",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,Trực Canteen khi công nhân đi ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,"Làm sạch Canteen (kê bàn ghế, lau bàn ăn, lau sàn ) thay bình nước, làm sạch khu rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch locker nam, nữ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm định kỳ, trực phát sinh Thứ 2 + 4 + 6 : TVS WC Thứ 3 + 5 : Lau nóc tủ đồ Thứ 7 : Đánh sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Thứ 2 + 4 + 6: TVS WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,,Thứ 3 + 5: Lau nóc tủ đồ,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Thứ 7: Đánh sàn nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Trực toàn bộ nhà ăn khi công nhân ăn ca, trực phát sinh khu vực văn phòng xưởng 1, trực phát sinh 2 xưởng sx và 3 wc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Hỗ trợ cn Canteen + Locker làm sạch Canteen, hỗ trợ vị trí văn phòng làm sạch các phòng chức năng",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Hỗ trợ định kỳ ( gạt kính Canteen, TVS WC, đánh sàn Canteen",,Ngoại cảnh,Kính,Chà gạt,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Trực phát sinh toàn bộ nhà máy ( VP xưởng 1, xưởng 2, Canteen )",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Trực toàn bộ các khu WC, trực phát sinh cây nước, thay cốc, thu gom cốc bẩn, rửa và sấy cốc",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Trực toàn bộ các vị trí, thay giấy vs, bình nước, thay cốc cho ca đêm, thu gom rác chuyển về nơi quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,222 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,"chuẩn bị đồ dùng dụng cụ,lên vị trí",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,"đẩy khô,đẩy ẩm sảnh tầng B-G+Lau cửa kính,vệ sinh thùng gạt tàn, lau sàn thang máy",,Sảnh,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,dọn phòng BQL,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,thu gom rác thùng rác tầng B ra nhà rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT1,,"đẩy khô,đẩy ẩm các tầng từ 26-4",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,,Thu gom rác thùng rác tầng B về nhà rác.vệ sinh thùng rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT1,,giặt đầu lau,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,thu gom rác ra nhà rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT1,,"đẩy ẩm sàn sảnh tâng G-B,đẩy ẩm phòng công đồng+làm sạch thang máy + lau phát sinh các vết bẩn trên cửa kính",,Sảnh,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,rửa bát văn phòng bql,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,vệ sinh dụng cụ sạch sẽ và di chuyển về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,thứ 2: Gạt kính sảnh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"thứ 3: Lau cửa exit,cửa trục kỹ thuật",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"thứ 4: Lau thiết bị PCCC,đèn trang trí,số tầng",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"thứ 5: Lau cửa nhà dân,số nhà,chuông bấm",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 6: Lau gờ đá ốp tường,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 7: quét thang bộ,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,,"CN: lau tay vịn,lỗ thông gió",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT2,,"chuẩn bị đồ dùng dụng cụ,lên vị trí",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,"đẩy khô,đẩy ẩm sảnh tầng B-G+Lau cửa kính,vệ sinh thùng gạt tàn, lau sàn thang máy",,Sảnh,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,hỗ trợ thu gom rác ở các vị trí được chỉ định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2,,thu gom rác thùng rác tầng B ra nhà rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT2,,"đẩy khô,đẩy ẩm các tầng từ 26-4",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,,Thu gom rác thùng rác tầng B vệ sinh thùng rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT2,,giặt đầu lau,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,thu gom rác ra nhà rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT2,,"đẩy ẩm sàn sảnh tâng G-B,đẩy ẩm phòng công đồng+làm sạch thang máy + lau phát sinh các vết bẩn trên cửa kính",,Sảnh,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,vệ sinh dụng cụ sạch sẽ và di chuyển về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Phạm Tiến Hùng,,,,,
|
||||
VT2,,thứ 2: Gạt kính sảnh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"thứ 3: Lau cửa exit,cửa trục kỹ thuật",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"thứ 4: Lau thiết bị PCCC,đèn trang trí,số tầng",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"thứ 5: Lau cửa nhà dân,số nhà,chuông bấm",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 6: Lau gờ đá ốp tường,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 7: quét thang bộ,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,,"CN: lau tay vịn,lỗ thông gió",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT3,,"chuẩn bị đồ dùng,dụng cụ,di chuyển về vị trí",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,"lau sảnh chờ B-G,thang máy thang B5,B6,B7",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Quét rác nổi trên sân vườn khu B,xử lý các phát sinh",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 10-1 thang 5,giặt đầu lau","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10",Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tâng 10-1 thang 6,giặt đầu lau",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tâng 10-1 thang 7,,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,Di chuyển sang khu C,,,,,
|
||||
VT3,,Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 10-1 thang C6,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10",Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 10-1 thang C5,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10",Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,ngâm giặt đầu lau,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,"tua trực tầng G-B thang B5,B6,B7",Tầng G,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,kéo rác các vị trí chỉ định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT3,,"tua trực G-B thang C5,C6",,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"vệ sinh dụng cụ,mang dồ về kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,"làm định kỳ vị trí khu C5,C6",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"làm định kỳ vị trí khu B5,B6,B7",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Lau tay vịn,thang bộ",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Thứ 2: Làm sạch cửa Exit + Cửa tủ điện kỹ thuật,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 3: Lau gờ ốp tường, đá ốp thang máy",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 4: Lau thiết bị PCCC, tủ hộp cứu hỏa, lau đèn trang trí, số tầng, lau cầu thang bộ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 5: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 6: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 7: Lau tay vịn,thang bộ",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT4,,"chuẩn bị đồ dùng,dụng cụ,di chuyển về vị trí",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,"lau sảnh chờ B-G,thang máy thang B5,B6,B7",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi trên sân vườn khu B,xử lý các phát sinh",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 10-1 thang 5,giặt đầu lau","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10",Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tâng 10-1 thang 6,giặt đầu lau",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT4,,Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tâng 10-1 thang 7,,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT4,,Di chuyển sang khu C,,,,,
|
||||
VT4,,Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 10-1 thang C6,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10",Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT4,,Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 10-1 thang C5,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10",Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT4,,nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,ngâm giặt đầu lau,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,"tua trực tầng G-B thang B5,B6,B7",Tầng G,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,kéo rác các vị trí chỉ định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT4,,"tua trực G-B thang C5,C6",,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"vệ sinh dụng cụ,mang dồ về kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,"làm định kỳ vị trí khu C5,C6",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"làm định kỳ vị trí khu B5,B6,B7",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Lau tay vịn,thang bộ",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thứ 2: Làm sạch cửa Exit + Cửa tủ điện kỹ thuật,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 3: Lau gờ ốp tường, đá ốp thang máy",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 4: Lau thiết bị PCCC, tủ hộp cứu hỏa, lau đèn trang trí, số tầng, lau cầu thang bộ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 5: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 6: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 7: Lau tay vịn,thang bộ",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT5,,"chuẩn bị đồ dùng,dụng cụ,di chuyển về vị trí",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,"lau tầng G-B,thang máy thang B1,B2",Tầng G,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT5,,"lau bờ đá đỏ,hỗ trợ quét sân vườn,xử lý phát sinh bậc thang lên bể bơi",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT5,,vệ sinh thùng gạt tàn,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 6->tầng 1 thang B1,B2.","Tầng 1, Tầng 6",Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Thu gom,di chuyển thùng rác tầng B ra nhà rác,vệ sinh khu vực chân thùng rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT5,,"dọn nhà rác,giặt đầu lau",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,"Trực p/s B-G,thang máy,kiểm tra rác p/s,thùng gạt tàn",,Hành lang,"Sàn, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,Di chuyển về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,"Quét lau thang bộ, lau tay vịn thang bộ",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Thứ 2: Lau gờ đá ốp tường trên, lan can sắt hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 3: lau cửa exit,cửa trục kỹ thuật",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 4: Lau thiết bị PCCC, tủ hộp cứu hỏa, lau đèn trang trí",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 5: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân,lau cửa hoa văn sắt",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 6: Lau gờ đá ốp tường trên, lan can sắt hành lang",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 7: Quét lau thang bộ, lau tay vịn thang bộ(1 trục)lau gờ ốp dưới",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT6,,"chuẩn bị đồ dùng,dụng cụ,di chuyển về vị trí",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,"lau tầng G-B,thang máy thang B3,B4",Tầng G,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT6,,"làm sạch wc,nhà chòi bảo vệ,hỗ trợ quét sân vườn,xử lý phát sinh bậc thang lên bể bơi",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,,vệ sinh thùng gạt tàn,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 6->tầng 1 thang B3,B4","Tầng 1, Tầng 6",Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Thu gom,di chuyển thùng rác tầng B ra nhà rác,vệ sinh khu vực chân thùng rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT6,,giặt đầu lau,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Trực p/s B-G,thang máy,kiểm tra rác p/s,thùng gạt tàn",,Hành lang,"Sàn, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,Di chuyển về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,"Quét lau thang bộ, lau tay vịn thang bộ",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Phạm Tiến Hùng,,,,,
|
||||
VT6,,"Thứ 2: Lau gờ đá ốp tường trên, lan can sắt hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 3: lau cửa exit,cửa trục kỹ thuật",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 4: Lau thiết bị PCCC, tủ hộp cứu hỏa, lau đèn trang trí",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 5: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân,lau cửa hoa văn sắt",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 6: Lau gờ đá ốp tường trên, lan can sắt hành lang",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 7: Quét lau thang bộ, lau tay vịn thang bộ(1 trục)lau gờ ốp dưới",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,,giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT7,,"chuẩn bị đồ dùng,dụng cụ,di chuyển về vị trí",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,"lau tầng G-B,thang máy thang C1,C2,C6",Tầng G,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT7,,"hỗ trợ quét sân vườn,xử lý phát sinh bậc thang lên bể bơi",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,vệ sinh thùng gạt tàn,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 6->tầng 4 khu C,"Tầng 4, Tầng 6",Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Thu gom,di chuyển thùng rác tầng B ra nhà rác,vệ sinh khu vực chân thùng rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT7,,"kéo rác khu vực được chỉ định,giặt đầu lau",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT7,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,"Trực p/s B-G,thang máy,kiểm tra rác p/s,thùng gạt tàn",,Hành lang,"Sàn, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,Di chuyển về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,"Quét lau thang bộ, lau tay vịn thang bộ",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Thứ 2: Lau gờ đá ốp tường trên, lan can sắt hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 3: lau cửa exit,cửa trục kỹ thuật",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 4: Lau thiết bị PCCC, tủ hộp cứu hỏa, lau đèn trang trí",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 5: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân,lau cửa hoa văn sắt",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 6: Lau gờ đá ốp tường trên, lan can sắt hành lang",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 7: Quét lau thang bộ, lau tay vịn thang bộ(1 trục)lau gờ ốp dưới",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT8,,"chuẩn bị đồ dùng,dụng cụ,di chuyển về vị trí",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,"lau tầng G-B,thang máy thang C3,4,5",Tầng G,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"hỗ trợ quét sân vườn,xử lý phát sinh bậc thang lên bể bơi",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,vệ sinh thùng gạt tàn,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đẩy khô và lau ướt các hành lang từ tầng 6->tầng 4 khu C,"Tầng 4, Tầng 6",Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Thu gom,di chuyển thùng rác tầng B ra nhà rác,vệ sinh khu vực chân thùng rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT8,,"kéo rác khu vực được chỉ định,giặt đầu lau",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT8,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,"Trực p/s B-G,thang máy,kiểm tra rác p/s,thùng gạt tàn",,Hành lang,"Sàn, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,Di chuyển về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,"Quét lau thang bộ, lau tay vịn thang bộ",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Thứ 2: Lau gờ đá ốp tường trên, lan can sắt hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 3: lau cửa exit,cửa trục kỹ thuật",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 4: Lau thiết bị PCCC, tủ hộp cứu hỏa, lau đèn trang trí",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 5: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân,lau cửa hoa văn sắt",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 6: Lau gờ đá ốp tường trên, lan can sắt hành lang",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 7: Quét lau thang bộ, lau tay vịn thang bộ(1 trục)lau gờ ốp dưới",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,ĐK+KHU B,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,ĐK+KHU B,"Kiểm tra các thùng rác,thu rác về nơi quy định",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT9,ĐK+KHU B,"Lau sảnh chờ B-G,lau thang máy,lau phát sinh các tầng",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT9,ĐK+KHU B,"Trực rác nổi sân vườn,trực WC bể bơi,kiểm tra thùng rác B-G",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,ĐK+KHU B,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,ĐK+KHU B,"Trực phát sinh hành lang,thang máy",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,ĐK+KHU B,"thu rác các vị trí,lau nước rác phát sinh,xử lý phát sinh tại các tầng sửa chữa",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,ĐK+KHU B,"Ngâm giặt đầu lau,vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT10,ĐK+ KHU C,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,ĐK+ KHU C,"Kiểm tra các thùng rác,thu rác về nơi quy định",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT10,ĐK+ KHU C,"Lau sảnh chờ B-G,lau thang máy,lau phát sinh các tầng",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT10,ĐK+ KHU C,"Trực rác nổi sân vườn,trực WC bể bơi,kiểm tra thùng rác B-G",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,ĐK+ KHU C,ghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,ĐK+ KHU C,"Trực phát sinh hành lang,thang máy",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,ĐK+ KHU C,"Thu rác các vị trí,lau nước rác phát sinh,xử lý phát sinh tại các tầng đang sửa chữa",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,ĐK+ KHU C,"Ngâm giặt đầu lau,vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,kéo rác tại vị trí ra nhà rác,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,"Lau sảnh chờ hầm B, sảnh chờ tầng G, thang máy","Hầm, Tầng G",Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,"Kiểm tra thùng rác, trực phát sinh thang máy, hầm B, sảnh G,phòng cộng đồng",Hầm,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,"Trực phát sinh sảnh chờ B, G, giặt đầu lau",,Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,kéo rác các vị trí được chỉ định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,"Thu rác, lau phát sinh các tầng sửa chữa Vệ sinh các thùng rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,"Ngâm giặt đầu lau, vệ sinh dụng cụ Đẩy xe đồ về nơi qui định",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,Thứ 2: Gạt kính tầng G,Tầng G,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,Thứ 3: Làm sạch cửa EXIT + Cửa tủ điện kỹ thuật,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,"Thứ 4: Lau thiết bị PCCC, đèn trang trí, số tầng",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,"Thứ 5: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,"Thứ 6: Lau gờ ốp thang máy, ốp tường, lau cửa hoa văn sắt",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,ĐK+ Tháp W,thứ 7+Chủ nhật: quét cầu thang bộ +lau tay vịn,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,kéo rác tại vị trí ra nhà rác,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,"Lau sảnh chờ hầm B, sảnh chờ tầng G, thang máy","Hầm, Tầng G",Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,"Kiểm tra thùng rác, trực phát sinh thang máy, hầm B, sảnh G,phòng cộng đồng",Hầm,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,"Trực phát sinh sảnh chờ B, G, giặt đầu lau",,Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,dọn phòng bql,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,"Thu rác, lau phát sinh các tầng sửa chữa Vệ sinh các thùng rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,"Ngâm giặt đầu lau, vệ sinh dụng cụ Đẩy xe đồ về nơi qui định",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,Thứ 2: Gạt kính tầng G,Tầng G,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,Thứ 3: Làm sạch cửa EXIT + Cửa tủ điện kỹ thuật,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,"Thứ 4: Lau thiết bị PCCC, đèn trang trí, số tầng",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,"Thứ 5: Lau cửa nhà dân, số nhà, chuông bấm cửa nhà dân",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,"Thứ 6: Lau gờ ốp thang máy, ốp tường, lau cửa hoa văn sắt",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,ĐK+ Tháp E,thứ 7+Chủ nhật: quét cầu thang bộ +lau tay vịn,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,34 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT4,"VP BQL, BQT, CT3","Công nhân đến kho lấy xe lên tầng g, tại vị trí trục mình làm việc",Tầng G,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,"VP BQL, BQT, CT3",Công nhân giao ca cùng khách hàng,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT4,"VP BQL, BQT, CT3","Quét sân ngoại cảnh đài phun nước ct3, lau bàn nghế trước cửa ra vào, mặt ngoài cửa , sàn, tủ giày, bàn lễ tân, thảm BQL - Tua nhà vệ sinh: đổ nước thoát sàn, đánh bồn cầu, bồn lavabo, vòi nước, thay thùng rác, lau sàn, lau cửa ra vào",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"VP BQL, BQT, CT3","Vệ sinh văn phòng BQL: rửa cốc chén, lau bàn ghế, thay thùng rác, lau sàn Làm sạch WC: đổ nước thoát sàn, đánh bồn cầu, bồn lavabo, vòi nước, thay thùng rác, lau sàn, lau cửa ra vào",,Văn phòng,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"VP BQL, BQT, CT3","Vệ sinh phòng camera, lau bàn ghế, cửa ra vào, các thiết bị",,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT4,"VP BQL, BQT, CT3","Lau gờ đá đen , bàn ghế ngỗ tua rác nổi trước cửa BQL",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT4,"VP BQL, BQT, CT3","Làm sạch sảnh CT3, quầy lễ tân, bàn ghế, vết tay kính phát sinh, hòm thư, sàn gỗ, khung tranh, thảm chùi chân, quét, lau khu trống tầng ct3, phòng bóng bàn ct3",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"VP BQL, BQT, CT3","Trực lại toàn bộ wc ban quản lý, sảnh ra vào, bàn nghế hành lang bql, sử lý phát sinh",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,lấy xe đồ từ hầm b2 lên sảnh g vào BQL kế tên,Hầm B2,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,giao ca cùng khách hàng nhắc nhở công việc hàng ngay,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,"Vệ sinh sảnh ct3: cửa ra vào, mặt ngoài cửa từ, sàn, thảm - làm sạch vệ sinh: đổ nước thoát sàn, đánh bồn cầu, bồn lavabo, vòi nước, thay thùng rác, lau sàn, lau cửa ra vào",,Sảnh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,"Làm sạch WC sảnh CT2/14 ct2-56: Đánh bồn cầu, Gạt kính , đánh vòi nước, bồn Ladabo, đặt giấy, đổ nước vào lỗ thoát sàn, thay thùng rác, lau cửa, lau sàn….",,Sảnh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,"Làm sạch sảnh CT1-14, CT1-56, 78 lau chi tiết bàn, thiết bị, tủ thư",,Sảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,"Trực tua kiểm tra lại toàn bộ sàn sảnh, cửa kính & WC 5 sảnh, kiểm tra lại giấy & sử lý phát sinh nếu có.Chú ý 2 sảnh to CT1/14 & CT2/14 CT1/14 > C2/14 > CT2/56 > CT1/56 > CT1/78",,Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,Giao ca cùng khách hàng nhắc nhở công việc hàng ngay,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,Trực tua lại 5 sảnh+ WC+ cửa ra vào các sảnh,,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,"Làm ĐK theo lịch tại vị trí: - Thứ 2+3: Gạt kính toàn bộ khu vực sảnh dưới 3m - Thứ 4: Chà đá, chà gỗ khu vực sảnh ( sau quầy lễ tân ) - Thứ 5: Chà gỗ, chà đá khu vực sảnh g - Thứ 6 +7: Tổng vệ sinh wc sảnh g - CN: Lau lá cây các sảnh & quét mạng nhện trần tường.",,Sảnh,"Bể tiểu cảnh, Tổng thể các hạng mục","Lau, dọn",Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,"trực 5 sảnh nhà wc, sàn sảnh, cửa ra vào",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,5 sảnh trục ct1+CT2,"di chuyển xe đồ kho hầm b2 giặt đồ vệ sinh dụng cụ cất xe vào kho, t4, t7 lấy hóa chất dùng cho vị trí",Hầm B2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT12,Hành lang thang bộ trục CT2/56,"Lấy xe đồ từ hầm b2 lên sảnh g, vào BQL chấm công lấy vân tay",Hầm B2,Sảnh,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT12,Hành lang thang bộ trục CT2/56,"Giao ca cùng khách hàng chỉnh đốn trang phục, nhắc nhở công việc hàng ngày",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,Hành lang thang bộ trục CT2/56,"Làm sạch mặt trong cửa từ + bàn phím + cửa thoát hiểm tầng G Quét & lau sảnh chờ, màn hình & phím gọi thang Lau & thay thùng rác + gờ khung tranh Quét & lau sàn, vách thang máy",Tầng G,Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT12,Hành lang thang bộ trục CT2/56,"Quét lối đi vào cầu thang bộ, kéo rác hàng ngày,từ cửa ct1-14-ra cổng a",,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
||||
VT12,Hành lang thang bộ trục CT2/56,"Kiểm tra tổng thể toàn bộ hành lang + thang bộ, nhà rác từ tầng 28 xuống tầng G & sử lý phát sinh (nếu có)","Tầng G, Tầng 28",Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT12,Hành lang thang bộ trục CT2/56,"Duy trì vệ sinh tại các tầng bao gồm: Sàn hành lang, thang bộ, nhà rác từ 28 xuống tầng G",Tầng G,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,Hành lang thang bộ trục CT2/56,Tua 2 thang máy sảnh g thang máy,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,Định kỳ + phát sinh,"Quét lá cây, rác nổi, lau bàn ghế",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT25,Định kỳ + phát sinh,Làm sạch nhà tăm,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT25,Định kỳ + phát sinh,Làm sạch khu tắm Tráng,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT25,Định kỳ + phát sinh,Nghỉ giữa ca ăn cơm,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT25,Định kỳ + phát sinh,"Tua lá cây, rác nổi, và làm nhà vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,Định kỳ + phát sinh,Định kỳ và trực ps,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,578 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Đẩy ẩm , lau ẩm khu quầy đòn tiếp, phòng giao ban, phòng trưởng khoa, phòng nhân viên, phòng cấp cứu, phòng thủ thuật + các phòng bệnh: 1,2,3,5, phòng tự chọn 6,7, phòng bệnh 8, 9 10, 11,12",Tầng 1,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Đẩy ẩm, lau ẩm hành lang trong khoa",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Thu gom rác sinh hoạt, rác thải y tế đi đổ đúng nơi quy định",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Lau tủ bàn đêm : phòng bệnh 11,12,1,2,3,5",Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Đánh nhà WC: phòng 11,12,1,2,3,5: 9 cái WC",Tầng 1,Nhà rác,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Trực rác nổi toàn khoa,Tầng 1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,VS dụng cụ,Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Nghỉ ca,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Đẩy ẩm, lau ẩm phát sinh toàn khoa",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Làm định kỳ + trực PS,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Thu gom rác đi đổ đúng nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Trực PS rác nổi toàn khoa,Tầng 1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"VS xe đồ, dụng cụ",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",Tầng 1,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,Tầng 1,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1 - Khoa Ngoại,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,Tầng 1,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Đẩy ẩm, lau ẩm khu quầy đòn tiếp, phòng giao ban, phòng trưởng khoa, phòng nhân viên, phòng cấp cứu, phòng thủ thuật + các phòng bệnh",Tầng 1,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Đẩy ẩm, lau ẩm hành lang trong khoa",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Thu gom rác sinh hoạt, rác thải y tế đi đổ đúng nơi quy định",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Lau tủ bàn đêm: phòng cấp cứu, phòng bệnh 10, 9,8, phòng tự chọn 7, 6",Tầng 1,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Đánh nhà WC: phòng bệnh 10,9,8, phòng tự chọn 6,7, phòng cấp cứu : 7 cái WC",Tầng 1,Phòng hồi sức/ cấp cứu,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Trực rác nổi sảnh ngoài khoa,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Vệ sinh dụng cụ,Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Nghỉ ca,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Đẩy ẩm, lau ẩm PS toàn khoa",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Làm định kỳ + trực PS,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Thu gom rác đi đổ đúng nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Dọn ra viện , dọn phát sinh",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"VS xe đồ, dụng cụ",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",Tầng 1,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,Tầng 1,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng 1 - Khoa Ngoại,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,Tầng 1,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm khu quầy đòn tiếp, phòng giao ban, nhân viên, P cồn, pha chế, phòng vô khuẩn",Tầng 1,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm các phòng trong khoa, hành lang trong khoa",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"Lau ẩm sảnh ngoài tầng 1 hệ ngoại, lau thang máy 1,2",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Quét 02 cầu thang bộ hệ ngoại,Tầng 1,Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Làm sạch 02 WC nhân viên Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Quét 02 cầu thang thoát hiểm hệ nội,Tầng 1,Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"Thu gom bìa, trực phát sinh trong khoa, sảnh ngoài",Tầng 1,Sảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Nghỉ ca,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm khu quầy đòn tiếp, phòng giao ban, nhân viên, P cồn, pha chế, phòng vô khuẩn, toàn bộ các phòng trong khoa Thu gom rác",Tầng 1,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Lau vết bẩn phát sinh + thu gom rác sảnh ngoài,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 1,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Làm sạch 02 WC nhân viên,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Vệ sinh dụng cụ,Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"Thứ 2: Lau tường ốp, lan can inox thang chính hệ ngoại",Tầng 1,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"Thứ 3: Lau tường ốp, lan can inox thang phụ hệ ngoại",Tầng 1,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"Thứ 4: Lau cửa, kính ngoài sảnh (02 cái) TVS 02 thang máy 1,2 hệ ngoại",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Thứ 5: TVS phòng khoa Dược (theo yc khoa),Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,Thứ 6: TVS phòng khoa Dược (theo yc khoa),Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"Thứ 7: Lau tường ốp, lan can inox thang bộ phụ 1 hệ nội",Tầng 1,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Tầng 1 -Khoa Dược + Sảnh nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ ngoại + 2 cầu thang bộ nhà hệ nội,"CN: Lau tường ốp, lan can inox thang bộ phụ 2 hệ nội",Tầng 1,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Đẩy ẩm,lau ướt phòng giao ban, khu bàn đón tiếp, phòng tư vấn+ hành lang toàn khoa",Tầng 1,Phòng hội nghị/ hội thảo,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Đẩy ẩmphòng cấp cứu, phòng bệnh thường: 1,2,3,4,5,614, phòng yêu cầu : 8,9,10,11,12, phòng bột, phòng bỏng, phòng nhân viên, phòng rửa dụng cụ, phòng thủ thuật",Tầng 1,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Lau tủ bàn đêm các phòng bệnh thường + phòng yêu cầu,Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Thu gom rác + đi đổ đúng nơi quy định,Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Đánh rửa WC 1/2 khoa,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Làm định kỳ,Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Nghỉ giữa ca,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Lau lại phòng giao ban , phòng đón tiếp , các phòng bệnh thường",Tầng 1,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Trực tua
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Lau tủ bàn đêm , lan can tay vinh",Tầng 1,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Thu gom rác , vận chuyển rác đúng quy định",Tầng 1,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Dọn ra viện , dọn phát sinh",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",Tầng 1,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,Tầng 1,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,Tầng 1,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Lau ướt phòng cấp cứu, phòng bệnh thường: 1,2,3,4,5,6,7,14+ phòng bệnh yêu cầu :8,9,10,11,12+ phòng bột, phòng bỏng, phòng nhân viên, phòng rửa dụng cụ, phòng thủ thuật",Tầng 1,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Lau tủ bàn đêm các phòng bệnh vip,Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Thu rác sinh hoạt , đi đổ",Tầng 1,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Đánh rửa WC 1/2 khoa,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Thu rác y tế tại các xe tiêm,Tầng 1,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Nghỉ giữa ca,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Lau phòng cấp cứu , phòng bột , các phòng bệnh vip",Tầng 1,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Thu gom rác y tế xe tiêm+ xe thay băng, đi cân rác y tế",Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Dọn ra viện,Tầng 1,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Trực rác nổi toàn khoa,Tầng 1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"VS dụng cụ, xe đồ",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",Tầng 1,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,Tầng 1,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,Tầng 1,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Tầng 1 - Khoa Chấn Thương,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,Tầng 1,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Đẩy ẩm, lau ướt phòng giao ban, phòng đón tiếp, phòng bác sỹ, phòng thay đồ nam nữ, phòng nhân viên, hành lang",Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Làm sạch các phòng mổ cấp cứu, dãy mổ phiên, hành lang: Tường, cửa, tay nắm cửa, sàn",Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đánh bóng,Làm sạch
|
||||
VT6,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Trực phát sinh nước khu vực bồn rửa tay, đánh bồn rửa tay KTV Trực mổ, lau giường",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,Tầng 2 - Khoa GMHS,Nghỉ ăn,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Trực mổ, lau giường, lau hành lang vô khuẩn, hữu khuẩn",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT6,Tầng 2 - Khoa GMHS,VS dụng cụ,Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Thứ 2-thứ 6: ĐK gờ cửa sổ, cửa kính, cửa nhôm + lau tường của các phòng chưa có BN mổ + đánh giường",Tầng 2,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Trực dọn phòng mổ Lau giường, tường khu vực hành lang vô khuẩn, hữu khuẩn TVS sau khi kết thúc ca mổ",Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Thu gom rác Đẩy ẩm, lau ẩm khu hậu phẫu",Tầng 2,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Trực dọn phòng mổ Lau hành lang xanh khu vực vô khuẩn, hữu khuẩn",Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,Nghỉ ca,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Lau hành lang khu can thiệp tim, khu giao ban, hành chính, đánh hộp sắc nhọn các phòng mổ",Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Làm sạch phòng giao ban, WC, trực mổ, trực phát sinh, lau giường",Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Đẩy ẩm, lau ẩm khu hậu phẫu",Tầng 2,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,Vệ sinh dụng cụ,Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,Thứ 2: ĐK đánh các bồn rửa tay trong khu vực pòng mổ,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Thay,Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT7,Tầng 2 - Khoa GMHS,Thứ 3-thứ 6: ĐK các phòng mổ khi không có ca mổ,Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Đẩy ẩm, lau ẩm sảnh phía ngoài phòng mổ+ đường cầu+ cầu thang bộ + hành lang lối lên phòng chờ tim Thu gom rác, lau nắp thùng rác sinh hoạt Lau cửa đón tiếp, rác nổi khe cửa sổ, xếp dép gọn gàng",Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Làm sạch phòng hành chính, phòng máy, phòng ăn, phòng nhân viên Làm sạch phòng hậu phẫu: Thu gom rác, lau nóc tủ, gờ oxy, tường, thùng rác, lau ẩm sàn",Tầng 2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,Trực mổ Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,Nghỉ ca,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Đẩy ẩm, lau ẩm sảnh phía ngoài phòng mổ+ đường cầu+ cầu thang bộ + hành lang lối lên phòng chờ tim Thu gom rác, lau nắp thùng rác sinh hoạt Lau cửa đón tiếp, rác nổi khe cửa sổ, xếp dép gọn gàng",Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Trực mổ, lau giường, lau hành lang vô khuẩn, hữu khuẩn",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,Thứ 2: TVS khu hậu phẫu + tim mạch,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Thứ 3: TVS phòng đón tiếp, phòng giao ban + phòng bác sỹ",Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,Thứ 4: TVS chân tường hành lang xung quanh phía trong khu vực phòng mổ,Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Thứ 5: ĐK sảnh lớn phía ngoài phòng mổ, cầu thang bộ, lan can, đường cầu và lau ghế khu vực người nhà ngồi chờ",Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,Tầng 2 - Khoa GMHS,Thứ 6: ĐK các nhà WC+ đánh thùng rác,Tầng 2,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Đẩy ẩm, lau ẩm toàn bộ khu can thiệp tim mạch Làm sạch khu giao ban, phòng hành chính tim mạch Làm sạch phòng mổ 9,10: Lau tường, cửa, thùng rác, sàn Đánh bồn rửa tay hành lang trong, ngoài khu hậu phẫu Thu gom rác, làm sạch phòng rửa dụng cụ, tường, bồn, sàn Làm sạch WC",Tầng 2,Phòng phẫu thuật/ mổ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,Nghỉ ca,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Đẩy ẩm , lau ẩm phòng hậu phẫu, phòng ăn, phòng hành chính, hành lang",Tầng 2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,TVS phòng sau khi kết thúc ca mổ,Tầng 2,Phòng ban chức năng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,Thứ 2: TVS khu tim mạch,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,Thứ 3: TVS phòng giao ban,Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,Thứ 4: Lau tường toàn bộ khoa,Tầng 2,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau cửa, gạt kính",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Tầng 2 - Khoa GMHS,"Thứ 6: TVS WC+ đánh thùng rác TVS thang bộ, lau tim vịm inox",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Lâu ẩm phòng bệnh,Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Lua đường oxy, tủ bàn đêm",Tầng 2,,,,
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Đánh bồn rửa tay,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Làm sạch WC bệnh nhân, WC nhân viên",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Định kỳ + trực phát sinh,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Lau ẩm 02 phòng bệnh to,Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Nghỉ ca,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thu gom rác, lau ẩm sàn khoa Thận",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Làm sạch phòng ăn, lau ẩm hành lang toàn khoa",Tầng 2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định Trực phát sinh phòng bệnh, hành lang, WC",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thứ 2: Lau tường, cửa thang máy ngoài sảnh",Tầng 2,Sảnh,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 3: Lau giường khoa Thận,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 4: TVS WC nhân viên,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 5: TVS các phòng nhân viên,Tầng 2,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thứ 6: Lau tường hành lang, phòng rửa quả, phòng nước, phòng HC, phòng để dép bên Thận",Tầng 2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 7: Quét mạng nhện,Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,CN: TVS thùng rác xanh,Tầng 2,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Định kỳ + trực phát sinh,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, trực phát sinh",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Lau ẩm phòng bệnh, trực phát sinh",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Làm sạch các phòng nhân viên,Tầng 2,Phòng nhân viên/ làm việc,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Nghỉ ca,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thu gom rác, lau ẩm phòng bệnh, WC khoa Thận cuối",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Làm sạch phòng ăn Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Lau ẩm 02 phòng bệnh to,Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thứ 2: Lau tường khu hành lang khu bệnh nhân, nhân viên",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 3: TVS phòng thủ thuật,Tầng 2,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 4: TVS phòng đột quỵ,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 5: TVS phòng giao ban,Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 6: Lau toàn bộ lan can inox khoa,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 7: Quét mạng nhện,Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,CN: TVS thùng rác vàng,Tầng 2,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Đẩy ẩm ,lau ẩm sảnh hành lang",Tầng 2,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thu rác xe tiêm,Tầng 2,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Định kỳ + trực phát sinh sinh,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Nghỉ ca,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Đẩy khô phòng bệnh,Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Làm sạch WC nhân viên,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Làm sạch phòng giao ban , 02 phòng bệnh to",Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Lau nắp thùng rác xe tiêm, đánh hộp sắc nhọn",Tầng 2,Nhà rác,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định, trực phát sinh",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thứ 2: Lau tường phòng bệnh 1,2",Tầng 2,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thứ 3: Lau tường nội, ngoại",Tầng 2,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thứ 4: Lau tường phòng 9, covid",Tầng 2,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thứ 5: Gạt kính cửa sổ, cửa chính",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,"Thứ 6: Lau các thùng rác, hộp sắc nhọn",Tầng 2,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,Thứ 7: TVS phòng để quần áo bẩn,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT12,Tầng 2 - Khoa HSCC - TNT,CN: Gạt kính phòng giao ban,Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,Tầng 3 - Khoa Sản,"Đẩy ẩm, lau ướt tất cả các phòng bệnh : từ phòng 3.15 đến 3.28+ phòng nhân viên: 3.11,3.12,3.13",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT13,Tầng 3 - Khoa Sản,"Lau tủ bàn đêm các phòng : 3.8,3.7,3.5,3.4,3.15,3.16,3.17,3.18,3.19,3.20,3.21,3.22,3.23, 3.24, 3.25, 3.26, 3.27, 3.28",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT13,Tầng 3 - Khoa Sản,Thu gom rác+ đi đổ rác đúng nơi quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT13,Tầng 3 - Khoa Sản,Làm định kỳ + trực PS,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT13,Tầng 3 - Khoa Sản,Thu rác y tế xe tiêm + lau phòng tắm nhi 3.2,Tầng 3,Phòng tắm,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT13,Tầng 3 - Khoa Sản,Nghỉ ca,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,Làm định kỳ + trực đẻ,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,Trực PS + dọn phòng ra viện,Tầng 3,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,Lau giao ban+ phòng khám yêu cầu + phòng tư vấn + hành lang toàn khoa,Tầng 3,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,Nghỉ ca,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,"Đẩy ẩm, lau ướt phòng bác sỹ nam, nữ, đánh WC + trực PS",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,"Đẩy ẩm,lau ướt đẻ 1, 2 + phòng chờ đẻ, phòng hậu sản, phòng hậu phẫu + phòng khám ban đầu",Tầng 3,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,"Thu gom rác sinh hoạt, rác y tế + đi đổ đúng nơi quy định",Tầng 3,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,"Trực rác nổi, VS dụng cụ, xe đồ + ban giao ca",Tầng 3,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",Tầng 3,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,Tầng 3 - Khoa Sản,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,Tầng 3,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,"Đẩy ẩm, lau ướt phòng khám ban đầu + phòng đẻ 1 + trực đẻ",Tầng 3,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,"Đẩy ẩm, lau ướt sảnh phía ngoài khoa Nhi tầng 5, sảnh phía ngoài khia RHM tầng 6","Tầng 5, Tầng 6",Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,"Đẩy ẩm, lau ướt hành lang + sảnh tầng 3 khoa sản+ trực PS",Tầng 3,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,Nghỉ ca,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,Làm định kỳ + trực PS,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,Đẩy ẩm lau ướt phòng giao ban,Tầng 3,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,"Đẩy ẩm, lau ướt phòng đẻ 1, đẻ 2 + thu rác y tế",Tầng 3,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,"Đẩy ẩm, lau ướt phòng chờ đẻ",Tầng 3,Phòng chờ,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,Thu gom rác + đi đổ đúng quy định,Tầng 3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,Lau 4 cầu thang máy nhà hệ ngoại,Tầng 3,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,"VS dụng cụ, xe đồ + bàn giao ca",Tầng 3,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",Tầng 3,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,Tầng 3,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Tầng 3 - Khoa Sản,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,Tầng 3,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng giao ban, phòng trực, phòng nhân viên",Tầng 4,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng cấp cứu, thủ thuật, tư vấn, phòng bệnh từ 7 đến 15",Tầng 4,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,"Đẩy ẩm, lau ẩm sảnh, hành lang phía ngoài",Tầng 4,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Làm sạch WC 1/2 khoa,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,"Thu gom rác y tế, lau ẩm phòng cấp cứu",Tầng 4,Phòng hồi sức/ cấp cứu,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Trực phát sinh toàn khoa,Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Nghỉ ca,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng cấp cứu, phòng bệnh từ 7 đến 15",Tầng 4,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Trực phát sinh + vệ sinh dụng cụ,Tầng 4,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",Tầng 4,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,Tầng 4,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,Tầng 4,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng hành chính, p sinh hoạt chung khoa PTCS",Tầng 4,Phòng phẫu thuật/ mổ,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng bệnh khoa RHM",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng bệnh từ phòng 22 -> 30",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,Làm sạch WC 1/2 khoa,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,Lau tủ bàn đêm toàn khoa,Tầng 4,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,"Vệ sinh dụng cụ, trực phát sinh",Tầng 4,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,Nghỉ ca,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng hành chính, phòng bệnh 22-> 30",Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,"Thu gom rác y tế. lau nắp thùng rác, vận chuyển rác đến nơi quy định",Tầng 4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,Trực phát sinh + vệ sinh dụng cụ,Tầng 4,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",Tầng 4,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,Tầng 4,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,Tầng 4,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Tầng 4 - Khoa Phẫu thuật TKCS + khoa RHM,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,Tầng 4,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng giao ban, phòng trực, phòng nhân viên",Tầng 5,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng cấp cứu, sơ sinh, chiếu đen, thủ thuật, máy, toàn bộ phòng bệnh",Tầng 5,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng tâm bệnh, gom rác, làm sạch WC",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Đẩy ẩm, lau ẩm hành lang toàn khoa, sảnh",Tầng 5,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Thu gom vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 5,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Lau tủ bàn đêm,Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Làm sạch WC bệnh nhân, nhân viên",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Thu gom rác y tế + trực phát sinh phòng bệnh, hành lang, WC",Tầng 5,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Nghỉ ca,Tầng 5,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Đẩy ẩm, lau ẩm phát sinh toàn khoa",Tầng 5,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Làm định kỳ + trực phát sinh,Tầng 5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Thu gom vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 5,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Trực phát sinh toàn khoa Trực dọn bệnh nhân ra viện,Tầng 5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Vệ sinh dụng cụ,Tầng 5,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",Tầng 5,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,Tầng 5,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,Tầng 5,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT18,Tầng 5- Khoa Nhi,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,Tầng 5,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,"Đẩy ẩm , lau ướt phòng giao ban, cấp cứu , thủ thuật , phòng nhân viên , các phòng bệnh , hành lang khoa TMH",Tầng 6,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,"Thu gom rác sinh hoạt cả 2 khoa , để đúng nơi quy định ( cn định kỳ hỗ trợ đổ rác )",Tầng 6,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,Đánh rửa WC cả 2 khoa,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,"Thu gom rác y tế cả 2 khoa , để đúng nơi quy định",Tầng 6,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,"Lau tủ bàn đêm , dọn phát sinh cả 2 khoa",Tầng 6,Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,Vệ sinh dụng cụ,Tầng 6,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,Nghỉ giữa ca,Tầng 6,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,Lau lại toàn bộ cả 2 khoa,Tầng 6,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,"Thu gom rác sinh hoạt cả 2 khoa ( cn định kỳ đi đổ ) , thu rác y tế , đi cân rác y tế",Tầng 6,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,"Làm định kỳ , dọn phát sinh",Tầng 6,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT19,Tầng 6 - Khoa RHM - TMH,"Vệ sinh dụng cụ , kết thúc ca làm việc",Tầng 6,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng bệnh",,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Lau kính phát sinh phòng giao ban, hành chính",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Làm sạch WC phòng bệnh nhân thường,,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Làm định kỳ + trược phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ảm phòng cấp cứu, hồi sức, siêu âm, hành lang toàn khoa",,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định Lau phát sinh sảnh lớn hệ nội,,Sảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng bệnh vip Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 2: TVS phòng vip1,2",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 3: TVS phòng vip 3,4",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 4: TVS phòng vip 5,6",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 5: TVS phòng vip 7,8",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 6: Quét mạng nhện, cọ rửa thùng rác to",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Thứ 7: TVS phòng nhân viên nam,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT20,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,CN: TVS phòng nhân viên nữ,,Phòng nhân viên/ làm việc,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT21,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng bệnh thường",,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT21,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT21,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Trực dọn phát sinh bệnh nhân ra viện tầng 1 đến tầng 5 hệ nội,"Tầng 1, Tầng 5",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT21,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT21,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng máy, siêu âm, cấp cứu, hồi sức, phòng nhân viên",,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT21,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Thu gom vận chuyển rác sinh hoạt về nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT21,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thu gom rác sinh hoạt, y tế tầng 1 đến tầng 5 hệ nội để đúng nơi quy định","Tầng 1, Tầng 5",Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT21,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thu gom rác xe tiêm khoa Tim mạch Vệ sinh dụng cụ, bàn giao ca",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT21,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Ko có thời gian làm định các phòng bệnh thường,,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng hồi sức",,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng đón tiếp, siêu âm, phòng trực, phòng hành chính, phòng giao ban",,Phòng hội nghị/ hội thảo,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm sảnh trước khoa Mắt, sảnh trước khoa Hô Hấp",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Lâu ẩm toàn bộ sảnh lớn nhà hệ nội Thu gom rác sảnh lớn vận chuyển đén nơi quy đinh,,Sảnh,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Làm định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Trực phát sinh toàn khoa,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,Vệ sinh dụng cụ Bàn giao ca,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 2: TVS phòng giao ban, hành chính, tay vịm inox toàn khoa",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 3: Lau bàn ghế chờ trong khoa, sảnh ngoài",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 4: Chà tường ốp, đánh chân tường hành lang từ phòng 1.1 đến vip 3",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 5: Chà tường ốp, đánh chân tường hành lang từ phòng vip 5 đến vip 8, cửa thoát hiểm",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 6: Chà tường ốp, đánh chân tường hành lang từ phòng vip 8 đến vip 10",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,"Thứ 7: Chà tường ốp, đánh chân tường hành lang từ kho sạch đến phòng trực",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT22,Khoa Tim Mạch + sảnh nhà hệ nội,CN: Lau cửa inox + sảnh nhỏ trước cửa khoa,,Sảnh,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi","Đẩy ẩm, lau ẩm phòng bệnh khoa Tim mạch",,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi","Làm sạch WC bệnh nhân, WC vip, WC nhân viên",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Thu gom rác xe tiêm,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Làm định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Trực phát sinh toàn khoa + sảnh ngoài hệ nội,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Nghỉ ca+Hỗ trợ khoa Nhi,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi","Đẩy ẩm, lau ẩm phòng hành chính, cấp cứu, p chiếu đèn, phòng bệnh, hành lang",,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Thu gom vận chuyển rác để đúng nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi","Lau tủ bàn đêm, dọn phòng bệnh nhân ra viện Vệ sinh dụng cụ",,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Thứ 2: TVS phòng cấp cứu Tim Mạch,,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Thứ 3: TVS phòng hồi sức Tim Mạch,,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Thứ 4: TVS phòng siêu âm Tim Mạch,,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Thứ 5: TVS phòng máy Tim Mạch,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT23,"Hỗ trợ khoa Tim mạch , khoa Nhi",Thứ 6: TVS phòng trưởng khoa Tim Mạch,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng giao ban, phòng nhân viên",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng cấp cứu, nội soi, thủ thuật, phòng bệnh",,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,"Đẩy ẩm, lau ẩm hành lang toàn khoa, sảnh trước khoa",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,"Thu gom rác sinh hoạt, rác y tế để đúng nơi quy định",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,Làm sạch WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,Vận chuyển rác đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,"Đẩy ẩm, lau ẩm phát sinh phòng cấp cứu, phòng bệnh, nhân viên, hành lang",,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,"Lau tủ bàn đêm, dọn phòng ra viện, trực phát sinh",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT24,Khoa Hô hấp nghề nghiệp,Đặc thù khoa đông BN chỉ có 01NV ko làm được các công việc định ky,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,"Đẩy ẩm, lau ẩm các phòng vật tư G1 Thu gom rác, làm sạch WC",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng bệnh 5 -> phòng 11",,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,"Đẩy ẩm, lau ẩm sảnh Thu gom rác bên dãy cấp cứu",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng hành chính, nhân viên, sảnh G1",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,Làm sạch WC dãu cấp cứu khoa Nội tổng hợp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,"Lau tủ bàn đêm, tay vịm inox, trực phát sinh",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,"Đẩy ẩm lau ẩm phòng bệnh, phòng giao ban, nhân viên, hành lang khoa Nội tổng hợp",,Phòng hội nghị/ hội thảo,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,Thu gom rác khu vật vật G1,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,Làm định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT25,Khoa Nội tổng hợp + Phòng vật tư G1,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng giao ban, phòng trực, p đón tiếp, khu vực cấp cứu phòng 1,2,3, hành lang",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng bệnh 4,9,12 phòng thuốc, hành lang",,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng nhân viên nam, nữ, phòng khớp Thu gom rác sinh hoạt + rác WC",,Phòng nhân viên/ làm việc,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,Quét lau cầu thang bộ chính,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,Vận chuyển rác đến nơi quy định,,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,"Làm sạch WC bệnh nhân, WC nhân viên",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,Thu gom rác y tế + trực phát sinh toàn khoa,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,"Đẩy ẩm, lau ẩm phòng giao ban, phòng trực, p đón tiếp, khu vực cấp cứu phòng 1,2,3, phòng bệnh, hành lang",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,Thu gom rác vận chuyển rác đến nơi quy định Trực phát sinh,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT26,Khoa Nội tổng hợp + cầu thang bộ chính nhà hệ nội,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Đẩy ẩm phòng giao ban + kho sạch+ các phòng nhân viên + hệ thống phòng bệnh: 15, 13,12B,12,11,10,9, phòng cao tuổi, phòng tự chọn 7, phòng bệnh 6, phòng phát hóa chất, phòng bệnh 14,1, 4,5, phòng cấp cứu 2, cấp cứu 3",,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Đẩy ẩm hành lang toàn khoa + sảnh. Lau thang máy,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Thu gom rác vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Lau tủ bàn đêm + tay vịn lan can inox 1/2 khoa: nhánh trái : từ phòng giao ban đến phòng BN 14,,Phòng hội nghị/ hội thảo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Đánh WC 1/2 khoa : nhánh trái : 10 cái,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Thu gom rác y tế xe tiêm+ lau nắp thùng rác xe tiêm + trực rác nổi toàn khoa,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Đẩy ẩm phát sinh lại toàn khoa,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Định kỳ + dọn ra viện,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Thu gom rác + đi đổ đúng nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Trực rác nổi PS toàn khoa, dọn ra viện",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT27,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Lau ướt phòng giao ban + kho sạch+ các phòng nhân viên + hệ thống phòng bệnh: 15, 13,12B,12,11,10,9, phòng cao tuổi, phòng tự chọn 7, phòng bệnh 6, phòng phát hóa chất, phòng bệnh 14,1, 4,5, phòng cấp cứu 2, cấp cứu 3",,Phòng hồi sức/ cấp cứu,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Lau ướt hành lang toàn khoa , sảnh ngoài cửa khoa, lau thang máy",,Sảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Thu gom rác sinh hoạt, rác y tế , vận chuyển đi đổ đúng quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Lau tủ bàn đêm, tay vịn lan can inoc 1/2 khoa: nhánh phải : từ buồng rửa tay nhân viên đến buồng rửa dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Đánh WC 1/2 khoa: 10 cái WC,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Thu gom rác y tế trên xe tiêm, lau nắp thùng rác xe tiêm, trực rác nổi",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Vệ sinh dụng cụ, xe đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Lau ướt phát sinh lại toàn khoa,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Làm định kỳ, dọn ra viện",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Thu gom rác, đi đổ đúng quy định",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Dọn ra viện, trực rác nổi phát sinh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Vệ sinh dụng cụ , xe đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT28,Khoa Ung Bướu + thang máy hệ nội,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,"Đẩy ẩm, lau ướt phòng giao ban + các phòng nhân viên + hệ thống phòng bệnh cả 2 khoa: Mắt 8 phòng bệnh . Lão khoa: 10 phòng bệnh",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,"Đẩy ẩm, lau ướt hành lang 2 khoa + sảnh",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,"Thu gom rác sinh hoạt, rác y tế xe tiêm để đúng nơi quy định",,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,Đi đổ rác đúng quy định,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Xử lý rác
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,Đánh nhà WC 2 khoa: 21 cái,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,Thu gom rác y tế + trực rác nổi PS + VS dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,"Đẩy ẩm, lau ướt phát sinh cả 2 khoa",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,Định kỳ + dọn ra viện,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,Thu gom rác + đi đổ đúng nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,"Trực rác nổi PS toàn khoa, dọn ra viện",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,"Vệ sinh xe đồ, dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,"Thứ 2: Lau giường tủ, đường dây oxy, công tắc, ổ bảng điện, bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa, kính",,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,Thứ 4: Lau tường ốp phòng phòng bệnh,,Phòng Điều trị/ Phòng Bệnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,Thứ 6: TVS WC + thùng rác tuần 2 + 4 TVS phòng nhân viên tuần 1 + 3,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,"Thứ 7: Quét mạng nhện, lau tường ốp hành lang, tay vịn lan can inox",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT29,Khoa Mắt + Khoa Lão khoa,CN: Hệ ngoại; Lau cửa inox khoa + TVS cửa thang máy Hệ nội: Rửa hành lang sau khoa,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Quét 2 cầu thang bộ, đẩy ẩm, lau ướt hành lang tầng 2, đánh nhà WC tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Đẩy ẩm, lau ướt hành lang tầng 1, lau bàn đón tiếp, đánh nhà WC tầng 1",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Đẩy ẩm, lau ướt phòng hành chính, phòng giao ban tầng 2",Tầng 2,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Đẩy ẩm lau ướt các phòng nhân viên tầng 1: phòng tổ chức cán bộ, phòng điều dưỡng, phòng hành chính quản trị, phòng kế hoạch tổng hợp, phòng kế toán trưởng, phòng trưởng phòng KHTH. Tầng 2: phòng chỉ đạo tuyến, phòng QLCL, phòng kế toán, phòng Quỹ ( trừ 4 phòng lãnh đạo)","Tầng 1, Tầng 2",Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,Thu gom vận chuyển rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Dọn PS nhà WC tầng 1, 2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Đẩy ẩm, lau ướt hành lang tầng 3, các phòng trên tầng 3: hội trường, phòng IT, phòng thầu, phòng Hành chính, đánh nhà WC tầng 3",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,Trực PS rác nổi,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Trực rác nổi các tầng, dọn PS nhà WC 3 tầng",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,Lau 2 bên cầu thang bộ,,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Thu gom vận chuyển rác, vệ sinh xe đồ dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Thứ 2 + 3: ĐK hệ thống cửa, công tắc ổ bảng điện, bình cứu hỏa, khung tranh ảnh",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Thứ 4: ĐK chân tường góc mép + Lau bàn ghế hội trường tầng 2, tầng 3","Tầng 2, Tầng 3",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,Thứ 5: TVS nhà WC+ đánh thùng rác,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT30,Nhà Điều Hành,"Thứ 6: TVS cầu thang, lau tay vịn cầu thang",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT31,Định kỳ,Hỗ trợ vận chuyển rác khoa Nhi + RHM + TMH + Hô Hấp,,Khoa Răng hàm mặt,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT31,Định kỳ,Làm định kỳ các khoa theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT31,Định kỳ,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT31,Định kỳ,Làm định kỳ các khoa,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT31,Định kỳ,Hỗ trợ vận chuyển rác khoa RHM + TMH,,Khoa Răng hàm mặt,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT31,Định kỳ,Làm định kỳ các khoa theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT31,Định kỳ,Làm định kỳ các khoa theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Quét toàn bộ sân khu nhà điều hành + cổng chính khu điều hành ( quét đua ra ngoài cổng 5m),,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Quét trước cửa tòa D+ khu vực công viên + phía sau tòa C,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Thu gom rác + đi đổ rác đúng nơi quy định + quét phát sinh,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Quét PS toàn bộ ngoại cảnh xung quanh bệnh viện,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Đi đổ rác đúng nơi quy định + lau cac nắp thùng rác,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Xử lý rác
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Thứ 2: Nhổ cỏ,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Thứ 3: Nhổ cỏ,,Ngoại cảnh,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Thứ 4: Quét cát rìa đường,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Thứ 5: Quét cát rìa đường,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT32,Ngoại cảnh,Thứ 6: Đánh rửa thùng rác,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,"Quét sân trước tòa A, tòa Khám bệnh + cổng chính bệnh viện ( quét đua ra 2 bên 5m)",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Quét toàn bộ phía sau tòa A + trước khoa KSNK + khu vực sau tòa Khám bệnh + trước 2 nhà rác,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Thu gom rác + đi đổ rác đúng nơi quy định + quét phát sinh,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Quét PS toàn bộ ngoại cảnh xung quanh bệnh viện,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Đi đổ rác đúng nơi quy định + lau cac nắp thùng rác,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Xử lý rác
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Thứ 2: Nhổ cỏ,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Thứ 3: Nhổ cỏ,,Ngoại cảnh,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Thứ 4: Quét cát rìa đường,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Thứ 5: Quét cát rìa đường,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT33,Ngoại cảnh,Thứ 6: Đánh rửa thùng rác,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT34,Cơ sở 2,"Đẩy ẩm, lau ẩm các phòng giao ban, các phòng khám, p đo kính mắt, hành lang tầng 1,2,3",Tầng 1-3,Phòng hội nghị/ hội thảo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT34,Cơ sở 2,"Làm sạch WC bệnh nhân, WC nhân viên, phòng ngâm dụng cụ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT34,Cơ sở 2,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT34,Cơ sở 2,"Làm sạch khu vực tum tầng 4, khu bếp ăn, bếp nấu, kho vật tư",Tầng 4,Khu bếp/ Nhà bếp,Cấp phát hóa chất,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT34,Cơ sở 2,Làm định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT34,Cơ sở 2,Thu rác y tế,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT34,Cơ sở 2,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT34,Cơ sở 2,"Đẩy ẩm, lau ẩm các phòng khám, p đo kính mắt, hành lang tầng 1,2,3",Tầng 1-3,Phòng khám/ điều trị,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT34,Cơ sở 2,"Làm sạch WC bệnh nhân, WC nhân viên",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT34,Cơ sở 2,Thu gom vận chuyển rác đến nơi quy định,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT34,Cơ sở 2,Trực phát sinh + vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT34,Cơ sở 2,"Thứ 2: Lau tường ốp hành lang, tay vịm cầu thang, biển bảng, BCH, ổ điện",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT34,Cơ sở 2,"Thứ 3: Lau khung nhôm, cửa kính các phòng",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT34,Cơ sở 2,Thứ 4: Lau tường ốp trong các phòng khám,,Phòng khám/ điều trị,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT34,Cơ sở 2,Thứ 5: Đánh chân tường góc mép,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT34,Cơ sở 2,"Thứ 6: TVS WC, cọ rửa thùng rác, phòng giao ban",,Phòng hội nghị/ hội thảo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT35,Giặt là,Thu gom đồ vải bẩn tại các khoa phòng,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT35,Giặt là,Phân loại đồ vải bẩn,,,,,
|
||||
VT35,Giặt là,Tẩy điểm đồ vải bẩn,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT35,Giặt là,"Đứng máy , phân loại đồ vải sạch (02 CN đứng máy)",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT35,Giặt là,Gấp đồ vải sạch,,,,,
|
||||
VT35,Giặt là,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT35,Giặt là,"Gấp đồ vải sạch, kiểm đếm đồ sạch chia vào xe để đồ đồ vải",,,,,
|
||||
VT35,Giặt là,Trả đồ vải sạch cho các khoa,,Kho,,,
|
||||
VT36,Giặt là,Thu gom đồ vải bẩn tại các khoa phòng,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT36,Giặt là,Phân loại đồ vải bẩn,,,,,
|
||||
VT36,Giặt là,Tẩy điểm đồ vải bẩn,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT36,Giặt là,"Đứng máy , phân loại đồ vải sạch (02 CN đứng máy)",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT36,Giặt là,Gấp đồ vải sạch,,,,,
|
||||
VT36,Giặt là,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT36,Giặt là,"Gấp đồ vải sạch, kiểm đếm đồ sạch chia vào xe để đồ đồ vải",,,,,
|
||||
VT36,Giặt là,Trả đồ vải sạch cho các khoa,,Kho,,,
|
||||
VT37,Giặt là,Thu gom đồ vải bẩn tại các khoa phòng,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT37,Giặt là,Phân loại đồ vải bẩn,,,,,
|
||||
VT37,Giặt là,Tẩy điểm đồ vải bẩn,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT37,Giặt là,"Đứng máy , phân loại đồ vải sạch (02 CN đứng máy)",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT37,Giặt là,Gấp đồ vải sạch,,,,,
|
||||
VT37,Giặt là,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT37,Giặt là,"Gấp đồ vải sạch, kiểm đếm đồ sạch chia vào xe để đồ đồ vải",,,,,
|
||||
VT37,Giặt là,Trả đồ vải sạch cho các khoa,,Kho,,,
|
||||
VT38,Giặt là,Thu gom đồ vải bẩn tại các khoa phòng,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT38,Giặt là,Phân loại đồ vải bẩn,,,,,
|
||||
VT38,Giặt là,Tẩy điểm đồ vải bẩn,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT38,Giặt là,"Đứng máy , phân loại đồ vải sạch (02 CN đứng máy)",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT38,Giặt là,Gấp đồ vải sạch,,,,,
|
||||
VT38,Giặt là,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT38,Giặt là,"Gấp đồ vải sạch, kiểm đếm đồ sạch chia vào xe để đồ đồ vải",,,,,
|
||||
VT38,Giặt là,Trả đồ vải sạch cho các khoa,,Kho,,,
|
||||
VT39,Giặt là,Thu gom đồ vải bẩn tại các khoa phòng,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT39,Giặt là,Phân loại đồ vải bẩn,,,,,
|
||||
VT39,Giặt là,Tẩy điểm đồ vải bẩn,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT39,Giặt là,"Đứng máy , phân loại đồ vải sạch (02 CN đứng máy)",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT39,Giặt là,Gấp đồ vải sạch,,,,,
|
||||
VT39,Giặt là,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT39,Giặt là,"Gấp đồ vải sạch, kiểm đếm đồ sạch chia vào xe để đồ đồ vải",,,,,
|
||||
VT39,Giặt là,Trả đồ vải sạch cho các khoa,,Kho,,,
|
||||
VT40,Giặt là,Thu gom đồ vải bẩn tại các khoa phòng,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT40,Giặt là,Phân loại đồ vải bẩn,,,,,
|
||||
VT40,Giặt là,Tẩy điểm đồ vải bẩn,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT40,Giặt là,"Đứng máy , phân loại đồ vải sạch (02 CN đứng máy)",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT40,Giặt là,Gấp đồ vải sạch,,,,,
|
||||
VT40,Giặt là,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT40,Giặt là,"Gấp đồ vải sạch, kiểm đếm đồ sạch chia vào xe để đồ đồ vải",,,,,
|
||||
VT40,Giặt là,Trả đồ vải sạch cho các khoa,,Kho,,,
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,51 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Làm sạch phòng giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch phòng phó Giám đôc + tín dụng,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,làm sạch kính và thay nước lọ hoa,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch phòng điện toán,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch quầy ba,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch phòng hội trường và máy ATM,,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Dọn phát sinh các phòng ban,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Dọn phòng phó giám đốc,,Phòng lãnh đạo,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thu rác và vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,"Thứ 2,: Đánh gờ khung cửa",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 3: Gạt kính cửa ra vào, kinh các phòng",,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,,Thứ 4: Làm sạch màng nhên trần sảnh hành lang và các phòng,,Sảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT1,,Thứ 5: Bảng biển logo,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 6: Làm sạch các cửa ra vào,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Thứ 7: Tổng vệ sinh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Làm sạch phòng giao dịch ( cùng VT 1),,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT2,,Làm sạch phòng phó Giám đôc + tín dụng ( cùng VT 1),,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,làm sạch kính và phòng nguồn vốn,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,Phòng xử lý nợ xấu cá nhân,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,,Làm sạch phòng lái xe,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Dọn quầy bar,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Dọn phòng phó giám đốc,,Phòng lãnh đạo,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thu rác và vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,"Thứ 2,: Đánh gờ khung cửa",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 3: Gạt kính cửa ra vào, kinh các phòng",,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT2,,Thứ 4: Làm sạch màng nhên trần sảnh hành lang và các phòng,,Sảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT2,,Thứ 5: Bảng biển logo,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 6: Làm sạch các cửa ra vào,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Thứ 7: Tổng vệ sinh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,2) 120 12.48,"Làm sạch phòng giao dịch ( cùng VT 1,2)",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Làm sạch phòng Giám đốc + phó Giám đốc,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Làm sạch kính và thay nước lọ hoa,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Làm sạch phòng Ngoại hối,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Làm sạch phòng hành chính,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Dọn quầy bar và trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Dọn phòng Giám đốc + Phó giám đốc,,Phòng lãnh đạo,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Thu rác và vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,2) 120 12.48,"Thứ 2,: Đánh gờ khung cửa",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,2) 120 12.48,"Thứ 3: Gạt kính cửa ra vào, kinh các phòng",,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Thứ 4: Làm sạch màng nhên trần sảnh hành lang và các phòng,,Sảnh,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Thứ 5: Bảng biển logo,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Thứ 6: Làm sạch các cửa ra vào,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,2) 120 12.48,Thứ 7: Tổng vệ sinh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,18 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Làm sạch phòng giao dịch tầng 1,Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,Làm sạch wc tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,,"Quét khu để xe khác hàng , làm sạch nhà xe nhân viên",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch phòng sếp,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch wc tầng 2, 3 , lau thang bộ từ T3->T1","Tầng 1, Tầng 2-3, Tầng 3",Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Hỗ trợ khách hàng nấu ăn,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT1,,Nghỉ trứa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực ps phòng giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,"Làm sạch wc T1 , T2","Tầng 1, Tầng 2",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,Thứ 2: Lau bảng biển bình cửu hỏa,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 3: Đánh góc mép , vết bẩn tường",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thư 4: Quét màng nhện,,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,,Thứ 5: Lau chân ghế,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 6: Gạt kính lau khung,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thư 7: Tổng vẹ sinh thùng rác , wc , nóc tủ đựng tài liệu",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,20 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch toàn bộ tầng phòng sếp , thu rác",,Phòng lãnh đạo,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch toàn bộ phòng giao dịch , thu rác",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Rửa cốc chén , bát đũa",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch nhà wc , đi vất eacs về nơi tập kết",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Hỗ trợ k/h nấu ăn ,",,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT1,,Nghỉ trứa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng sếp , rửa cốc chén , thu rác",,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực ps phòng giao dịch , thu rác , đổ nước ở cây nước",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Rửa cốc chén , bát đũa",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực ps wc , đi vất rác",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực ps phòng giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,"Thứ 2: Lau nội thất , gờ cửa , bình cứu hỏa , thiết bị gắn tường ,",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thư 3: Đánh vết bẩn tường , góc mép",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thư 4: Gạt kính vách , lau khung",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 5: Tổng vẹ sinh thùng rác,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thư 6: Lau chân ghế,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ , tẩy vết ố trên bàn , lau nóc tủ cao , quét màng nhện , tổng vệ sinh wc",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,68 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Thu rác nổi đẩy khô phòng họp phòng trà, làm sạch bàn ghế máy tính khu vực văn phòng, lau ướt sàn",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Hút bụi thảm phòng tổng giám đốc, lau bàn ghế, và làm sạch WC phòng tổng",,Phòng lãnh đạo,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Đẩy khô lau ướt toàn bộ sảnh lễ tân, cầu thang bộ, thay khăn, thay giấy khu vệ sinh",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Dùng HC làm sạch phía trong, phía ngoài bồn cầu, chậu rửa tay khu WC văn phòng nam và nữ",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh trên toàn vị trí. Cốc uống nước của nhân viên, tổng giám đốc, các vết bẩn phát sinh trên sàn",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,,"vệ sinh giặt khăn lau tay trong nhà vệ sinh, bổ sung giấy vệ sinh khi hết",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Trực lại khu vực văn phòng, lau bàn các phòng họp rửa cốc chén phòng trà phòng họp",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực phát sinh trên toàn vị trí làm sạch lại toàn bộ WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm công việc định kỳ. T2+T3+T4 gạt tòa bộ kính, lau biển bảng bình kíu hỏa, T5 Lau ổ điện tủ diện các khung cửa T6,7 Tập chung tổng vs wc văn phòng tầng 1",Tầng 6-7,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thu gom rác vận chuyển về nơi quy định, lau làm sạch phía ngoài thùng rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,,Vệ sinh dụng cụ cất vào kho,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,"Công nhân hỗ trợ ( làm sạch phòng chủ tịch hội đồng quản trị phòng trà, phòng họp số 2,3 ) thu rác nổi đẩy khô lau ướt Công nhân trực chính ( làm sạch bàn làm việc của nhân viên, máy tính ghế ngồi điện thoại ….VV",,Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Làm sạch các khu WC văn phòng, làm sạch phía trong, phía ngoài bồn cầu chậu rửa tay, gương soi, bổ sung thêm giấy vs",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Đẩy khô lau ướt hành lang, cầu thang bộ, lau tay vịn cầu thang, tủ để dép của khách và của nhân viên",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh trên toàn vị trí, giặt khăn lau tay",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Lau các vết tay bám trên cửa kính khung inox trực phát sinh các phòng họp, phòng khách bổ sung giấy vệ sinh khi hết",,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực lại khu văn phòng làm sạch phòng họp số 2,3 Thay khăn lau tay khu WC",,Khu hành chính,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh trên toàn vị trí, giặt khăn lau tay bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Trực và rửa cốc uống nước của các phòng họp, phòng khách, cũng như của nhân viên trên toàn vị trí. Làm công việc định kỳ T2,3,4 lau biển bảng bình kiú hoả ổ cắm điện T5,6,7 gạt kính toàn bộ phía trong phía ngoài",Tầng 2-4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT2,,Gấp khăn dọn kho quần áo công nhân,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,"Thu gom rác, vận chuyển về nơi quy định, vệ sinh phía trong ngoài thùng rác. vệ sinh dụng cụ cất vào kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,"Dùng mo, chổi thu gom toàn bộ rác nổi khu vực hành lang, sàn khu vực bàn BiA, bàn bóng bàn, khu vực phòng thay đồ, WC, sử lý muỗi bám trên các gờ kính",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4,,"Làm sạch chậu rửa tay, bồn ban tri bằng hoá chất chuyên dụng cọ rửa sạch phía trong, phía ngoài bồn cầu bồn tiểu nam, lau sạch nóc tủ đồ bằng dụng cụ chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Đẩy khô lau ướt toàn bộ khu vực sàn phòng thay đồ, hành lang đi lại công cộng khu bàn BiA, bóng bàn……VV",,Hành lang,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,,Dùng xô bộ lau ướt có pha HC lau toàn bộ sàn phòng thay đồ dùng gạt sàn gạt khô sàn nhà tắm,,Phòng tắm,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn cùng vị trí nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Thu gom tòa bộ rác trong thùng rác của phòng thay đồ và phòng tắm mang đi đổ,,Phòng tắm,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4,,Lau ướt toàn bộ sàn phòng thay đồ sàn nhà tắm lau các vết nước bám trên tường nhà tắm,,Phòng tắm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Dùng khăn ẩm lau tòa bộ cánh tủ thay đồng phục của CN dùng sun tẩy lau các vết mực bút bi viết lên cánh tủ,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm công việc định kỳ T2,3,4 lau toàn bộ gờ cửa ra vào, gạt kính tẩy bẩn trên cánh tủ đồ T5,6,7 lau biển bảng bình kiú hoả",Tầng 2-4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thu gom rác trong phòng thay đồ, vệ sinh dụng cụ cất vào kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC khu Mạ nóng, thu rác, bổ sung giấy vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC khu Dập, thu rác, bổ sung giấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC khu QC, thu rác, bổ sung giấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC khu Bảo trì, thu rác, bổ sung giấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC khu Mạ Điện, thu rác, bổ sung giấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC khu Tôi , thu rác, bổ sung giấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch WC khu Khuân , thu rác, bổ sung giấy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT5,,Tua trực lại WC khu Mạ nóng và Dập,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua trực lại WC khu QC và Bảo trì,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Tua trực lại WC khu Mạ điện và Tôi, Khuôn",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm định kỳ Thứ 2, 3 : Quét mạng nhện, lau gờ cửa khu Mạ nóng - Dập Thứ 4, 5 : Quét mạng nhện, lau gờ cửa khu QC - Bảo trì Thứ 6,7 : Quét mạng nhện, lau gờ cửa khu Mạ điện, - Tôi - Khuôn",,Hành lang,"Trần, Tường",Quét,Định kỳ
|
||||
VT5,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,"Thứ 2, 3: Quét mạng nhện, lau gờ cửa khu Mạ nóng - Dập",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 4, 5: Quét mạng nhện, lau gờ cửa khu QC - Bảo trì",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 6,7: Quét mạng nhện, lau gờ cửa khu Mạ điện, - Tôi - Khuôn",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Xử lý phát sinh cơm canh, rác nổi trên bàn ăn",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Thu gom rác nổi trên sàn nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT6,,Làm sạch sàn và bàn ăn khu nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,,"Tua toàn bộ nhà vệ vinh xưởng, thu gom rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT6,,"Thu gom rác phòng thay đồ, Wc trong phòng thay đồ, xử lý phát sinh",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT6,,"Làm sạch sạch phòng thay đồ, nhà tắm nam nữ",,Phòng tắm,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn, phòng thay đồ, wc",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Thu gom rác nổi, cơm thừa trên bàn ăn, thu gom rác",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT6,,"Làm sạch sàn nhà ăn, phòng thay đồ nam nữ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Lau sàn toàn bộ WC xưởng,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT6,,Thu gom rác các nhà vệ sinh chuyển về nơi tập kết,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT6,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,11 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch cốc chén, bàn ghế chuyển nước, thay nước, thu rác.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Vệ sinh định kỳ theo lịch,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Vệ sinh văn phòng cốc chén, bàn ghế, sàn đun nước, thu rác phòng sếp tổng",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Vệ sinh văn phòng cốc chén, bàn ghế, sàn đun nước, thu rác phòng sếp phó tổng",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Vệ sinh lau toàn bộ sàn gỗ + tua trực phát sinh cốc chén, thu rác toàn bộ văn phòng",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Vệ sinh dụng cụ để đúng nơi quy định,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,"Thứ 2: Vệ sinh kính cửa ra vào, vách kính xung quanh văn phòng.",,Văn phòng,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thứ 3: Vệ sinh lá cây, bồn cây tầng",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 4: Vệ sinh tủ lạnh, khu vực để cốc chén của văn phòng",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 5,6: Tổng vệ sinh phòng họp",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,126 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng HC ADM, phòng sản xuất, phòng tổng giám đốc các phòng họp ( bao gồm rửa cốc chén máy tính, bàn làm việc thu gom rác )",,Phòng lãnh đạo,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Lau ướt hành lang tầng 2, trực khu WC víp( của khối văn phòng), làm sạch phòng họp tầng 2.",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng y tế, phòng lái xe, trực dép đi ngoài, và cửa ra vào khu vực lễ tân, làm sạch phòng họp tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Thu gom toàn bộ khăn lau mang đi giặt và phơi vào vị trí quy định. Kiểm tra thùng rác trong phòng pha trà tầng 1,2 nếu đầy phải mang đổ ngay",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Nghỉ trưa đi ăn. Chú ý thay nhau nghỉ đi ăn và trực dép đi ngoài, khu WC của khối văn phòng.",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Thu cốc và rửa cốc uống nước của các phòng họp, phòng khách tầng 1+2",Tầng 1,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT1,,Dùng khăn ẩm lau sạch các vết nước bám trên mặt bàn họp và sử lý rác nổi trên mặt thảm.,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm công việc định kỳ, T2+3+4 gạt kính toàn bộ phía ngoài phòng ban.T5+6+7 và CN gạt toàn bộ kính phía trong các phòng, lau gờ cửa sổ, cửa ra vào, hút bụi thảm, làm sạch các máy fax, máy phô tô, máy in.....","Tầng 2, Tầng 5",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Thu rác trong các thùng rác, giặt khăn, vận chuyển rác về nơi quy định.",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,,Thu rác nổi trên toàn bộ mặt bàn và sàn nhà ăn cho vào thùng rác.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch khu vực lấy canh, cơm. Dùng khăn có hoá chất lau toàn bộ mặt bàn ăn, lau ướt toàn bộ sàn nhà, hành lang nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thu gom toàn bộ rác nổi trong phòng thay đồ cho vào thùng rác, dùng khăn và thanh lau chuyên dụng lau toà bộ nóc tủ đồ phòng nam, lau ướt toàn bộ bề mặt sàn phòng thay đồ",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,,"Gạt kính cửa ra vào nhà ăn, pha nước muối xúc miệng, làm sạch bồn rửa tay",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn khi công nhân đi ăn đông.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Thu toàn bộ rác nổi trên bề mặt sàn và nhà ăn cho vào thùng rác.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Lau ướt toàn bộ nhà ăn, bàn ăn bằng hóa chất chuyên dụng. Lau toàn bộ sàn phòng thay đồ, nóc tủ phòng thay đồ nữ",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch bồn rửa tay, tráng cốc xúc miệng gạt kính cửa ra vào, lau ướt hành lang nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Thu rác trong thùng rác, vận chuyển rác về nơi quy định. Thứ 2,4,6 lau bình cứu hoả. 3,5,7 lau các gờ cửa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC A9 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác trong phòng thay đồng phục nam và nữ, rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thu gom toàn bộ cốc uống nước xung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây. Trực WC A9,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp. Trực WC A9 nam,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT4,,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,"1 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC, Chú ý yêu ccàu nhà bếp phải đun nước sôi","Thu gom toàn bộ rác trong nhà WCvà WC A9 của VT3.1 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC,",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,"1 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC, Chú ý yêu ccàu nhà bếp phải đun nước sôi","Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác trong phòng thay đồng phục nam và nữ, rác nổi xung quanh xưởng sản xuất, ôm cả việc của VT3.1",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"1 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC, Chú ý yêu ccàu nhà bếp phải đun nước sôi",Thu gom toàn bộ cốc uống nước sung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"1 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC, Chú ý yêu ccàu nhà bếp phải đun nước sôi","Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,"1 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC, Chú ý yêu ccàu nhà bếp phải đun nước sôi",Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT5,"1 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC, Chú ý yêu ccàu nhà bếp phải đun nước sôi","Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"1 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC, Chú ý yêu ccàu nhà bếp phải đun nước sôi",Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,"1 cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC, Chú ý yêu ccàu nhà bếp phải đun nước sôi","Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác trong phòng thay đồng phục nam và nữ, rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,Thu gom toàn bộ cốc uống nước sung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,,Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT6,,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác trong phòng thay đồng phục nam và nữ, rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,,Thu gom toàn bộ cốc uống nước sung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây. Trực WC nữ A9,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT7,,Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp. Trực WC nữ A9,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT7,,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,"Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân. Trực WC nam A9",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất. Trực WC nam A9",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT8,,Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng rác mang đi tráng kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay. Trực WC nam A9,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT8,,"Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm+Chú ý : tổng vệ sinh vào các ngày nghỉ thứ 7 và chủ nhật. Thứ 7 lau biển bảng bình kiú hoả. Chủ nhật vệ sinh phía trong, phía ngoài cây nước, lau gờ cửa khung nhôm cửa kính xung quanh xưởng",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT9,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT9,,Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng rác mang đi tráng kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT9,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT9,,"Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm+Chú ý : tổng vệ sinh vào các ngày nghỉ thứ 7 và chủ nhật. Thứ 7 lau biển bảng bình kiú hoả. Chủ nhật vệ sinh phía trong, phía ngoài cây nước, lau gờ cửa khung nhôm cửa kính xung quanh xưởng",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT10,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT10,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT10,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt. Ôm thêm việc của VT3.5,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT10,,Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng rác mang đi tráng kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT10,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT10,,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT10,,"Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm+Chú ý : tổng vệ sinh vào các ngày nghỉ thứ 7 và chủ nhật. Thứ 7 lau biển bảng bình kiú hoả. Chủ nhật vệ sinh phía trong, phía ngoài cây nước, lau gờ cửa khung nhôm cửa kính sung quanh xưởng",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân. Trực WC nữ A9",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất. Trực WC nữ A9",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT11,,Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng rác mang đi tráng kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay. Trực WC nữ A9,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn. Ôm them việc của VT3.5",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT11,,"Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm+Chú ý : tổng vệ sinh vào các ngày nghỉ thứ 7 và chủ nhật. Thứ 7 lau biển bảng bình kiú hoả. Chủ nhật vệ sinh phía trong, phía ngoài cây nước, lau gờ cửa khung nhôm cửa kính xung quanh xưởng",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Làm sạch cây hút thuốc nhà máy 1, thu các mẩu thuốc trên sàn cho vào thùng rác.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT12,,Quét toàn bộ đường đi xung quanh nhà máy.thu gom rác nổi nhà để xe,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Quét khu vực cổng bảo vệ nhà máy 1, lấy nước uống cho phòng bảo vê, làm sạch phòng bảo vệ.",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT12,,"Quét toàn bộ xung quanh nhà để rác, khu xuất nhập hàng của nhà máy 1",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn cùng vị trí nhà ăn.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,,"Làm sạch cây hút thuốc khu vực nhà máy 1, quét toàn bộ xung quanh nhà máy",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Trực phòng bảo vệ, cổng bảo vệ, sân đỗ contener, khu vực đổ rác.",,Phòng bảo vệ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT12,,Quét khu vực xuất nhập hàng dùng gắp rác gắp rác nổi lọt xuống khe cống thoát nước mưa của khu xuất nhập. Lau cửa cuốn,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,"Bổ xung nước uống cho phòng bảo vệ, vệ sinh dụng cụ.",,Phòng bảo vệ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT14,,Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT14,,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống.,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,Nghỉ đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT14,,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,,"Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định vệ sinh dụng cụ cất vào kho+Bổ xung nước uống cho phòng bảo vệ, vệ sinh dụng cụ.",,Phòng bảo vệ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT15,,Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT15,,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống.,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,Nghỉ đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT15,,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT15,,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT15,,Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định vệ sinh dụng cụ cất vào kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT16,,Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT16,,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,,Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống.,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,,Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,,Nghỉ đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT16,,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,,Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT16,,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,,Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định vệ sinh dụng cụ cất vào kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,179 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch các văn phòng, thu rửa cốc uống nước, lau bàn, máy tính... lau ướt sàn nhà.",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Lau ướt và bàn làm việc lễ tân,làm sạch các phòng họp, phòng trà, làm sạch khu WC văn phòng.",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng lái xe bao gồm :(phòng ngủ, phòng sinh hoạt, nhà WC)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng y tế, trực lễ tân bao gồm sàn, WC, ô, dép đi ngoài xưởng",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Trực phát sinh trên toàn vị trí,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa. Chú ý thay nhau nghỉ sớm đi ăn để trực phát sinh trên toàn vị trí.,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Lau ướt khu lễ tân khi có đông người qua lại, lau sạch các vết tay bám trên kính, trực ô, dép đi ngoài xưởng",,Sảnh,"Sàn, Kính, gờ khung kính, Trang thiết bị",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng tiếp khách, phòng họp, phòng trà. Kiểm tra xử lý phát sinh phòng y tế",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh trên toàn vị trí, làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, đánh rửa chậu rửa tay, kiểm tra giấy vệ sinh khu WC vip khi hết",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Thu toàn bộ rác văn phòng, rác nhà vệ sinh về vị trí qui định, vệ sinh dụng cụ.",,Văn phòng,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Thu rác nổi trên toàn bộ mặt bàn và sàn nhà ăn cho vào thùng rác.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,Dùng kim băng sắt gẩy toàn bộ cơm thừa lọt xuống thảm nhựa nối đi lấy cơm và đổ thức ăn thừa.,,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,,"Dùng khăn có hóa chất tẩy lau toàn bộ mặt bàn ăn, lau ướt toàn bộ sàn nhà ăn và hành lang nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Gạt kính cửa ra vào nhà ăn, pha nước muối xúc miệng, làm sạch bồn rửa tay",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn khi công nhân đi ăn đông.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Thu toàn bộ rác nổi trên bề mặt sàn và nhà ăn cho vào thùng rác.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Lau ướt toàn bộ nhà ăn, bàn ăn bằng hóa chất chuyên dụng",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch bồn rửa tay, tráng cốc xúc miệng, gạt kính cửa ra vào, lau ướt hành lang nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Thu rác trong thùng rác, vận chuyển rác về nơi quy định. Thứ 2,4,6 lau bình kứu hoả. 3,5,7 lau các gờ cửa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thu gom toàn bộ cốc uống nước xung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,"Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân, tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp",,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT4,,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Trực lại toàn bộ vị trí, kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi 5h30-7h00 Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC ôm thêm VT3.1,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC ôm thêm VT3.1,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi 5h30-7h00 Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC ôm thêm VT3.1,"Dùng cây đẩy khô, chổi, mo hót rác thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất. Ôm thêm VT 3.1",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi 5h30-7h00 Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC ôm thêm VT3.1,"Thu gom toàn bộ cốc uống nước xung quanh xưởng mang đi tráng, bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi 5h30-7h00 Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC ôm thêm VT3.1,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi 5h30-7h00 Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC ôm thêm VT3.1,Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT5,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi 5h30-7h00 Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC ôm thêm VT3.1,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi 5h30-7h00 Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC ôm thêm VT3.1,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi 5h30-7h00 Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC ôm thêm VT3.1,"Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Thu gom toàn bộ cốc uống nước xung quanh xưởng mang đi tráng, bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,,"Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân, tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp",,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT6,,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Trực lại toàn bộ vị trí, kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT7,,"Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng mang đi tráng, kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT7,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT7,,Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT8,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT8,,"Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng mang đi tráng, kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT8,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn ôm thêm VT3.4",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT8,,Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,Thu gom toàn bộ cốc uống nước xung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT9,,"Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân, tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp",,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT9,,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,"Trực lại toàn bộ vị trí, kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT9,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4.1,,"Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh, bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT4.1,,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1,,"Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt, thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1,,"Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng, làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1,,"Nghỉ, đi ăn trưa",,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4.1,,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1,,Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT4.1,,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1,,"Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định, vệ sinh dụng cụ cất vào kho",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT,,"Làm sạch cây hút thuốc nhà máy 2a, thu các mẩu thuốc trên sàn cho vào thùng rác.",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT,,"Quét thu rác nổi toàn bộ nhà xe ôtô của lái xe, quét đường đi khu vực nhà để xe và lễ tân.",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT,,"Quét sạch phòng bảo vệ, làm sạch phòng bảo vệ và khu WC bảo vệ.",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT,,"Quét thu rác nổi nhà để xe đạp xe máy khu xuất nhập hàng nhà máy 2a đường đi, trực lại khu vực hút thuốc.",,Khu để xe,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT,,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn khi cùng công nhân lmf nhà ăn.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT,,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT,,"Làm sạch cây hút thuốc khu vực nhà máy 2a, đường đi khu vực lễ tân.",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT,,"Quét nhà để xe đạp xe máy, khu vực cổng bảo vệ",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT,,"Bổ xung nước uống cho phòng bảo vệ, quét toàn bộ khu xuất nhập hàng, trực các vị trí hút thuốc.",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,TVS,Làm sạch
|
||||
VT1 (2),,"1 CN : Thu rác nổi bề mặt sàn phòng thiết kế lau ướt sàn bằng hoá chất. Xắp xếp bàn ghế ,làm sạch bàn ghế cốc chén làm sạch các thiết bị trên bàn. Thu gom toàn bộ rác thải và phân loại rác chuyển về nhà rác như máy tính, máy phô tô....+1 CN : Thu rác nổi bề mặt sàn văn phòng sản xuất tầng 2, lau ướt sàn bằng hoá chất. Xắp xếp bàn ghế, làm sạch bàn ghế cốc chén làm sạch các thiết bị trên bàn. Thu gom toàn bộ rác thải và phân loại rác chuyển về nhà rác như máy tính, máy phô tô....",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1 (2),,Quét và lau ướt cầu thang bộ lối lên văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1 (2),,"Đẩy khô, lau ướt sàn toàn bộ xưởng 2b",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1 (2),,Nghỉ trưa và đi ăn. Chú ý thay nhau nghỉ sớm đi ăn để trực phát sinh trên toàn vị trí.,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1 (2),,"Quét rác nổi toàn bộ sàn xưởng, lau ướt sàn còn lại",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1 (2),,"Làm các công việc định kỳ : T2+3 gạt kính, T4+5 lau biển bảng, bình cứu hỏa, T6+7 lau các cửa ra vào,khung nhôm gờ cửa","Tầng 2, Tầng 4, Tầng 6",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1 (2),,"Thu gom rác trong các văn phòng, phân loại rác và vận chuyển rác về nơi quy định. Vệ sinh dụng cụ",,Văn phòng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT2 (2),,Thu rác nổi trên toàn bộ mặt bàn và sàn nhà ăn cho vào thùng rác.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2 (2),,"Lau mặt bàn ăn bằng khăn có nhúng hoá chất chuyên dụng plus, lau hành lang hai bên nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2 (2),,"Dùng khăn có hóa chất tẩy lau toàn bộ mặt bàn ăn, lau ướt toàn bộ sàn nhà ăn và hành lang nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2 (2),,"Kiểm tra xà phòng rửa tay làm sạch bồn rửa tay, gạt kính của ra vào của nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2 (2),,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2 (2),,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn khi công nhân đi ăn chú ý khu vực lấy canh và cơm.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2 (2),,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2 (2),,Thu toàn bộ rác nổi trên bề mặt sàn và sàn nhà ăn.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2 (2),,Lau ướt toàn bộ bàn ăn bằng khăn ẩm có nhúng hoá chất.,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2 (2),,"Lau ướt toàn bộ hành lang, khu vực lấy canh, cơm làm sạch bồn rửa tay.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2 (2),,"Thu rác trong thùng rác, vận chuyển rác về nơi quy định. Tổng vệ sinh hàng tuần vào ngày chủ nhật",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3.1 (2),,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT3.1 (2),,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3.1 (2),,"Thu gom toàn bộ cốc uống nước xung quanh xưởng mang đi tráng, bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3.1 (2),,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3.1 (2),,Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT3.1 (2),,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3.1 (2),,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3.1 (2),,"Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3.2 (2),,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT3.2 (2),,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3.2 (2),,Thu gom toàn bộ cốc uống nước sung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3.2 (2),,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3.2 (2),,Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT3.2 (2),,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3.2 (2),,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3.2 (2),,"Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3.3 (2),,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT3.3 (2),,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3.3 (2),,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3.3 (2),,Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng rác mang đi tráng kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT3.3 (2),,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3.3 (2),,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3.3 (2),,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3.3 (2),,"Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm+Chú ý : tổng vệ sinh vào các ngày nghỉ thứ 7 và chủ nhật. Thứ 7 lau biển bảng bình kiú hoả. Chủ nhật vệ sinh phía trong, phía ngoài cây nước, lau gờ cửa khung nhôm cửa kính sung quanh xưởng",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3.4 (2),,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT3.4 (2),,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3.4 (2),,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3.4 (2),,Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng rác mang đi tráng kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT3.4 (2),,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3.4 (2),,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3.4 (2),,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3.4 (2),,"Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm+Chú ý : tổng vệ sinh vào các ngày nghỉ thứ 7 và chủ nhật. Thứ 7 lau biển bảng bình kiú hoả. Chủ nhật vệ sinh phía trong, phía ngoài cây nước, lau gờ cửa khung nhôm cửa kính sung quanh xưởng",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4.1 (2),,Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT4.1 (2),,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1 (2),,Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống.,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1 (2),,"Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng, làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1 (2),,Nghỉ đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4.1 (2),,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4.1 (2),,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1 (2),,Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT4.1 (2),,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.1 (2),,Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định vệ sinh dụng cụ cất vào kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4.2,,Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT4.2,,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.2,,Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống.,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.2,,"Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng, làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.2,,Nghỉ đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4.2,,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4.2,,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.2,,"Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm, các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng",,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT4.2,,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4.2,,Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định vệ sinh dụng cụ cất vào kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5 (2),,"Làm sạch cây hút thuốc nhà máy 2b, thu các mẩu thuốc trên sàn cho vào thùng rác.",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT5 (2),,Quét toàn bộ đường đi xung quanh nhà máy.,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5 (2),,"Quét khu vực cổng bảo vệ nhà máy 2b, lấy nước uống cho phòng bảo vê, làm sạch phòng bảo vệ.",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5 (2),,"Quét toàn bộ xung quanh nhà để rác, khu xuất nhập hàng của nhà máy 2b, cửa cuốn nhà máy 2b.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5 (2),,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5 (2),,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn cùng vị trí nhà ăn.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5 (2),,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5 (2),,"Làm sạch cây hút thuốc khu vực nhà máy 2b, quét đường đi giáp với kho MC.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5 (2),,"Trực phòng bảo vệ, cổng bảo vệ, sân đỗ contener, khu vực đổ rác.",,Phòng bảo vệ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5 (2),,Quét khu vực xuất nhập hàng dùng gắp rác gắp rác nổi lọt xuống khe cống thoát nước mưa của khu xuất nhập.,,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5 (2),,"Bổ xung nước uống cho phòng bảo vệ, vệ sinh dụng cụ.",,Phòng bảo vệ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT.,,"Nhổ cỏ dại xung quanh nhà máy 1+2, kho.",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT.,,Kiểm tra cắt tỉa các cành cây khô.,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT.,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT.,,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn cùng vị trí nhà ăn.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT.,,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT.,,"Làm sạch cỏ ở gốc cây tùng, cây ngâu khu vực lễ tân....",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT.,,Quét lá dụng trên bề mặt cỏ hoặc tưới cỏ khi trời nắng khô.,,,,Quét,
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,181 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Làm sạch phòng hành chính tổng hợp, làm sạch máy tính, máy photo, lau bàn làm việc, tủ tài liệu.",,Phòng ban chức năng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Làm sạch phòng vệ sinh Nam, nữ khu vực WC1, thu gom rác, bổ sung giấy vệ sinh, chuẩn bị dép khách. Để ô vào vị trí để ô.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Đẩy khô, lau ướt khu lễ tân 50m2. Làm sạch bàn ghế, đẩy khô lau ướt phòng khách 1, phòng khách2.",,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Trực tua
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Làm sạch phòng trà, rửa cốc chén",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Đẩy khô,lau ướt phòng đào tạo.",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Trực phát sinh toàn bộ khu vực lễ tân, lau dọn phòng khách, phòng họp khi họp xong.Trực phát sinh toàn bộ khu văn phòng, khu vực WC1 bổ sung giấy vệ sinh, lau các vết bẩn trên tường, lau khung nhôm, vết tay trên kính..",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,Nghỉ trưa (chú ý thay nhau đi ăn và nghỉ trưa để trực phát sinh).,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Trực phát sinh đẩy khô lau ướt khu lễ tân, phòng họp, phòng khách, kiểm soát toàn bộ cốc nước uống trong phòng họp, phòng khách.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Làm sạch kiểm soát phòng trà, làm sạch khu WC1, thay giấy vệ sinh hết, thay khăn trong WC",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Trực phát sinh trên toàn vị trí và làm định kỳ: Thứ 2 gạt kính khu lễ tân, trong và ngoài phòng khách 1, 2 Thứ 3 gạt kính ngoài phòng hành chính tổng hợp Thứ 4 lau rèm cửa, lau cửa, ra vào trên cao. Thứ 5, 6, gạt kính phía trong phòng hành chính tổng hợp,phòng đào tạo, phòng kỹ thuật,thứ 7 tổng vệ sinh khu vực phòng họp, phòng y tế. Chủ nhật tổng vệ sinh toàn bộ.",,Phòng ban chức năng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,1 Văn Phòng,"Tráng rửa toàn bộ cốc chén.Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác, phân loại rác và chuyển về nơi quy định.",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,"Làm sạch phòng hành chính tổng hợp, đẩy khô lau ướt, thu gom và rửa cốc uống nước.",,Phòng ban chức năng,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,"Làm sạch phòng lái xe, Rửa cốc chén,lau bàn, làm sạch khu WC, phòng sinh hoạt, phòng tắm.",,Phòng tắm,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,"Làm sạch phòng họp, làm sạch bàn ghế, đẩy khô, lau ướt",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,"Làm sạch phòng y tế, làm sạch bàn làm việc,làm sạch khu dường bệnh, làm sạch khu WC, đẩy khô lau ướt sàn nhà.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,Trực thay thế khu WC2 để cho công nhân vị trí WC2 đi ăn.,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,Nghỉ trưa(chú ý thay nhau đi ăn và nghỉ trưa để trực phát sinh),,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,"Tráng rửa cốc chén lau tủ dép tủ để ô, dép lễ tân. Trực phát sinh và làm sạch khu vực y tế bổ sung giấy vệ sinh cho WC khu y tế",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,"Làm sạch kiểm soát khu vực phòng lái xe, bổ sung giấy vệ sinh cho khu WC.",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,"Trực phát sinh trên toàn vị trí và làm định kỳ thứ 2 gạt kính khu lễ tân, trong và ngoài phòng khách 1, 2. Thứ 3 gạt kính ngoài phòng hành chính tổng hợp, thứ 4 lau rèm cửa, lau cửa, ra vào trên cao. Thứ 5, 6, gạt kính phía trong phòng hành chính tổng hợp, phòng đào tạo, phòng kỹ thuật. Thứ 7 tổng vệ sinh khu vực phòng họp, phòng y tế. Chủ nhật tổng vệ sinh toàn bộ.",,Phòng ban chức năng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,2 Văn Phòng,"Làm sạch toàn bộ khu vực WC1, WC y tế, WC lái xe bổ sung giấy vệ sịnh. Cho khăn và đầu lau ngâm bằng giaven, giặt, vệ sinh dụng cụ phơi khô chuẩn bị cho ngày hôm sau.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ","Cọ rửa bồn rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng, Săp xếp ghế, dùng phương pháp 2 khăn 1 ẩm 1 khô lau bàn bằng hóa chất chuyên dụng.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ","Lau ướt toàn bộ phòng thay đồ nam, nữ. Hành lang khu vực đường đi ra vào xưởng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ","Dùng xô, cây lau ướt (lau bằng phương pháp 2 xô) lau toàn bộ sàn nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ","Đánh những vết bẩn trên tường, lau tay vịn Inoc bằng hoá chất chuyên dụng.",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ",Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ","Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn khi công nhân đi ăn đông cơm, canh vãi ra bàn ăn,sàn nhà ăn, canh đổ ra sàn nhà, xịt cồn khử khuẩn bàn ăn khi công nhân ăn xong",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ",Cọ rửa bồn rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ",Lau bàn ăn bằng phương pháp 1 khăn khô và 1 khăn ẩm,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ","Lau ướt toàn bộ sàn nhà ăn, căng tin bằng hoá chất chuyên dụng và làm công việc định kỳ. Thứ 2 lau chân bàn ăn, lau bình cứu hoả, công tắcổ cắm điện. Thứ 3 trà kính. Thứ 4, chủ nhật giặt thảm cỏ Thứ 5lau bình cứu hoả, công tắcổ cắm điện Thứ 6 lau rèm cửa, khung nhôm, cửa kính Thứ 7 Lau ghế khu vực hút thuốc Chủ nhật TVS toàn bộ nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"1 Nhà ăn, phòng thay đồ","Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn khi công nhân đi ăn đông cơm canh vãi ra bàn ăn và sàn nhà ăn,canh đổ ra sàn nhà, .",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ","Làm sạch bồn rửa tay, làm sạch trần nhà, máng đèn, làm sạch thảm cỏ thảm đay, quét thu gom rác nổi khu vực căng tin.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ","Thu gom toàn bộ rác khu vực cửa ra vào phòng đồ và khu vực phòng thay đồ nam nữ cho vào thùng rác, đẩy khô đường đi khu vực đường đi cửa ra vào và phòng thay đồ nam, nữ.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ",Lau toàn bộ cánh tủ và nóc tủ đồ phòng nam và nữ.Lau cửa kính các cửa ra vào lau khung cácbiển bảng nội quy toàn bộ khu phòng thay đồ.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ",Thu gom các thùng rác lau vệ sinh thùng rác sạch sẽ vận chuyển rác ra nhà rác thải sinh hoạt.,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ",Đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ","Trực phát sinh lau khô nước vẩy ra sàn khu bồn rửa tay khu vực nhà đồ, nhà ăn khi công nhân rửa tay đi ăn ca đông.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ",Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ",Làm sạch bồn rửa tay khu vực nhà đồ bằng hoá chất chuyên dụng.,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ","Thu gom toàn bộ rác nổi cho vào thùng rác, đẩy khô đường đi khu vực quẹt thẻ và phòng thay đồ nam, nữ.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ","Tẩy sạch những vết bẩn trên tường, sàn khu vực đường đi và phòng thay đồ bằng hoá chất chuyên dụng.",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ","Lau ướt sàn phòng thay đồ nữ sau khi công nhân nữ ra về giờ con nhỏ và thu gom và vệ sinh sạch sẽ các thùng rác vận chuyển ra nhà rác thải sinh hoạt và làm các công việc định kỳ: Thứ 2, 5 lau bình cứu hoả, công tắcổ cắm điện. Thứ 3 trà kính. Thứ 4, chủ nhật giặt thảm cỏ thảm đay. Thứ 6 lau các khe và khung cửa ra vào. Thứ 7 đánh cọ dép đi ngoài nhà máy. Chủ nhật TVS toàn bộ phòng thay đồ.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"2 Nhà ăn, phòng thay đồ","Trực phát sinh lau khô nước vẩy ra sàn khu bồn rửa tay khu vực nhà đồ, nhà ăn khi công nhân rửa tay đi ăn ca đông. Vệ sinh dụng cụ giặt khăn, đầulau sạch sẽ.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,"Quét rác nổi các đường đi ngang, dọc toàn bộ khu vực dây truyền sản xuất ASSY . Tổ cấp, tổ cót, bãi để dây và toàn bộ khu vực C&C.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,"Làm sạch máy vi tính bàn làm việc của văn phòng xưởng khu ASSY và khu vực C&C. Khua mạng nhện, bắt nhện trên máng đèn, trên trần nhà các khu vực Xưởng và khu vực nhà rác.",,Văn phòng,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,"Đẩy khô toàn bộ khu vực sàn xưởng đường đi chung của các bộ phận dây chuyền ASSY và tổ cấp, tổ cót(Toàn bộ các đường đi ngang, dọc của khu vực xưởng từ dãy văn phòng đến cửa phòng vệ sinh nam khu WC3 đường đi thẳng đến khu WC4 nữ đến khu vực tiếp giáp khu vực giá để hàng MC)",,Văn phòng,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,Quét rác nổi xưởng sản xuất và Các khu ghế nghỉ giải lao của công nhân,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,Đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,"Trực thay thế khu vực WC2 khi công nhân vị trí WC nghỉ trưa( Bổ sung giấy vệ sinh, làm những chỗ bẩn nhiều trong nhà vệ sinh, lau sạch nền, làm sạch chậu rửa tay, làm sạch phòng hút thuốt lá, thu gom rác bỏ vào xe rác thải sinh hoạt)",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,Thu gom rác nổi toàn bộ khu vực công nhân nghỉ giải lao,,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,"Đẩy khô toàn bộ khu vực C&C và tổ cấp, tổ cót, bãi để dây.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,".Quet thu gom rác nổi các đường đi ngang dọc trong xưởng làm các công việc định kỳ: Thứ 2, 5 lau cửa kéo cửa tự động và làm sạch bình cứu hoả, tủ điện, biển bảng nội quy, công tắc, ổ cắm ở toàn bộ dãy tường từ cửa nhà rác đến cửa khu vực giá để hàng và toàn bộ 3 dãy cột giữa xưởng. Thứ 3, 7 đánh sạch các vết bẩn trên tường, lau cửa kéo cửa tự động. Thứ 4 đánh những vết bẩn, vết keo, băng dính mặt sàn xưởng. Thứ 6 trà kính bên trong xưởng. Chủ nhật tổng vệ sinh các khu WC và sưởng sản xuất",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,1 Xưởng sản xuất,"Quét rác nổi khu vực các đường đi ngang dọc ghế ngồi nghỉ giải lao của Assy.Vệ sinh dụng cụ, giặt khăn đầu lau cất vào nơi quy định.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,"Quét sạch 2 cổng bảo vệ A1, A2, và đường đi trước cửa khu vực lễ tân.",,Nhà rác,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,"Làm sạch phòng bảo vệ nhà máy, làm sạch WC rửa cốc chén, đổ rác, lau bàn, quét sạch sàn nhà.",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,"Quét sạch rác nổi toàn bộ nhà để xe đạp, xe máy, ô tô khi công nhân hành chính vào làm ổn định.",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,"Làm sạch 3 phòng bảo vệ, thu gom rác trong thùng rác, làm sạch trần nhà, gờ cửa kính.+Làm sạch phòng lái xe côngtennơ.",,Phòng bảo vệ,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,"Quét rác nổi toàn bộ khu xuất nhập hàng và xung quanh nhà máy, nhất là khu vực 2 nhà rác và xe rác thải sinh hoạt.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,Đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn cùng nhân viên làm nhà ăn khi công nhân ăn đông.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,"Trực và quét lại toàn bộ 3 cổng bảo vệ và làm sạch phòng bảo vệ A1, A2, A3 và 2 khu WC.",,Phòng bảo vệ,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,"Quét nhà để xe đạp, xe máy khi công nhân đi làm ca chiều ổn định.",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,Quét toàn bộ rác khu xuất nhập hàng và xung quanh nhà máy nhất là khu vực 2 nhà rác và xe rác thải sinh hoạt.,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,"Làm sạch phòng bảo vệ nhà máy, bổ sung nước uống cho các chốt bảo vệ và làm các công việc định kì: thứ 3, 5, 7 quét mạng nhện nhà để xe và xung quanh nhà máy Thứ 4 gạt kính xung quanh nhà máy Thứ 2,5 lau bình cứu hoả công tắc ổ cắm, tủ điện Thứ 6 lau rèm cửa các phòng bảo vệ và phòng lái xe. Chủ nhật tổng vệ sinh toàn bộ các phòng bảo vệ, quét sạch toàn bộ các nhà để xe",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,1 Ngoại cảnh,Quét rác nổi khu vực sân bóng đá bóng truyền.Vệ sinh dụng giặt khăn đầu lau sạch sẽ cất vào nơi quy định.,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,"Quét sạch cổng bảo vệ A3 và rác nổi nhà để xe đạp, xe máy",,Khu để xe,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,"Làm sạch phòng bảo vệ nhà máy,làm sạch khu WC, rửa cốc chén bổ sung nước uống.",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,"Quét sạch rác và cát bụi toàn bộ nhà để xe đạp, xe máy, ô tô khi công nhân hành chính vào làm ổn định.",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,"Làm sạch 3 phòng bảo vệA1, A2, A3, làm sạch 2 khu vực WC trong phòng,quét rác và lau sàn nhà bằng hoá chất chuyên dụng.Làm sạch t phòng toàn bộ phòng lái xe côngtennơ.",,Phòng bảo vệ,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,"Quét rác nổi toàn bộ khu xuất nhập hàng và làm sạch 3 chốt bảo vệ A4, A5, A6. Làm sạch nhà rác sinh hoạt. làm sạch khu WC sân bóng nam, nữ.",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,Đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn cùng nhân viên làm nhà ăn khi công nhân ăn đông.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,"Quét lại toàn bộ 3 cổng bảo vệ và làm sạch phòng bảo vệ A1, A2, A3 và 2 khu WC.",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,"Quét nhà để xe đạp, xe máy khi công nhân đi làm ca chiều ổn định.",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,Quét toàn bộ rác khu xuất nhập hàng và xung quanh nhà máy nhất là khu vực 2 nhà rác và xe rác thải sinh hoạt.,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,"Làm sạch phòng bảo vệ nhà máy, bổ sung nước uống cho các chốt bảo vệ và làm các công việc định kì: thứ 3, 5, 7 quét mạng nhện nhà để xe và xung quanh nhà máy Thứ 4 gạt kính xung quanh nhà máy Thứ 2,5 lau bình cứu hoả công tắc ổ cắm, tủ điện+Thứ 6 lau rèm cửa các phòng bảo vệ và phòng lái xe côngtennơ. Chủ nhật tổng vệ sinh toàn bộ các phòng bảo vệ, quét sạch toàn bộ các nhà để xe.",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,2 Ngoại cảnh,Quét rác nổi khu vực nhà xe để xe đạp xe máy.Vệ sinh dụng giặt khăn đầu lau sạch sẽ cất vào nơi quy định.,,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT8,1 WC2,"Làm sạch khu vệ sinh nữ, trần nhà, tường nhà vệ sinh, thu gom rác trong thùng rác, làm sạch phía trong ngoài bồn cầu,chậu rửa tay, vòi nước, xi phông, khay đựng xà phòng làm sạch gương kính, lau ướt toàn bộ nhà vệ sinh bằng hoá chất chuyên dụng, bổ sung giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,1 WC2,"Trực phát sinh khi công nhân hành chính vào đông, bổ xung giấy vệ sinh gắp rác lau quét rác lau khô sàn nhà nam nữ.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,1 WC2,"Làm sạch khu vệ sinh nam Thu gom rác trong thung rác, quét sạch rác nổi sàn nhà, tường, bệt, tiểu nam, đánh chậu rửa tay, vòi nước, xi phon, khay đựng xà phòng, làm sạch gương, lau ướt sàn nhà vệ sinh bằng hoá chất.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,1 WC2,"Làm sạch lại khu nữ. Trực phát sinh trên toàn vị trí, lau khung nhôm gờ cửa kính các phòng vệ sinh, lau các vết tay bám trên cửa ra vào, tra giấy, bóc lõi dự trữ giấy.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT8,1 WC2,"Làm sạch khu nam, nữ. Thu gom rác trong thùng rác, quét sạch rác sàn vệ sinh chậu rửa tay, lau nền nhà và bổ sung giấy vệ sinh, trực khu vực hành lang ra vào xưởng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,1 WC2,Đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,1 WC2,Trực lại toàn bộ vị trí khi công nhân đi ăn về.,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,1 WC2,Nghỉ trưa( bàn giao cho công nhân làm xưởng trực tiếp),,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT8,1 WC2,"Làm sạch phía trong và phía ngoài bồn cầu, dùng khăn ẩm lau sạch nắp đậy bồn cầu, làm sạch chậu rửa tay, bồn tiểu nam, bổ sung giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,1 WC2,"Thu gom rác trong thùng rác, lau ướt sàn nhà vệ sinh bằng hoá chất chuyên dụng,đổ tàn thuốc lá thay nước lau nền nhà thuốc.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,1 WC2,"Trực phát sinh và làm định kỳ: Thứ 2, 5 lau điều hoà, bình cứu hoả, tủ điện khu vực cây nước số 10 đến cửa y tế. Thứ 3, 4, 6, 7 lau toàn bộ cửa ra vào ( khe cửa), quạt thông gió. Chủ nhật tổng vệ sinh toàn bộ sàn tường, chậu, bệt, tiểu nam",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,1 WC2,"Bổ sung giấy vệ sinh, trực phát sinh, giặt khăn, đầu lau ngâm bằng giaven giặt phơi khô chuẩn bị cho ngày hôm sau.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,2 WC3,"Làm sạch khu vệ sinh nữ, trần nhà, tường nhà vệ sinh, thu gom rác trong thùng rác, làm sạch phía trong ngoài bồn cầu,chậu rửa tay, vòi nước, xi phông, khay đựng xà phòng làm sạch gương kính, lau ướt toàn bộ nhà vệ sinh bằng hoá chất chuyên dụng, bổ sung giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,2 WC3,"Trực phát sinh khi công nhân hành chính vào đông, bổ xung giấy vệ sinh gắp rác lau quét rác lau khô sàn nhà nam nữ.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,2 WC3,"Làm sạch khu vệ sinh nam Thu gom rác trong thung rác, quét sạch rác nổi sàn nhà, tường, bệt, tiểu nam, đánh chậu rửa tay, vòi nước, xi phon, khay đựng xà phòng, làm sạch gương, lau ướt sàn nhà vệ sinh bằng hoá chất.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,2 WC3,"Làm sạch lại khu nữ. Trực phát sinh trên toàn vị trí, lau khung nhôm gờ cửa kính các phòng vệ sinh, lau các vết tay bám trên cửa ra vào, tra giấy, bóc lõi dự trữ giấy",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT9,2 WC3,"Làm sạch khu nam, nữ. Thu gom rác trong thùng rác, quét sạch rác sàn nhà vệ sinh chậu rửa tay,lau nền nhà và bổ sung giấy vệ sinh, đổ tàn thuốc thay nước, quét dọn sạch phòng hút thuốc lá.",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,2 WC3,Đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,2 WC3,Trực lại toàn bộ vị trí khi công nhân đi ăn về.,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,2 WC3,Nghỉ trưa( bàn giao cho công nhân làm xưởng trực tiếp),,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,2 WC3,"Làm sạch phía trong và phía ngoài bồn cầu, dùng khăn ẩm lau sạch nắp đậy bồn cầu, làm sạch chậu rửa tay, bồn tiểu nam, bổ sung giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,2 WC3,"Thu gom rác trong thùng rác, lau ướt sàn nhà vệ sinh bằng hoá chất chuyên dụng, đổ tàn thuốc lá thay nước lau nền nhà thuốc",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,2 WC3,"Trực phát sinh và làm định kỳ: Thứ 2, 5 lau điều hoà, bình cứu hoả, tủ điện khu vực cây nước số 10 đến cửa nhà rác C&C Thứ 3, 4, 6, 7 lau toàn bộ cửa ra vào ( khe cửa), quạt thông gió. Chủ nhật tổng vệ sinh toàn bộ sàn tường, chậu, bệt, tiểu nam",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,2 WC3,"Bổ sung giấy vệ sinh, trực phát sinh, giặt khăn, đầu lau ngâm bằng giaven giặt phơi khô chuẩn bị cho ngày hôm sau",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,3 WC4,"Làm sạch khu vệ sinh nữ, trần nhà, tường nhà vệ sinh, thu gom rác trong thùng rác, làm sạch phía trong ngoài bồn cầu,chậu rửa tay, vòi nước, xi phông, khay đựng xà phòng làm sạch gương kính, lau ướt toàn bộ nhà vệ sinh bằng hoá chất chuyên dụng, bổ sung giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,3 WC4,"Trực phát sinh khi công nhân hành chính vào đông, bổ xung giấy vệ sinh gắp rác lau quét rác lau khô sàn nhà nam nữ.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,3 WC4,"Làm sạch khu vệ sinh nam Thu gom rác trong thung rác, quét sạch rác nổi sàn nhà, tường, bệt, tiểu nam, đánh chậu rửa tay, vòi nước, xi phon, khay đựng xà phòng, làm sạch gương, lau ướt sàn nhà vệ sinh bằng hoá chất chuyên dụng.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,3 WC4,"Trực phát sinh trên toàn vị trí, lau khung nhôm gờ cửa kính các phòng vệ sinh, lau các vết tay bám trên cửa ra vào, bóc lõi giự trữ giấy.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,3 WC4,"Làm sạch khu nam, nữ. Thu gom rác trong thùng rác, quét sạch rác sàn nhà vệ sinh chậu rửa tay,lau nền nhà và bổ sung giấy vệ sinh, đổ tàn thuốc thay nước, quét dọn sạch phòng hút thuốc lá.",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,3 WC4,Đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,3 WC4,Trực lại toàn bộ vị trí khi công nhân đi ăn về.,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,3 WC4,Nghỉ trưa( bàn giao cho công nhân làm xưởng trực tiếp),,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT10,3 WC4,"Làm sạch phía trong và phía ngoài bồn cầu, dùng khăn ẩm lau sạch nắp đậy bồn cầu, làm sạch chậu rửa tay, bồn tiểu nam, bổ sung giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,3 WC4,"Thu gom rác trong thùng rác, lau ướt sàn nhà vệ sinh bằng hoá chất chuyên dụng,đổ tàn thuốc lá, thay nước lau nền nhà thuốc",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,3 WC4,"Trực phát sinh và làm định kì thứ 2, 5 lau điều hoà, bình cứu hoả, tủ điện khu vực từ cửa WC4 nam đến cửa kho Nhập dây điện SUMIDEN Thứ 3, 4, 6, 7 lau toàn bộ cửa ra vào ( khe cửa), quạt thông gió.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,3 WC4,"Bổ sung giấy vệ sinh, trực phát sinh, giặt khăn, đầu lau ngâm bằng giaven giặt phơi khô chuẩn bị cho ngày hôm sau.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,1 Cây nước xưởng ca sáng,"Thu gom cốc tráng cốc uống nước cho công nhân, úp nước lên cây nước từ cây nước N1 đến N6 và khu vực cây nước phụ A1 đến A4, thu gom toàn bộ rác trong khu WC 1 và WC2 khu vực y tế, làm những chỗ phát sinh bẩn nhiều trong nhà vệ sinh bổ sung giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,1 Cây nước xưởng ca sáng,"Thu gom bình nước đã hết đi lấy nuống cho các khu vực uống nước của công nhân, vệ sinh cây nước và các thùng đựng nước tráng cốc sạch sẽ.",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT11,1 Cây nước xưởng ca sáng,"Thu gom cốc tráng cốc, bổ sung nước uống cho công nhân, văn phòng, phòng lái xe, y tế, phòng đào tạo.",,Văn phòng,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT11,1 Cây nước xưởng ca sáng,"Pha nước muối xúc miệng, thu gom cốc tráng cốc và bổ sung nước uống phục vụ công nhân giờ nghỉ giải lao ca hành chính.",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT11,1 Cây nước xưởng ca sáng,Nghỉ đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,1 Cây nước xưởng ca sáng,Trực thay thế khu WC3 để cho công nhân vị trí WC đi ăn.,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,1 Cây nước xưởng ca sáng,"Trực phát sinh toàn bộ khu vực uống nước, tráng cốc, bổ sung nước uống cho công nhân trong lúc công nhân đi ăn đông.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT11,1 Cây nước xưởng ca sáng,"Thu gom cốc tráng cốc, bổ sung nước uống, thu gom nước thừa và nước tráng cốc mang đi đổ, vệ sinh dụng cụ và bàn giao công việc cho ca chiều.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT11,1 Cây nước xưởng ca sáng,Quét rác nổi toàn bộ các đường đi ngang dọc khu vực ASSY.,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,2 Cây nước xưởng ca sáng,"Thu gom cốc tráng cốc uống nước cho công nhân, úp nước lên cây nước, thu gom toàn bộ rác trong khu WC4, làm những chỗ phát sinh bẩn nhiều trong nhà vệ sinh, bổ sung giấy vệ sinh, đổ tàn thuốc vào rá inoc lọc tàn, thay nước lau ướt sàn phòng hút thuốc lá.",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,2 Cây nước xưởng ca sáng,"Thu gom bình nước đã hết đi lấy nuống cho các khu vực uống nước của công nhân, vệ sinh cây nước và các thùng đựng nước tráng cốc đổ vào rá inox để lọc rác.",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT12,2 Cây nước xưởng ca sáng,"Thu gom cốc tráng cốc, bổ sung nước uống cho công nhân.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT12,2 Cây nước xưởng ca sáng,"Pha nước muối xúc miệng, thu gom cốc tráng cốc và bổ sung nước uống phục vụ công nhân giờ nghỉ giải lao ca hành chính. 2 cây nước muối 2000 cốc",,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT12,2 Cây nước xưởng ca sáng,Nghỉ đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,2 Cây nước xưởng ca sáng,Trực thay thế khu WC4 để cho công nhân vị trí WC đi ăn.,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,2 Cây nước xưởng ca sáng,"Trực phát sinh toàn bộ khu vực uống nước, tráng cốc bổ sung nước uống cho công nhân trong lúc công nhân đi ăn đông.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT12,2 Cây nước xưởng ca sáng,"Thu gom cốc tráng cốc, bổ sung nước uống, thu gom nước thừa và nước tráng cốc mang đi đổ, vệ sinh dung cụ và bàn giao công việc cho ca chiều.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT12,2 Cây nước xưởng ca sáng,"Thu gom rác nổi đường đi khu vực từ cửa WC3 đến cửa WC4, toàn bộ tổ cót và đường đi ngang dọc khu vực C&C.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT13,3 Nhà ăn ca sáng,"Thu gom toàn bộ rác trong khu WC3, làm những chỗ phát sinh bẩn nhiều trong nhà vệ sinh, bổ sung giấy vệ sinh, làm sạch phòng hút thuốc lá khực gần WC3, và phòng hút thuốc lá khu vực căng tin,đổ tàn thuốc thay nước, lau ướt phòng hút thuốc lá bằng hoá chất chuyên dụng. Ghi check sheet khu vực nhà thuốc đầy đủ chính xác.",,Phòng hút thuốc,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,3 Nhà ăn ca sáng,"Thu gom rác nổi,bàn ăn, sàn nhà khu vưc nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT13,3 Nhà ăn ca sáng,Đẩy khô toàn bộ khu vực nhà ăn.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT13,3 Nhà ăn ca sáng,Lau ướt khu vực đường đi cửa ra vào phòng thay đồ và phòng đồ nam nữ.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,3 Nhà ăn ca sáng,"Thu gom, phân loại rác trong các thùng rác khu nhà ăn vệ sinh thùng rác sạch sẽ chuyển rác ra xe rác thải sinh hoạt.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT13,3 Nhà ăn ca sáng,"Dùng xô, cây lau ướt (lau bằng phương pháp 2 xô)lau toàn bộ sàn nhà ăn.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT13,3 Nhà ăn ca sáng,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT13,3 Nhà ăn ca sáng,"Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn khi công nhân đi ăn đông cơm vãi ra bàn ăn, sàn nhà, canh đổ ra sàn nhà.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,3 Nhà ăn ca sáng,"Trực phát sinh khu vực nhà ăn, thu gom rác nổi sàn nhà ăn lau khô đường đi các khu vực bồn rửa tay, làm sạch phòng hút thuốc lá khu vực căng tin, đổ tàn thuốc thay nước, quét sạch rác nổi phòng hút thuốc lá và bàn giao công việc cho ca chiều.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,1 Cây nước xưởng ca chiều,Thu gom cốc tráng cốc từ cây nước N1 đến N6. cây nước phụ A1 đến A4. phục vụ công nhân ca chiều vào làm việc và ca sáng hết ca làm việc,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT14,1 Cây nước xưởng ca chiều,"Kiểm tra bổ sung nước uống cho công nhân, tráng cốc uống nước và trực trên toàn vị trí khi công nhân làm ca hành chính nghỉ giải lao.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT14,1 Cây nước xưởng ca chiều,"Dùng xe đẩy thu gom nước thừa và nước tráng cốc mang đi đổ, vệ sinh cây nước sạch sẽ. thùng đựng nước thừa",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT14,1 Cây nước xưởng ca chiều,"Pha nước muối, tráng cốc uống nước cho công nhân, bổ sung nước uống cho công nhân.",,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT14,1 Cây nước xưởng ca chiều,"Trực phát sinh các khu vực uống nước của công nhân, trực khu vực nhà ăn khi công nhân đi ăn đông cơm vãi ra bàn canh đổ ra nền, quét rác nổi đường đi ngang dọc 1/2 xưởng khu vực dây chuyền sản xất ASSY và tổ cấp tổ cót, trực phát sinh khu WC 3",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT14,1 Cây nước xưởng ca chiều,Nghỉ đi ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT14,1 Cây nước xưởng ca chiều,"Làm sạch phòng hút lá vựcWC3 đổ tàn thuốc thay nước,lau ướt sàn nhà và tráng cốc uống nước cho công nhân, đóng nước dự trữ, đổ nước vệ sinh sạch sẽ thùng đựng nước tráng cốc.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT14,1 Cây nước xưởng ca chiều,"Làm sạch các khu WC3, cọ rửa chậu rửa tay, bồn cầu, lau ướt sàn nhà, bổ sung giấy vệ sinh .Thu gom rác thải vận chuyển ra nhà rác thải sinh hoạt.Đóng nước bổ sung bình nước lên cây nước, thu gom toàn bộ cốc đi tráng treo lên giá treo cốc phục vụ ca đêm, vệ sinh dụng cụ cất vào kho, khoá cửa phòng giặt đồ, tắt đèn, khoá cửa kho cẩn thận.",,Nhà giặt,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,2 Cây nước xưởng ca chiều,"Thu gom cốc, tráng cốc từ cây nước N7 đến N12 và các cây nước phụ A5 đến A7 phục vụ công nhân ca chiều vào làm việc và ca sáng hết ca làm việc.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT15,2 Cây nước xưởng ca chiều,"Kiểm tra bổ sung nước uống cho công nhân, tráng cốc uống nước và trực trên toàn vị trí khi công nhân làm ca hành chính nghỉ giải lao.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT15,2 Cây nước xưởng ca chiều,"Dùng xe đẩy thu gom nước thừa và nước tráng cốc mang đi đổ, vệ sinh cây nước sạch sẽ. thùng đựng nước thừa",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT15,2 Cây nước xưởng ca chiều,"Pha nước muối, tráng cốc uống nước cho công nhân, bổ sung nước uống cho công nhân.",,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT15,2 Cây nước xưởng ca chiều,"Trực phát sinh các khu vực uống nước của công nhân, quét rác nổi các đường đi ngang, dọc 1/2 xưởng bao gồm toàn bộ khu vực C&C, khu vực bãi để dây và trực phát sinh khu WC4.",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT15,2 Cây nước xưởng ca chiều,Nghỉ đi ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT15,2 Cây nước xưởng ca chiều,"Trực phát sinh 3 khu WC2, 3, 4 và trực phát sinh toàn bộ các khu vực uống nước của công nhân.",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT15,2 Cây nước xưởng ca chiều,"Làm sạch phòng hút lákhu vực WC3, đổ tàn thuốc thay nước,lau ướt sàn nhà và tráng cốc uống nước cho công nhân, đóng nước dự trữ, đổ nước vệ sinh sạch sẽ thùng đựng nước tráng cốc.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT16,3 Nhà ăn ca chiều,"Quét thu gom toàn bộ rác nổi mặt bàn ăn, sàn nhà khu vực căng tin.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT16,3 Nhà ăn ca chiều,"Đẩy khô toàn bộ khu vực nhà ăn căng tin. và thu gom các thùng rác vệ sinh thùng rác sạch sẽ, vận chuyển rác đổ vào xe rác thải sinh hoạt.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT16,3 Nhà ăn ca chiều,"Lau ướt khu vực nhà ăn, căng tin. Đổ tàn thuốc thay nước lau sàn nhà thuôc khu vực căng tin.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,3 Nhà ăn ca chiều,"Làm sạch thảm cỏ, khu vực múc canh và đường đi vào khu vực đổ thức ăn thừa.",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,3 Nhà ăn ca chiều,"Trực phát sinh khu vực nhà ăn khi công nhân đi ăn đông cơm vãi ra bàn canh đổ ra nền, lau khô đường đi khu vực bồn rửa tay khu nhà ăn và khu phòng đồ. Xịt cồn khử khuẩn bàn ăn. Trực phát sinh khu WC 2 lau khô sàn nhà bổ sung giấy vệ sinh.",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,3 Nhà ăn ca chiều,Nghỉ đi ăn ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT16,3 Nhà ăn ca chiều,"Tập trung sắp xếp bàn ghế, thu gom toàn bộ rác nổi trên mặt bàn, sàn nhà cho vào thùng rác.Dùng khăn và xô đựng hoá chất lau toàn bộ mặt bàn ăn bằng phương pháp 2 khăn: 1khăn ẩm và 1khăn khô. Xịt cồn khử khuẩn bàn ăn",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT16,3 Nhà ăn ca chiều,"Đổ tàn thuốc vào rá inoc lọc tàn, thay nước lau ướt sàn phòng hút thuốc lá khu căng tin, thu gom rác nổi và tập trung các thùng rác chuyển về nơi quy định.",,Phòng hút thuốc,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT16,3 Nhà ăn ca chiều,"Làm sạch các khu WC2, cọ rửa chậu rửa tay, bồn cầu, lau ướt sàn nhà, bổ sung giấy vệ sinh, Vận chuyển rác ra nhà rác thải sinh hoạt. Thu gom rác nổi khu vực phòng thay đồ, vệ sinh dụng cụ chuyển về kho.",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,,"Làm sạch máy tính, bàn làm việc khu vực PC, MC,",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT17,,"Quét thu gom rác hành lang nhà rác khu vực MC, quét thu gom rác nổi và đẩy khô toàn bộ khu vực để hàng MC.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,,"Quét thu gom rác nổi và đẩy khô toàn bộ đường đi chung có dán băng dính trắng khu vực PC, MC.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,,"Quet thub gom rấc nổi khu vực kho xuất nhập dây SUMIDEN, Lau các cửa ra vào, cửa cuốn, khung nhôm cửa kính và tủ dépđi ngoài nhà máy.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,,Đi ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT17,,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT17,,"Trực phát sinh khu vựcWC4 khi công nhân vị tríWC nghỉ trưa (Bổ sung giấy vệ sinh, làm những chỗ phát sinh bẩn nhiều trong nhà vệ sinh, lau khô sàn, làm sạch chậu rửa tay, thu gom rác trong thùng rác mang đổ ra xe rác thải sinh hoạt)",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,,"Thu gom toàn bộ rác nổi và khu vực để hàng, khu vực cửa xuất nhập hàng.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,,"Dùng găng tay và phớt miếng + hoá chất Brite tẩy các vết bám nặng trên sàn các đường đi chung , dùng hoá chất Plus đánh vết bẩn trên tường.",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,,"Làm công việc định kỳ: Thứ 2, 5 lau bình cứu hoả, điều hoà khu vực kho và khu vực để hàng MC. Thứ 3,4,7 lau các khe cửa và khung cửa ra vào. Thứ 6 trà kính trong và ngoài kho xuất nhập. Chủ nhật tổng vệ sinh các khu WC và khu vực kho xuất nhập",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,,"Thu gom toàn bộ rác trong thùng rác vận chuyển về nơi quy định, vệ sinh dụng cụ, giăt sạch sẽ cất vào kho.",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,118 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng sản xuất, phòng khách,các phòng họp ( bao gồm rửa cốc chén máy tính, bàn làm việc thu gom rác )",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Làm sạch lễ tân, WC C1",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng y tế, trực dép đi ngoài, và cửa ra vào khu vực lễ tân, trực phát sinh các phòng họp,WC C1",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Thu gom toàn bộ khăn lau mang đi giặt và phơi vào vị trí quy định. Kiểm tra thùng rác trong phòng pha trà nếu đầy phải mang đổ ngay. Trực phát sinh WC C1, trực phát sinh ô,dép đi ngoài xưởng",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Nghỉ trưa đi ăn. Chú ý thay nhau nghỉ đi ăn và trực dép đi ngoài, khu WC của khối văn phòng.",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Thu cốc và rửa cốc uống nước của các phòng họp, phòng khách,trực phát sinh WC C1, trực lễ tân, phát sinh ô,dép đi ngoài xưởng",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng y tế Trực phát sinh lễ tân, ô dép đi ngoài xưởng",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm công việc định kỳ, T2+3+4 gạt kính toàn bộ phía ngoài phòng ban.T5+6+7 và CN gạt toàn bộ kính phía trong các phòng, lau gờ cửa sổ, cửa ra vào, làm sạch các máy fax, máy phô tô, máy in.....","Tầng 2, Tầng 5",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Thu rác trong văn phòng, trong các thùng rác WC, giặt khăn, vận chuyển rác về nơi quy định.",,Văn phòng,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,,Thu rác nổi trên toàn bộ mặt bàn và sàn nhà ăn cho vào thùng rác.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch khu vực lấy canh, cơm. Dùng khăn có hoá chất lau toàn bộ mặt bàn ăn, lau ướt toàn bộ sàn nhà, hành lang nhà ăn. Làm sạch WC C6",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thu gom toàn bộ rác nổi trong phòng thay đồ cho vào thùng rác, dùng khăn và thanh lau chuyên dụng lau toà bộ nóc tủ đồ phòng nam, lau ướt toàn bộ bề mặt sàn phòng thay đồ",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,,"Gạt kính cửa ra vào nhà ăn, pha nước muối xúc miệng, làm sạch bồn rửa tay. Trực WC C6",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn khi công nhân đi ăn đông.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Thu toàn bộ rác nổi trên bề mặt sàn và nhà ăn cho vào thùng rác. Làm sạch WC C6,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Lau ướt toàn bộ nhà ăn, bàn ăn bằng hóa chất chuyên dụng. Lau toàn bộ sàn phòng thay đồ, nóc tủ phòng thay đồ nữ. Trực WC C6",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Làm sạch bồn rửa tay, tráng cốc xúc miệng gạt kính cửa ra vào, lau ướt hành lang nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Thu rác trong thùng rác, vận chuyển rác về nơi quy định. Thứ 2,4,6 lau bình kứu hoả. 3,5,7 lau các gờ cửa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC. Ôm việc từ 5h30-7h00 cho VT3.1,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác trong phòng thay đồng phục nam và nữ, rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi,Thu gom toàn bộ cốc uống nước sung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi,Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT3,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,1 Chú ý yêu cầu nhà bếp phải đun nước sôi,"Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thu gom toàn bộ rác trong nhà WC cho vào túi nilon mang ra vị trí quy định lấy nước uống cho CN ca sáng vào làm việc. Bàn giao nhà vệ sinh cho ca HC,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác trong phòng thay đồng phục nam và nữ, rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thu gom toàn bộ cốc uống nước sung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT4,,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT5,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,,Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng rác mang đi tráng kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT5,,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,,"Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm+Chú ý : tổng vệ sinh vào các ngày nghỉ thứ 7 và chủ nhật. Thứ 7 lau biển bảng bình kiú hoả. Chủ nhật vệ sinh phía trong, phía ngoài cây nước, lau gờ cửa khung nhôm cửa kính sung quanh xưởng",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT6,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT6,,Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng rác mang đi tráng kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT6,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT6,,"Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm. Ôm việc cho VT3.4 Từ 16h30 đến 18h30+Chú ý : tổng vệ sinh vào các ngày nghỉ thứ 7 và chủ nhật. Thứ 7 lau biển bảng bình kiú hoả. Chủ nhật vệ sinh phía trong, phía ngoài cây nước, lau gờ cửa khung nhôm cửa kính sung quanh xưởng",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT7,,Thu toàn gom toàn bộ cốc uống nước trong thùng rác mang đi tráng kiểm tra các bình nước trên cây nếu hết bổ xung ngay,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT7,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,"Làm sạch rác nổi trên bề mặt bàn ăn, quét toàn bộ rác trên sàn nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Trực lại toàn bộ khu vực WC thu rác trong nhà WC chuyển ra nhà rác, kiểm tra bổ xung thêm giấy vệ sinh.",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT7,,"Tráng toàn bộ cốc uống nước ngoài xưởng và lấy đủ nước uống phục vụ ca đêm. Ôm việc cho VT3.4 Từ 18h30 đến 21h30+Chú ý : tổng vệ sinh vào các ngày nghỉ thứ 7 và chủ nhật. Thứ 7 lau biển bảng bình kiú hoả. Chủ nhật vệ sinh phía trong, phía ngoài cây nước, lau gờ cửa khung nhôm cửa kính sung quanh xưởng",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Dùng cây đẩy khô, chổi mo hót rác thu gom toàn bộ rác trong phòng thay đồng phục nam và nữ, rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,Thu gom toàn bộ cốc uống nước sung quanh xưởng mang đi tráng bổ sung các bình nước đã hết úp lên cây,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Làm sạch phía trong, phía ngoài cây nước trên mọi vị trí. Trực phát sinh trên mọi vị trí nhất là các khu vực khi công nhân giải lao xong",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT8,,Kiểm tra bổ xung và lấy nước uống cho công nhân tráng rửa cốc bằng nước đun sôi của nhà bếp,,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT8,,"Trực phát sinh các cửa thông xuống nhà ăn khi công nhân ca sáng đi ăn, hỗ trợ ca hành chính tại các khu vực WC khi công nhân vào đông",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,"Trực lại toàn bộ vị trí kiểm tra giấy vệ sinh để bổ sung thêm, hỗ trợ vị trí nhà xưởng đi ăn ( như tìm dép, vận chuyển dép giữa các cửa và chuẩn bị bàn giao lại cho ca chiều. .",,Nhà xưởng,"Sàn, Kính, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tiếp nhận bàn giao ca sáng, thu gom các vỏ bình đựng nước uống xung quanh xưởng, cốc bẩn mang đi tráng và lấy nước uống cho công nhân",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT8,,"Dùng cây đẩy khô, mo hót rác, chổi thu gom toàn bộ rác nổi xung quanh xưởng sản xuất",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,Tập chung thu gom rác trong nhà vệ sinh cùng ca hành chính vận chuyển ra khu vực rác thải sinh hoạt,,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT9,,"Quét khu vực cổng bảo vệ nhà máy, lấy nước uống cho phòng bảo vê, làm sạch phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,Quét toàn bộ đường đi xung quanh nhà máy. Thu gom rác nổi nhà để xe,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Quét toàn bộ đường đi sang nhà máy 2, khu vực sân công. Làm sạch nhà lái xe thuê ngoài, bổ xung nước uống",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Quét toàn bộ xung quanh nhà để rác, khu xuất nhập hàng của nhà máy, cửa cuốn nhà máy.",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,Đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,Trực phát sinh toàn bộ nhà ăn cùng vị trí nhà ăn.,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,Nghỉ trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,"Quét khu vực cổng bảo vệ nhà máy, lấy nước uống cho phòng bảo vê, làm sạch phòng bảo vệ",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Quét toàn bộ đường đi xung quanh nhà máy,sân đỗ contener, khu vực đổ rác.",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,Quét khu vực xuất nhập hàng dùng gắp rác gắp rác nổi lọt xuống khe cống thoát nước mưa của khu xuất nhập.,,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Bổ xung nước uống cho phòng bảo vệ, vệ sinh dụng cụ.",,Phòng bảo vệ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT10,,Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ . Làm sạch khu vực hút thuốc,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT10,,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống. Trực khu vực hút thuốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.Trực khu vực hút thuốc,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Nghỉ đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC .Trực khu vực hút thuốc.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết.,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng. Trực khu vực hút thuốc,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT10,,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn. Trực khu vực hút thuốc+Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định vệ sinh dụng cụ cất vào kho",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ . Làm sạch khu vực hút thuốc,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT11,,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống. Trực khu vực hút thuốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.Trực khu vực hút thuốc,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,Nghỉ đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC .Trực khu vực hút thuốc",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC .Trực khu vực hút thuốc.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết.,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng. Trực khu vực hút thuốc,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn. Trực khu vực hút thuốc+Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định vệ sinh dụng cụ cất vào kho",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ . Làm sạch khu vực hút thuốc,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT12,,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống. Trực khu vực hút thuốc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.Trực khu vực hút thuốc,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Nghỉ đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC .Trực khu vực hút thuốc",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT12,,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết.,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng. Trực khu vực hút thuốc,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn. Trực khu vực hút thuốc+Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định vệ sinh dụng cụ cất vào kho",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,Thu gom và quét toàn bộ sàn nhà vệ sinh bổ xung giấy vệ sinh vào trong các buồng nhỏ . Làm sạch hành lang lối sang xưởng 2,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Làm sạch phía trong phía ngoài bồn cầu, bồn tiểu nam, chậu rửa tay bằng hoá chất chuyên dụng",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,Làm sạch sàn nhà WC( lau ướt thu rác nổi) chú ý không để rác chui xuống cống. Trực hành lang lối sang xưởng 2,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,Kiểm tra bổ xung giấy WC vào các phòng làm sạch chậu rửa tay dùng khăn sạch lau nắp đậy của bồn cầu.Trực hành lang lối sang xưởng 2,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,Nghỉ đi ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT13,,"Làm sạch chậu rửa tay, gạt gương soi trong nhà WC .Trực khu vực hành lang lối sang xưởng 2.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT13,,Trực phát sinh trên toàn vị trí bổ sung giấy vệ sinh vào các buồng khi hết.,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,Trực lại toàn bộ lau gờ cửa khung nhôm các nốt tay bám trên kính gương soi khay để xà phòng. Trực hành lang lối sang xưởng 2,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT13,,"Kiểm tra bổ xung xà phòng rửa tay, bổ xung giấy vệ sinh vào các buồng, lau ướt toàn bộ sàn. Trực hành lang lối sang xưởng 2+Thu gom toàn bộ rác trong các thùng rác cho vào túi nilong vận chuyển về nơi quy định vệ sinh dụng cụ cất vào kho",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,308 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Giao ca,"Tầng 3, Tầng 4",Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Tvs wc bên nữ,"Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Tvs wc bên nam,"Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Dọn phòng thờ,"Tầng 3, Tầng 4",Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Đẩy khô đẩy ẩm sảnh,"Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Lau kính sảnh,"Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Làm sạch thang cuốn,"Tầng 3, Tầng 4",Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,"Tua lại nhà wc nam nữ, thu rác","Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,"Vứt rác, giặt đồ","Tầng 3, Tầng 4",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,"Tua lại sảnh , chiếu nghỉ wc","Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Nghỉ ca,"Tầng 3, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Tua wc nam nữ,"Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Tua lại sảnh,"Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,"Lau kính , trực ps","Tầng 3, Tầng 4",Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Thu rác sảnh +wc nam nữ,"Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Trực ps sảnh wc thang máy,"Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,"Tvs wc nam nữ, tua lại sảnh","Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Đổ rác về nơi quy định,"Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Xử lý rác
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Giặt đồ,"Tầng 3, Tầng 4",Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Thứ 2: Tvs wc,"Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Thứ 3: Chà gạt thang cuốn,"Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Thứ 4: Chà gạt cột sảnh,"Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,Thứ 5: Lau thiết bị sảnh,"Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,sảnh tầng 4 +wc tầng 3 kh,"Thứ 6: Lau gờ đá ,kính","Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Dọn nhà rác,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Tua toàn bộ rác nổi xung quanh tòa nhà,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Lau bậc tam cấp,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Lau gờ đá đen ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Tua toàn bộ rác nổi xung quanh tòa nhà,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Dọn nhà rác,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Thu rác ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Lau bậc tam cấp,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Tua lại rác nổi thu rác về nơi quy định,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,"Lau toàn bộ bề mặt đá , gờ tường",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,TVS thùng rác,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,Ngoại cảnh,Lau góc cạnh đá đen sung quanh tòa nhà,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,Giao ca,Hầm B1,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,"Tua rác dốc ra vào b1,làm phòng kỹ thuật",Hầm B1,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,làm sach sàn khu vực b1,Hầm B1,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,làm sạch phòng kiểm phẩm,Hầm B1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,làm sạch wc nam nữ b1,Hầm B1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,lau vết bẩn hầm b1 b2 b3,Hầm B1,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,thu rác hầm b2,Hầm B2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,"Tua lại sàn bic c, tua lại rác nổi lối ra b1",Hầm B1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,Nghỉ ca giặt đồ,Hầm B1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,trực phát sinh b1,Hầm B1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,làm sạch nhà wc b1,Hầm B1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,tua rác nổi b2 b3,Hầm B1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,thu rác hầm b2,Hầm B2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,lau vết bẩn phát sinh b1,Hầm B1,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,"trực lại sàn b1, nhà wc b1 tua rác nổi hầm",Hầm,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Tầng hầm b1,Vệ sinh dụng cụ,Hầm B1,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Hỗ trợ tua rác nổi hầm b2 b3,Hầm B2,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT3,Sảnh bql:,"Đẩy khô , đẩy ẩm sảnh, lau bậc tam cấp",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Làm sạch vp bql,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Đẩy khô đẩy ẩm cửa số 1,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Trực lại sảnh bâc tam cấp lau khung tranh ổ điện,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Tua lại sảnh,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,Sảnh bql:,"Tua lại bậc tam cấp, vp bql",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Sảnh bql:,"Tua trực toàn bộ sảnh, làm cv đk",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Sảnh bql:,"Trực lại sảnh, bậc tam cấp, thu rác về nơi quy định",,Sảnh,"Sàn, Cửa, Rác","Đẩy khô, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Thứ 2: Gạt kính sảnh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Thứ 3: Chạy thang cuốn,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh bql:,"Thứ 4: Chà cột, lau bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Thứ 5: Chà gạt ốp gỗ sảnh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Sảnh bql:,Thứ 6: Chạy thang cuốn,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Đẩy ẩm cửa số 3,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Đẩy khô đẩy ẩm cửa số 2,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Đẩy khô từ cửa số 2 đến số 4,,Hành lang,"Cửa, Sàn",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Làm đk,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Tua lại cửa số 3,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,"Giặt đồ ,đổ rác về nơi quy định",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Xử lý rác
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Tua lại đài phun nước,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Trực phát sinh sảnh,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,"Trực sảnh cửa số 2,3,4",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,"Thu rác , về nơi quy định",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Thứ 3: Chà cột,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Thứ 5: Lau bình cứu hỏa,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Sảnh tàng g,Thứ 6: Lau thiết bị sảnh,,Sảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Giao ca,Tầng G,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Hỗ trợ tua rác nổi hầm b2 b3,Hầm B2,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Tổng vệ sinh wc nam+Tổng vệ sinh bên nữ,Tầng G,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Tổng vệ sinh thang cuốn,Tầng G,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Đẩy ẩm lối sảnh cửa nhà wc,Tầng G,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,"Trực phát sinh nhà wc nam nữ,thu rác",Tầng G,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Chuyển rác về nơi quy định,Tầng G,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Lau cửa bên nam,Tầng G,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Lau cửa khuyết tật,Tầng G,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Nghỉ ca,Tầng G,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Làm sạch nhà wc nam nữ,Tầng G,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Trực phát sinh đài phun nước,Tầng G,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,"Tua lại nhà wc nam nữ ,thu rác",Tầng G,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Trực phát sinh thang cuốn,Tầng G,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Làm sạch nhà wc nam nữ,Tầng G,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Vệ sinh dụng cụ,Tầng G,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Thứ 2: Tvs wc,Tầng G,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Thứ 3: Lau vách ngăn,Tầng G,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Thứ 4: Lau inocs cửa,Tầng G,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,Wc tầng G ca sáng,Thứ 5: Lau thiết bị wc,Tầng G,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,"Làm sạch nhà wc nam nữ, đầu vp+Làm sạch nhà wc nữ đầu khách hàng",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,"Đẩy khô, đẩy ẩm sảnh",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,"Lau kính sảnh , gờ đá thang cuốn",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Thu rác về nơi quy định. Giặt đồ,Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,"Tua lại wc nam nữ đầu vp, khách hàng, sảnh",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,"Trực nhà wc nam nữ vp,khách hàng",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Trực phát sinh thang cuốn,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Trực phát sinh lau vết bẩn sảnh,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,"Trực lại nhà wc nam nữ vp, khách hàng",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,"Thu rác sảnh, nhà wc về nơi quy định",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Làm thang cuốn,Tầng 1,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Thứ 2: Tvs wc,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Thứ 4: Lau gờ đá chân kính,Tầng 1,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,Thứ 5: Chà cột,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,Sảnh T1 +WC +Thang cuốn ca sáng:,"Thứ 6: Lau thiết bị, góc cạnh chân tường",Tầng 1,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT7,,"Làm sạch nhà wc nam nữ, đầu vp",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT7,,Làm sạch wc nam đàu khách hàng,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT7,,Đẩy khô đẩy ẩm sảnh,,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT7,,Trực nhà wc đầu vp,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Lau gờ đá sảnh,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,Thu rác sảnh nhà wc về nơi quy định,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,"Tua lại sảnh nhà wc nam nữ vp, khách hàng",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,Trực nhà wc đầu vp,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Trực sảnh , wc nam nữ khách hàng",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Trực wc đầu vp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Thu rác sảnh, nhà wc nam nữ ,vp khách hàng",,Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Trực sảnh , wc nam nữ khách hàng",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Trực lại nhà wc đầu vp,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Trực nhà wc đầu khách hàng,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Thu rác sảnh nhà wc về nơi quy định,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,Lau gờ đá sảnh,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,,Thứ 2: Tvs wc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT7,,Thứ 4: Chà cột sảnh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT7,,Thứ 5: Lau thiết bị .góc cạnh,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Thứ 6: Lau thiết bị .góc cạnh,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT8,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,Đẩy khô sảnh tầng 3,Tầng 3,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT8,,Giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,Làm sạch hành lang tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Làm sạch wc tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,"Làm sạch phòng thờ,làm sạch thang cuốn tầng 4",Tầng 4,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,tua lại sảnh wc tầng 3,Tầng 3,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,Giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,Tua lại sảnh tầng 3 tầng 4,"Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Làm sạch wc nam nữ,thu rác tầng 3",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,Tua thang cuốn chiếu nghỉ,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Nghi ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,Tua wc + sảnh tầng 3,Tầng 3,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua wc + sảnh tầng 3,Tầng 3,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Thu rác tầng 3,",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT8,,Tua lại sảnh tầng 3,Tầng 3,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua lại chiếu nghỉ thang cuốn,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Vứt rác về nơi quy định , giặt đồ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Xử lý rác
|
||||
VT8,,Lau gờ đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,Thứ 2: TVS wc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT8,,Thứ 4: Chà gạt kính sảnh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,Thứ 5: Chà cột,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,Thứ 6: Lau thiết bị,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Dọn phòng điều hành,Tầng 2,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Dọn phòng kế toán,Tầng 2,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Dọn phòng hành chính,Tầng 2,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Dọn phòng Makettink,Tầng 2,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,"Dọn phòng sếp, phòng họp",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Dọn phong pan try,Tầng 2,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Dọn phòng thu ngân,Tầng 2,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Trực tua lại văn phòng,Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Nghỉ ca,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Thu toàn bộ rác các phòng ban,Tầng 2,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Dọn lại các phòng họp,Tầng 2,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,"Dọn pan try, vứt rác về nơi quy định",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Xử lý rác
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Đẩy khô lại các phòng ban,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Gạt kính+Lau của+Thiết bị máy+phòng ăn,Tầng 2,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,Văn phòng tầng 2,Thứ 7: Tvs toàn bộ vp,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT10,,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT10,,Làn sạch các cửa thang máy hầm b2 b3,Hầm B2,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Làm sách 7 thang máy,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Làm sach thang cuốn từ tầng g lên tầng 3,"Tầng G, Tầng 3",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,,"Tua trực lại thang cuốn,thang máy cửa thang",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,,Tua lại thang máy thang cuốn,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Trực lại các cửa thang b2 b3,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Tua lại thang cuốn,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT10,,Giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT10,,Tvs thang cuốn,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT10,,Thứ 2: Chạy thang cuốn,,Hành lang,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT10,,Thứ 4: Tvs thang máy,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT10,,Thứ 5: Làm rãnh thang,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,Thứ 6: Chạy thang cuốn,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,Thứ 7: Làm rãnh thang,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,Định kỳ,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT11,Định kỳ,Đánh sàn đá t1,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,Định kỳ,Đánh sàn đá t2,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,Định kỳ,Đánh sàn đá t3 tg,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,Định kỳ,nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,Định kỳ,Đánh sàn hầm ( có thể ps làm cv khác),Hầm,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT11,Định kỳ,nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,Định kỳ,Làm cv đánh máy,,Hành lang,Sàn,Đánh bóng,Làm sạch
|
||||
VT11,Định kỳ,nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Làm sạch khu vực ngoại cảnh cửa căn hộ.,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Làm sạch khu vực ngoại cảnh đường Mễ Trì,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Làm sạch nhoại cảnh cửa số 3,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Làm sạch ngoại cảnh đường Đỗ Đình Thiện,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa căn hộ,,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa số 1,,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa số 2,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa số 3,,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Vệ sinh sinh bậc tam cấp cửa số 4,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Làm công việc định kỳ theo kế hoạch,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1 ca chiều,Ngoại cảnh,- Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3",Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS và xlý phát sinh tại khu vực,Hầm B1,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3","- Tua rác nổi, đẩy khô, đẩy ẩm sàn sảnh khu vực Big C dưới B1",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3","- Tua rác nổi, đẩy khô, đẩy ẩm sàn sảnh khu vực Big C dưới B1 + B2.",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3","- Tua rác nổi, đẩy khô, đẩy ẩm sàn sảnh khu vực + B2.",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3",Quét rác nổi khu vực dốc hầm ra B1,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3","- Trực tua WC khu vực hầm B1(trực sàn, giấy vệ sinh, bồn cầu, bồn tiểu. - Vệ sinh các lối vào thang hầm B1 (quét rác và móp ẩm) và xử lí vết nước rác. - Quét rác nổi khu vực dốc hầm vào B1","Hầm, Hầm B1",Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3","- Trực tua rác nổi, đẩy khô đẩy ẩm sàn sảnh Big C dưới B1, B2. - Trực tua nhà vệ sinh",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3","Tua trực rác nổi, đẩy khô, đẩy ẩm sàn sảnh Big C dưới B1, B2.",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3",- Nghỉ giữa ca,Hầm B1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3",- Thu rác văn phòng kiểm phẩm B1. - Trực tua nhà vệ sinh…..,Hầm B1,Văn phòng,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2 chiều,"Tầng Hầm b1,b2,b3","Trực tua rác nổi, đẩy khô đẩy ẩm sàn sảnh khu vực Big C dưới B1, B2. - Vệ sinh đồ dùng , dụng cụ trước khi ra về.",Hầm B1,Sảnh,Sàn,"Đẩy khô, Lau",Trực tua
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,"Đẩy khô các cửa số 1, và toàn bộ sảnh G",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,"Đẩy khô các cửa số 2,và toàn bộ sảnh G",,Sảnh,"Cửa, Sàn",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,"Đẩy khô các cửa số 3, và toàn bộ sảnh G",,Sảnh,"Cửa, Sàn",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,Đẩy khô các cửa số 4 và toàn bộ sảnh G,,Sảnh,"Cửa, Sàn",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,Đẩy ẩm và sử lý vết phát sinh toàn bộ sảnh G,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,"Kiểm tra thùng rác đầu thang cuốn đơn, thang cuốn đôi.",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,- Lau sạch đá đen quanh khu vực đài phun nước.,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,- Nghỉ giữa ca.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,"- Trực nhà wc tầng G ( Sàn, giấy vệ sinh,thùng rác, gương, bồn cầu )+- Trực tua phát sinh sàn tầng G",Tầng G,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,"- Đẩy khô các cửa 1,",,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,- Đẩy khô các cửa 2,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,- Đẩy khô các cửa 3,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,- Đẩy khô các cửa 4,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,"- Đẩy khô, đẩy ẩm các lối vào thang footcoot, thang nhân viên, thang văn phòng, thang rác, thang Big C+- Trực phát sinh và xử lí phát sinh ( nếu có )",,Văn phòng,"Sàn, Cửa, Rác","Đẩy khô, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,- Thu gom rác và chuyển xuống nhà rác B1,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT3 chiều,Sảnh G,- Vệ sinh công cụ sạch sẽ để gọn gàng trước khi về.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS,Tầng G,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,"- Làm sạch wc nam nữ, nhà khuyết tật : Đổ nước vào nắp thoát sàn, Đánh bồn cầu, bồn tiểu, bồn valabo, gương kính, vòi nước, lau sàn, cửa ra vào....",Tầng G,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,"- Vệ sinh pantry : đánh bồn rửa, vòi nước, sàn, cửa ra vào.",Tầng G,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,- Đẩy khô đẩy ẩm lối vào nhà vệ sinh,Tầng G,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,Kiểm tra giấy vệ sinh và thùng rác,Tầng G,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,- Trực tua phát sinh sàn tầng G và WC,Tầng G,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,- Nghỉ giữa ca,Tầng G,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,"- Trực tua liên tục nhà vệ sinh tầng G ( Sàn, giấy vệ sinh, thùng rác, gương, bồn cầu )",Tầng G,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,- Thu gom rác tại các thùng rác wc và tay túi nilong,Tầng G,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,- Trực tua wc và phát sinh sàn tầng G,Tầng G,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4 chiều,Wc tầng G,"- Vệ sinh công cụ dụng cụ sạch sẽ, gọn gàng khi hết ca.",Tầng G,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5 chiều,"Sảnh tầng 1, wc",Tiến hành làm công việc định kỳ theo sắp xếp của GS,Tầng 1,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5 chiều,"Sảnh tầng 1, wc","- Làm sạch WC nam, nữ tầng 1: đánh lavabo,gạt gương ,đánh bồn cầu ,bồn tiểu lau sàn, trực rác nổi và vết bẩn hành lang",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5 chiều,"Sảnh tầng 1, wc","Đẩy toàn bộ sảnh, tua sàn thang máy",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT5 chiều,"Sảnh tầng 1, wc","Làm sach wc đầu vp, khách hàng",Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5 chiều,"Sảnh tầng 1, wc",Nghỉ giữa ca,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5 chiều,"Sảnh tầng 1, wc","- Trực tuần sảnh và nhà vệ sinh ( kiểm tra thùng rác, sàn, giấy",Tầng 1,Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5 chiều,"Sảnh tầng 1, wc","- TVS WC+- Tua trực sàn sảnh,kiểm tra thùng rác,xử lý phát sinh",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5 chiều,"Sảnh tầng 1, wc",- Thay túi nilon và thu gom rác thải đổ về nhà rác hầm B1,Hầm B1,Hành lang,Trang thiết bị,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT5 chiều,"Sảnh tầng 1, wc","- Vệ sinh công cụ, dụng cụ sạch sẽ trước khi hết ca.",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6 chiều,"Tầng 2 ,wc",Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS,Tầng 2,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6 chiều,"Tầng 2 ,wc","Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy",Tầng 2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6 chiều,"Tầng 2 ,wc","- Làm sạch WC nam, nữ tầng 2: đánh lavabo,gạt gương ,đánh bồn cầu ,bồn tiểu lau sàn, trực rác nổi và vết bẩn hành lang",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6 chiều,"Tầng 2 ,wc","Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy",Tầng 2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6 chiều,"Tầng 2 ,wc",Nghỉ giữa ca,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6 chiều,"Tầng 2 ,wc","Trực sảnh nhà vs, kiểm tra giấy nc rửa tay thùng rác wc",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6 chiều,"Tầng 2 ,wc","Tvs wc tầng 2 đầu vp , khách hàng+- Tua trực sàn sảnh,kiểm tra thùng rác,xử lý phát sinh+- Kiểm tra bổ sung vật tư( giấy,nước rửa tay…)",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6 chiều,"Tầng 2 ,wc","- Thay túi nilon ,thu gom rác thải đổ về nhà rác hầm B1",Hầm B1,Hành lang,Trang thiết bị,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT6 chiều,"Tầng 2 ,wc","- Vệ sinh công cụ, dụng cụ sạch sẽ trước khi hết ca.",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7 chiều,"Tầng 3 ,wc vp",Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS,Tầng 3,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7 chiều,"Tầng 3 ,wc vp","Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy",Tầng 3,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7 chiều,"Tầng 3 ,wc vp","Làm sạch WC nam, nữ tầng 3: đánh lavabo,gạt gương ,đánh bồn cầu ,bồn tiểu lau sàn, trực rác nổi và vết bẩn hành lang",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7 chiều,"Tầng 3 ,wc vp","Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy",Tầng 3,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7 chiều,"Tầng 3 ,wc vp",Nghỉ giữa ca,Tầng 3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7 chiều,"Tầng 3 ,wc vp","Trực sảnh nhà vs, kiểm tra giấy nc rửa tay thùng rác wc",Tầng 3,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7 chiều,"Tầng 3 ,wc vp","Tvs wc tầng 3 đầu khách hàng+- Tua trực sàn sảnh,kiểm tra thùng rác,xử lý phát sinh+- Kiểm tra bổ sung vật tư( giấy,nước rửa tay…)",Tầng 3,Sảnh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7 chiều,"Tầng 3 ,wc vp","- Thay túi nilon ,thu gom rác thải đổ về nhà rác hầm B1",Hầm B1,Hành lang,Trang thiết bị,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT7 chiều,"Tầng 3 ,wc vp","- Vệ sinh công cụ, dụng cụ sạch sẽ trước khi hết ca.",Tầng 3,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8 chiều,"Tầng 4 ,wc t3 kh",Tiến hành làm định kỳ theo sắp xếp của GS,Tầng 4,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8 chiều,"Tầng 4 ,wc t3 kh","Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy",Tầng 4,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8 chiều,"Tầng 4 ,wc t3 kh","Làm sạch WC nam, nữ tầng 4: đánh lavabo,gạt gương ,đánh bồn cầu ,bồn tiểu lau sàn, trực rác nổi và vết bẩn hành lang",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8 chiều,"Tầng 4 ,wc t3 kh","Đẩy toàn bộ sảnh, thu rác ,tua thang máy",Tầng 4,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8 chiều,"Tầng 4 ,wc t3 kh",Nghỉ giữa ca,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8 chiều,"Tầng 4 ,wc t3 kh","Trực sảnh nhà vs, kiểm tra giấy nc rửa tay thùng rác wc",Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8 chiều,"Tầng 4 ,wc t3 kh","Tvs wc tầng 4 đầu khách hàng+- Tua trực sàn sảnh,kiểm tra thùng rác,xử lý phát sinh+- Kiểm tra bổ sung vật tư( giấy,nước rửa tay…)",Tầng 4,Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8 chiều,"Tầng 4 ,wc t3 kh","- Thay túi nilon ,thu gom rác thải đổ về nhà rác hầm B1",Hầm B1,Hành lang,Trang thiết bị,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT8 chiều,"Tầng 4 ,wc t3 kh","- Vệ sinh công cụ, dụng cụ sạch sẽ trước khi hết ca.",Tầng 4,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,35 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt toàn bộ tầng 1, quét nhà xe, sân, ngoại cảnh",Tầng 1,Khu để xe,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt hành lang tầng 2,3,4 phòng Đăng kiểm, phòng cơ giới, phòng kế toán, phòng hành chính",Tầng 2-4,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt phòng Giám đốc, 03 phòng phó giám đốc",,Phòng lãnh đạo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt hành lang tầng 5, thu gom rác, vận chuyển rác về đúng nơi quy định.",Tầng 5,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Đánh rửa 10 nhà WC, quét, lau cầu thang bộ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Vệ sinh dụng cụ, nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt tầng 1, tầng 5, phòng họp","Tầng 1, Tầng 5",Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP",Dọn lại toàn bộ WC,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP",Làm định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Trực rác nổi, vệ sinh dụng cụ kết thúc ca làm việc",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 2: Lau gờ cửa, gạt kính tầng 1 + tầng 5","Tầng 1, Tầng 5",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 3: Đánh chân tường, góc mép từ tầng 1 đến tầng 5","Tầng 1, Tầng 5",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 4: TVS phòng HC, phòng kế toán, phòng họp",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 5: TVS phòng Giám đốc, phòng phó giám đốc",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 6: TVSphòng đăng kiểm, phòng xe cơ giới, lau khung nhôm",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 7: Quét mạng nhện, định kỳ WC, thang máy",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt toàn bộ tầng 1, quét nhà xe, sân, ngoại cảnh",Tầng 1,Khu để xe,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt hành lang tầng 2,3,4 phòng Đăng kiểm, phòng cơ giới, phòng kế toán, phòng hành chính",Tầng 2-4,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt phòng Giám đốc, 03 phòng phó giám đốc",,Phòng lãnh đạo,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt hành lang tầng 5, thu gom rác, vận chuyển rác về đúng nơi quy định.",Tầng 5,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Đánh rửa 10 nhà WC, quét, lau cầu thang bộ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Vệ sinh dụng cụ, nghỉ giữa ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Đẩy ẩm, lau ướt tầng 1, tầng 5, phòng họp","Tầng 1, Tầng 5",Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP",Dọn lại toàn bộ WC,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP",Làm định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Trực rác nổi, vệ sinh dụng cụ kết thúc ca làm việc",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 2: Lau gờ cửa, gạt kính tầng 1 + tầng 5","Tầng 1, Tầng 5",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 3: Đánh chân tường, góc mép từ tầng 1 đến tầng 5","Tầng 1, Tầng 5",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 4: TVS phòng HC, phòng kế toán, phòng họp",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 5: TVS phòng Giám đốc, phòng phó giám đốc",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 6: TVSphòng đăng kiểm, phòng xe cơ giới, lau khung nhôm",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, VP","Thứ 7: Quét mạng nhện, định kỳ WC, thang máy",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,32 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,30 11:10,"Trực phát sinh 4 lòng thang máy , lau nút bấm thang máy",,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,30 11:10,"Quét rác nổi , lau ẩm tầng 1, trực phát sinh kính cửa ra vào , làm sạch wc , ghế chờ tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,30 11:10,"Quét rác nổi hầm , quét cát hầm luân phiên , quét sân ngoài tầng 2","Hầm, Tầng 2",Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,30 11:10,"Chuẩn bị đồ dụng cụ , kéo rác , thu gom rác , vệ sinh thùng rác đưa về vị trí",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,30 11:10,"Trực phát sinh sảnh tầng 1, thang máy",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,30 11:10,NGHỈ TRƯA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,30 11:10,"Đẩy sảnh tầng 1, trực phát sinh vết tay kính cửa ra vào , làm sạch wc tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,30 11:10,Làm sạch 4 thang máy,,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,30 11:10,"Quét rác nổi, đẩy ẩm sảnh , nhà rác tầng 4 xuống tầng 2 , lau nút gọi thang máy các tầng","Tầng 2, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,30 11:10,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,30 11:10,"Trực phát sinh sảnh tầng 1, thang máy , vệ sinh dụng cụ đưa về nơi tập kết",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,30 11:10,"Tổng vệ sinh wc tầng 1, phòng cộng đồng",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,30 11:10,"Thứ 2: Lau các thiết bị gắn tường , ổ điện bảng biển bình cứu hỏa , cửa thang máy tầng 1 , hầm , bảng căng tin , điện thoại","Hầm, Tầng 1",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,30 11:10,"Thứ 3: Tổng vệ sinh toàn bộ tầng 4, 5 ( gồm gạt kính , lau khung cửa , bảng biển bình cứu hỏa , đá ốp thang máy , chân tường , mạng nhện , cửa thang máy ,nhà rác )",Tầng 4-5,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,30 11:10,"Thứ 4: Tổng vệ sinh toàn bộ tầng 3 ,2 ( gồm gạt kính lau khung cửa , bảng biển , bình cứu hỏa , đá ốp thang máy , chân tường mạng nhện , cửa thang máy , nhà rác )",Tầng 2-3,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,30 11:10,"Thứ 5+6: Gạt kính tầng 1,2 cửa ra vào",Tầng 1-2,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,30 11:10,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ hầm ( lau bảng biển bình cứu hỏa , các thiết bị gắn tường )",Hầm,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Quét rác nổi sân ngoại cảnh , nhặt đầu mẩu tàn thuốc thang bộ từ tầng 19 xuống tầng 5 ( 2 lần/ tuần , mỗi ngày 1 trục luân phiên)","Tầng 5, Tầng 19",Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,"Tường, Trần",Quét,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Đẩy ẩm sàn sảnh tầng 19 xuống tầng 17 , quét rác nổi , lau ẩm sảnh , nhà rác , lau nút gọi thang máy","Tầng 17, Tầng 19",Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Chuẩn bị đồ dùng dụng cụ kéo vận chuyển rác , bốc rác , rửa thùng rác đưa về nơi quy định",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,NGHỈ TRƯA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh từ tầng 19 xuống tầng 17 , đẩy ẩm sàn từ tầng 16 xuống tầng 4 , quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh , lau nhà rác , lau nút gọi thang máy","Tầng 4, Tầng 16, Tầng 17, Tầng 19",Sảnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Vệ sinh dụng cụ , đưa về nơi tập kết",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,"Tổng vệ sinh toàn bộ tầng 7,6 ( gồm gạt kính , lau khung cửa , lau bảng biển , bình cứu hỏa , đá ốp thang máy , chân tường , mạng nhện , cửa thang máy , nhà rác )",Tầng 6-7,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 2: Tổng vệ sinh toàn bộ tầng 19, 18 ( gồm gạt kính lau khung cửa , bảng biển bình cứu hỏa , đá ốp thang máy , chân tường , mạng nhện , cửa thang máy , nhà rác",Tầng 18-19,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 3: Tổng vệ sinh tầng 17 ,16 ( gồm gạt kính lau khung cửa , bảng biển , bình cứu hỏa , đá ốp thang máy , chân tường , mạng nhện , cửa thang máy , nhà rác )",Tầng 16-17,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 4: Tổng vệ sinh toàn bộ tầng 15,14 ( gồm gạt kính lau khung cửa , bảng biển , bình cứu hỏa , đá ốp thang máy , chân tuòng , mạng nhện , cửa thang máy , nhà rác )",Tầng 14-15,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 5: Tổng vệ sinh toàn bộ tầng 12A , 12 ( gồm gạt kính , lau khung cửa , bảng biển , bình cứu hỏa , đá ốp thang máy , chân tường , mạng nhện , cửa thang máy , nhà rác )",Tầng 12A,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 6: Tổng vệ sinh toàn bộ tầng 11,10 ( gồm gạt kính , lau khung cửa , bảng biển , bình cứu hỏa , đá ốp thang máy , chân tường , mạng nhện , cửa thang máy , nhà rác )",Tầng 10-11,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ tẩng 9,8 ( gồm gạt kính lau khung cửa , bảng biển ,bình cứu hỏa , đá ốp thang máy chân tường , mạng nhện , cửa thang máy , nhà rác )",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,23 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6","Lau bàn làm việc, thu cốc, rửa cốc T5",Tầng 5,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6","Lau bàn làm việc, thu cốc, rửa cốc T6",Tầng 6,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6","Lau dọn phòng ăn, phòng họp T5,6",Tầng 5-6,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6","Trực rác nổi sàn, lau cửa kính ra vào, rửa bát đĩa ăn sáng của nv T 5,6",Tầng 5-6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6","Tưới cây, lau sàn khu nhà ăn T5,6",Tầng 5-6,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6",Nghỉ trưa,Tầng 5-6,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6","Thu bát, rửa bát, T5,6",Tầng 5-6,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6","Phơi bát đĩa, hộp cơm, lau lò vi sóng T5,6",Tầng 5-6,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6","Đậy hộp cơm, chia về các tầng",Tầng 5-6,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6",Thu rác văn phòng,Tầng 5-6,Văn phòng,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 5,6","Thứ 7: TVS toàn bộ văn phòng, Hút bụi toàn bộ các phòng, lau chi tiết bàn ghế, đồ trang trí, gạt kính phòng sếp...",Tầng 5-6,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7","Lau bàn làm việc, thu cốc, rửa cốc T3",Tầng 3,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7","Lau bàn làm việc, thu cốc, rửa cốc T7",Tầng 7,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7","Lau dọn phòng ăn, phòng họp T3,7","Tầng 3, Tầng 7",Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7","Trực rác nổi sàn, mau cửa kính ra vào, rửa bát đĩa ăn sáng của NV tầng 3,7","Tầng 3, Tầng 7",Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7","Tưới cây, lau sàn khu nhà ăn T3,7","Tầng 3, Tầng 7",Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7",Nghỉ trưa,"Tầng 3, Tầng 7",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7","Thu bát, rửa bát, T3,7","Tầng 3, Tầng 7",Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7","Phơi bát đĩa hộp cơm, lau lò vi sóng","Tầng 3, Tầng 7",,,Lau,
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7","Đậy hộp cơm, chia về các tầng","Tầng 3, Tầng 7",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7",Thu rác văn phòng,"Tầng 3, Tầng 7",Văn phòng,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,"Lau bàn, thu rửa,cốc chén, bát đĩa, hộp cơm, dọn phòng ăn, lau lò vi sóng, làm phòng họp, tưới cây tầng 3,7","Thứ 7: TVS toàn bộ văn phòng, Hút bụi toàn bộ các phòng, lau chi tiết bàn ghế, đồ trang trí, gạt kính phòng sếp...","Tầng 3, Tầng 7",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,13 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Văn phòng,Quét ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng,Lau bàn ghế quầy giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,Quét lau quầy giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,Rửa cốc chén phòng giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,Làm sạch wc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng,Rửa cốc chén làm sạch phòng ( trưởng phòng),,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,"Trực ngoại cảnh, phòng giao dịch, wc, vết tay cửa kính phòng giao dịch,thu rác.",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,Văn phòng,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Văn phòng,"Quét ngoại cảnh, Quét lau phòng giao dịch rửa cốc chén.",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,"Làm sạch lại phòng trưởng phòng, wc.",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng,"Trà gạt kính sảnh, tua trực làn bộ vị trí",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng,"Thu rác, vệ sinh đồ+Rửa cốc chén",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,157 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng bảo vệ : cửa, bàn, kính, sàn. Tủ .",,Phòng bảo vệ,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng hút thuốc: thùng rác, sàn, ghế, tường, khử trùng tay nắm cửa .",,Phòng hút thuốc,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch Wc : bồn bệt , sàn , tường, kính,bồn ruwae tay.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thu gom rác nổi, quét hót rác nổi toàn bộ lá rụng sân vườn.",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch cầu thang bộ , lam can thang bộ .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"VS nhà rác, đẩy xe rác hỗ trợ đổi rác của xưởng.",,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng nhập hàng: sàn, tường,chậu rửa, cửa, rèm,tủ bảo hộ , thang máy.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ.",,Phòng bảo vệ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng nhập hàng: sàn, tường,chậu rửa, cửa, rèm,tủ bảo hộ , thang máy.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ.khử trùng tay nắm cửa .",,Phòng bảo vệ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,nghỉ trưA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Trực tua toàn bộ khu vực ngoại cảnh, wc, nhà rác, phòng bảo vệ, phòng nhập hàng.khử trùng tay nắm cửa .",,Phòng bảo vệ,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Làm sạch wc, lễ tân: đẩy khô+ đẩy ẩm sàn hành lang, khử trùng tay nắm cửa .",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch phòng giám đốc, phó giám đốc.",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch phòng an ninh. +Làm sạch phòng sản xuất,,Phòng ban chức năng,"Sàn, Cửa, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm sạch phòng nhân sự + Làm sạch phòng kế toán,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Làm sạch phòng bếp trưởng, khử trùng tay nắm cửa .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm sạch phòng kinh doanh.+ Làm sạch phòng công nghệ.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"làm sạch phòng họp , phòng trào hàng .",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch bếp ăn ca + Lễ tân,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Làm sạch wc, đẩy khô + đẩy ẩm sàn hành lang.",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Tua trực các khu vực +Làm định kỳ theo lịch, khử trùng tay nắm cửa ,vs công cụ làm việc.",,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT2,,"Làm sạch phòng giám đốc, phó giám đốc.",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Nghỉ ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Làm sạch bếp ăn ca : cống rãnh, sàn, bàn .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch khu wc, khử trùng công nhân .",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Tua trực các khu vực +Làm định kỳ theo lịch, khử trùng tay nắm cửa ,vs công cụ làm việc.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vệ sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Làm sạch khu vực wc,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Đẩy khô + đẩy ẩm sàn hành lang , khử trùng tay nắm cửa .",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Tua trực các khu vực , gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch khu vực hầm,Hầm,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Làm sạch phòng thí nghiệm, khử trùng tay nắm cửa .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3,,Đánh máy hành lang.lau các thiết bị treo tường.,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Làm sạch phòng y tế. Phòng bảo hộ , nghỉ nam nữ.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,Làm định kỳ theo lịch.,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Làm sạch hầm , khử trùng tay nắm cửa .",Hầm,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Tua trực các khu vực , gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Nghỉ ăn trưa.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,"Trực tua các khu vực, khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch khu wc.,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,"Thu gom rác, đổ rác đúng nơi quy định.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vê sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Làm sạch khu vực hầm .,Hầm,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch khu nhập hàng : sàn , bàn, chậu rửa .",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Làm sạch khu bếp ăn ca : sàn, bàn, cỗng rãnh, máy rửa ,",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch khu nhập hàng : sàn , bàn, chậu rửa .",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Tua trực các khu vực, gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Làm sạch phòng bảo vệ ,ngoại cảnh : sàn, bàn, quét ngoại cảnh .",,Phòng bảo vệ,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch wc : sàn , bàn đá, chậu rửa, bồn bệt, vách ngăn.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch khu hầm : sàn, bàn, máy, kho lạnh ,",Hầm,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch khu vực wc ngoại cảnh , khử trùng tay nắm cửa .",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch khu bếp ăn ca : sàn , bàn, cỗng rãnh, tường.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch hàng lang khu lễ tân ,phòng lap, phòng nghỉ .",,Nhà rác,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
||||
VT4,,Nghỉ ăn tối.,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Tua trực các khu vực, gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Làm sạch bếp ăn ca : sàn, bàn , tủ, bếp nấu, cống rãnh,",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch wc : sàn , bàn đá, chậu rửa, bồn bệt, vách ngăn.",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Khử trùng tay nắm cửa ,VS công cụ dụng cụ .+Thứ 6: tvs tum bếp ăn ca.+Thứ 3: TVS nóc tủ .+Thứ 2 : Tvs Wc tầng 1.",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,Tua trưc phát sinh các khu vực .,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT5,,Làm sạch hành lang giao nhận. Làm sạch phòng làm đá,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đánh máy sàn các khu vực .,,Thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Lam sạch phòng thu hồi: gom rác , gạt nước, làm cống rãnh.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch văn phòng lửng:, kỹ thuật : bàn ghế, sàn , cửa, máy tính, rèm cửa, thu gom rác.",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch khu dụng cụ sạch : sàn , rèm của, kho lạnh,thang máy, các thiết bị gắn tường , gom rác.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Tua trưc phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT5,,Làm sạch định kỳ theo lịch .,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Làm sạch hành lang giao nhận. + Làm sạch phòng làm đá,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Tua trực các khu vực , gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Lam sạch phòng thu hồi: gom rác , gạt nước, làm cống rãnh.",,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,"Tua trực các khu vực , gom rác.",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,Đẩy khô+ đẩy ẩm hành lang,,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT6,,Làm sạch nhà chia : khử trungfay nắm cửa .,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,,"Làm sạch phòng xếp khay : gom rác , bàn, của , rèm cửa.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Tua trực khu vực .,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Làm sạch khu chia: sàn , rèm của, kho lạnh,thang máy, các thiết bị gắn tường , gom rác.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Làm sạch khu xếp khay : sàn tường, cửa , rèm , bàn, gom rác.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Làm sạch khu dụng cụ sạch: sàn , tường , bàn, gom rác, rèm cửa, kính. Khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Tua trực khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Trực tua khu vực+ khử trùng tay nắm cửa , vệ sinh công cụ dụng cụ làm việc.+Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Tua trực khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Làm sạch phòng giặt : sàn bàn , máy giặt , cống rãnh , khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà giặt,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Hành lang giao nhận : sàn cỗng rãnh, kho lạnh .",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Làm sạch khu dụng cụ sạch: sàn , tường , bàn, gom rác, rèm cửa, kính, khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Tua trực các khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,"Tua trực các khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Làm sạch khu chia: sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác, khử trùng tay nắm cửa .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Làm sạch khu thu hồi : sàn , bàn, chậu rửa, bếp nấu, cỗng rãnh, thu gom rác.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Tua trực các khu vực , gom rác .",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Vệ sinh công cụ dụng cụ , kho bãi .",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,"Tua trực khu vực , gom rác",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Làm sạch bếp nấu halal,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT8,,Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Làm sạch kho lạnh: rèm cửa, sàn, cửa kho lạnh, tường.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,Tua trực phát sinh khu vực + gom rác,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Làm sạch khu bếp nóng ;sàn, cống rãnh, tường, chậu rửa .",,Khu bếp/ Nhà bếp,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Làm sạch khu mở lắp hộp , sơ chế sống : sàn, chậu rửa, bàn, cống rãnh, thu gom rác.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Làm sạch sơ chế hala: sàn bàn, cống rãnh , tường",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,Tua trực phát sinh các khu vực+ gom rác .,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Vệ sinh công cụ dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,"Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: vs ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,Trực tua phát sinh toàn bộ các khu vực+ đánh sàn khu vực,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Làm sạch bếp nguội: sàn tường, chậu rửa, bàn , văn phòng, cống rãnh.",,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Trực tua phát sinh,gom rác, khử trùng tay nắm cửa.",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Làm sạch khu chia bánh: sàn, bàn , máy móc, tường.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Vs kho lạnh , tua trực phát sinh các khu vực.",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Tua trực khu vực, gom rác",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Làm sạch khu bánh ngọt+ bếp chè: sàn, tường, chậu rửa, bàn, tường, cỗng rãnh , gom rác. Khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,Trực tua phát sinh các khu vực+ làm vs khu lướng bánh.khử trùng tay nắm cửa .,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Làm sạch bếp nguội: sàn tường, chậu rửa, bàn , cống rãnh.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT9,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,"Tua trực phát sinh các khu vực : bếp nguội , bếp chè, khu chia bánh, khu bánh ngọt, khu lướng, khi trộn bột , hàng lang sạch.+Thứ 2: Tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: Tvs tường ốp+Thứ 4 : Tvs kho lạnh.+Thứ 5: Tvs kho đông lạnh, kho rã đông.+ cầu thang bộ+Thứ 6: Vệ sinh ống xả rác, thang máy, tum bếp halal+ bếp nóng.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Tua trực phát sinh các khu vực, gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Làm sạch khu vực mở lắp hộp , phòng vo gạo .",,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Vs khu nấu cơm bếp nóng : sàn, bàn, chậu rửa ,cỗng rãnh.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Vs khu vực halal : cống rãnh, sàn, chậu rửa, thu gom rác, khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Tua trực phát sinh các khu vực,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Vs khu chia halal : sàn, bàn, chậu rửa, tường, thu gom rác,cỗng rãnh.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Vs khu sơ chế : sàn, bàn, tường, thu gom rác , cỗng rãnh .",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT10,,"Tua trực phát sinh các khu vực , khử trùng tay nắm cửa .",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,,"Tua trực phát sinh các khu vực, gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Làm sạch khu sơ chế sống : sàn bàn, chậu rửa , kho lạnh , cỗng rãnh , các thiết bị gắn tường.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Làm sạch khu bếp nóng : sàn , bàn, tường , chậu rửa, bếp nấu , cống rãnh, kho lạnh .",,Khu bếp/ Nhà bếp,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Làm sạch khu bếp nguội : sàn , bàn, tường , chậu rửa, cống rãnh, kho lạnh .",,Khu bếp/ Nhà bếp,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Làm sạch khu khử trùng rau : sàn , cỗng rãnh, tường, bàn, kho lạnh .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT11,,"Làm sạch phòng bột : sàn , kính .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT11,,"Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,Làm sạch khu khử trùng bánh .,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,,"Làm sạch khu vực rửa bếp bánh : sàn, bàn , chậu rửa.",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Làm sạch khu vực rửa dụng cụ : sàn, bàn, tường, chậu rửa, cỗng rãnh , máy rửa .",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,Nghỉ ăn tối,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,,"Tua trực phát sinh các khu vực , gom rác .",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Làm sạch phòng trộn bột : sàn , tường , máy , chậu rửa , kho lạnh ,bàn.",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT11,,"Làm sạch phòng bánh ngọt , chè : sàn , bàn , kho lạnh , bếp nấu , chậu rửa, tường , cỗng rãnh , gom rác.",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,,"Làm sạch bếp nguội : sàn bàn , tường, chậu rửa , kho lạnh , cỗng rãnh .",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT11,,"Làm sạch khu chia bánh : sàn , bàn ,thang máy, kho lạnh , gom rác.",,Khu bếp/ Nhà bếp,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT12,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,Hỗ trợ khu vực sxt2,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT12,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,,Hỗ trợ khu sxt2,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT12,,Thứ 2: tvs thùng rác + chân tường góc mép.+Thứ 3: tvs tường ốp+Thứ 4 : tvs kho lạnh.+Thứ 5: Đánh sàn xe ô tô - Đánh thang máy+Thứ 6: tum bếp halal+ bếp nóng.,,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,13 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Hút bụi luân phiên các khu vp,,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Lau bàn , sắp xếp ghế các phòng họp (8 phòng )",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Lau bàn , sắp xếp ghế các phòng họp (8 phòng )",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Lau luân phiên các bàn làn việc trống , làm sạch cây nước",,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi toàn bộ vp , và 3 phòng nhân viên",,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Dọn các phòng ăn , (3 phòng )+phát sinh",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực ps quét rác nổi toàn bộ khu nhân viên,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Thu rác toàn bộ văn phòng+vệ sinh dụng cụ,,Văn phòng,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Thứ 2: Quét màng nhện , lau thiết bị gắn tường",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 3+4+5 +6: Gạt kính , lau khung",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,706 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Đầu giờ đặt giấy lau tay bên nam,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,tua nhanh wc bên nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đầu giờ đặt giấy lau tay bên nữ,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Tua nhanh wc bên nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Tua Lau gương bên nam,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Tua lau bàn đá wc nam,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Lau đẩy ẩm sàn wc nam,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,tua Lau gương bên nữ,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,tua lau bàn đá wc nữ,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Lau bàn lễ tân,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau gờ gỗ,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Móp bậc tam cấp trước sảnh,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Di chuyển và giặt đầu lau,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT1,,đẩy sảnh ngoài,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Di chuyển và giặt đầu lau,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Dọn phòng Giam đốc TT nóc tầng 1,Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Dọn phòng phó Giam đốc TT nóc tầng 1 và dọn tua phòng họp TT nóc,Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sảnh trong,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Di chuyển và giặt đầu lau,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Tua nhanh wc nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Tua nhanh wc nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sảnh thang máy,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Dọn phòng AVG,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Lau cây café ,cây nước",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau lan can inox sảnh ngoài,,Sảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau thùng rác sảnh ngoài,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Đánh bồn cầu wc nam,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,lau bàn đá wc nam tiếp,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Đánh chậu nước rửa tay nam,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Đánh nhà tắm,,Phòng tắm,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT1,,Gạt gương,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau thiết bị hộp giấy lau tay,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau máy sấy tay,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Dánh bồn cầu wc nữ,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,lau bàn đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Đánh chậu nước rửa tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đánh nhà tắm,,Phòng tắm,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT1,,Gạt gương,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau thiết bị hộp giấy lau tay và máy sấy tay,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Dọn phòng y tế tầng 1,Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,lau tủ và thiết bị phòng đa năng,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau sàn phòng đa năng,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Lau bàn ghế chờ Hl,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,đẩy sảnh ngoài,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,đẩy sảnh trong,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Di chuyển và giặt đầu lau,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Tua nhanh wc nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Tua nhanh wc nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,tua lau cây nước và cây café,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Thu rác wc và thang bộ,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT1,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Tua nhanh wc nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Tua nhanh wc nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,đẩy sảnh ngoài,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Di chuyển và giặt đầu lau,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT1,,đẩy sảnh trong,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Cạo niêm phong các phòng ban,,Phòng ban chức năng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau binh cứu hỏa hành lang,,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quet rác nổi thang bộ,,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Lau tay vịn thang bộ,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Laulan can tay vịn bậc thang bộ tầng 1 lên tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Di chuyển và giặt đầu lau,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Tua nhanh wc nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Tua nhanh wc nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,đẩy sảnh trong,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,đẩy sảnh ngoài,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Tua cây café,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Di chuyển và giặt đầu lau vệ sinh dụng cụ hết ca làm việc,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,Giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT2,,"Giao ca + chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Tua 1 Đặt giấy tua WC + sàn nam,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Đặt giấy tua WC + sàn nữ,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Lau gờ gỗ lễ tân T1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Lau bàn lẽ tân T1,Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Đẩy sảnh ngoài ( đẩy khô , đẩy ẩm) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần",,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Đẩy sảnh trong ( đẩy khô , đẩy ẩm) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,"(Đẩy sảnh thang máy (đẩy khô , đẩy ẩm): B) Giặt đầu đẩy ẩm, di chuyển ,đẩy khô",,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"(Lau 4 thùng rác : B) Giặt khăn lau , thay nước",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Tua 2 Tua WC nam đánh bồn cầu,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Đánhh cọ buồng tắm,,,,,
|
||||
VT2,,Đánh 2 bồn tiểu nam,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Lau hộp nước rửa tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Máy sấy tay,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Hộp giấy lau tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Đánh chân rửa tay van voi,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Đẩy sàn (đẩy ẩm),,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Tua WC nữ Đánh bồn cầu,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Đánh cọ bồn tắm,,,,,
|
||||
VT2,,Gạt gương,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Lau hộp nước rửa tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Máy sấy tay,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Hộp giấy lau tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Đánh lavabo+ van vòi nhanh,,,,,
|
||||
VT2,,"Đẩy sàn ướt Giặt đầu lau, khăn, di chuyển",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Đẩy sảnh trong +sảnh ngoài ( đẩy khô, đẩy ẩm) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Tua 3 (Đẩy sàn phòng yoga ( đẩy khô, đẩy ẩm): B) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần",,Phòng ban chức năng,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT2,,Lau bàn ghế (4 bàn và 8 ghế),,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,,"Lau cây nước , cây cape",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Lau bàn ghế chờ phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,,Lau cửa kính quẹt thẻ,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Tua WC nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Tua WC nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Giặt đầu lau, khăn , di chuyển",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Lau bàn +tưới hoa ở sảnh,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Đẩy nhanh sảnh trong,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,Đẩy nhanh sảnh ngoài,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Di chuyển , giăt đầu đẩy ẩm",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,Thu rác,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,,"Giặt khăn lau , thay nước",,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Tua WC nam giặt đồ nghỉ ca,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Tua WC nữ giặt đồ nghỉ ca,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Đẩy sàn phòng yoga T1 ( đẩy khô , đây, ẩm ) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,,Lau bàn ghế chờ,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Di chuyển , giăt đầu đẩy ẩm",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,Tua wc nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Tua wc nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,rửa cốc tách Ban quản lý,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Lau bàn ghế trong Ban quản lý,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Thu rác Ban quản lý,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,,"Đẩy sảnh trong ( đẩy khô, đẩy ẩm )",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Đẩy sảnh ngoài ( đẩy khô, đẩy ẩm )",,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,,Vệ sinh đầu đẩy 30m2/ lần,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Tưới hoa sảnh ngoài,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Lau bàn ghế chờ sảnh,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Tua WC nam tiếp,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Tua WC nam nữ tiếp,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Thu gom rác VS dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,Chuẩn bị công cụ dụng cụ trước khi lên vị trí,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,Quét móp nhà hàng tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Đặt giấy vệ sinh tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Đặt giấy lau tay tầng 2,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Đăt giấy vệ sinh tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,Đăt giấy lau tay tầng 3,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,,Đăt giấy vệ sinh tầng 4,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Tua nhanh wc tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Đăt giấy vệ sinh wc tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh wc tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,,Tua nhanh wc tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,,Đăt giấy vệ sinh wc tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT3,,đẩy ẩm hành lang tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Lau cây café tầng 2,Tầng 2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Lau bình cứu hỏa Và cạo niêm phong tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Di chuyển và giặt đầu lau,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT3,,Tua nhanh nhà vệ sinh wc nam tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh nhà vệ sinh wc nữ tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm hành lang tầng 3,Tầng 3,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT3,,Lau bình cứu hỏa Và cạo niêm phong tầng 3,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Tua nhanh nhà vệ sinh wc nữ tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh nhà vệ sinh wc nam 4,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,lau thiết bị hành lang và bình cứu hỏa Hl tầng 4,Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Tua nhanh nhà vệ sinh wc nữ tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh nhà vệ sinh wc nam tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Lau thiết bị hành lang và bình cứu hỏa Hl tầng 5,Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Tua nhanh nhà vệ sinh wc nam tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh nhà vệ sinh wc nữ tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Lau thiết bị hành lang và bình cứu hỏa Hl tầng 6,Tầng 6,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Di chuyển và giặt đầu lau,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT3,,Quét rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 6,Tầng 6,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Quét rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 5,Tầng 5,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Quét rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 4,Tầng 4,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Quét rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 3,Tầng 3,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Quétt rác nổi và lau lan can tay vịn thang bộ tầng 2,Tầng 2,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Đẩy hành lang trước cửa nhà hàng tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh wc nữ tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh wc nam tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 4,Tầng 4,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 5,Tầng 5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm sàn hành lang tầng 6,Tầng 6,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Thu gom rác nhà hàng và wc ,thay túi rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT3,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Trực nhà hàng,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,đẩy ẩm hành lang tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Lau thiết bị trong nhà hàng tầng 2,Tầng 2,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,quet rác nổi Trong nhà hàng tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nam tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua nhanh đặtt giấy và tua wc nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,di chuyển và giặt đầu lau,,Ngoại cảnh,Cây,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT3,,Tua mặt ngoài thang máy,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua cây café tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Vệ sinh thùng rác thang bộ nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT3,,Vệ sinh thùng rác thang bộ nam tầng 2,Tầng 2,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT3,,Vệ sinh thùng rác thang bộ nam tầng 3,Tầng 3,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT3,,Vệ sinh thùng rác thang bộ nữ tầng 3,Tầng 3,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT3,,Di chuyển và giặt đầu lau vệ sinh dụng cụ hết ca làm việc,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,"Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,Tua 1: Tua Wc nam và nữ tầng 3 Đặt giấy và tua bồn cầu bên nam,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đặt giấy và tua bồn cầu nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đánh cọ tiểu nam,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Gạt gương và lau bàn đá bên nam,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT4,,Gạt gương và lau bàn đá bên nữ,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT4,,Lau hộp nước rửa tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Lau máy sấy tay,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Hộp giấy lau tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đánh van vòi rửa tay,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Đánh lavabo,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm) Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần",,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT4,,Tua 2: Tua wc nữ và nam tầng 4 Đánh cọ bồn cầu nên nam,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đánh cọ bồn cầu nữ,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Lau sàn wc nam,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Lau sàn wc nữ,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Lau hộp nước rửa tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Lau máy sấy tay Giặt khăn lau , thay nước",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,"Hộp giấy lau tay Giặt khăn lau , thay nước, giặt đầu lau",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Đẩy ướt sàn Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần , di chuyển",,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT4,,Tua 3 : Tua wc nam và nữ tầng 5 Đánh cọ tua nhanh bồn cầu bên nam,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đánh cọ tua nhanh bồn cầu nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Lau bàn đá wc nam,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Lau bàn đá wc nữ,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Lau hộp nước rửa tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Lau gương,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Lau máy sấy tay,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,"Giặt khăn lau , thay nước Lau Hộp giấy lau tay",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Giặt khăn lau , thay nước, giặt đầu lau Đẩy ướt sàn Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần , di chuyển",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT4,,Đặt giấy vs và giấy lau tay tầng 2 bên nữ,Tầng 2,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Đánh bồn cầu,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Gạt gương và lau bàn đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Đánh lavabo + van vòi,,,,,
|
||||
VT4,,Lau hộp nước rửa tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Lau máy sấy tay,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Hộp giấy lau tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Giat khăn đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,Đẩy ướt sàn,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Tua wc nam tầng 2 Đánh bồn cầu và tiểu nam,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Gạt gương và lau bàn đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Đánh lavabo + van vòi,,,,,
|
||||
VT4,,Lau hộp nước rửa tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Lau máy sấy tay,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Hộp giấy lau tay,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đẩy ướt sàn,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thu rác wc và thang bộ,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thu rác và móp nhà hàng tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Đẩy sàn hành lang tầng 3(đẩy ẩm) Di chuyển ,giặt đầu đẩy ẩm",Tầng 3,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT4,,Quet rác nổi ngoài sân vườn tầng 3,Tầng 3,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Thu gom rác wc hành lang và thang bộ tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT4,,Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Trực dọn phòng họp tầng 8,3( quét rác nổi , rửa cốc tách , lau bàn ghế )","Tầng 3, Tầng 8",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Tua nhanh wc nam tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,Tua nhanh wc nữ tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,Tua nhanh wc nam tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Tua nhanh wc nữ tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Quet rác nổi thang bộ ,thu rác ,lau lan can tầng 5",Tầng 5,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quet rác nổi thang bộ ,thu rác ,lau lan can tầng 4",Tầng 4,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Quet rác nổi thang bộ ,thu rác ,lau lan can tầng 3",Tầng 3,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Quet rác nổi thang bộ ,thu rác ,lau lan can tầng 2",Tầng 2,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"thu gom đồ và giặt đồ ,di chuyển",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Tua kỹ wc nam tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,Tua kỹ wc nữ tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,Tua kỹ wc nam tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Tua kỹ wc nữ tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Tua kỹ wc nam tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Tua kỹ wc nữ tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Tua kỹ wc nam tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Tua kỹ wc nữ tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Giặt đầu lau , khăn , di chuyển",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,"Tua nhanh cây café ,thu rac thang bộ tầng 2",Tầng 2,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Giặt đồ vệ sinh dụng cụ+Phát sinh tua phòng họp tầng 14 hoặc trực 2 cuộc liên tiếp phòng họp nếu có+Phát sinh tua phòng họp tầng 11 hoặc trực 2 cuộc liên tiếp phòng họp nếu có+Phát sinh tua phòng họp tầng 8 hoặc trực 2 cuộc liên tiếp phòng họp nếu có+Phát sinh tua phòng họp tầng 3, hoặc trực 2 cuộc liên tiếp phòng họp nếu có","Tầng 3, Tầng 8, Tầng 11, Tầng 14",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Chuẩn bị công cụ dụng cu và nghi thức đầu giờ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tàng 7,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tàng 7,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tầng 8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tầng 8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tầng 9,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tầng 9,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tầng 10,Tầng 10,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tầng 10,Tầng 10,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nữ tầng 11,Tầng 11,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam tầng 11,Tầng 11,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Dđẩy ẩm hành lang ngoài tầng 7,Tầng 7,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Dđẩy ẩm hành lang trong tầng 7,Tầng 7,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 7,Tầng 7,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Lau bàn chờ hành lang tầng 7,Tầng 7,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Lau cây café tầg 7,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Quét rác nổi và kiểm tra cây tieu cảnh hành lang tầng 8,Tầng 8,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT5,,Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 8,Tầng 8,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Lau bàn chờ hành lang tầng 8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 9,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 9,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,đẩy ẩm hành lang tầng 9,Tầng 9,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 9,Tầng 9,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Lau bàn chờ hành lang tầng 9,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 10,Tầng 10,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 10,Tầng 10,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 10,Tầng 10,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT5,,đẩy ẩm hành lang trong tầng 10,Tầng 10,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT5,,Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 10,Tầng 10,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Lau bàn chờ hành lang tầng 10,Tầng 10,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,Lau cây café tầng 10,Tầng 10,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nữ tầng 11,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua nhanh đặt giay wc nam tầng 11,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 11,Tầng 11,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,đẩy ẩm hành lang trong tầng 11,Tầng 11,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 11,Tầng 11,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Lau bàn chờ hành lang tầng 11,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Lau cây café tầng 11,Tầng 11,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT5,,Lau lan tay vịn và quét rác nổi thang bộ T7,Tầng 7,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ T8,Tầng 8,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ T9,Tầng 9,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ T10,Tầng 10,Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT5,,Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ T11,Tầng 11,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT5,,Tua nhanh wc nam và nữ tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,,Tua nhanh wc nam và nữ tầng 8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua nhanh wc nam và nữ tầng 9,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua nhanh wc nam và nữ tầng 10,Tầng 10,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua nhanh wc nam và nữ tầng 11,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT5,,Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT5,,Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 9,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT5,,Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 10,Tầng 10,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT5,,Thu gom rác Hl+Tb+WC Tầng 11,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Thu gom đồ + vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,chuẩn bị dụng cụ và di chuyển,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,Công việc định kỳ : tổng vệ sinh phòng yoga T1,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,,Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Lau lá cây chậu cây,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Gạt gương,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Lau tủ dài,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Lau gờ đá đen,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,Lau rèm,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,Đẩy sàn,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Vệ sinh đầu đẩy ẩm, di chuyển",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Thu gom đồ + vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,"Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 7,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 8,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 9,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 10,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua 1: Tua Wc nam và nữ tầng 10,Tầng 10,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Gạt gương và lau bàn đá và đánh lavabo,van vòi nước",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua 2: Tua WC nam và nữ tầng 9 Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nữ,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,,Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Gạt gương và lau bàn đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Đánh lavabo + van vòi nhanh,,,,,
|
||||
VT6,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT6,,Tua 3: Tua Wc nam và nữ tầng 8 Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nữ,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Gạt gương và lau bàn đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Đánh lavabo + van vòi nhanh,,,,,
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi và kiểm tra cây tieu cảnh hành lang ,lau mặt ngoài thang máy Tiếp tầng 8",Tầng 8,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Lau cây cà fe,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua 4: Tua WC nam và nữ tầng 7 Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nam,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đặt giấy và tua Nhanh bồn cầu bên nữ,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Gạt gương và lau bàn đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Đánh lavabo + van vòi nhanh,,,,,
|
||||
VT6,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT6,,Lau cây cà fe,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua 5: Tua WC nam và nữ tầng 6 Đặt giấy và tua nhanh bồn cầu nữ,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Đánh cọ tiểu nam và tua nhanh bồn cầu nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,gat gương và lau bàn đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Đánh lavabo + van vòi nhanh,,,,,
|
||||
VT6,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT6,,Quet rác nổi và lau lan can tay vịn Tb tầng .10,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,Quet rác nổi và lau lan can tay vịn Tb tầng .9,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,Quet rác nổi và lau lan can tay vịn Tb tầng .8,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Quet rác nổi và lau lan can tay vịn Tb tầng .7,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tua nhanh wc ,Hl ,Cây café tầng 10",Tầng 10,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Tua nhanh wc ,Hl ,Tb Tầng 9",Tầng 9,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Tua nhanh wc ,Hl ,Cây café tầng 8",Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Tua nhanh wc ,Hl ,Cây café tầng 7",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,,"Tua nhanh wc ,Hl ,Tb Tầng 6",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,,Thu gom rác và Tua nhanh wc +Hl+TB+ Cây café các tầng 10.9.8.7.6,Tầng 10,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT6,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nam tầng 10,Tầng 10,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nữ tầng 10,Tầng 10,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nam tầng 9,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nữ tầng 9,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nữ tầng 8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nam tầng 8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nam tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nữ tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nam tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,,Tua kỹ wc nữ tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,,"Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 10",Tầng 10,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT6,,"Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 9",Tầng 9,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT6,,"Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 8",Tầng 8,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT6,,"Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 7",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT6,,Vệ sinh giỏ đồ và giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,Chuẩn bị công cụ dụng cu và nghi thức đầu giờ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT7,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 15,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 14,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 12b,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đầu giờ đặt giấy và tua nhanh wc nam và nữ tàng 12a,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Tua 1 : Lau bàn ghế thiết bị bình cứu hỏa hành lang tầng 15,Tầng 15,Hành lang,Sàn,Đánh bóng,Làm sạch
|
||||
VT7,,đẩy ẩm hành lang trong tầng 15,Tầng 15,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT7,,đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 15,Tầng 15,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT7,,Tua nhanh wc Tầng 15,Tầng 15,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Tua2:đặt giay vệ sinh và tua nhanh wc nam tầng 14,Tầng 14,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đặt giấy tua nhanh wc nữ tầng 14,Tầng 14,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,đẩy ẩm hành lang trong tầng 14,Tầng 14,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 14,Tầng 14,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 14,Tầng 14,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Lau bàn chờ hành lang tầng 14,Tầng 14,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Lau cây café tầng14,Tầng 14,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Tua 3: Đặt giay vệ sinh và tua nhanh wc nam tầng 12b,Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đặt giay vệ sinh và tua nhanh wc nữ tầng 12b,Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 12b,Tầng 12B,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đẩy ẩm hành lang trong tầng 12b,Tầng 12B,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 12b,Tầng 12B,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Lau bàn chờ hành lang tầng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Lau cây café tầng 12b,Tầng 12B,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Tua 4: Đặt giấy vệ sinh và tua nhanh wc nam tầng 12a,Tầng 12A,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đặt giay vệ sinh và tua nhanh wc nữ tầng 12a,Tầng 12A,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đẩy ẩm hành lang trong tầng 12a,Tầng 12A,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Đẩy ẩm hành lang ngoài tầng 12a,Tầng 12A,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Lau bình cứu hỏa hành lang tầng 12a,Tầng 12A,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Lau bàn chờ hành lang tầng 12a,Tầng 12A,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Lau cây café tầng 12a,Tầng 12A,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ bên nam và nữ T15,Tầng 15,Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT7,,Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ bên nam và nữ T14,Tầng 14,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,,Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ bên nam và nữ T12b,Tầng 12B,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,,Lau tay vịn và quét rác nổi thang bộ bên nam và nữ T12a,Tầng 12A,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT7,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT7,,Tua nhanh wc nam và nữ T15,Tầng 15,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Tua nhanh wc nam và nữ ,cây café T14",Tầng 14,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Tua nhanh wc nam và nữ ,cây café T12b",Tầng 12B,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Tua nhanh wc nam và nữ ,cây café T12a",Tầng 12A,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT7,,"Thu gom rác wc ,Hl,Tb , tầng 15",Tầng 15,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Thu gom rác wc ,Hl,Tb ,Cây café tầng 14",Tầng 14,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Thu gom rác wc ,Hl,Tb ,Cây café tầng 12b",Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Thu gom rác wc ,Hl,Tb ,Cây café tầng 12a",Tầng 12A,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Thu gom đồ + vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,"Công việc định kì theo sự phân công( gạt kính, móp gờ đá phía ngoài tầng 15)",Tầng 15,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Thu rác T14,Tầng 14,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT7,,Thu rác T 11,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT7,,Thu rác T 6,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT7,,Thu rác T3,Tầng 3,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT7,,Thu rác T2,Tầng 2,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT7,,Gạt kính(30 tấm),,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Móp gờ đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT7,,"Vệ sinh dụng cụ, công cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,"Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 15,Tầng 15,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 15,Tầng 15,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 14,Tầng 14,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 14,Tầng 14,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 12b,Tầng 12B,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 12b,Tầng 12B,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 12a,Tầng 12A,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 12a,Tầng 12A,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nam tầng 11,Tầng 11,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua nhah wc nữ tầng 11,Tầng 11,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT8,,Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 15,Tầng 15,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 14,Tầng 14,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 12,Tầng 12,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 12a,Tầng 12A,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Quet rác nổi thang bộ bên nam và nữ tầng 11+Tua 1: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 15,"Tầng 11, Tầng 15",Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua 1: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 15 Đặt giấy và tua bồn cầu nữ,Tầng 15,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,lau bàn đá wc và Tua lau gương,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua bồn cầu nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Gạt gương và lau bàn đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,Đánh lavabo + van vòi nhanh,,,,,
|
||||
VT8,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)+Tua 2: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 14",Tầng 14,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT8,,Tua 2: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 14 Đặt giấy và tua bồn cầu nữ,Tầng 14,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,lau bàn đá wc và Tua lau gương,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Đặt giấy và tua bồn cầu nam ,cọ tiểu nam",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Gạt gương và lau bàn đá,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,Lau cây cà fe,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Di chuyển+Tua 3: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 12b,Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua 3: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 12b Đặt giấy và tua bồn cầu nữ,Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,lau bàn đá wc và Tua lau gương,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Đặt giấy và tua bồn cầu nam ,cọ tiểu nam",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,lau bàn đá wc và Tua lau gương,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Lau cây cà fe Tổng vệ sinh phòng họp số 5 Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần+Tua 4: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 12a,Tầng 12A,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,Tua 4: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 12a Đặt giấy và tua bồn cầu nữ,Tầng 12A,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,lau bàn đá wc và Tua lau gương,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua bồn cầu nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,lau bàn đá wc và Tua lau gương,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Lau cây cà fe Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần+Tua 5: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 11,Tầng 11,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,Tua 5: Tua nhanh vvc nam và nữ tầng 11 Đặt giấy và tua bồn cầu nữ,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,lau bàn đá wc và Tua lau gương,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT8,,Đặt giấy và tua bồn cầu nam,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Lau cây cà fe,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Đẩy sàn ( đẩy khô, đẩy ẩm)",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT8,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT8,,"Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 15",Tầng 15,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 14",Tầng 14,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 12b",Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 12a",Tầng 12A,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đặt giấy tua nhanh wc ,cây càfe tầng 11",Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT8,,Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 15,Tầng 15,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT8,,Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 14,Tầng 14,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT8,,Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 12b,Tầng 12B,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT8,,Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 12a,Tầng 12A,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT8,,Thu gom rác HL +Tb+WC các tầng 11,Tầng 11,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT8,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nữ tầng 15,Tầng 15,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nam tầng 15,Tầng 15,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nam tầng 14,Tầng 14,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nữ tầng 14,Tầng 14,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nam tầng 12b,Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nữ tầng 12b,Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nam tầng 12a,Tầng 12A,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nữ tầng 12a,Tầng 12A,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nam tầng 11,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Tua kỹ wc nữ tầng 11,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 14",Tầng 14,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT8,,"Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 12b",Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 12a.",Tầng 12A,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Tua nhanh cây café ,thu rác tầng 11",Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Vệ sinh giỏ đồ và giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT9,,"Giao ca + chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT9,,"Tua thang máy ,tua phòng họp T1,2 Dọn phòng ban quản lý , IBMS, tầng 1",Tầng 1-2,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Dọn chánh văn phòng T7 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 7,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Dọn VP Tổng công ty (to) T7 ( lau bàn ghế , lau cây nước, rửa cốc chén ( 4 cốc riêng + 1 bộ), thu rác)",Tầng 7,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Dọn văn thư T7 ( ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác).",Tầng 7,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Dọn VP tổng công ty ( nhỏ) T7 ( lau bàn ghế , lau cây nước, rửa cốc chén ( 4 cốc riêng + 1 bộ), thu rác)",Tầng 7,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Dọn trưởng ban đài điều hành mạng ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT11,,"Chuẩn bị đồ dùng ,dụng cụ và nghi thức",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT12,,"Giao ca, Chuẩn bị đồ dùng, dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT12,,"Dọn phòng thờ T15, Quét sân vườn T15, T3 , tua phong họp T3,T8, T14","Tầng 3, Tầng 8, Tầng 14, Tầng 15",Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,,Dọn phòng TB cán bộ lao động LĐ T10,Tầng 10,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,,Dọn phòng ban kế toán to T10,Tầng 10,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,,Dọn phòng sếp Tiến T10,Tầng 10,Phòng lãnh đạo,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,,Dọn Tb đầu tư T11,Tầng 11,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,,Dọn phòng cán bộ lao động (1) T 10,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT12,,Dọn phòng cán bộ lao động (2) T 10,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,,Dọn phòng cán bộ lao động (3) T 10,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,,Dọn phòng công đoàn T 14,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,,Dọn phòng ban kế toán nhỏ T10,Tầng 10,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Hút bụi, cạo liêm phong các tầng 15-7","Tầng 7, Tầng 8, Tầng 9, Tầng 10, Tầng 11, Tầng 12, Tầng 13, Tầng 14, Tầng 15",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,"Di chuyển Tua nhanh ban TB ,Ban phát triển tầng 12b Tua nhanh dọn ban dịch vụ viễn thông tầng 12a","Tầng 12B, Tầng 12A",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Tua nhanh don ban giải pháp và dịch vụ số tầng 12a,Tầng 12A,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Tua nhanh dọn ban trải nghiêm khách hàng tầng 11,Tầng 11,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Tua nhanh dọn ban đầu tư nhỏ tầng 11,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT12,,Tua nhanh phòng họp T14,Tầng 14,Phòng ban chức năng,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,Tua nhanh phòng họp T8,Tầng 8,Phòng ban chức năng,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,Tua nhanh phòng họp T3,Tầng 3,Phòng ban chức năng,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,,Làm cv định kì theo sự phân công của GS (thay đổi luân phiên ),,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Công việc định kì (thứ 6 ,8h cắt 1 cn hút bụi văn phòng tầng 10) Thu rác + gạt kính bàn chờ HL các tầng T14-1 Thu gom rác T14, 11,6,,3,2,1 xuống tập kết rác","Tầng 6, Tầng 11, Tầng 14",Văn phòng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT12,,"Gạt kính bàn chờ , HL, T14",Tầng 14,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Gạt kính bàn chờ , HL, T12b",Tầng 12B,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Gạt kính bàn chờ , HL,T12A",Tầng 12A,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Gạt kính bàn chờ , HL, 11",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Gạt kính bàn chờ , HL, 10",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Gạt kính bàn chờ , HL, 8",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Gạt kính bàn chờ , HL, 7",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT14,,Chuẩn bị đồ + nghi thức,,,,,
|
||||
VT14,,Phun rửa sàn vườn T3 công việc định kỳ luôn phiên thay đổi hàng ngày,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,Thu máy cất đồ + chuẩn bị đồ VP,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT14,,"Đài điều hòa miền bắc tầng 2 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT14,,"Tổ giúp việc tang 8 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Cán bộ lao động tầng10 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 10,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Dọn phòng Tb kế toán tầng 10 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 10,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Dọn phòng A Tiến tầng 10 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 10,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Ban kế toán ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"trưởng ban kt nội bộ'Ban tầng 12a( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12A,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT14,,"Ban kt nội bộ t12a( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Ban chuyển đổi số tầng 12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12B,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Ban tham mưu đảng tầng 12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12B,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Ban quản lý chất lượng t12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"Ban a hiếu T12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12B,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,"phòng tổng hợp tầng 9 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 9,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT14,,Ngâm khăn giặt đồ,,,,Giặt,
|
||||
VT14,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT14,,"Công việc định kỳ tối thay đổi luôn phiên theo sự phân công của ca trưởng (Thứ 3,4 .16h cắt 1 cn hút bụi tầng 11,12a 1 tuần / 1 lần) Công việc định kỳ:Đẩy ẩm hầm b1b2","Hầm B1, Tầng 11-12",Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,chuẩn bị đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT14,,lấy nước,,,,,
|
||||
VT14,,quét rác nổi hầm b1,Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT14,,Đẩy ẩm hầm b1,Hầm B1,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT14,,thay nước giặt đầu lau,,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT14,,quét rác nổi hầm b2,Hầm B2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT14,,Đẩy ẩm hầm b2,Hầm B2,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT14,,Vệ sinh dụng cụ và di chuyển,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Chuẩn bị đồ + nghi thức,,,,,
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Gạt kính nhà hàng T2 định kỳ,Tầng 2,Ngoại cảnh,Kính,Chà gạt,Định kỳ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Giặt đồ + chuẩn bị đồ văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Ban giải pháp và dịch vụ tầng 12 a( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Trưởng ban giải pháp và dịch vụ số tầng 12a ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12A,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Ban dịch vụ viễn thông tầng 12 a ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Ban trải nghiệm Khách hàng tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 11,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Trưởng ban đầu tư to tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 11,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"ban đầu tư nhỏ tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 11,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Ban phát triển mạng lưới tầng 12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12B,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Ban truyền thông tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 14,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Ban kế hoạch chiến lược tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 14,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"dọn Phòng họp số 5 tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 14,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Rửa bình phòng họp,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Ban kiểm soát viên .)lau bàn ghế ,quét rác nổi ,thu rác",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"Ban công đoàn tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 14,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Tổng vệ sinh phòng họp số 5 Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Lau bàn ghế (15ghe 4 bàn ),,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Đánh vết bẩn tủ,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Lau màn hình chiếu,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Lau cánh cửa ra + vào cưa kinh,,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Hút bụi thảm,,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Tổng vệ sinh phòng họp số 10 tầng 8,Tầng 8,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Lau gầm bàn gầm ghế ( 6 bàn nhỏ + 20ghế nhỏ ),,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),"lau lá cây, chậu cây",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Lau màn hình chiếu,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Lau cửa,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Đánh vết bẩn tủ,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,Văn Phòng 3 (chiều ),Hút bụi thảm,,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Chuẩn bị đồ + nghi thức,,,,,
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Gạt kính nhà hàng T2 định kỳ,Tầng 2,Ngoại cảnh,Kính,Chà gạt,Định kỳ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Giặt đồ + chuẩn bị đồ văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Di chuyển,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Ban giải pháp và dịch vụ tầng 12 a( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Trưởng ban giải pháp và dịch vụ số tầng 12a ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12A,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Ban dịch vụ viễn thông tầng 12 a ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Ban trải nghiệm Khách hàng tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 11,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Trưởng ban đầu tư to tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 11,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"ban đầu tư nhỏ tầng 11 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 11,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Ban phát triển mạng lưới tầng 12b ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 12B,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Ban truyền thông tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 14,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Ban kế hoạch chiến lược tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 14,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"dọn Phòng họp số 5 tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 14,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Rửa bình phòng họp,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Ban kiểm soát viên .)lau bàn ghế ,quét rác nổi ,thu rác",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"Ban công đoàn tầng 14 ( lau bàn, ghế, quét rác nổi ,thu rác.)",Tầng 14,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Tổng vệ sinh phòng họp số 5 Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Lau bàn ghế (15ghe 4 bàn ),,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Đánh vết bẩn tủ,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Lau màn hình chiếu,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Lau cánh cửa ra + vào cưa kinh,,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Hút bụi thảm,,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Tổng vệ sinh phòng họp số 10 tầng 8,Tầng 8,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Lau gầm bàn gầm ghế ( 6 bàn nhỏ + 20ghế nhỏ ),,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),"lau lá cây, chậu cây",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Lau màn hình chiếu,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Lau cửa,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Đánh vết bẩn tủ,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,Văn Phòng 3.1 (chiều ),Hút bụi thảm,,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),"Giao ca, chuẩn bị dụng cụ",Hầm,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Quét rác lối vào khu vực trước sảnh,Hầm,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Đẩy sảnh hầm b1 trước sảnh T1,"Hầm B1, Tầng 1",Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Lau bờ rào trước sảnh,Hầm,Sảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Lau biển chữ mobiphone,Hầm,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Quét rác lối ra,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Quét khu vực tập kết rác,Hầm,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),( Lau ô gió - C) - Giặt khăn thay nước,Hầm,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),"(Lau bình cứu hỏa (ngoại cảnh)-C) Giặt khăn ,thay nước",Hầm,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Dọn kho Hoàn Mỹ,Hầm,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Quét rác nổi hầm B1 Di chuyển,Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Quét rác nổi hầm B2 Di chuyển,Hầm B2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Lau thiết bị hầm B1,Hầm B1,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Lau thiết bị hầm B2,Hầm B2,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Tủ bình cứu hỏa B2,Hầm,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Quét rác nổi vỉa hè xung quanh tòa nhà,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Lau cột đèn,Hầm,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Biển hướng dẫn,Hầm,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Biển quảng cáo,Hầm,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Thu rác phòng kỹ thuật B1,Hầm,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Rửa cốc chén phòng kỹ thuật B1,Hầm,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Di chuyển,Hầm,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Dọn khu vưc sau kỹ thuật,Hầm,Phòng ban chức năng,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),- Móp sàn - Vệ sinh đầu đẩy 30m2/lần,Hầm,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),"Tua ngoại cảnh, hầm B1 rác nổi",Hầm B1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),"Tua ngoại cảnh, hầm B2 rác nổi",Hầm B2,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Nghỉ ca,Hầm,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Tua rác nổi hầm B1,Hầm B1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Tua rác nổi hầm B2,Hầm B2,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Nhặt rác gốc cây ngoại cảnh,Hầm,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Quét rác nổi ngoại cảnh,Hầm,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Quét rác nổi phát sinh hầm B1,Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),Quét rác nổi phát sinh hầm B2,Hầm B2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,Hầm + Ngoại cảnh (1 cn ),"Vệ sinh dụng cụ, công cụ+Tổng thời gian làm việc thực tế ( giờ)",Hầm,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,231 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Chuẩn bị dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,Quét rác nổi dốc hầm B1,Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi lối giữa trạm soát vé, lối giữa oto hầm B1",Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nổi lối giữa bãi xe máy tháp B1,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nổi lối giữa bãi xe máy tháp A,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nổi dốc hầm B2,Hầm B2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi khu vực sảnh oto lối giữa tháp A, B",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nổi khu vực bãi xe máy B2 tháp A,,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Quét rác nổi bãi oto B2 tháp B,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi, cát sạn hầm B1 tháp A",Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nổi sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp A,Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sàn sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp A,Hầm B1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nổi sảng chờ thang máy hầm B1 tháp B,Hầm B1,Hầm,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp B,Hầm B1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi , cát sạn hầm B2 tháp A",Hầm B2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nổi sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp A,Hầm B2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sàn thang máy hầm B2 tháp A,Hầm B2,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nổi sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp B,Hầm B2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp B,Hầm B2,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sàn sảnh chờ thang máy nhà xe t2,,Khu để xe,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sàn sảnh chờ thang máy nhà xe t3,,Khu để xe,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe t4,,Khu để xe,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nỗi nhà xe t4,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nỗi nhà xe t3,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nỗi nhà xe t2,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm định kỳ theo lịch:+Thứ 2,3 : lau thiét bị hầm b1+Thứ 4,5: lau thiết bị hầm b2+Thứ 6: lau cửa ra vài sảnh chờ thang máy b1+Thứ 7: lau cửa ra vào sảnh chờ thang máy b2+Chủ nhật: Lau bình cứu hoả b1,2","Hầm B1, Hầm B2",Sảnh,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Kéo rác hầm B1 về nơi tập kết nhà rác trung tâm,Hầm B1,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT1,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ bàn giao ca chiều,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2,,Lau bàn ghế lễ tân,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Thu rác và quét rác nổi,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Thu rác 4 thùng rác gạt tàn trước cửa sảnh chính , TM",,Sảnh,"Sàn, Cửa, Rác","Đẩy khô, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,,Đẩy khô sàn sảnh tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,,Đẩy ẩm sàn sảnh tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch phòng kỹ thuật (Rửa cốc chén, lau bàn ghế, quét, lau sàn)",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Trực tua thang máy tháp B,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Trực tua thang máy tháp A,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Đẩy khô sảnh tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Đẩy ẩm sảnh T1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,Tua rác nỗi ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Tua p/s TM tháp B ( Vách thang, kinh, cửa, sàn)",,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Tua p/s TM tháp A ( Vách thang, kinh, cửa, sàn)",,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Lau các tủ khách, hòm thư tầm thấp",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Đẩy ẩm sảnh,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Kéo rác hầm B1 về nơi tập kết nhà rác trung tâm,Hầm B1,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT2,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ bàn giao ca chiều,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3,,Chuẩn bị dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,Đẩy khô sảnh phụ T1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm sảnh phụ T1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Đẩy khô , đẩy ẩm sàn tầng KT BQL",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Tua wc nữ tầng KT (bồn cầu, gươing, van vòi, chậu rửa, bàn đá, rác, sàn)",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Tua wc nữ tầng 3 (bồn cầu, gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn)",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Tua wc nam tầng 3 (bồn cầu, bồn tiểu , gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn)",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm sàn T3,Tầng 3,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Tua 2 thang máy KT (BQL),,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Đẩy khô sàn sảnh phụ tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm sàn sảnh phụ tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Tua wc nữ tầng T1 (bồn cầu , gương , Van vòi, chậu rửa, rác, sàn)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Tua wc nam tầng 1 (bồn cầu , bồn tieu , gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Tua wc phòng khuyết tật (bồn cầu, gương , Van vòi, chậu rửa, rác, sàn)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Tua wc nữ tầng KT (bồn cầu, gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn)",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Tua wc nam tầng KT (bồn cầu, bồn tiểu, gương,van vòi, chậu rửa, rác, sàn)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,Lau thiết bị hành lang ổ bảng biển sảnh phụ tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm sàn sảnh phụ,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Tua rác nổi ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Kéo rác hầm B1 về nơi tập kết nhà rác trung tâm,Hầm B1,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT3,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,Quét rác nổi sân ( 2 sân kt khu vui chơi trẻ),,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Tua wc nữ tầng KT (bồn cầu, gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn)",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Tua wc nam tầng KT (bồn cầu , bồn tieu , gương, Van vòi, chậu rửa, rác, sàn)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng KT Tháp A",,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 16 Tháp A",Tầng 16,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 15 Tháp A",Tầng 15,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 14 Tháp A",Tầng 14,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 13 Tháp A",Tầng 13,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 12 Tháp A",Tầng 12,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 11 Tháp A",Tầng 11,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 10 Tháp A",Tầng 10,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 9 Tháp A",Tầng 9,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 8 Tháp A",Tầng 8,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 7 Tháp A",Tầng 7,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 6 Tháp A",Tầng 6,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT4,,P/s 2 cửa kính nhà bóng và cửa kính khu vui chơi trẻ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,"Làm định kỳ:Luân Chuyển Cọ rửa Thùng rác Cùng vị trí 5+Thứ 2,3,4: Lau thiết bị gắn tường, cửa căn hộ+Thứ 5,6 ,7 : Lau hộp tủ cứu hỏa+Thứ CN: Quét, lau tay vịn thang bộ",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Thu rác các tầng từ T30 => T2 cùng VT6,"Tầng 2, Tầng 30",Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT4,,Vệ sinh nhà rác trung tâm sắp thùng rác gọn theo hàng,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,Chuẩn bị dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,Quét rác nổi từ đường ngụy như con tum trước sảnh chính vòng ra đường nguyễn tuân,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 30, nhà rác tháp A",Tầng 30,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 29, nhà rác Tháp A",Tầng 29,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 28, nhà rác Tháp A",Tầng 28,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 27, nhà rác Tháp A",Tầng 27,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 26, nhà rác Tháp A",Tầng 26,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 25, nhà rác Tháp A",Tầng 25,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 24, nhà rác Tháp A",Tầng 24,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 23, nhà rác Tháp A",Tầng 23,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 22, nhà rác Tháp A",Tầng 22,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 21, nhà rác Tháp A",Tầng 21,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 20, nhà rác Tháp A",Tầng 20,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 19 , nhà rác Tháp A",Tầng 19,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 18, nhà rác Tháp A",Tầng 18,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 17, nhà rác Tháp A",Tầng 17,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT5,,Vệ sinh sân T26,Tầng 26,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,"Làm định kỳ:Luân Chuyển cọ rửa thùng rác cùng vị trí 4 Thứ 2,3: Lau thiết bị gắn tường, cửa căn hộ+Thứ 5,6,7 : Lau hộp tủ cứu hỏa+Thứ CN: Quét, lau tay vịn thang bộ",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,Thu rác các tầng từ T30 => T2 cùng VT5,"Tầng 2, Tầng 30",Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT5,,Vệ sinh nhà rác trung tâm sắp thùng rác gọn theo hàng,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Chuẩn bị dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,Quét rác nổi từ phòng bảo về về nhà rác trung tâm,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 16, nhà rác Tháp B",Tầng 16,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 15, nhà rác Tháp B",Tầng 15,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 14, nhà rác Tháp B",Tầng 14,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 13, nhà rác Tháp B",Tầng 13,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 12, nhà rác Tháp B",Tầng 12,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 11, nhà rác Tháp B",Tầng 11,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 10, nhà rác Tháp B",Tầng 10,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 9, nhà rác Tháp B",Tầng 9,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 22, nhà rác Tháp B",Tầng 22,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 8, nhà rác Tháp B",Tầng 8,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 7, nhà rác Tháp B",Tầng 7,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 6 , nhà rác Tháp B",Tầng 6,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 5, nhà rác Tháp B",Tầng 5,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 4, nhà rác, chú ý cả HL bên phía thang TM",Tầng 4,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tua wc nam nữ T5 tháp A cạnh phòng Gym (bồn cầu, bồn tiểu , gương kính , sàn)",Tầng 5,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,"Làm định kỳ:Luân chuyển cọ rửa thùng rác cùng vị trí 7+Thứ 2,3,4: Lau thiết bị gắn tường, cửa căn hộ+Thứ 5,6, 7 : Lau hộp tủ cứu hỏa+Thứ CN: Quét, lau tay vịn thang bộ",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,Thu rác các tầng từ T30 => T2 cùng VT 8,"Tầng 2, Tầng 30",Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT6,,Vệ sinh nhà rác trung tâm sắp thùng rác gọn theo hàng,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT6,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,Chuẩn bị dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,Quét rác nổi từ đường lối sau ngõ 80 nguỵ như ra sảnh chính,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 30, nhà rác tháp B",Tầng 30,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 29, nhà rác Tháp B",Tầng 29,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 28, nhà rác Tháp B",Tầng 28,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 27, nhà rác Tháp B",Tầng 27,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 26, nhà rác Tháp B",Tầng 26,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 25, nhà rác Tháp B",Tầng 25,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh, đẩy ẩm sàn HL tầng 24, nhà rác Tháp B",Tầng 24,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 23, nhà rác Tháp B",Tầng 23,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 22, nhà rác Tháp B",Tầng 22,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 21, nhà rác Tháp B",Tầng 21,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 20, nhà rác Tháp B",Tầng 20,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 19 , nhà rác Tháp B",Tầng 19,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 18, nhà rác Tháp B",Tầng 18,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL tầng 17, nhà rác Tháp B",Tầng 17,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT7,,Vệ sinh sân T26,Tầng 26,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,"Làm định kỳ:Luân chuyển cọ rửa thùng rác cùng vị trí 6 Thứ 2,3: Lau thiết bị gắn tường, cửa căn hộ+Thứ 5,6 7 : Lau hộp tủ cứu hỏa+Thứ CN: Quét, lau tay vịn thang bộ",,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,Thu rác các tầng từ T30 => T2 cùng VT5,"Tầng 2, Tầng 30",Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT7,,Vệ sinh nhà rác trung tâm sắp thùng rác gọn theo hàng,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,Kéo rác hầm B1 về nhà rác trung tâm,Hầm B1,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT8,,Vệ sinh nhà rác sắp xếp thùng rác gọn gàng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy tháp hầm B 1 tháp A",Hầm,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B 2 tháp A",Hầm,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp B",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp B",Hầm B2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Quét rác nổi và vệ sinh các vết bẩn sàn hầm B1 khu vực lối giữa làn đường chính,Hầm B1,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Quét rác nổi , vết bẩn khu vực bãi xe oto, xe máy B1",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T2, tháp B",Tầng 2,Khu để xe,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T3, tháp B",Tầng 3,Khu để xe,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T4 tháp B,Tầng 4,Khu để xe,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tua rác nổi, xử lý các vết bẩn nhà xe T2, lưu ý các lỗ thoát sàn",Tầng 2,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tua rác nổi, xử lý các vết bẩn nhà xe T3, lưu ý các lỗ thoát sàn",Tầng 3,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tua rác nỗi , xử lý các vết bẩn nhà xe t4, lưu ý các lỗ thoát sàn",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,Đẩy ẩm sàn thang máy tháp A tầng 2,Tầng 2,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,Đẩy ẩm sàn thang máy tháp B tầng 2,Tầng 2,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tua wc T2 nữ (bồn cầu, gương, lavabo, thu rác, lau, sàn)",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Tua wc T2 nam (bồn cầu, bồn tiểu, gương, lavabo, thu rác, lau, sàn)",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,"Đẩy khô đẩy ẩm sàn khu vui chơi, sàn bóng bàn",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT8,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT9,,Kéo rác hầm B1 về nhà rác trung tâm,Hầm B1,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT9,,Vệ sinh nhà rác sắp xếp thùng rác gọn gàng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy tháp hầm B 1 tháp A",Hầm,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B 2 tháp A",Hầm,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B1 tháp B",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Quét rác nổi , đẩy ẩm sảnh chờ thang máy hầm B2 tháp B",Hầm B2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,Quét rác nổi và vệ sinh các vết bẩn sàn hầm B1 khu vực lối giữa làn đường chính,Hầm B1,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Quét rác nổi , vết bẩn khu vực bãi xe oto, xe máy B1",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T2, tháp B",Tầng 2,Khu để xe,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T3, tháp B",Tầng 3,Khu để xe,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,Đẩy ẩm sảnh chờ thang máy nhà xe T4 tháp B,Tầng 4,Khu để xe,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Tua rác nổi, xử lý các vết bẩn nhà xe T2, lưu ý các lỗ thoát sàn",Tầng 2,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Tua rác nổi, xử lý các vết bẩn nhà xe T3, lưu ý các lỗ thoát sàn",Tầng 3,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Tua rác nỗi , xử lý các vết bẩn nhà xe t4, lưu ý các lỗ thoát sàn",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,Đẩy ẩm sàn thang máy tháp A tầng 2,Tầng 2,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,Đẩy ẩm sàn thang máy tháp B tầng 2,Tầng 2,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Tua wc T2 nữ (bồn cầu, gương, lavabo, thu rác, lau, sàn)",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Tua wc T2 nam (bồn cầu, bồn tiểu, gương, lavabo, thu rác, lau, sàn)",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT9,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,"Đẩy khô đẩy ẩm sàn khu vui chơi, sàn bóng bàn",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT9,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT10,Định kỳ + Đẩy ẩm sàn hành lang tháp A từ tầng 30 => KT,Làm Sạch Định Kỳ,Tầng 30,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)",Chuẩn bị đồ dùng dụng cụ,Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Vệ sinh sạch 5 thang máy , quét rác nỗi góc cạnh toàn bộ khu vực sảnh tháp A",Tầng 1,Sảnh,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Vệ sunh sạch 5 thang máy , quét rác nỗi góc cạnh toàn bộ khu vực sảnh tháp B",Tầng 1,Sảnh,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)",Quét rác nỗi rác nỗi toàn bôn khu vực sảnh,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)",Đẩy ẩm sàn sảnh chính lưu ý nước điều hoà chảy xuống xử lý,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Tua wc nữ tầng 1 chi tiết bồn cầu, lavabo, gương, rác, sàn",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Tua wc nam tầng 1 chi tiết bồn cầu, bồn tiểu, lavabo, gương, rác , sàn",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Tua wc T1 phòng khuyết tật chi tiết bồn cầu, lavabo, gương, rác , sàn",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)",Tua 2 thang máy KT (BQL),Tầng 1,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Tua wc nam , nữ KT ( bồn cầu, lavabo, gương , rác , sàn )",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Tua wc T3 nam, nữ (Đánh bồn tiểu, lavabo, gương, rác, sàn)",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)",Đẩy ẩm sảnh phụ,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Đẩy ẩm sàn sảnh A,B",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Tua 5 thang máy ( cửa , vách thang , kính , sàn ) tháp A",Tầng 1,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Tua 5 thang máy ( cửa , vách thang , kính , sàn ) tháp B",Tầng 1,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","Đẩy ẩm sàn sảnh, thu rác quầy lễ tân",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)",Lau tủ đồ khách tháp A,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","TVS thang máy tháp B chi tiết gạt kính , đánh inox, quét lau sàn thang",Tầng 1,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)","TVS thang máy tháp A chi tiết gạt kính , đánh inox , quét lau sàn thang",Tầng 1,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT11,"Thang máy tháp A, B, sảnh chính, sảnh phụ, wc T1, wc (ban quản lý)",Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,26 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Chụp ảnh giao ca sáng,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,Vệ sinh vách thang máy và sàn thang máy,,Thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Vệ sinh phòng cam cổng vào + tua rác nổi đường đi , khuôn viên ngoại cảnh phòng cam",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Đẩy khô, đẩy ẩm sạch sảnh chờ thang máy hầm B1",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Vệ sinh khu vực kiểm soát vé xe, vệ sinh , phòng an ninh, quét nổi , xử lý vết nước dầu mỡ hầm B1,B2",Hầm B1,Phòng ban chức năng,"Sàn, Cửa, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Đẩy khô, đẩy ẩm sạch sảnh chờ thang máy , kau hầm B2, lau các thiết bị ngắn sảnh",Hầm B2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi hầm, xử lý sàn nước và dầu mỡ ô tô, lau thiết bị hầm B2","Hầm, Hầm B2",Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Định kỳ theo lịch: Thứ 2,3,4: Vệ sinh kính tầng . Thứ 5,6 : Đẩy ẩm , đẩy khô tầng hầm ,B1,B2 Xử lý phát sinh các vị trí",Hầm,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT1,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực tua dốc lên xuống tầng hầm 1 Trực tua phát sinh rác ngoại cảnh,Hầm,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực sảnh chờ thang máy hầm 1,2 Trực tua thang bộ hầm B1, 2 Tua kiểm tra tầng mái","Hầm, Hầm B1",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Thu gom chuyển rác ra khu vực ép rác ,vệ sinh thùng rác",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,Trực phát các vị trí,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Vệ sinh dung- Nghỉ hết ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh",Chụp ảnh giao ca,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh","Đẩy khô , đẩy ẩm hành lang hành lang chung tầng 1",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh","Làm sạch WC tầng 1nam, nữ ( gương, bồn rửa , máy sấy tây, bồn cầu, bồn tiểu, sàn ...)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh","Trực quét rác nổi đường đi, khuôn viên ngoại cảnh",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh","Vệ sinh thang bộ tầng 1 lên tầng mái Vệ sinh thiết bị tầng 1 trên cao Định kỳ theo lịch : Thứ 2,3,4 Vệ sinh kính xung quanh tầng 1, thứ 5,6 Tổng WC nam nữ Xử lý phát sinh các vị trí",Tầng 1,Hành lang,Kính,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh",Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh","Trực đẩy ẩm ,đẩy kho hành lang chung Tua trực WC",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh",Trực tua phát sinh khuôn viên ngoại cảnh Định kỳ tiếp,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh","Thu gom rác và chuyển rác ra khu vực ép rác, vệ sinh thùng rác",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh",Trực phát sinh các vị,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Hành lang, WC, Ngoại cảnh",Vệ sinh dụng cụ - Nghỉ hết ca,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,40 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,VS Thang máy,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"VS sảnh T1, vs phòng cam và thu gom rác",Tầng 1,Sảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,,VS khu vực ngoại cảnh,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Tổng vs wc công cộng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,VS ngách lối ra sảnh,,Sảnh,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực tua lại sảnh,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Trực tua thang máy,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm cv định kỳ vị trí,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Tua rác nổi khu vực ngoại cảnh, và wc công cộng",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT1,,VS wc công cộng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,VS sảnh T1 và sàn thang máy,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Thu gom rác , xếp rác lên xe",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,"VS sảnh T1, Thang máy, wc công cộng, Ngoại cảnh",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đẩy rác lên sân cùng các VT vs dụng cụ nghỉ hết ca,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT3,,VS hành lang T11>T21 và các phòng rác(T7 đánh sàn hành lang),"Tầng 7, Tầng 11, Tầng 21",Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT3,,Làm ĐK theo lịch,,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT3,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,"Thu gom rác , xếp rác lên xe, vs thùng rác trả về VT",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,,Đẩy rác lên sân,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT3,,Thu gom các thùng rác ngoại cảnh hỗ trợ VT5 đẩy rác ra đường,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT3,,VS dụng cụ nghỉ hết ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,VS hành lang T22>T32 và các phòng rác(T6 đánh sàn hành lang),"Tầng 6, Tầng 22, Tầng 32",Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm ĐK theo lịch,,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT4,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Thu gom rác, xếp rác lên xe, vs thùng rác trả về VT",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4,,Đẩy rác lên sân VS dụng cụ và nghỉ hết ca,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT5,,Làm ĐK theo lịch,,Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT5,,Đẩy rác lên sân,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT5,,"Thu gom rác ngoại cảnh, vs thùng rác, đẩy rác ra đường",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT5,,Làm ĐK ( VS tầng 33),Tầng 33,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Vs thang máy, sảnh T1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Vs ngoại cảnh, wc công cộng",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,VS thang bộ T1>B3,Tầng 1,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT5,,Quét tác nổi hầm b3,Hầm B3,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,,VS đá đen xung quanh toà nhà,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,"VS Thang máy, sảnh T1, Nhặt rác nổi ngoại cảnh, wc công cộng",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,VS dụng cụ nghỉ hết ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,214 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Tua các bệt, chậu rửa tay, gương, máy sấy tay, sàn và đặt gấp mép giấy trong wc nam nữ + thu rác ra khu tập kết",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Lau mặt bàn, ghế, quét rác nổi thảm sảnh phòng họp đối diện khu wc nam",,Sảnh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Lau mặt bàn, ghế, quét rác nổi thảm sảnh 2",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)",Lau phát sinh kính dọc khu vực bể nước giáp sàn sảnh 1,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Lau toàn bộ khung nhôm, gờ cửa và thiết bị gần tường phần tay với tới (sàn 1)",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Lau gờ nhôm các vách ngăn, thiết bị gắn tường của phòng bán hàng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Tua phát sinh trong wc nam, nữ (kiểm tra giấy, gấp mép giấy, bệt, tiểu nam, gương)",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Trực tua toàn bộ sàn, wc, kính cửa ra vào, tủ mô hình (thay vị trí 11 nghỉ ca)",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)",Tua phát sinh tại vị trí,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)",Làm định kì (cùng vị trí 11),,Hành lang,Tường,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)",Tua lại phát sinh tại vị trí,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)",Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)",TVS nhà wc Nam,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)",WC sau 30 phút vào xử lý phát sinh 1lần,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Thứ 2,3: Chà gạt kính cửa ra vào và kính phía trong nhà mẫu",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Thư 4,5: Chà gạt kính các phòng làm việc và phòng họp",,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)",Thư 6: Lau gờ vách và thiết bị gắn tường,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Nhà Gallery (Làm sạch văn phòng sales và các phòng họp, sàn và thảm phía ngoài nhà Gallery)","Thứ 7: Hút thảm, ghế sofa",,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Làm sạch 2 phòng làm việc (phòng sales và phòng nhân sự, tua nhanh 2 nhà vệ sinh, cùng VT10",,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Lau mặt bàn lễ Tân, quầy ba, bàn ghế khu vực khách ngồi chờ, quét rác nổi trên mặt sàn thảm đẩy sàn gạch trắng",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Lau phát sinh vềt tay cửa kính ra vào, tủ kính mô hình",,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Lau toàn bộ khung nhôm, gờ cửa và thiết bị gắn tường phần tay với tới (sàn 1)",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Lau đá đen, gốc cây xung quanh, vớt lá bể nước",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Tua trực 2 wc nam,nữ, sàn thảm, tủ kính mô hình",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Tua sàn, wc thu rác văn phòng BQL",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)",Làm định kỳ (cùng VT10),,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)",TVS nhà wc Nam,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)",WC sau 30p vào xử lý phát sinh 1lần,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Thứ 2,3: Chà gạt kính cửa ra vào và kính phía trong nhà mẫu",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Thư 4,5: Chà gạt kính các phòng làm việc và phòng họp",,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)",Thư 6: Lau gờ vách và thiết bị gắn tường,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Khu nhà Gallery (Wc nam, nữ, phòng làm việc, bàn ghế sàn ngoài nhà Gallery phòng chơi bé)","Thứ 7: Hút thảm, ghế sofa",,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B",Quét rác nổi tuyến đường mặt sau 2 bên cánh phái sau khu vực QBL,,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B",Quét rác và lá cây từ cồng vào toàn bộ tuyến đường vòng trong của block 4B,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B",Quét rác nổi là cây tuyến đường trong khu nội đô block 4A,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B",Tua rác và lá cây 2 bên cánh phía sau văn phòng BQL,,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B","Tua rác nổi là cây tuyến đường khu vực công viên block 4A ( quét rác lá cây, thu rác vệ sinh thùng rác trong khu công viên, lau thiết bị khu vui chơi, bàn ghế) làm định kỳ xen lẫn",,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B","Quét rác nổi là cây tuyến đường khu vực công viên block 4B ( quét rác lá cây, thu rác vệ sinh thùng rác trong khu công viên, lau thiết bị khu vui chơi, làm sạch vệ sinh khu vực, wc trong bể bơi) + Làm định kỳ xen lẫn",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B",Đưa rác về nơi tập kết vệ sinh dụng cụ cất về kho và chụp ảnh giao ca,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B",Làm định kỳ => Nếu có P/s xử lý luôn,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B",Thứ 2: Xử lý cát rãnh thoát nước,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B","Thứ 3:6: Quét kỳ cát, đất và rêu các tuyến đường của vị trí phân công, nhổ cỏ",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B","Thư 4,5: Vệ sinh phái ngoài thùng rác trong block 4b, lau cửa ra vào ngách bên block 4b, 4a",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Toàn bộ tuyến đường, công viên, vòng trong block 4A, 4B","Thứ 7, Chủ nhật: Lau chi tiết thiết bị khu vui trơi trong công viện Block 4b",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5","Quét rác nổi lá cây tuyến đường mặt trước nhà trong khu nội đô khu vực 5BS3 , v0wtj lá bể tràn trong nội khu",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5","Quét rác nổi lá cây tuyến đường mặt trước nhà trong khu nội đô khu vực 5BS6 , vợt lá trong bể tràn",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5","Quét rác nổi lá cây tuyến đường mặt trước nhà trong khu nội đô khu vực 5BS3 , vớt lá bể tràn trong nội khu",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5","Quét rác nổi lá cây tuyến đường mặt trước nhà trong khu nội đô khu vực 5BS6 , vợt lá trong bể tràn",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5","Quét rác nổi lau ghế, thùng rác trong công viên vớt lá bể tràn khu vực công viên pk5, pk4, xen lẫn làm định kỳ+Quét khu vực nhà mẫu , xử lí ps ghế chờ,thùng rác",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5","Lau thiết cổng ra vào, barier khu vực block 5",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5",Làm định kỳ => Nếu có P/s xử lý luôn,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5",Thứ 2: Xử lý cát rãnh thoát nước,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5",Thứ 3: Nhổ cỏ,,Ngoại cảnh,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5","Thư 4,5: Quét kỳ cát ,đất và rêu các tuyến đường của vị trí phân công",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"Toàn bộ tuyến đường công viên, bể tràn bên trong block 5","Thứ 6,7: Lau thiết bị, vui chơi, ghế chi tiết công viên pk4, pk5 , khu bể tròn, lau p/s phía ngoài thùng rác",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6","Quét rác nổi 1/2 đường đôi hoàng mai về phía block6 vòng trong của block 6 công viên block 6,",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6",Quét rác nổi phố đi bộ từ cafe núi đến ngã từ sát công viên block 11,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6","Bãi xe block 6 , nhặt rác nổi trong bãi cỏ phía trong dãy 8TM 2",,Nhà rác,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6",Hỗ trợ xử lý rác sinh hoạt xung quanh dự án cùng vị trí thu rác,,Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6","Quét rác nổi 1/2 đường đôi hoàng mai về phía block6 vòng trong của block 6 công viên block 6,",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6",Quét rác nổi phố đi bộ từ cafe núi đến ngã từ sát công viên block 11,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6","Bãi xe block 6 , nhặt rác nổi trong bãi cỏ phía trong dãy 8TM 2 + xen lẫn làm định kỳ+Quét khu vực nhà mẫu , xử lí ps ghế chờ,thùng rác",,Nhà rác,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6","Lau chi tiết thiết bị, cổng barrier, ghế đá",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6",Làm định kỳ => Nếu có P/s xử lý luôn,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6",Thứ 2: Xử lý cát rãnh thoát nước,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6",Thứ 3: Nhổ cỏ,,Ngoại cảnh,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6","Thư 4,5: Quét kỳ cát ,đất và rêu các tuyến đường của vị trí phân công",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Toàn bộ tuyến đường , nội khu , bãi xe block 6","Thứ 6,7: Xử lý rác và lá cây trong hầm khu 8TM2",Hầm,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,Thu gom rác,"Thu rác các nhà hàng, block 8, 6",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT6,Thu gom rác,"Thu rác block 4A,4B, các đường nôi đôi, đường từ nhà gallery đến miếu bà",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT6,Thu gom rác,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,Thu gom rác,"Thu rác block 4a,4b, nhà mẫu",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT6,Thu gom rác,Thu rác block đường đôi hoàng mai,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT6,Thu gom rác,"Thu rác block 6,8",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến","Quyet rác nổi 2 tuyến đường đôi từ vòng xuyến ra cổng G6,",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến","Quét rác nổi từ đầu ngã tư vòng xuyến thẳng hàng xoài ra cổng 2 tuyến đường cổn , A9",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến",Quét rác nổi la cây tuyến đường vể hè BT,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến",Hỗ trợ xử lý rác sinh hoạt xung quanh dự án cùng vị trí thu rác,,Hành lang,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến",Quét rác nổi lá cây tuyến đường phía sau trong khu nội đô,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến","Quyet rác nổi 2 tuyến đường đôi từ vòng xuyến ra cổng G6,",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến","Quét rác nổi từ đầu ngã tư vòng xuyến thẳng hàng xoài ra cổng 2 tuyến đường cổng, A9+Quét khu vực nhà mẫu , xử lí ps ghế chờ,thùng rác",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến","Quét rác nổi la cây tuyến đường vể hè BT, quét rác nổi, lá cây tuyến đường phía sau nội đô + Xen lẫn làm định kỳ",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến","Lau thiết cổng ra vào, barier khu vực block 5",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến",Làm định kỳ => Nếu có P/s xử lý luôn,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến","Vệ sinh dụng cụ, để đúng nơi QĐ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến",Thứ 2: Xử lý cát rãnh thoát nước,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến",Thứ 3: Nhổ cỏ,,Ngoại cảnh,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến","Thư 4,5: Quét kỳ cát ,đất và rêu các tuyến đường của vị trí phân công",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,"Vòng ngoài block 5 , tuyến đường đôi cổng G6 , đến vòng xuyến","Thứ 6,7: Lau thiết bị, vui chơi, ghế chi tiết công viên pk4, pk5 , khu bể tròn, lau p/s phía ngoài thùng rác",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10",Làm sạch wc block 10,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10",Quét làm sạch toàn bộ khu vực công viên block 11 + Nội khu sunrise E + baix xe block 8 TM1,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10","Quét tuyến đường sấu block 8 ra cổng A6, quét khu vực công viên finger 1, vớt lá bể tràn to",,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10",Làm sạch wc block 10,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10","Trực phát sinh tuyến đường sấu, quét tuyến đường trong khu vực sunrise E, nhặt rác nổi bãi đất trống, Làm định kỳ xen lẫn",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10","Trực phát sinh khu vực công viện finger 1, lau bàn ghế khu vui chơi + bãi xe block 8TM1",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10",Làm định kỳ => Nếu có P/s xử lý luôn,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10","Thứ 2: Nhặt rác nổi trong ngoài cổng G1, nhặt rác nổi phía sau bãi đất trồng block 1sau nhà gallry",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10","Thứ 3: Nhặt rác nổi bãi đất trống phái bên block 4B, 4A",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10","Thư 4: Lau cửa ra vào dự án cổng G1, cổng ra vào block 4 sát vp BQL, parie cổng A6",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10","Thư 5,6: Lau chi tiết vệ sinh các ghế cho dọc tuyến D3 về khu BQL,khu vui chơi công viên block 8",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,"Tuyến đường vỉa hè , công viên , bãi xe block8 TM1, WC block 10","Thứ 7, Chủ nhật: Nhặt cỏ các tuyến đường đã phân, vệ sinh phía ngoài thùng rác đặt tại vị trí mình làm việc",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải","Quét rác nổi từ đầu ngã tư vòng xuyến thẳng hàng xoài ra cổng 2 tuyến đường cổng A8,A9 vớt rác, lá cây 2 bể tràn block 5 khu xử lý nước thải + bãi xe 8TM2,3",,Nhà rác,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải","Quét rác nổi toàn bộ vòng ngoài của block 8 , 8NV1",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải","Quét khu vực công viên vỉa hè block 8, vớt lá 2 bể tràn block 8 khu D và chuyển rác ra khu tập kết",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải",Quét tua rác nổi toàn bộ vị trí được giao,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải","Trực lá cây bể tràn, lau thiết bị bàn ghế, thùng rác khu vực đài phun nước, khu vực công viên finger 2, Làm định kỳ xen lẫn",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải",Vệ sinh dụng cụ cất về kho và chụp ảnh giao ca,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải",Làm định kỳ => Nếu có P/s xử lý luôn,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải",Thứ 2: Xử lý cát rãnh thoát nước,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải",Thứ 3: Nhổ cỏ,,Ngoại cảnh,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải","Thư 4,5: Quét kỳ cát, đất và rêu các tuyến đường của vị trí phân công",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải",Thứ 6: Xử lý rác và lá cây trong hầm khu 8TM2 dãy hàng xấu,Hầm,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,"Tuyến đường vỉa hè, bãi xe block 8 TM2 , 3 và 8NV1 , đường xoài phía khu vực nước thải","Thứ 7, Chủ nhật: Lau các thiết bị chi tiết ghế, thùng rác trong công viên",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Quét rác và lá cây tuyến đường long não,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Quét tuyến đường từ bãi xe block 1 đến miếu bà,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4","Quét 1/2 tuyến đường hoàng mai , phía bên block 4",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Quét rác nổi xung quanh phía ngoài trong miếu bà + tua lại các tuyến đường,,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Quét rác và lá cây tuyến đường long não,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Quét tuyến đường từ bãi xe block 1 đến miếu bà,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4","Trực p/s quét rác nổi lá cây vị trí và các tuyến đường đã được phân công, ( làm định kỳ xen lẫn)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Vệ sinh phía ngoài thùng rác đặt tại vị trí mình làm việc,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Làm định kỳ => Nếu có P/s xử lý luôn,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4","Vệ sinh dụng cụ, chụp ảnh bàn giao ca",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Thứ 2: Xử lý cát rãnh thoát nước,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Thứ 3: Nhổ cỏ luân phiên các tuyến đường,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4","Thư 4: Quét kỳ cát, đất và rêu các tuyến đường của vị trí phân công",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4","Thư 5: Nhặt rác nổi các bãi đất trống, lau cổng barie khu vào đường xoài 3CC",,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Thứ 6;: Lau cồng B2,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,"Tuyến đường vỉa hè N1 và xung quanh block 3 , 1/2 đường đôi phía block 4",Thứ 7: Tổng vệ sinh theo bố trí của GS,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Quét sạch trước cửa nhà Gallery,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Quét rác và lá cây từ cổng G1 đến cổng G5,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Quét tuyến 1/2 tuyến đường hoàng mai từ vòng xuyến đến đầu bãi xe block6,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Quét sạch trước cửa nhà Gallery,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Quét rác và lá cây từ cổng G1 đến cổng G5,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Quét 1/2 tuyến đường hoàng mai từ vòng xuyến đến đầu bãi xe block6 + Làm định kỳ xen lẫn,,Thang bộ,"Tường, Trần",Quét,Định kỳ
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Làm định kỳ => Nếu có P/s xử lý luôn,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )","Vệ sinh dụng cụ, chụp ảnh bàn giao ca",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Thứ 2: Xử lý cát rãnh thoát nước,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Thứ 3: Nhổ cỏ,,Ngoại cảnh,Kính,Lau,Định kỳ
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )","Thư 4,5: Quét kỳ cát ,đất và rêu các tuyến đường của vị trí phân công",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )",Thứ 6: Xử lý rác và lá cây trong hầm khu 8TM2,Hầm,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,"Cổng G1 đến G5, 1/2 tuyến đường đôi mặt block 4 đến vòng xuyến đến cổng G5 )","Thứ 7, Chủ nhật: Lau chi tiết thiết bị, cổng barrier, ghế đá",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,"Quét phát sinh, khu gom rác, xử lý phát sinh block 4",Quét rác tuyến đường block 4b,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT13,"Quét phát sinh, khu gom rác, xử lý phát sinh block 4","Lau thiết bị khu vui chơi cửa ra vào, bốt bảo vệ khu vực block 4",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,"Quét phát sinh, khu gom rác, xử lý phát sinh block 4",Thu rác toàn bộ khu vự block 4,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT13,"Quét phát sinh, khu gom rác, xử lý phát sinh block 4",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT13,"Quét phát sinh, khu gom rác, xử lý phát sinh block 4",Trực phát sinh thu rác toàn bộ khu vự block 4,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,"Quét phát sinh, khu gom rác, xử lý phát sinh block 4","Đưa rác về nơi tập kết, vệ sinh dụng cụ xe điện, nghi",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT14,Thu gom rác,"Thu rác các nhà hàng, block 14,15",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT14,Thu gom rác,"Thu rác block 16,15",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT14,Thu gom rác,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT14,Thu gom rác,"Thu rác block 14,15",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT14,Thu gom rác,"Thu rác block 16, 15 thu rác các nhà hàng",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT14,Thu gom rác,"Vệ sinh dụng cụ, chụp ảnh bàn giao ca",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT15,"Tuyến đường, vỉa hè, nội khu block 15","Quét rác nổi lòng đường, vỉa hè toàn phố đi bộ mặt trước block 15( đi ép rác khi xe môi trương đến ép rác)",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT15,"Tuyến đường, vỉa hè, nội khu block 15",Quét khu vực tuyến đường lõi trong block 15,,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT15,"Tuyến đường, vỉa hè, nội khu block 15",Quét vỉa hè mép đường phía sau block 15,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,"Tuyến đường, vỉa hè, nội khu block 15",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT15,"Tuyến đường, vỉa hè, nội khu block 15",Quét lòng đường đôi phía block 15,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT15,"Tuyến đường, vỉa hè, nội khu block 15",Quét trực rác nổi toàn bộ khu vực block 15( làm định kỳ lau thiết bị ghê đá bản biển xen lẫn),,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT15,"Tuyến đường, vỉa hè, nội khu block 15",Đưa rác về nơi tập kết vệ sinh dụng cụ nghỉ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT16,"Tuyến đường block16, 1/2 dẫy phố đi bộ block 16","Quét dọc 2 tuyến đường cổng A19, A20 (đi ép rác khi xe mỗi trường đến ép rác, thời gian linh động )",,Nhà rác,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT16,"Tuyến đường block16, 1/2 dẫy phố đi bộ block 16",Quét tuyến phố đi bộ từ căn 16TMB3 đến căn 16TM1C2,,Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT16,"Tuyến đường block16, 1/2 dẫy phố đi bộ block 16",Quét toàn bộ tuyến đường okasa từ căn C616TM1 đến căn 16TM2C2,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT16,"Tuyến đường block16, 1/2 dẫy phố đi bộ block 16",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT16,"Tuyến đường block16, 1/2 dẫy phố đi bộ block 16","Quét tua rác dọc 2 tuyến đường cổng A19, A20",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT16,"Tuyến đường block16, 1/2 dẫy phố đi bộ block 16",Quét tuyến phố đi bộ từ căn 16TMB5 đến căn 16TM1C4,,Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT16,"Tuyến đường block16, 1/2 dẫy phố đi bộ block 16","Làm định kỳ chung với VT 12, VT19 => Nếu có P/s xử lý luôn",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT16,"Tuyến đường block16, 1/2 dẫy phố đi bộ block 16",Quét rác nổi tuyến đường từ căn C1 16TMB3D đến căn C2 16TM3F,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT16,"Tuyến đường block16, 1/2 dẫy phố đi bộ block 16","Vệ sinh dụng cụ, chụp ảnh bàn giao ca",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT17,"Tuyến đường Block 14, 1/2 dãy phố đi bộ block 1","Quét rác nổi lòng đường, vễ hè toàn phố đi bộ từ căn 14TM1C2 đến căn 14TM3C4( đi ép rác khi xe môi trương đến ép rác)",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT17,"Tuyến đường Block 14, 1/2 dãy phố đi bộ block 1","Quét khu vực công viên vỉa hè lòng đường vòng trong 14TM3, 14TM4, 14TM5, 14TM6",,,,Quét,
|
||||
VT17,"Tuyến đường Block 14, 1/2 dãy phố đi bộ block 1",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT17,"Tuyến đường Block 14, 1/2 dãy phố đi bộ block 1","Quét rác rổi vớt lá các bể tràn, công viên block 14",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT17,"Tuyến đường Block 14, 1/2 dãy phố đi bộ block 1","Nhặt rác nổi các bãi đất trống, làm định kỳ luân phiên",,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT17,"Tuyến đường Block 14, 1/2 dãy phố đi bộ block 1",Vệ sinh dụng cụ đưa về nơi tập kết,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT18,"Tuyến đường D4, Đường đôi từ cổng G4 đến công viên block 9,10",Quét tuyến đường đôi giữa block 9+10,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT18,"Tuyến đường D4, Đường đôi từ cổng G4 đến công viên block 9,10",Quét tuyến đường đôi khu block 13,,,,Quét,
|
||||
VT18,"Tuyến đường D4, Đường đôi từ cổng G4 đến công viên block 9,10",Quét tuyến đường đôi từ đầu block 15 ra cổng G4,,Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT18,"Tuyến đường D4, Đường đôi từ cổng G4 đến công viên block 9,10",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT18,"Tuyến đường D4, Đường đôi từ cổng G4 đến công viên block 9,10",Trực tua phát sinh tuyến đường đôi giữa từ đầu block 9 đến cổng G4 ( làm định kỳ xen lẫn),,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT18,"Tuyến đường D4, Đường đôi từ cổng G4 đến công viên block 9,10",Quét tuyến đường Đ4,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT18,"Tuyến đường D4, Đường đôi từ cổng G4 đến công viên block 9,10","Vận chuyển rác về nới tập kết, cất dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT19,"Làm định kỳ, thu rác, trực phát sinh zone 2",Làm định kỳ tuần/ tháng Zone 2,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT19,"Làm định kỳ, thu rác, trực phát sinh zone 2",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT19,"Làm định kỳ, thu rác, trực phát sinh zone 2",Trực phát sinh toàn bộ các tuyến đường khu vực Zone 2,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT19,"Làm định kỳ, thu rác, trực phát sinh zone 2",Hỗ trợ đi thu rác với các vị trí thu rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT19,"Làm định kỳ, thu rác, trực phát sinh zone 2","Vệ sinh dụng cự sắp xếp xe rác, kiểm tra lại toàn bộ thiết bị, nghỉ ca",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường","Làm sach trong văn phòng tầng 1,2 tua nhà vệ sinh tầng 2",Tầng 1-2,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường","Làm sạch văn phòng tầng 3,4,5 và tua nhà vệ sinh (kiểm tra giấy, nước rủa tay )",Tầng 3-5,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường",Làm sạch 2 phòng GĐ và phòng nhân sự tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường","Hỗ trợ thu rác cùng vị trí 8, ( hoặc làm theo sự phân công cửa GS)",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường","Làm vệ sinh văn phòng BQL, thu rác, phát sinh",,Văn phòng,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường",Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường",Làm định kỳ => Nếu có P/s xử lý luôn,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường","Thứ 2: Lau chân bàn, ghế INox, bàn bếp tầng 1, gác lửng",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường",Thứ 3: Lau tay vịn thang bộ tầng 1=> tầng 5,"Tầng 1, Tầng 5",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường",Thư 4: Chà gạt kính các tầng trên văn phòng tầng 2 => tầng 5 (khu vực xử lý được),"Tầng 2, Tầng 5",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường",Thư 5: Chà gạt kính trong và ngoài tầng 1,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường",Thư 6: Tổng vệ sinh wc tầng 2 => tầng 5,"Tầng 2, Tầng 5",Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT21,"Làm BQL + Phòng kỹ thuật, hỗ trợ tuyến đường","Thứ 7: Hút thảm và lau chân bàn, ghế, gờ vách tầng 5=> tầng 2","Tầng 2, Tầng 5",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,228 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Chuẩn bị công cụ dụng cụ trước khi vào vị trí Quét, lau ẩm sàn sảnh chờ thang máy tầng hầm B1, B2, B3 Lau phát sinh cửa kính ra vào tầng hầm B1, B2, B3",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi khu vực ngoại cảnh, khe rãnh vỉa hè xung quanh tòa nhà, dốc tầng hầm B1",Hầm B1,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi khu vực cửa ra vào thang máy, sàn tầng hầm B1, B2, B3. Lau bậc cầu thang bộ tầng hầm B1 lối ra ngoại cảnh cọ rửa sân sau khu đựng thùng rác và thùng đựng rác",Hầm B1,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh ngoại cảnh toàn bộ xung quanh tòa nhà, vệ sinh cây lau, dụng cụ",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh dốc hầm B1, cửa kính ra vào thang máy, sàn tầng hầm B1,B2, B3",Hầm B1,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"làm ngoại cảnh, khe rãnh vỉa hè toàn bộ xung quanh tòa nhà, dốc tầng hầm B1",Hầm B1,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét rác nổi,và lau phát sinh cửa kính ra vào thang máy tầng hầm B1, B2, B3",Hầm B1,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch Thứ 2 : Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, biển báo, bảng chỉ dẫn tầng hầm B1, B2, B3 Thứ 3 : Lau gương cầu lồi hầm B1, B2, B3. Làm sạch tiểu cảnh, chậu cây khu vực ngoại cảnh. Quét cát rãnh dốc hầm B1 Thứ 4 : Lau cửa ra vào thang máy tầng hầm B1, B2, B3. Quét cát rãnh dốc hầm B2 Thứ 5 : Lau cửa thang bộ thoát hiểm, lau tay vịn cầu thang bộ B1, B2, B3 Thứ 6 : Quét màng nhện trần, tường.Vệ sinh xe chở rác, khu vực để xe rác, rãnh thoát nước khu vực ngoại cảnh vỉa hè, cống rãnh dốc hầm B1 Thứ 7 : Quét cát sàn toàn bộ tầng hầm B1, B2, B3","Hầm B1, Hầm B2",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh ngoại cảnh toàn bộ xung quanh tòa nhà, tưới cây, vệ sinh cây lau, dụng cụ",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, biển báo, bảng chỉ dẫn tầng hầm B1, B2, B3",Hầm B1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 3: Lau gương cầu lồi hầm B1, B2, B3. Làm sạch tiểu cảnh, chậu cây khu vực ngoại cảnh. Quét cát rãnh dốc hầm B1",Hầm B1,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 4: Lau cửa ra vào thang máy tầng hầm B1, B2, B3. Quét cát rãnh dốc hầm B2","Hầm B1, Hầm B2",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 5: Lau cửa thang bộ thoát hiểm, lau tay vịn cầu thang bộ B1, B2, B3",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thứ 6: Quét màng nhện trần, tường.Vệ sinh xe chở rác, khu vực để xe rác, rãnh thoát nước khu vực ngoại cảnh vỉa hè, cống rãnh dốc hầm B1",Hầm B1,Khu tâm linh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thứ 7: Quét cát sàn toàn bộ tầng hầm B1, B2, B3",Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Kiểm tra đặt giấy vệ sinh, giấy lau tay",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Làm sạch sảnh: đẩy khô, đẩy ẩm sảnh,bậc tam cấp, lối đi lại dành cho người khuyết tật, lau cửa kính ra vào sảnh 2 bên, làm sạch bàn quầy lễ tân, phòng an ninh camera và shoroom (làm sạch cửa từ và các biển bảng, …)",,Sảnh,"Cửa, Sàn, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Làm sạch WC nam nữ tầng 1: quét lau sàn, đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, gương, bàn đá, thùng rác, thu gom rác (lau máy sấy tay và hộp đựng giấy, …)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Lau sảnh T1: Đẩy khô sàn sảnh, bậc tam cấp và shoroom, trực phát sinh cửa kính ra vào sảnh, lau tay vịn inox lối đi lại dành cho người khuyết tật",Tầng 1,Sảnh,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh WC nam, nữ tầng 1 ( sàn, gương, bàn đá, bồn cầu, bồn tiểu nam, …) Vệ sinh dụng cụ khăn, cây lau, giẻ đẩy ẩm, đẩy khô",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Lau sảnh T1: Đẩy khô sàn sảnh, bậc tam cấp, lối đi lại dành cho người khuyết tật, trực phát sinh cửa kính ra vào sảnh và shoroom",Tầng 1,Sảnh,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh WC nam, nữ tầng 1 ( sàn, gương, bàn đá, bồn cầu, bồn tiểu nam, …). Thu gom rác.",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh toàn bộ sảnh T1 (đẩy vết bẩn phát sinh, lau tay vịn inox lối đi lại, trực cửa kính, …)",Tầng 1,Sảnh,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh WC nam, nữ tầng 1 (sàn, gương, bàn đá, bồn cầu, bồn tiểu nam, …)",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh sảnh T1: Đẩy khô sàn sảnh, bậc tam cấp, lối đi lại dành cho người khuyết tật, trực phát sinh cửa kính ra vào sảnh",Tầng 1,Sảnh,"Cửa, Sàn, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch Thứ 2 : Gạt kính cửa ra vào sảnh tầng 1 Thứ 3 : Lau bệ đá ốp tường bên ngoài tòa nhà phía trước sảnh Thứ 4 : Lau các sản phẩm trưng bày trong showroom Thứ 5 : Tẩy vết bẩn trên inox cửa từ ra vào sảnh, lau biển báo, biển chỉ dẫn, các thiết bị gắn tường khu vực sảnh Thứ 6 : Gạt kính cửa sổ WC nam nữ, lau vách ngăn, gờ cao vách ngăn WC (đánh cọ van vòi, lỗ thoát sàn, chân inox, …) Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí: hành lang, sảnh, WC, quầy bàn lễ tân, phòng camera an ninh (đánh sàn sảnh T1, sàn WC nam nữ)",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh sảnh, WC nam, nữ tầng 1. ( sàn, gương, bàn đá, bồn cầu, bồn tiểu nam, …)",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thu gom rác, vệ sinh dụng cụ, giỏ đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Thứ 2: Gạt kính cửa ra vào sảnh tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT2,,Thứ 3: Lau bệ đá ốp tường bên ngoài tòa nhà phía trước sảnh,,Sảnh,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 4: Lau các sản phẩm trưng bày trong showroom,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 5: Tẩy vết bẩn trên inox cửa từ ra vào sảnh, lau biển báo, biển chỉ dẫn, các thiết bị gắn tường khu vực sảnh",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 6: Gạt kính cửa sổ WC nam nữ, lau vách ngăn, gờ cao vách ngăn WC (đánh cọ van vòi, lỗ thoát sàn, chân inox, …)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí: hành lang, sảnh, WC, quầy bàn lễ tân, phòng camera an ninh (đánh sàn sảnh T1, sàn WC nam nữ)",Tầng 1,Sảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 4, trong các cabin, các bàn ghế trưởng phó phòng : rửa cốc chén, lau bàn ghế,quét thảm, thu gom rác, đổ nước thải cây nước nóng lạnh",Tầng 4,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 5: Lau bàn ghế, rửa cốc chén, quét thảm, đổ nước thải cây nước nóng lạnh, thu gom rác khu vực lãnh đạo",Tầng 5,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Lau bàn ghế nhân viên ( Lưu ý: Lau kỹ các khu vực bàn ghế không có khách hàng ngồi làm việc, lau gờ cửa sổ, bàn trong phòng họp),Đổ nước thải cây nước nóng lạnh. Vệ sinh phòng Gym",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch + trực phát sinh văn phòng ( nếu có) Thứ 2 : Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh Thứ 3 : Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin Thứ 4 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 5 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 6 : Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, … Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên",,Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thu gom rác các khu vực sinh hoạt chung trong VP tầng 4,5 để gọn ra phòng nước",Tầng 4-5,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT3,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,"Tua trực wc và hành lang tầng 4,5",Tầng 4-5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Làm sạch phòng ăn, phòng trà tầng 18",Tầng 18,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,Vận chuyển rác theo sự sắp xếp của GS,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT3,,"Trực phát sinh trong VP tầng 4,5. Vệ sinh dụng cụ, giỏ đồ",Tầng 4-5,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,"Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 3: Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,"Thứ 4: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Thứ 5: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Thứ 6: Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, …",,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên",,Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 11: Rửa cốc chén, lau bàn ghế trong các cabin, các bàn trưởng phó phòng,quét thảm,thu gom rác, đổ nước thải cây nước nóng lạnh.",Tầng 11,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 6: Rửa cốc chén, lau bàn ghế trong các cabin, các bàn trưởng phó phòng,quét thảm,thu gom rác, đổ nước thải cây nước nóng lạnh",Tầng 6,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Lau bàn ghế nhân viên văn phòng tầng 6,11 ( Lưu ý: Lau kỹ các khu vực bàn ghế không có khách hàng ngồi làm việc gờ cửa sổ ,bàn trong phòng họp ), quét thảm, Đổ nước thải cây nước nóng lạnh","Tầng 6, Tầng 11",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch. Trực phát sinh văn phòng tầng 6, 11 ( nếu có) Thứ 2 : Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh Thứ 3 : Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin Thứ 4 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 5 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 6 : Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, … Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên","Tầng 6, Tầng 11",Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thu gom rác các khu vực sinh hoạt chung trong VP tầng 11,6 để gọn ra phòng nước","Tầng 6, Tầng 11",Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT4,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Tua trực wc và hành lang tầng 6,11","Tầng 6, Tầng 11",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Làm sạch phòng ăn, phòng trà tầng 18",Tầng 18,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Vận chuyển rác theo lịch sắp xếp của GS,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT4,,"Tua lại các phòng lãnh đạo trong cabin, các bàn trưởng phó phòng.",,Phòng lãnh đạo,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT4,,"Vệ sinh dụng cụ, giỏ đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,"Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 3: Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,"Thứ 4: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Thứ 5: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Thứ 6: Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, …",,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên",,Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 12A : Lau bàn ghế, rửa cốc chén,thu gom rác,đổ nước thải cây nước nóng lạnh trong các cabin, các bàn trưởng phó phòng.",Tầng 12A,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 12 : Lau bàn ghế, rửa cốc chén,thu gom rác,đổ nước thải cây nước nóng lạnh trong các cabin, các bàn trưởng phó phòng.",Tầng 12,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Lau bàn ghế nhân viên văn phòng tầng 12A,12 ( Lưu ý: Lau kỹ các khu vực bàn ghế không có khách hàng ngồi làm việc gờ cửa sổ ,bàn trong phòng họp ), quét thảm, Đổ nước thải cây nước nóng lạnh",Tầng 12A,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch. Trực phát sinh văn phòng tầng 12, 12A Thứ 2 : Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh Thứ 3 : Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin Thứ 4 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 5 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 6 : Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, … Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên",Tầng 12,Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thu gom rác các khu vực sinh hoạt chung trong VP tầng 12A, 12 để gọn ra phòng nước",Tầng 12A,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT5,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,"Tua trực wc và hành lang tầng 12,12A",Tầng 12,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch phòng ăn, phòng trà tầng 18",Tầng 18,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT5,,Vận chuyển rác theo lịch sắp xếp của GS,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,,"Tua lại các phòng lãnh đạo trong cabin, các bàn trưởng phó phòng",,Phòng lãnh đạo,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT5,,"Vệ sinh dụng cụ, giỏ đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,"Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 3: Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT5,,"Thứ 4: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Thứ 5: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Thứ 6: Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, …",,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên",,Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 15 : Lau bàn ghế, rửa cốc chén,thu gom rác,đổ nước thải cây nước nóng lạnh trong các cabin, các bàn trưởng phó phòng.",Tầng 15,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 14 : Lau bàn ghế, rửa cốc chén,thu gom rác,đổ nước thải cây nước nóng lạnh trong các cabin, các bàn trưởng phó phòng.",Tầng 14,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Lau bàn ghế nhân viên văn phòng tầng 14,15 ( Lưu ý: Lau kỹ các khu vực bàn ghế không có khách hàng ngồi làm việc gờ cửa sổ ,bàn trong phòng họp ), quét thảm, Đổ nước thải cây nước nóng lạnh",Tầng 14-15,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch. Trực phát sinh văn phòng tầng 14,15 ( nếu có) Thứ 2 : Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh Thứ 3 : Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin Thứ 4 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 5 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 6 : Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, … Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên",Tầng 14-15,Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thu gom rác các khu vực sinh hoạt chung trong VP tầng 14,15 để gọn ra phòng nước",Tầng 14-15,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT6,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,"Tua trực wc và hành lang tầng 14,15",Tầng 14-15,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,"Làm sạch phòng ăn, phòng trà tầng 18",Tầng 18,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,,Vận chuyển rác theo lịch sắp xếp của GS,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT6,,"Tua lại các phòng lãnh đạo trong cabin, các bàn trưởng phó phòng",,Phòng lãnh đạo,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT6,,"Vệ sinh dụng cụ, giỏ đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,"Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 3: Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT6,,"Thứ 4: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Thứ 5: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Thứ 6: Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, …",,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên",,Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 16 : Lau bàn ghế, rửa cốc chén,thu gom rác,đổ nước thải cây nước nóng lạnh trong các cabin, các bàn trưởng phó phòng.Lau bàn ghế phòng họp, sắp xếp lại ghế, micro...",Tầng 16,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Vệ sinh các phòng lãnh đạo tầng 17 : Lau bàn ghế, rửa cốc chén,thu gom rác,đổ nước thải cây nước nóng lạnh trong các cabin, các bàn trưởng phó phòng. Lau bàn ghế phòng họp, sắp xếp lại ghế...",Tầng 17,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Lau bàn ghế nhân viên văn phòng tầng 16,17 ( Lưu ý: Lau kỹ các khu vực bàn ghế không có khách hàng ngồi làm việc gờ cửa sổ ,bàn trong phòng họp ), quét thảm, Đổ nước thải cây nước nóng lạnh",Tầng 16-17,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch. Thứ 2 : Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh Thứ 3 : Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin Thứ 4 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 5 : Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ... Thứ 6 : Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, … Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên",,Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Trực phát sinh văn phòng tầng 16,17. Thu gom rác để gọn ra phòng nước",Tầng 16-17,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,"Tua trực wc và hành lang tầng 16,17,18",Tầng 16-18,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,,"Làm sạch phòng ăn, phòng trà tầng 18",Tầng 18,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT7,,Vận chuyển rác theo lịch sắp xếp của GS,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Tua lại các phòng lãnh đạo trong cabin, các bàn trưởng phó phòng",,Phòng lãnh đạo,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT7,,"Vệ sinh dụng cụ, giỏ đồ, xuống tầng 1 lấy vân tay để vào ca Pastime (khi có tăng ca )",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,,"Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, thiết bị gắn tường, tưới cây, đánh vết bẩn cây nước nóng lạnh",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 3: Gạt kính cửa ra vào, kính cửa sổ, lau gờ cửa vách kính các phòng cabin",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT7,,"Thứ 4: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Thứ 5: Lau vách ngăn khu vực nhân viên, làm sạch các bề mặt thiết bị như: Bàn, ghế trong phòng họp, máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, ...",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Thứ 6: Làm sạch các trang thiết bị của các phòng lãnh đạo trong cabin như: máy tính, máy in, photo, tủ tài liệu, tủ trưng bày, …",,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí, hút bụi thảm trong các cabin và khu vực nhân viên",,Khu hành chính,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Chuẩn bị công cụ dụng cụ đặt giấy lau tay, giấy vệ sinh WC tầng 2,3,4,5",Tầng 2-5,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,"Làm sạch WC tầng 5: Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác + Lau HL T5",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,"Làm sạch WC tầng 4: Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác + Lau HL T4",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,"Làm sạch WC tầng 3 Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,"Làm sạch WC tầng 2: Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác.",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,"Trực phát sinh WC T2,3,4,5. Thu gom rác từ T5 xuống T2. Tua lại WC T2 - T5, kiểm tra đặt giấy vệ sinh các tầng",Tầng 2-5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,"Đặt giấy lau tay/ giấy vệ sinh, thu gom rác",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Trực phát sinh WC T2,3,4,5: Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, làm sạch bồn rửa tay, bàn đá, gương . Vận chuyển rác theo lịch sắp xếp của GS",Tầng 2-5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch. Thứ 2 : Lau gờ cửa vách ngăn, lau vách ngăn WC các tầng Thứ 3 : Gạt kính cửa sổ, lau gờ cửa sổ, gạt cửa kính ra vào WC Thứ 4 : Lau quạt thông gió trong WC, các thiết bị gắn tường khu vực hành lang Thứ 5 : Quét màng nhện trần, đánh vết bẩn các thiết bị inox, làm sạch chân inox vách ngăn WC Thứ 6 : Vệ sinh phòng kỹ thuật nước, khu vực để dụng cụ hóa chất Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí và theo sự phân công của GS.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT8,,"Thu gom rác, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,"Thứ 2: Lau gờ cửa vách ngăn, lau vách ngăn WC các tầng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Thứ 3: Gạt kính cửa sổ, lau gờ cửa sổ, gạt cửa kính ra vào WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Thứ 4: Lau quạt thông gió trong WC, các thiết bị gắn tường khu vực hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 5: Quét màng nhện trần, đánh vết bẩn các thiết bị inox, làm sạch chân inox vách ngăn WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT8,,"Thứ 6: Vệ sinh phòng kỹ thuật nước, khu vực để dụng cụ hóa chất",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT8,,Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí và theo sự phân công của GS.,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Chuẩn bị công cụ dụng cụ ,đặt giấy lau tay, giấy vệ sinh WC tầng 6,7,8,9",Tầng 6-9,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Làm sạch WC tầng 6. Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác + lau HL T6",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Làm sạch WC tầng 7 Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác + lau HL T7",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Làm sạch WC tầng 8: Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác",Tầng 8,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Làm sạch WC tầng 9: Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác",Tầng 9,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Trự phát sinh WC T6,7,8,9. Thu gom rác từ T9 xuống T6. Tua lại WC T6 - T9, kiểm tra đặt giấy vệ sinh",Tầng 6-9,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT9,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,"Đặt giấy lau tay/ giấy vệ sinh, thu gom rác",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Trực phát sinh WC T6,7,8,9: Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, làm sạch bồn rửa tay, bàn đá, gương . Vận chuyển rác theo lịch sắp xếp của GS",Tầng 6-9,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT9,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch. Thứ 2 : Lau gờ cửa vách ngăn, lau vách ngăn WC các tầng Thứ 3 : Gạt kính cửa sổ, lau gờ cửa sổ, gạt cửa kính ra vào WC Thứ 4 : Lau quạt thông gió trong WC, các thiết bị gắn tường khu vực hành lang Thứ 5 : Quét màng nhện trần, đánh vết bẩn các thiết bị inox, làm sạch chân inox vách ngăn WC Thứ 6 : Vệ sinh phòng kỹ thuật nước, khu vực để dụng cụ hóa chất Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí và theo sự phân công của GS",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT9,,"Thu gom rác, vệ sinh và xếp gọn gàng dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT9,,"Thứ 2: Lau gờ cửa vách ngăn, lau vách ngăn WC các tầng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Thứ 3: Gạt kính cửa sổ, lau gờ cửa sổ, gạt cửa kính ra vào WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Thứ 4: Lau quạt thông gió trong WC, các thiết bị gắn tường khu vực hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Thứ 5: Quét màng nhện trần, đánh vết bẩn các thiết bị inox, làm sạch chân inox vách ngăn WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Thứ 6: Vệ sinh phòng kỹ thuật nước, khu vực để dụng cụ hóa chất",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT9,,Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí và theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Chuẩn bị công cụ dụng cụ, đặt giấy lau tay, giấy vệ sinh WC tầng 10,11,12,12A","Tầng 10, Tầng 11, Tầng 12",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT10,,"Làm sạch WC tầng 14. Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác",Tầng 14,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Làm sạch WC tầng 12A. Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác",Tầng 12A,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Làm sạch WC tầng 12. Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác",Tầng 12,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Làm sạch WC tầng 10. Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác",Tầng 10,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Trực phát sinh WC tầng 10,11,12,12A. Thu gom rác từ tầng T10 - T12A. Kiểm tra đặt giấy vệ sinh các tầng T10 - T12A","Tầng 10, Tầng 11, Tầng 12A, Tầng 12",Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT10,,"Đặt giấy lau tay/ giấy vệ sinh, thu gom rác",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Trực phát sinh WC T10,11,12,12A: Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, làm sạch bồn rửa tay, bàn đá, gương. Vận chuyển rác theo lịch sắp xếp của GS",Tầng 10-12,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch. Thứ 2 : Lau gờ cửa vách ngăn, lau vách ngăn WC các tầng Thứ 3 : Gạt kính cửa sổ, lau gờ cửa sổ, gạt cửa kính ra vào WC Thứ 4 : Lau quạt thông gió trong WC, các thiết bị gắn tường khu vực hành lang Thứ 5 : Quét màng nhện trần, đánh vết bẩn các thiết bị inox, làm sạch chân inox vách ngăn WC Thứ 6 : Vệ sinh phòng kỹ thuật nước, khu vực để dụng cụ hóa chất Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí và theo sự phân công của GS",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT10,,"Thu gom rác, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT10,,"Thứ 2: Lau gờ cửa vách ngăn, lau vách ngăn WC các tầng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Thứ 3: Gạt kính cửa sổ, lau gờ cửa sổ, gạt cửa kính ra vào WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT10,,"Thứ 4: Lau quạt thông gió trong WC, các thiết bị gắn tường khu vực hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 5: Quét màng nhện trần, đánh vết bẩn các thiết bị inox, làm sạch chân inox vách ngăn WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT10,,"Thứ 6: Vệ sinh phòng kỹ thuật nước, khu vực để dụng cụ hóa chất",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT10,,Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí và theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,,"Chuẩn bị công cụ dụng cụ Đặt giấy lau tay, giấy vệ sinh WC tầng 14,15,16,17,18",Tầng 14-18,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT11,,"Làm sạch WC tầng 14. Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác + HL, T14",Tầng 14,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,,"Làm sạch WC tầng 15. Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác + HL T15",Tầng 15,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,,"Làm sạch WC tầng 16. Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác",Tầng 16,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,,"Làm sạch WC tầng 17. Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa tay, gương, bàn đá, lau sàn, lau thùng rác",Tầng 17,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,,"Thu gom rác từ T17xuống t14 .Trực phát sinh WC tầng 14,15,16,17. Kiểm tra đặt giấy vệ sinh các tầng, và thu gom rác từ T17 xuống 14","Tầng 14-17, Tầng 17",Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT11,,"Đặt giấy lau tay/ giấy vệ sinh, thu gom rác",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Trực phát sinh WC T14,15,16,17,18: Đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu, làm sạch bồn rửa tay, bàn đá, gương. Vận chuyển rác theo lịch sắp xếp của GS",Tầng 14-18,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch. Thứ 2 : Lau gờ cửa vách ngăn, lau vách ngăn WC các tầng Thứ 3 : Gạt kính cửa sổ, lau gờ cửa sổ, gạt cửa kính ra vào WC Thứ 4 : Lau quạt thông gió trong WC, các thiết bị gắn tường khu vực hành lang Thứ 5 : Quét màng nhện trần, đánh vết bẩn các thiết bị inox, làm sạch chân inox vách ngăn WC Thứ 6 : Vệ sinh phòng kỹ thuật nước, khu vực để dụng cụ hóa chất Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí và theo sự phân công của GS",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT11,,"Thu gom rác, vệ sinh và sắp xếp gọn gàng dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT11,,"Thứ 2: Lau gờ cửa vách ngăn, lau vách ngăn WC các tầng",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Thứ 3: Gạt kính cửa sổ, lau gờ cửa sổ, gạt cửa kính ra vào WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT11,,"Thứ 4: Lau quạt thông gió trong WC, các thiết bị gắn tường khu vực hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,,"Thứ 5: Quét màng nhện trần, đánh vết bẩn các thiết bị inox, làm sạch chân inox vách ngăn WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT11,,"Thứ 6: Vệ sinh phòng kỹ thuật nước, khu vực để dụng cụ hóa chất",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT11,,Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí và theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Tưới cây, làm sạch phòng cà phê, hội trường",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT12,,Làm sạch phòng bóng bàn (cần làm sạch hơn các góc cạnh và chân tường),,Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Tầng 18: Quét rác nổi, đẩy ẩm hành lang, trực phát sinh cửa thang máy, thiết bị gắn tường thấp",Tầng 18,Thang bộ,"Cửa, Sàn",Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,"Làm sạch wc T18, đánh cọ bồn cầu, bồn tiểu trà gạt gương, làm sạch sàn",Tầng 18,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT12,,"Tầng 12A: Quét rác nổi, đẩy ẩm hành lang, trực phát sinh cửa thang máy, thiết bị gắn tường thấp",Tầng 12A,Thang bộ,"Cửa, Sàn",Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,"Tầng 12: Quét rác nổi, đẩy ẩm hành lang, trực phát sinh cửa thang máy, thiết bị gắn tường thấp",Tầng 12,Thang bộ,"Cửa, Sàn",Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,"Tầng 11: Quét rác nổi, đẩy ẩm hành lang, trực phát sinh cửa thang máy, thiết bị gắn tường thấp",Tầng 11,Thang bộ,"Cửa, Sàn",Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,"Tầng 10: Quét rác nổi, đẩy ẩm hành lang, trực phát sinh cửa thang máy, thiết bị gắn tường thấp",Tầng 10,Thang bộ,"Cửa, Sàn",Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,"Tầng 9: Quét rác nổi, đẩy ẩm hành lang, trực phát sinh cửa thang máy, thiết bị gắn tường thấp",Tầng 9,Thang bộ,"Cửa, Sàn",Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,"Tầng 8: Quét rác nổi, đẩy ẩm hành lang, trực phát sinh cửa thang máy, thiết bị gắn tường thấp",Tầng 8,Thang bộ,"Cửa, Sàn",Lau,Trực tua
|
||||
VT12,,"Dọn rác và quét lại phòng cà phê và tua wc T18, trực phát sinh HL các tầng cửa exit và cửa KT nước",Tầng 18,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT12,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT12,,"Trực p/s phòng bóng bàn, caffe",,,,,
|
||||
VT12,,"Làm các công việc theo định kỳ Thứ 2 ,3 : Lau hộp tủ và bình cứu hỏa, số các tầng, các thiết bị gắn tường Thứ 2: Lau từ T1=> T9 Thứ 3: Lau từ T10=> T18 Thứ 4,5,6 : Lau cửa Exit từ Hầm B3 => T18 Thứ 4: Từ tầng hầm B3=> T4 Thứ 5: Từ T5 => T11 Thứ 6: Từ T12=> T18 Thứ 7 (tuần 1 + 4) : Đánh sàn, Tổng vệ sinh hành lang T18-T2 + tổng vệ sinh WC T18 Thứ 7 (tuần 2 + 3) : Đánh sảnh T1, làm sạch phòng bóng bàn, phòng cà phê","Hầm B3, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 18",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Làm định kỳ, trực phát sinh hành lang ( nếu có)",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT12,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT12,,"Thứ 2 ,3: Lau hộp tủ và bình cứu hỏa, số các tầng, các thiết bị gắn tường Thứ 2: Lau từ T1=> T9 Thứ 3: Lau từ T10=> T18","Tầng 1, Tầng 9, Tầng 10, Tầng 18",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 4,5,6: Lau cửa Exit từ Hầm B3 => T18 Thứ 4: Từ tầng hầm B3=> T4 Thứ 5: Từ T5 => T11 Thứ 6: Từ T12=> T18","Hầm B3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 11, Tầng 12, Tầng 18",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 7 (tuần 1 + 4): Đánh sàn, Tổng vệ sinh hành lang T18-T2 + tổng vệ sinh WC T18","Tầng 2, Tầng 18",Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 7 (tuần 2 + 3): Đánh sảnh T1, làm sạch phòng bóng bàn, phòng cà phê",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,Làm sạch bên trong lòng thang máy 6 thang ( lưu ý ưu tiên thang máy chở khách làm trước),,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT13,,"Quét rác nổi 2 cầu thang bộ từ tầng 19 đến tầng 1 + Lau hành lang T2,3",Tầng 2-3,Hành lang,"Trần, Tường",Quét,Định kỳ
|
||||
VT13,,Trực phát sinh thang máy,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,"Lau bậc cầu thang bộ lát gạch CT2, lau chiếu nghỉ phủ sơn cầu thang bộ thoát hiểm CT1",,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Trực phát sinh thang máy Thực hiện các công việc định kỳ theo lịch Thứ 2 : Lau tay vịn cầu thang bộ; đường ống, van cứu hỏa; cửa ra vào thang bộ thoát hiểm CT1 từ T19 - T1 Thứ 3 : Lau tay vịn cầu thang bộ, cửa ra vào thang bộ thoát hiểm CT2 từ T19 - T1 Thứ 4 : Tẩy vết bẩn tường cầu thang bộ CT1, CT2 từ T19 - T1. Đánh bậc cầu thang bộ từ tầng 19 xuống tầng 18 cầu thang CT2 lối lên nhà ăn Thứ 5 : Lau quạt thông gió, đánh chân bậc cầu thang CT1 từ T19 - T1 Thứ 6 : Gạt kính cửa sổ, lau biển quảng cáo thang bộ thoát hiểm CT2 Thứ 7 : Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí: thang máy, thang bộ và theo sự phân công của GS","Tầng 1, Tầng 18, Tầng 19",Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT13,,"Trực phát sinh sảnh, WC tầng 1, và shoroom",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,Trực 06 thang máy,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT13,,"Trực phát sinh thang máy, thang bộ, HL T2,3. Vận chuyển rác theo lịch sắp xếp của GS",Tầng 2-3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT13,,"Vệ sinh dụng cụ, giỏ đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT13,,"Thứ 2: Lau tay vịn cầu thang bộ; đường ống, van cứu hỏa; cửa ra vào thang bộ thoát hiểm CT1 từ T19 - T1","Tầng 1, Tầng 19",Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT13,,"Thứ 3: Lau tay vịn cầu thang bộ, cửa ra vào thang bộ thoát hiểm CT2 từ T19 - T1","Tầng 1, Tầng 19",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 4: Tẩy vết bẩn tường cầu thang bộ CT1, CT2 từ T19 - T1. Đánh bậc cầu thang bộ từ tầng 19 xuống tầng 18 cầu thang CT2 lối lên nhà ăn","Tầng 1, Tầng 18, Tầng 19",Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 5: Lau quạt thông gió, đánh chân bậc cầu thang CT1 từ T19 - T1","Tầng 1, Tầng 19",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 6: Gạt kính cửa sổ, lau biển quảng cáo thang bộ thoát hiểm CT2",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT13,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ vị trí: thang máy, thang bộ và theo sự phân công của GS",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Thực hiện các công việc định kỳ và phát sinh theo sự phân công của GS ( gạt kính các khu vực, chà đá ốp thang máy, hút bụi thảm phát sinh đánh chiếu nghỉ t19 -> t18 quét dọn vệ sinh trên thượng ) trực phát sinh ngoại cảnh và WC T1",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT14,,"Trực phát sinh toàn bộ các vị trí: Văn phòng, hành lang, WC, thang bộ, thang máy, sảnh T1",Tầng 1,Văn phòng,"Cửa, Sàn",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT14,,"Trực phát sinh, thu gom rác toàn bộ các vị trí: Văn phòng, hành lang, WC, thang bộ, thang máy, sảnh T1 Vệ sinh dụng cụ giỏ đồ",,Văn phòng,Sàn,"Đẩy khô, Lau",Trực tua
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,19 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Xưởng, VP, WC","Quầy giao dịch: cửa kính, kệ, bàn ghế, điện thoại, máy in, khung, standy, bàn quầy, hộc tủ, sàn, cây nước lavie, điều hòa, khug poster, vết bẩn trên tường, gom rác, các trang thiết bị khác…..+Phòng họp : bàn ghế, dây điện, cửa kính, cửa ra vào, cốc ly sau khi kết thúc họp , điều hòa. Khung poster, tường, gom rác, các tranh thiết bị khác…..+Phòng Inbound: cửa kính, cửa ra vào, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy in, thảm, khung poster, gương soi, vết bẩn trên tường, gom rác, các trang thiết bị khác….+Phòng quản lý: cửa kính, cửa ra vào, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy in, thảm, tường, khung poster, vết bẩn trên tường, các trang thiết bị khác…+Khu nhà vệ sinh; cửa ra vào, sàn, bồn rửa, bồn tiêu, gom rác, thay giấy và nước rửa tay, vết bẩn trên tường, cột, vệ sinh các vật dụng ...( kiểm tra 2 tiếng/lần có kèm ckc list)+Khu vực phía ngoài kho / hành lang xung quanh: lối ra vào trước cửa kho, giao dịch , tưới cây, cầu thang, gom rác, khu sân trước và sau kho và quầy giao dịch, vết bẩn trên tường, cột",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Xưởng, VP, WC","Khu căng tin: bàn ghế, lò vi sóng, tủ lạnh, kệ lavie, cây nước lavie, kệ tủ cốc bát đĩa, bán kẹo, trà, cafe, bồn rửa bát, điều hòa, tivi, khung poster, vết bẩn trên tường, hộp y tế, gom rác, các đồ vật dụng khác trong căng tin…..+Khu vực Outbound: rèm nhựa, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy scanner, rổ, các loại kệ, gom rác, các vết bẩn trên tường, các trang thiết bị khác…+Khu vực phía ngoài kho / hành lang xung quanh: lối ra vào trước cửa kho, giao dịch , tưới cây, cầu thang, gom rác, khu sân trước và sau kho và quầy giao dịch, vết bẩn trên tường, cột….",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Xưởng, VP, WC",Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Xưởng, VP, WC","Quầy giao dịch: cửa kính, kệ, bàn ghế, điện thoại, máy in, khung, standy, bàn quầy, hộc tủ, sàn, cây nước lavie, điều hòa, khug poster, vết bẩn trên tường, gom rác, các trang thiết bị khác…..+Khu nhà vệ sinh; cửa ra vào, sàn, bồn rửa, bồn tiêu, gom rác, thay giấy và nước rửa tay, vết bẩn trên tường, cột, vệ sinh các vật dụng ...( kiểm tra 2 tiếng/lần có kèm ckc list)+Khu vực để các thiết bị kỹ thuật : máy bơm, tủ điện….",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Xưởng, VP, WC",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Xưởng, VP, WC","Quầy giao dịch: cửa kính, kệ, bàn ghế, điện thoại, máy in, khung, standy, bàn quầy, hộc tủ, sàn, cây nước lavie, điều hòa, khug poster, vết bẩn trên tường, gom rác, các trang thiết bị khác…..+Khu căng tin: bàn ghế, lò vi sóng, tủ lạnh, kệ lavie, cây nước lavie, kệ tủ cốc bát đĩa, bán kẹo, trà, cafe, bồn rửa bát, điều hòa, tivi, khung poster, vết bẩn trên tường, hộp y tế, gom rác, các đồ vật dụng khác trong căng tin…..+Khu nhà vệ sinh; cửa ra vào, sàn, bồn rửa, bồn tiêu, gom rác, thay giấy và nước rửa tay, vết bẩn trên tường, cột, vệ sinh các vật dụng ...( kiểm tra 2 tiếng/lần có kèm ckc list)+Khu vực phía ngoài kho / hành lang xung quanh: lối ra vào trước cửa kho, giao dịch , tưới cây, cầu thang, gom rác, khu sân trước và sau kho và quầy giao dịch, vết bẩn trên tường, cột….",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Xưởng, VP, WC",Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Xưởng, VP, WC","Khu vực phía ngoài kho / hành lang xung quanh: lối ra vào trước cửa kho, giao dịch , tưới cây, cầu thang, gom rác, khu sân trước và sau kho và quầy giao dịch, vết bẩn trên tường, cột….",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Xưởng, VP, WC","Quầy giao dịch: cửa kính, kệ, bàn ghế, điện thoại, máy in, khung, standy, bàn quầy, hộc tủ, sàn, cây nước lavie, điều hòa, khug poster, vết bẩn trên tường, gom rác, các trang thiết bị khác…..+Khu căng tin: bàn ghế, lò vi sóng, tủ lạnh, kệ lavie, cây nước lavie, kệ tủ cốc bát đĩa, bán kẹo, trà, cafe, bồn rửa bát, điều hòa, tivi, khung poster, vết bẩn trên tường, hộp y tế, gom rác, các đồ vật dụng khác trong căng tin…..+Khu nhà vệ sinh; cửa ra vào, sàn, bồn rửa, bồn tiêu, gom rác, thay giấy và nước rửa tay, vết bẩn trên tường, cột, vệ sinh các vật dụng ...( kiểm tra 2 tiếng/lần có kèm ckc list)+Khu vực để các thiết bị kỹ thuật : máy bơm, tủ điện…. Vệ sinh dụng cụ",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Xưởng, VP, WC","Khu vực hàng nguy hiểm, HIC, HV : lưới sắt, lồng, giá, kệ, thay nước vào bình rửa mắt, vệ sinh quanh khu vực cùng các trang thiết bị khác …….+Kho vật liệu : kê, giá để vật liệu, sàn, gom rác, vết bẩn trên tường, cột…….",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Xưởng, VP, WC",Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Xưởng, VP, WC","Khu vực kho: Băng chuyền, pallet, rack để sọt, xe nâng, sọt để tài liệu, sọt chia tài liệu, lồng, xe đẩy, đẩy bụi, khung poster, các biển báo, các cột, tường, hộp y tế, bình / hộp cứu hỏa, gom rác, vết bẩn trên tường,các trang thiết bị khác, quét sàn kho…",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Xưởng, VP, WC",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Xưởng, VP, WC","Phòng Inbound: cửa kính, cửa ra vào, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy in, thảm, khung poster, gương soi, vết bẩn trên tường, gom rác, các trang thiết bị khác….+Phòng quản lý: cửa kính, cửa ra vào, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy in, thảm, tường, khung poster, vết bẩn trên tường, các trang thiết bị khác…...+Khu vực Outbound: rèm nhựa, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy scanner, rổ, các loại kệ, gom rác, các vết bẩn trên tường, các trang thiết bị khác….",,,Trang thiết bị,,
|
||||
VT2,"Xưởng, VP, WC",Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Xưởng, VP, WC","Khu vực kho: Băng chuyền, pallet, rack để sọt, xe nâng, sọt để tài liệu, sọt chia tài liệu, lồng, xe đẩy, đẩy bụi, khung poster, các biển báo, các cột, tường, hộp y tế, bình / hộp cứu hỏa, gom rác, vết bẩn trên tường,các trang thiết bị khác, quét sàn kho…+Kho vật liệu : kê, giá để vật liệu, sàn, gom rác, vết bẩn trên tường, cột…….",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Xưởng, VP, WC","Phòng Inbound: cửa kính, cửa ra vào, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy in, thảm, khung poster, gương soi, vết bẩn trên tường, gom rác, các trang thiết bị khác….+Khu vực Outbound: rèm nhựa, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy scanner, rổ, các loại kệ, gom rác, các vết bẩn trên tường, các trang thiết bị khác….+Khu vực hàng nguy hiểm, HIC, HV : lưới sắt, lồng, giá, kệ, thay nước vào bình rửa mắt, vệ sinh quanh khu vực cùng các trang thiết bị khác …….",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Xưởng, VP, WC","Khu căng tin: bàn ghế, lò vi sóng, tủ lạnh, kệ lavie, cây nước lavie, kệ tủ cốc bát đĩa, bán kẹo, trà, cafe, bồn rửa bát, điều hòa, tivi, khung poster, vết bẩn trên tường, hộp y tế, gom rác, các đồ vật dụng khác trong căng tin…..+Khu vực kho: Băng chuyền, pallet, rack để sọt, xe nâng, sọt để tài liệu, sọt chia tài liệu, lồng, xe đẩy, đẩy bụi, khung poster, các biển báo, các cột, tường, hộp y tế, bình / hộp cứu hỏa, gom rác, vết bẩn trên tường,các trang thiết bị khác, quét sàn kho…+Quầy giao dịch: cửa kính, kệ, bàn ghế, điện thoại, máy in, khung, standy, bàn quầy, hộc tủ, sàn, cây nước lavie, điều hòa, khug poster, vết bẩn trên tường, gom rác, các trang thiết bị khác…..+Phòng họp : bàn ghế, dây điện, cửa kính, cửa ra vào, cốc ly sau khi kết thúc họp , điều hòa. Khung poster, tường, gom rác, các tranh thiết bị khác…..+Phòng Inbound: cửa kính, cửa ra vào, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy in, thảm, khung poster, gương soi, vết bẩn trên tường, gom rác, các trang thiết bị khác….+Phòng quản lý: cửa kính, cửa ra vào, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy in, thảm, tường, khung poster, vết bẩn trên tường, các trang thiết bị khác…...+Khu vực Outbound: rèm nhựa, bàn ghế, hộc tủ, máy tính, điện thoại, máy scanner, rổ, các loại kệ, gom rác, các vết bẩn trên tường, các trang thiết bị khác….+Khu nhà vệ sinh; cửa ra vào, sàn, bồn rửa, bồn tiêu, gom rác, thay giấy và nước rửa tay, vết bẩn trên tường, cột, vệ sinh các vật dụng ...( kiểm tra 2 tiếng/lần có kèm ckc list)+Khu vực kho: Băng chuyền, pallet, rack để sọt, xe nâng, sọt để tài liệu, sọt chia tài liệu, lồng, xe đẩy, đẩy bụi, khung poster, các biển báo, các cột, tường, hộp y tế, bình / hộp cứu hỏa, gom rác, vết bẩn trên tường,các trang thiết bị khác, quét sàn kho…+Khu vực phía ngoài kho / hành lang xung quanh: lối ra vào trước cửa kho, giao dịch , tưới cây, cầu thang, gom rác, khu sân trước và sau kho và quầy giao dịch, vết bẩn trên tường, cột…. Vệ sinh dụng cụ",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,53 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch vệ sinh nữ từ tầng 1 lên tầng 5 Kiểm tra thấy giấy Làm sạch hành lang bên ngoài, sảnh khu lễ tân","Tầng 1, Tầng 5",Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch từ tầng một khu nghiên cứu, phòng nhân viên, phòng lễ tân, không kho, phòng lái xe, phòng để các bình nước, các bậc thềm trước cửa các phòng sau y tế Làm sạch hành lang vệ sinh nữ",,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng nghiên cứu, phòng nhân viên, phòng thay đồ, phòng máy móc, phòng chế biến. Làm sạch hành lang bên trong, ngoài tầng 2.",Tầng 2,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Trực phát sinh Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,Nghỉ chưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Kiểm tra thay giấy, tua vệ sinh, thang máy",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Đi thu gom rác vận chuyển xuống khu vực tập kết,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Làm sạch hành lang, sạch khu lễ tân, tầng một tầng hai",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực phát sinh Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,Thứ 2: Làm sạch thang mấy thang bộ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 3: Lau biển bảng, bình cứu hỏa, công tác ổ điện",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 4: Quiét mạng nhện, láu cửu Exit",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 5: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 6: Lau các ô chắn song, mặt đá trên các chậu hoa tầng 2 và các gờ cửa",Tầng 2,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 7: Tổng vệ sinh WC nữ,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Làm vệ sinh nam Thay giấy từ tầng 1 đến tầng 5,"Tầng 1, Tầng 5",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Làm sạch tầng 3, phòng nhân viên, khu nghiên cứu, phòng thay đồ, kho thuốc, đấy hành lang trong, ngoài",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch tầng 4-5 phòng nhân viên, khu nghiên cứu, phòng thay đồ, kho thuốc, đầy hành lang trong ngoài",Tầng 4,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thay rác từ tầng 5 xuống tầng 3 hành lang trong, ngoài","Tầng 3, Tầng 5",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Trực phát sinh và vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Kiểm tra thay giấy, tua vệ sinh",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Đi thu gom rác, vận chuyển rác đến khu tập kết (thứ 2,4,6,2h xe rác chuyển đi)",,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,,Làm vệ sinh nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Đẩy hành lang,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Trực phát sinh và vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,"Thứ 2: Làm sạch thang máy, thang bộ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 3: Lâu biển bản công tác tổ điện,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 4: Quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 5: Gạch kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 6: Tổng vệ sinh lâu bàn ghế,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 7: Tổng vệ sinh WC,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Phòng thay đồ 2 phòng Nhà vệ sinh 2 phòng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Làm tầng 2: 4 văn phòng,1 hành lang",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm tầng 1: 1 văn phòng 4 phòng bao bì 1 phòng phụ trợ 1 hành lang giữa 1 hành lang bên 3 phòng hoàn thiện 1 phòng bao bì,Tầng 1,Văn phòng,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,,Kiểm tra vệ sinh,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Giặt đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Kiểm tra vệ sinh Thay giấy,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Thu rác,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT3,,Đẩy rác lên cổng chính,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Lau nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 10 Tháp A",Tầng 10,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Quét rác nổi góc cạnh , đẩy ẩm sàn HL, nhà rác tầng 9 Tháp A",Tầng 9,Hành lang,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT3,,Thứ 2: Lau kính -2 tháng lần,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 3: làm phòng nghiên cứu chiết xuất,1 phòng cồn",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Thứ 4: Lau kính -2 tháng lần,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 5: Lau kho thành phẩm, kho nhiên liệu",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Thứ 6: Lau 2 WC,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 7: Lau bảng điện, bình phòng cháy chữa cháy.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,47 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Làm sạch văn phòng tầng 3+Làm sạch phòng sếp+Làm sạch phòng họp+Làm sạch khu nhân viên+Làm sạch wc tầng 3,Tầng 3,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng quỹ tầng 2+Lau sạch bàn ghế, cửa kính, thu rác+Làm sạch wc tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch nhà để xe+Làm sạch wc tầng 1+Quét sân trước tòa nhà,Tầng 1,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Lau thang bộ, thang máy",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Làm sạch phòng sếp tổng giám đốc,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch 3 phòng phó giám đốc,,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Thu rửa cốc chén toàn bộ vp,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Lau toàn bộ bàn nhân viên, phòng họp",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Quét sàn thảm, khu sàn ban công",,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm nước, hoa quả phục vụ sếp",,,,,
|
||||
VT2,,"Làm sạch pantry , Trực phát sinh văn phòng, phòng họp",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Tưới cây, làm sạch ban công khu phòng sếp",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Mang nước, hoa quả vào các phòng sếp",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Làm sạch pantry, thu rác pantry",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Làm định kỳ, trực phát sinh phòng họp",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thu toàn bộ rác vp, quét rác nổi psinh",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,"Thứ 2: Gạt kính xung quanh phòng họp, văn phòng",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 4: Làm sạch ban công, gạt kính",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 6: Hút bụi thảm,,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT3,,Làm sạch 02 phòng sếp,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,"Làm sạch khu nhân viên, thu rác",,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT3,,"Làm sạch phòng họp, pha nước cho sếp",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,Quét rác nổi ban công,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,Rửa dọn bát khách hàng ăn sáng(nếu có),,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Ngồi trực phòng họp, đưa công văn giấy tờ hỗ trợ khách hàng",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,"Dọn dẹp pantry, bổ hoa quả",,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Ngồi trực phòng họp, đưa công văn giấy tờ hỗ trợ khách hàng",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thu rác văn phòng, làm sạch phòng họp",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Làm sạch wc vip, phòng họp, hỗ trợ nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,"Làm sạch toàn bộ phòng sếp, khu nhân viên",,Phòng lãnh đạo,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Làm sạch pantry,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,"Quét rác nổi khu ban công phòng họp, phòng ăn vip",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch phòng ăn vip,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch pantry,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Hỗ trợ phòng ăn vip đồ ăn cho sếp,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT4,,"Làm sạch phòng họp, tua phát sinh văn phòng",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT4,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Làm sạch phòng ăn Vip,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch pantry,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,,"Trực phòng họp, phát sinh văn phòng",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT4,,"thu rác toàn bộ vp, pantry",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,136 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Đẩy khô, đẩy ẩm sảnh hành lang, bậc tam cấp, thu rác",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C",Làm phòng sạch phòng quản trị,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Làm sạch WC nam nữ T1 khu C: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt, tiểu nam, bàn đá, gương, thùng rác, KT giấy vệ sinh, giấy lau tay",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Trực phát sinh lại ngoại cảnh, quét sân sau khu A",Tầng 1,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Trực lại WC nam nữ khu A, bàn đá van vòi, sàn",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Lau đá đen, cột cờ xung quanh tầng 1",Tầng 1,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Quét thang bộ từ tầng 7-> B2, lau tay vịn",Tầng 7,Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Trực lại hành lang, wc tầng 1",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Vệ sinh cây nước, biển bảng , khung tranh, gờ cửa thấp , máy đánh giày tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Trực lại hành lang, wc tầng 1, bàn đá, van vòi, chậu rửa, sàn",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C",Nghỉ trưa,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Trực lại rác nổi hành lang, WC, bàn đá, van vòi, cây nước, sàn",Tầng 1,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Đẩy ẩm sảnh, hành lang tầng 1+Trực lại WC nam nữ khu A",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Trực phát sinh ngoại cảnh, quét lá cây rác nổi, WC khu A",Tầng 1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","LÀM ĐỊNH KỲ+Tuần 2: gạt kính hành lang tầng 1 nhà B (Kính mặt ngoài )+Tuần 3: gạt kính hành lang tầng 1 nhà C (Kính mặt ngoài )+Tuần 4: Gạt kính dốc hầm+Tuần 2: nhặt lá úa, cành cây gãy … trong các bồn cây lau chậu cây cảnh+Tuần 4 : Tẩy vết bẩn tường, TVS cây nước","Hầm, Tầng 1",Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Thứ 7 : TVS wc Quét mạng nhện+Trực lạ phát sinh hành lang+Trực lại WC nam nữ khu A,C+Vệ sinh dụng cụ",Tầng 1,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C",Thứ 2: Lau thang bộ nhà C từ tầng 7 -> tầng hầm 2,"Hầm, Tầng 7",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Thứ 3: Lau con tiện, song sắt thang bộ nhà C",Tầng 1,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C",Thứ 4: Tuần 1: gạt kính hành lang tầng 1 nhà A (Kính mặt ngoài ),Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Thứ 5: Gạt kính cửa ra vào tầng 1 nhà A,C",Tầng 1,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang , WC tầng 1 nhà A,B,C , Ngoại cảnh, Thang máy nhà A,C , 01 thang bộ khu C","Thứ 6: Tuần 1,3: chà gạt đá ốp thang máy, bình cứu hỏa, cột tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Đẩy ẩm hành lang T2 nhà A,B,C",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Đẩy ẩm hành lang T3 nhà B,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Làm sạch WC T2 khu A: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt tiểu nam, bàn đá gương, thùng rác, KT giấy lau tay giấy vệ sinh",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Làm sạch WC T3 khu B: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt tiểu nam, bàn đá gương, thùng rác, KT giấy lau tay giấy vệ sinh",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Làm sạch WC T4 khu B: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt tiểu nam, bàn đá gương, thùng rác, KT giấy lau tay giấy vệ sinh",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Làm sạch WC T4 khu A: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt tiểu nam, bàn đá gương, thùng rác, KT giấy lau tay giấy vệ sinh",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Làm sạch WC T4 khu C: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt tiểu nam, bàn đá gương, thùng rác, KT giấy lau tay giấy vệ sinh",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Trực lại wc T2,3,4 Khu AB, phát sinh cây nước",Tầng 2-4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Quét thang bộ T1-7 Khu A,Tầng 1,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Quét hầm 2,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Xử lý phát sinh thang máy,"Hầm, Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Làm sạch hội trường cùng các VT khác,"Hầm, Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Trực hành lang, cây nước, thùng rác, WC.","Hầm, Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Nghỉ trưa,"Hầm, Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Trực lại ps vết bẩn, rác nổi hành lang sảnh( nếu có hội nghị làm hội trường)+Trực phát sinh thang máy, cây nước","Hầm, Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Sảnh,"Sàn, Cửa, Rác","Đẩy khô, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Trực lại Wc các tầng,"Hầm, Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","LÀM ĐỊNH KỲ+Tuần 2; chà đá ốp trước cửa thang máy tầng 2 nhà A, tầng 3 nhà B, tầng 4 nhà A, B,C+Tuần 3,4 : TVS cửa thag máy tầng 2 nhà A, tầng 3 nhà B, tầng 4 nhà A, B,C+Tuần 3 : TVS hầm B2+Tuần 2,4: tẩy vết bẩn tường, chân tường hành lang tầng 2 nhà A, tầng 3 nhà B, tầng 4 nhà A, B,C","Hầm B2, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Trực rác nổi hành lang, cây nước, WC tầng 2 nhà A, tầng 3 nhà B, tầng 4 nhà A, B,C. thu gom rác","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Thứ 7: Khi có phát sinh làm hội trường sẽ dừng công việc tại vị trí,"Hầm, Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Thứ 2: Lau thang bộ nhà A từ tầng 7 -1,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6, Tầng 7",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A",Thứ 3: Lau con tiện thang bộ nhà A từ tầng 7-> tầng 1,"Tầng 1, Tầng 7",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Thứ 4: Lau bảng biển bình cứu hỏa, cửa sổ thang bộ, khung tranh tầng 2 nhà A, tầng 3 nhà B, tầng 4 nhà A, B,C","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Thứ 5: Tuần 1 gạt kính hành lang ( mặt ngoài ) tầng 2 nhà A, tầng 3 nhà B, tầng 4 nhà A, B,C","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, vỉa hè , hầm 2 . Trực phát sinh hành lang T2 khu A,B + tầng 3 khu B + tầng 4 khu A,B,C. Làm sạch WC tầng 1 nhà A, wc tầng 2 nhà A, wc tầng 3 nhà B, wc tầng 4 khu A,B,C. Thang máy khu A,B.Thang bộ khu A","Thứ 6: Tuần 1: TVS cây nước hành lang tầng 2 nhà A, tầng 3 nhà B, tầng 4 nhà A, B,C","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Quét, đẩy ẩm sảnh T7",Tầng 7,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Làm sạch WC nam nữ T7 khu A: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt, tiểu nam, bàn đá, gương, thùng rác, kiểm tra + thay giấy vệ sinh, giấy lau tay nếu hết",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Quét rác nổi, Đẩy ẩm sảnh hành lang T4 Khu A, B,C",Tầng 4,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Quét rác nổi, Đẩy ẩm sảnh hành lang T5 Khu B. Làm sạch phòng hút thuốc lá tầng 5 khu B",Tầng 5,Phòng hút thuốc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Làm sạch WC nam nữ T6 khu A: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt, tiểu nam, bàn đá, gương, thùng rác, KT giấy vệ sinh, giấy lau tay",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Làm sạch WC nam nữ T5 khu A: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt, tiểu nam, bàn đá, gương, thùng rác, KT giấy vệ sinh, giấy lau tay",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Làm sạch WC nam nữ T5 khu B: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt, tiểu nam, bàn đá, gương, thùng rác, KT giấy vệ sinh, giấy lau tay",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Làm sạch WC nam nữ T5 khu C: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt, tiểu nam, bàn đá, gương, thùng rác, KT giấy vệ sinh, giấy lau tay",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Quét, Lau tay vịn thang bộ nhà B từ hầm 2- T6","Hầm, Tầng 6",Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B",Lau bàn ghế sảnh T5 khu C ( khi nào có hội nghị làm T5 trước),Tầng 5,Sảnh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B",Làm hội trường cùng các vt khác,"Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Trực lại phát sinh cây nước, vết bẩn, rác nổi hành lang tầng + wc 5 khu A,B,C. Tầng 6 nhà A,B. Hành lang tầng 7 nhà A,B,C + wc tầng 7 nhà A ( nếu có hội nghị làm hội trường) wc, cây nước","Tầng 6, Tầng 7",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B",Nghỉ trưa,"Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Trực lại phát sinh cây nước, vết bẩn, rác nổi hành lang tầng + wc 5 khu A,B,C. Tầng 6 nhà A,B. ( nếu có hội nghị làm hội trường)",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B",Quét+ lau hành lang tầng 7 Trực phát sinh wc tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","LÀM ĐỊNH KỲ+Tuần 3 : gạt kính hành lang( mặt ngoài tầng) 6 nhà A,B+Tuần 4: trà gạt ốp đá trước cửa thang máy, cột ốp, ốp gỗ T5 khu C+Tuần 2: chà gạt cửa thang máy T6 nhà A,B ( 2 thang ) + 5 khu C, tầng 7 khu A,B+Tuần 4 : Tẩy vết bẩn tường, chân tường hành lang tầng 5,6,7","Tầng 5-7, Tầng 5, Tầng 6",Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Trực lại rác nổi sảnh hành lang, wc thu rác+Vệ sinh dụng cụ","Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Sảnh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B",Thứ 7: Toàn bộ thời gian đẩy ẩm hành lang và làm định kỳ Khi có phát sinh làm hội trường sẽ dừng công việc tại vị trí,"Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B",Thứ 2: Lau thang bộ nhà B từ tầng 6-> hầm 2,"Hầm, Tầng 6",Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B",Thứ 3: Lau song sắt thang bộ nhà B từ tầng 6-> hầm 2,"Hầm, Tầng 6",Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Thứ 4: Lau bảng biển bình cứu hỏa, cửa sổ thang bộ, khung tranh tầng 5,6,7",Tầng 5-7,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Thứ 5: Tuần 1,2 : gạt kính hành lang( mặt ngoài tầng) 5 nhà A,B,C","Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Thứ 6: Tuần 1,3: TVS cây nước, cửa thang máy tầng 7 khu A",Tầng 7,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,"Hành lang tầng 4, nhà A,B,C. Hành lang tầng 5 khu B. WC tầng 5 khu A,B,C. WC tầng 6+7 khu A , hội trường T5 + thang bộ khu B","Thứ 6: Tuần 1,3: TVS cây nước","Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Đẩy khô, đẩy ẩm hành lang T3 nhà A, phát sinh vết tay cửa kính.",Tầng 3,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Làm sạch WC nam nữ T2 khu C: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt, tiểu nam, bàn đá, gương, thùng rác, kiểm tra và thay giấy vệ sinh, giấy lau tay( nếu hết)",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Đẩy khô, đẩy ẩm hành lang tầng 3 Làm sạch WC nam nữ T3 khu C: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt, tiểu nam, bàn đá, gương, thùng rác, kiểm tra và thay giấy vệ sinh, giấy lau tay( nếu hết)",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Kiểm tra và trực phát sinh Ban TGĐ T2 khu B, HĐ thành viên T3 khu A","Tầng 2, Tầng 3",Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Lau cây nước, kiểm tra cây nước và thay bình nước nếu hết",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí",Kiểm tra các vị trí,Tầng 2-3,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí",Trực phát sinh phòng họp tầng 2 nhà C,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí",Quét sân tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Trực phát sinh hành lang, trực ps WC T2,3",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Làm sạch hội trường cùng các vị trí: quét lau bàn ghế, lau sàn, cửa, gờ tường, khung tranh, gờ chân tường, lau thiết bị",Tầng 2-3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Trực phát sinh phòng họp tầng 2 nhà C. Trực lại wc T2, 3",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí",Nghỉ Trưa,Tầng 2-3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Trực phát sinh hành lang, WC T3,2 nhà C",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí",Trực phát sinh rác nổi phòng họp,Tầng 2-3,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Kiểm tra các vị trí , xử lý phát sinh khi khách hàng yêu cầu",Tầng 2-3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí",LÀM ĐỊNH KỲ,Tầng 2-3,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Vào sổ giấy vệ sinh, giấy lau tay, nước rửa tay",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Trực phát sinh hành lang, WC tầng 3 nhà C. Vệ sinh dụng cụ",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí",Khi có phát sinh làm hội trường sẽ dừng công việc tại vị trí,Tầng 2-3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Thứ 2: Lau biển bảng, bình cứu hỏa, công tắc ổ điện, khung tranh T2,3",Tầng 2-3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Thứ 3: Gạt kính hành lang tầng 2,3 nhà C",Tầng 2-3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Thứ 4: Chà gạt cửa thang máy, ốp đá trước cửa thang máy",Tầng 2-3,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,"Thứ 4: Thay đá gạt tàn, TVS máy móc"
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Thứ 5: Lau gờ chân tường T2,3.",Tầng 2-3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"Hành lang , WC tầng 2,3 khu C, sảnh tầng 3 khu A, sân tầng 7+Trực phòng họp tầng 2 khu C , kiểm tra các vị trí","Thứ 6: Tẩy vết bẩn trên tường, lau máy đánh giầy, cây nước T2,3,",Tầng 2-3,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B","Quét sân, Quét vỉa hè","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B",Quét rác nổi hầm B1,Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B","Làm sạch 03 thang máy nhà A, C","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B","Làm các phòng T1( 18 phòng) : Rửa cốc chén, lau bàn ghế ( theo yc của khách hàng), bê nước, thu rác, quét, lau ướt sàn , lau gờ cửa",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B",Nghỉ trưa,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B","Làm phòng họp 601 T6 khu B: lau bàn ghế, quét thu rác, lau ướt.",Tầng 6,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B",Nghỉ trưa,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B","Quét sân, Trực phát sinh thang máy","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B","Làm sạch các phòng T4 khu B ( 7 phòng tầng 4) + 1 phòng 406 khu A ; Rửa cốc chén, lau bàn ghế ( theo yc của khách hàng), bê nước, thu rác, quét, lau ướt sàn , lau gờ cửa",Tầng 4,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B","Thu gom rác, vệ sinh dụng cụ, vệ sinh xe","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,"Ngoại cảnh , vỉa hè, hầm 1 . VP tầng 1 khu A,B,C + tầng 4 khu B","Khi có phát sinh làm hội trường sẽ dừng công việc tại vị trí Các ngày từ thứ 2=> thứ 6 mỗi ngày TVS 1 phòng : lau rèm, gạt kính…","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Thang máy,"Bể tiểu cảnh, Tổng thể các hạng mục","Lau, dọn",Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A","Làm sạch WC nam nữ T1 khu A: quét, lau sàn, thu rác, đánh bồn bệt, tiểu nam, bàn đá, gương, thùng rác, kiểm tra và thay giấy vệ sinh, giấy lau tay( nếu hết)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A","Quét sân, vỉa hè, hầm 2",Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A","Làm các phòng T4, 3 : ( 10 phòng tầng 3, 3 phòng tầng 4) Làm các T2: 10 phòng Làm các phòng: lau bàn,ghế, quét lau sàn, lau gờ cửa, rửa cốc chén theo yc của khách hàng. Quét, lau phòng lễ tân tầng 2 nhà C",Tầng 3,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A","Làm sạch hội trường cùng các vị trí : quét lau bàn ghế, lau sàn, cửa, gờ tường, khung tranh, gờ chân tường, lau thiết bị","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A",Tiếp tục làm các phòng còn lại T3,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Trực tua
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A",Làm phòng lễ tân tầng nhà A: quét lau ướt sàn thu rác,"Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A",Nghỉ trưa,"Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A",Trưc phát sinh hội trường,"Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A",Nghỉ trưa,"Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A",Quét sân,"Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A",Làm phòng các phòng T2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A","Vệ sinh xe đồ, vệ sinh dụng cụ","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,"Hành lang T2 khu A, hành lang tầng 3 khu B,3,4. Văn phòng tầng 2 khu A, văn phòng tầng 3 khu B, 02 phòng tầng 3 nhà A, văn phòng tầng 4 khu A","Khi có phát sinh làm hội trường sẽ dừng công việc tại vị trí . VT làm phòng không theo đc lịch phòng nào đến trước làm trước. các ngày từ T2 đến T6 TVS mỗi ngày 1 phòng: lau rèm, mành, gạt kính ....","Tầng 2, Tầng 6",Hành lang,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT7,"Hành lang tầng 5 khu A,C, hành lang tầng 6 nhà A,B. Phòng họp tầng 6. Văn phòng tầng 5+ 6 khu A+ B. 01 phòng tầng 4 khu A","Đẩy khô, đẩy ẩm hành lang tầng 6 nhà A,B",Tầng 6,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT7,"Hành lang tầng 5 khu A,C, hành lang tầng 6 nhà A,B. Phòng họp tầng 6. Văn phòng tầng 5+ 6 khu A+ B. 01 phòng tầng 4 khu A","Đẩy khổ, đẩy ẩm hành lang T5 nhà A,C",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT7,"Hành lang tầng 5 khu A,C, hành lang tầng 6 nhà A,B. Phòng họp tầng 6. Văn phòng tầng 5+ 6 khu A+ B. 01 phòng tầng 4 khu A","Làm phòng họp T6: lau bàn ghế, quét lau sàn, thu gom rác","Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,"Hành lang tầng 5 khu A,C, hành lang tầng 6 nhà A,B. Phòng họp tầng 6. Văn phòng tầng 5+ 6 khu A+ B. 01 phòng tầng 4 khu A","Làm sạch các phòng T6, 5( 10 phòng tầng 6, 15 phòng tầng 5) Rửa cốc chén, lau bàn ghế, theo yc của khách hàng. Quét, lau ướt sàn, thu rác, lau gờ","Tầng 6, Tầng 15",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,"Hành lang tầng 5 khu A,C, hành lang tầng 6 nhà A,B. Phòng họp tầng 6. Văn phòng tầng 5+ 6 khu A+ B. 01 phòng tầng 4 khu A",Nghỉ trưa,"Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,"Hành lang tầng 5 khu A,C, hành lang tầng 6 nhà A,B. Phòng họp tầng 6. Văn phòng tầng 5+ 6 khu A+ B. 01 phòng tầng 4 khu A",Quét sân,"Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,"Hành lang tầng 5 khu A,C, hành lang tầng 6 nhà A,B. Phòng họp tầng 6. Văn phòng tầng 5+ 6 khu A+ B. 01 phòng tầng 4 khu A",Làm tiếp các phòng T5 và 1 phòng kế toán T4 khu A,"Tầng 4, Tầng 5",Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT7,"Hành lang tầng 5 khu A,C, hành lang tầng 6 nhà A,B. Phòng họp tầng 6. Văn phòng tầng 5+ 6 khu A+ B. 01 phòng tầng 4 khu A","Thu gom và vận chuyển rác về nơi quy định Vệ sinh dụng cụ lao động, vệ sinh xe","Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT7,"Hành lang tầng 5 khu A,C, hành lang tầng 6 nhà A,B. Phòng họp tầng 6. Văn phòng tầng 5+ 6 khu A+ B. 01 phòng tầng 4 khu A","Khi có phát sinh làm hội trường sẽ dừng công việc tại vị trí Các ngày từ thứ 2=> thứ 6 mỗi ngày TVS 1 phòng : lau rèm, gạt kính…","Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Thang máy,"Bể tiểu cảnh, Tổng thể các hạng mục","Lau, dọn",Bổ sung & thay vật tư tiêu hao
|
||||
VT8,"Partime: Partime: Ban tổng GĐ tầng 2 khu B. Phòng họp 201,203,205 Hành lang + WC tầng 2 khu B","Làm sạch 03 phòng họp tầng 2 nhà C : Quét, lau sàn, lau bàn ghế, lau cửa, lau thiết bị phòng họp",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,"Partime: Partime: Ban tổng GĐ tầng 2 khu B. Phòng họp 201,203,205 Hành lang + WC tầng 2 khu B","Làm sạch Wc T2 nhà B: đánh bồn bệt tiểu nam, kính, van vòi, cửa, quét lau ướt, thu rác, kiểm tra + thay giấy lau tay, giấy vệ sinh ( nếu hết)",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,"Partime: Partime: Ban tổng GĐ tầng 2 khu B. Phòng họp 201,203,205 Hành lang + WC tầng 2 khu B","Làm sạch các phòng Sếp tầng 2 nhà B, (7 phòng xếp 1 phòng họp)+Quét, đẩy ẩm, lau bàn ghế, lau khung tranh, phía ngoài tủ, thiết bị gắn tường, đồ trang tri, cửa, thiết bị văn phòng+Quét, hành lang tầng 2 nhà B Lau vết tay cửa kính ra vào tầng 2",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,"Partime: Partime: Ban tổng GĐ tầng 2 khu B. Phòng họp 201,203,205 Hành lang + WC tầng 2 khu B","Thu rác, vế inh dụng cụ lao động",Tầng 2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT9,"Partime: Phòng Hội đồng thành viên tầng 3 nhà A. Phòng họp 202,204. Hành lang+ WC tầng 3 khu A","Làm sạch phòng họp 202,204: Quét, lau sàn, lau bàn ghế, lau cửa, lau thiết bị phòng họp",Tầng 3,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,"Partime: Phòng Hội đồng thành viên tầng 3 nhà A. Phòng họp 202,204. Hành lang+ WC tầng 3 khu A","Làm sạch Wc T3 nhà A: làm sạch phòng tắm, đánh bồn bệt tiểu nam, kính, van vòi, cửa, quét lau ướt, thu rác, kiểm tra + thay giấy lau tay, giấy vệ sinh( nếu hết)",Tầng 3,Phòng tắm,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,"Partime: Phòng Hội đồng thành viên tầng 3 nhà A. Phòng họp 202,204. Hành lang+ WC tầng 3 khu A","Làm sạch 5 phòng Sếp, 1 phòng họp tầng 3 nhà A: quét, lau sàn, lau bàn ghế, lau khung tranh, phía ngoài tủ, thiết bị gắn tường, đồ trang tri, cửa, thiết bị văn phòng",Tầng 3,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,"Partime: Phòng Hội đồng thành viên tầng 3 nhà A. Phòng họp 202,204. Hành lang+ WC tầng 3 khu A","Quét, lau ướt hành lang tầng 3 nhà A Lau vết tay cửa kính ra vào tầng 3",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT9,"Partime: Phòng Hội đồng thành viên tầng 3 nhà A. Phòng họp 202,204. Hành lang+ WC tầng 3 khu A","Thu rác về nơi quy định, vệ sinh dụng cụ lao động",Tầng 3,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,32 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Tua lại phòng ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch toàn bộ bàn vp,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thu toàn bộ cốc chén, rửa sạch",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Lau tủ, bàn ghế chờ trong vp",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch gờ kính trong vp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Làm sạch nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thu toàn bộ rác vp,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh vp, thu rửa cốc chén",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,"Thứ 2: Gạt kính xung quanh phòng họp ăn, phòng chuyên ninh",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"ThỨ 4: Lau lá cây, tủ cứu hỏa khu văn phòng",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 6: Lau nóc tủ cao,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 7: Tvs, hút bụi vp",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,,Quét rác nổi vp và lau sàn hành lang vp,,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT2,,Lau toàn bộ bàn nhân viên trong vp,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch phòng họp, phòng Vip chuyên ninh",,Phòng ban chức năng,"Sàn, Cửa, Trang thiết bị",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Thu rác toàn bộ vp,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,Trực tua lại cốc chén toàn bộ vp,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Gạt kính định kỳ trong vp,,Ngoại cảnh,Kính,Chà gạt,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Lau gờ cửa xung quanh, trực phát sinh vp",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực tua lại cốc chén toàn bộ vp, phòng họp, phòng chuyên ninh",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Vệ sinh đồ dùng dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,Thứ 2: Gạt kính xung quanh phòng họp,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"ThỨ 4: Lau lá cây khu văn phòng, ban công",,Khu hành chính,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 6: Tổng vệ sinh wc vip,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thứ 7: Phun rửa , tvs toàn bộ ban công",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,20 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Lau sàn trong gian hàng,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Dọn phòng nhân viên , phòng kho",,Phòng nhân viên/ làm việc,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Hút bụi thảm,,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT1,,Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Lau giá kệ,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Trực ps sàn , thu gom rác vs dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,"Lau giá kệ , lau khu vực gian bếp",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm định kỳ cùng VT1,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Đẩy sàn , hút bụi thảm",,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT2,,Trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,,Nghỉ giải lao,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Vệ sinh tủ lạnh và lò vi sóng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Đẩy sàn , trực phát sinh , thu gom rác , vs dụng cụ",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thứ 2, 3: Gạt kính bên trong gian hàng",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 4,5: Cọ sàn trong gian hàng",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Thứ 6 ,7: Gạt kính ngoài gian hàng",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,57 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Quét, lau ướt sàn văn phòng. sảnh, hành lang T6",Tầng 6,Văn phòng,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch Wc nữ T6 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Lau bàn ghế, quét lau ướt, thu rác văn phòng, sảnh, hành lang T8",Tầng 8,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch Wc T8 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang",Tầng 8,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch phòng, sảnh T3 quét lau ướt, thu rác",Tầng 3,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch Wc T3 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",Làm sạch 01 thang máy,"Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Trực lại Wc T3,6,8","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Trực lại Wc, Văn phòng T3,6,8","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Văn phòng,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",Làm định kỳ,"Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thu rác, trực lại, wc T3,6,8 vệ sinh dụng cụ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",QLDV,"Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",,,,
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 2: Gạt kính cửa T3,6,8","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 3: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa , cây nước tầng 3",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 4: Lau song sắt sảnh thang máy T3,6","Tầng 3, Tầng 6",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy T8, lau cửa, gờ kính, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T8",Tầng 8,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường , quét lau thang thoát hiểm T6-> T9","Tầng 6, Tầng 9",Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 7: TVS, WC, Văn phòng, quét mạng nhện, thang máy, lau nóc tủ, đánh thùng rác, gạt kính văn phòng luân phiên","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Văn phòng,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thu rác, lau bàn ghế, rửa cốc chén Văn phòng T4",Tầng 4,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Làm sạch wc nam T4: gương, bàn đá, van vòi, chậu rửa, bòn bệt, sàn, thu rác",Tầng 4-5,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt văn phòng, sảnh, hành lang T5",Tầng 5,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Làm sạch Wc: T5 gương, chậu rửa, van vòi, bàn đá, bồn bệt, tiểu nam, thu gom rác",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Quét tháng bộ T3 -T5 lau tay vịn,"Tầng 3, Tầng 5",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Trực lại wc hành lang T4,5 rửa cốc chén phòng họp nếu có",Tầng 4-5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Trực lại WC , hành lang, văn phòng T4,5",Tầng 4-5,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Lau ướt thang bộ T3 -T5,"Tầng 3, Tầng 5",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Làm định kỳ,Tầng 4-5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thu rác, trực lại, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",QLDV,Tầng 4-5,,,,
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 2: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa cây nước tầng 4,5",Tầng 4-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Thứ 3: Lau song sắt thang bộ,Tầng 4-5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 4: Gạt kính, cửa văn phòng",Tầng 4-5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy tầng 4,5",Tầng 4-5,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường T4,5, Lau bình cứu hỏa, cây nước, ổ bảng điện, cửa, cửa sổ, gờ tường T4,5",Tầng 4-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 7: TVS, WC, văn phòng, thang máy, quét mạng nhện, lau nóc tủ gạt kính trong văn phòng luân phiên",Tầng 4-5,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thu rác, lau bàn ghế, rửa cốc chén Văn phòng, phòng họp T6.",Tầng 6,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Làm sạch wc nam T6: gương, bàn đá, van vòi, chậu rửa, bòn bệt, sàn, thu rác",Tầng 6-7,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt văn phòng, sảnh, hành lang T7",Tầng 7,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Làm sạch Wc: T7 gương, chậu rửa, van vòi, bàn đá, bồn bệt, tiểu nam, thu gom rác",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Làm sạch thang máy,Tầng 6-7,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Quét tháng bộ T5-T9, lau tay vịn","Tầng 5, Tầng 9",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Trực lại wc hành lang T6,7 rửa cốc chén phòng họp nếu có",Tầng 6-7,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Trực lại WC , hành lang, văn phòng T6,7, rửa cốc chén phòng họp nếu có",Tầng 6-7,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Lau ướt thang bộ T5-T9,"Tầng 5, Tầng 9",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Làm định kỳ,Tầng 6-7,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thu rác, trực lại, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",QLDV,Tầng 6-7,,,,
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 2: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa cây nước tầng 7",Tầng 7,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Thứ 3: Lau song sắt thang bộ,Tầng 6-7,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 4: Gạt kính, cửa văn phòng",Tầng 6-7,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy tầng 6,7",Tầng 6-7,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường T6,7, Lau bình cứu hỏa, cây nước, ổ bảng điện, cửa, cửa sổ, gờ tường T6",Tầng 6-7,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 7: TVS, WC, văn phòng, thang máy, quét mạng nhện, lau nóc tủ gạt kính trong văn phòng luân phiên",Tầng 6-7,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,129 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Quét, lau ướt sàn văn phòng. sảnh, hành lang T6",Tầng 6,Văn phòng,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch Wc nữ T6 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Lau bàn ghế, quét lau ướt, thu rác văn phòng, sảnh, hành lang T8",Tầng 8,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch Wc T8 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang",Tầng 8,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch phòng, sảnh T3 quét lau ướt, thu rác",Tầng 3,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch Wc T3 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",Làm sạch 01 thang máy,"Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Trực lại Wc T3,6,8","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Trực lại Wc, Văn phòng T3,6,8","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Văn phòng,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",Làm định kỳ,"Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thu rác, trực lại, wc T3,6,8 vệ sinh dụng cụ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",QLDV,"Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",,,,
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 2: Gạt kính cửa T3,6,8","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 3: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa , cây nước tầng 3",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 4: Lau song sắt sảnh thang máy T3,6","Tầng 3, Tầng 6",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy T8, lau cửa, gờ kính, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T8",Tầng 8,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường , quét lau thang thoát hiểm T6-> T9","Tầng 6, Tầng 9",Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 7: TVS, WC, Văn phòng, quét mạng nhện, thang máy, lau nóc tủ, đánh thùng rác, gạt kính văn phòng luân phiên","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Văn phòng,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thu rác, lau bàn ghế, rửa cốc chén Văn phòng, phòng họp T6.",Tầng 6,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Làm sạch wc nam T6: gương, bàn đá, van vòi, chậu rửa, bòn bệt, sàn, thu rác",Tầng 6-7,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt văn phòng, sảnh, hành lang T7",Tầng 7,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Làm sạch Wc: T7 gương, chậu rửa, van vòi, bàn đá, bồn bệt, tiểu nam, thu gom rác",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Làm sạch thang máy,Tầng 6-7,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Quét tháng bộ T5-T9, lau tay vịn","Tầng 5, Tầng 9",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Trực lại wc hành lang T6,7 rửa cốc chén phòng họp nếu có",Tầng 6-7,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Trực lại WC , hành lang, văn phòng T6,7, rửa cốc chén phòng họp nếu có",Tầng 6-7,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Lau ướt thang bộ T5-T9,"Tầng 5, Tầng 9",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Làm định kỳ,Tầng 6-7,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thu rác, trực lại, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",QLDV,Tầng 6-7,,,,
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 2: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa cây nước tầng 7",Tầng 7,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Thứ 3: Lau song sắt thang bộ,Tầng 6-7,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 4: Gạt kính, cửa văn phòng",Tầng 6-7,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy tầng 6,7",Tầng 6-7,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường T6,7, Lau bình cứu hỏa, cây nước, ổ bảng điện, cửa, cửa sổ, gờ tường T6",Tầng 6-7,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 7: TVS, WC, văn phòng, thang máy, quét mạng nhện, lau nóc tủ gạt kính trong văn phòng luân phiên",Tầng 6-7,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thu rác, lau bàn ghế, rửa cốc chén Văn phòng T4",Tầng 4,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Làm sạch wc nam T4: gương, bàn đá, van vòi, chậu rửa, bòn bệt, sàn, thu rác",Tầng 4-5,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt văn phòng, sảnh, hành lang T5",Tầng 5,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Làm sạch Wc: T5 gương, chậu rửa, van vòi, bàn đá, bồn bệt, tiểu nam, thu gom rác",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Quét tháng bộ T3 -T5 lau tay vịn,"Tầng 3, Tầng 5",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Trực lại wc hành lang T4,5 rửa cốc chén phòng họp nếu có",Tầng 4-5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Trực lại WC , hành lang, văn phòng T4,5",Tầng 4-5,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Lau ướt thang bộ T3 -T5,"Tầng 3, Tầng 5",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Làm định kỳ,Tầng 4-5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thu rác, trực lại, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",QLDV,Tầng 4-5,,,,
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 2: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa cây nước tầng 4,5",Tầng 4-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Thứ 3: Lau song sắt thang bộ,Tầng 4-5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 4: Gạt kính, cửa văn phòng",Tầng 4-5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy tầng 4,5",Tầng 4-5,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường T4,5, Lau bình cứu hỏa, cây nước, ổ bảng điện, cửa, cửa sổ, gờ tường T4,5",Tầng 4-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 7: TVS, WC, văn phòng, thang máy, quét mạng nhện, lau nóc tủ gạt kính trong văn phòng luân phiên",Tầng 4-5,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,Thu gom rác quét lau ướt phòng ăn,Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Làm sạch 3 phòng họp, rửa cốc chén",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thu gom rác, quét đẩy ẩm phòng nhân viên",Tầng 4,Phòng nhân viên/ làm việc,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,Vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 4,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Lau cây nước, vết tay cửa kính, tưới cây",Tầng 4,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực phát sinh rác nổi, thu gom rác, rửa chén phòng họp nếu có",Tầng 4,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp",Tầng 4,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực lại văn phòng, hành lang, rác nổi cây nước",Tầng 4,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,Làm định kỳ,Tầng 4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"PS Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ+Các VT luân phiên trực đến 17h00",Tầng 4,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,QLDV,Tầng 4,,,,
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 2,3,4,5: Gạt kính xung quang văn phòng",Tầng 4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 6: TVS cây nước, thùng rác, lau ổ bảng điện, gờ cửa",Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS văn phòng, phòng họp, phòng sếp, phòng ăn, lau tu lạnh, đánh vết bẩn trên sàn",Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,Thu gom rác quét lau ướt phòng ăn,Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Làm sạch 3 phòng họp, rửa cốc chén",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thu gom rác, quét đẩy ẩm phòng nhân viên",Tầng 4,Phòng nhân viên/ làm việc,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,Vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 4,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Lau cây nước, vết tay cửa kính, tưới cây",Tầng 4,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực phát sinh rác nổi, thu gom rác, rửa chén phòng họp nếu có",Tầng 4,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp",Tầng 4,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực lại văn phòng, hành lang, rác nổi cây nước",Tầng 4,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,Làm định kỳ,Tầng 4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"PS Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ+Các VT luân phiên trực đến 17h00",Tầng 4,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,QLDV,Tầng 4,,,,
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 2,3,4,5: Gạt kính xung quang văn phòng",Tầng 4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 6: TVS cây nước, thùng rác, lau ổ bảng điện, gờ cửa",Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS văn phòng, phòng họp, phòng sếp, phòng ăn, lau tu lạnh, đánh vết bẩn trên sàn",Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thu gom rác quét lau ướt, lau bàn ghế phòng họp",Tầng 5,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thu gom rác, quét đẩy ẩm phòng nhân viên",Tầng 5,Phòng nhân viên/ làm việc,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,Vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 5,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Lau cây nước, vết tay cửa kính, tưới cây",Tầng 5,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Trực phát sinh rác nổi, thu gom rác, rửa chén phòng họp nếu có",Tầng 5,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,Nghỉ trưa,Tầng 5,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp",Tầng 5,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Trực lại văn phòng, rác nổi cây nước, thu gom rác",Tầng 5,Văn phòng,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,Làm định kỳ,Tầng 5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"PS Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ+Các VT luân phiên trực đến 17h00",Tầng 5,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,QLDV,Tầng 5,,,,
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thứ 2,3,4,5: Gạt kính xung quang văn phòng",Tầng 5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thứ 6: TVS cây nước, thùng rác, lau ổ bảng điện, gờ cửa",Tầng 5,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS văn phòng",Tầng 5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Làm phòng quỹ: lau bàn ghế, quét lau ướt, thu rác",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Làm sạch 3 phòng họp T1, lau bàn ghế rửa cốc chén, quét lau ướt thu gom rác. làm sạch phòng T1 lau bàn ghế, quét, lau ướt thu gon rác",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,Lau ghế chờ hành lang trong phòng,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Trực phát sinh phòng họp, lau phát sinh cửa kính",Tầng 1,Hành lang,"Sàn, Cửa, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Trực ps phòng họp, rửa cốc chén",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Trực ps rác nổi văn phòng, thu gom rác, đẩy khô sàn",Tầng 1,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,Làm định kỳ,Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Trực phát sinh phòng hop, rửa cốc bầy nước",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Thu rác, trực phát sinh văn phòng+các vị trí thay phiên nhau trực phòng họp đến 17h00",Tầng 1,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,QLDV,Tầng 1,,,,
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"T2,3,4,5: Gạt kính quanh văn phòng T1",Tầng 2-5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"T6: Lau gờ tường, gờ cửa, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, cây nước",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"T7: TVS văn phòng, quét mạng nhện, lau nóc tủ",Tầng 1,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Làm sạch 2 phòng sếp 1 phòng họp: lau bàn ghế, rửa cốc chén, thu rác, quét lau ướt.",Tầng 4,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,Hỗ trợ VT1 làm phòng họp,Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Làm sạch phòng T4: lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt. lau hành lang trong văn phòng",Tầng 4,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Lau tay vịn quanh văn phòng, lau ghế chờ, phát sinh vết tay cửa kính, cây nước",Tầng 4,Văn phòng,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực lại ps rác nổi trong văn phòng, phòng sếp, phòng họp T1",Tầng 1,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,Trực ps phòng sếp rửa cốc chén theo yc của sếp,Tầng 4,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực ps rác nổi văn phòng, lau hành lang trong văn phòng",Tầng 4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,Làm định kỳ,Tầng 4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực ps phòng sếp, thu gom rác vệ sinh dụng cụ",Tầng 4,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,QLDV,Tầng 4,,,,
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"T2,3,4,5: Gạt kính xung quanh văn phòng",Tầng 2-5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"T6: Lau ổ bảng điện, bình cứu hỏa, phía ngoài tủ tài liệu, gờ tường",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"T7: TVS văn phòng, quét mạng nhện, lau nóc tủ, lau tủ lạnh",Tầng 4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,129 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Quét, lau ướt sàn văn phòng. sảnh, hành lang T6",Tầng 6,Văn phòng,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch Wc nữ T6 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Lau bàn ghế, quét lau ướt, thu rác văn phòng, sảnh, hành lang T8",Tầng 8,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch Wc T8 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang",Tầng 8,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch phòng, sảnh T3 quét lau ướt, thu rác",Tầng 3,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Làm sạch Wc T3 gương, van vòi, bàn đá, bồn bệt, thu rác, sang",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",Làm sạch 01 thang máy,"Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Trực lại Wc T3,6,8","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Trực lại Wc, Văn phòng T3,6,8","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Văn phòng,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",Làm định kỳ,"Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thu rác, trực lại, wc T3,6,8 vệ sinh dụng cụ",,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8",QLDV,"Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",,,,
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 2: Gạt kính cửa T3,6,8","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 3: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa , cây nước tầng 3",Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 4: Lau song sắt sảnh thang máy T3,6","Tầng 3, Tầng 6",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy T8, lau cửa, gờ kính, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa T8",Tầng 8,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường , quét lau thang thoát hiểm T6-> T9","Tầng 6, Tầng 9",Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1HT,"sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy, văn phòng T3,6,8","Thứ 7: TVS, WC, Văn phòng, quét mạng nhện, thang máy, lau nóc tủ, đánh thùng rác, gạt kính văn phòng luân phiên","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 8",Văn phòng,"Sàn, Cửa",Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thu rác, lau bàn ghế, rửa cốc chén Văn phòng, phòng họp T6.",Tầng 6,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Làm sạch wc nam T6: gương, bàn đá, van vòi, chậu rửa, bòn bệt, sàn, thu rác",Tầng 6-7,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt văn phòng, sảnh, hành lang T7",Tầng 7,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Làm sạch Wc: T7 gương, chậu rửa, van vòi, bàn đá, bồn bệt, tiểu nam, thu gom rác",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Làm sạch thang máy,Tầng 6-7,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Quét tháng bộ T5-T9, lau tay vịn","Tầng 5, Tầng 9",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Trực lại wc hành lang T6,7 rửa cốc chén phòng họp nếu có",Tầng 6-7,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Trực lại WC , hành lang, văn phòng T6,7, rửa cốc chén phòng họp nếu có",Tầng 6-7,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Lau ướt thang bộ T5-T9,"Tầng 5, Tầng 9",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Làm định kỳ,Tầng 6-7,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thu rác, trực lại, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",QLDV,Tầng 6-7,,,,
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 2: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa cây nước tầng 7",Tầng 7,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7",Thứ 3: Lau song sắt thang bộ,Tầng 6-7,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 4: Gạt kính, cửa văn phòng",Tầng 6-7,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy tầng 6,7",Tầng 6-7,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường T6,7, Lau bình cứu hỏa, cây nước, ổ bảng điện, cửa, cửa sổ, gờ tường T6",Tầng 6-7,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T6,7","Thứ 7: TVS, WC, văn phòng, thang máy, quét mạng nhện, lau nóc tủ gạt kính trong văn phòng luân phiên",Tầng 6-7,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thu rác, lau bàn ghế, rửa cốc chén Văn phòng T4",Tầng 4,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Làm sạch wc nam T4: gương, bàn đá, van vòi, chậu rửa, bòn bệt, sàn, thu rác",Tầng 4-5,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt văn phòng, sảnh, hành lang T5",Tầng 5,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Làm sạch Wc: T5 gương, chậu rửa, van vòi, bàn đá, bồn bệt, tiểu nam, thu gom rác",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Quét tháng bộ T3 -T5 lau tay vịn,"Tầng 3, Tầng 5",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Trực lại wc hành lang T4,5 rửa cốc chén phòng họp nếu có",Tầng 4-5,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Trực lại WC , hành lang, văn phòng T4,5",Tầng 4-5,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Lau ướt thang bộ T3 -T5,"Tầng 3, Tầng 5",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Làm định kỳ,Tầng 4-5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thu rác, trực lại, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",QLDV,Tầng 4-5,,,,
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 2: Lau cửa các phòng , ổ điện, bình cứu hỏa cây nước tầng 4,5",Tầng 4-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5",Thứ 3: Lau song sắt thang bộ,Tầng 4-5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 4: Gạt kính, cửa văn phòng",Tầng 4-5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 5: Lau song sắt sảnh thang máy tầng 4,5",Tầng 4-5,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 6: Xử lý vết bẩn trên tường T4,5, Lau bình cứu hỏa, cây nước, ổ bảng điện, cửa, cửa sổ, gờ tường T4,5",Tầng 4-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3HT,"Sảnh, hành lang, thang bộ, thang máy, Wc, Văn phòng T4,5","Thứ 7: TVS, WC, văn phòng, thang máy, quét mạng nhện, lau nóc tủ gạt kính trong văn phòng luân phiên",Tầng 4-5,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,Thu gom rác quét lau ướt phòng ăn,Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Làm sạch 3 phòng họp, rửa cốc chén",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thu gom rác, quét đẩy ẩm phòng nhân viên",Tầng 4,Phòng nhân viên/ làm việc,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,Vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 4,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Lau cây nước, vết tay cửa kính, tưới cây",Tầng 4,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực phát sinh rác nổi, thu gom rác, rửa chén phòng họp nếu có",Tầng 4,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp",Tầng 4,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực lại văn phòng, hành lang, rác nổi cây nước",Tầng 4,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,Làm định kỳ,Tầng 4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"PS Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ+Các VT luân phiên trực đến 17h00",Tầng 4,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,QLDV,Tầng 4,,,,
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 2,3,4,5: Gạt kính xung quang văn phòng",Tầng 4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 6: TVS cây nước, thùng rác, lau ổ bảng điện, gờ cửa",Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS văn phòng, phòng họp, phòng sếp, phòng ăn, lau tu lạnh, đánh vết bẩn trên sàn",Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,Thu gom rác quét lau ướt phòng ăn,Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Làm sạch 3 phòng họp, rửa cốc chén",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thu gom rác, quét đẩy ẩm phòng nhân viên",Tầng 4,Phòng nhân viên/ làm việc,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,Vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 4,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Lau cây nước, vết tay cửa kính, tưới cây",Tầng 4,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực phát sinh rác nổi, thu gom rác, rửa chén phòng họp nếu có",Tầng 4,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp",Tầng 4,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực lại văn phòng, hành lang, rác nổi cây nước",Tầng 4,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,Làm định kỳ,Tầng 4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"PS Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ+Các VT luân phiên trực đến 17h00",Tầng 4,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,QLDV,Tầng 4,,,,
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 2,3,4,5: Gạt kính xung quang văn phòng",Tầng 4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 6: TVS cây nước, thùng rác, lau ổ bảng điện, gờ cửa",Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3LĐ,Văn phòng Tầng 4,"Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS văn phòng, phòng họp, phòng sếp, phòng ăn, lau tu lạnh, đánh vết bẩn trên sàn",Tầng 4,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thu gom rác quét lau ướt, lau bàn ghế phòng họp",Tầng 5,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thu gom rác, quét đẩy ẩm phòng nhân viên",Tầng 5,Phòng nhân viên/ làm việc,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,Vận chuyển rác về nơi quy định,Tầng 5,Nhà rác,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Lau cây nước, vết tay cửa kính, tưới cây",Tầng 5,Sảnh chờ thang máy,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Trực phát sinh rác nổi, thu gom rác, rửa chén phòng họp nếu có",Tầng 5,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,Nghỉ trưa,Tầng 5,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp",Tầng 5,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Trực lại văn phòng, rác nổi cây nước, thu gom rác",Tầng 5,Văn phòng,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,Làm định kỳ,Tầng 5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"PS Rửa cốc chén phòng họp, lau bàn phòng họp, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ+Các VT luân phiên trực đến 17h00",Tầng 5,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,QLDV,Tầng 5,,,,
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thứ 2,3,4,5: Gạt kính xung quang văn phòng",Tầng 5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thứ 6: TVS cây nước, thùng rác, lau ổ bảng điện, gờ cửa",Tầng 5,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4LĐ,Văn phòng tầng 5,"Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS văn phòng",Tầng 5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Làm phòng quỹ: lau bàn ghế, quét lau ướt, thu rác",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Làm sạch 3 phòng họp T1, lau bàn ghế rửa cốc chén, quét lau ướt thu gom rác. làm sạch phòng T1 lau bàn ghế, quét, lau ướt thu gon rác",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,Lau ghế chờ hành lang trong phòng,Tầng 1,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Trực phát sinh phòng họp, lau phát sinh cửa kính",Tầng 1,Hành lang,"Sàn, Cửa, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Trực ps phòng họp, rửa cốc chén",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Trực ps rác nổi văn phòng, thu gom rác, đẩy khô sàn",Tầng 1,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,Làm định kỳ,Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Trực phát sinh phòng hop, rửa cốc bầy nước",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"Thu rác, trực phát sinh văn phòng+các vị trí thay phiên nhau trực phòng họp đến 17h00",Tầng 1,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,QLDV,Tầng 1,,,,
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"T2,3,4,5: Gạt kính quanh văn phòng T1",Tầng 2-5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"T6: Lau gờ tường, gờ cửa, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, cây nước",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1THĐ,Văn phòng T1,"T7: TVS văn phòng, quét mạng nhện, lau nóc tủ",Tầng 1,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Làm sạch 2 phòng sếp 1 phòng họp: lau bàn ghế, rửa cốc chén, thu rác, quét lau ướt.",Tầng 4,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,Hỗ trợ VT1 làm phòng họp,Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Làm sạch phòng T4: lau bàn ghế, thu rác, quét lau ướt. lau hành lang trong văn phòng",Tầng 4,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Lau tay vịn quanh văn phòng, lau ghế chờ, phát sinh vết tay cửa kính, cây nước",Tầng 4,Văn phòng,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực lại ps rác nổi trong văn phòng, phòng sếp, phòng họp T1",Tầng 1,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,Nghỉ trưa,Tầng 4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,Trực ps phòng sếp rửa cốc chén theo yc của sếp,Tầng 4,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực ps rác nổi văn phòng, lau hành lang trong văn phòng",Tầng 4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,Làm định kỳ,Tầng 4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"Trực ps phòng sếp, thu gom rác vệ sinh dụng cụ",Tầng 4,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,QLDV,Tầng 4,,,,
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"T2,3,4,5: Gạt kính xung quanh văn phòng",Tầng 2-5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"T6: Lau ổ bảng điện, bình cứu hỏa, phía ngoài tủ tài liệu, gờ tường",Tầng 4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3 THĐ,Văn phòng Tầng 4,"T7: TVS văn phòng, quét mạng nhện, lau nóc tủ, lau tủ lạnh",Tầng 4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,62 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Quét lau ướt sảnh 1/2Tầng G, lau ps thang máy",Tầng G,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch 1/2wc Nam, Nữ, Tầng G( nhà A)",Tầng G,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ",Làm sạch wc Nam Nữ Tầng 2 ( nhà A),Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ",Quét lau ướt hành lang T2 ( cả hai đầu A và B),Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch wc Nam, Nữ, Tầng 2 đầu (nhà B)",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ",Quét lau ướt 1/2 hành lang Tầng 1( nhà A),Tầng 1,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch wc Nam, nữ, Tầng 1 ( đầu nhà A)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ",Trực rác nổi hầm,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Trực lại wc Nam, nữ 1/2,Tầng G, 1/2 Tầng ,Tầng 2","Tầng G, Tầng 2",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ",Nghỉ ca,"Tầng G, Tầng 1, Tầng 2",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Thu rác,1/2Tầng G, 1/2 Tầng 1,Tầng 2","Tầng G, Tầng 1, Tầng 2",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ",Trực rác nổi hành lang,"Tầng G, Tầng 1, Tầng 2",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ",Định kỳ,"Tầng G, Tầng 1, Tầng 2",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ",Vệ sinh đồ dùng,"Tầng G, Tầng 1, Tầng 2",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 2,3: Gạt kính sảnh Tầng G,Tầng 1( nhà A)","Tầng G, Tầng 1",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, gạt tàn, cây nước, khung gương, gờ chân tường, cửa thang máy, ốp đá trước cửa thang máy TG","Tầng G, Tầng 1, Tầng 2",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 5: Quét lau thang bộ hai đầu Tầng G,tầng 1nhà A, tầng 2( hai đầu)","Tầng G, Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 6: Quét mạng nhện, đánh gạt tàn","Tầng G, Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"1/2Tầng G, 1/2 T1, T2. số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 7: TVS wc, đánh thùng rác","Tầng G, Tầng 1, Tầng 2",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch 1/2wc, nam, nữ Tầng G ( nhà B)",Tầng G,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 3 (nhà B)",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 3 ( nhà A)",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 4 ( nhà B)",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ",Làm sạch wc nam nữT4 ( nhà A),Tầng 3-4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Quét lau hành lang T4 ( 2 đầu A,B)",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Quét lau hành lang Tầng 3( 2 đầu A,B)",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ",Quét lau 1/2hành lang Tầng G (nhà B),Tầng G,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Trực thang máy, cây nước",Tầng 3-4,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Trực lại toàn bộ Wc nam. nữ T3,4, 1/2 tầng G","Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ",Nghỉ ca,Tầng 3-4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Thu rác T3,4, 1/2 Tầng G (nhà B)","Tầng 1, Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Trực lại toàn bộ wc nam, nữT3,4, 1/2 Tầng G nhà B",Tầng G,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Trực lại hành lang Tầng 3,4 1/2 Tầng G nhà B",Tầng 3-4,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ",Định kỳ,Tầng 3-4,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ",Vệ sinh dụng cụ,Tầng 3-4,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 2,3: Lau cửa hành lang",Tầng 3-4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, gạt tàn, cây nước, khung gương, gờ chân tường, cửa thang máy, ốp đá trước cửa thang máy T3",Tầng 3,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 5: Quét lau thang bộ 2 đầu nhà (A,B)",Tầng 3-4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 6: Quét mạng nhện, đánh gạt tàn",Tầng 3-4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Tầng 3,4 1/2 TG. nhà số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ wc, đánh thùng rác",Tầng 3-4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch 1/2wc nam, nữ Tầng 1( nhà B)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch wc nam, nữ Tầng5 (nhà B)",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 5 ( nhà A)",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 6 ( nhà A)",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 6 ( nhà B)",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Quét lau hành lang Tầng 6( 2 đầu A,B)",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Quét lau hành lang Tầng 5( 2 đầu A,B)",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ",Quét lau 1/2hành lang Tầng 1( nhà B),Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Trực thang máy, cây nước","Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Trực lại toàn bộ Wc nam, nữ Tầng 5,6,1/2 tầng 1( nhà B)","Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ",Nghỉ ca,"Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Thu rác. Tầng 5,6, 1/2 Tầng 1( nhà B)","Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Trực lại toàn bộ wc nam, nữ Tầng 5,6, 1/2 Tầng 1( nhà B)","Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Trực lại hành lang Tầng 5,6 1/2 T1( nhà B)","Tầng 1, Tầng 5-6",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ",Định kỳ,"Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ",Vệ sinh dụng cụ,"Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 2,3: Lau cửa hành lang","Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 4: Lau cửa, cửa sổ, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, gạt tàn, cây nước, khung gương, gờ chân tường, cửa thang máy, ốp đá trước cửa thang máy T3",Tầng 3,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 5: Quét lau thang bộ 2 đầu nhà (A,B)","Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 6: Quét mạng nhện, đánh gạt tàn","Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Tầng 5,6, 1/2 T1 . số 2A Hoàng Văn Thụ","Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ wc, đánh thùng rác","Tầng 1, Tầng 5, Tầng 6",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,62 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Làm sạch khu vực wc khu 3 tầng,,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét sạch khu vực ngoại cảnh + ngoài đường+nhà xe,,Khu để xe,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Lau sàn cầu thang và lau tay vịn toàn bộ thiết bị khu 3 tầng,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Thứ 2: Gạt kính tầng triệt khu 9 tầng Thứ 3: Quét màng nhện tầng triệt khu 9 tầng,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực phát sinh khu 3 tầng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực lại toàn bộ ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Trực khu 3 tầng,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Trực tầng 1 khu 9 tầng,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch toàn bộ sảnh+thang máy+wc T1,Tầng 1,Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm sạch wc tầng trệt,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch sảnh+wc tầng 2,Tầng 2,Sảnh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Trực sảnh T1+Thang máy+wc,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Quét và lau thang bộ từ tầng trệt lên tầng 2+vệ sinh cây gạt tàn,Tầng 2,Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm vệ sinh định kỳ theo lịch. thứ2 : chà gạt ốp đá các tầng 6+7+8 thứ3 : làm sạch trần 6+7+8 thứ4 : tổng vệ sinh nhà rác ngoại cảnh thứ5(tuần 2+tuần 4) : cọ rửa thang bộ sắt lên sân tenis khu 3 tầng thứ5(tuần 1+tuần 3) : tổng vệ sinh hàng rào thứ6 : tổng vệ sinh nhà rác ngoại cảnh thứ7 : tổng vs cửa cuốn nhà xe khu 9 tầng+lau thiết bị khu 3 tầng+cọ rửa dốc lên t1 khu 9 tâng vào lúc14h đến 14h30,Tầng 6,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,Trực tua lại toàn bộ sảnh +tam cấp+wc T1 ->T2+wc tầng trệt+thang máy,"Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Nghi trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Trực tua lại toàn bộ sảnh +tam cấp+wc T1 ->T2+wc tầng trệt+thang máy,"Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Trực lại toàn bộ sảnh+thang máy T1+vệ sinh dụng cụ,,Sảnh,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,CHÀ GẠT ỐP ĐÁ CÁC TẦNG 6+7+8,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,LÀM SẠCH TRẦN 6+7+8,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,TỔNG VỆ SINH NHÀ RÁC NGOẠI CẢNH,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,CỌ RỬA THANG BỘ SẮT LÊN SÂN TENIS KHU 3 TẦNG,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,TỔNG VỆ SINH HÀNG RÀO,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,TỔNG VỆ SINH NHÀ RÁC NGOẠI CẢNH,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,TỔNG VS CỬA CUỐN NHÀ XE KHU 9 TẦNG+LAU THIẾT BỊ KHU 3 TẦNG+CỌ RỬA DỐC LÊN T1 KHU 9 TÂNG VÀO LÚC14H ĐẾN 14H30,Tầng 1,Khu để xe,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Quét nhà xe 9 tầng,,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,Làm sạch sảnh +wc T4,Tầng 4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch sảnh +wc T5,Tầng 5,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch sảnh +wc T3,Tầng 3,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,Quét và lau thang bộ từ tầng 2 đến tầng 6+vệ sinh cây gạt tàn,"Tầng 2, Tầng 6",Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm vệ sinh định kỳ theo lịch thứ2 : chà gạt ốp đá các tầng 6+7+8 thứ3 : làm sạch trần 6+7+8 thứ4 : tổng vệ sinh nhà rác ngoại cảnh thứ5(tuần 2+tuần 4) : cọ rửa thang bộ sắt lên sân tenis khu 3 tầng thứ5(tuần 1+tuần 3) : tổng vệ sinh hàng rào thứ6 : tổng vệ sinh nhà rác ngoại cảnh thứ7 : tổng vs cửa cuốn nhà xe khu 9 tầng+lau thiết bị khu 3 tầng+cọ rửa dốc lên t1 khu 9 tâng vào lúc14h đến 14h30,Tầng 6,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,Trực tua lại toàn bộ sảnh+wc T3 ->T5,"Tầng 3, Tầng 5",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Trực tua lại toàn bộ sảnh+wc T3 ->T5+ gạt tàn,"Tầng 3, Tầng 5",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Quét+lau nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3,,Trực tua lại toàn bộ sảnh+wc T2 ->T8,"Tầng 2, Tầng 8",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,CHÀ GẠT ỐP ĐÁ CÁC TẦNG 6+7+8,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,LÀM SẠCH TRẦN 6+7+8,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,TỔNG VỆ SINH NHÀ RÁC NGOẠI CẢNH,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,CỌ RỬA THANG BỘ SẮT LÊN SÂN TENIS KHU 3 TẦNG,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,TỔNG VỆ SINH HÀNG RÀO,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,TỔNG VỆ SINH NHÀ RÁC NGOẠI CẢNH,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,TỔNG VS CỬA CUỐN NHÀ XE KHU 9 TẦNG+LAU THIẾT BỊ KHU 3 TẦNG+CỌ RỬA DỐC LÊN T1 KHU 9 TÂNG VÀO LÚC14H ĐẾN 14H30,Tầng 1,Khu để xe,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch sảnh +wc T6+quầy lễ tân,Tầng 6,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch sàn nhà ăn+wc T8,Tầng 8,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch sảnh +wc T7,Tầng 7,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Quét và lau thang bộ từ tầng 2 đến tầng 6+vệ sinh cây gạt tàn,"Tầng 2, Tầng 6",Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm vệ sinh định kỳ theo lịch thứ2 : chà gạt ốp đá các tầng 6+7+8 thứ3 : làm sạch trần 6+7+8 thứ4 : tổng vệ sinh nhà rác ngoại cảnh thứ5(tuần 2+tuần 4) : cọ rửa thang bộ sắt lên sân tenis khu 3 tầng thứ5(tuần 1+tuần 3) : tổng vệ sinh hàng rào thứ6 : tổng vệ sinh nhà rác ngoại cảnh thứ7 : tổng vs cửa cuốn nhà xe khu 9 tầng+lau thiết bị khu 3 tầng+cọ rửa dốc lên t1 khu 9 tâng vào lúc14h đến 14h30,Tầng 6,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Trực tua lại toàn bộ sảnh+wc T6 ->T8,"Tầng 6, Tầng 8",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Trực tua lại toàn bộ sảnh+wc T6 ->T8,"Tầng 6, Tầng 8",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Quét+lau nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT4,,Trực tua lại toàn bộ sảnh 1+tam cấp+wc T1 ->T2+wc tầng trệt+thang máy,"Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,CHÀ GẠT ỐP ĐÁ CÁC TẦNG 6+7+8,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,LÀM SẠCH TRẦN 6+7+8,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,TỔNG VỆ SINH NHÀ RÁC NGOẠI CẢNH,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,CỌ RỬA THANG BỘ SẮT LÊN SÂN TENIS KHU 3 TẦNG,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,TỔNG VỆ SINH HÀNG RÀO,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,TỔNG VỆ SINH NHÀ RÁC NGOẠI CẢNH,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,TỔNG VS CỬA CUỐN NHÀ XE KHU 9 TẦNG+LAU THIẾT BỊ KHU 3 TẦNG+CỌ RỬA DỐC LÊN T1 KHU 9 TÂNG VÀO LÚC14H ĐẾN 14H30,Tầng 1,Khu để xe,Cửa,Lau,Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,81 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Quét sân trước tòa nhà,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Quét sân sau tòa nhà,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Quét bậc tam cấp,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Lau bờ đá quanh tượng đài,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Quét thang bộ ngoài trời T2>T1,"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Trực lại ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Quét lại ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Quét lá cây trong vườn lần lượt 1 tuần 1 lần,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh",Thứ 2: T2: Quét 1/2 văng khu ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh","Thứ 3,4: Quét cầu thang bộ khu tượng đài",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh","Thứ 5,6: T6: Nhổ cỏ khu vực ngoại cảnh",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , 01 thang bộ ngoại cảnh","Thứ 7: TVS Ngoại cảnh, rửa thang bộ ngoại trời, và tượng đài 2 ( 1 lần/ tháng) Rửa sân khu đài phun nước ( khi có rêu hoặc khách hàng yêu cầu ) Đánh bậc tam cấp",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Quét sân trước tòa nhà,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Quét sân sau tòa nhà,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Quét bậc tam cấp,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,Quét thang bộ ngoài trời T2>T1,"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực lại hành lang, thu rác T4 đầu phố sách",Tầng 4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Quét lá trong vườn cây lần lượt: 1 tuần/ 1 lần Cất dụng cụ về nơi quy định,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 2: T2: Quét 1/ 2 Văng khu ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 3,4: Quét cầu thang bộ khu tượng đài",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 5,6: T6: Nhổ cỏ khu vực ngoại cảnh",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 7: TVS Ngoại cảnh, rửa thang bộ ngoại trời, và tượng đài 2 ( 1 lần/ tháng) Rửa sân khu đài phun nước ( khi có rêu hoặc khách hàng yêu cầu ) Đánh bậc tam cấp",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Đẩy khô sảnh, đẩy ẩm sảnh , hành lang T1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Làm sạch wc T1: đánh bồn bệt, chậu rửa, bàn đá gương sàn đầu phố Sách",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Làm sạch wc T1: đánh bồn bệt, chậu rửa, bàn đá gương sàn đầu phố Hỏa Lò",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1",Thu gom rác về nơi qui định,Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1",Quét lau tay vịn thang bộ đầu Hỏa Lò T1 đến T4,"Tầng 1, Tầng 4",Thang bộ,Trang thiết bị,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1",Trực phát sinh sảnh hành lang T1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Trực lại wc T1, thu gom rác",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Trực lại hành lang, WC T3 đầu phố sách",Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Trực lại sảnh hành lang, WC T1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1",Trực lại hành lang wc T3 đầu phố Sách,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1",Làm định kỳ,Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Thang bộ đầu phố Sách: Lau ổ bảng điện, gờ gỗ tường, con tiện thang bộ, gờ thang bộ, cửa sổ thang bộ 2 tutuầ1 lần",Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Trực lại sảnh, wc thu gom rác T1,3","Tầng 1, Tầng 3",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1",Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Thứ 2: Hút bụi thảm trước bàn thờ, lau gờ cột T1",Tầng 1,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1",Thứ 3: Lau cửa văn phòng T1,Tầng 1,Văn phòng,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Thứ 5,6: Lau cửa sổ chớp, cửa sổ kính T1 lần lượt tháng 1 lần",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh, Hành lang, thang bộ Wc T1","Thư 7: Quét mạng nhện, TVS wc, đánh góc cạnh chân tường, lau ướt thang bộ",Tầng 1,Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch Wc: gương , bàn đá , van vòi, bồn bệt , sàn … , đầu phố sách",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch Wc: gương , bàn đá , van vòi, bồn bệt , sàn … , đầu phố Hỏa lò",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Trực phát sinh hành lang T2, thu gom rác",Tầng 2,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT4,,Kiểm tra các vị trí,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT4,,"Quét, lau tay vịn thang bộ giữa T1 đến T2","Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Quét lau tay vịn thang bộ đầu phố sách T1 - T4,"Tầng 1, Tầng 4",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Trực phát sinh WC,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Trực lại hành lang, wc T2,T3 đầu phố sách","Tầng 2, Tầng 3",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Trực lại WC T2,3 thu gom rác",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đẩy ẩm hành lang T2,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Kiểm tra các vị trí,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT4,,"Trực lại WC T2 thu gom rác, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT4,,"Thứ 2: T2: Lau cột hành lang T2, gạt kính hộp mô hình",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Thứ 3: T3: Lau cửa phòng làm việc T2,Tầng 2,Phòng nhân viên/ làm việc,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 4: Tuần 1,3 thang bộ giữa, Tuần 2,4 thang bộ đầu phố Sách: Lau ổ bảng điện, gờ gỗ tường, con tiện thang bộ, gờ thang bộ, cửa sổ thang bộ",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 5,6: T5,6: Lau cửa sổ chớp, cửa sổ kính T2 lần lượt tháng 1 lần",Tầng 5-6,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 7: Quét mạng nhện, TVS wc, đánh góc cạnh chân tường, lau ướt thang bộ",,Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Quét, đẩy ẩm hành lang tầng 3 (đầu phố sách)",Tầng 3,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Làm sạch wc tầng 3 (đầu phố sach): đánh bồn bệt, ...",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Quét, đẩy ẩm hành lang tầng 4 (đầu phố sách)",Tầng 4,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Làm sạch wc tầng 4 (đầu phố sach): đánh bồn bệt, ...",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Quét, đẩy ẩm hành lang tầng 3 (đầu phố hỏa lò)",Tầng 3,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Làm sạch wc tầng 3 (đầu phố hỏa lò): đánh bồn bệt, ...",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Quét, đẩy ẩm hành lang tầng 4 (đầu phố hỏa lò)",Tầng 4,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Làm sạch wc tầng 4 (đầu phố hỏa lò): đánh bồn bệt, ...",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Thu gom, vận chuyển rác ra nơi quy định",Tầng 3-4,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4",Làm định kì,Tầng 3-4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4",Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Thứ 2,3: Thứ 2, thứ 3: Lau cửa, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, gờ chân tường, gờ tường (đầu phố sách)",Tầng 3-4,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Thứ 4,5: Thứ 4, thứ 5: Lau cửa, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, gờ chân tường, gờ tường (đầu phố hỏa lò)",Tầng 3-4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Thứ 6: Thứ 6 (tuần 1): Lau cửa sổ hành lang tầng 3 Tuần 2 Lau cửa, cửa sổ hành lang T4. đầu phố sách, Tuần 3,4 lau cửa, gờ cửa hành lang T3, 4 đầu phố hỏa lò",Tầng 3-4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"Hành lang, thang bộ, WC T3,4","Thứ 7: TVS wc, quét mạng nhện, đánh góc cạnh chân tường",Tầng 3-4,Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,32 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc",Quét ngoại cảnh,"Tầng 1, Tầng 8",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Đẩy ẩm tam cấp, quầy giao dich, sàn văn phòng tầng T1=> T8","Tầng 1, Tầng 8",Văn phòng,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Quét, lau hành lang, trực kính T6,7,8 Làm sạch wc T6,7,8",Tầng 6-8,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Làm sạch 2 lòng thang máy, lau của thang máy từ T1=> T8","Tầng 1, Tầng 8",Thang máy,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Trực lại toàn bộ, hành lang, wc từ tầng 3=> T8","Tầng 3, Tầng 8",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Trực ngoại cảnh+Đẩy ẩm, quầy giao dịch, hành lang, wc tầng 1, tầng lửng. t2",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc",ĐỊNH KỲ,"Tầng 1, Tầng 8",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Thu rác hoàn bộ văn phòng, wc T1,2,3,4",Tầng 1-4,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện","Tầng 1, Tầng 8",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc",Thứ 3: Lau tủ đồ phía ngoài hành lang,"Tầng 1, Tầng 8",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Thứ 4: Gạt kính tầng 1,2,3,4",Tầng 1-4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Thứ 5,6: Tổng vệ sinh thang máy","Tầng 1, Tầng 8",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NC, văn phòng T1 -> T8, wc","Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ văn phòng, wc","Tầng 1, Tầng 8",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Lau bàn ghế phòng giao dịch, bàn ghế văn phòng từ T1 =>T8","Tầng 1, Tầng 8",Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Làm sạch hành lang, wc T1, Lửng",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Trực kính cửa quầy giao dịch, vp T1,2",Tầng 1-2,Quầy giao dịch/ tiếp đón,"Sàn, Cửa, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Quét hầm B1,2",Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc",Quét lau cầu thang bộ từ T1 =>T8,"Tầng 1, Tầng 8",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Trực lại sảnh, hành lang, hầm wc T1,2.","Hầm, Tầng 1-2",Sảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc",Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Trực lại, kính văn phòng, hành lang wc T3,4,5,6,7,8.",Tầng 3-8,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc",ĐỊNH KỲ,"Tầng 1, Tầng 8",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Thu rác văn phòng, wc T5,6,7,8",Tầng 5-8,Văn phòng,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện","Tầng 1, Tầng 8",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Thứ 3,4: Lau hoa sắt thang bộ từ T1 -T8","Tầng 1, Tầng 8",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc","Thứ 5,6: Gạt kính T5,6,7,8",Tầng 5-8,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng T1->T8, wc",Thứ 7: TVS toàn bộ văn phòng wc,"Tầng 1, Tầng 8",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,"thu gom rác VP, HL,WC","Thu gom rác, quầy giao dịch T1 Thu gom rác toàn bộ văn phòng từ T1 => T8","Tầng 1, Tầng 8",Văn phòng,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3,"thu gom rác VP, HL,WC","Làm sạch hành lang, wc, trực phát sinh kính T2,3,4,5.",Tầng 2-5,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"thu gom rác VP, HL,WC",Quét lau thang sắt thoát hiểm từ T1 => T8,"Tầng 1, Tầng 8",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,49 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",Quét đẩy ẩm sảnh hành lang T1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",Làm sạch wc T1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",Quét đẩy ẩm sảnh hành lang T2,Tầng 2,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",Làm sạch wc T2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",Quét lau ướt thang bộ T1-T2,"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường","Trực lại hành lang, wc T1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường","Cùng VT2 làm phòng họp, hội trường,",Tầng 1-2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường","Trực lại hành lang, wc T1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",Đẩy ẩm lại sảnh hành lang T1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường","Trực lại hành lang, wc T1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",Làm định kỳ,Tầng 1-2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",Trực lại Thu rác vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường",T2: Gạt kính sảnh,Tầng 1-2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường","T3: Lau cửa, ổ bảng điện bình cứu hỏa, lau gờ chân tường, gạt tàn, cây nước, nóc tủ T1",Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường","T4: Lau cửa, ổ bảng điện bình cứu hỏa, lau gờ cjaan tường, gạt tàn, cây nước, nóc tủ T2",Tầng 2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường","T5: Quét ban công T2, Tầng Tum",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường","T6: Lau song sắt thang bộ, khung tranh, gương",Tầng 1-2,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Hành lang, thang bộ, WC T1,2 P họp, hội trường","T7: TVS Wc, hành lang, quét mạng nhện tường trần",Tầng 1-2,Hành lang,"Trần, Tường",Quét,Định kỳ
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường",Quét đẩy ẩm sảnh hành lang T3,Tầng 3,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường",Làm sạch wc T3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường",Quét đẩy ẩm sảnh hành lang T4,Tầng 4,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường",Làm sạch wc T4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","Quét lau ướt thang bộ T3,4",Tầng 3-4,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","Trực lại hành lang, wc T2,3",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","Cùng VT2 làm phòng họp, hội trường",Tầng 3-4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","Trực lại hành lang, wc T3,4",Tầng 3-4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","Trực lại phòng họp, hội trường",Tầng 3-4,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","Trực lại hành lang, wc, t3,4.",Tầng 3-4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường",Làm định kỳ,Tầng 3-4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường",Trực lại Thu rác vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường",T2: Gạt kính hành lang,Tầng 3-4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","T3: Lau cửa, ổ bảng điện bình cứu hỏa, lau gờ chân tường, gạt tàn, cây nước, nóc tủ T3,4",Tầng 3-4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","T4: Lau cửa, ổ bảng điện bình cứu hỏa, lau gờ cjaan tường, gạt tàn, cây nước, nóc tủ T3",Tầng 3,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","T5: Quét ban công T3,4 tầng tum",Tầng 3-4,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","T6: Lau song sắt thang bộ, khung tranh, gương",Tầng 3-4,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT 2,"HL,WC T3,4, thang bộ, hội trường","T7: TVS Wc, hành lang, quét mạng nhện tường trần",Tầng 3-4,Hành lang,"Trần, Tường",Quét,Định kỳ
|
||||
VT2,,"làm sạch 3 thang máy, lau bậc tam cấp, cửa thang máy hầm",Hầm,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,"làm sạch phòng T2, lau bàn ghế hành lang, cây nước,",Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,"làm sạch phòng T3, lau bàn ghế hành lang, quầy lễ tân ( không làm phòng thay băng cắt chỉ, chỉ thu rác)",Tầng 3,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"làm sạch phòng T7 lau bàn ghế, cây nước thu rác, ( không làm phòng công nghệ cao, chỉ thu rác)",Tầng 7,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,"Trực lại wc T1,2,3,7","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 7",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,làm sạch wc hầm,Hầm,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,làm sạch wc T6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Trực phát sinh T1,2,3 lau bàn đá gương, thu rác, sàn wc, lau bậc tam cấp",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"T 2,4,6,cn quét T3,5,7 lau ướt thang bộ T hầm đến T9","Hầm, Tầng 3, Tầng 5, Tầng 7",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Trực ps T1,2,3",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,34 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Lau hành lang , mặt ngoài thang máy, cây gạt tàn",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Làm các phòng (công việc gồm: lau bàn, bàn phím, tủ cây vi tính, quét, lau sàn, rửa cốc chén, lau máy photo Phòng lãnh đạo 1 + 2 Phòng thành viên hội đồng quản trị (2 phòng) Phòng phó tổng giám đốc (02 phòng) Phòng chủ tịch hội đồng quản trị (01 phòng) Phòng tổng giám đốc (01 phòng)",,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Trực phát sinh hành lang,thu rác cây gạt tàn , lau vết tay kính hành lang",,Thang máy,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Làm định kỳ + trực phát sinh ht cùng VT2 khi cần gấp T2,T3 : Gạt toàn bộ kính lấy ánh sáng các phòng T4 : Quét mạng nhện trần tường, đánh chân tường góc mép T5 : Lau bình cứu hỏa + thiết bị gắn tường T6 : TVS các thùng rác khu vực văn phòng T7: TVS toàn bộ khu vực văn phòng (bàn ghế, máy tính, cốc chén...)","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,Trực toàn bộ phát sinh khu vực mình làm,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,Làm sạch lại toàn bộ các phòng lãnh đạo,,Phòng lãnh đạo,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Đẩy khô hành lang, sàn",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Thu rác, vứt rác văn phòng",,Văn phòng,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,Phòng lãnh đạo (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Vệ sinh dụng cụ+Những việc phát sinh: Rửa cốc, bày nước trước và sau khi họp Rửa và bày hoa quả khi họp, ngày rằm đầu tháng và khi có sự kiện Thay cây nước",,Sảnh,Sàn,"Đẩy khô, Lau",Trực tua
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Làm WC nam, nữ( đánh rửa bồn cầu bồn rửa tay, lau kính, đặt giấy, lau sàn, thu rác)",,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Làm các phòng: ( Công việc gồm: lau bàn, bàn phím, màn hình cây vi tính, lau tủ quét, lau sàn, rửa ấm chén) - Phòng họp - Phòng tổng giám đốc - Phòng đầu tư - Phòng trưởng ban kiểm soát - Phòng môi giới (2 phòng) - Phòng ban quản lý nợ - Phòng kế toán trưởng - Phòng kho: 3 lần/ tuần",,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,Trực phát sinh lại toàn bộ khu vực sàn cùng vị trí 1 và 3,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Làm định kỳ + trực phát sinh ht cùng VT1 khi cần gấp T2,T3 : Gạt toàn bộ kính lấy ánh sáng các phòng T4 : Quét mạng nhện trần tường, đánh chân tường góc mép T5 : Lau bình cứu hỏa + thiết bị gắn tường + TVS wc T6 : TVS các thùng rác khu vực văn phòng + TVS wc T7: TVS toàn bộ khu vực văn phòng (bàn ghế, máy tính, cốc chén...)","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Vo gạo, cắm cơm và trông đến khi cơm chín; Sắp xếp bát đũa , đồ ăn vào các bàn",,,,,Sắp xếp
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,Làm sạch lại toàn bộ các phòng nhân viên,,Phòng nhân viên/ làm việc,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Đẩy khô hành lang, sàn + làm sạch wc",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Thu rác, vứt rác văn phòng + rác wc",,Văn phòng,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,wc + phòng nhân viên (08 phòng) + sàn hành lang + kính,"Xử lý phát sinh khi khách hàng yêu cầu Rửa cốc, bày nước trước và sau khi họp Rửa và bày hoa quả khi họp, khi có sự kiện và ngày rằm, đầu tháng Thay cây nước",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,"Lau hành lang , mặt ngoài thang máy, cây gạt tàn",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,"Làm các phòng (công việc gồm: lau bàn, bàn phím, tủ cây vi tính, quét, lau sàn, rửa cốc chén, lau máy photo Phòng lãnh đạo 1 + 2 Phòng thành viên hội đồng quản trị (2 phòng) Phòng phó tổng giám đốc (02 phòng) Phòng chủ tịch hội đồng quản trị (01 phòng) Phòng tổng giám đốc (01 phòng)",,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,"Trực phát sinh hành lang,thu rác cây gạt tàn , lau vết tay kính hành lang",,Thang máy,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,"Làm định kỳ + trực phát sinh ht cùng VT1 + 2 khi cần gấp T2,T3 : Gạt toàn bộ kính lấy ánh sáng các phòng T4 : Quét mạng nhện trần tường, đánh chân tường góc mép T5 : Lau bình cứu hỏa + thiết bị gắn tường T6 : TVS các thùng rác khu vực văn phòng T7: TVS toàn bộ khu vực văn phòng (bàn ghế, máy tính, cốc chén...)","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,"Vo gạo, cắm cơm và trông đến khi cơm chín; Sắp xếp bát đũa , đồ ăn vào các bàn",,,,,Sắp xếp
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,Làm sạch lại toàn bộ các phòng lãnh đạo,,Phòng lãnh đạo,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,"Đẩy khô hành lang, sàn",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,"Thu rác, vứt rác văn phòng",,Văn phòng,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,Trực thu rác các phòng và WC,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT3,Phòng nhân viên (09 phòng) + phòng ăn + sàn hành lang + kính,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,63 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Quét lau tam cấp, sảnh",,Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực rác hành lang,wc nhà E, T12",Tầng 12,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét lau hành lang, T1,3,1/2 T5 nhà B+Làm sạch WC tầng 5 nhà B","Tầng 1, Tầng 3",Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch WC nhà E T1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Quét cầu thang bộ nhà E,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực lại toàn bô, hành lang, T1,3,5, wc từ T1,2,3,4,5 nhà B,","Tầng 1, Tầng 3, Tầng 5",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Trực WC T1,2,3,4,5 nhà B, trực rác nổi hành lang T1,3,1/2 T5, wc T1,2 nhà E, hành lang nhà E",Tầng 1-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Quét lau thang bộ nhà B đầu ngoài ( dãn tần xuất tuần 3 buổi, 3,5,7)",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thu rác, vệ sinh đồ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Thứ 2,3: Lau cửa sổ, lan can cầu thang, BCH, đánh vết bẩn trên tường Lau cửa hành lang, T2,4","Tầng 2, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 4,5: Lau cửa sổ WC, BCH, đánh vết bẩn trên tường quét mạng nhện",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Thứ 6: Tổng vệ sunh WC,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Quét ngoại cảnh đầu cổng 75,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Trực rác hành lang T2 khu ViP nhà C, wc T2 nhà E",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Quét lau hành lang, T2,4,1/2 T5 nhà B+Làm sạch WC tầng 1, 5 nhà B","Tầng 1, Tầng 5",Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Làm sạch hành lang nhà, C, wc nhà E T2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,Trực lại ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,"Trực lại toàn bô, hành lang, T2,41/2T5, wc từ T1,2,3,4,5 nhà B, hành lang nhà C, wc T2 nhà E","Tầng 2, Tầng 41",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Trực WC T1,2,3,4,5 nhà B, trực rác nổi hành lang T2,4,1/2 T5, wc T2 nhà E, hành lang nhà C",Tầng 1-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Quét lau thang bộ nhà B đầu ngoài ( dãn tần xuất tuần 3 buổi, 3,5,7)",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thu rác, vệ sinh đồ+Quét rác nổi hầm xe (T3,5,7)","Hầm, Tầng 3, Tầng 5, Tầng 7",Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Thứ 2,3: Lau cửa sổ, lan can cầu thang, BCH, đánh vết bẩn trên tường Lau cửa hành lang, T2,4","Tầng 2, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 4,5: Lau cửa sổ WC, BCH, đánh vết bẩn trên tường quét mạng nhện",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Thứ 6: Tổng vệ sunh WC,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Quét lau tam cấp nhà G,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3,,"Làm sạch hành lang wc T1,2,3 nhà G",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Làm sạch hành lang, cầu thang, wc T2,4 nhà D","Tầng 2, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,,Quét rác nổi hầm nhà G,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Trực lại toàn bộ hành lang, wc nhà G,D, thang máy, gạt tàn thuốc",,Hành lang,"Sàn, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,"Trực lại hành lang, wc thu rác nhà D",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,,Làm nhà ăn ( nhà G),,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,"Trực lại toàn bộ hành lang, wc nhà G, thang máy, gạt tàn thuốc",,Hành lang,"Sàn, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thu rác vệ sinh đồ+Đánh vết bẩn trên tường, quét mạng nhện",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"T2,3: Lau tay vịn thang bộ T2,4 nhà D",Tầng 2-3,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,"T4,5: Lau bình cứu hỏa, trà gạt kính văn phòng, hành lang",Tầng 4-5,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"T6: Gạt kính sảnh, gạt kính nhà ăn",,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"T7: Tổng vệ sinh, toàn bộ wc các nhà, G,D",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch hành lang wc T5nhà G,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,,"Làm sạch hành lang wc T4,6 nhà G","Tầng 4, Tầng 6",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,Quét sân trong từ gốc dừa trở vào trong,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch wc T1 nhà C,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Quét 1/2 hầm nhà G,Hầm,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Quét toàn bộ 2 cầu thang bộ nhà G,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT4,,Quét cầu thang bộ nhà C,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT4,,Trực lại ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,"Trực lại toàn bộ hành lang wc từ T4,5,6, thang máy nhà G, wc nhà C",Tầng 4-6,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,"Trực lại toàn bộ hành lang wc từ T4,5,6, thang máy nhà G, wc nhà C",Tầng 4-6,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm nhà ăn,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Trực lại ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Thu rác vệ sinh đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT4,,"Thứ 2,3: Lau hoa sắt thang bộ cầu thang 1,2",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 4,5: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, trà gạt kính ngoài văn phòng",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Thứ 6: Gạt kính phòng ăn phía trong,,Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Thứ 7: Tổng vệ sunh WC,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,43 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","Văn phòng T2, 03 phòng",Tầng 2-3,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",Văn phòng T1 03 phòng,Tầng 1,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","Làm sạch wc T1: đánh bồn bệt, tiểu nam, sàn....",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","Làm sạch wc T2: đánh bồn bệt, tiểu nam, sàn....",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",Lau hành lang T2 lau phía ngoài tủ tài liệu,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","Lau hành lang T1 lau phía ngoài tủ tài liệu, quét sân",Tầng 1,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","Trực lại hành lang wc T1,T2 thu gom rác","Tầng 1, Tầng 2",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","Trực lại wc T1,2 thu gom rác",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",Thu gom rác trong các phòng T1,Tầng 1,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",Thu gom rác trong các phòng T2,Tầng 2,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",thu gom rác hành lang trực lạu hành lang T1 2,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",Quét lau ướt thang bộ lau tay vịn T1-T2,"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",Làm định kỳ,Tầng 1-2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","Trực lại hành lang, wc, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",T2: gạt kính hành lang T2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2",T3: lau gờ chân tường song sắt thang bộ,Tầng 1-2,Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","T4,5: Lau cửa, ổ bang điện bình cứu hỏa, gạt tàn, song sắt hành lang T2, lau gờ chân tường T1,2",Tầng 4-5,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","T6: Quét mạng nhện tường trần T1,2",Tầng 1-2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, hành lang, wc thang bộ T1,2","T7: TVS wc, văn phòng, hút bụi,",Tầng 1-2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",Làm sạch văn phòng T1,Tầng 1,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",Làm sạch văn phòng T3,Tầng 3,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",Làm sạch văn phòng T4,Tầng 4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","Làm sạch wc T3 đánh bồn bệt tiểu nam, sàn....",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",Quét lau ướt hành lang T3,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","Làm sạch wc T4 đánh bồn bệt tiểu nam, sàn....",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",Quét lau ướt hành lang T4,Tầng 4,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","Quét sân, lau phòng bảo vệ, cửa ra vào",Tầng 3-4,Phòng bảo vệ,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","Trực lại wc, hành lang, phòng học T3,4",Tầng 3-4,Phòng học,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","Trực lại wc T3,4",Tầng 3-4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",Thu gom rác văn phòng T3,Tầng 3,Văn phòng,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",Thu gon rác văn phòng T4,Tầng 4,Văn phòng,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",Làm sạch tiếp văn phòng T4,Tầng 4,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","Quét lau ướt thang bộ, lau tay vịn T3,4",Tầng 3-4,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",Làm định kỳ,Tầng 3-4,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","Trực lại hành lang, wc, thu gom rác T3,4, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",T2: gạt kính hành lang T4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh",T3: lau gờ chân tường song sắt thang bộ,Tầng 3-4,Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","T4,5: Lau cửa, ổ bang điện bình cứu hỏa, gạt tàn, song sắt hành lang T2, lau gờ chân tường T3,4",Tầng 4-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","T6: Quét mạng nhện tường trần T3,4. nhổ cỏ ngoại cảnh",Tầng 3-4,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng, wc, hành lang, thang bộ T3,4, ngoại cảnh","T7: TVS wc, văn phòng, hút bụi,",Tầng 3-4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,32 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","Quét vỉa hè, lau cây ATM ( Đánh viết bẩn khu vực thu gom rác, đánh vỉa hè trước cửa hầm khi nào bẩn phải đánh)",Hầm,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Quét hầm,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Làm sạch thang máy,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Trực lại phòng giao dịch T1,Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","Quét lau ướt bậc tam cấp, lau bảng lãi suất","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","Làm sạch toàn bộ văn phòng T6: lau bàn ghế, quét lau ướt sàn, thu gom rác","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","Làm sạch wc Từ quầy giao dịch -T6, wc Phòng sếp, wc phòng giao dịch",Tầng 6,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","Làm sạch họi trường T5 ( khi có phát sinh làm hội trường trước) lau bàn ghế, đổi ghế, quét thảm, thu gom rác,",Tầng 5,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Quét lau ướt thang bộ Từ quầy giao dịch đến T6,Tầng 6,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Quét lau ban công các tầng,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","Trực toàn bộ wc, thang máy.","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Nghỉ trưa,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Thu rác toàn bộ văn phòng,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Văn phòng,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","Trực lại quầy giao dịch: lau vết tay bàn quầy, lau kính cửa, lau sàn","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Quầy giao dịch/ tiếp đón,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Trực lại toàn bộ wc,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Trực lại thang máy,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Làm định kỳ,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","Trực lại wc các tầng, thu gom rác","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Thu gom rác trong các văn phòng,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Văn phòng,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",Vệ sinh dụng cụ,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4",T2: Trà gạt kính cửa ra vào các tầng,"Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","T3: Trà gạt kính hội trường T5, lau bục, tượng bác hồ, lau gờ, vách",Tầng 5,Thang máy,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","T4: Lau song sắt thang bộ, lau gờ tường thang bộ","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","T5: Tẩy điểm thảm các tầng, lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, bảng biểu, lau gờ chân tường, đánh vết bẩn chân tường các tầng","Hầm, Tầng 1, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","T6: TVS thang máy, TVS khu vực giặt đồ T6",Tầng 6,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Làm sach thang bộ, văn phòng, thang máy, vỉa hè, hầm WC T1-T4","T7: TVS văn phòng T6, hút bụi T5, TVS toàn bộ WC, Trà gạt kính trong ngoài phòng giao dịch, Đánh thùng rác, TVS hầm ( đánh góc mếp, vết bẩn, cạo kẹo cao su.....)","Hầm, Tầng 5, Tầng 6",Văn phòng,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng T2,3,4",Trực lại wc các tầng,Tầng 2-4,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng T2,3,4","Làm sạch toàn bộ văn phòng T3,4. lau bàn thu rác, quét thảm, lau bàn ăn, bỏ đồ ăn thừa các tầng, lau cây nước",Tầng 3-4,Văn phòng,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng T2,3,4","Làm sạch quầy giao dịch: lau bàn ghế, lau vách kính, quét lau sàn lau ổ bảng điện, lau cây nước....",Tầng 2-4,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng T2,3,4",Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,"Văn phòng T2,3,4","T7: Làm sạch quầy giao dịch: lau bàn ghế, lau vách kính, quét lau sàn lau ổ bảng điện, lau cây nước.... Hút bụi văn phòng T3,4, gạt kính trong văn phòng T3,4",Tầng 3-4,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,20 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Số lượng : 01,"Lau bàn quầy giao dịch tầng 1, thu gom rác quầy giao dịch, lòng thang máy",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Lau ướt sàn giao dịch,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Làm sạch phòng làm việc tầng 5,Tầng 5,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01,"Làm sạch phòng làm việc tầng 4,3,2",Tầng 2-4,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01,"Làm sạch phòng làm việc tầng 6,7",Tầng 6-7,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Tua trực wc tâng 2 => tầng 7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Số lượng : 01,"Trực ps kính, cây ATM, wc, vết p/s sàn tầng 1, thang máy",Tầng 1,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Quét lau thang bộ,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Số lượng : 01,"Làm sạch wc, p/s sàn tầng 1, p/s kính tầng 1",Tầng 1,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Tua trực wc tầng 2 => tầng 7,"Tầng 2, Tầng 7",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01,"Tua trực p/s khu vực tầng 1, thu gom rác, vệ sinh dụng cụ",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,Số lượng : 01,"Thứ 2: Lau tay vịn thang bộ, bình cứu hỏa, các gờ thang bộ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Thứ 3: Lau cánh cửa,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Thứ 4: Vệ sinh thang máy,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Thứ 5: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Thứ 6: Đánh cọ thùng rác,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,Số lượng : 01,Thứ 7: TVS WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,5 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Lau mặt bàn làm việc,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thu gom rác, vết bẩn p/s kính, làm sạch cây ATM",,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT1,,Lau ướt sàn giao dịch,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch wc, làm sạch khu quầy tiền",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,43 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,làm sạch toàn bộ phòng giao dịch tầng 1+làm sạch phòng khách+làm sạch phòng quĩ+làm sạch phòng kho,Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,"hỗ trợ tầng 2 lau bàn,ghế,sàn,+thay rác",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,làm định kì,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,NGHỈ TRƯA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,trực lại phát sinh quầy giao dịch tầng 1+thay rác,Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,trực lại phát sinh Toàn bộ tầng 2,Tầng 2,Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT1,,làm định kì,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,trực phat sinh+vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,thứ 2: TVS cột ATM +2 cột nhôm tầng 1+lau rèm,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 3: gạt kính phòng giám đốc+phó giám đốc+phòng thờ+lau cây nước,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 4: gạt toàn bộ kính +gờ bên trong+công tắc điện tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 5: gạt kính phòng họp+lau tủ cá nhân,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 6: lau toàn bộ tủ đứng tủ đựng tài liệu+lau máy phô tô,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 7: TVS toàn bộ tầng 1+lau toan bộ vách kính nhân viên tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT2,,Thu rác toàn bộ vp tầng 2,Tầng 2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,làm sạch phòng phó giám đốc+giám đốc+phòng nv tầng 2+phòng thờ tầng 2,Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch toàn bộ vp tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Thu rác+trực phát sinh toàn bộ vp tầng 2+tần 9,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Trực phát sinh toàn bộ vp tầng 2+tần 9+VS dung cụ,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,thứ 2: TVS cột ATM +2 cột nhôm tầng 1+lau rèm,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 3: gạt kính phòng giám đốc+phó giám đốc+phòng thờ+lau cây nước,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 4: gạt toàn bộ kính +gờ bên trong+công tắc điện tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 5: gạt kính phòng họp+lau tủ cá nhân,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 6: lau toàn bộ tủ đứng tủ đựng tài liệu+lau máy phô tô,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 7: TVS toàn bộ tầng 1+lau toan bộ vách kính nhân viên tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch phòng giám đốc 5 giám đốc tầng 3,Tầng 3,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch phòng khách+phòng hop +phòng nhân viên+thu rác,,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch phòng kho,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,Trực phát sinh toàn bộ vp tần 3+làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Trực phát sinh toàn bộ tầng 3+thu rác,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm định kì,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Trực phát sinh +vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,thứ 2: Gạt kinh các phòng ban,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,thứ 3: Gạt kiính xung quanh,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,thứ 4: Lau toàn bộ tủ đứng tủ đựng tài liệu+lau máy phô tô,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,thứ 5: Lau toàn bộ gờ các thiết bị gắn trên tường+cây nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,thứ 6: Đánh tường+chân tường các vết bẩn góc cạnh+bảng biển+BCH,,Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,thứ 7: Gạt kính vách ngăn chỗ nv+lau tủ cá nhân+quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,16 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Làm quầy giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,Làm phòng sếp,,Phòng lãnh đạo,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm phòng nhân viên,,Phòng nhân viên/ làm việc,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Làm sạch Wc+Thang bộ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Trực lại quầy giao dịch+lau cây ATM+trực WC,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Lau sàn giao dịch+trực WC T 1 2 3,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thu rác lau sàn quầy +trưc WC,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Thứ 2: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 3: lau thiết bị,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 4: Quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 5: Lau cửa,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 6: Làm sạch inox,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 7: Tổng vs hút bụi thảm+WC+Thùng rác,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,32 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Tầng 1,Quét ngoại cảnh,Tầng 1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Tầng 1,Quét hầm,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1,"Quét lau bậc tam cấp, lau sảnh T1, lau vết tay cửa, cây nước",Tầng 1,Sảnh,Kính,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1,Làm sạch WC T1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,Tầng 1,"Quét lau ướt thang bộ, lau tay vịn",Tầng 1,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1,lau phát sinh cửa kính thu gom rác,Tầng 1,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,Tầng 1,Nghỉ,Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Tầng 1,Làm định kỳ,Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1,"Làm phòng T1, lau bàn ghế, quét thu gom rác",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Tầng 1,Quét lau sảnh,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT1,Tầng 1,"Thu gom rác, vệ sinh dụng cụ",Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,Tầng 1,T2: Gạt kính phía ngoài,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1,"T3,4: Lau gờ của, ổ bảng điện, bình cứu hỏa, gờ chân tường, góc cạnh chân tường",Tầng 3-4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1,T5: Làm định kỳ hầm,Hầm,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Tầng 1,T6: TVS WC,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,Tầng 1,"T7: Gạt kính phía trong, hút bụi, quét mạng nhện",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","Làm sạch các phòng T2: lau bàn ghế, quét lau ướt, thu gom rác",Tầng 2-3,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","Làm sạch các phòng T3: lau bàn ghế, quét lau ướt, thu gom rác",Tầng 2-3,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","Trực WC T2,3 thu gom rác",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 2,3",Nghỉ trưa,Tầng 2-3,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","Thu gom rác, trực phát sinh văn phòng",Tầng 2-3,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 2,3",Làm sạch WC T2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 2,3",Làm sạch WC T3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 2,3",Làm định kỳ,Tầng 2-3,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","Quét lau ướt thang bộ, lau tay vịn",Tầng 2-3,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","Trực lại WC, thu hom rác vệ sinh dỵng cụ",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","T2,3: Gạt cửa kính các cửa T2,3",Tầng 2-3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","T4: Lau cửa, gờ cửa, gờ tường, lau bên ngoài tủ tài liệu",Tầng 2-3,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","T5: Lau cửa, gờ cửa, gờ tường, lau bên ngoài tủ tài liệu",Tầng 2-3,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","T6: Lau xong sắt thang bộ, cửa sổ thang bộ",Tầng 2-3,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Tầng 2,3","T7: TVS văn phòng, WC, quét mạng nhện, hút bụi",Tầng 2-3,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,22 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Quét ngoại cảnh , lau bậc tam cấp",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng giao dịch, phòng họp, rửa cốc chén vp tầng 1+Làm sạch wc tầng 1",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch văn phòng , phòng họp,rửa cốc chén tầng 2+Làm sạch wc tầng 2",Tầng 2,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch văn phòng , phòng họp,rửa cốc chén tầng 3+Làm sạch wc tầng 3",Tầng 3,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét ngoại cảnh, lau cửa kính ra vào , lau bậc tam cấp+Trực ps sàn quầy giao dịch ,phòng họp+Trực wc tầng 1",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Quét và lau thang bộ tầng 3-1,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực ps văn phòng tầng 1-3+Trực wc tầng 1, 2,3",Tầng 1-3,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Quét ngoại cảnh , lau cửa kính ra vào tầng 1 ,lau bậc tam cấp",Tầng 1,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Lau sàn quày giao dịch ,phòng họp tầng 1+Trực wc tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực ps văn phòng ,phòng họp ,wc tầng 2",Tầng 2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,,"Trực ps văn phòng ,wc tầng 3",Tầng 3,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,LÀM ĐỊNH KỲ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Trực ps cửa kính ra vào, sàn phòng giao dịch wc tầng 1,2 ,3",Tầng 1-3,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực ps văn phòng ,phòng họp tầng 1,2,3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ",Tầng 1-3,Văn phòng,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,,Thứ 2: Gạt kính văn phòng tầng 1,Tầng 1,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 3: Gạt kính văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 4: Gạt kính văn phòng tầng 3,Tầng 3,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 5: Gạt kính cửa sổ hành lang tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 6: Gạt kính cửa sổ hành lang tầng 3,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 7: TVS văn phòng ,wc tầng 1,2,3",Tầng 1-3,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,19 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,"Quét rác nổi ngoại cảnh phía trước tòa nhà, hầm, lau cây ATM",Hầm,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Làm sạch quầy giao dịch và các phòng làm việc,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,"Làm sạch wc tầng 2,3,4",Tầng 2-4,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,"Quét lau thang bộ từ tầng 3 xuống hầm ,wc hầm","Hầm, Tầng 3",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Làm sạch tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Tua trực wc,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Tua trực quầy giao dịch và các phòng làm việc,,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Tua trực wc từ tầng 1-> tầng 4,"Tầng 1, Tầng 4",Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thu rác tua trực wc,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 2: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 3: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 4: Lau tay vịn thang bộ,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,"Thứ 5: Đánh cọ cây nước , các thiết bị vp",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 6: TVS WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 7: Hứt bụi tvs vp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,16 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Làm sạch văn phòng tầng 1,Tầng 1,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Quét rác nổi thang bộ tầng 2 xuống hầm,"Hầm, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Làm sạch wc tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Làm sạch văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Làm sạch wc tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Làm sạch văn phòng tầng 3,Tầng 3,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Làm sạch wc tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7","Lau sảnh, bậc tam cấp tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Làm định kỳ,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 7",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7","Trực phát sinh văn phòng , wc các tầng 1,2,7+Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 7",Văn phòng,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7","Thứ 2: Lau thu bình cứu hoả, thiết bị gắn tường","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 7",Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7","Thứ 3,4: Gạt kính tầng 1",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Thứ 5: Gạt kính tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7",Thứ 6: Gạt kính tầng 3,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, sảnh hành lang,wc tầng 1,2,7","Thứ 7: Hút bụi thảm, TVS wc tầng 1,2,7","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 7",Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,20 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Làm sạch Phòng giao dịch T1: lau bàn ghế, quét lau ướt, thu gom rác, quét vỉa hè",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Làm sạch wc T2 đánh bồn bệt, chậu rửa, sàn....",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Làm sạch phòng T2: lau bàn ghế, quét thảm",Tầng 1-2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Làm sạch wc T2 đánh bồn bệt, chậu rửa, sàn....",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2",Làm sạch phòng sếp T3: lau bàn ghế quét thảm,Tầng 1-2,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Làm sạch Phòng Họp T3: lau bàn ghế, quét thảm",Tầng 1-2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Làm sạch wc T3 đánh bồn bệt, chậu rửa, sàn....",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Làm sạch phòng uống nước T2,3: Lau bàn ghế quét thảm",Tầng 2-3,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Trực lại Phòng giao dịch: Wc T1,2,3",Tầng 1-3,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2",Quét thang bộ lau tay vịn thang bộ T1 đến T4,"Tầng 1, Tầng 4",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2",Quét lau sàn T4,Tầng 4,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Trực lại Phòng giao dịch: Wc T1,2,3",Tầng 1-3,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2",Nghỉ Trưa,Tầng 1-2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Trực lại Phòng giao dịch: Wc T1,2,3",Tầng 1-3,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Trực phát sinh, thu gom rác các phòng làm việc",Tầng 1-2,Phòng nhân viên/ làm việc,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2",Lau ướt thang bộ,Tầng 1-2,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Làm định kỳ T2, T5 : Quét ban công T2,3, nóc tầng 4 T3 : Lau cửa, cửa sổ, cửa kính văn phòng T4 : Lau song sắt, con tiện thang bộ T6 : Gạt kính cửa các phòng lần lượt 2 tuần 1 lần T7 : TVS wc, Gạt kính phòng giao dịch, quét mạng nhện, hút bụi thảm, TVS văn phòng",Tầng 2-3,Văn phòng,"Trần, Tường",Quét,Định kỳ
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Trực lại Phòng giao dịch: Wc T1,2,3",Tầng 1-3,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"hàng lang, thang bộ, WC, phòng tầng 1,2","Thu gom rác, vệ sinh dụng cụ",Tầng 1-2,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,35 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Làm sạch quầy giao dịch tầng 1( bàn ,ghế, máy tính , rửa cốc chén , , cửa kính , cây ATM, biển báo, thang máy ,sàn )",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Làm sạch wc tầng 1( giấy vệ sinh ,gương, bồn rửa tay , bồn cầu ,thùng rác ,sàn)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Quét ngoại cảnh,"Hầm, Tầng 1",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Lau bậc tam cấp,"Hầm, Tầng 1",Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Quét sàn hầm xe,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Làm sạch văn phòng tầng 2( bàn , ghế, ,vách kính, ngăn ,rửa cốc chén , sàn )",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Làm sạch wc tầng 2( giấy vệ sinh ,gương, bồn rửa tay , bồn cầu ,thùng rác ,sàn)",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Làm sạch văn phòng tầng 3( bàn , ghế, ,vách kính ngăn ,rửa cốc chén , sàn )",Tầng 3,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Làm sạch wc tầng 3( giấy vệ sinh ,gương, bồn rửa tay , bồn cầu ,thùng rác ,sàn)",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Làm sạch văn phòng tầng 4( bàn , ghế , kính , tủ , sàn)",Tầng 4,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Làm sạch wc tầng 4( giấy vệ sinh ,gương, bồn rửa tay , bồn cầu ,thùng rác ,sàn)",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh quầy giao dịch tầng 1( bàn, ghế, sàn , cây nước , cây ATM)",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Trực phát sinh ngoại cảnh,"Hầm, Tầng 1",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Trực phát sinh bậc tam cấp,"Hầm, Tầng 1",Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Quét , lau tay vịn , sàn thang bộ tầng 4-> hầm xe","Hầm, Tầng 4",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh wc tầng 1, 2,3( giấy vệ sinh, gương , bồn rửa tay , bồn bệt , sàn )",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định,"Hầm, Tầng 1",Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Nghỉ trưa,"Hầm, Tầng 1",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh quầy giao dịch tầng 1( bàn, ghế, sàn , cây nước ,biển báo , cây ATM)",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh wc tầng 1( giấy vệ sinh, gương , bồn rửa tay , bồn bệt , sàn )",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Trực phát sinh ngoại cảnh,"Hầm, Tầng 1",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Trực phát sinh bậc tam cấp,"Hầm, Tầng 1",Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh văn phòng tầng 2( cốc chén, cây nước , phòng GĐ, sàn)",Tầng 2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh wc tầng 2( giấy vệ sinh, gương , bồn rửa tay , bồn bệt , sàn )",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh văn phòng tầng 3( cốc chén, cây nước , sàn)",Tầng 3,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh wc tầng 3( giấy vệ sinh, gương , bồn rửa tay , bồn bệt , sàn )",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Làm định kỳ+Thứ 2:Gạt kính văn phòng, lau bình cứu hoả tầng 1+Thứ 3: Gạt kính văn phòng, lau bình cứu hoả tầng 2+Thứ 4: Gạt kính văn phòng, lau bình cứu hoả tầng 3+Thứ 5: Gạt kính văn phòng, lau bình cứu hoả tầng 4+Thứ 6: Lau thiết bị gắn tường, tẩy các vết bẩn trên tường, chân tường tầng 1->4+Thứ 7: TVS văn phòng, wc tầng 1->.4","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh quầy giao dịch tầng 1( bàn, ghế, sàn ,cây nước ,biển báo , cây ATM)",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh văn phòng tầng 2( cốc chén, cây nước , phòng GĐ, sàn)",Tầng 2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh văn phòng tầng 3( cốc chén, cây nước , sàn)",Tầng 3,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4","Trực phát sinh văn phòng tầng 4( bàn ,ghế ,sàn )",Tầng 4,Văn phòng,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Trực phát sinh ngoại cảnh,"Hầm, Tầng 1",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Trực phát sinh wc tầng 1->4,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng ,hầm xe, ngoại cảnh , thang máy , thang bộ, wc tầng 1->4",Thu gom rác chuyển đến nơi qui định . Vệ sinh dụng cụ,"Hầm, Tầng 1",Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,18 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2","Làm sạch văn phòng, rửa cốc chén tầng 1",Tầng 1,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2",Quét ngoại cảnh trước mặt văn phòng,Tầng 1-2,Văn phòng,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2",Làm sạch wc tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2","Làm sạch văn phòng, rửa cốc chén tầng 2",Tầng 2,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2",Làm sạch wc tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2","Lau cửa kính, cây nước , khung ảnh tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2","Lau cây ATM, trực phát sinh ngoại cảnh",Tầng 1-2,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2","Quét lau tay vịn , sàn bậc thang bộ tầng 2 xuống 1",Tầng 2,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2",Lau cửa kính và ban công tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2",Làm định kỳ,Tầng 1-2,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2","Trực phát sinh văn phòng ,wc tầng 1,2+Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ",Tầng 1-2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2","Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hoả",Tầng 1-2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2",Thứ 3: Gạt kính tầng 1,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2",Thứ 4: Gạt kính tầng 1,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2",Thứ 5: Gạt kính tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2",Thứ 6: Gạt kính tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Văn phòng, wc , thang bộ tầng 1,2","Thứ 7: Hút bụi thảm, TVS wc",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,25 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Thu rác văn phòng , wc tầng 1->3",Tầng 1,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Làm sạch văn phòng tầng 1( lau bàn, ghế , máy tính , rửa cốc chén ,sàn , cây ATM)",Tầng 1,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Làm sạch văn phòng tầng 2( lau bàn, ghế , máy tính , rửa cốc chén , sàn )",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Làm sạch văn phòng tầng 3( lau bàn, ghế , máy tính , rửa cốc chén , sàn )",Tầng 3,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Làm sạch văn phòng họp , phòng Vip",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Làm wc tầng 1( bồn rửa tay , bàn đá , bồn bệt, tiểu nam , sàn)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Làm wc tầng 2( bồn rửa tay , bàn đá , bồn bệt, tiểu nam , sàn)",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Làm wc tầng 3( bồn rửa tay , bàn đá , bồn bệt, tiểu nam , sàn)",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01",Trực phát sinh bậc tam cấp . Cửa kính ra vào các tầng,,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01",Lau sàn thang bộ tầng 3-> Hầm,"Hầm, Tầng 3",Sảnh chờ thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Trực phát sinh phòng họp, phòng Vip",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Trực phát sinh wc tầng 1,2,3",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Lau sàn quầy giao dịch , bậc tam cấp , cây ATM",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Trực phát sinh văn phòng tầng 2,3",Tầng 2-3,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Trực phát sinh wc tầng 1,2,3",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01",Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Trực wc tầng 1,2,3+Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định, Vệ sinh dụng cụ",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường, tủ bình cứu hoả",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01",Thứ 3: Lau tay vịn inox thang bộ tầng 3-.1,Tầng 3,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01",Thứ 4: Gạt kính tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01",Thứ 5: Gạt kính tầng 3,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Thứ 6: Lau gờ cao thành vách ngăn , đánh thiết bị inox wc",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"VP, HL, WC, cầu thang Số CN;01","Thứ 7: TVS văn phòng, wc ,hút bụi thảm tầng 1,2,3 , Gạt kính tầng 1",Tầng 1-3,Văn phòng,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,42 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,làm sạch toàn bộ phòng giao dịch tầng 1+làm sạch phòng khách+làm sạch phòng quĩ+làm sạch phòng kho,Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,"hỗ trợ tầng 2 lau bàn,ghế,sàn,+thay rác",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,làm định kì,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,NGHỈ TRƯA,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,trực lại phát sinh quầy giao dịch tầng 1+thay rác+trực lại phát sinh Toàn bộ tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT1,,làm định kì,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,trực phat sinh+vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,thứ 2: TVS cột ATM +2 cột nhôm tầng 1+lau rèm,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 3: gạt kính phòng giám đốc+phó giám đốc+phòng thờ+lau cây nước,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 4: gạt toàn bộ kính +gờ bên trong+công tắc điện tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 5: gạt kính phòng họp+lau tủ cá nhân,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 6: lau toàn bộ tủ đứng tủ đựng tài liệu+lau máy phô tô,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,thứ 7: TVS toàn bộ tầng 1+lau toan bộ vách kính nhân viên tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT2,,Thu rác toàn bộ vp tầng 2,Tầng 2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,làm sạch phòng phó giám đốc+giám đốc+phòng nv tầng 2+phòng thờ tầng 2,Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch toàn bộ vp tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Thu rác+trực phát sinh toàn bộ vp tầng 2+tần 9,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Trực phát sinh toàn bộ vp tầng 2+tần 9+VS dung cụ,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,thứ 2: TVS cột ATM +2 cột nhôm tầng 1+lau rèm,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 3: gạt kính phòng giám đốc+phó giám đốc+phòng thờ+lau cây nước,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 4: gạt toàn bộ kính +gờ bên trong+công tắc điện tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 5: gạt kính phòng họp+lau tủ cá nhân,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 6: lau toàn bộ tủ đứng tủ đựng tài liệu+lau máy phô tô,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,thứ 7: TVS toàn bộ tầng 1+lau toan bộ vách kính nhân viên tầng 2,"Tầng 1, Tầng 2",Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch phòng giám đốc 5 giám đốc tầng 3,Tầng 3,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch phòng khách+phòng hop +phòng nhân viên+thu rác,,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch phòng kho,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,Trực phát sinh toàn bộ vp tần 3+làm định kỳ theo lịch,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Trực phát sinh toàn bộ tầng 3+thu rác,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm định kì,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Trực phát sinh +vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,thứ 2: Gạt kinh các phòng ban,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,thứ 3: Gạt kiính xung quanh,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,thứ 4: Lau toàn bộ tủ đứng tủ đựng tài liệu+lau máy phô tô,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,thứ 5: Lau toàn bộ gờ các thiết bị gắn trên tường+cây nước,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,thứ 6: Đánh tường+chân tường các vết bẩn góc cạnh+bảng biển+BCH,,Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,thứ 7: Gạt kính vách ngăn chỗ nv+lau tủ cá nhân+quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,5 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Làm sạch WC+ phòng khách,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm phòng nhân viên,,Phòng nhân viên/ làm việc,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực WC + làm sạch thang bộ + làm phòng lãnh đạo,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Trực kính + làm sạch quầy giao dịch + thu rác,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,20 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Quét sân, vỉa hè",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Làm sạch các phòng T1: lau bàn ghế, quét thảm, thu gom rác",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch các phòng T2: lau bàn ghế, quét thảm, thu gom rác",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch WC T2, đánh bồn bết, lau sàn, thu gom rác",Tầng 2,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch wc T1, quét lau ướt hành langT1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch WC phía ngoài T1, quét lối đi, đánh chậu rửa phía ngoài",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch cây ATM,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,Quét lau tay vịn thang bộ,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực lại wc, thu gom rác, lau cây nước",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Quét sân,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Trực lại văn phòng, thu gom rác, quét ban công",,Văn phòng,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Trực lại WC, thu hom rác vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,,"T2: Lau gờ cửa, ổ bảng điện bình cứu hỏa, cửa văn phòng,",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"T3,4: Lau cửa sổ, gờ cửa, phía ngoài T1",Tầng 3-4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"T5: Lau con tiện thang bộ, gờ thang bộ",,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,,T6: TVS wc phía ngoài T1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,,"T7: TVS văn phòng, hút bụi thảm, TVS WC, quét mạng nhện",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,72 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng Vip tầng 1 ( lau bàn, hút thảm )",Tầng 1,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch khu vực giao dịch tầng 1 ( lau sàn, quầy )",Tầng 1,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng lãnh đạo tầng 2 ( rửa cốc chén, hút thảm)",Tầng 2,Phòng lãnh đạo,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch phòng họp tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch khu vực nhân viên tầng 2 ( sàn, bàn ghế tiếp khách )",Tầng 2,Khu hành chính,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Quét toàn bộ sân xung quanh,,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch cây ATM ( thu rác, lau cửa kính, lau sàn,",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh, lau bàn ghế, thu gom rác khu vực giao dịch tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh, thu gom rác văn phòng tầng 2",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Tua trực lại văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch khu vực giao dịch tầng 1 ( lau sàn, quầy )",Tầng 1,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,Tua trực lại khu vực ngoại cảnh và cây ATM,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ + trực ps,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thu gom rác, chuyển về khu vực tập kết, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,"Thứ 2, 3: Gạt kính tầng",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 4: Lau ổ bảng điện, công tắc, bình cứu hỏa, cây nước",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 5: Lau gờ vách quầy giao dịch, ghế chờ khách hàng, lá cây, ban thờ",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 6: Quét mạng nhện, lau các gờ chân tường",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Quét sân ngoại cảnh,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,,Làm sạch khu nhân viên trong quầy giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,"Làm sạch sàn khu vực nhân viên văn phòng, khu vực giao dịch",,Khu hành chính,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm sạch WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,,"Làm định kỳ, trực phát sinh",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 2: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 3: Lau ổ bảng điện, bình cứu hỏa, cây nước",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 4: Lau bàn ghế chờ, gờ vách quầy giao dịch",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thứ 5: Quét mạng nhện,",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Thứ 6: Tổng vệ sinh WC,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch phòng giám đốc,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch sàn tầng 1,Tầng 1,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Làm sạch hành lang, phòng nhân viên tầng 2",Tầng 2,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Làm sạch WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,"Lau cầu thang bộ, bậc tam cấp, ngoại cảnh",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Làm sạch cây ATM,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,,"Làm định kỳ, trực phát sinh + thu gom rác",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT3,,Thứ 2: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 3: Lau ổ bảng điện, bình cứu hỏa, cây nước",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 4: Lau bàn ghế chờ, gờ vách quầy giao dịch",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Thứ 5: Quét mạng nhện, lau tay vịn cầu thang bộ",,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Thứ 6: Tổng vệ sinh WC,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch phòng giám đốc,,Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT4,,Làm sạch sàn khu giao dịch,,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,,"làm sạch cây ATM, quét ngoại cảnh",,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Lau bàn ghế chờ khách hàng,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Trực phát sinh, làm định kỳ, thu gom rác",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 2,3: Gạt kính",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 4: Lau ổ bảng điện, bình cứu hỏa, cây nước",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,"Thứ 5: Lau bàn ghế chờ, gờ vách quầy giao dịch",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Thứ 6: Quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Làm sạch phòng giao dịch tầng tầng 1 ( sàn, bàn ghế, quầy giao dịch)",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,Làm sạch khu vực ngoại cảnh ( quét rác nổi ) trước cửa phòng giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Làm sạch phòng bảo vệ ( sàn, WC)",,Phòng bảo vệ,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch văn phòng tầng 3 ( quét rác nổi, lau bàn, rửa cốc chén)",Tầng 3,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,Làm sạch Wc phía trong khu văn phòng tầng 2,Tầng 2,Khu hành chính,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Làm sạch WC phía trước cửa văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Làm sạch cây ATM ( thu rác, lau cửa kính, lau sàn)",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Trực phát sinh, lau bàn ghế, thu gom rác khu vực giao dịch tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,,Quét cầu thang bộ từ tầng 3 xuống tầng 1,"Tầng 1, Tầng 3",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Trực phát sinh, thu gom rác văn phòng tầng 2, lau bàn ghế chờ, cửa kính,",Tầng 2,Văn phòng,"Sàn, Cửa, Kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,Tua trực lại văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Tua trực lại khu WC tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,"Tua trực lại phòng giao dịch tầng 1, cây atm, ngoại cảnh",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Làm định kỳ + trực ps,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Làm phòng lãnh đạo, thu gom rác",,Phòng lãnh đạo,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,,"Thứ 2, 3: Gạt kính",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 4: Lau ổ bảng điện, công tắc, bình cứu hỏa, cây nước",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 5: Lau gờ vách quầy giao dịch, ghế chờ khách hàng, lá cây, ban thờ",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 6: Quét mạng nhện, lau các gờ chân tường",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Thứ 7: TVS WC hút bụi thảm VP ( 1 tháng 1 lần vào thứ 7 của tuần cuối trong tháng),,Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,53 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Lau mặt bàn ghế khu vực giao dịch, lễ tân, phòng khách hàng cá nhân tầng 1",Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2",Đẩy ẩm lau ướt toàn sàn tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Quét tầng hầm, lau phòng bảo vệ",Hầm,Phòng bảo vệ,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Quét ngoại cảnh, lau các bậc tam cấp",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2",Đánh cọ 2 wc tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Đánh cọ 2 wc tầng 2, lau sảnh hành lang, thang bộ tầng 2",Tầng 2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Vệ sinh cây ATM, gạt kính các cửa ra vào tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Vệ sinh buồng thang máy, cửa thang máy tầng 1,2",Tầng 1-2,Thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Trực và thay giấy wc tầng 1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Trực lại ngoai cảnh, nhà để xe, các bậc tam cấp",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Làm sạch
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2",Thay rác wc tầng 1 và chuyển rác,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Trực rác nổi ngoại cảnh, tầng hầm",Hầm,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2",Trực đẩy ẩm sàn tầng 1 và các bậc tam cấp,Tầng 1,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2",Trưc và thay giấy wc tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2",Đẩy ẩm sàn tầng 2. trực và thay giấy wc tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Định kỳ: Thứ 2: Bình cứu hoả, biển báo. Các áp phích quảng cáo+Thứ 3: Kính vách ngoại cảnh+Thứ 4: Tường ốp ngoại cảnh+Thứ 5,6: chân tường sảnh tâng1,2+Thứ 7 ( từ 11g -14g30): TVS tầng hầm, TVS wc, Đánh buồng thang máy bằng hoá chất",Hầm,Sảnh,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2",Trực và thay giáy các nhà vs tuwf tầng 3-tâng 8,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Trực thu dọn cốc, lau các mặt bàn khách",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"NGOẠI CẢNH, TẦNG HẦM, TẦNG 1,2","Thu gom rác, vân chuyển rác và VS dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8","Quét lau sảnh, hành lang từ tầng 3-tầng 8","Tầng 3, Tầng 8",Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8","Đánh cọ 2 wc tầng 3, đặt giấy và kiểm tra nước rửa tay",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8","Đánh cọ 2 wc tầng 4, đặt giấy và kiểm tra nước rửa tay",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8","Đánh cọ 2 wc tầng 5, thay giấy, kiểm tra nước rửa tay",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8","Đánh cọ 2 wc tầng 6, thay giấy và kiểm tra nước rửa tay",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8","Đánh cọ 2 wc tầng 7, thay giấy, kiểm tra nước rửa tay",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8",Lau các cửa thang máy từ tầng 3- tầng 8,"Tầng 3, Tầng 8",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8",Quét lau thang bộ từ tầng 8 xuống tầng 3,"Tầng 3, Tầng 8",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8",Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8",Trực và thay giấy các nhà vs từ tầng 3-tầng 8,"Tầng 3, Tầng 8",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8","Trực và thay giấy wc tầng !,2",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8",Trực vệ sinh buồng thang máy,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8",Đẩy ẩm sảnh hành lang tuwf tầng 3-tâng 7,Tầng 3,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8","Định kỳ+Thứ 2: Lau bình cứu hoả, hộp bình cứu hoả, ổ điện, biển báo, biển hiệu+Thứ 3,4: Đánh hân tường khu vực sảnh hành lang tầng 3 đến tầng 8+Thứ 5: Lau tgay vin thang bộ và song sắt+Thứ 6: Gạt kính vách ngoài khu vực hành lang từ tầng 3-tầng 8+Thứ 7: TVS các wc và đánh thùng rác","Tầng 3, Tầng 8",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"SẢNH, HÀNH LANG THANG BỘ TỪ TẦNG 3-TẦNG 8","Thay rác, vận chuyển rác và vs dụng cụ",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT3,VĂN PHÒNG TẦNG 4,"Đun nước, rửa côc chén, lau bàn ghế các phòng trưởng phòng, hút thảm khu vực làm việc của nhân viên",,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,VĂN PHÒNG TẦNG 4,"Hút thảm khu vực hành lang tầng 4, gạt kính các cửa ra vào",Tầng 4,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT3,VĂN PHÒNG TẦNG 4,"Trực phát sinh phong họp, phòng các trưởng phòng (pha nước, rửa cốc chén, sắp xếp lại bàn ghế, thay chai nước..)",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,VĂN PHÒNG TẦNG 4,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,VĂN PHÒNG TẦNG 4,"Rửa côc chén, lau bàn ghế, thay rác, hút thảm các phòng trưởng phòng",,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,VĂN PHÒNG TẦNG 4,"Trực phát sinh các phòng họp kết hợp với định kỳ bao gồm+Thứ 2 ,3: kính vách , cửa các phòng làm việc+Thứ 4,5: vách ngăn bàn làm việc, tủ tài liệu+Thứ 6: Bình cứu hoả, ổ điện+Thứ 7 ( từ 13g30-16g): vệ sinh chân ghế, gầm bàn làm việc trong phòng làm việc của nhân viên,+TVS các phòng trưởng phòng",,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,VĂN PHÒNG TẦNG 4,"Thay rác toàn bộ vị trí và vân chuyển rác, vệ sinh dụng cụ",,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,"Đun nước, rửa côc chén, lau bàn ghế, đánh cọ wc phòng GĐ",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,"Đun nước, rửa côc chén, lau bàn ghế, đánh cọ wc phòng PGĐ",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,"Trực thảm hành lang, gạt kính các của ra vào, lau bàn ghế khách ngoài hành lang",,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,"Trục phát sinh các phòng họp ( rửa cốc chén, pha trà, đặt chai nước, sắp xếp bàn ghế)",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,"Rửa cốc chén, lau bàn ghế, trực wc, hút thảm sàng phòng GĐ",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,"Rửa cốc chén, lau bàn ghế, trực wc, hút thảm sàng phòng PGĐ",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,"Rửa cốc chén, lau bàn ghế, trực thảm phòng hành chính",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,"Trực phát sinh phòng họp , phòng GĐ, phòng PGĐ ( pha trf, thay nước, rửa cốc chén) kết hợp định kỳ+Thứ 2,3: Gạt kính vách, kính ngăn phòng làm việc, phòng họp+Thứ 4,5: Lau cửa gỗ, tủ tài liệu,+Thứ 6: Lau bình cứu hoả, ổ điện+Thứ 7:( từ 13g30-16g): Hút thảm toàn sàn, vệ sinh chân ghế, gầm bàn các phòng họp và phòng hành chính",,Phòng nhân viên/ làm việc,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,VĂN PHÒNG TẦNG 5,"Thay rác , vận chuyển rác, vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,22 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Quét ngoại cảnh xung quanh PGD Quét lau khu vực giao dịch tầng 1 + bậc tam cấp Lau may ATM,Tầng 1,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Đánh cọ Wc tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,,Đánh cọ Wc tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,,Đánh cọ Wc tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Vệ sinh phòng Giám đốc,,Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Quét lau thang bộ tầng T1 - T3,"Tầng 1, Tầng 3",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,,Gạt kính các cửa ra vào,,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Trực lau các bậc tam cấp, ngoại cảnh",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực phát sinh và thay giấy wc1,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực phát sinh và thay giấy wc2,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực phát sinh và thay giấy wc3,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Rửa cốc chén và , sắp xếp bàn ghế phòng họp rửa cốc chén khu vực giao dịch T1",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Nghỉ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Quét lau khu vực giao dịch tầng 1,Tầng 1,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,Trực ngoại cảnh + lau bậc tam câp,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Trực phát sinh và thay giấy wc1,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực phát sinh và thay giấy wc 2,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Trực phát sinh và thay giấy wc 3,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Lau thang bộ T1,2,3",Tầng 1-3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Định kỳ: Thứ 2: Gạt kính , tường ốp , lau máy ATM tầng 1 Thứ 3: TVS kính cửa + Lan can hành lang T2,3 Thứ 4: Lau bình cứu hỏa , kính cửa ra vào T1,2,3 Thứ 5: Lau tay vịn thang bộ T1 - T3 ( gỗ) Thứ 6: Đánh thùng rác + tường ốp wc 1,2,3 Thứ 7: Hút thảm sàn 1,2,3 từ 13h - 16h30) VS chân ghế, gầm bàn , vách ngăn bàn làm việc giặt thảm cửa ra vào wc",Tầng 2-3,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Rửa cốc chén phòng họp + phòng giám đốc Sắp xếp bàn ghế phòng họp Rửa cốc chén khách Tầng 1 thay rác + v/c rác,Tầng 1,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,38 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Quét + lau sảnh ngoài PGD,"Hầm, Tầng 1-2",Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Quét hầm+ ngoại cảnh,Hầm,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Quét +lau và thu gom rác T1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Quét +lau và thu gom rác T2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Rửa cốc chén t2+ P.GĐ,"Hầm, Tầng 1-2",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Thu gom rác về nơi quy định,"Hầm, Tầng 1-2",Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm","Làm wc nam, nữ T1+2",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Lau thang máy,"Hầm, Tầng 1-2",Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Định kỳ + trực phát sinh,"Hầm, Tầng 1-2",Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Nghỉ trưa,"Hầm, Tầng 1-2",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm","Quét lau sảnh ngoài+ T1,T2 và thu gom rác","Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm","Trực lại wc nam , nữ t1,2","Hầm, Tầng 1-2",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Định kỳ + trực phát sinh,"Hầm, Tầng 1-2",Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Định kỳ + trực phát sinh,"Hầm, Tầng 1-2",Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm","Thứ 2,3: Quét mạng nhện, lau bảng biển, BCH","Hầm, Tầng 1-2",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm","Thứ 4: Lau tay vịn cầu thang, khung cửa","Hầm, Tầng 1-2",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Thứ 5: Hút bụi luân phiên của các phòng,"Hầm, Tầng 1-2",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Thứ 6: Tổng WC,"Hầm, Tầng 1-2",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"T1,2 Ngoại cảnh, hầm",Thú 7: Gạt kính,"Hầm, Tầng 1-2",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Quét +lau và thu gom rác T3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Quét +lau và thu gom rác T4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC","Rửa cốc chén t3,4+ P.GĐ+GĐ+ P họp",Hầm,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Quét +lau và thu gom rác T2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Rửa cốc chén t2+ P.GĐ,Hầm,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC","Làm wc nam, nữ T1+2",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",quét lau cầu thang bộ từ t7-t1,Hầm,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Định kỳ + trực phát sinh,Hầm,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Nghỉ trưa,Hầm,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC","Quét lau T1,T2 và thu gom rác","Tầng 1, Tầng 2",Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC","Trực lại wc nam , nữ t3,4",Hầm,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Định kỳ + trực phát sinh,Hầm,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Định kỳ + trực phát sinh,Hầm,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC","Thứ 2,3: Quét mạng nhện, lau bảng biển, BCH",Hầm,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC","Thứ 4: Lau tay vịn cầu thang, khung cửa",Hầm,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Thứ 5: Hút bụi luân phiên của các phòng,Hầm,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Thứ 6: Tổng WC,Hầm,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm, CT, WC",Thú 7: Gạt kính,Hầm,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,18 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Quét lau bậc tam cấp+ lau bờ tường sát chân kính PGD,,Thang bộ,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC","Quét lau + thu rác PGD, cây ATM",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Quét lau phòng + thay rác tầng 3,Tầng 3,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Rửa cốc ở bàn tiếp khách PGD + tầng 3,Tầng 3,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Thay rác WC2+WC3+WC4,,Hành lang,Trang thiết bị,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Quét lau phòng + thay rác tầng 4,Tầng 4,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC","Làm sạch WC2,3,4 ( thay giấy, labo, WC, sàn, tường)",,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",quét lau cầu thang bộ từ T4 xuống tầng hầm,"Hầm, Tầng 4",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Trực lại wc,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC","Đẩy ẩm lại sàn PGD, T3,T4 và lau bàn,rửa cốc chén, thu rác","Tầng 3, Tầng 4",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Trực lại wc+thay giấy,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC",Định kỳ+ VSDC,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC","Thứ 2,3: Quét mạng nhện, lau bảng biển, bch, gạt kính PGD",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC","Thứ 4,5: Gạt kính tầng 3,4",Tầng 3-4,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Phòng GD, phòng NV, HL, WC","Thứ 6,7: Lau tay vịn cầu thang, WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,19 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC","Đẩy khô + lau sảnh T1, lau bàn kê ghế PGd",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC",Thay rác + đánh WC1 nam + nữ T1+ ngoại cảnh( do hay tắc WC + đường thoát nước),Tầng 1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC","Thu gom rác phòng nhân viên, lau bàng ghế, cốc PGD, phòng họp",,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC",Thay rác + đánh WC2 nam + nữ tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Trang thiết bị,Trực tua,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC",Kê bàn ghế + quét kho T2,Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC",Quét + lau cầu thang,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC","Lau cây ATM + quét ngoại cảnh+ bậc tam cấp, bảng biển lãi suất",,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC",Trực WC 1+ WC2,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC",Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC","Lau bàn ghế + cốc phòng họp + kho và thu gom rác, trực wc tầng 1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC","Làm WC tầng 2 + PGD + thu gom rác phòng nhân viên, kê ghê nhân viên",Tầng 2,Phòng nhân viên/ làm việc,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC","Đẩy khô + lau sảnh T1+ ngoại cảnh, cây ATM",Tầng 1,Sảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC",Làm WC tầng 1+ thay rác,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC",Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC","Thứ 2,3,4: Gạt kính, quét mạng nhện, hút thảm, lau công tắc ổ điện, bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC","Thứ 5: Đánh chân tường góc mép, iox",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC","Thứ 6: Lau lan can, TVS cầu thang bộ",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Phòng PGĐ, PNV, HL, WC",Thứ 7: TVS WC,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,36 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng PGĐ T2 : Rửa cốc chén, lau bàn ghế, cửa kính, lau ẩm sàn",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thu gom rác, lau bàn ghế, lau sàn phòng khách hàng cá nhân T2",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng GĐ T3:Rửa cốc chén, lau bàn ghế, giá kệ, cửa kính, lau ẩm sàn",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thu gom rác, lau bàn ghế, lau sàn phòng khách hàng doanh nghiệp T3",Tầng 3,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thu gom rác, lau bàn ghế, lau sàn phòng hành chính, phòng tín dụng toàn bộ tầng 4",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng họp T5: Rửa cốc chén, lau bàn ghế, lau ẩm sàn",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng thờ, phòng kho T6: Đẩy ẩm, lau ẩm sàn",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch thang bộ tầng 6 -> T1,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4, Tầng 5, Tầng 6",Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch WC tầng 4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch WC tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,,Lau cửa thang máy T5 -> T2,"Tầng 2, Tầng 5",Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch cây ATM phía trước cửa NH + trực ps,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh WC tầng 1, quét sân phía sau ngân hàng",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh các phòng, hành lang, WC",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Quét ngoại cảnh phía trước Lau ẩm toàn bộ tầng 1 Trực phát sinh WC T1,Tầng 1,Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm sạch các phòng tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,,Làm sạch các phòng tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm định kỳ + trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh các phòng, hành lang, WC Vệ sinh dụng cụ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Thứ 2: TVS thang máy,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 3: TVS thang bộ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 4: Lau cửa,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 5: Lau bàn ghế,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 6: TVS WC + thùng rác + quét mạng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 7: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Quét ngoại cảnh phía trước phòng giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Thu gom rác trong khu quầy giao dịch, làm sạch WC tầng 1",Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT2,,"Lau bàn ghế khu quầy giao dịch , phòng khách Vip",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Hút bụi thảm trong quầy giao dịch,,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Đẩy ẩm , lau ướt toàn bộ sàn tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,Đánh rửa 2 WC tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,,"Làm sạch thang máy : vách thang, lòng thang , cửa thang",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Đánh rửa WC tầng 2 : khu bồn rửa tay , WC nữ 2 buồng có vách ngăn, WC nam 2 buồng có vách ngăn + 2 bồn tiểu",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,"Đánh rửa WC tầng 3: khu bồn rửa tay , WC nữ 2 buồng có vách ngăn, WC nam 2 buồng có vách ngăn + 2 bồn tiểu",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,15 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Quét + lau PGD + ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét, lau, thay rác phòng P.GĐ, p.Họp",,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm wc nam, nữ",,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Thu gom rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,Lau khu vực nhân viên ngồi,,Khu hành chính,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Định kỳ và trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Thu gom rác các phòng và đẩy ẩm toàn bộ sảnh, khu vực nhân viên",,Khu hành chính,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thu gom rác và trực wc nam, nữ",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Quét lau cây ATM,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Định kỳ và trực phát sinh,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 2,3,4: làm wc, lau công tắc ổ điện, mạng nhện",,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thứ 5,6: lau tay vịn cầu thang, bảng biển, bình cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 7: Gạt kính, lau cửa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,17 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN","Quét lau bậc tam cấp+ lau bờ tường sát chân kính PGD, ngoại cảnh",Tầng 1-2,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN","Quét lau + thu rác PGD, cây ATM, thu rác t1",Tầng 1-2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN",Quét lau phòng + thay rác tầng 2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN","Rửa cốc ở bàn tiếp khách PGD + tầng 2, thu rác t2",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN","Làm wc nam, nữ t1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN",Quét lau cầu thang bộ,Tầng 1-2,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN",Định kỳ,Tầng 1-2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN",Trực lại wc,Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN",Nghỉ trưa,Tầng 1-2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN","Quét lau T1+2 và rửa cốc chén t1,2",Tầng 1,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN","Trực lại wc nam nữ t1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN",Định kỳ+ trực phát sinh,Tầng 1-2,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN",VSDC+ĐỊNH KY,Tầng 1-2,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN","Thứ 2,3,4: Quét mạng nhện, đánh góc mép chân tường, lau bảng biển",Tầng 1-2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN",Thứ 5: TVS WC,Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh , tầng 1,2 Số CN","Thứ 6,7: gạt kính, lau khung cửa",Tầng 1-2,Hành lang,"Kính, gờ khung kính",TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,14 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Lau bàn ghế, rửa cốc chén, trực rác thảm phòng giao dịch",,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Quét ngoại cảnh xung quanh ngân hàng, vệ sinh cây ATM",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét lau sảnh + bậc tam cấp khu vực giao dịch cá nhân,,Sảnh,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT1,,"Lau bàn ghế, rửa cốc chén, trực rác thảm phòng hành chính,kho",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Lau bàn ghế, rửa cốc chén, vệ sinh thảm sàn khu vực phòng giám đốc",,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Vệ sinh phòng họp,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Quét lau phòng họp, phòng giám đốc( lau bàn ghế, rửa cốc chén)",,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Tua lại ngoại cảnh,cây ATM",,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Định kỳ theo lịc : (gạt kính ,thông gió, mạng nhện ,pccc tranh ảnh cây cảnh, biển quảng cáo)",,Ngoại cảnh,Kính,Chà gạt,Định kỳ
|
||||
VT1,,Nghỉ ăn trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Lau lại bậc tam cấp, sảnh, khu vực giao dịch khách hàng",,Sảnh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,"Rửa cốc chén, lau bàn ghế phòng họp và phòng PGĐ, vs phòng quỹ,phòng hành chính",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ ca.",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,94 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy",Quét lau hành lang Tầng 3,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Làm sạch wc nam, nữ 2 đầu Tầng 3",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy",Quét ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy",Quét lau 1/2 tầng 7( đầu ban kinh tế),Tầng 7,Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Trực wc tầng 7 ( đầu ban kinh tế), lau cửa thang máy",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Thu rác, trực wc",,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy",Trực lại ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Lau bàn ghế chờ, rửa cốc chén tầng 3",Tầng 3,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy",Trực lại hành lang tầng 3,Tầng 3,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Trực wc nam nữ tầng 3, 1/2 tầng 7, ( đầu ban kinh tế)","Tầng 1, Tầng 3",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy",Định kỳ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy",Vệ sinh đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Thứ 2,3: Lau cửa sổ, cửa văn phòng",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Thứ 4: Lau cầu thang bộ tù tầng 3 xuống 2 ( 2 đầu), từ 7 xuống 6 ( đầu kinh tế)",Tầng 3,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Thứ 5: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Thứ 6: Quét mạng nhện, đánh gạt tàn",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"NC , sảnh, hành lang, wc, thang bộ, thang máy","Thứ 7: Tổng vệ sinh wc, đánh thùng rác",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Quét ngoại cảnh, sân ngoài","Hầm B1, Tầng 7",Ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Quét lau sảnh, hành lang tầng 2",Tầng 2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Làm sạch wc nam, nữ 2 đầu, tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ",Đẩy ẩm 1/2 hành lang tâng 7 (đầu nội chính),"Hầm B1, Tầng 7",Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Làm sạch wc nam, nữ tầng 7 ( đầu nội chính)",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Trực lại ngoại cảnh, hầm B1( đầu nội chính)",Hầm B1,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Trực lại wc nam nữ tầng 2, trực thang máy",Tầng 2,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Trực lại toàn bộ wc nam nữ tầng 7, thu rác.",Tầng 7,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ",Nghỉ trưa,"Hầm B1, Tầng 7",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Trực hành lang tầng 2, pha nước rửa cốc chén",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Trực lại wc tầng 2, 7, đổ rác","Tầng 2, Tầng 7",Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ",Định kỳ,"Hầm B1, Tầng 7",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ",Vệ sinh đồ,"Hầm B1, Tầng 7",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Thứ 2: Quét lau thang bộ. tay vịn từ tầng 2 xuống tầng 1, hai đầu, từ tầng 7 xuống tầng 6 ( đầu nội chính)","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 6, Tầng 7",Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Thứ 3,4: Lau cửa sổ của văn phòng","Hầm B1, Tầng 7",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ",Thứ 5: Lau bình cứu hỏa ổ bảng điện...,"Hầm B1, Tầng 7",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ",Thứ 6: Trà gạt kính sảnh tầng 2,Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh,Hành lang, wcT2, 1/2 T7 ( đầu nôi chính) hầm B1 thang bộ","Thứ 7: Tổng vệ sinh WC, đánh thùng rác","Hầm B1, Tầng 7",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Quét ngoại cảnh, phía ngoài","Hầm, Tầng 1",Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1",Quét lau tam cấp,"Hầm, Tầng 1",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Quét lau sảnh, hành lang tầng 1, 2 đầu bàn uống nước",Tầng 1-2,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Làm sạch wc nam, nữ 2 đầu.","Hầm, Tầng 1",Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Quét lau 4 sảnh thang máy B1,2 ( 2 đầu)","Hầm, Tầng 1",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Quét 2 dốc hầm, hầm B1( kinh tế)","Hầm, Hầm B1",Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Trực lai wc nam nữ tầng 1, sảnh tam cấp tầng 1.",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1",Trực ngoại cảnh,"Hầm, Tầng 1",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1",Nghỉ trưa,"Hầm, Tầng 1",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Quét lau tam cấp, sảnh hành lang tầng 1",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1",Trực lại wc nam nữ hai đầu tầng 1.thu rác,Tầng 1,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1",Định kỳ,"Hầm, Tầng 1",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1",Vệ sinh đồ,"Hầm, Tầng 1",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Thứ 2: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện","Hầm, Tầng 1",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1",Thứ 3: Quét lau thang bộ 2 đầu từ tầng 1 đến B2,Tầng 1,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Thứ 4: Gạt kính sảnh, lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, T5,6,7",Tầng 5-7,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Thứ 5: Lau cửa văn phòng, cửa sổ.","Hầm, Tầng 1",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Thứ 6: Trà gạt kính sảnh, kính lễ tân.","Hầm, Tầng 1",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"NC, thang bộ, tam cấp,sảnh, hầm, sảnh thanh máy, hành lang,wc, tầng 1","Thứ 7: Tổng vệ sinh wc, đánh thùng rác","Hầm, Tầng 1",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)",Quét ngoại cảnh,"Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)",Quét lau hành lang tầng 6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 6 ( 2 đâu)",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)",Quét lau 1/2 hành lang tầng 5 ( đầu nội chính),Tầng 5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 5 ( đầu nội chính)",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Trực ngoại cảnh, hầm B2 ( đầu nội chính)",Hầm B2,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Trực lại wc nam, nữ tầng 6 1/2 tầng 5 ( đầu nội chính) thu rác","Tầng 5, Tầng 6",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)",Nghỉ trưa,"Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Lau bàn ghế chờ, rửa cố chén","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Trực thu rác wc nam nữ tầng 6, 1/2 tầng 5 (đầu nội chính)","Tầng 1, Tầng 6",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Trực lại, hành lang","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Trực lại ngoại cảnh+Trực lại wc, hành lang, thu rác, vệ sinh dụng cụ","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)",Định kỳ,"Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)",Vệ sinh đồ,"Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)",Thứ 2: Quét lau thang bộ từ tầng 6 xuống tầng 3 ( đầu nội chính),"Tầng 3, Tầng 6",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Thứ 3,4: Lau cửa vp, cửa sổ, ban công","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Thứ 5: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện...","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Thứ 6: Quét mạng nhện, đánh gạt tàn thuốc","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,"NC, hành lang tầng 6, 1/2 tầng 5(đầu nội chính)hầm B2, thang bộ, wc tầng 5, 1/2 tầng 6( đầu nội chính)","Thứ 7: Tổng vệ sinh wc, đánh thùng rác","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 6",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ",Quét ngoại cảnh,"Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ",Quét lau hành lang tầng 4,Tầng 4,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 4 ( 2 đâu)",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ",Quét lau 1/2 hành lang tầng 5 ( đầu kinh tế),Tầng 5,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Làm sạch wc nam, nữ Tầng 5 ( đầu kinh tế)",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Trực ngoại cảnh, hầm B2 ( đầu kinh tế)",Hầm B2,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Trực lại wc nam, nữ tầng 4, 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế) thu rác","Tầng 1, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ",Nghỉ trưa,"Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Lau bàn ghế chờ, rửa cố chén","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Trực thu rác wc nam nữ tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế)","Tầng 1, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Trực lại, hành lang","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ",Trực lại ngoại cảnh,"Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ",Định kỳ,"Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ",Vệ sinh đồ,"Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ",Thứ 2: Quét lau thang bộ từ tầng 6 xuống tầng 3 ( đầu kinh tế),"Tầng 3, Tầng 6",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Thứ 3,4: Lau cửa vp, cửa sổ, tủ đựng ấm chén.","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Thứ 5: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện...","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Thứ 6: Quét mạng nhện, đánh gạt tàn thuốc","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"NC,hành lang tầng 4 1/2 tầng 5 ( đầu kinh tế),wc tầng 4, 1/2 tầng 5 (đầu kinh tế), hầm B2, thang bộ","Thứ 7: Tổng vệ sinh wc, đánh thùng rác","Hầm B2, Tầng 1, Tầng 4",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,13 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch văn phòng tầng 2 rửa cốc chén, bàn ghế chuyển nước, thay nước, pha trà, thu rác. Vệ sinh thảm văn phòng",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch văn phòng dịch vụ rửa cốc ché, bàn ghế sàn thay nước pha trà.",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm theo yêu cầu khách hàng. Ép hoa quả, gọt hoa quả nấu đồ ăn… đi lấy đồ mua đồ.xử lý phát sinh văn phòng",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Vệ sinh toàn bộ cốc chén, vệ sinh phòng họp văn phòng bất động sản. Xử lý phát sinh",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Vệ sinh toàn bộ cốc chén, vệ sinh phòng họp văn phòng dịch vụ. Xử lý phát sinh.",,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ:,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Vệ sinh dụng cụ để đúng nơi quy định,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,Thứ 2: Vệ sinh gỗ ốp tường hành lang,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 3,4: Vệ sinh lá cây, bồn cây tầng 2",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thứ 5,6: Vệ sinh kính cửa ra vào phòng dịch vụ, vách kính xung quanh văn phòng bất động sản",,Văn phòng,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh phòng họp, hút bụi thảm văn phòng BĐS + phòng dịch vụ",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,19 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Lau bàn làm việc,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Quét lau phòng làm việc,,Phòng nhân viên/ làm việc,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Làm sạch phòng họp ( bên A),,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Thu rác,,Ngoại cảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Làm sạch 2 phòng sếp,,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Làm sạch quầy lễ tân,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Lau các thiết bị treo tường,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Làm sạch phòng bếp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Đẩy ẩm lại văn phòng,,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng (nhà A),Rửa cốc chén,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,Văn phòng (nhà B),Làm sạch phòng trưng bầy,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,Văn phòng (nhà B),Làm sạch phòng họp,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,Văn phòng (nhà B),Làm sạch 2 phòng làm việc của Tim,,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,Văn phòng (nhà B),Đổ rác,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Văn phòng (nhà B),Dọn 2 kho,,Hầm,Cấp phát hóa chất,Cấp phát,Chuẩn bị vật tư
|
||||
VT2,Văn phòng (nhà B),Tưới cây,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Văn phòng (nhà B),Trà gạt kính nhà A.B,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,16 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Văn phòng,"Lau bàn ghế, hút bụi văn phòng",,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,Lau quầy lễ tân lối đi lại trong văn phòng,,Văn phòng,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,"Pha trà, cafe cho sếp, làm phòng họp : rửa cốc chén, lau bàn ghế, quét, lau sàn, thu rác Lấy nước vào bình",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,"Làm sạch pantry : chậu rửa, quét + lau ướt sàn Lau bàn ghế pantry",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,Phát sinh phòng họp,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,Văn phòng,"Rửa cốc chén, bát đũa",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Văn phòng,"Pha trà, cafe cho sếp, phát sinh phòng họp",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT1,Văn phòng,Rửa cốc chén,,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Văn phòng,"Thu gom rác, thu cốc, rửa cốc chén",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Văn phòng,"Làm sạch pantry, vệ sinh dụng cụ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,Văn phòng,"T3,4,5: Lau bàn ghế ,máy tính, tủ",Tầng 3-5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Văn phòng,"T5,6: Lau cửa, gạt kính xunh quanh",Tầng 5-6,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Văn phòng,"T7: Quét mạng nhện, hút bụi",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,228 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Giao ca. Chuẩn bị công cụ dụng cụ lên vị trí.,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT1,,Quét rác nổi toàn bộ khu vực ngoại cảnh xung quanh tòa A,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sàn sảnh A1+Lau 3 sàn cabin A1,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,đẩy ẩm sàn sảnh A2,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,Lau sàn khu vực sảnh thang thương mại,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch 2 nhà vệ sinh sau sảnh A1,,Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch sảnh chờ thang máy dưới hầm B1,B2,B3 trục A1",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Làm sạch sảnh chờ thang máy dưới hầm B1,B2,B3 trục A2",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Lau thiết bị sảnh, lau tay vịn inox lối lên người tàn tật của sảnh A1,A2",,Sảnh,"Sàn, Cửa, Tường",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Đẩy ẩm lần 2 các sảnh A1,A2",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch lại 2 nhà vệ sinh sau sảnh A1,,Sảnh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Đẩy ẩm lần 3 các sảnh A1,A2",,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Quét rác nổi toàn bộ khu vực ngoại cảnh xung quanh tòa A lần 2,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Lau bệ đá ngoại cảnh, lau gờ kính và thu gom rác trong WC,sảnh",,Sảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT1,,Đẩy ẩm sàn sảnh lần 4 A1,,Sảnh,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Đẩy ẩm sàn sảnh lần 4, A2",,Sảnh,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT1,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT1,,Làm định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,,Giao ca bộ phận. Chuẩn bị đồ lên vị trí.,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT2,,Đẩy ẩm sàn sảnh A1,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Đẩy ẩm sàn sảnh A2,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Tua bên trong các cabin thang máy ( 4 thang),,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Quét rác nổi khu vực ngoại cảnh xung quanh toà nhà A,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,Làm sạch 2 nhà vệ sinh công cộng sau sảnh A1,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Đẩy ẩm sàn sảnh khu vực sảnh A1,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Đẩy ẩm sàn sảnh khu vực sảnh A2,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Làm sạch sảnh chờ thang máy hầm B1,2,3 trục A1",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch sảnh chờ thang máy hầm B1.2.3 trục A2,Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Làm sạch WC tầng 2 tòa B,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,,Quét rác nổi khu vực ngoại cảnh xung quanh toà nhà A,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,,Đẩy ẩm sàn sảnh trục A1,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Đẩy ẩm sàn sảnh trục A2,,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,,Làm sạch 2 nhà vệ sinh tai tầng 1 A1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Đẩy khô lau ướt toàn bộ khu vực sảnh A1 và A2,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,,Tua bên trong các cabin thang máy ( 4 thang khách + 2 thang hàng),,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,,Vệ sinh công cụ dụng cụ cất về nơi quy định,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,,Giao ca. Chuẩn bị công cụ dụng cụ lên vị trí,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT3,,"Làm sạch 2 nhà vệ sinh công cộng tại tầng 1(Gương, bồn cầu, bồn tiểu, đặt giấy…)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm toàn bộ sàn sảnh,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,,Quét toàn bộ rác nổi khu vực vực tòa B và lối cổng ra vào tòa nhà,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,Xả rác tại nhà rác B,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT3,,Lau bệ đá và biển chữ Hongkong lối cổng vào,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm sản lần 2,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT3,,Thu gom thùng rác ngoại cảnh và thùng rác sảnh,,Sảnh,Rác,Thu gom,Xử lý rác
|
||||
VT3,,Quét và lau lan can tay vịn lối lên người tàn tật,,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,Tua lại 2 nhà vệ sinh tầng 1 lần 2,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm lần 2 toàn bộ khu vực sảnh tòa B,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,,Tua ca bin thang máy,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Tua rác nổi ngoại cảnh khu vực lối vào và xung quanh tòa B,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Đẩy ẩm sàn sảnh chờ thang máy hầm B1,2,3",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,Đẩy ẩm lần 3 toàn bộ khu vực sảnh tòa B,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT3,,Làm định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Giao ca. Chuẩn bị đồ lên vị trí.,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT4,,Đẩy ẩm toàn bộ khu vực sàn sảnh lần 1,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT4,,Quét rác toàn bộ khu vực sảnh kính cong,,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch 2 nhà vệ sinh,,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Tua bên trong các cabin thang máy ( 6 thang),,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Quét rác nổi khu vực ngoại cảnh xung quanh toà nhà B và lối cổng vào,,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,,Đẩy ẩm toàn bộ khu vực sàn sảnh lần 2,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch 2 nhà vệ sinh công cộng tầng KT1 tòa B,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,,"Làm sạch sảnh chờ thang máy hầm B1,2,3",Hầm B1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đẩy ẩm toàn bộ khu vực sàn sảnh lần 3,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT4,,Làm sạch 2 nhà vệ sinh tầng 1 tòa B lần 2,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,,Làm sạch 2 nhà vệ sinh công cộng tầng 1 tòa B,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Đẩy toàn bộ khu vực sảnh,,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT4,,Tua bên trong các cabin thang máy ( 6 thang),,Sảnh chờ thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Vệ sinh công cụ dụng cụ cất về nơi quy định,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,Giao ca. Chuẩn bị công cụ dụng cụ trước khi lên vị trí,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy tầng 27",Tầng 27,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy tầng 26",Tầng 26,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy tầng 25",Tầng 25,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy tầng 24",Tầng 24,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy tầng 23",Tầng 23,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,Tầng 22: Làm sạch như trên,Tầng 22,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Tầng 21: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 21,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Tầng 20: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 20,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Tầng 19: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 19,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Tầng 18: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 18,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,Tầng 17: Làm sạch như trên,Tầng 17,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Tầng 16: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 16,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Tầng 15: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 15,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Tầng 14: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 14,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT5,,Trực lại nhà rác và ban công tầng nhà chủ đầu tư tầng 27,Tầng 27,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,,Trực lại nhà rác và ban công tầng nhà chủ đầu tư tầng 26,Tầng 26,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,,"Quét thang bộ, tuốt song vịn tầng 27",Tầng 27,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Quét thang bộ, tuốt song vịn tầng 26",Tầng 26,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT5,,"Chuyển rác to xuống nhà rác trung tâm, vệ sinh dụng cụ",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT5,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT5,,Làm các công việc định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Vệ sinh sàn, góc cạnh nhà rác+Vệ sinh thùng rác",,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Thứ 2,3: Lau thiết bị hành lang , đèn exit",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 4,5: Lau hộp PCCC",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,"Thứ 6,7: Lau gờ chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,Giao ca. Chuẩn bị công cụ dụng cụ trước khi lên vị trí,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT6,,Vệ sinh wc phòng CTHĐ QT trên vp KangLong,,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Vệ sinh wc phòng TGĐ trên vp KangLong,,Phòng lãnh đạo,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,,Vệ sinh phòng họp tại vp Kang Long,,Phòng ban chức năng,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT6,,"Tầng KT2: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tầng 12A: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 12A,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tầng 12: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 12,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Tầng 11: Làm sạch như trên,Tầng 11,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tầng 10: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 10,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Tầng 9: Làm sạch như trên,Tầng 9,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tầng 8:Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 8,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Tầng 7: Làm sạch như trên,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tầng 6: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 6,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Tầng 5: Làm sạch như trên,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tầng 4: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 4,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tầng 3: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 3,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Tầng KT1: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT6,,Tầng 2: Làm sạch như trên,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,,Chuyển rác to xuống nhà rác trung tâm A,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT6,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT6,,Làm các công việc định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Vệ sinh sàn, góc cạnh nhà rác+Vệ sinh thùng rác",,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT6,,"Thứ 2,3: Lau thiết bị hành lang , đèn exit",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 4,5: Lau hộp PCCC",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,,"Thứ 6,7: Lau gờ chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,Giao ca. Chuẩn bị công cụ dụng cụ trước khi lên vị trí,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT7,,Vệ sinh văn phòng ban quản lý,,Văn phòng,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT7,,"Vệ sinh wc nam, nữ KT2 ( vp BQL)",,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Đẩy sàn hành lang tầng KT2,,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Tầng 23: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 23,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Tầng 22: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 22,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 21: Làm sạch như trên,Tầng 21,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 19: Làm sạch như trên,Tầng 19,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 19: Làm sạch như trên,Tầng 19,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 18: Làm sạch như trên,Tầng 18,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 17: Làm sạch như trên,Tầng 17,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 16: Làm sạch như trên,Tầng 16,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 15: Làm sạch như trên,Tầng 15,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 14: Làm sạch như trên,Tầng 14,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 12C: Làm sạch như trên,Tầng 12,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 12B: Làm sạch như trên,Tầng 12B,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 12A: Làm sạch như trên,Tầng 12A,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,Tầng 12: Làm sạch như trên,Tầng 12,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT7,,"Chuyển rác to xuống nhà rác trung tâm B, vệ sinh dụng cụ",,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT7,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT7,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT7,,Làm các công việc định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Vệ sinh sàn, góc cạnh nhà rác+Vệ sinh thùng rác",,Sảnh,Sàn,Đánh sàn,Làm sạch
|
||||
VT7,,"Thứ 2,3: Lau thiết bị hành lang , đèn exit",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 4,5: Lau hộp PCCC",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT7,,"Thứ 6,7: Lau gờ chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,Giao ca. Chuẩn bị công cụ dụng cụ trước khi lên vị trí.,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT8,,Vệ sinh WC khu KT1 thương mại,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT8,,"Đẩy sàn hành lang, vệ sinh nhà rác KT1",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Đẩy sàn hành lang, vệ sinh nhà rác tầng 2 thương mại",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Vệ sinh WC tầng 2B, vệ sinh công cụ, dụng cụ",Tầng 2B,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,Đổ rác hầm B1,Hầm B1,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,Đổ rác hầm B2,Hầm B2,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,Đổ rác hầm B3,Hầm B3,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tầng 11: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 11,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tầng 10: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 10,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tầng 9: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 9,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tầng 8: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 8,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tầng 7: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 7,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tầng 6:Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 6,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tầng 5:Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 5,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tầng 4: Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 4,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Tầng 3:Đẩy sàn , làm sạch nhà rác, gờ cửa , ban công (lau sàn, tuốt song vịn) lau nút bấm thang máy, cửa thang máy",Tầng 3,Thang máy,Trang thiết bị,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT8,,Chuyển rác to xuống nhà rác trung tâm B,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT8,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT8,,Nghỉ ăn ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT8,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT8,,Làm các công việc định kỳ theo sự phân công của GS,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,Vệ sinh phòng rác HL+Vệ sinh thùng rác HL.,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT8,,"Thứ 2,3: Lau thiết bị hành lang , đèn exit",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 4,5: Lau hộp PCCC",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT8,,"Thứ 6,7: Lau gờ chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,Chuẩn bị công cụ dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT9,,Tưới cây,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT9,,"Hút bụi phòng thờ, phòng thầy",,Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Lau cửa, lau gờ kính, lau sàn phòng thờ",,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Làm phòng phụ trợ gồm WC, bếp, logia",,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT9,,"Lau bệ đá lan can kính, cửa ra vào phụ trợ, cửa thất",,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT9,,Giặt và cất đồ,,,,Giặt,
|
||||
VT9,,Vệ sinh WC khu KT1 thương mại,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Đẩy sàn hành lang, vệ sinh nhà rác KT1",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,Vệ sinh WC tầng 2B thương mại,Tầng 2B,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Đẩy sàn hành lang, vệ sinh nhà rác tầng 2B",Tầng 2B,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,Vệ sinh WC khu KT1 thương mại,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Đẩy sàn hành lang, vệ sinh nhà rác KT1",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,Vệ sinh WC tầng 2B thương mại,Tầng 2B,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Đẩy sàn hành lang, vệ sinh nhà rác tầng 2B",Tầng 2B,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,Nghỉ giữa ca,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT9,,Giao ca bộ phận,,Giao ca,Giao ca,Giao ca,Chuẩn bị đầu ca
|
||||
VT9,,Vệ sinh WC khu KT1 thương mại,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Đẩy sàn hành lang, vệ sinh nhà rác KT1",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,Vệ sinh WC tầng 2B thương mại,Tầng 2B,Nhà vệ sinh,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT9,,"Đẩy sàn hành lang, vệ sinh nhà rác tầng 2B",Tầng 2B,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT9,,"Vệ sinh dụng cụ, nghỉ hết ca",,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT10,,Giao ca. Chuẩn bị công cụ dụng cụ lên vị trí,,Khu để xe,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Định kỳ
|
||||
VT10,,Thứ 2: Gạt kính sảnh tầng 1 ( làm sạch 2 mặt trong và ngoài ) + cả văn phòng thuê,Tầng 1,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,Thứ 3: Gạt kính sảnh thương mại tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 4: Tuần 1: Quét mạng nhện hành lang, thang bộ A, B. Tuần 2: Vệ sinh cống rãnh hầm B1,2 AB. Tuần 3: Gạt kính bếp KT2 của CĐT. Tuần 4: Chà gạt mặt ngoài thang máy A,B( luân phiên).",Hầm B1,Hành lang,"Trần, Tường",Quét,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 5,6 ( Tuần 1,2 ).Vệ sinh cửa thang bộ A,B( luân phiên)",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 5,6 ( Tuần3): Vệ sinh hộp PCCC hành lang A,B( luân phiên). Tuần 4: Tẩy vết bẩn tường HL A,B( luân phiên).",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 5,6 ( Tuần 4): TVS phòng SHCĐ, TVS tầng mái A,B, TVS phòng CTHĐ QT.",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh wc tầng 1B, 1A tầng 2B, KT1B","Tầng 1B, Tầng 2B",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT10,,Chủ nhật: Tổng vệ sinh wc chủ đầu tư + BQL + vp BQL,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,,Chuẩn bị dụng cụ lên vị trí+Công việc,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT11,,Thứ 2: Tuần 1:Phun họng rác tòa A1( Luân phiên). T uần 2: Phun họng rác tòa A2. Tuần 3 : Phun họng rác A2+ B Tuần 4: Phun họng rác B.,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,,"Thứ 3: Phun họng rác tòa A1,A2,B( luân phiên)",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT11,,"Thứ 4: Phun rửa nhà rác Trung tâm, rửa thùng rác.",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,,"Thứ 5,6 ( Tuần 1,3): Vệ sinh lan can A1,A2 từ tầng 26 -> 2), lau bậc thang. Vệ sinh bốt bảo vệ ra, vào.","Tầng 2 - Tầng 26, Tầng 26",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,,"Thứ 5,6 ( Tuần 2): Vệ sinh tay vịn thang bộ + quét mặt bậc tòa A1, A2. Vệ sinh logo tòa nhà.",,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT11,,"Thứ 5,6 ( Tuần 4): Vệ sinh tay vịn thang bộ + quét mặt bậc tòa B, lau bậc thang. Vệ sinh thiết bị hầm B1,2,3 AB",Hầm B1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh thang máy tầng 1,B1,2,3 tháp AB.",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT11,,"Chủ nhật: Đánh sàn tầng 1 A,B và khu Thương mại, hầm B1,2,3 AB, hầm thương mại","Hầm, Hầm B1, Tầng 1",Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
VT12,,Chuẩn bị dụng cụ lên vị trí+Công việc,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT12,,Thứ 2: Tuần 1:Phun họng rác tòa A1( Luân phiên). T uần 2: Phun họng rác tòa A2. Tuần 3 : Phun họng rác A2+ B Tuần 4: Phun họng rác B.,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 3: Phun họng rác tòa A1,A2,B( luân phiên)",,Ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Thứ 4: Phun rửa nhà rác Trung tâm, rửa thùng rác.",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 5,6 ( Tuần 1,3): Vệ sinh lan can A1,A2 từ tầng 26 -> 2), lau bậc thang. Vệ sinh bốt bảo vệ ra, vào.","Tầng 2 - Tầng 26, Tầng 26",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 5,6 ( Tuần 2): Vệ sinh tay vịn thang bộ + quét mặt bậc tòa A1, A2. Vệ sinh logo tòa nhà.",,Nhà rác,Rác,Thu gom,Làm sạch
|
||||
VT12,,"Thứ 5,6 ( Tuần 4): Vệ sinh tay vịn thang bộ + quét mặt bậc tòa B, lau bậc thang. Vệ sinh thiết bị hầm B1,2,3 AB",Hầm B1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Thứ 7: Tổng vệ sinh thang máy tầng 1,B1,2,3 tháp AB.",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT12,,"Chủ nhật: Đánh sàn tầng 1 A,B và khu Thương mại, hầm B1,2,3 AB, hầm thương mại","Hầm, Hầm B1, Tầng 1",Sảnh,Thảm,Hút bụi,Làm sạch
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,31 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB",Quét toàn bộ sân trước,"Tầng 1, Tầng 3",Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB",Làm sạch toàn bộ các văn phòng T1,Tầng 1,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB","Quét lau sảnh hành lang T1 nhà A, làm sạch, wc",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB","Quét lau hành lang, cầu ngang T3 nhà B",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB","Làm sạch wc Nam, Nữ T3 nhà B",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB",Quét lau cầu thang bộ hai đầu nhà B,"Tầng 1, Tầng 3",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB","Trực lại ngoại cảnh, sảnh, wc T1 nhà A",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB","Quét lau sảnh, hành lang, wc T1 nhà A",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB","Lau hành lang, wc, cầu ngang T3 nhà B",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB",Làm sạch toàn bộ văn phòng T3 nhà B,Tầng 3,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB","Thu rác, vệ sinh đồ","Tầng 1, Tầng 3",Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,"Sân trước, VP T1, HL,WC T1,3 nhà AB","Thứ 7: - TVS nhà AB thứ 7 hàng tuần - TVS 04 WC - Gạt kính văn phòng - Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện, hoa sắt thang bộ - Quét mạng nhện đánh vết bẩn trên tường, - Lau tủ trưng bầy hiện vật,biển hiệu","Tầng 1, Tầng 3",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Sân, phòng LĐ, hành lang T2,4,5 nhà AB",Làm sạch toàn bộ 3 phòng sếp và các phòng nhân viên,"Tầng 2, Tầng 4, Tầng 5",Phòng lãnh đạo,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng hợp
|
||||
VT2,"Sân, phòng LĐ, hành lang T2,4,5 nhà AB","Quét lau hành lang, làm sạch wc, T2, nhà A, quét vườn sau phòng họp T2 nhà A.",Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Sân, phòng LĐ, hành lang T2,4,5 nhà AB","Làm sạch hành lang, wc T4,5, làm sạch hội trường,quét kho, làm sạch thang máy nhà B",Tầng 4-5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Sân, phòng LĐ, hành lang T2,4,5 nhà AB","Tưới cây, T5, dọn phòng thờ, trực lại hành lang, wc, quét cầu thang bộ 2 đầu T2 nhà A.","Tầng 2, Tầng 5",Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,"Sân, phòng LĐ, hành lang T2,4,5 nhà AB",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Sân, phòng LĐ, hành lang T2,4,5 nhà AB","Lau bàn ghế phòng họp, rửa cốc chén bầy nước. trực wc, hành lang T2,nhà A",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Sân, phòng LĐ, hành lang T2,4,5 nhà AB","Trực lại hành lang, wc, T4,5, Quét cầu thang bộ 2 đầu T4,5 nhà B. thu rác+Trực lại toàn bộ hành lang, wc, thu rác hai nhà A,B. Vệ sinh dụng cụ",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,"Sân, phòng LĐ, hành lang T2,4,5 nhà AB","Thứ 7: - TVS nhà AB thứ 7 hàng tuần - TVS 06 WC - TVS thang máy, kính sảnh thang máy, cửa văn phòng - Quét mạng nhện, đánh vết bẩn trên tường, hai nhà A,B - Lau biển bảng bình cứu hỏa, cầu thang bộ","Tầng 2, Tầng 4, Tầng 5",Văn phòng,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sân, HL tầng 2 nhà B, toàn bộ T3, nhà A","Quét sân sau, nhà xe.","Tầng 2, Tầng 3",Khu để xe,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,"Sân, HL tầng 2 nhà B, toàn bộ T3, nhà A","Làm sạch phòng họp, phòng nhân viên, T3 nhà A,",Tầng 3,Phòng nhân viên/ làm việc,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,"Sân, HL tầng 2 nhà B, toàn bộ T3, nhà A","Quét lau hành lang, cầu thang bộ T3,4, wc T3,nhà A.",Tầng 3-4,Hành lang,Sàn,"Đẩy ẩm, Đẩy khô",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sân, HL tầng 2 nhà B, toàn bộ T3, nhà A","Quét lau hành lang, wc T2 nhà B.+Quét lau cầu thang bộ T2, nhà B.+Thu cốc chén phòng họp, trực lại ngoại cảnh, hành lang, wc T2,3 Nhà A.B",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,"Sân, HL tầng 2 nhà B, toàn bộ T3, nhà A",Nghỉ trưa,"Tầng 2, Tầng 3",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"Sân, HL tầng 2 nhà B, toàn bộ T3, nhà A","Lau bàn ghế phòng họp, bầy nước, cốc chén, trực lại wc, hành lang t3 nhà A.","Tầng 2, Tầng 3",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sân, HL tầng 2 nhà B, toàn bộ T3, nhà A",Làm sạch toàn bộ văn phòng T2 nhà B.,Tầng 2,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,"Sân, HL tầng 2 nhà B, toàn bộ T3, nhà A","Trực lại toàn bộ hành lang, wc nhà A,B, thu rác.","Tầng 2, Tầng 3",Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,"Sân, HL tầng 2 nhà B, toàn bộ T3, nhà A","Thứ 7: - TVS nhà AB chủ nhật hàng tuần - TVS 04 WC - Gạt kính cửa văn phòng, hành lang, lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện - Lau hoa sắt thang bộ, đánh vết bẩn trên tường..","Tầng 2, Tầng 3",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,93 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ",Quét ngoại cảnh khu vực phía trước+Lau đá đen khu vực phiá trước,,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ","Quét ,lau sàn khu vực giao xe+Quét ,lau sàn khu vực dịch vụ+Quét ,lau sàn khu vực phụ kiện",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ","Làm sạch wc phía ngoài( gương, bồn rửa tay , tiểu nam , bồn cầu ,sàn …)+Quét ngoại cảnh khu vực phía sau toà nhà -> lối vào xưởng tầng 1+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ","Quét lau hành lang ,cầu thang ,khu vực nhà thay đồ+Làm sạch sàn phòng nghỉ nhân viên+Làm sạch nhà tắm nhân viên+Làm sạch wc cạnh phòng nghỉ ( gương, bồn rửa tay, tiểu nam,bồn cầu,sàn …)+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định",,Phòng tắm,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ",Hỗ trợ xưởng sơn,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ",Trực phát sinh ngoại cảnh.+Trực wc phía ngoài+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ","Nghỉ trưa làm theo yêu cầu của KH từ 12h00 ( Nếu mùa đông nghỉ trưa 1 tiếng thì chiều sẽ về 16h00, mùa hè nghỉ trưa 1.5 tiếng chiều sẽ về 16h30)",,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ","Quét ngoại cảnh sân trước ,sau+Trực phát sinh phòng nghỉ.+Trực phát sinh wc cạnh phòng nghỉ+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Lau vết bẩn phát sinh khu vực sàn dịch vụ, sàn giao xe+Trực wc phía ngoài",,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ",Hỗ trợ xưởng sơn,,Nhà rác,Rác,Thu gom,Hỗ trợ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ",Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ","Trực phát sinh ngoại cảnh.+Trực phát sinh wc phía ngoài+Thu gom rác , vận chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ","Thứ 2: Lau bụi các thiết bị, bảng biển, cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ",Thứ 3: Đánh vết bẩn tường thang bộ,,Hành lang,"Trang thiết bị, Tường, Trần",TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ",Thứ 4: Đánh bậc đá ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ",Thứ 5: Đánh tường nhà tắm,,Phòng tắm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ",Thứ 6: Đánh cọ thùng rác . Quét màng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, wc , phòng nghỉ","Thứ 7: TVS wc, thang bộ",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),"Lau bàn ghế phòng chờ, phòng dịch vụ, Showroom+Lau ướt sàn hành lang xuống xưởng tầng 1",Tầng 1,Phòng chờ,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),"Quét rác nổi sàn xưởng, khu vực góc khuất",,Thang bộ,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),"Lau ướt sàn xưởng, lau vết dầu mỡ, chà gạt nước",,Hành lang,Sàn,Trực tua,Làm sạch
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),"Nghỉ trưa làm theo yêu cầu của KH từ 12h00 ( Nếu mùa đông nghỉ trưa 1 tiếng thì chiều sẽ về 16h00, mùa hè nghỉ trưa 1.5 tiếng chiều sẽ về 16h30)",,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),"Trực phát sinh xưởng đầu ngoài+Lau sàn xưởng , xử lý các vết vết dầu mỡ, chà gạt nước",,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),Trực phát sinh sàn xưởng đầu ngoài+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),"Thứ 2: Lau bụi các thiết bị, bảng biển, cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),"Thứ 3: Đánh chân tường, góc mép xưởng,ốp chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),"Thứ 4: Đánh chân tường góc mép xưởng,ốp chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),"Thứ 5: Lau cửa, gạt kính",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),Thứ 6: Đánh cọ thùng rác. Quét màng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Xưởng 1( đầu ngoài),Thứ 7: TVS xưởng,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),Quét rác nổi sàn đường đi xưởng tầng 1+Lau ướt sàn đường đi xưởng tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Làm sạch WC xưởng tầng1(gương,bồn rửa tay,bồn cầu ,tiểu nam,sàn…)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Quét rác nổi, lau ướt sàn xưởng đầu trong",,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),Trực wc xưởng tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Quét ,xử lý ps sàn xưởng, vết dầu mỡ, chà gạt nước+Trực wc xưởng tầng 1+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định",Tầng 1,Thang máy,Tổng thể các hạng mục,TVS,Trực tua
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Nghỉ trưa làm theo yêu cầu của KH từ 12h00 ( Nếu mùa đông nghỉ trưa 1 tiếng thì chiều sẽ về 16h00, mùa hè nghỉ trưa 1.5 tiếng chiều sẽ về 16h30)",,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),Trực phát sinh xưởng đầu trong+Trực wc xưởng tầng 1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Quét xử lý ps sàn xưởng, vết dầu mỡ, chà gạt nước",,Hành lang,Sàn,Đánh sàn,Hỗ trợ
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),Tua trực sàn xưởng đầu trong+Trực wc xưởng tầng 1+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ,Tầng 1,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Thứ 2: Lau bụi các thiết bị, bảng biển, cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Thứ 3: Đánh chân tường góc mép xưởng,ốp chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Thứ 4: Đánh chân tường góc mép xưởng,ốp chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Thứ 5: Lau cửa, gạt kính",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),Thứ 6: Đánh cọ thùng rác. Quét màng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Xưởng 1( đầu trong),"Thứ 7: TVS xưởng,wc",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,"Quét toàn bộ xưởng+Làm sạch wc tầng 3( gương,bồn rửa tay, bồn cầu, tiểu nam ,sàn…)+Thu gom rác",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,Lau ướt sàn xưởng tầng 3+Trực wc tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,Làm phòng xưởng sơn,,Phòng ban chức năng,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,"Quét xử lý ps sàn xưởng, vết dầu mỡ, chà gạt nước+Trực phát sinh wc tầng 3",Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,"Nghỉ trưa làm theo yêu cầu của KH từ 12h00 ( Nếu mùa đông nghỉ trưa 1 tiếng thì chiều sẽ về 16h00, mùa hè nghỉ trưa 1.5 tiếng chiều sẽ về 16h30)",,Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,Trực phát sinh xưởng tầng3+Trực wc tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,"Lau và xử lý ps sàn xưởng, vết dầu mỡ, chà gạt nước",,Thang bộ,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,Tua trực sàn xưởng tầng 3+Trực wc tầng 3+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,"Thứ 2: Lau bụi các thiết bị, bảng biển, cứu hỏa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,"Thứ 3: Đánh chân tường góc mép xưởng,ốp chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,"Thứ 4: Đánh chân tường góc mép xưởng,ốp chân tường",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,"Thứ 5: Lau cửa, gạt kính",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,Thứ 6: Đánh cọ thùng rác. Quét màng nhện,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,Xưởng Sơn,"Thứ 7: TVS xưởng, wc",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),Làm sạch văn phòng tầng 2,Tầng 2,Văn phòng,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),Đẩy khô sàn showroom+Lau các thiết bị trưng bầy,,Hành lang,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),"Lau vết tay các xe, phủi bụi xe+Hỗ trợ KH khi cần",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),Đi kiểm tra các vị trí,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),"Trực p họp, showroom, khu vực văn phòng",,Văn phòng,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),Trực thay lễ tân : pha trà nước cho khách,,Thang máy,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),Đẩy khô sàn showroom+Trực thang bộ tầng 2->1,"Tầng 1, Tầng 2",Sảnh,Sàn,Đẩy khô,Làm sạch
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),Đi kiểm tra các vị trí,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),"Làm phòng họp , phòng lãnh đạo+Làm văn phòng tầng 2",Tầng 2,Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,Showroom (Tổ trưởng),Thu gom rác+Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Làm sạch wc tầng 1(gương,bồn rửa tay , bồn cầu , tiểu nam ,sàn …)",Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1",Lau ướt sàn khu vực khách chờ + khu nhân viên tầng 1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Làm sạch wc tầng 2(gương,bồn rửa tay , bồn cầu , tiểu nam ,sàn …)+Quét,lau ướt thang bộ tầng 2->1","Tầng 1, Tầng 2",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1",Lau ướt sàn Showroom,"Tầng 1, Tầng 1-2",Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1",Trực wc tầng 1+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Lau sàn hành lang lối xuống xưởng tầng 1,Tầng 1,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Trực wc tầng 2+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Quét ,lau ướt thang bộ tầng 4->2","Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Thang bộ,Sàn,Quét,Trực tua
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Trực phát sinh sàn khu vực chờ, phòng dịch vụ, cửa kính hành lang","Tầng 1, Tầng 1-2",Phòng chờ,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1",Làm định kỳ,"Tầng 1, Tầng 1-2",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Trực phát sinh wc tầng 1,2+Trực phát sinh khu vực chờ, khu nhân viên, hành lang",Tầng 1-2,Phòng chờ,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Nghỉ trưa làm theo yêu cầu của KH từ 12h00 ( Nếu mùa đông nghỉ trưa 1 tiếng thì chiều sẽ về 16h00, mùa hè nghỉ trưa 1.5 tiếng chiều sẽ về 16h30)","Tầng 1, Tầng 1-2",Ngoại cảnh,Sàn,Tẩy điểm,Làm sạch
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Trực wc WC tầng 1,2",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Trực khu khách chờ, khu vực hành lang, khu nhân viên tầng 1",Tầng 1,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1",Làm định kỳ,"Tầng 1, Tầng 1-2",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Trực phát sinh wc tầng 1,2+Trực ps khu khách chờ, khu vực hành lang, khu nhân viên tầng 1+Thu gom rác chuyển đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ",Tầng 1-2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Thứ 2: Lau ghế chờ, lau thiết bị bảng biển, ổ điện,bình cứu hoả","Tầng 1, Tầng 1-2",Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Thứ 3: Lau cửa, gạt kính tầng 2",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Thứ 4: Lau cửa, gạt kính tầng 1",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Thứ 5: Đánh vết bẩn tường, góc mép chân tường","Tầng 1, Tầng 1-2",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1",Thứ 6: Đánh cọ thùng rác. Quét màng nhện,"Tầng 1, Tầng 1-2",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT6,"WC tầng 1,2+ khu vực chờ + khu NV T1","Thứ 7: TVS wc , thang bộ","Tầng 1, Tầng 1-2",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,36 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Lau tất cả các phòng họp + lễ tân,,Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau sảnh + lau cửa kính hai bên,,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,,Rửa cốc chén + trực lại các phòng họp,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Thu gom rác hai bên và trực phát sinh,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Trực sảnh + lau pantry và lò vi sóng,,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Lau định kỳ các thiết bị chung văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thu gom rác vứt rác,,Ngoại cảnh,"Sàn, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT1,,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,,"Lau hai hành lang + hai bên cửa kính ra vào khu vực DC, DS, DR",,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Lau các thiết bị chung cả hai bên khu vực DC, DS, DR + lau lá cây",,Hành lang,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,Thu gom rác hai bên xong chuyển rác xuống B2,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,"Sàn, Rác","Đánh sàn, Thu gom",Xử lý rác
|
||||
VT2,,"Thứ 2,3 : Hỗ trợ hút bụi tầng 26 hai bên khu vực+Thứ 4,5,6 : Hút bụi vị trí tầng 27","Tầng 26, Tầng 27",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,,"Trực và thu gom lại rác hai bên khu vực DC, DS, DR",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT2,,Trực lại lau hai bên hành lang,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,"Lau hai hành lang + hai bên cửa kính ra vào khu vực DC, DS, DR",,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Lau các thiết bị chung cả hai bên khu vực DC, DS, DR",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,,Thu gom rác hai bên xong chuyển rác xuống B2 khu tập kết rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT3,,"Thứ 2,3 : Hỗ trợ hút bụi tầng 26 hai bên khu vực+Thứ 4,5,6 : Hút bụi vị trí tầng 28","Tầng 26, Tầng 28",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,,"Trực và thu gom lại rác hai bên khu vực DC, DS, DR",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,,Trực lại lau hai bên hành lang,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,,Phạm Tiến Hùng,,,,,
|
||||
VT4,,Lau hành lang cửa kính ra vào,,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Lau định kỳ các thiết bị chung văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Thu gom rác văn phòng + pantry,,Văn phòng,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT4,,Thứ 5 : Hút bụi trong văn phòng tầng 29+Hỗ trợ hút bụi tầng 26,"Tầng 26, Tầng 29",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT4,,Tua lại rác trong văn phòng + lau hành lang,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,,Giặt dụng cụ vệ sinh sạch sẽ cất về kho,,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT5,,"Lau hai hành lang + hai bên cửa kính ra vào khu vực DC, DS, DR",,Hành lang,"Cửa, Kính, gờ khung kính",Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Lau các thiết bị chung cả hai bên khu vực DC, DS, DR",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,,Thu gom rác hai bên xong chuyển rác xuống B2 khu tập kết rác,,Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Xử lý rác
|
||||
VT5,,"Thứ 2,3 : Hỗ trợ hút bụi tầng 26 hai bên khu vực+Thứ 4,5,6 : Hút bụi vị trí tầng 30","Tầng 26, Tầng 30",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT5,,"Trực và thu gom lại rác hai bên khu vực DC, DS, DR",,Nhà vệ sinh,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT5,,Trực lại lau hai bên hành lang,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT5,,Phạm Tiến Hùng,,,,,
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,41 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng giám đốc tầng 5( lau bàn ghế, sofa, máy tính , rửa cốc chén, lau sàn…)",Tầng 5,Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Lau sàn sảnh tầng 5,Tầng 5,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Làm sạch 1 phòng PGĐ tầng 2( Lau bàn ghế, sofa, máy tính , rửa cốc chén, lau sàn …)",Tầng 2,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch phòng họp tầng 5( lau bàn ghế, sắp xếp nước , lau sàn... )",Tầng 5,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch phòng Vip tầng 5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Lau sàn sảnh tầng 2,Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau sàn sảnh phòng giao dịch tầng 1 + lau cây ATM,Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Lau sàn sảnh phòng giao dịch tầng 1 + lau cây ATM số 2 Láng Hạ,Tầng 1,Quầy giao dịch/ tiếp đón,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Làm sạch nhà vệ sinh tầng 1 số 2 Láng Hạ,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Trực phát sinh PGD tầng 1 số 4+ tầng 1 số 2 láng Hạ,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,"Trực phát sinh các phòng lãnh đạo, phòng họp , phòng Vip+Thu gom , vận chuyển rác đến nơi qui định+Vệ sinh dụng cụ",,Phòng lãnh đạo,Trang thiết bị,Giặt,Xử lý rác
|
||||
VT1,,"Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường , tủ bình cứu hoả",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 3: Lau các gờ gỗ ốp tường,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 4: Gạt kính tầng 5,Tầng 5,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 5: Gạt kính tầng 2,Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 6: Tẩy các bẩn tường , chân tường",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 7: TVS văn phòng, phòng họp",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Trực wc tầng 1 số 2 Láng hạ+Rửa cốc chén phòng PGĐ,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Làm định kỳ,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Trực phát sinh PGD tầng 1 số 4 láng Hạ,Tầng 1,Sảnh,"Sàn, Kính, gờ khung kính",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Trực phát sinh PGD tầng 1 số 2 láng Hạ+Trực phát sinh wc tầng 1 số 2 Láng Hạ,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ","Trực phát sinh phòng họp , phòng lãnh đạo số 4 Láng hạ","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ","Trực phát sinh PGD số 2,4 Láng Hạ","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Trực phát sinh wc tầng 1 số 2 Láng Hạ,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Rửa cốc chén phòng họp,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Rửa cốc chén phòng Giám đốc,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Rửa cốc chén phòng Phó Giám đốc,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Phòng lãnh đạo,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Nghỉ ca,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ","Làm sạch 2 PGD( lau bàn, rửa cốc chén, thu rác , lau sàn …)","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ","Trực phát sinh phòng họp , phòng lãnh đạo số 4 Láng hạ","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Phòng lãnh đạo,Sàn,Trực tua,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Làm sạch wc tầng 1 số 2 Láng Hạ+Thu gom vận chuyển rác đến nơi qui định,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Vệ sinh dụng cụ,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ","Thứ 2: Lau thiết bị gắn tường , tủ bình cứu hoả","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Thứ 3: Lau các gờ gỗ ốp tường,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Thứ 4: Gạt kính tầng 1 số 2 láng Hạ,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ",Thứ 5: Gạt kính tầng 1 số 4 Láng Hạ,Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ","Thứ 6: Tẩy các bẩn tường , chân tường","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Văn phòng tầng 1,2,5 số 4 ,tầng 1 số 2 Láng Hạ","Thứ 7: TVS văn phòng, phòng họp","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 5",Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,46 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,"Quét ngoại cảnh từ nhà xe, cỏng bảo vệ đến nhà sạch",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,"Quét ngoại cảnh xung quanh nhà sạch , phía sau nhà hành chính , quét lau sàn HL, cửa phía ngoài khu nhà sạch",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Làm định kì,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Tua lại ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,"Quét ngoại cảnh từ nhà xe, cỏng bảo vệ đến nhà sạch",,Khu để xe,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,"Quét ngoại cảnh xung quanh nhà sạch , phía sau nhà hành chính",,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Tua lại ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,"Thu gom rác chuyển về nơi quy định , vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Thứ 2: Nhổ cỏ sân trước,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Thứ 3: Nhổ cỏ phía sau nhà HC,,Ngoại cảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Thứ 4: Nhổ cỏ xung quanh nhà sạch,,Khu để xe,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Thứ 5: Lau phòng cơ khí,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Thứ 6: Lau phòng HU,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Ngoại Cảnh,Thứ 7: TVS Nạo vét cống rãnh,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,Quét lau ướt sàn hành lang từ tầng 1=> tầng 4,"Tầng 1, Tầng 4",Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,Làm sạch wc từ tầng 1=>tầng 3,"Tầng 1, Tầng 3",Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,"Làm phòng họp, phòng khách",,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,Tua lại hành lang wc các tầng,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,Quét lau ướt sàn hành lang từ tầng 1=>tầng 4,"Tầng 1, Tầng 4",Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,Trực wc các tầng,,Hành lang,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,Tua lại hành lang wc các tầng+Thu rác vệ sinh đồ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,"Thứ 2: Lau gờ ,gạt kính hành lang T1",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,"Thứ 3: Lau gờ ,gạt kính hành lang T2",Tầng 2,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,Thứ 4: Lau gờ gạt kính hành lang T3,Tầng 3,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,"Thứ 5: Lau tay vịn, ổ bảng điện, dọc HL gờ cửa các phòng",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,"Thứ 6: Đánh thùng rác, tvs phòng họp",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,Nhà Hành Chính,"Thứ 7: Tvs wc, hành lang , kính, quét mạng nhện",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Nhà Sạch,"Làm sạch phòng thay đồ Lam sạch WC( bồn, bệt , gương, sàn , máy sấy tay",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,Nhà Sạch,"Làm sạch hành lang bên trong nhà sạch Lay tay vịn thang bộ, bậc thang, cửa kính",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Nhà Sạch,"Tua lại wc nhà tắm, phòng thay đồ",,Phòng tắm,"Tổng thể các hạng mục, Rác","Trực tua, Thu gom",Trực tua
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Tua lại sàn hành lang bên trong nhà sạch,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Làm sạch wc phòng thay đồ,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Làm sạch hành lang bên trong nhà sạch,,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Định kì,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,Nhà Sạch,"Tua sàn hành lang wc+Thu gom rác chuyển về nơi quy định , vệ sinh dụng cụ",,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Thứ 2: Lau tủ để giầy,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Thứ 3: Lau tường hành lang,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Thứ 4: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Thứ 5: Đánh chân tường,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Nhà Sạch,Thứ 6: Lau tủ quần áo,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,Nhà Sạch,"Thứ 7: Tvs Phòng thay đồ, WC",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,33 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,,Quét toàn bộ rác nổi sân trước tòa nhà và khu vực để xe,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch văn phòng tầng 1 Lau ướt hành lang tầng 1,Tầng 1,Văn phòng,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,Làm sạch WC tầng 3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,,Lau ướt hành lang tầng 4 Quét rác nổi và cát thang bộ tầng 4=>1,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4",Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Làm sạch hành lang tầng 2,3",Tầng 2-3,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,"Trực lại hành lang tầng 1 WC tầng 3, ngoại cảnh","Tầng 1, Tầng 3",Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,,Quét lá rụng ngoại cảnh Lau ướt sảnh tầng 1=> 4,Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Làm sạch vp tầng 4 Trực wc tầng 3,"Tầng 3, Tầng 4",Nhà vệ sinh,Trang thiết bị,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thu gom rác ,Vệ sinh dụng cụ",,Vệ sinh dụng cụ,Trang thiết bị,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,,Thứ 2: Lau các thiết bị trên tường từ tầng 1 => 4,Tầng 1,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,Thứ 3: Làm sạch cửa kính ra vào từ tầng 1=> 4,Tầng 1,Sảnh,Kính,Chà gạt,Làm sạch
|
||||
VT1,,Thứ 4: Lau tay vịn và mặt bậc thang bộ từ tầng 1=> 4,Tầng 1,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thứ 5: Tẩy vết bẩn tường, sảnh , thang bộ",,Sảnh,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,,"Thứ 6: Lau tủ bình cứu hỏa, gờ cửa từ tầng 1 => 4",Tầng 1,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,,"Thứ 7: Quét mạng nhện, hành lang , VP, Tổng vệ sinh WC",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Sạch,Làm sạch hành lang thang bộ khoa sản xuất vacxin,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Làm sạch phòng thay đồ , khu nhà tắm",,Phòng tắm,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Làm sạch wc( bồn bệt, gương, bồn rửa tay, máy sấy tay..)",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Trực lại hành lang, thang bộ",,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Tua Wc, phòng thay đồ, nhà tắm",,Phòng tắm,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Nhà Sạch,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Trực hành lang , wc, phòng thay đồ, nhà tắm",,Phòng tắm,"Trang thiết bị, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,Nhà Sạch,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Trực hành lang, thang bộ , phòng tắm, phòng thay đồ, Wc Thu gom rác Vệ sinh dụng cụ",,Phòng tắm,"Sàn, Rác","Lau, Thu gom",Làm sạch
|
||||
VT2,Nhà Sạch,Thứ 2: Lau các thiết bị gắn trên tường,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Thứ 3: Làm sạch cửa kính ra vào, kính hành lang",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Sạch,Thứ 4: Lau tay vịn và mặt bậc thang bộ,,Thang bộ,"Tay vịn, song sắt",Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Thứ 5: Tẩy vết bẩn tường, sảnh , thang bộ",,Sảnh,"Tường, Sàn",Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Thứ 6: Lau tủ bình cứu hỏa, gờ cửa",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,Nhà Sạch,"Thứ 7: Quét mạng nhện, hành lang , VP, Tổng vệ sinh WC, thay đồ",,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,13 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Làm sạch toàn bộ văn phòng,,Văn phòng,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,"Rủa cốc chén, làm sạch pantry, hỗ trợ trà nước, hoa quả theo yêu cầu KH",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,"Rủa cốc chén, làm sạch pantry, hỗ trợ trà nước, hoa quả theo yêu cầu KH",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Làm định kỳ,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Vệ sinh dụng cụ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 2: Gạt kính,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 3: Đánh cọ cây nước tvs pantry,,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 4: Lau tủ,,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 5: Lau các thiết bị máy móc,,Hầm,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 6: TVS khu vục tủ đồ nhân viên,,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,Số lượng : 01 CN,Thứ 7: Hứt bụi TVS Văn phòng,,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
|
|
|
@ -0,0 +1,80 @@
|
|||
vị trí,sơ đồ bố trí,Mô tả chi tiết công việc,Vị trí Tầng/ Hầm,Khu vực vệ sinh,Hạng mục vệ sinh,Kỹ thuật thực hiện,Tính chất
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D",Quét sân ngoại cảnh,,Sân thể thao/ sân ngoại cảnh,Sàn,Phun rửa,Tổng vệ sinh
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Quét lau sảnh, hành lang T1, làm sạch wc T1",Tầng 1,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Quét lau sảnh, hành lang T3 làm sạch wc T3",Tầng 3,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Quét lau sảnh, hành lang T2, làm sạch wc T2",Tầng 2,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Quét lau sảnh, hành lang T7, làm sạch wc T7",Tầng 7,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Quét lau sánh hành lang T6, làm sạch wc T6",Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Quét lau sánh hành lang T5, làm sạch wc T5",Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Quét lau sánh hành lang T4, làm sạch wc T4",Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Quét lau hành lang, làm sạch wc T8(thu rác các tầng, trực phát sinh)",Tầng 8,Nhà rác,"Rác, Sàn","Thu gom, Trực tua",Xử lý rác
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D",Trực rác nổi ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Trực lại toàn bộ, hành lang wc từ T8 đến T1","Tầng 1, Tầng 8",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Thu rác, Trực phát sinh toàn bộ vị trí ( từ t8 đến 1)",,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D",ĐỊNH KỲ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D",Vệ sinh đồ,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Thứ 2: Lau gờ cửa văn phòng, bình cứu hỏa",,Văn phòng,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D",Thứ 3: Quét lau thang bộ,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D",Thứ 4: Lau bệ đá quanh T1,Tầng 1,Ngoại cảnh,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D",Thứ 5: TVS thang máy,,Thang máy,"Cửa, Sàn",Trực tua,Trực tua
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Thứ 6: Lau chậu cây, lá cây, quét mạng nhện",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT1,"Ngoại cảnh, HL, thang bộ, thang máy, wc - nhà D","Thứ 7: TVS toàn bộ wc, đánh thùng rác",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Quét lau sảnh, hành lang, bàn ghế chờ thang máy T1",Tầng 1,Sảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Làm sạch wc T1,Tầng 1,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Quét lau, sảnh hành lang T2, tay vịn sảnh T2",Tầng 2,Sảnh,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Làm sạch wc T2,Tầng 2,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Quét lau, sảnh hành lang, bàn ghế chờ T3",Tầng 3,Sảnh,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Làm sạch wc T3,Tầng 3,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Quét lau hành lang, bàn ghế chờ T4",Tầng 4,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Làm sạch wc T4,Tầng 4,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Quét rác nổi hầm,Hầm,Hầm,Sàn,Quét,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Đẩy ẩm lại sảnh T1,Tầng 1,Sảnh,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Thu rác, trực bàn uống nước, hành lang, wc T1,2,3,4, thang máy",Tầng 1-4,Thang bộ,"Cửa, Sàn",Lau,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Nghỉ Trưa,"Hầm, Tầng 1-4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Đẩy ẩm sảnh T1, trực wc T1",Tầng 1,Sảnh,"Cửa, Sàn","Trực tua, Đẩy ẩm",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Đẩy ẩm hành lang, trực wc, thu rác, T2,3,4",Tầng 2-4,Nhà vệ sinh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",ĐỊNH KỲ,"Hầm, Tầng 1-4",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Vệ sinh đồ dùng,"Hầm, Tầng 1-4",Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Thứ 2: Quét lau thang bộ,"Hầm, Tầng 1-4",Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Thứ 3: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện","Hầm, Tầng 1-4",Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Thứ 4: Gạt kính sảnh, kính hành lang","Hầm, Tầng 1-4",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Thứ 5: Trà ốp tường thang máy,"Hầm, Tầng 1-4",Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A",Thứ 6: TVS thang máy,"Hầm, Tầng 1-4",Thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT2,"Ngoại cảnh, hầm ,sảnh hành lang, thang bộ, wc T1,2,3,4. nhà A","Thứ 7: TVS toàn bộ wc, thùng rác,","Hầm, Tầng 1-4",Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A","Quét lau hành lang, bàn ghế T5",Tầng 5,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Làm sạch wc T5,Tầng 5,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A","Quét lau hành lang, bàn ghế T6",Tầng 6,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Làm sạch wc T6,Tầng 6,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Quét ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A","Quét lau hành lang, bàn ghế T7",Tầng 7,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Làm sạch wc T7,Tầng 7,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Quét lau hành lang T8,Tầng 8,Hành lang,Sàn,Đẩy ẩm,Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Làm sạch Wc T8,Tầng 8,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,"Lau, dọn",Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Trực lại ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A","Trực lại toàn bộ hành lang, wc, thu rác các T5,6,7,8",Tầng 5-8,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Quét ngoại cảnh,,Ngoại cảnh,Sàn,Trực tua,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A","Trực lại toàn bộ, hành lang, wc thu rác các T5,6,7,8",Tầng 5-8,Nhà vệ sinh,Rác,Thu gom,Trực tua
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",ĐỊNH KỲ,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Vệ sinh đồ dùng,,Vệ sinh dụng cụ,Vệ sinh dụng cụ,Giặt,Vệ sinh dụng cụ
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Thứ 2: Quét lau thang bộ,,Thang bộ,Sàn,"Quét, Lau",Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A","Thứ 3: Lau bình cứu hỏa, ổ bảng điện",,Hành lang,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A","Thứ 4: gạt kính sảnh, kính hành lang",,Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Thứ 5: Trà ốp tường thang máy,,Hành lang,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A",Thứ 6: TVS thang máy,,Thang máy,Sàn,Lau,Làm sạch
|
||||
VT3,"Sảnh hành lang ,nhà vệ sinh, thang bộ, NC. T,5,6,7,8, nhà A","Thứ 7: TVS toàn bộ wc, thùng rác,",,Nhà vệ sinh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Tổng vệ sinh
|
||||
VT4,"VP T3,6,7,8. Phòng họp T3,5,7,8","Làm phát sinh theo khách hàng: (Pha trà, mang đồ ăn sáng cho các bác, đi lấy đồ...)","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8",Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,"VP T3,6,7,8. Phòng họp T3,5,7,8","Làm toàn bộ văn phòng T3,6,7,8 ( lần lượt 2 lần/ tuần)+Làm sạch 20 phòng: lau bàn ghế, rửa cốc chén, thu gom rác, quét lau sàn, hút bụi phòng họp, hội trường)","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8",Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,"VP T3,6,7,8. Phòng họp T3,5,7,8",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT4,"VP T3,6,7,8. Phòng họp T3,5,7,8","Dọn phòng họp: lau bàn ghế, rửa cốc chén, thu gom rác, quét lau sàn","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,"VP T3,6,7,8. Phòng họp T3,5,7,8","Làm theo khách hàng ( dọn phòng ăn, rửa bát. pha trà, lấy đồ...)","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8",Căn tin (Canteen)/ Nhà ăn,"Cửa, Sàn",Lau,Làm sạch
|
||||
VT4,"VP T3,6,7,8. Phòng họp T3,5,7,8","Làm sạch tiếp VP: lau bàn ghế, rửa cốc chén, thu gom rác, quét lau sàn Vệ sinh dụng cụ",,Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT4,"VP T3,6,7,8. Phòng họp T3,5,7,8","Thứ 7: TỔNG VỆ SINH: PHÒNG HỌP, HỘI TRƯỜNG","Tầng 3, Tầng 6, Tầng 7, Tầng 8",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"VP, phòng họp T1,2,4,5 phòng họp T3,5,6","Làm theo yêu cầu khách hàng (pha trà, lấy đồ...)","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 4, Tầng 5",Ngoại cảnh,Trang thiết bị,TVS,Định kỳ
|
||||
VT5,"VP, phòng họp T1,2,4,5 phòng họp T3,5,6","Làm sạch văn phòng (35 phòng): lau bàn ghế, rửa cốc chén, thu gom rác, quét lau sàn (lần lượt quay vòng 2 lần/tuần)","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 4, Tầng 5",Văn phòng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"VP, phòng họp T1,2,4,5 phòng họp T3,5,6",Kiểm tra các vị trí,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 4, Tầng 5",Khu tập kết rác/ Nhà rác tổng,Rác,Vận chuyển,Vận chuyển
|
||||
VT5,"VP, phòng họp T1,2,4,5 phòng họp T3,5,6",Nghỉ trưa,,Nghỉ ca,Nghỉ ca,"Ăn, ngủ, nghỉ",Nghỉ ca
|
||||
VT5,"VP, phòng họp T1,2,4,5 phòng họp T3,5,6","Dọn phòng họp: lau bàn ghế, rửa cốc chén, thu gom rác, quét lau sàn","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 4, Tầng 5",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"VP, phòng họp T1,2,4,5 phòng họp T3,5,6","Làm sạch tiếp VP: lau bàn ghế, rửa cốc chén, thu gom rác, quét lau sàn (lần lượt quay vòng 2 lần/tuần)","Tầng 1, Tầng 2, Tầng 4, Tầng 5",Phòng ban chức năng,Sàn,"Lau, dọn",Làm sạch
|
||||
VT5,"VP, phòng họp T1,2,4,5 phòng họp T3,5,6",Thứ 7: TỔNG VỆ SINH PHÒNG HỌP HỘN TRƯỜNG,"Tầng 1, Tầng 2, Tầng 4, Tầng 5",Sảnh,Tổng thể các hạng mục,TVS,Định kỳ
|
||||
|
Some files were not shown because too many files have changed in this diff Show More
Loading…
Reference in New Issue